Về một nền kiến trúc giản dị – Bài học còn dang dở từ lời dặn của Bác Hồ năm 1948

Mở đầu

Năm 1948, trong thư gửi giới kiến trúc nhân dịp thành lập Đoàn KTS Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh căn dặn: “Trong bốn điều quan trọng cho dân sinh, ở và đi cũng quan trọng như ăn và mặc, vì vậy kiến trúc là một việc rất quan hệ.” Người đặc biệt nhấn mạnh yêu cầu: “Chú trọng đặc biệt tới việc tìm ra những kiểu nhà giản dị, cao ráo, sáng sủa.”

Phần mở đầu của bài viết lựa chọn điểm tựa lịch sử là thư Bác Hồ gửi giới KTS năm 1948, trong đó nhấn mạnh tính thiết yếu của kiến trúc đối với đời sống dân sinh và đặt ra yêu cầu “Tìm ra những kiểu nhà giản dị, cao ráo, sáng sủa”. Trên nền tảng đó, tác giả thiết lập một khung so sánh giữa lời căn dặn mang tính nguyên tắc và thực trạng phát triển kiến trúc Việt Nam năm 2025. Thay vì hiện thân của sự giản dị và bền vững, môi trường xây dựng đương đại lại xuất hiện tràn lan những mô hình vay mượn từ phương Tây, những khu đô thị mang danh Paris, Venice nhưng thiếu sự thích ứng với khí hậu nhiệt đới và bối cảnh xã hội địa phương. Cách đặt vấn đề này cho thấy một lập luận khoa học được triển khai theo hướng lịch sử – phê phán, trong đó lời dặn của lãnh tụ được sử dụng như một cơ sở đạo đức – chuẩn mực, còn thực trạng hiện tại được coi như bằng chứng của sự sai lệch trong tiến trình phát triển.

Ngôi nhà sàn Bác Hồ trong khuôn viên Phủ Chủ tịch – Hà Nội
(Ảnh: Hà Thành)

Vấn đề không đơn thuần là thẩm mỹ. Đó là sự “đứt gãy” trong tư duy kiến trúc: Khi hình thức không còn đối thoại với đời sống thực, khi công năng bị đánh đổi cho những “ảo ảnh” thị trường. Phần mở đầu không chỉ khẳng định tính chưa hoàn tất của một nhiệm vụ nghề nghiệp – xã hội kéo dài nhiều thập kỷ, mà còn định hướng trọng tâm nghiên cứu: Truy tìm nguyên nhân khủng hoảng của kiến trúc đương đại Việt Nam và xác lập cơ sở lý luận cho một nền kiến trúc giản dị, bền vững, phù hợp với môi trường và văn hóa bản địa.

1. Sự thất bại của “nhập khẩu hình thức”

Trong hơn hai thập kỷ qua, các đô thị Việt Nam chứng kiến sự lan rộng của các khu ở và công trình mang dáng dấp tân cổ điển Pháp, Baroque Ý hoặc những dạng “lai tạp” không định danh. Điển hình như các dự án Vinhomes Riverside, Ocean Park, D’Metropole, hay Grand World Phú Quốc, nơi hình ảnh “quảng trường châu Âu” và “Venice phương Đông” được tái tạo nhân tạo. Những hình thức này chủ yếu nhằm mục tiêu thương mại, thu hút khách hàng bằng yếu tố “sang trọng ngoại nhập”, hơn là giải quyết các vấn đề môi trường sống hay nhu cầu xã hội.

Theo Kenneth Frampton (1983), trong bài viết kinh điển Towards a Critical Regionalism, kiến trúc chỉ đạt giá trị bền vững khi nó thiết lập mối quan hệ biện chứng với địa điểm (place) – Tức là khí hậu, địa hình, vật liệu, và văn hóa địa phương. Khi hình thức được sao chép rập khuôn từ một nền văn hóa khác mà không có sự chuyển hóa, công trình trở thành “một vỏ rỗng” (empty shell), không thể tạo ra bản sắc hay khả năng thích ứng. Đặt trong bối cảnh Việt Nam, sự du nhập các yếu tố tân cổ điển vào vùng nhiệt đới gió mùa đã cho thấy rõ tính bất cập: Kiến trúc không còn là sự phản ánh môi trường sống, mà chỉ còn là “hàng hóa” thị giác.

