Tóm tắt
Quảng Ninh đang bước vào một giai đoạn phát triển có ý nghĩa bản lề: Từ một tỉnh công nghiệp – khai khoáng có tốc độ đô thị hóa cao trở thành một không gian đô thị quy mô toàn tỉnh, tiếp đó sẽ trở thành Thành phố (TP) hiện đại, thông minh, xanh và bền vững. Bài viết nhìn nhận quá trình chuyển đổi của Quảng Ninh từ góc độ quy hoạch và tổ chức không gian: Chuyển từ tăng trưởng dựa nhiều vào tài nguyên sang tăng trưởng đa động lực; từ phát triển theo ngành và địa giới hành chính sang phát triển theo hệ thống, hành lang và vùng chức năng; từ “nâu” sang “xanh”; từ mở rộng đô thị đơn thuần sang kiến tạo một mạng lưới đô thị biển – biên giới – di sản có khả năng cạnh tranh quốc tế. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các nguyên tắc tổ chức không gian, hệ thống hạ tầng, quản trị đô thị và những lĩnh vực ưu tiên triển khai nhằm biến quy hoạch thành năng lực phát triển thực chất.
Từ khóa: Quảng Ninh; quy hoạch đô thị; đô thị đa cực; tăng trưởng xanh; kinh tế biển; đô thị di sản; logistics; đô thị thông minh; khả năng chống chịu.
1. Đô thị Quảng Ninh trong bối cảnh phát triển mới
Quảng Ninh là một địa phương đặc biệt trong tiến trình đô thị hóa ở Việt Nam. Hiếm có địa phương nào đồng thời hội tụ đầy đủ các lớp không gian có tính chiến lược như Quảng Ninh: Đường biên giới đất liền với Trung Quốc, không gian biển, đảo rộng lớn, hệ thống cảng biển và cửa khẩu quốc tế, tài nguyên khoáng sản có ý nghĩa quốc gia, Di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long, chuỗi di sản văn hóa – lịch sử Yên Tử, Bạch Đằng, các trung tâm công nghiệp, du lịch, dịch vụ và logistics đang có tốc độ phát triển nhanh. Chính điều này khiến Quảng Ninh không thể nhìn nhận như một đô thị đơn lẻ, mà phải được tổ chức thành một lãnh thổ đô thị tích hợp.
Bước ngoặt mới đã được xác định đó là khi Quy hoạch chung đô thị Quảng Ninh đến năm 2050, tầm nhìn đến năm 2075 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 1123/QĐ-TTg, ngày 23/6/2026 với phạm vi quy hoạch bao trùm toàn bộ địa giới hành chính tỉnh, gồm 54 đơn vị cấp xã và không gian biển. Mục tiêu hướng tới xây dựng Quảng Ninh trở thành TP hiện đại, thông minh, xanh, bền vững, là cực tăng trưởng quốc gia và có sức cạnh tranh quốc tế. Đây không chỉ là việc nâng cấp độ đô thị, mà là yêu cầu tổ chức lại mô hình phát triển, cấu trúc không gian và phương thức quản trị cho một đô thị có quy mô lãnh thổ lớn, địa hình phức tạp và đa dạng chức năng.
Năm 2025, GRDP Quảng Ninh tăng 11,89%, đứng đầu cả nước – Đây cũng là mức tăng cao nhất giai đoạn 2021- 2025. Quy mô nền kinh tế đạt khoảng 368,4 nghìn tỷ đồng, GRDP bình quân đầu người trên 10.400USD. Khu vực dịch vụ và thuế sản phẩm chiếm 49,19% GRDP; công nghiệp – xây dựng chiếm 46,18%. Những con số này cho thấy Quảng Ninh đã hình thành nền tảng kinh tế đủ lớn để bước sang giai đoạn phát triển dựa nhiều hơn vào chất lượng tăng trưởng, năng suất, đổi mới sáng tạo và giá trị không gian đô thị. Vấn đề của giai đoạn tới không chỉ là “tăng bao nhiêu”, mà quan trọng hơn là tăng bằng động lực nào, ở đâu, trên cấu trúc không gian nào và với chi phí môi trường – xã hội ra sao?
