Định hướng quy hoạch đô thị Việt Nam đang dần cho thấy những chuyển dịch sâu sắc trong tư duy tiếp cận tổ chức không gian. Thay vì xem các yếu tố tự nhiên (như dòng chảy, hướng gió, địa hình thấp hay vùng ngập nước…) là những hạn chế kỹ thuật cần phải kiểm soát, ngày càng có nhiều quan điểm coi đây là nền tảng để cấu trúc lại đô thị theo hướng thích ứng, mềm dẻo và nhân văn hơn. Đây là tư duy “Thích ứng với thiên nhiên” gắn với ứng xử “Thuận thiên”, như một “Liệu pháp chữa lành” cho các đô thị Việt Nam đang bị tổn thương bởi bê tông hóa, ô nhiễm và phân mảnh sinh thái (Tuyên, 2024).
Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, khủng hoảng biến đổi khí hậu và đặc biệt là đại dịch COVID-19, cách tiếp cận thiết lập cấu trúc đô thị dựa trên khung thiên nhiên lại càng trở nên cấp thiết. Các đô thị tại Việt Nam không chỉ phải đối mặt với áp lực quá tải hạ tầng, mà còn chứng kiến sự suy giảm sức khỏe cộng đồng, mất cân bằng sinh thái và thiếu hụt không gian phục hồi sức khỏe. Khi thiên nhiên bị lấn át, không gian xanh ngày càng thu hẹp, cư dân đô thị cũng mất dần những trải nghiệm mang tính chữa lành như ánh sáng tự nhiên, cây xanh, dòng nước, không khí trong lành và bầu trời rộng mở. Trong bối cảnh đó, tư duy quy hoạch dựa trên khung thiên nhiên không chỉ là một định hướng khoa học đúng đắn, mà còn là một nền tảng nhân văn để tái cấu trúc lại đô thị theo hướng chữa lành và bền vững hơn.
1. Thiết lập ba trục lý thuyết cho quy hoạch đô thị chữa lành
Khái niệm “Chữa lành đô thị” (Healing cities) được hình thành từ nhu cầu nhận thức lại mối quan hệ giữa môi trường sống và sức khỏe tổng thể của con người trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, ô nhiễm và áp lực xã hội ngày càng gia tăng. Các nghiên cứu cùng nhiều nhà lý luận đô thị quốc tế đã chỉ ra rằng: Không gian đô thị không trung tính, mà có thể góp phần phục hồi hoặc làm tổn hại đến sức khỏe con người thông qua thiết kế không gian, tiếp cận thiên nhiên, kết nối cộng đồng và điều kiện vi khí hậu (WHO, 1998; Jan Gehl, 2010). Đô thị chữa lành, vì vậy, không chỉ là một thành phố xanh, mà là nơi có khả năng tạo điều kiện để con người được nghỉ ngơi, vận động, kết nối xã hội và cảm nhận lại nhịp điệu tự nhiên giữa đời sống đô thị.
Bên cạnh đó, lý thuyết về giải pháp dựa vào thiên nhiên (Nature-based Solutions – NbS), đã mở rộng nền tảng khoa học cho việc tích hợp thiên nhiên vào các hệ thống hạ tầng, quy hoạch và thích ứng biến đổi khí hậu (IUCN, 2016; UNEP, 2022). Thiên nhiên đóng vai trò hấp thụ nước, điều hòa không khí, giảm căng thẳng tâm lý và tạo môi trường sống tích cực. Các giải pháp như công viên ngập nước, công trình xanh, hành lang sinh thái hay vùng đệm biến đổi theo mùa đều là biểu hiện cụ thể của cách tiếp cận này.
Một nhánh lý thuyết quan trọng trong tiếp cận quy hoạch chữa lành là khái niệm Hạ tầng mềm (Soft infrastructure) và Khung thiên nhiên (Nature-based framework). Đô thị cần được tổ chức dựa trên các hành lang xanh lấy dòng chảy tự nhiên để thiết lập cấu trúc không gian (Tuyên, 2022). Đây chính là nền tảng để hình thành những không gian thích nghi, linh hoạt và tạo kết nối hài hòa giữa hệ sinh thái tự nhiên với hệ sinh thái đô thị.
