Lịch sử đô thị của Hà Nội thường được trình bày tóm tắt bằng một chuỗi các giai đoạn kể từ năm 1010, thời điểm khai sinh kinh đô Thănh Long, với tư cách là kinh đô của đất nước dưới thời nhà Lý. Hà Nội được hình thành từ một quyết định xuất phát chủ yếu từ quyền lực chính trị và hành chính – Tuy nhiên, trong suốt lịch sử phát triển của thành phố, khu phố buôn bán đã đóng một vai trò quan trọng như một dạng quyền lực thứ ba, đó là thương mại.
Những mô tả trước đây về thành phố, dù qua hình thức ghi chép hay diễn họa (bản đồ, quy hoạch, tranh khắc…), đều đề cập đến một địa bàn được hình thành từ những mảnh ghép, nơi nhiều khu vực được tổ chức với một mức độ tự chủ nhất định để tạo thành một tổng thể không đồng nhất. Vì vậy, vào cuối thế kỷ 19, André Masson đã mô tả Hà Nội: “Không hẳn là một thành phố, mà là một quần thể phức hợp, nơi một thủ đô hành chính, một khu phố buôn bán và vô số làng mạc nằm cạnh nhau trên cùng một địa bàn” (André Masson, 1924). Hình thức tổ chức không gian như vậy tương ứng với mô hình tổ chức kiểu kinh đô chịu ảnh hưởng của văn hóa Trung Hoa, có cấu trúc tam trùng thành quách được phân cấp rõ rệt, trong đó, mỗi khu vực đều được tổ chức theo những quy tắc cụ thể có tính riêng biệt.
Vòng thành đầu tiên – Cấm thành – Là nơi vô cùng nghiêm ngặt, nơi ở của Hoàng đế và Hoàng tộc; vòng thành thứ hai – Hoàng thành – Là nơi đặt bộ máy chính quyền phong kiến và quân đội hoàng gia. Bên trong hai khu vực này, các hình thái đô thị và kiến trúc được sắp xếp một cách đồng đều và có trật tự, mang ý nghĩa biểu tượng, đại diện cho trung tâm quyền lực.
Chúng tôi quan tâm nhiều hơn đến khu vực thứ ba có cấu trúc phức tạp hơn. Khu vực này bao gồm khu phố buôn bán sầm uất và năng động, trung tâm kinh tế của thành phố, nhưng cũng có những công trình quan trọng cần cho các hoạt động của kinh thành (Trường tiền là nơi đúc tiền của hoàng gia hay Văn Miếu – Quốc Tử Giám là nơi đào tạo các quan lại cấp cao) cũng như hệ thống ao hồ, làng mạc và đồng ruộng.
Vị thế thương mại không rõ ràng của thành phố thời kỳ tiền thuộc địa
Vị thế của các thương nhân trong hệ thống phân cấp xã hội – nghề nghiệp tại Việt Nam thời kỳ đó rất bất lợi, vì họ được xếp ở hàng thấp kém hơn các sĩ phu, quan lại, binh lính và nông dân. Vị thế bất lợi này dẫn đến lệnh cấm buôn bán trong phạm vi Hoàng thành. Do đó, khu phố buôn bán của thành phố nằm khu vực giữa Cửa Đông của Hoàng thành và sông Hồng, tức là giữa lối tiếp cận với “nguồn khách hàng” và lối nhập hàng. Quả thực vào thời điểm này, việc vận chuyển người và hàng hóa chủ yếu được thực hiện bằng đường sông. Vì vậy, thành phố thời kỳ tiền thuộc địa không hề có cơ sở hạ tầng thương mại nào nên toàn bộ khu phố buôn bán đóng vai trò này. Quy mô và vị trí của khu vực này trong không gian đô thị lịch sử chứng tỏ tầm quan trọng của vai trò thương mại trong xã hội truyền thống, mặc dù hoạt động này không được coi trọng trong hệ thống phân cấp theo quan điểm Nho giáo.
Sự lên ngôi của thương mại qua quá trình khai thác thuộc địa
Sự xuất hiện của người Pháp trong quá trình thực dân hóa bắt nguồn từ châu Âu thời kỳ đó đã làm thay đổi căn bản địa vị và vị thế của hoạt động thương mại trong thành phố. Do động cơ của chính quyền thực dân là khai thác tài nguyên thuộc địa nên họ tiến hành xây dựng cơ sở hạ tầng và tiện ích đô thị phục vụ cho mục đích này. Vì vậy, cơ sở hạ tầng giao thông và thương mại đã trải qua thời kỳ bùng nổ chưa từng có tại Việt Nam nói chung và Hà Nội nói riêng dưới thời Pháp thuộc. Về hình thái và hoạt động giao thương, yêu cầu xây dựng một tòa nhà làm nơi họp chợ là cách duy nhất mà chính quyền thực dân lúc bấy giờ tính đến. Việc xây chợ Đồng Xuân, ban đầu được gọi là Chợ Trung tâm, là minh chứng cho tầm nhìn của chính quyền thuộc địa về việc tạo dựng một địa điểm giao thương trong thành phố và tầm nhìn đó được áp dụng chung cho tất cả các thành phố quan trọng thuộc khu vực Đông Dương thuộc Pháp trước đây: Sài Gòn, Chợ Lớn, Phnom Penh, Viêng Chăn, Siem Reap, Battambang, Tourane (nay là Đà Nẵng), Đà Lạt, Hải Phòng…
Riêng với Hà Nội, vấn đề không phải là xây một khu chợ tại một đô thị mới mà là đưa một hình thức thương mại mới vào trung tâm của khu phố buôn bán truyền thống. Hơn nữa, Chợ Trung tâm (Đồng Xuân) không phải là khu chợ duy nhất do người Pháp xây dựng ở Hà Nội. Vào đầu thế kỷ 20, có bốn khu chợ trong thành phố được xây dựng theo cùng một mô hình có khung mái bằng thép. Ba khu chợ còn lại nằm trên Đại lộ Đồng Khánh (nay là phố Hàng Bài), phố Thành cổ (nay là chợ Hàng Da) và phố Bắc Ninh (nay là phố Nguyễn Hữu Huân). Một dự án mới thiết kế riêng cho Chợ Trung tâm được nhanh chóng triển khai. Chính KTS Adolphe Busy, khi đó là Giám đốc Sở Công trình dân dụng, đã thực hiện dự án này vào năm 1906 với mặt tiền gồm một loạt 5 mái vòm đưa phong cách tân cổ điển vào một công trình hạ tầng thương mại. Sau đó, khu chợ này trở thành trung tâm kinh tế trong khu phố cổ.
Hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông sau đó cũng được kết nối với khu chợ. Tàu điện được triển khai xây dựng ở Hà Nội năm 1900 và mang một diện mạo hiện đại mới, chạy qua trước cửa chợ. Tuyến tàu hỏa, được khai trương năm 1902 tại Hà Nội cũng chạy qua gần chợ, đến ga Long Biên nằm ngay phía sau chợ, góp phần vào sự phát triển kinh tế của toàn miền Bắc Việt Nam. Bên cạnh đó, chợ cũng có thể dễ dàng tiếp cận từ bờ sông Hồng, nơi tấp nập tàu thuyền qua lại vận chuyển hàng hóa và hành khách. Với vai trò là trung tâm buôn bán chính, chợ Đồng Xuân đã đồng hành cùng sự phát triển kinh tế và đô thị của Hà Nội trong suốt thời kỳ thuộc địa.
Nhu cầu duy trì lưu thông hàng hóa trong thành phố thời kỳ xây dựng xã hội chủ nghĩa
Sau khi Hà Nội được giải phóng vào ngày 10/10/1954 và người Pháp rời đi, thời kỳ chiến tranh vẫn tiếp tục kéo theo nhiều hạn chế về kinh tế . Các điều kiện không thuận lợi cho sự phát triển đô thị và các nỗ lực được tập trung vào việc bảo vệ đất nước. Đối với Hà Nội, ưu tiên hàng đầu là xây dựng vùng ven đô theo một chương trình quy mô lớn về công nghiệp hóa và phát triển các khu tập thể. Do đó, trong thời kỳ kinh tế bao cấp, hoạt động thương mại tại chợ Đồng Xuân đã chuyển sang một hình thức mới, đó là nền kinh tế nhà nước, nhưng hoạt động thương mại không bị gián đoạn. Mặc dù được kiểm soát chặt chẽ như một lĩnh vực công cộng, chợ Đồng Xuân vẫn luôn hấp dẫn người dân Hà Nội. Các sản phẩm được cung ứng vào thời điểm đó có nguồn gốc từ Liên Xô cũ và các nước thuộc khối Đông Âu, và các phương thức giao dịch được điều chỉnh theo mô hình kinh tế xã hội chủ nghĩa. Chợ Đồng Xuân đã tham gia vào việc truyền bá một nếp sống đô thị mới và để lại dấu ấn sâu đậm cho người dân Hà Nội trong một thời gian dài.
Chợ Đồng Xuân và văn hóa đô thị đương đại
Ngay sau khi chính sách Đổi mới được khởi xướng năm 1986, chợ Đồng Xuân một lần nữa trở thành động lực thúc đẩy kinh tế của toàn bộ khu Phố cổ. Các dự án cải tạo liên tiếp (1988-1990 và 1994) minh chứng cho sự năng động của chợ Đồng Xuân trong giai đoạn mở cửa đón nhận nền kinh tế toàn cầu hóa. Đến nay, chợ Đồng Xuân vẫn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Hà Nội, đặc biệt là với khu Phố cổ. Chợ cũng góp phần vào sự phát triển văn hóa đô thị mới, thông qua việc tổ chức hoạt động chợ đêm ngay phía trước tòa nhà, cung cấp dịch vụ xe điện cho du khách và nỗ lực thúc đẩy lối sống thân thiện với môi trường. Với lịch sử đô thị lâu đời, khu Phố cổ Hà Nội đã tạo nên một hình thái đô thị rất riêng. Khu vực này luôn đông đúc và năng động nhất Hà Nội, là một yếu tố quan trọng trong văn hóa đô thị của thủ đô. Chợ Đồng Xuân vừa là hình ảnh tương phản với hình thái đô thị chung trong khu vực lõi trung tâm của thành phố – Bao gồm những căn nhà ống nhỏ hẹp nằm san sát nhau – Vừa đại diện cho sức sống thương mại trong khu vực này.
TS.KTS Emmanuel CERISE
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 11-2025)