Những vấn đề của “nhập khẩu hình thức” đã được bộc lộ rõ nét trong quá trình vận hành và sử dụng công trình tại Việt Nam, cụ thể:

  • Sự xuống cấp vật lý: Các lớp phào chỉ, phù điêu và sơn ngoại thất mang tính trang trí thường nhanh chóng phai màu, nứt vỡ và bong tróc do cường độ bức xạ mặt trời cao và chu kỳ mưa – nắng khắc nghiệt. Báo cáo của Viện Vật liệu xây dựng (Bộ Xây dựng, 2020) cho thấy tuổi thọ trung bình của lớp sơn trang trí dạng “giả đá” trong khí hậu miền Bắc chỉ khoảng 5-7 năm, thấp hơn nhiều so với điều kiện ôn đới ;
  • Không gian công cộng thiếu sinh khí: Các quảng trường kiểu châu Âu thường có diện tích trống lớn, ít bóng râm và mặt nước, dẫn tới vi khí hậu bất lợi. Khảo sát hành vi sử dụng không gian công cộng tại Hà Nội (Nguyễn Quang Minh, 2021, Trường ĐH Kiến trúc Hà Nội) ghi nhận: Các quảng trường nhân tạo có tỷ lệ sử dụng thực tế chỉ bằng 40% so với các không gian có cây xanh, hồ nước, hoặc mái che truyền thống;
  • Sự xa lạ văn hóa: Người dân ít gắn bó với các không gian này do chúng thiếu kết nối với tập quán sinh hoạt cộng đồng như chợ, đình, hay hiên nhà. Điều này dẫn đến việc các không gian nhập khẩu thường chỉ phục vụ mục đích chụp ảnh, du lịch ngắn hạn, thay vì trở thành nơi sinh hoạt thường nhật;
  • Tác động xã hội: Cư dân sống trong các công trình này thường gặp khó khăn trong việc thích nghi với không gian khép kín, thiếu gió và bóng râm, dẫn tới tăng nhu cầu sử dụng điều hòa nhân tạo;
  • Tác động môi trường: Việc duy trì vi khí hậu nhân tạo tiêu tốn nhiều năng lượng. Theo GreenID Vietnam (2022), các công trình theo phong cách ngoại nhập tiêu thụ năng lượng cho làm mát cao gấp 1,8 – 2,3 lần so với công trình thiết kế thích ứng khí hậu;
  • Tác động văn hóa: Việc lặp lại hình thức châu Âu trong không gian đô thị Việt Nam làm mờ nhạt bản sắc kiến trúc bản địa, khiến đô thị trở nên phi bản địa (placelessness), một khái niệm đã được Relph (1976) nhấn mạnh trong Place and Placelessness.
Những hình thức phào chỉ vay mượn, không có tác dụng về mặt công năng mà chỉ mang tính trang trí

Có thể thấy, thất bại của “nhập khẩu hình thức” không nằm ở chuyện sao chép đẹp hay xấu, mà ở sự đứt gãy quan hệ giữa kiến trúc – khí hậu – văn hóa. Những công trình này tạo ra lớp vỏ thị giác hào nhoáng nhưng không đáp ứng được yêu cầu sử dụng thực tiễn, không xây dựng được sự gắn bó cộng đồng, và không duy trì được tính bền vững vật chất. Do đó, hiện tượng này cần được nhìn nhận như một sai lầm hệ thống, phản ánh xu hướng “kiến trúc phô diễn” phục vụ thị trường hơn là “kiến trúc cho đời sống”.

2. Sự hiểu lầm về “hiện đại”

Trong vòng ba thập kỷ trở lại đây, các thành phố lớn của Việt Nam, đặc biệt là Hà Nội và TP. HCM, đã xuất hiện dày đặc các cao ốc văn phòng và trung tâm thương mại với vỏ bọc kính phản quang. Mô hình này vốn là biểu tượng của “hiện đại hóa” phương Tây từ đầu thế kỷ 20, được hình thành trong bối cảnh khí hậu ôn đới, nơi mùa đông kéo dài và nhu cầu thu nhận ánh sáng tự nhiên cao. Tuy nhiên, khi được bê nguyên xi vào môi trường nhiệt đới gió mùa, loại hình kiến trúc này bộc lộ hàng loạt bất cập.