Trong lịch sử phát triển, các đô thị cổ Việt Nam như Thăng Long, Cổ Loa, Hội An được hình thành trong mối quan hệ hài hòa với tự nhiên – sông, hồ, đầm lầy… – Vừa đóng vai trò hào phòng thủ, vừa tạo điều kiện cho giao thương và bảo đảm sinh kế cộng đồng. Kế thừa tinh thần đó trong bối cảnh đô thị hiện đại, GS.TSKH Nguyễn Thế Bá đã đặt nền móng cho tư tưởng xây dựng cấu trúc đô thị dựa trên nền tảng thiên nhiên, từ lý thuyết đến thực hành, với quan điểm lấy các yếu tố như dòng chảy, địa hình, thảm thực vật làm cơ sở phát triển không gian. Phát triển tiếp tư duy này, TS.KTS Nguyễn Văn Tuyên khởi xướng cách tiếp cận quy hoạch lấy thiên nhiên là trục không gian chủ đạo định hình cấu trúc đô thị bền vững, đồng thời là “liệu pháp thuận tự nhiên” giúp chữa lành những tổn thương môi trường – xã hội trong lòng đô thị đương đại (Tuyên, 2024).
Sự hội tụ của ba trục lý thuyết chữa lành đô thị, giải pháp thiên nhiên và hạ tầng mềm đã đặt ra nền tảng học thuật cần thiết để thiết lập một mô hình quy hoạch đô thị không chỉ phát triển về mặt vật chất mà còn phục hồi được năng lực sống của con người và môi trường. Chính từ những nền tảng lý luận này, việc chuyển hóa thành công cụ quy hoạch sẽ là bước đi tất yếu để giải bài toán cân bằng giữa phát triển và sức khỏe trong đô thị tại Việt Nam.
2. Thực trạng đô thị Việt Nam: Khoảng trống trong tư duy và công cụ quy hoạch
Sau hai thập kỷ phát triển mạnh mẽ, các đô thị lớn tại Việt Nam (như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng và Cần Thơ) đã trải qua quá trình mở rộng không gian và tăng trưởng hạ tầng với tốc độ rất nhanh. Tuy nhiên, phần lớn các giải pháp quy hoạch vẫn tiếp tục dựa trên mô hình “quy hoạch không gian”, theo hệ thống giao thông và phân lô chức năng sử dụng đất, đáp ứng các chỉ tiêu hạ tầng kỹ thuật. Trong cấu trúc đó, vai trò của thiên nhiên, không gian xanh, sức khỏe cộng đồng và tính linh hoạt sinh thái chưa được xem như những yếu tố chủ đạo của chiến lược phát triển đô thị.
Thực tiễn cho thấy: Các mảng xanh đô thị bị mất tính liên tục do bị chia cắt, không gian mặt nước bị lấn chiếm hoặc bê tông hóa, hệ sinh thái đô thị bị suy giảm… không chỉ làm mất cân bằng môi trường mà còn khiến cư dân đô thị ngày càng thiếu không gian phục hồi sức khỏe. Mật độ cây xanh tại các thành phố như Hà Nội chỉ vào khoảng 2m²/người – Quá thấp so với ngưỡng khuyến nghị thấp nhất là 10m²/người (QCVN 01:2021/BXD). Sông Hồng vốn được xem là trục sinh thái chủ đạo của Thủ đô đang đối mặt với tình trạng lấn chiếm bờ bãi, bê tông hóa và suy giảm chức năng thoát lũ – sinh thái, khiến dòng sông ngày càng mất khả năng đóng vai trò là “Khung thiên nhiên” dẫn dắt cấu trúc đô thị. Cùng lúc, các chỉ số chất lượng không khí (AQI) và bụi mịn (PM2.5) tại các đô thị trung tâm thường xuyên vượt ngưỡng an toàn, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Tuy vậy, các đồ án quy hoạch hiện hành vẫn thiếu vắng tiêu chí đánh giá liên quan đến sức khỏe cộng đồng, khả năng phục hồi sinh thái hoặc chỉ số tiếp cận với thiên nhiên – Những yếu tố cốt lõi của một đô thị chữa lành.
Áp lực lớn nhất hiện nay không chỉ đến từ môi trường tự nhiên mà còn từ sự thiếu hụt cấu trúc quy hoạch có khả năng thích ứng linh hoạt. Trong khi thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình đô thị tích hợp hạ tầng mềm, linh hoạt và dựa vào thiên nhiên (NbS), quy hoạch tại Việt Nam vẫn còn chậm trong việc định vị lại vai trò của khung thiên nhiên như một phần trung tâm của cấu trúc phát triển không gian đô thị. Việc thiếu vắng các mô hình thử nghiệm như công viên ngập nước, không gian chữa lành, vùng đệm linh hoạt theo mùa… phản ánh rõ khoảng cách giữa tư duy lý thuyết tiến bộ và thực tiễn triển khai quy hoạch.
