Tóm tắt
Bài báo tập trung đánh giá vai trò của khu dịch vụ tổng hợp (DVTH) như một bộ phận chức năng trong cơ cấu tổ chức không gian BV đa khoa, đồng thời phân tích mức độ phù hợp của hệ thống tiêu chuẩn thiết kế hiện hành với yêu cầu sử dụng thực tiễn. Nghiên cứu được tiếp cận từ góc nhìn kiến trúc và quy hoạch, khảo sát các loại hình dịch vụ hiện có trong khu DVTH, qua đó nhận diện rõ sự thiếu vắng định hướng thiết kế đồng bộ giữa các cấp bệnh viện. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế (Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Thái Lan, EU), cho thấy khu DVTH được tích hợp trong cấu trúc bệnh viện, đảm nhiệm vai trò hỗ trợ y tế và dịch vụ ngoài y tế, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành, sự hài lòng người bệnh và khả năng ứng phó khẩn cấp. Trong khi đó, tại Việt Nam, DVTH vẫn chủ yếu vận hành theo hình thức xã hội hóa, thiếu quy hoạch không gian tích hợp và chưa được bổ sung phù hợp trong tiêu chuẩn thiết kế.
Kết quả nghiên cứu khẳng định sự cần thiết phải tái nhận thức vai trò của DVTH như một cấu phần chính thức trong thiết kế bệnh viện, đồng thời đề xuất xây dựng hệ thống tiêu chuẩn thiết kế và quản lý DVTH phù hợp với định hướng y tế hiện đại và điều kiện thực tiễn tại Việt Nam.
Từ khóa: Khu dịch vụ tổng hợp; DVTH; BV; tổ chức không gian.
Functional zoning and service integration in Vietnamese hospital design
Abstract
This study centers on evaluating the role of integrated service zones (DVTH) as a core spatial-functional component in the architectural organization of general hospitals in Vietnam. It critically examines the alignment between existing national hospital design standards and the practical needs of service provision. Through an architectural and planning-based methodology, the study surveys current DVTH configurations and highlights the lack of systematic design orientation and integrated spatial strategies across hospital levels. Drawing on comparative models from Japan, South Korea, Singapore, Thailand, and the European Union, the research underscores how DVTH has been effectively embedded into hospital infrastructure in these countries, delivering both clinical and non-clinical services that enhance operational performance, user experience, and emergency resilience. In contrast, DVTH in Vietnam remains largely fragmented, socially outsourced, and disconnected from the main spatial and managerial planning frameworks.
The findings reaffirm the imperative to reconceptualize DVTH as an essential, standardized functional element in hospital design. The paper recommends a context-sensitive, adaptable framework for the architectural planning and operational governance of DVTH spaces, aligned with Vietnam’s national agenda for healthcare modernization and international best practices.
Keywords: general service areas; hospital design; spatial organization; functional optimiza.
1. Vai trò khu dịch vụ tổng hợp trong BV
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng dịch vụ y tế, nhiều quốc gia đã và đang triển khai các mô hình tổ chức không gian khu DVTH trong bệnh viện (BV). Khu DVTH này không chỉ có chức năng hỗ trợ mà còn có vai trò xã hội trong môi trường BV hiện đại [1,9]. Tiêu biểu như: Integrated Retail & Service Area (Singapore) [5]; Hospital Mall hoặc Medical Support Facility (Thái Lan) [6]; Patient Commons, Wellness Lounge (Nhật Bản) [7]; Comprehensive Amenity Zone, Healing Commons (Hàn Quốc) [8]; Hospital Concierge and Public Amenities (Hoa Kỳ, theo FGI) [3]; Community Health Hub, Hospital Forum (Châu Âu – Đức, Hà Lan, Thụy Điển) [9].
Không gian DVTH ngày nay không chỉ đơn thuần là khu vực phụ trợ mà ngày càng được xem là một phần không thể thiếu trong hệ sinh thái BV hiện đại, đóng vai trò hỗ trợ vận hành tổng thể, đồng thời góp phần nâng cao trải nghiệm của người bệnh, thân nhân và cả đội ngũ nhân viên y tế [3][4]. Những mô hình này phản ánh rõ nét đặc trưng văn hóa, mức độ phát triển kinh tế – xã hội và định hướng chiến lược của từng hệ thống y tế quốc gia [1,2].
Có thể thấy một số tiêu chuẩn quốc tế như ISO 7101:2023 đưa ra các nguyên tắc chung về hệ thống quản lý chất lượng trong tổ chức y tế và hệ thống khám chữa bệnh [10], nhưng các yêu cầu thiết kế không gian cụ thể cho DVTH lại không được đề cập trong hệ thống tiêu chuẩn ISO. Thay vào đó, từng quốc gia ban hành các bộ tiêu chuẩn thiết kế chuyên biệt dành, trong đó quy định về loại hình, diện tích, vị trí và kết nối chức năng của các khu DVTH phù hợp với điều kiện văn hóa – xã hội và chiến lược phát triển y tế của từng nước [6,7,8,9,11].