Trong tư duy kiến trúc quốc tế, hiện đại không được định nghĩa bằng hình thức vật chất cụ thể mà bằng nguyên tắc thích ứng tự nhiên và nhân bản. Alvar Aalto, KTS hiện đại Phần Lan, từng khẳng định: “Modernism is not a style, but an attitude towards solving problems of life” – (Hiện đại không phải là phong cách, mà là thái độ giải quyết các vấn đề của đời sống. Theo hướng này, “hiện đại” cần được hiểu như sự linh hoạt, sáng tạo trong việc sử dụng công nghệ và vật liệu để phục vụ con người và môi trường, thay vì chỉ đồng nhất với kính – thép – bê tông.

Khi đưa vào vùng nhiệt đới, các tòa nhà kính nhanh chóng trở thành “hộp nhiệt” (heat box). Lớp kính phản quang làm tăng hiệu ứng bức xạ mặt trời, buộc công trình phải vận hành hệ thống điều hòa không khí liên tục. Một nghiên cứu của GreenID Vietnam (2022) cho thấy: Một công trình cao tầng bằng kính ở TP.HCM tiêu tốn trung bình gấp 2,5 lần năng lượng so với mức chuẩn LEED quốc tế cho công trình thương mại cùng quy mô. Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2020) cũng chỉ ra rằng: 35-40% năng lượng tiêu thụ của các đô thị nhiệt đới đến từ chi phí làm mát, trong đó cao ốc kính đóng góp phần lớn. Điều này làm gia tăng chi phí vận hành, phát thải CO2 và áp lực lên hạ tầng năng lượng quốc gia.

Hình thức mặt tiền gắn liền với khí hậu nhiệt đới, không gian hành lang tạo khoảng mở, hệ lam bê tông giảm thiểu tác động trực tiếp của bức xạ mặt trời

Không gian nội thất của các tòa nhà kính thường được che phủ bằng rèm và hệ thống cách nhiệt để giảm nắng, khiến tầm nhìn ra ngoài bị hạn chế và ánh sáng tự nhiên bị triệt tiêu – nghịch lý với chính mục tiêu ban đầu của kiến trúc kính. Người sử dụng phải sống trong môi trường “nhân tạo hóa”, xa lạ với gió trời, bóng râm và các yếu tố vi khí hậu tự nhiên. Kết quả khảo sát tại 15 tòa nhà văn phòng ở TP.HCM (Nguyễn Thị Bích Ngọc, 2021, ĐH Bách khoa TP.HCM) cho thấy: Trên 70% nhân viên văn phòng cảm thấy không thoải mái với ánh sáng và nhiệt độ trong ngày hè, dẫn đến năng suất lao động bị giảm sút.

Landmark 81, tòa tháp cao nhất Việt Nam, là ví dụ điển hình. Dưới vẻ ngoài hào nhoáng, công trình đòi hỏi hệ thống điều hòa công suất cực lớn để duy trì vi khí hậu trong suốt bốn mùa. Theo báo cáo đánh giá sơ bộ của Hội đồng Công trình Xanh Việt Nam (VGBC, 2019), mức tiêu thụ năng lượng cho vận hành tòa tháp này cao hơn trung bình 40% so với các công trình có giải pháp che nắng và thông gió tự nhiên. Điều này cho thấy sự thiếu bền vững ngay ở cấp độ công trình biểu tượng.

Có thể thấy, sự “hiểu lầm về hiện đại” trong kiến trúc Việt Nam nằm ở việc đồng nhất hình thức kính – thép với tiến bộ, thay vì coi hiện đại là sự thích ứng sáng tạo với môi trường bản địa. Hiện tượng này đã dẫn đến một loạt hệ quả: Tăng chi phí năng lượng, tạo ra môi trường sống xa lạ với tự nhiên, và bỏ qua những nguyên lý cơ bản của kiến trúc nhiệt đới. Do đó, cần thiết phải tái định nghĩa “hiện đại” trong bối cảnh Việt Nam: không phải là sao chép hình thức phương Tây, mà là sáng tạo các giải pháp kiến trúc vừa đảm bảo công năng, vừa hài hòa với khí hậu và văn hóa địa phương.