2. Chuyển đổi tư duy phát triển từ “nâu sang xanh” từ đơn động lực sang đa động lực
Trong nhiều thập kỷ, than và công nghiệp khai khoáng tạo đã nên sức mạnh kinh tế, bản sắc lao động và cấu trúc đô thị của Quảng Ninh. Hạ Long, Cẩm Phả, Uông Bí và nhiều khu dân cư hình thành, phát triển gắn chặt với không gian mỏ. Việc chuyển đổi “từ nâu sang xanh” nên được hiểu là quá trình tái cấu trúc toàn bộ hệ thống kinh tế và không gian lãnh thổ, sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn; phục hồi môi trường; phát triển công nghiệp chế biến, chế tạo; mở rộng dịch vụ, du lịch, logistics, kinh tế biển; nâng cao hàm lượng công nghệ và giảm mức độ phát thải trên một đơn vị tăng trưởng.
Tư duy xanh của Quảng Ninh cần được nâng lên một cấp độ mới: Từ “xanh hóa ngành kinh tế” sang “xanh hóa cấu trúc lãnh thổ”. Điều này đòi hỏi sự phát triển phải phù hợp sức chịu tải của môi trường; giữ hành lang sinh thái liên tục từ núi xuống biển; kiểm soát san lấp mặt biển và phát triển ven bờ; tái sử dụng đất mỏ, đất công nghiệp sau chuyển đổi; tổ chức giao thông công cộng và đô thị nén tại các khu vực phù hợp; đồng thời coi hệ sinh thái tự nhiên là một loại hạ tầng thiết yếu, có giá trị tương đương với hạ tầng kỹ thuật.
3. Chuyển từ tư duy theo “địa giới hành chính” sang tư duy “Quảng Ninh là một đô thị của các đô thị”
Với đặc trưng lãnh thổ kéo dài theo hướng Đông – Tây, bị chia cắt bởi núi, vịnh, cửa sông và biển khiến Quảng Ninh khó phù hợp với mô hình đô thị tập trung truyền thống. Cấu trúc hợp lý hơn là phải thiết lập mô hình đa cực, đa trung tâm, trong đó, mỗi khu vực phải phát huy tiềm năng, lợi thế riêng nhưng vận hành trong một mạng lưới thống nhất. Quy hoạch chung đô thị Quảng Ninh đã xác lập mô hình phát triển “3 hành lang phát triển, 4 vùng kinh tế xã hội và 5 trung tâm động lực”. Quy hoạch chung năm 2026 cũng đã nhấn mạnh mô hình đô thị biển, đảo – biên giới – di sản. Đây là cơ sở để chuyển từ tư duy “mỗi đô thị một quy hoạch” sang tư duy “một hệ thống đô thị – nhiều cực tăng trưởng”.
Có thể nhận diện bốn không gian chiến lược có quan hệ bổ trợ đó là: Hạ Long – Cẩm Phả là lõi đô thị, dịch vụ, du lịch, văn hóa và quản trị, nơi cần ưu tiên tái thiết, nâng cấp chất lượng không gian và gia tăng giá trị của đô thị di sản; Quảng Yên – Uông Bí – Đông Triều là cửa ngõ phía Tây, gắn với Hải Phòng, hành lang Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh, công nghiệp công nghệ cao, logistics, di sản Yên Tử – Bạch Đằng và các không gian đổi mới sáng tạo; Vân Đồn – Cô Tô – Vịnh Hạ Long là không gian biển đảo, du lịch chất lượng cao, dịch vụ hàng không, kinh tế biển và thử nghiệm các mô hình phát triển xanh. Tiên Yên – Quảng Hà – Đầm Hà – Móng Cái là cực phía Đông, gắn với kinh tế cửa khẩu, logistics xuyên biên giới, công nghiệp và chuỗi đô thị biên giới.
Điều cốt lõi là: Quy hoạch phải tạo ra sự phân cấp và phân vai chức năng rõ ràng: Trung tâm dịch vụ cấp vùng; trung tâm công nghiệp; cửa ngõ logistics; trung tâm du lịch – di sản; nơi nào là không gian sinh thái cần hạn chế phát triển. Phân vai càng rõ thì liên kết càng hiệu quả, chi phí hạ tầng càng thấp và bản sắc từng đô thị càng được bảo vệ.
4. Hạ tầng phải giữ vai trò “kết nối”, đồng thời là nền tảng khung “tổ chức lại không gian phát triển”
Trong hơn một thập kỷ qua, Quảng Ninh là một trong những địa phương có bước tiến mạnh về hạ tầng giao thông. Chuỗi cao tốc kết nối Hải Phòng – Hạ Long – Vân Đồn – Móng Cái, Cảng hàng không quốc tế Vân Đồn, các cảng biển và cửa khẩu đã rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển, làm thay đổi bản đồ tiếp cận của toàn tỉnh. Tuy nhiên, giai đoạn tiếp theo cần chuyển từ mục tiêu “có đường” sang mục tiêu “tạo giá trị quanh hạ tầng”. Mỗi nút giao, ga đường sắt, cảng biển, sân bay và cửa khẩu cần được nhìn nhận như một hạt nhân tổ chức phát triển, có quy hoạch sử dụng đất, logistics, dịch vụ và đô thị tương ứng nói cách khác là hình thành các TOD.