Hệ thống y tế Việt Nam hiện nay được tổ chức theo mô hình 4 cấp: Tuyến trung ương, tỉnh, huyện và xã. Trong đó, khối khám chữa bệnh bảo đảm khả năng tiếp cận dịch vụ y tế rộng khắp, từ vùng đô thị đến các vùng sâu, vùng xa. Mô hình tổ chức này tạo điều kiện thuận lợi trong việc phân bổ nguồn lực, triển khai các chương trình y tế quốc gia, và điều tiết các hoạt động chăm sóc sức khỏe theo từng cấp độ chuyên môn. Theo Niên giám thống kê y tế năm 2021, cả nước có 1.451 BV công lập, trong đó có 39 BV tuyến trung ương, 492 tuyến tỉnh, 645 tuyến huyện và 72 BV ngành. Ngoài ra, hệ thống y tế tư nhân cũng phát triển, chiếm khoảng 14% tổng số BV toàn quốc. Sự gia tăng nhu cầu chăm sóc sức khỏe phản ánh qua số liệu về bảo hiểm y tế. Năm 2019, Bảo hiểm xã hội Việt Nam ghi nhận hơn 186,9 triệu lượt khám chữa bệnh với tổng kinh phí chi trả lên tới hơn 100 nghìn tỷ đồng. Đến năm 2023, chỉ trong 6 tháng đầu năm, con số này đã lên đến hơn 88 triệu lượt người, tăng 6,3% [13]. Ước tính trung bình mỗi ngày, các cơ sở y tế trên cả nước tiếp nhận hàng trăm ngìn lượt bệnh nhân đến khám và điều trị, cho thấy quy mô và áp lực rất lớn lên hệ thống BV, đặc biệt là các BV tuyến trung ương và tuyến tỉnh.
Trong cấu trúc chức năng của khối khám chữa bệnh tại Việt Nam, khu DVTH thường bị đánh giá chưa đúng mức. Theo TCVN 4470:2012 [14], công trình BV đa khoa được tổ chức thành bốn khu vực chính gồm: Khu khám bệnh và điều trị ngoại trú, khu điều trị nội trú, khu kỹ thuật nghiệp vụ, và khu hậu cần kỹ thuật cùng DVTH. Khu DVTH, mặc dù không tham gia trực tiếp vào hoạt động khám chữa bệnh, nhưng lại có vai trò then chốt trong việc hỗ trợ các nhu cầu thiết yếu của bệnh nhân, thân nhân và đội ngũ y tế. Các dịch vụ trong khu DVTH bao gồm: Nhà thuốc, quầy tạp hóa, căng tin, quầy sách báo, cửa hàng tiện ích, dịch vụ ngân hàng, viễn thông, vận chuyển bệnh nhân, giặt là và cả dịch vụ bảo quản thi hài người bệnh tử vong. Những dịch vụ này được Bộ Y tế cụ thể hóa trong Quyết định số 6197/QĐ-BYT (2016) [15] nhằm quy định việc tổ chức và quản lý các dịch vụ thuê khóan ngoài trong BV.
Tuy nhiên, hệ thống BV hiện nay đang đối mặt với nhiều thách thức trong tổ chức không gian khu DVTH. Tại nhiều BV lớn, khu vực này thường bị thu hẹp, bố trí tạm thời, không có quy hoạch tổng thể bài bản và thiếu sự tích hợp với các khu chức năng khác. Thiết kế không gian đơn giản, thiếu tiện nghi khiến việc tiếp cận dịch vụ trở nên bất tiện cho người bệnh và thân nhân, đặc biệt trong điều kiện phải chờ đợi lâu. Các tiêu chuẩn hiện hành cũng chưa phản ánh đầy đủ nhu cầu thực tế về lưu lượng người sử dụng, dẫn đến tình trạng quá tải, lộn xộn và ảnh hưởng đến vệ sinh môi trường. Thậm chí, việc thiếu không gian chức năng tại khu DVTH còn làm gia tăng áp lực cho khu khám chữa bệnh khi người nhà bệnh nhân buộc phải sử dụng tạm hành lang, cầu thang hay sân trong để nghỉ ngơi, ăn uống.
Sự phát triển của mô hình BV hiện đại kéo theo yêu cầu ngày càng cao về tính tích hợp và linh hoạt trong tổ chức không gian. DVTH đóng vai trò như một “vùng đệm xã hội” giữa khu vực điều trị chuyên môn và cộng đồng, nơi diễn ra sự giao tiếp không chính thức, phục hồi tâm lý, và hỗ trợ thể chất cho cả bệnh nhân lẫn người chăm sóc.
Nhiều nghiên cứu quốc tế đã nhấn mạnh rằng môi trường khám chữa bệnh, trong đó bao gồm các không gian phục vụ ngoài y tế, có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động và mức độ hài lòng của bệnh nhân. Chẳng hạn, Zhang et al. (2016) [4,16,25] chỉ ra rằng: Thiết kế BV theo hướng tích hợp các khu chức năng hỗ trợ sẽ giúp giảm căng thẳng cho người bệnh, tăng hiệu suất làm việc của nhân viên và góp phần cải thiện kết quả điều trị. Báo cáo của WHO SEARO (2019) [17] cũng khuyến nghị rằng: Dịch vụ ngoài y tế cần được coi là một phần của hệ sinh thái chăm sóc sức khỏe toàn diện, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia châu Á đang chuyển dịch sang mô hình BV hướng đến con người (people-centered design).
Huisman et al. (2012) [19] và Ulrich et al. (2008) [1,24,11] cũng cho thấy không gian dịch vụ chất lượng cao có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hài lòng và tâm lý của bệnh nhân – từ đó tác động đến hiệu quả điều trị và thời gian hồi phục. Đặc biệt trong bối cảnh hậu đại dịch, nhu cầu về một hệ sinh thái dịch vụ tích hợp trong BV trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Thực tiễn tại Thái Lan, DVTH không chỉ giúp giảm áp lực lên nhân sự y tế mà còn cải thiện khả năng điều phối luồng di chuyển và quản lý thời gian chờ đợi, như phân tích trong nghiên cứu Hospital design principles implementation – Reflections from practitioners in Thailand (2022) [6][20]. Ngoài ra, các BV tại Singapore, Nhật Bản cũng áp dụng DVTH như một chiến lược nâng cao hiệu quả dịch vụ công và tối ưu hóa chi phí vận hành [5,7].