3. Bài học giản dị từ kiến trúc truyền thống

Trái ngược với sự phô trương hình thức ở đô thị hiện đại, các mẫu hình nhà truyền thống Việt Nam, như: Nhà ba gian Bắc Bộ, nhà rường Huế, hay nhà sàn Tây Nguyên, thể hiện những nguyên tắc tối giản nhưng giàu tính khoa học. Điểm chung của chúng là: Mái lớn dốc sâu che chở toàn bộ không gian, hiên rộng đóng vai trò như lớp đệm vi khí hậu, cửa mở cho thông gió chéo, và vật liệu tự nhiên có khả năng “thở” như gỗ, tre, đất nện, gạch nung. Các giải pháp này hình thành qua hàng nghìn năm thích nghi với khí hậu nhiệt đới gió mùa, cho thấy sự tối ưu về công năng và độ bền vững trong sử dụng.

Các ngôi nhà truyền thống hoạt động như “máy điều hòa tự nhiên”:

  • Mái dốc và mái hiên: Độ dốc lớn giúp thoát nước mưa nhanh, tránh thấm dột; mái hiên sâu tạo vùng bóng râm liên tục, giảm bức xạ trực tiếp;
  • Thông gió chéo: Hệ thống cửa và gian mở cho phép gió lưu thông, tạo dòng đối lưu làm giảm nhiệt độ bên trong;
  • Vật liệu tự nhiên: Tre, gỗ, đất nện có khả năng điều hòa ẩm, giữ mát vào mùa hè và ấm áp hơn vào mùa đông.

Các nghiên cứu của Nguyễn Hữu Thái (2015, Architecture in Tropical Vietnam) cho thấy nhiệt độ bên trong nhà ba gian truyền thống có thể thấp hơn từ 2-3°C so với nhiệt độ ngoài trời trong những ngày nắng gắt, nhờ hệ thống mái – hiên – thông gió.

Không gian truyền thống không chỉ giải quyết vi khí hậu mà còn định hình nếp sống cộng đồng. Hiên nhà vừa là không gian đệm khí hậu, vừa là nơi tiếp khách, gắn kết hàng xóm, hay tổ chức nghi lễ nhỏ. Sân trước vừa là vùng chuyển tiếp vừa là nơi diễn ra các hoạt động tập thể. Tính chất bán lộ thiên (semi-outdoor) của các không gian này giúp dung hòa nhu cầu riêng tư và cộng đồng, đồng thời khuyến khích sự gắn bó giữa con người với thiên nhiên. Điều này khác biệt căn bản với các không gian khép kín của kiến trúc nhập khẩu.

Bài học giản dị từ kiến trúc truyền thống Việt Nam có sự tương đồng với quan điểm của Hassan Fathy trong tác phẩm Architecture for the Poor (1973). Ông chứng minh rằng: Kỹ thuật bản địa, khi được nghiên cứu và tái sáng tạo, có thể vừa đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ vừa tối ưu công năng và chi phí. Tương tự, Christopher Alexander trong A Pattern Language (1977) nhấn mạnh vai trò của các mẫu hình kiến trúc được hình thành từ kinh nghiệm cộng đồng. Những lý thuyết này củng cố nhận định rằng kiến trúc truyền thống không phải là sự “cổ kính lãng mạn”, mà là một hệ thống kỹ thuật – xã hội phức tạp, mang tính khoa học thực tiễn.

Giản dị trong kiến trúc truyền thống cần được hiểu là sự tối ưu thông minh chứ không phải là nghèo nàn. Đây chính là nền tảng để định hình kiến trúc hiện đại bền vững:

  • Giản dị về hình khối: Ưu tiên mái lớn, khoảng đệm, không gian mở;
  • Giản dị về vật liệu: Lựa chọn vật liệu “thở”, dễ bảo trì, tái tạo từ thiên nhiên;
  • Giản dị về công năng: Chú trọng vi khí hậu và cộng đồng thay vì phô diễn hình thức.

Những bài học này đã được một số văn phòng kiến trúc Việt Nam khai thác thành công, từ những tên tuổi như Võ Trọng Nghĩa, 1+1>2, a21studio, H&P, Tropical Space tới những lớp trẻ kế cận như AHL, TAD hay K59 atelier, cho thấy tiềm năng hiện đại hóa tinh thần truyền thống một cách sáng tạo.

