Đi qua những khu vườn Đông Á Tản mạn 20 năm nghiên cứu về vườn

Cuối tháng 12/2005, trong cái lạnh hanh hao của mùa đông Bắc Kinh, tôi đặt chân đến Trung Quốc theo một chương trình nghiên cứu đặc biệt do Quỹ học bổng châu Á (Asian Scholarship Foundation) tài trợ. Khi ấy, tôi chưa thể hình dung rằng hơn sáu tháng sống, đi, học và khảo sát trên đất nước rộng lớn này sẽ trở thành một dấu mốc quan trọng, không chỉ trong hành trình học thuật mà còn trong đời sống tinh thần của chính mình. Hai mươi năm đã trôi qua, nhưng mỗi khi nhớ lại, những khu vườn cổ điển Trung Hoa, từ vườn hoàng gia đến vườn tư gia, vẫn hiện lên trong ký ức tôi như những bức thủy mặc sống động, nơi thiên nhiên, kiến trúc, triết học và tâm thế con người hòa quyện thành một chỉnh thể tinh tế.

Một góc phía Đông Tử Cấm thành, nơi tập trung các ngự uyển của triều Nguyễn
Những ngày đầu ở Bắc Kinh là chuỗi ngày miệt mài với hệ thống vườn hoàng gia thời Minh – Thanh. Di Hòa Viên mở ra trước mắt tôi như một mô hình hoàn chỉnh của tư tưởng đế vương phương Đông: Trục trung tâm rõ ràng, núi – nước – điện các được tổ chức chặt chẽ, tất cả cùng quy tụ về ý niệm “thiên tử cư trung”. Ở đó, thiên nhiên không còn là tự nhiên thuần khiết, mà đã được nhân văn hóa, trở thành biểu đạt hữu hình của trật tự vũ trụ và quyền lực chính trị. Mỗi bước đi trong vườn là một bước đi trong tư duy trị quốc, nơi cảnh quan không chỉ để thưởng ngoạn mà còn để khẳng định tính chính danh của vương quyền.
Cổng vào khu vườn phía Đông Hoàng cung Huế

Trái ngược với sự hoàn chỉnh ấy, Viên Minh Viên, dù chỉ còn là phế tích, lại gây cho tôi một ấn tượng sâu sắc khác. Những nền móng đổ nát, những dấu vết kiến trúc bị thời gian và lịch sử bào mòn khiến khu vườn trở thành một ký ức đau buồn của văn minh. Ở đó, vườn không còn là không gian hưởng thụ, mà là chứng nhân câm lặng của biến cố lịch sử, nhắc nhở về sự mong manh của di sản trước những đứt gãy lớn lao của thời đại.

Chính từ những quan sát ban đầu ấy, tôi dần hình thành những suy nghĩ so sánh giữa vườn hoàng gia Trung Quốc thời Minh – Thanh và vườn cung đình Huế. Cả hai đều cùng chia sẻ nền tảng triết học phương Đông, coi trọng sự hài hòa âm dương, sự cân bằng giữa con người và tự nhiên. Nhưng nếu vườn Minh – Thanh nhấn mạnh tính trật tự, quyền lực và sự lý tưởng hóa vũ trụ quan, thì vườn cung đình Huế lại thiên về sự tiết chế, mềm mại và dung hòa, phản ánh một cách ứng xử tinh tế hơn với khí hậu nhiệt đới và tâm thức người Việt.

Trong suốt thời gian ở Bắc Kinh, tôi may mắn nhận được sự hướng dẫn tận tình của GS Đào Lập Phiên (Tao Lifan), một nhà dân tộc học nổi tiếng, tác giả của nhiều mục về văn hóa trong Trung Quốc Đại bách khoa toàn thư. Những chuyến điền dã cùng thầy, những buổi trao đổi kéo dài bên bản đồ cổ, thư tịch và bản vẽ, đã giúp tôi hiểu rằng nghiên cứu vườn cổ điển không thể chỉ dừng lại ở hình thức kiến trúc, mà phải đi sâu vào cấu trúc tư tưởng và bối cảnh văn hóa đã sinh ra nó.

Sự hỗ trợ chuyên môn của các GS Học viện Kiến trúc – ĐH Thanh Hoa, đặc biệt là GS Quách Đại Hằng (Guo Daiheng), tác giả dự án bảo tồn, tôn tạo Tân Lôi Phong Tháp ở Tây Hồ – Hàng Châu đầu những năm 2000, thực sự đã mang lại cho tôi một nền tảng học thuật vững chắc, giúp hệ thống hóa những quan sát rời rạc thành các luận điểm khoa học mạch lạc.

Bình phong, cổng, hành lang, đình, viện…là những yếu tố kiến trúc phổ biến trong vườn cảnh phương Đông

Rời Hoa Bắc, hành trình nghiên cứu đưa tôi xuôi về Hoa Nam, vùng đất của sự tinh tế và chất thơ. Tô Châu mở ra một thế giới hoàn toàn khác: Những khu vườn tư gia nhỏ bé về diện tích nhưng sâu thẳm về chiều sâu tinh thần. Chuyết Chính Viên, Võng Sư Viên hay Lưu Viên không phô trương quyền lực, mà chinh phục người xem bằng sự tiết chế, bằng nghệ thuật “giấu và mở”, “hư và thực”. Không gian vườn được chia cắt thành nhiều lớp, nhưng không hề chia lìa – Càng đi sâu, người ta càng cảm nhận rõ sự liên thông tinh tế giữa cảnh và tình.