Trong bối cảnh BV ngày càng định hướng theo mô hình dịch vụ, nhiều hệ thống y tế đã tiếp cận thiết kế không gian BV từ quan điểm “Dịch vụ toàn diện” (service design). Theo Service Design Network và các học giả như Kimbell (2011), Sangiorgi (2011) – Cách tiếp cận này đòi hỏi sự tích hợp chặt chẽ giữa nhu cầu của người dùng (bệnh nhân, nhân viên y tế, người chăm sóc) và cấu trúc không gian [18,21,22]. Mô hình này thường đi kèm với việc ứng dụng các công cụ thiết kế đồng sáng tạo (co-design), mô phỏng hành vi người dùng (scenario planning), và phân tích hành trình trải nghiệm (patient journey mapping) – Giúp hình thành không gian DVTH linh hoạt, nhân bản và dễ tiếp cận hơn.
Tại Việt Nam, dù chưa có nghiên cứu đầy đủ về DVTH, một số công trình cải tạo gần đây tại các BV lớn như BV Bạch Mai, BV Chợ Rẫy đã cho thấy xu hướng tích hợp các không gian dịch vụ hỗ trợ trong thiết kế tổng thể BV đang từng bước hình thành [26,27,28,33,34].
2. Mô hình tổ chức không gian khu DVTH trong các BV trên thế giới
Bảng 1. Thống kê một số mô hình tổ chức không gian khu DVTH trong các BV của Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore Thái Lan, Malaysia, những quốc gia đi đầu trong việc tích hợp các chức năng tiện ích ngoài y tế như bán lẻ, ăn uống, chăm sóc sức khỏe tinh thần, tư vấn dược phẩm, dịch vụ tài chính vào không gian BV, với cách tổ chức không gian đa dạng và ứng dụng công nghệ tiên tiến. Mỗi mô hình đều mang lại các lợi ích thiết thực như giảm áp lực cho đội ngũ y tế, tăng hiệu quả vận hành, rút ngắn thời gian di chuyển, và cải thiện sự hài lòng của bệnh nhân. Tuy nhiên, các mô hình này vẫn tồn tại những thách thức nhất định như vốn đầu tư cao, đòi hỏi đồng bộ hệ thống công nghệ và quản lý chuyên nghiệp.
Việc phân tích và so sánh các mô hình quốc tế là cơ sở quan trọng giúp đề xuất các giải pháp phù hợp trong bối cảnh phát triển BV hiện đại tại Việt Nam, đặc biệt là đối với mô hình BV lấy người bệnh làm trung tâm và thích ứng với các tình huống khẩn cấp như dịch bệnh hay thiên tai.
Tại Mỹ và nhiều quốc gia Châu Âu, khu DVTH thường được tổ chức theo mô hình Hospital Support Services, với mục tiêu tích hợp các dịch vụ ngoài y tế vào hệ thống chăm sóc sức khỏe. Những dịch vụ này giúp nâng cao sự hài lòng và trải nghiệm của người bệnh trong suốt quá trình điều trị [19,20]. Thành phần chức năng phổ biến gồm: Nhà thuốc BV kết hợp tư vấn dược phẩm, khu vực ăn uống tự động và đặt hàng qua thiết bị di động, hệ thống bán lẻ tiện ích, chỗ nghỉ ngơi và dịch vụ giặt là.
Hệ thống công nghệ hỗ trợ tại các BV được tích hợp AI trong điều hướng bệnh nhân, IoT trong quản lý kho hàng và các giải pháp thanh toán không tiền mặt. Ưu điểm lớn là tối ưu vận hành, giảm tải cho nhân viên y tế và cải thiện toàn diện môi trường BV. Tuy nhiên, nhược điểm chính là yêu cầu cao về mặt bằng và vốn đầu tư ban đầu, khiến việc nhân rộng mô hình này trong các cơ sở y tế có quy mô nhỏ trở nên hạn chế.
Nhật Bản, mô hình Hospital Amenity Services, nhấn mạnh vai trò của các dịch vụ tiện ích trong cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân. Theo Ulrich et al. (2008), việc bố trí hợp lý các không gian ăn uống khoa học, thư viện thông tin y tế, chỗ nghỉ ngơi, cửa hàng tiện lợi và máy bán hàng tự động có tác dụng giảm stress, tăng cảm giác an toàn và hỗ trợ phục hồi tâm lý cho người bệnh [1]. Về công nghệ, BV tại Nhật áp dụng thanh toán điện tử, hệ thống đặt lịch khám trực tuyến, máy tra cứu thông tin và hệ thống bán hàng tự động. Ưu điểm của mô hình này là tiết kiệm diện tích, vận hành hiệu quả, thân thiện với bệnh nhân. Nhược điểm là phụ thuộc vào công nghệ cao và yêu cầu bảo trì dịch vụ liên tục trong điều kiện chi phí công vận hành ngày càng tăng.
Hàn Quốc triển khai mô hình Hospital Welfare Facilities như một phần không thể thiếu trong các BV cao cấp. Tại Samsung Medical Center, các dịch vụ như: Spa phục hồi, nhà hàng đặc biệt, quán cà phê thư giãn, phòng gym cho bệnh nhân, thân nhân và nhân viên y tế đều được tích hợp. Marcus & Barnes (1999) đã khẳng định rằng không gian y tế thân thiện, kết hợp nghỉ ngơi và dịch vụ tiện ích sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị [11]. Nhiều BV áp dụng AI chatbot định hướng nội viện, robot vận chuyển thuốc và vật tư, hệ thống thanh toán số hóa tích hợp với hồ sơ bệnh án. Ưu điểm là hướng đến trải nghiệm toàn diện, lấy người bệnh làm trung tâm. Tuy nhiên, chi phí đầu tư và vận hành lớn là rào cản trong việc mở rộng mô hình này.