Chính trong khoảng trống này, yêu cầu cấp thiết đặt ra là phải chuyển hóa các lý thuyết về đô thị chữa lành và NbS thành các cấu trúc quy hoạch cụ thể, khả thi và có thể tích hợp vào các công cụ như quy hoạch phân khu, thiết kế đô thị, quy chuẩn kỹ thuật và chính sách đầu tư công. Chuyển hóa này không chỉ là một nhu cầu học thuật, mà là giải pháp sống còn để giúp đô thị Việt Nam thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu, khủng hoảng sức khỏe cộng đồng và nhu cầu chất lượng sống ngày càng cao của người dân.
3. Kinh nghiệm Quốc tế và Việt Nam: Từ tư duy chữa lành đến mô hình không gian
Nhiều quốc gia đã chủ động chuyển hóa các lý thuyết về đô thị chữa lành và giải pháp thiên nhiên thành các cấu trúc quy hoạch cụ thể, mang lại hiệu quả rõ rệt về môi trường, sức khỏe cộng đồng và khả năng thích ứng biến đổi khí hậu. Trong đó, các mô hình nổi bật tại Hàn Quốc, Hà Lan và Singapore cung cấp cơ sở tham chiếu quý giá cho quá trình định hình mô hình quy hoạch chữa lành tại Việt Nam.
Tại Seoul (Hàn Quốc), dự án khôi phục dòng suối Cheonggyecheon được triển khai từ năm 2003 đã trở thành biểu tượng toàn cầu về quy hoạch đô thị chữa lành. Dự án không chỉ tháo dỡ hệ thống đường cao tốc bê tông che phủ dòng nước, mà còn tái thiết không gian công cộng xanh xuyên suốt khu trung tâm. Sau khi hoàn thành, dự án giúp giảm nhiệt độ khu vực trung tâm từ 3,3 – 5,9 °C, nồng độ bụi mịn PM10 giảm gần 35%, số lượng loài thực vật tăng gấp 5 lần, đồng thời nâng cao mức độ hài lòng của cư dân với không gian sống (SDI, 2006; McPhearson, 2021).
Tại Hà Lan, chương trình “Room for the River” (2006 – 2015) là một minh chứng tiêu biểu cho cách tiếp cận mềm trong kiểm soát lũ lụt và quy hoạch không gian xanh. Thay vì tăng cường đê điều, Hà Lan đã chủ động trả lại không gian cho sông, xây dựng vùng đệm ngập nước linh hoạt, đồng thời kết hợp công viên, tuyến đi bộ và không gian cộng đồng ven sông. Kết quả là khả năng chống ngập được cải thiện rõ rệt, đồng thời nâng cao giá trị sinh thái và chất lượng sống tại các đô thị ven sông như Nijmegen và Rotterdam (Rijke, 2012).
Ở khu vực Đông Nam Á, Singapore phát triển chương trình ABC Waters (Active, Beautiful, Clean) như một khung quy hoạch tích hợp hạ tầng nước và không gian xanh. Các công trình tiêu biểu như công viên Bishan-Ang Mo Kio chuyển đổi từ kênh thoát nước cứng thành không gian công viên sinh thái đa chức năng, vừa hấp thụ nước mưa, vừa là nơi sinh hoạt cộng đồng và chữa lành môi trường sinh thái đô thị (PUB, 2018).
Ở Việt Nam, đã có những dự án chuyển đổi “không gian đô thị bị lãng quên” thành công viên và không gian xanh cộng đồng, như Công viên Yên Sở (Hà Nội), Công viên 29/3 (Đà Nẵng) hay các công viên ven sông Bạch Đằng (Bình Dương) và ven sông Hàn (Đà Nẵng). Các dự án này đã cải thiện cảnh quan, môi trường đô thị và tạo điều kiện tiếp cận thiên nhiên cho cộng đồng, mở ra tiềm năng hình thành không gian chữa lành. Tuy nhiên, hầu hết các dự án vẫn dừng ở mức cải tạo cảnh quan, chưa tích hợp đầy đủ các nguyên tắc thiết kế để phát huy tối đa hiệu quả chữa lành.
Các kinh nghiệm trên cho thấy: Quá trình chuyển hóa lý thuyết thành thực hành quy hoạch không chỉ khả thi mà còn tạo ra hiệu quả đa chiều về sinh thái, xã hội và sức khỏe cộng đồng. Đây chính là tiền đề quan trọng để Việt Nam có thể xây dựng mô hình đô thị chữa lành phù hợp với điều kiện khí hậu và văn hóa bản địa.
