Bảo tồn bền vững và nâng cao khả năng đáng sống cho đô thị di sản tiêu biểu – Trường hợp Cố đô Huế, Việt Nam

Mở đầu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhiều đô thị trên thế giới phải đối diện với bài toán nan giải: Làm thế nào để phát triển hiện đại mà vẫn giữ được bản sắc, gìn giữ di sản văn hóa – lịch sử vốn có? Trên phương diện này, khái niệm “đô thị di sản” đã được nhiều học giả và các tổ chức quốc tế như UNESCO, ICOMOS quan tâm, nhấn mạnh vai trò đặc biệt của những thành phố gắn liền với ký ức lịch sử, nơi không gian kiến trúc, cảnh quan và đời sống cộng đồng là sự kết tinh của truyền thống lâu dài.

Việt Nam có nhiều đô thị cổ, trong đó Huế nổi bật như một trường hợp điển hình. Từ năm 1993, Quần thể di tích Cố đô Huế được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới; năm 2003, Nhã nhạc cung đình Huế được vinh danh là Di sản Phi vật thể đại diện của nhân loại. Từ đó đến nay, Huế được nhắc đến không chỉ như một “Thành phố di sản” mà còn là “Đô thị văn hóa tiêu biểu” của Việt Nam trên trường quốc tế.

Hoàng thành Huế tỏa sáng trong Đêm Hoàng cung

Tuy nhiên, để Huế vừa là “đô thị di sản” vừa là “đô thị đáng sống”, cần phải có cách tiếp cận khoa học và bền vững, vừa gìn giữ di sản, vừa đáp ứng nhu cầu hiện đại của cộng đồng. Bài viết dưới đây phân tích giá trị, thực trạng, thách thức và định hướng phát triển của Huế, từ đó đề xuất giải pháp mang tính tham khảo cho các đô thị di sản khác trong khu vực và thế giới.

Giá trị di sản và tầm vóc của Huế

Huế không chỉ là một đô thị cổ với kiến trúc cung đình đặc sắc, mà còn là tổng hòa của di sản vật thể, phi vật thể và cảnh quan văn hóa – sinh thái.

Di sản vật thể: Huế đang bảo tồn gần như hoàn hảo quần thể di tích triều Nguyễn (1802-1945), bao gồm:

  • Kinh thành và Hoàng thành, nơi đặt bộ máy triều đình;
  • Các lăng tẩm uy nghi như Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức, Dục Đức, Đồng Khánh, Khải Định;
  • Các công trình đền chùa, đàn tế, miếu thờ, cùng hệ thống cổng, thành quách.

Tất cả kết hợp tạo nên một không gian đô thị quân – dân – thần – vua với tính chỉnh thể hiếm có.

Di sản phi vật thể: Huế cũng là trung tâm của nhiều di sản văn hóa phi vật thể:

  • Nhã nhạc – Âm nhạc cung đình Việt Nam – “âm nhạc bác học” của phương Đông;
  • Hệ thống lễ hội phong phú: 520 lễ hội, bao gồm lễ hội cung đình, lễ hội dân gian, Festival Huế đương đại;
  • Ẩm thực Huế với hơn 1300 món ăn, bao gồm các món cung đình và dân gian đã trở thành thương hiệu quốc tế như bún bò Huế, các loại bánh Huế, chè Huế…
  • Áo dài ngũ thân – biểu tượng của phong thái Huế, nay được hồi sinh mạnh mẽ.
Trình diễn nhã nhac tại Thế Miếu
Múa Lục cúng hoa đăng trong lễ khai mạc festival mùa hạ 2025

Cảnh quan văn hóa – sinh thái: Huế nằm trong thế đất “Núi Ngự – sông Hương”, với thủy hệ đa dạng bao quanh Kinh thành. Không gian vườn, làng cổ, đền chùa đan xen tạo nên bản sắc “đô thị trong thiên nhiên” hiếm thấy ở châu Á.

Chương trình áo dài và xe đạp trong Ngày hội áo dài cộng đồng Huế 2024

Những giá trị này giúp Huế trở thành một trường hợp mẫu mực của đô thị di sản – nơi di sản gắn bó chặt chẽ với đời sống cộng đồng và cảnh quan tự nhiên.

Thực trạng công tác bảo tồn, tôn tạo và phát huy di sản đô thị ở Huế

Thành tựu bảo tồn

Kể từ khi được UNESCO công nhận di sản đầu tiên vào năm 1993, Huế đã trải qua hơn 30 năm nỗ lực bảo tồn:

  • Hàng trăm hạng mục di tích được trùng tu, tôn tạo với sự hỗ trợ của Nhà nước, cộng đồng quốc tế (Ba Lan, Nhật Bản, Đức, Pháp, Hàn Quốc…) và cộng đồng nhân dân trong và ngoài nước.
  • Hệ thống quy hoạch bảo tồn được gắn với quy hoạch phát triển đô thị, nhằm tránh tình trạng “bảo tồn tách rời”.
  • Các dự án nghiên cứu, khai quật khảo cổ được tiến hành, tiêu biểu như đàn Nam Giao, điện Cần Chánh, khu vực Đại Cung môn, đàn tế Giao thời Tây Sơn, tháp Đôi Liễu Cốc, thành Lồi, thành Hóa Châu, tháp Phú Diên…

Phát huy di sản

Festival Huế (tổ chức lần đầu từ năm 2000) nay trở thành thương hiệu quốc tế, đưa Huế thành “kinh đô festival” của Việt Nam.