Đặc biệt, tuyến đường sắt Hà Nội – Hải Phòng – Hạ Long – Móng Cái được định hướng trong Quy hoạch chung đô thị sẽ trở thành một trục xương sống phát triển mới. Nếu đường bộ cao tốc chủ yếu tạo thuận lợi cho phương tiện cá nhân và vận tải đường bộ, thì đường sắt sẽ mở thêm năng lực vận chuyển khối lượng lớn, giảm phát thải và tạo điều kiện hình thành các trung tâm phát triển, định hướng giao thông công cộng. Vì vậy, quy hoạch cần dự trữ quỹ đất cho nhà ga, depot, trung tâm logistics, các khu đô thị hỗn hợp quanh ga và kết nối thuận tiện với cảng biển, sân bay, cửa khẩu.
Hạ tầng số phải được coi là một lớp hạ tầng cơ bản của đô thị. Quảng Ninh có nền tảng quản trị và chuyển đổi số tốt; bước tiếp theo là cần xây dựng “bản sao số” của đô thị, cơ sở dữ liệu không gian dùng chung và hệ thống giám sát theo thời gian thực. Dữ liệu quy hoạch, đất đai, xây dựng, giao thông, môi trường, dân cư, du lịch và thiên tai cần được tích hợp để hỗ trợ ra quyết định. Khi đó, đô thị thông minh không còn là tập hợp các ứng dụng rời rạc, mà trở thành phương thức quản trị toàn bộ hệ thống lãnh thổ.
5. Phát triển không được làm giảm giá trị của di sản
Vịnh Hạ Long, Yên Tử, Bạch Đằng và hệ thống cảnh quan biển đảo là những tài sản không thể tái tạo. Trong cạnh tranh đô thị toàn cầu, giá trị của Quảng Ninh không nằm ở khả năng xây dựng nhiều hơn các địa phương khác, mà ở khả năng kết hợp được phát triển hiện đại với cảnh quan và chiều sâu văn hóa hiếm có. Vì vậy, nguyên tắc quan trọng của quy hoạch là phát triển mới phải làm tăng giá trị di sản.
Đối với khu vực Hạ Long – Cẩm Phả, cần kiểm soát chặt đường chân trời, mật độ, tầng cao, các dự án lấn biển, hướng nhìn quan trọng và các hành lang tiếp cận mặt nước. Cấu trúc đô thị cần ưu tiên tái thiết các khu vực đã phát triển, chuyển đổi đất công nghiệp – khai khoáng phù hợp, tăng không gian công cộng ven biển, công viên và mạng lưới đi bộ. Giá trị kinh tế dài hạn của Vịnh Hạ Long phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng cảnh quan, môi trường nước và trải nghiệm đô thị ở vùng bờ.
Đối với Yên Tử – Đông Triều – Uông Bí – Bạch Đằng, cần tiếp cận theo khái niệm “cảnh quan văn hóa” thay vì bảo tồn từng điểm di tích riêng lẻ. Không gian giữa các di sản, tuyến hành hương, làng xóm truyền thống, cảnh quan núi rừng và hệ thống sông phải được xem là thành phần của di sản. Quy hoạch cần biến không gian này thành một hành lang văn hóa – sinh thái – du lịch có chiều sâu, tạo ra giá trị kinh tế nhưng không thương mại hóa quá mức không gian thiêng và ký ức lịch sử.
6. Đặt an toàn dài hạn trên lợi ích ngắn hạn
Quảng Ninh có đường bờ biển dài, nhiều đảo, vịnh, cửa sông và địa hình đồi núi sát biển. Lợi thế cảnh quan này đồng thời tạo ra mức độ ảnh hưởng cao trước bão, mưa cực đoan, lũ quét, sạt lở, nước biển dâng và các sự cố môi trường. Bởi vậy, khả năng chống chịu phải trở thành một nguyên tắc trong cấu trúc không gian của đô thị.