Kiến trúc truyền thống Việt Nam không chỉ là di sản văn hóa mà còn là kho tàng tri thức bản địa về khí hậu học và xã hội học, có giá trị ứng dụng trực tiếp trong bối cảnh đô thị hóa và biến đổi khí hậu. Việc nghiên cứu, khai thác và tái sáng tạo tinh thần giản dị từ các mẫu hình này sẽ là cơ sở để xây dựng nền kiến trúc Việt Nam hiện đại nhưng không đánh mất bản sắc.

Kiến trúc học hỏi từ truyền thống – Không gian hàng hiên kết hợp hệ mái lớn
(ADA Việt Nam)

4. Quan điểm và nguyên tắc: Tái thiết từ định nghĩa “giản dị”

Từ những phân tích vấn đề bất cập, cho đến phân tích những bài học từ kiến trúc truyền thống, đề xuất những quan điểm và nguyên tắc phát triền trong tương lai:

4.1. Tái định nghĩa “giản dị” trong kiến trúc đương đại

Để tránh lặp lại các sai lầm của nhập khẩu hình thức và “hiểu lầm về hiện đại”, trước tiên cần tái định nghĩa “giản dị” không phải là sự nghèo nàn về vật chất, mà là nguyên tắc thiết kế tối ưu hóa công năng, khí hậu và xã hội. “Giản dị” phải được hiểu như sự tinh lọc về cấu trúc và vật liệu, hướng tới chi phí hợp lý, dễ bảo trì, và tạo ra không gian gần gũi với thiên nhiên và cộng đồng. Quan điểm này tương thích với khái niệm sufficiency design (thiết kế đủ dùng) trong các nghiên cứu kiến trúc bền vững của UNEP (2018).

4.2. Giải pháp không gian và hình thức

Việc tái thiết kiến trúc trên nền giản dị cần được cụ thể hóa qua các giải pháp không gian:

  • Mái lớn: Đóng vai trò như một tấm ô che chở, tạo bóng râm, giảm bức xạ và bảo vệ toàn bộ sinh hoạt bên dưới;
  • Không gian đệm: Sân, hiên, hành lang mở, mái hiên – giúp điều hòa vi khí hậu, lọc nắng gắt, đón gió tự nhiên, đồng thời là không gian xã hội bán lộ thiên;
  • Vật liệu “thở”: Gạch đất, tre, gỗ, vật liệu tái chế… cho phép công trình tương tác với môi trường, hạn chế hiệu ứng “hộp kín” gây tiêu hao năng lượng.

Thực tiễn cho thấy các công trình như Premier Office (Tropical Space) hay Xã cà phê (TAD Atelier) đã áp dụng nguyên tắc này, vừa hiện đại về công nghệ, vừa giản dị về tinh thần bản địa và đạt được những giải thưởng kiến trúc đáng ghi nhận.

4.3. Giáo dục và đào tạo kiến trúc

Một nền kiến trúc giản dị chỉ có thể hình thành bền vững khi được nuôi dưỡng từ hệ thống đào tạo. Chương trình đào tạo kiến trúc hiện nay vẫn thiên về hình thức quốc tế hóa, thiếu trọng tâm vào khí hậu học nhiệt đới và tri thức bản địa. Do đó, cần tái cấu trúc đào tạo theo hướng:

  • Đưa kỹ thuật khí hậu học, vật liệu bản địa, và thiết kế cộng đồng vào chương trình cốt lõi;
  • Khuyến khích thiết kế dựa vào nghiên cứu thực địa, thay vì mô phỏng quốc tế;
  • Liên kết với các mô hình thành công trong khu vực, ví dụ chương trình đào tạo của National University of Singapore (NUS) về Tropical Architecture.

