Trong kiến trúc cổ truyền Việt Nam, mỗi thành phần của cấu trúc ngôi nhà đều chứa đựng những lớp nghĩa vượt ra ngoài phạm vi kỹ thuật thuần túy. Người xưa không tách rời việc làm nhà khỏi việc “an vị”, “đặt mình” vào trật tự vũ trụ; vì thế, từ vị trí, không gian đến hình thể, vật liệu đều được lựa chọn trong một quan hệ hòa hợp giữa các yếu tố Hình – Lý – Khí. Một thành phần kiến trúc cơ bản như nền nhà lát gạch, xung quanh bó vỉa bằng đá tưởng chừng giản đơn, nhưng lại thể hiện rõ sự kết hợp giữa tri thức thực hành và vũ trụ quan – nhân sinh quan của người Việt xưa.
Theo quan niệm Ngũ hành, đây là sự phối hợp giữa Thổ và Kim, từ góc nhìn Âm – Dương, đó là sự giao hòa giữa nóng – lạnh, động – tĩnh; và nếu xét trong mối quan hệ sinh – tử, đó còn là sự dung hợp giữa cái sống và cái chết trong cùng một thể thống nhất. Từ cách tiếp cận biểu tượng học kiến trúc, kết hợp với nghiên cứu dân tộc học và mối quan hệ giữa các yếu tố vật thể và phi vật thể, chúng ta có thể phân tích những lớp nghĩa ẩn sau cấu trúc ấy, làm rõ tư duy tổng hợp của người Việt trong việc kiến tạo không gian sống, một tư duy coi kiến trúc không chỉ là chỗ cư trú, mà là một “vũ trụ thu nhỏ”, nơi con người hòa vào tự nhiên.
Trong quan niệm truyền thống, nền nhà là phần gốc rễ, nơi “tụ khí”, “an thân”. Người Việt xưa thường làm nền nhà bằng đất nện hoặc lát gạch nung, còn xung quanh thì bó vỉa bằng đá xanh. Về mặt kỹ thuật, đó là giải pháp hợp lý: Đất hay gạch có độ êm, giữ nhiệt; đá thì bền, không thấm, chống xói. Nhưng ở những lớp nghĩa sâu hơn thì người xưa lựa chọn vật liệu không chỉ vì công năng mà còn vì ý nghĩa tượng trưng của nó trong quan hệ âm dương và ngũ hành. Đất hay gạch thuộc hành Thổ, là trung tâm, là yếu tố ôn hòa, ổn định, nuôi dưỡng vạn vật. Đá thuộc hành Kim, sinh ra từ lòng đất, là kết tinh của Thổ. Khi Thổ nằm bên trong, Kim bao quanh bên ngoài, đó là một quan hệ tương sinh hoàn chỉnh: Thổ sinh Kim, Kim lại cố Thổ. Sự kết hợp ấy không chỉ tạo độ bền về “thể” (vật lý) mà còn tạo nên thế vững về “khí”, tức là làm cho năng lượng trong nền không tán, giúp cho ngôi nhà tụ khí, người ở yên ổn, hưng vượng.
Từ góc nhìn âm dương, đất và gạch, là đất được nung qua lửa, có sắc đỏ, mang hơi ấm, thuộc Dương. Đá, trầm tĩnh, lạnh, nặng, thuộc Âm. Khi Dương ở trong, Âm bao quanh, đó là cấu trúc quân bình lý tưởng: Dương sinh động nhưng không tán, Âm tĩnh tại nhưng không lấn át; chỉ khi Âm và Dương “ôm” nhau, sự sống mới ổn định; chỉ khi nóng – lạnh, động – tĩnh hòa hợp, không gian mới có “khí”. Dân gian còn lưu truyền câu nói: “Đất là mẹ sinh ra muôn loài, đá là cha giữ gốc”, ngụ ý rằng: Thổ nuôi dưỡng, Kim bảo tồn – Đó là hai mặt của sự sống.
Nhưng sự chọn lựa vật liệu ấy còn hàm chứa một tầng nghĩa nhân sinh sâu sắc hơn: Mối quan hệ giữa “Sống” và “Chết”. Trong truyền thống Việt, gạch, ngói, gốm, những vật được nung lên, mang hơi ấm và sắc lửa là vật liệu dành cho cõi sống; còn đá lạnh, bền, bất động, thường dành cho cõi chết, dùng để dựng bia, làm lăng, mộ, hoặc khắc chữ truyền đời. Tuy nhiên, trong kiến trúc của người sống, đá vẫn được dùng ở những vị trí quan trọng như: Bó vỉa, bậc thềm, chân tảng, cách làm này xuất phát từ tư duy dung hợp sinh – tử của văn hóa Việt. Người xưa không xem cái chết là sự kết thúc, mà là một trạng thái khác của tồn tại. Đá, vì thế, không chỉ tượng trưng cho “cõi chết”, mà còn tượng trưng cho tính vĩnh cửu, phần bất biến trong cái biến dịch. Khi đá được đặt ở chân tảng, bậc thềm hay bó vỉa, nó mang ý nghĩa: lấy cái bất biến để nâng đỡ cái biến động, lấy cái vĩnh cửu để bảo vệ sự sống. Chân tảng đá kê cột gỗ là một hình ảnh tiêu biểu: Đá (âm, tĩnh) nằm giữa đất (Thổ) và gỗ (Mộc) là hai vật liệu “sống”. Đá nâng Mộc lên khỏi ẩm thấp, ngăn sự mục rữa, đồng thời làm trung gian để Mộc có thể “đứng” vững trên Thổ. Trong cấu trúc ấy, mỗi vật liệu có vai trò riêng, nhưng cùng hướng đến một trạng thái quân bình: Động và tĩnh nương nhau, sống và chết không tách biệt.