Trước hết, cần lập bản đồ rủi ro thiên tai tích hợp cho toàn đô thị Quảng Ninh, bao gồm vùng ngập ven biển, vùng nước dâng do bão, lũ, sạt lở, cháy rừng, xói lở bờ biển và các rủi ro công nghiệp. Các khu vực rủi ro cao phải được hạn chế phát triển mới hoặc áp dụng tiêu chuẩn xây dựng đặc biệt. Hệ thống thoát nước cần được tổ chức theo lưu vực tự nhiên thay vì ranh giới hành chính. Không gian mặt nước, rừng ngập mặn, bãi triều, hồ điều hòa và thung lũng thoát lũ cần được bảo vệ và phải coi đây là hạ tầng chống chịu tự nhiên.
Quy hoạch ven biển phải chuyển từ tư duy “tối đa hóa mặt tiền của biển” sang “tối ưu hóa giá trị bờ biển”. Bờ biển là tài sản công cộng và là tuyến phòng thủ tự nhiên. Những đoạn bờ có giá trị sinh thái cao cần được bảo tồn; những khu vực đô thị hóa cần bảo đảm hành lang công cộng liên tục; các dự án mới phải chứng minh được cân bằng bùn cát, thoát nước, tác động của nước biển dâng, ngập úng, khả năng thích ứng với các kịch bản biến đổi khí hậu dài hạn.
7. Thiết lập cơ chế quản trị theo không gian
Quảng Ninh cần hình thành cơ chế quản trị phát triển theo vùng chức năng và hành lang chiến lược, có bộ tiêu chí theo dõi rõ ràng.
Cần phân loại dự án thành ba nhóm:
- Nhóm thứ nhất: Là những dự án tạo nên cấu trúc không gian đô thị, gồm đường sắt, các trục giao thông chiến lược, cảng, sân bay, hạ tầng số, hành lang xanh và các trung tâm dịch vụ cấp vùng. Nhóm này phải được ưu tiên nguồn lực và bảo vệ quỹ đất;
- Nhóm thứ hai: Là dự án tạo động lực, gồm khu công nghiệp công nghệ cao, trung tâm logistics, khu du lịch, trung tâm đổi mới sáng tạo, các dự án tái thiết đô thị. Nhóm này phải có tác động lan tỏa cao;
- Nhóm thứ ba: Là những dự án phát triển thông thường; việc phê duyệt các dự án cần tuân thủ chặt cấu trúc đã xác lập và không làm phát sinh chi phí hạ tầng vượt quá khả năng cân đối.
Đồng thời, cần xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá thực hiện quy hoạch theo kết quả, thay vì chỉ theo tỷ lệ phủ kín quy hoạch hay số dự án được phê duyệt. Các chỉ số nên bao gồm: Tỷ lệ dân cư tiếp cận giao thông công cộng; diện tích không gian xanh bình quân/người; tỷ lệ tái sử dụng đất đã phát triển; chất lượng nước ven bờ; phát thải carbon trên GRDP; tỷ trọng việc làm tri thức; thời gian di chuyển giữa các cực đô thị; tỷ lệ dịch vụ công và dữ liệu đô thị được tích hợp; mức độ tiếp cận nhà ở, giáo dục và y tế của người dân. Đây mới là “thước đo” của một hệ thống đô thị hiện đại.
8. Sáu ưu tiên chiến lược cho giai đoạn tới
(i) Xác lập cấu trúc đa cực có thứ bậc và phân vai rõ ràng. Hạ Long cần được củng cố vai trò trung tâm chính trị, dịch vụ, du lịch và văn hóa; phía Tây là không gian công nghiệp – đổi mới sáng tạo – di sản; Vân Đồn – Cô Tô – Vịnh Hạ Long là cực biển đảo; phía Đông là cực cửa khẩu – logistics. Mỗi cực phải có một “tiềm lực” riêng và các dự án ưu tiên riêng, nhưng cùng chia sẻ một mạng lưới hạ tầng và tiêu chuẩn đô thị chung.
- Ưu tiên tái thiết và tái sử dụng đất trước khi mở rộng. Quảng Ninh có nhiều quỹ đất công nghiệp, khai khoáng và các khu vực đô thị hiện hữu cần chuyển đổi. Đây là nguồn lực đặc biệt để tạo các khu đô thị mới mà không phải tiếp tục lấn vào hệ sinh thái nhạy cảm. Việc phục hồi đất mỏ có thể gắn với phát triển công viên, hồ điều hòa, năng lượng tái tạo, khu nghiên cứu, không gian sáng tạo và các chức năng đô thị phù hợp.
- Hình thành mạng lưới giao thông công cộng liên đô thị. Với một đô thị kéo dài hàng trăm km, cao tốc không thể là phương thức kết nối duy nhất. Đường sắt vùng, vận tải công cộng khối lượng lớn tại các cụm đô thị, xe buýt nhanh và giao thông đường thủy cần được tích hợp. Mục tiêu không chỉ là giảm ùn tắc, mà còn mở rộng thị trường lao động chung, để người dân có thể sống ở một cực và làm việc ở cực khác trong thời gian hợp lý.