Singapore nổi bật với hai mô hình Integrated Retail & Service Area và One-Stop Service. Nghiên cứu của Halawa (2020) và McCullough (2010) chỉ ra rằng: Việc tích hợp dịch vụ y tế và ngoài y tế trong cùng hệ sinh thái giúp giảm đến 45% thời gian di chuyển, tăng 30% hiệu suất tiếp cận và tăng sự hài lòng của người bệnh [5,7]. Dịch vụ trong mô hình này bao gồm hệ thống nhà thuốc đa chức năng, quán cà phê, trung tâm spa, nhà hàng dinh dưỡng, phòng gym, hệ thống kiosk và cổng thanh toán điện tử. Mô hình One-Stop đặc biệt hiệu quả trong việc tối ưu hóa quy trình khám chữa bệnh. Nhược điểm là yêu cầu cao về đồng bộ hệ thống CNTT và nhân lực vận hành chuyên biệt.
Thái Lan và Malaysia, các BV lớn như Chulalongkorn Memorial Hospital áp dụng mô hình Hospital Mall tích hợp các tiện ích thương mại – dịch vụ ngay trong khuôn viên BV. Theo Laovisutthichai et al. (2024), điều này không chỉ giúp giảm gánh nặng hành chính mà còn tăng khả năng tự phục vụ và giảm áp lực cho đội ngũ y tế [6]. Các tiện ích điển hình gồm: Trung tâm thương mại nhỏ, nhà hàng cao cấp, cửa hàng tiện lợi, ngân hàng, spa, trung tâm thực phẩm và hướng dẫn thông minh bằng bản đồ số. Việc sử dụng kiosk đặt lịch và công nghệ định vị giúp người bệnh tiếp cận dịch vụ dễ dàng. Ưu điểm của mô hình là tạo ra không gian thân thiện, đa chức năng. Tuy nhiên, nếu thiếu kiểm soát, mô hình này có thể làm lu mờ chức năng chăm sóc y tế cốt lõi.
3. Thực trạng tổ chức không gian kiến trúc tại các BV ở Việt Nam
Nhiều BV tại Việt Nam chưa được thiết kế theo một chiến lược dài hạn, thiếu sự đồng bộ và chưa đảm bảo tính liên tục trong dây chuyền hoạt động. Phần lớn các cơ sở y tế được xây dựng nhằm đáp ứng nhu cầu khám và điều trị bệnh trong giai đoạn ngắn hạn, dẫn đến tình trạng khi mở rộng thường chắp vá mang tính tạm thời, có thể thấy ở hầu hết các BV đa khoa tuyến trung ương ở Việt Nam. Điều này không chỉ gây cản trở trong vận hành mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng phục vụ và hiệu quả sử dụng đất [12,17].
Trong quá trình cải tạo và nâng cấp hiện nay, kiến trúc và quy hoạch BV thường được chia thành bốn khối chức năng chính: Khối khám bệnh, khối kỹ thuật – nghiệp vụ, khối điều trị nội trú và khối hành chính – hậu cần được áp dụng quy hoạch tổng mặt bằng theo bố cục phân tán, điển hình như tổ chức mặt bằng của các BV tuyến TW tại Hà Nội như: Bạch Mai, Việt Đức, Hữu Nghị…. Một số BV mới xây dựng hoặc được cải tạo gần đây có bố cục kết hợp. Tuy nhiên, trên thực tế đây chỉ là mô hình hợp khối với quy mô nhỏ và không có nhiều khác biệt so với bố cục phân tán truyền thống do vẫn sử dụng nhiều khối nhà kết nối với nhau thông qua các tuyến hành lang cầu như BV Nhi Trung ương.
Việc quy hoạch mặt bằng BV theo các mô hình này đã bộc lộ những hạn chế đáng kể. Trước hết, hệ thống giao thông nội bộ trải dài theo chiều ngang, gây bất lợi về mặt khoảng cách và thời gian di chuyển, làm giảm khả năng tiếp cận nhanh chóng tới các khu DVTH. Đặc biệt, tại các khu DVTH hiện chưa được trang bị đầy đủ hệ thống giao thông tiếp cận dành cho người khuyết tật. Bên cạnh đó, các đơn nguyên điều trị bố trí phân tán trên khuôn viên rộng, hạn chế khả năng tiếp cận và tương tác hiệu quả với khu vực DVTH. Điều này cũng dẫn đến lãng phí không gian và tài nguyên sử dụng công cộng như cầu thang, hành lang, sảnh, do không thể tích hợp và chia sẻ không gian chung một cách hiệu quả khi kết nối các khu vực DVTH. Ngoài ra, việc áp dụng công nghệ hiện đại và các hệ thống quản trị thông minh gặp nhiều trở ngại do các chức năng DVTH được bố trí rải rác, khó xác định rõ ràng các vùng quản trị, dẫn đến chi phí đầu tư và vận hành cao nếu triển khai. Thêm vào đó, diện tích đất sử dụng lớn cùng với mật độ xây dựng cao làm thu hẹp không gian, gây cản trở cho quá trình thông gió tự nhiên trong toàn khuôn viên. Hệ thống sân vườn và hệ thống giao thông nội bộ hầu hết được bao phủ bằng bê tông atphan, bê tông, gạch lát hoặc láng xi măng, thiếu sự thân thiện với môi trường và khả năng thấm nước tự nhiên. Hệ thống giao thông nội bộ thường mang tính chắp vá, không đồng bộ và xuống cấp nghiêm trọng. Hệ thống thoát nước thải được sử dụng chung cho cả các khu chức năng y tế và khu vực DVTH, ngoại trừ một số ít BV đã đầu tư hệ thống thoát và xử lý nước thải riêng biệt, bao gồm cả các trạm xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn (Hình 1).