Một cảnh trong vườn Thiệu Phương

Ở Tô Châu, tôi thấm thía hơn bao giờ hết quan niệm “Vườn là thơ, là họa, là triết”. Đó là không gian để sống cùng, để suy tưởng, để người trí thức gửi gắm khát vọng thoát ly những ràng buộc trần thế. Soi chiếu những khu vườn ấy với vườn cung đình và nhà Huế, tôi càng nhận ra sự tương đồng trong tinh thần: Cùng coi vườn là phần nối dài của đời sống tinh thần, là nơi con người tìm lại sự cân bằng nội tâm giữa những biến động của thời cuộc.

Những tháng ngày nghiên cứu ấy sẽ không thể trọn vẹn nếu thiếu đi sự nâng đỡ về tinh thần từ những người bạn quý. Tôi luôn nhớ đến vợ chồng bạn Phàn Vinh (Fan Rong), công tác tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Trung Quốc nhưng từng bảo vệ xuất sắc luận văn thạc sĩ về Nhã nhạc cung đình Việt Nam. Những bữa cơm đầm ấm giữa mùa đông Bắc Kinh, những câu chuyện về âm nhạc, văn hóa và đời sống học giả đã giúp tôi cảm nhận một Trung Quốc rất khác – Gần gũi, chân thành và giàu tình người.

Những người bạn tại Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Trung Quốc, Thư viện Quốc gia Trung Quốc cũng đã mở ra cho tôi nhiều cánh cửa tư liệu quý, giúp tôi tiếp cận các công trình nền tảng về lịch sử kiến trúc và cảnh quan.

Hành trình tiếp tục đưa tôi đến Thượng Hải, Nam Kinh, Dương Châu rồi Hàng Châu với Tây Hồ, một dạng “đại cảnh quan” nơi khái niệm vườn dường như tan chảy vào thiên nhiên rộng lớn. Tây Hồ dạy tôi một bài học khác: không phải lúc nào con người cũng cần kiến tạo mạnh mẽ; đôi khi, việc lùi lại, tôn trọng và làm nền cho tự nhiên tự cất tiếng nói lại chính là đỉnh cao của nghệ thuật.

Về sau, khi có điều kiện khảo sát và nghiên cứu sâu hơn hệ thống vườn nổi tiếng ở các vùng Đông Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan hay Hong Kong, tôi càng thấy rõ sự tương đồng cũng như khác biệt trong cách tiếp cận với thiên nhiên. Ở Nhật Bản, vườn thiền tối giản – đưa đá, sỏi, rêu và khoảng trống lên thành ngôn ngữ chủ đạo, nơi cái đẹp nằm trong sự tĩnh lặng và vô ngôn. Ở Hàn Quốc, vườn hòa mình vào địa hình, gắn bó chặt chẽ với đời sống thường nhật, phản ánh tinh thần tiết chế và khiêm nhường. Còn tại Đài Loan hay Hong Kong, giữa đô thị dày đặc, vườn trở thành những “ốc đảo tinh thần”, nơi truyền thống và hiện đại cùng tồn tại trong thế đối thoại liên tục.

Đặt vườn Trung Quốc trong bức tranh rộng lớn của vườn Đông Á, tôi càng nhận ra rằng: Dù hình thức khác nhau, mức độ can thiệp của con người vào thiên nhiên khác nhau, thì vườn vẫn là một không gian sống đặc biệt. Ở đó hội tụ triết học về mối quan hệ giữa con người và vũ trụ, văn học và thơ ca gửi gắm tâm sự kẻ sĩ, mỹ thuật trong từng mảng khối, và kiến trúc như một khung đỡ tinh tế cho toàn bộ đời sống tinh thần.

Hơn sáu tháng ở Trung Quốc năm ấy đã giúp tôi hoàn thành nhiều bài viết, luận văn khoa học về vườn cổ điển Trung Hoa và những so sánh với vườn cung đình Huế. Nhưng điều đọng lại sâu sắc nhất không chỉ là tri thức hay tư liệu, mà là một cảm thức bền bỉ về giá trị của vườn như một di sản sống. Vườn không chỉ thuộc về quá khứ, nó đối thoại với hiện tại và đặt ra những câu hỏi cho tương lai: Con người sẽ sống cùng thiên nhiên như thế nào, sẽ kiến tạo không gian sống ra sao để vừa văn minh, vừa nhân bản.

Trở về Huế, tiếp tục gắn bó với công tác nghiên cứu, bảo tồn di sản, tôi ôm ấp giấc mộng phục hồi những khu vườn cung đình từng nổi tiếng một thời, từng được xếp vào “Thần kinh nhị thập cảnh” như vườn Thiệu Phương, Hậu Hồ, Tịnh Tâm, cung Trường Ninh… Và ngót chục năm sau, giấc mộng ấy đã bước đầu được hiện thực hóa bằng dự án bảo tồn, phục hồi thích nghi vườn Thiệu Phương. Năm 2018, dự án hoàn thành – Khu vườn cung đình này thực sự đã trở thành một điểm nhấn quan trọng trong hoàng cung Huế, nơi du khách có thể dừng lại, không chỉ để quyến luyến với cây cỏ hoa lá, mà còn để hiểu hơn về ông cha mình khi đối diện với thiên nhiên.

Hai mươi năm nhìn lại, mỗi lần bước vào một khu vườn ở Huế, tôi vẫn thấy thấp thoáng bóng dáng của Bắc Kinh, Tô Châu, Hàng Châu trong ký ức. Và tôi hiểu rằng chính những chuyến đi ấy đã giúp tôi nhận ra rõ hơn con đường của mình: Đi và học hỏi tinh hoa bên ngoài, để quay về soi chiếu, trân trọng và gìn giữ bản sắc của di sản quê hương – Nơi những khu vườn, dù lặng lẽ, vẫn đang kể những câu chuyện dài lâu về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên.

Ảnh trong bài: Bảo Minh
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 05-2026)