4. Chuyển hóa lý thuyết thành mô hình và nguyên tắc quy hoạch đô thị chữa lành
Từ những bài học quốc tế và áp lực thực tiễn tại Việt Nam, có thể nhận thấy rõ nhu cầu cấp thiết cần chuyển hóa các lý thuyết về đô thị chữa lành và giải pháp dựa vào thiên nhiên thành những công cụ quy hoạch cụ thể, có thể đo lường, thiết kế và vận hành trong thực tiễn. Việc chuyển hóa này không đơn thuần là vận dụng lý thuyết vào thực tiễn, mà là quá trình định hình lại tư duy quy hoạch, từ quy hoạch không gian cứng, theo phân khu chức năng, hướng kỹ thuật sang quy hoạch phát triển mềm, tích hợp linh hoạt đa chức năng và hướng đến con người.
Lý thuyết đô thị chữa lành (Healing Cities) nhấn mạnh vai trò của không gian công cộng, tiếp cận tự nhiên, các yếu tố sinh thái và văn hóa xã hội trong việc cải thiện sức khỏe. Trong khi đó, lý thuyết về giải pháp dựa vào thiên nhiên (NbS) cung cấp khung tiếp cận tích hợp giữa sinh thái và kỹ thuật, trong đó thiên nhiên không chỉ là nền mà trở hạ tầng vận hành linh hoạt, bền vững, và có khả năng phục hồi cao. Đồng thời, lý thuyết về Hạ tầng mềm và Khung thiên nhiên khẳng định rằng cần tổ chức không gian đô thị xoay quanh các cấu trúc tự nhiên như dòng chảy, thảm thực vật, hướng gió và độ ẩm như một “trục xương sống” nâng đỡ cơ thể đô thị phát triển bền vững.
Để chuyển hóa những lý thuyết trên vào thực hành quy hoạch, cần bắt đầu từ thay đổi quan điểm: thiên nhiên không phải là đối tượng cần kiểm soát mà là mục tiêu phát triển của quy hoạch. Từ đó, hình thành các nguyên tắc thiết kế gồm: (1) Tích hợp linh hoạt đa chức năng (sinh thái – cộng đồng – chữa lành); (2) Tổ chức không gian theo mùa, thích ứng linh hoạt; (3) Tăng cường kết nối xanh toàn đô thị thông qua mạng lưới xanh – xanh và xanh – nước liên hoàn; và (4) Hình thành bộ tiêu chí đánh giá đô thị dựa trên sức khỏe cộng đồng và khả năng phục hồi sinh thái.
Cụ thể hơn, tác giả đề xuất mô hình “Ba vùng – Ba mùa – Ba chức năng” cho hành lang xanh sông Hồng như một cấu trúc không gian mềm, có thể áp dụng cho TP Hà Nội. Mô hình bao gồm Ba vùng:
- Vùng lõi tự nhiên: Bảo tồn và tái sinh sinh thái;
- Vùng đệm cộng đồng: Vườn ngập, sân nổi, tuyến đi bộ ven nước và các hoạt động cộng đồng;
- Vùng mở văn hóa: Kết nối làng xã truyền thống và các hoạt động văn hóa – xã hội ngoài trời.
Mỗi vùng vận hành theo đặc điểm của ba chu kỳ/ ba mùa (lũ – cạn – chuyển tiếp) và đảm nhận một nhóm chức năng chữa lành: Sinh thái (vùng lõi), cộng đồng (vùng đệm), văn hóa (vùng mở). Hỗ trợ cho cấu trúc ba vùng là mạng lưới kết nối xanh toàn đô thị chạy xuyên suốt, đảm nhiệm vai trò liên kết các vùng với nhau và với phần còn lại của đô thị. Lớp kết nối này bao gồm:
- Kết nối sinh thái: Liên kết vùng lõi với công viên, vườn hoa và các mảng xanh nội đô;
- Kết nối kinh tế: Gắn vùng đệm với các hoạt động du lịch, thể thao, đường đi bộ, xe đạp;
- Kết nối văn hóa: Kết nối vùng mở với không gian công cộng và di sản nội thị.