Một số BV đã bước đầu thực hiện phân khu chức năng hợp lý hơn, đồng thời bố trí khu hạ tầng kỹ thuật tách biệt, góp phần cải thiện dây chuyền phục vụ chuyên môn [13][14]. Tuy nhiên, hiện tượng phụ thuộc nhiều vào các công trình hiện trạng đã xuống cấp vẫn còn phổ biến. Việc cải tạo các hạng mục này thường đòi hỏi chi phí lớn, nhưng không đảm bảo hiệu quả vận hành do làm gián đoạn dòng lưu chuyển bệnh nhân – nhân viên – vật tư, phá vỡ tổ chức không gian điều trị [15].
Đối với các BV có diện tích đất hạn chế, giải pháp mở rộng phổ biến là tăng chiều cao công trình nhằm gia tăng số lượng giường bệnh. Điều này nhiều khi không phù hợp với dây chuyền vận hành theo chiều ngang (vốn được khuyến nghị trong thiết kế BV hiện đại), vì dễ làm kéo dài quãng đường di chuyển của bệnh nhân và nhân viên y tế, gia tăng thời gian phục vụ, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp [19,17]. Bên cạnh đó, việc bố trí các không gian hỗ trợ như sân vườn, cây xanh, bãi đỗ xe, sân tập ngoài trời, đường giao thông nội bộ trong nhiều trường hợp vẫn chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn tối thiểu về thiết kế môi trường điều trị, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng chăm sóc sức khỏe toàn diện và sức khỏe tinh thần của bệnh nhân [1].
Đặc biệt, nhiều định hướng mới trong thiết kế BV hiện đại – Như mô hình BV tích hợp với chức năng điều dưỡng, phục hồi chức năng, không gian cộng đồng – hiện vẫn chưa có điều kiện áp dụng rộng rãi tại Việt Nam do thiếu hành lang pháp lý, cơ chế đầu tư linh hoạt và nhận thức còn hạn chế về vai trò của BV như một không gian công cộng đa chức năng [20][21].
4. Kiến trúc khu DVTH trong các BV đa khoa tại Việt Nam
BV đa khoa là cơ sở chăm sóc có chức năng tổng hợp với nhiều nhiệm vụ đan xen, là môi trường lao động của cán bộ, nhân viên y tế đồng thời là môi trường sinh hoạt nghỉ dưỡng của bệnh nhân và người nhà bệnh nhân, đồng thời còn là môi trường đào tạo nghiên cứu thực tập của sinh viên và cán bộ khoa học. Vì vậy, bên cạnh số lượng khoa, phòng chuyên môn thì không gian khu DVTH là nơi mang lại những tiện ích thiết thực cho toàn bộ những đối tượng sinh hoạt trong BV. Việt Nam sử dụng thuật ngữ “Dịch vụ tổng hợp”, tập trung vào các tiện ích cơ bản trong BV. Trong khi các nước phát triển có chức năng DVTH hiện đại, cung cấp nhiều dịch vụ bổ trợ giúp BV hoạt động như một trung tâm dịch vụ y tế toàn diện. Xu hướng quốc tế là tích hợp công nghệ thông minh, tự động hóa dịch vụ và mở rộng tiện ích để tạo trải nghiệm thuận lợi nhất cho bệnh nhân.
Hiện nay, khoa học kỹ thuật đẩy mạnh sự phát triển của công nghệ trong xây dựng và y tế đã làm cho các BV đa khoa nói chung và không gian khu DVTH nói riêng ngày càng hoàn chỉnh. Các BV quy mô lớn và mới xây dựng, bố cục tổng mặt bằng đã được hợp khối với tỉ lệ nén cao (như BV Đa khoa TW 108) thay cho bố cục phân tán và trải dài, và khu DVTH đã được chú trọng, có tiêu chí thiết kế và phân khu rõ ràng để đảm bảo dây chuyền công năng, vệ sinh môi trường và vấn đề quản lý cũng như khả năng phát triển mở rộng trong tương lai. (Bảng 2, Hình 2).