- Thiết lập “khung xanh – xanh dương” trên toàn tỉnh. Khung này phải liên kết rừng đầu nguồn, lưu vực sông, vùng ngập nước, bãi triều, rừng ngập mặn, bờ biển, đảo và các công viên đô thị thành một hệ thống sinh thái liên hoàn. Đây vừa là cấu trúc bảo tồn đa dạng sinh học, vừa là hệ thống chống chịu khí hậu và là nền tảng cảnh quan cho du lịch chất lượng cao.
- Xây dựng hệ thống quản trị số dựa trên dữ liệu không gian. Mọi quyết định lớn về đầu tư, chuyển đổi đất, phát triển đô thị và hạ tầng cần được kiểm tra trên một nền tảng dữ liệu thống nhất. Công khai thông tin quy hoạch và tiến độ thực hiện để nâng cao tính minh bạch, giảm xung đột và tạo niềm tin cho người dân, doanh nghiệp.
- Chuyển trọng tâm từ thu hút dự án sang kiến tạo hệ sinh thái. Một dự án lớn có thể tạo tăng trưởng trong một giai đoạn, nhưng một hệ sinh thái gồm doanh nghiệp, trường đại học, cơ sở nghiên cứu, dịch vụ đô thị, nhân lực và hạ tầng sẽ tạo sức cạnh tranh dài hạn. Quảng Ninh cần coi chất lượng nguồn nhân lực và chất lượng sống là hai thành phần của hạ tầng phát triển.
9. Kết luận
Quảng Ninh đang đứng trước cơ hội hình thành mô hình đô thị “Thông minh – Sinh thái – Kinh tế sáng tạo”. Một TP đa cực, đa trung tâm; vừa là đô thị biển, đô thị biên giới, đô thị di sản; vừa có công nghiệp hiện đại, logistics, du lịch, kinh tế cửa khẩu và kinh tế sáng tạo. Cơ hội này đồng thời đặt ra yêu cầu rất cao trong việc quản lý quá trình phát triển và thực hiện theo quy hoạch đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt nhằm để Quy hoạch trở thành công cụ kiến tạo mô hình tăng trưởng, tổ chức lại dòng người – dòng vốn – dòng hàng hóa – dòng dữ liệu; xác lập giới hạn phát triển; bảo vệ tài sản tự nhiên và văn hóa; đồng thời tạo ra một hệ thống hạ tầng đủ sức kết nối các cực đô thị thành một chỉnh thể.
Nếu giai đoạn trước của Quảng Ninh được nhận diện bằng sự chuyển đổi mạnh mẽ “từ nâu sang xanh” và những đột phá về hạ tầng, thì giai đoạn tới cần được nhận diện bằng một bước chuyển sâu hơn: Từ tăng trưởng nhanh sang phát triển có chất lượng; từ những dự án lớn sang một hệ sinh thái đô thị hoàn chỉnh; từ các đô thị riêng lẻ sang một hệ thống đô thị hiện đại; từ quản lý phát triển sang quản trị tương lai.
Khi đó, mục tiêu xây dựng Quảng Ninh thành lập TP không chỉ là thay đổi vị thế hành chính mà giá trị lớn hơn là tạo dựng một mô hình phát triển đô thị mới – nơi kinh tế hiện đại, di sản, thiên nhiên, biên giới và biển được tích hợp trong một cấu trúc thống nhất; nơi quy hoạch thực sự trở thành nền tảng cho năng lực cạnh tranh và chất lượng sống trong nhiều thập kỷ tới.
KTs. Trần Ngọc Chính
Chủ tịch Hội Quy hoạch Phát triển đô thị Việt Nam
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 09-2026)
Tài liệu tham khảo
1. Thủ tướng Chính phủ (2023): Quyết định số 80/QĐ-TTg ngày 11/02/2023 phê duyệt Quy hoạch TP Quảng Ninh thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050;
2. Thủ tướng Chính phủ (2026): Quyết định số 1123/QĐ-TTg ngày 23/6/2026 phê duyệt Quy hoạch chung đô thị Quảng Ninh đến năm 2050, tầm nhìn đến năm 2075;
3. TP Quảng Ninh (2026): Số liệu thống kê kinh tế – xã hội năm 2025: GRDP, cơ cấu kinh tế, du lịch và các chỉ tiêu phát triển chủ yếu.