Trên cơ sở các phân tích lý luận, mô hình đề xuất và thực tiễn đô thị Việt Nam, tác giả đưa ra một số kiến nghị chính sách nhằm cụ thể hóa định hướng quy hoạch đô thị chữa lành như sau:
- Định vị lại vai trò của thiên nhiên trong quy hoạch đô thị: Thiên nhiên không chỉ là “phần đất cây xanh, mặt nước” có “chỉ tiêu diện tích tối thiểu”, mà cần được tái định vị như một khung hạ tầng chủ đạo để dẫn dắt toàn bộ việc phát triển đô thị, điều hòa môi trường và phục hồi sức khỏe cộng đồng;
- Tích hợp tiêu chí sức khỏe cộng đồng vào bộ chỉ tiêu quy hoạch: Cần bổ sung tiêu chí vào Tiêu chuẩn quy hoạch xây dựng sửa đổi như mức độ tiếp cận không gian tự nhiên, khả năng kết nối thiên nhiên và cộng đồng, vai trò phục hồi sức khỏe cộng đồng;
- Ban hành hướng dẫn thiết kế quy hoạch dựa vào thiên nhiên: Đặc biệt là trong quy hoạch vùng ngập nước – bán ngập, ven sông, hành lang sinh thái cần có bộ công cụ hướng dẫn cụ thể cho từng vùng khí hậu, địa hình, thủy văn;
- Thể chế hóa các mô hình hạ tầng mềm linh hoạt: Như vùng ngập nước linh hoạt, công viên bán tự nhiên, hành lang đi bộ để chúng được phép tồn tại và vận hành trong khung pháp lý đất đai, tài chính và đầu tư công;
- Thúc đẩy thí điểm mô hình “Ba vùng – Ba mùa – Ba chức năng” tại các khu vực như bãi giữa sông Hồng, các bãi giữa và vùng bán ngập tại các đô thị khác như TP.HCM, Cần Thơ, Đà Nẵng, Hải Phòng nhằm kiểm nghiệm và điều chỉnh trước khi nhân rộng.
Như vậy, quá trình chuyển hóa từ lý thuyết sang thực hành quy hoạch không dừng lại ở lý luận hay khẩu hiệu, mà được cụ thể hóa bằng cấu trúc không gian, nguyên tắc vận hành và mô hình tổ chức linh hoạt theo đặc trưng đô thị Việt Nam. Đây chính là bước trung gian thiết yếu để đưa các tư tưởng tiến bộ từ toàn cầu vào hành động thiết kế và chính sách tại địa phương, hướng tới một đô thị thực sự chữa lành, thích ứng và nhân văn.
Việc chuyển hóa lý thuyết thành giải pháp quy hoạch không thể thực hiện trong một giai đoạn ngắn, nhưng có thể bắt đầu từ những bước chuyển nhỏ về tư duy, cách đánh giá hiệu quả và định vị lại vai trò của thiên nhiên trong không gian đô thị. Một đô thị chữa lành, linh hoạt và bền vững sẽ không phải là viễn cảnh quá xa xôi, nếu chúng ta đặt thiên nhiên và con người trở lại đúng vị trí trung tâm của quy hoạch.
TS.KTS Nguyễn Văn Tuyên
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch, Trường ĐH Xây dựng Hà Nội;
KTS Nguyễn Nam Long – KTS Nguyễn Đức Khải
Văn phòng Tư vấn Quy hoạch Phát triển Đô thị T.A.P
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 09-2025)
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Nguyễn Văn Tuyên (2022): Cấu trúc Hành lang xanh TP Hà Nội – Nhà xuất bản Xây dựng;
2. Nguyễn Văn Tuyên (2024): Điều chỉnh cấu trúc không gian đô thị TP. Hà Nội năm 2011 dựa trên khung thiên nhiên – Một liệu pháp thuận tự nhiên để chữa lành đô thị – Tạp chí Kiến trúc Việt Nam, Số 248, 249 – 2023;
3. Benedict, M., & McMahon, E. (2006): Green Infrastructure: Linking Landscapes and Communities – Island Press;
4. Gehl, J. (2010): Cities for People – Island Press;
5. IUCN. (2016): Nature-based Solutions to Address Global Societal Challenges – Gland, Switzerland.
6. Kabisch, N., et al. (2017): Nature-based Solutions to Climate Change Adaptation in Urban Areas – Springer;
7. McPhearson, T. (2021): Urban Sustainability in the Anthropocene – Nature Sustainability;
8. PUB Singapore. (2018): ABC Waters Programme: Design Guidelines – Public Utilities Board;
9. Rijke, J. et al. (2012): Room for the River: Delivering Integrated Flood Risk Management – International Journal of Water Governance, 1(4);
10. SDI – Seoul Development Institute (2006): Environmental Impact after Cheonggyecheon Restoration- Seoul;
11. UNEP (2022): NbS for Climate, Biodiversity and Health;
12. WHO. (1998): Healthy Cities – Promoting Health in the Urban Environment – WHO Europe.