Đã có đổi mới trong phục vụ y tế ở các BV tuyến trung ương. Tuy nhiên, kiến trúc BVĐK ở Việt Nam nói chung đang tồn tại những bất cập do trình độ và kinh nghiệm của KTS thiết kế chưa đồng đều và điều kiện tài chính còn hạn chế. Thực tế khảo sát tại các BV như: Bạch Mai, Hữu Nghị, Việt Đức, K Hà Nội, Nhi Trung ương và E Hà Nội cho thấy, việc tổ chức không gian kiến trúc vẫn chưa đồng bộ và hiện đại theo tiêu chuẩn quốc tế. Một số BV đã được hợp khối và phân khu rõ ràng, có khu DVTH riêng nhưng chưa thực sự được chú trọng hoặc vẫn còn phân tán và đẩy ra bên ngoài gây phức tạp trong sử dụng và quản lý. Một số khu DVTH còn bị tích hợp tạm thời vào các hành lang kết nối hoặc không gian phụ, dẫn đến sự thiếu linh hoạt trong vận hành. Tóm lại, BV cũ cải tạo hay xây dựng mới, vẫn tồn tại những bất cập về quy hoạch tổng thể, kiến trúc và kỹ thuật [12,13,14]. Kết quả khảo sát một số BV đa khoa tuyến Trung ương cho thấy:
a. Bất cập về dây chuyền sử dụng
Dây chuyền sử dụng tổng thể của khu DVTH trong hầu hết các BV còn chưa mạch lạc do vị trí các khối chức năng được bố trí thiếu tính hợp lý, vấn đề này cũng một phần do các BV xây cũ được cải tạo không theo quy hoạch tổng thể. Giao thông chưa đảm bảo nguyên tắc “Độc lập – khép kín” và yêu cầu phân luồng các đối tượng sử dụng (bệnh nhân, thân nhân, YBS, nhân viên y tế, đối tượng khác). Đặc biệt, nhiều BV như Bạch Mai, Việt Đức, Hữu Nghị, Nhi Trung ương vẫn chưa tách riêng được luồng vận chuyển đồ bẩn (rác, chất thải sinh hoạt) với luồng giao thông sạch, vi phạm yêu cầu phân luồng một chiều và cách ly trong BV. Dây chuyền sử dụng chung của BV giao cắt với các dây chuyền nội bộ trong các khối chức năng, gây cản trở trong vận hành và tiềm ẩn rủi ro kiểm soát nhiễm khuẩn chéo [12,13,14]. Khoa dinh dưỡng chỉ còn công tác nghiên cứu, phổ biến kiến thức về dinh dưỡng và cung cấp suất ăn dạng đóng gói đến tận các phòng bệnh nhân, không còn tập trung vào công tác tổ chức nhà ăn, canteen trong BV như trước kia. Nhà ăn và canteen đã được xã hội hóa và tổ chức theo dạng dịch vụ ở hầu hết các BV như Bạch Mai, Việt Đức, Hữu Nghị và BV K. Dịch vụ cung cấp thực phẩm này được một số BV đẩy ra bên ngoài (không nằm trong diện quản lý của BV). Đây cũng chính là vấn đề gây khó khăn trong dây chuyền quản lý, dây chuyền sử dụng và kiểm soát chất lượng [12,14].
b. Bất cập về khả năng cung cấp các dịch vụ ngoài y tế có chất lượng cao
Hiện nay, khả năng cung cấp dịch vụ chất lượng cao ngoài y tế tại các BV lớn ở Việt Nam còn nhiều bất cập. Đa số BV công đang đối diện với tình trạng quá tải nghiêm trọng, trong khi không gian dịch vụ đơn giản, trang thiết bị lạc hậu, nên không đáp ứng được nhu cầu với chất lượng cao. Mặt khác, hầu như không có các khu dịch vụ đáp ứng nhu cầu của bệnh nhân và thân nhân đi kèm trong lúc chờ đợi khám và nhận kết quả, điều này càng làm gia tăng sự lộn xộn, khó kiểm soát về môi trường vệ sinh trong BV. Vấn đề an ninh và cách ly trong không gian khám chữa bệnh cũng còn tồn tại nhiều bất cập, chưa được tổ chức hợp lý. Dịch vụ hỗ trợ tâm lý xã hội và dinh dưỡng tại các BV này cũng thường chỉ tập trung phục vụ những nhóm bệnh nhân đặc biệt, chưa được triển khai một cách rộng rãi và bài bản. Tuy nhiên, một số BV công như BV Trung ương Quân đội 108, BV Đại học Y Dược TP.HCM, hoặc các cơ sở mới được cải tạo như: Khu nhà A BV Việt Đức; Trung tâm kỹ thuật cao tại BV Bạch Mai, đã từng bước tiếp cận và áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như JCI hoặc ISO nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ. Dù vậy, nhìn chung, phần lớn BV công vẫn gặp khó khăn do thiếu nhận thức và tư duy quản lý hiện đại, nguồn lực đầu tư hạn chế và thiếu nhân lực chuyên nghiệp, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tổng thể. Những bất cập này đặt ra yêu cầu cấp thiết về chiến lược cải tiến toàn diện từ cơ sở hạ tầng, nhân lực đến ứng dụng công nghệ hiện đại theo tiêu chuẩn quốc tế nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ ngoài y tế, đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của người dân [12,22,23]. (Hình 3).
c. Bất cập về khả năng đáp ứng nhu cầu phát sinh
Một trong những bất cập quan trọng nhưng ít được đề cập trong tổ chức không gian kiến trúc BV ĐKTW hiện nay là khả năng đáp ứng các nhu cầu phát sinh đột xuất, đặc biệt trong bối cảnh các tình huống y học thảm họa như dịch bệnh trên diện rộng hoặc các biến cố khẩn cấp quy mô lớn. Phần lớn các cơ sở BV hiện tại chưa được quy hoạch không gian linh hoạt, không có dự trữ cho các loại hình DVTH bổ sung, như không gian lưu trú tạm thời, khu vực ăn uống, khu sinh hoạt thiết yếu cho người bệnh, nhân viên y tế và thân nhân đi kèm. Khi xảy ra phong toả hoặc cách ly kéo dài, việc tổ chức và điều phối các dịch vụ này trở nên không khả thi, dẫn đến đứt gãy chuỗi hoạt động nội viện và gia tăng áp lực lên hạ tầng y tế cốt lõi. Trong đợt dịch COVID-19, nhiều BV buộc phải tận dụng các không gian tạm bợ như sảnh, lối đi hoặc dựng lều tạm để bố trí khu cách ly hoặc khu dịch vụ thiết yếu. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng vận hành liên tục mà còn gây tổn hại tới sức khỏe tâm lý và thể chất của các đối tượng trong khu vực phong tỏa. Việc thiếu vắng các kịch bản kiến trúc dự phòng, không gian linh hoạt và khả năng tái cấu trúc chức năng đã bộc lộ rõ trong các đợt dịch bệnh lớn gần đây. Các bài học thực tiễn cho thấy cần thiết phải tích hợp tư duy thiết kế chống chịu và thích ứng (resilience design) vào quy hoạch BV hiện đại, đảm bảo khả năng vận hành trong cả điều kiện bình thường và tình huống khẩn cấp [24,23].