4.4. Tiêu chuẩn kỹ thuật và chính sách

Khung pháp lý và chính sách là nền tảng để khuyến khích lối thiết kế giản dị – bền vững:

  • Tiêu chuẩn xây dựng: Cần điều chỉnh các Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia (QCVN) để bổ sung các tiêu chí về chiếu sáng tự nhiên, thông gió, và hiệu quả năng lượng. Hiện nay, QCVN 09:2017/BXD mới ở mức khuyến nghị, cần được nâng thành yêu cầu bắt buộc;
  • Chính sách khuyến khích: Nhà nước có thể áp dụng cơ chế ưu đãi thuế hoặc tín dụng xanh cho các dự án sử dụng vật liệu bản địa, công trình đạt chuẩn công trình xanh (LOTUS, EDGE);
  • Định hướng quy hoạch: Tích hợp không gian xanh, mặt nước và khoảng đệm cộng đồng trong các dự án đô thị, tránh tình trạng “xi măng hóa” toàn diện.

4.5. Thay đổi thị hiếu và nhận thức xã hội

Thị trường bất động sản và công chúng thường bị hấp dẫn bởi “hình thức sang trọng ngoại nhập”. Do đó, truyền thông và giáo dục cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng lại thị hiếu. Cần nhấn mạnh rằng giản dị không đồng nghĩa với nghèo nàn, mà là biểu hiện của sự văn minh, bền vững và gắn bó với bản sắc. Các chiến dịch truyền thông, triển lãm kiến trúc, và các dự án mẫu có thể góp phần thay đổi quan niệm xã hội. Nghiên cứu của UN-Habitat (2021) chỉ ra rằng khi công chúng được tiếp cận thông tin về lợi ích môi trường và sức khỏe từ kiến trúc thích ứng khí hậu, họ sẵn sàng trả chi phí cao hơn 10-15% cho các công trình xanh.

5. Kết luận

Lời dặn năm 1948 của Bác Hồ không chỉ là một lời khuyên cho giới kiến trúc, mà là một tuyên ngôn về đạo đức nghề nghiệp: Xây dựng tổ ấm cho nhân dân bằng sự thông minh, giản dị và bền vững. Tới hôm nay, đó vẫn là một bài học còn dang dở.

Kiến trúc Việt Nam sẽ mãi chỉ là những ảo ảnh phương Tây lạc lõng, nếu không trở về với chính mình: Một nền kiến trúc giản dị, cao ráo, sáng sủa, sinh ra từ khí hậu, đất đai và văn hóa nơi này. Giản dị – Chính là hiện đại thực sự. Giản dị – Chính là tương lai bền vững.

TS.KTS Nguyễn Việt Huy
THS. KTS Ngô Việt Anh
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch, Trường ĐH Xây dựng Hà Nội
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 11-2025)


Tài liệu tham khảo:
1. Alexander, C., Ishikawa, S., & Silverstein, M (1977): A pattern language: Towns, buildings, construction – Oxford University Press.
2. Aalto, A (1965): The humanizing of architecture. In G. Schildt (Ed.), Alvar Aalto in his own words – Otava Publishing.
3. Fathy, H (1973): Architecture for the poor: An experiment in rural Egypt – University of Chicago Press.
4. Frampton, K (1983): Towards a critical regionalism: Six points for an architecture of resistance. The Anti-Aesthetic: Essays on Postmodern Culture (pp. 16–30) – Bay Press.
5. GreenID Vietnam (2022): Energy efficiency in commercial buildings in Ho Chi Minh City – Green Innovation and Development Centre.
6. Relph, E (1976): Place and placelessness – Pion.
7. UNEP (2018): Building design and construction: Sufficiency in sustainable architecture – United Nations Environment Programme.
8. UN-Habitat (2021): People-centered smart cities: A handbook on climate-responsive urban development – United Nations Human Settlements Programme.
9. Nguyễn Hữu Thái (2015): Architecture in tropical Vietnam: Tradition and modernity – NXB Xây dựng.
10. Nguyễn Quang Minh (2021): Khảo sát hành vi sử dụng không gian công cộng ở Hà Nội – Tạp chí Kiến trúc Việt Nam, (5), 45–52.
11. Nguyễn Thị Bích Ngọc (2021): Nghiên cứu sự thoải mái nhiệt trong văn phòng cao tầng ở TP. HCM – Tạp chí Khoa học ĐH Bách khoa TP.HCM, 13(2), 77–86.
12. World Bank. (2020): Energy efficiency in Southeast Asian cities – World Bank Publications.
13. Vietnam Green Building Council (VGBC) (2019): Preliminary energy performance assessment of Landmark 81 – VGBC Report.