  • Du lịch văn hóa di sản là trụ cột kinh tế của Huế, chiếm hơn 60% sản phẩm du lịch của tỉnh.
  • Các hoạt động xã hội hóa bảo tồn: Bảo tàng tư nhân, phục dựng lễ hội, quảng bá áo dài Huế, ẩm thực Huế…

Mô hình hợp tác quốc tế

Huế đã nhận được sự đồng hành từ nhiều tổ chức quốc tế: JICA (Nhật Bản), UNESCO, KOICA (Hàn Quốc), Quỹ Ford (Mỹ)…, tạo nên mạng lưới hợp tác đa phương cho bảo tồn.

Thách thức

  • Đô thị hóa và hiện đại hóa: Áp lực xây dựng hạ tầng, nhà cao tầng, mở rộng giao thông… đang làm thay đổi cảnh quan đô thị.
  • Hạn chế nguồn lực: Nguồn vốn bảo tồn chủ yếu từ ngân sách nhà nước, trong khi nhu cầu phục hồi di tích rất lớn.
  • Biến đổi khí hậu và thiên tai: Huế thường xuyên hứng chịu bão lũ, nắng nóng khắc nghiệt vào mùa hè, gây hư hại di tích và cảnh quan.
  • Cân bằng giữa bảo tồn và phát triển: Du lịch đại chúng gây quá tải cho các khu di tích, nguy cơ thương mại hóa lễ hội.
  • Vấn đề “đáng sống”: Người dân Huế vẫn còn đối diện với áp lực việc làm, thu nhập, hạ tầng đô thị chưa đồng bộ. Một đô thị di sản muốn “đáng sống” cần vừa bảo tồn tốt, vừa đáp ứng nhu cầu hiện đại của cộng đồng.
Khu vực trung tâm thành phố nhìn từ bờ Nam sông Hương

Định hướng bảo tồn bền vững gắn với nâng cao khả năng đáng sống

Định hướng

  • Quy hoạch tích hợp: Cần đồng bộ giữa quy hoạch đô thị, quy hoạch bảo tồn di tích, quy hoạch du lịch và cảnh quan sinh thái;
  • Đô thị di sản xanh – thông minh: Ứng dụng công nghệ số (GIS, 3D, AI) trong quản lý di sản, giám sát biến động, và hướng dẫn du khách;
  • Phát triển kinh tế di sản: Xây dựng Huế thành trung tâm công nghiệp văn hóa: ẩm thực, lễ hội, điện ảnh, thời trang áo dài, nghệ thuật biểu diễn.
  • Cộng đồng là trung tâm: Người dân phải là chủ thể của di sản, được hưởng lợi từ du lịch, có sinh kế ổn định, có không gian sống trong lành, xanh và sạch;
  • Hợp tác quốc tế: Mở rộng kết nối với các đô thị di sản trong mạng lưới thế giới (Kyoto, Hangzhou, Luang Prabang, Hội An…) để học hỏi mô hình;
  • Giáo dục và truyền thông: Đẩy mạnh giáo dục di sản trong trường học, lan tỏa tinh thần “Huế – Thành phố của di sản” đến mọi thế hệ.

Trường hợp nghiên cứu: Huế – đô thị di sản đáng sống

Một số điển hình cho thấy Huế đang tiến tới mô hình “đô thị di sản đáng sống”:

  • Đề án di dời dân cư khu vực I Kinh thành Huế và tôn tạo chỉnh trang toàn bộ hệ thống Kinh thành: Đây là một đề án quy mô lớn, mang tính lịch sử với việc di dời trên 4200 hộ dân cư với khoảng 15000 dân sống trong khu vực I (vùng lõi) Kinh thành. Hiện đề án đã thực hiện được khoảng 70%, và cũng với đó là dự án tu bổ, chỉnh trang tường thành, Hộ thành hào cùng cảnh quan chung;
  • Đề án chỉnh trang thủy hệ kinh thành: Kết hợp bảo tồn cảnh quan, quy hoạch công viên sinh thái, không gian đi bộ ven sông;
  • Huế – Kinh đô Áo dài Việt Nam: Xây dựng thương hiệu văn hóa – thời trang từ di sản áo dài;
  • Festival Huế và Festival Nghề truyền thống Huế: Kết nối di sản với sáng tạo đương đại.
  • Xã hội hóa bảo tàng và lễ hội: Bảo tàng tư nhân Cecile Lê Phạm, Bảo tàng gốm cổ song Hương, Nhà hát Bến Xuân, Không gian Lebadang Memory Space, các chương trình nghệ thuật cộng đồng…
    Từ thực tiễn này, Huế chứng minh rằng bảo tồn không chỉ là gìn giữ quá khứ, mà còn là nền tảng cho phát triển tương lai.

Kết luận và khuyến nghị

Huế là minh chứng sống động cho khả năng dung hòa giữa bảo tồn di sản và phát triển đô thị đáng sống. Trong tương lai, Huế cần:

  • Tiếp tục phát triển mô hình đô thị di sản – sinh thái – thông minh;
  • Xây dựng cơ chế tài chính bền vững cho bảo tồn (quỹ di sản, hợp tác công tư, xã hội hóa);
  • Nhân rộng các mô hình thành công (Sông Hương, áo dài, festival) ra khu vực quốc gia và quốc tế.
    Thông điệp quan trọng là: Bảo tồn bền vững di sản chính là chìa khóa để nâng cao khả năng đáng sống của đô thị, và Huế, với tầm vóc lịch sử, có thể trở thành hình mẫu cho nhiều thành phố di sản trên thế giới.

TS. Phan Thanh Hải
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 11-2025)


Nguồn ảnh: Sở Văn hóa và Thể thao thành phố Huế và tác giả