5. Tiêu chuẩn thiết kế khu DVTH trong BV đa khoa và quy chuẩn liên quan
Các chức năng của khu DVTH trong BV lần đầu tiên được đề cập trong hệ thống tiêu chuẩn thiết kế tại Việt Nam vào năm 2007, cụ thể, trong Bảng 54 của Tiêu chuẩn TCXDVN 365:2007 [28]. Trước thời điểm này, các chức năng của khu DVTH hầu như chưa được thừa nhận trong cấu trúc tổ chức không gian BV, ngoại trừ quầy cấp phát thuốc thuộc Khoa Dược – nơi thực hiện nhiệm vụ cấp phát thuốc cho bệnh nhân theo đơn. Điều này phản ánh quan niệm phổ biến giai đoạn trước rằng các dịch vụ phụ trợ và dịch vụ ngoài y tế không phải là thành phần thiết yếu trong cấu trúc chức năng của BV, và vì vậy ít được đầu tư đúng mức trong quy hoạch và thiết kế kiến trúc (Bảng 3).
Ở lần cập nhật tiếp theo vào năm 2012, các chức năng DVTH tiếp tục được điều chỉnh và đưa vào TCVN 4470:2012 (cho BV đa khoa) và TCVN 9213:2012 (cho BV tuyến quận/huyện), cụ thể lần lượt tại Bảng 36 và Bảng 18 [29,30]. Tuy nhiên, nội dung và hình thức thể hiện không có nhiều thay đổi so với tiêu chuẩn năm 2007. Đáng chú ý, mặc dù hai bộ tiêu chuẩn này được xây dựng cho các loại hình BV có quy mô và cấp quản lý khác nhau, song hệ số tính toán diện tích và cách tiếp cận tổ chức chức năng khu DVTH lại không có sự khác biệt rõ ràng. Điều này cho thấy hệ thống tiêu chuẩn thiết kế chưa có nghiên cứu đầy đủ và phân hóa hợp lý theo yêu cầu hoạt động thực tiễn của từng cấp BV (Bảng 4).
Bên cạnh đó, chỉ tiêu diện tích và phân bổ diện tích cho các đơn vị chức năng cũng có nhiều bất cập. Chỉ tiêu diện tích bình quân cho dịch vụ phục vụ ăn uống (căng tin, máy bán nước giải khát) chỉ 16m², chỉ tiêu diện tích cho quầy bán thuốc theo đơn là 18m², hoặc chỉ tiêu diện tích cho quầy tạp hóa là 36m². Diện tích dành cho thân nhân hiện chỉ được tính toán ở khu vực đợi chung, không tính đến nhu cầu diện tích lưu trú và sử dụng DVTH. Trong khi trên thực tế, do đặc thù văn hóa và điều kiện y tế tại hầu hết các BV hiện nay, bệnh nhân đều phải có thân nhân đi cùng hoặc ở lại chăm sóc 24/24 giờ đối với đối tượng nội trú. Có nhiều BV đã mở rộng đáng kể diện tích cho các khu chức năng của DVTH, việc này đã gây ảnh hưởng tới quy hoạch tổng thể của BV.
Nhiều mô hình triển khai đã đạt hiệu quả rõ rệt, điển hình như tại BV Trung ương Quân đội 108 – nơi bố trí đầy đủ khu vực DVTH với siêu thị mini, nhà hàng tự chọn, dịch vụ chăm sóc toàn diện [31]; hay hệ thống BV Vinmec – nơi tích hợp mô hình quản lý DVTH theo tiêu chuẩn quốc tế [32]. Một ví dụ khác là BV Đa khoa Tâm Anh Hà Nội, nơi DVTH được tích hợp đồng bộ với quy trình khám chữa bệnh theo mô hình “một điểm đến”, đảm bảo dịch vụ ăn uống, nghỉ ngơi, thông tin và mua sắm được tổ chức khoa học, có kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn HACCP và JCI [33]..
Tuy nhiên, vẫn còn không ít BV như Bạch Mai (trước khi cải tạo giai đoạn 2), Hữu Nghị, E, hoặc một số cơ sở thuộc tuyến tỉnh chưa tổ chức hiệu quả khu DVTH, dẫn đến tình trạng lộn xộn, kém vệ sinh, thiếu minh bạch, gây phiền hà cho người bệnh và gia đình, thậm chí xảy ra các sự cố gây bức xúc trong dư luận xã hội và bị phản ánh trên các phương tiện truyền thông [34]. Điều này cho thấy, dù phong trào “Đổi mới phong cách, thái độ phục vụ của cán bộ y tế, hướng tới sự hài lòng của người bệnh” đã mang lại chuyển biến tích cực trong nhận thức của cán bộ y tế – đặc biệt trong nhóm dịch vụ y tế trực tiếp – nhưng các dịch vụ hỗ trợ tại khu DVTH vẫn chưa được quản lý, tiêu chuẩn hóa hoặc đầu tư một cách tương xứng.