Ở chiều sâu biểu tượng, nền gạch và bó vỉa đá là hình ảnh của sự bao dung vũ trụ: Thổ (đất) là mẹ sinh ra muôn loài, Kim (đá) là tinh hoa mà Thổ tạo thành; Dương là sự sống bên trong, Âm là vòng bảo hộ bên ngoài; Động nằm trong vòng tay của Tĩnh, con người sống giữa lòng vũ trụ mà luôn được chở che.
Nhìn từ bình diện xã hội, nền Thổ tượng trưng cho căn gốc, cho đạo lý, cho nhân tâm – cái “nền người”; bó vỉa Kim tượng trưng cho kỷ cương, luật lệ – cái “khung trời”. Kim bao lấy Thổ là hình ảnh của một trật tự hài hòa: Kỷ cương bao bọc nhân tâm, giới hạn giữ gìn nền gốc. Kiến trúc cổ truyền Việt Nam, vì thế, không dùng vật liệu để phô trương, mà luôn ẩn chứa trong nó tinh thần điều hòa và tiết chế, cái đẹp của sự quân bình, giản dị mà sâu xa.
Từ góc nhìn Hình – Lý – Khí, có thể nói: Hình thể (nền gạch bó vỉa đá) là biểu hiện của Lý (quan hệ tương sinh Thổ – Kim, Âm – Dương), từ đó Khí được tụ và lan tỏa. Khi Hình vững, Lý thuận, Khí hòa, công trình tồn tại bền lâu. Vì thế, kiến trúc cổ truyền Việt Nam tồn tại hàng trăm năm mà vẫn có được “diện mạo” riêng, truyền tải “nguyên lý” thâm sâu và duy trì “sinh khí” vững bền.
Theo lý thuyết biểu tượng học, nền nhà trong kiến trúc cổ truyền Việt Nam là một dạng “ký hiệu không gian”, nơi vật thể chứa đựng ý nghĩa siêu nghiệm. Nhà biểu tượng học Ernst Cassirer cho rằng: Con người là animal symbolicum, sinh thể sống bằng biểu tượng. Vì thế, mọi cấu trúc vật chất đều đồng thời là phương tiện biểu đạt tinh thần. Mircea Eliade cũng khẳng định rằng: Hành vi dựng nhà chính là “tái lập vũ trụ”, đặt con người trở lại trong trật tự thiêng liêng giữa Trời – Đất. Còn học giả Nguyễn Văn Huyên, trong các nghiên cứu về làng xã Việt Nam, đã nhấn mạnh rằng: Mỗi yếu tố kiến trúc dân gian đều phản chiếu một “vũ trụ quan sống động”, nơi tín ngưỡng, kỹ thuật và đạo lý hòa làm một.
Chỉ từ một thành phần kiến trúc là nền nhà lát gạch, bó vỉa đá trong kiến trúc cổ truyền Việt Nam cũng có thể minh chứng sinh động cho tư duy tổng hợp của người Việt trong quan hệ giữa con người – vùng đất – vũ trụ. Việc sử dụng gạch, đá với ý nghĩa kết hợp Thổ và Kim, Dương và Âm, Sống và Chết là biểu hiện của một thế giới quan hòa hợp: Lấy cái cứng để ôm cái mềm, lấy cái tĩnh để nương cái động, lấy cái hằng để dung cùng cái biến. Trong từng viên gạch, tảng đá, người Việt gửi gắm những ý niệm nhân sinh: Sự sống chỉ bền khi biết dung nạp cái chết, cái động chỉ bền khi đặt trên nền của tĩnh, và con người chỉ yên khi hòa được mình vào tự nhiên. Vì vậy, kiến trúc cổ truyền Việt Nam, dù khiêm nhường, mộc mạc, vẫn luôn sống động, vững bền cùng vũ trụ bao la trong vai trò là một nhân tố hữu cơ của một hệ sinh thái vĩnh hằng.
TS.KTS Lê Thành Vinh
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 11-2025)
Tài liệu tham khảo
- Cassirer, E. (1944): An Essay on Man: An Introduction to a Philosophy of Human Culture – Yale University Press;
- Eliade, M. (1959): The Sacred and the Profane: The Nature of Religion – Harcourt, Brace & World;
- Nguyễn Văn Huyên (1944): Văn minh Việt Nam – NXB Tân Dân, Hà Nội.
- Lê Quý Đôn (1776): Phủ biên tạp lục – Bản dịch NXB Văn Học, 1997.
- Quốc Sử quán triều Nguyễn – Đại Nam nhất thống chí – Bản dịch NXB Giáo dục, 2006.