Mặc dù nhiệm vụ của khu DVTH đã được phân chia riêng biệt trong cơ cấu chức năng của BV nhưng do hệ quả của giải pháp quy hoạch phân tán nên cơ cấu của các khu DVTH hiện nay còn nhiều bất cập. Hệ thống các chức năng phụ trợ ở nhiều BV còn thiếu và không được coi trọng. Hầu hết các BVDKTW đều không có khu dịch vụ hoặc có nhưng ở dạng tự phát do nhu cầu cấp thiết mà không phải đã được hoạch định ngay từ khi xây dựng BV. Mặt khác, cho đến thời điểm hiện tại, Bộ Y tế chưa ban hành các quy định chuyên biệt nào liên quan đến tổ chức và quản lý hoạt động của khu DVTH trong BV. Thực tế triển khai hiện nay chủ yếu dựa trên cơ chế tự chủ, thông qua việc BV ký hợp đồng thuê khóan với các đơn vị cung cấp dịch vụ bên ngoài như bảo vệ, trông giữ xe, vận chuyển – cấp cứu, ăn uống – dinh dưỡng, căng tin, giặt là, mai táng – bảo quản tử thi, siêu thị mini, quầy tiện ích và các dịch vụ hỗ trợ chăm sóc khác. Những dịch vụ này có vai trò thiết thực trong việc hỗ trợ người bệnh, thân nhân và bảo đảm chuỗi hoạt động liên tục trong BV.
Từ thực trạng trên có thể khẳng định rằng: Việc thiếu hụt hệ thống tiêu chuẩn chuyên biệt và cập nhật đối với khu DVTH đã ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả tổ chức không gian và cung ứng dịch vụ trong BV. Trong bối cảnh ngành y tế đang chuyển mình theo hướng lấy người bệnh làm trung tâm, rất cần thiết xây dựng một hệ thống tiêu chuẩn thiết kế và quản lý khu DVTH mang tính hệ thống, linh hoạt, và phù hợp với điều kiện thực tiễn hiện nay.
6. Kết luận
Tổ chức không gian hợp lý khu DVTH sẽ hỗ trợ trực tiếp đến quá trình chăm sóc bệnh nhân cũng như tác động tích cực đến môi trường BV. Qua khảo sát một số BV đa khoa tuyến Trung ương tại thành phố Hà Nội, cho thấy một số BV đã quan tâm và dần từng bước nâng cấp không gian khu DVTH. Tuy nhiên, việc xem xét vấn đề này một cách toàn diện cần có sự tham khảo từ kinh nghiệm của các nước trên thế giới và khu vực (Bảng 5).
Điều quan trọng trong việc xác định vai trò của Khu DVTH ở các quốc gia như những phân tích ở trên đã chỉ rõ, các DVTH ngay từ đầu đã được tích hợp sâu trong cấu trúc BV và được ban hành đầy đủ trong các tiêu chuẩn hướng dẫn.
Kết quả nghiên cứu và khảo sát thực trạng tổ chức không gian khu DVTH tại các BV ở Việt Nam cho thấy, việc tổ chức không gian DVTH hiện nay vẫn còn nhiều bất cập về phân khu chức năng, tính liên kết, khả năng thích ứng và hiệu quả khai thác, đặc biệt là thiếu tiếp cận thiết kế theo định hướng người sử dụng.
Các không gian DVTH ở nhiều BV công trong nước chủ yếu được tổ chức theo kinh nghiệm, chưa có quy chuẩn cụ thể, chưa đáp ứng đồng thời ba tiêu chí cơ bản: Hỗ trợ điều trị – nâng cao trải nghiệm người bệnh – tối ưu khai thác dịch vụ. Sự thiếu vắng quy hoạch tổng thể và định hướng kiến trúc dài hạn không những hạn chế hiệu quả hoạt động của khu DVTH mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh thương hiệu BV và khả năng thích ứng với các tình huống khẩn cấp. Qua khảo sát, phân tích và so sánh với các nghiên cứu quốc tế cũng như thực tiễn triển khai tại nhiều BV lớn trên thế giới, có thể thấy những hạn chế như: Bất cập trong tổ chức không gian và định hướng chức năng; thiếu tiếp cận thiết kế lấy người dùng làm trung tâm; hạn chế trong tích hợp đa chức năng và khả năng thích ứng.
Từ các phân tích trên, cần thiết nghiên cứu những nội dung trọng tâm như sau:
- Xây dựng mô hình tổ chức không gian DVTH lấy người dùng làm trung tâm dựa trên phương pháp tổng hợp số liệu từ thực trạng (Evidence-Based Design) kết hợp Lean Healthcare để vừa đảm bảo hiệu quả sử dụng, vừa nâng cao trải nghiệm người dùng;
- Đề xuất tiêu chuẩn thiết kế kiến trúc cho khu DVTH trong BV phù hợp với điều kiện Việt Nam nhưng có tính tham chiếu với thông lệ quốc tế, bao gồm các tiêu chí về phân khu chức năng, diện tích và khả năng thích ứng, tính kết nối, và thẩm mỹ kiến trúc;
- Nghiên cứu đánh giá hiệu quả khai thác không gian DVTH về mặt kinh tế, xã hội và tác động thương hiệu, qua đó đưa ra khung phân tích lợi ích đa chiều giúp BV hoạch định chiến lược đầu tư không gian hợp lý;
- Áp dụng công nghệ và chuyển đổi số trong quản lý không gian DVTH, đặc biệt là ứng dụng hệ thống quản lý tích hợp (smart facility management) và giải pháp tương tác người dùng như bản đồ kỹ thuật số, AI hỗ trợ điều hướng, dịch vụ tự động hóa.
ThS.KTS. Lê Đan Sâm
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 05-2025)
Tài liệu tham khảo
1. Ulrich, R. S., et al, (2008): A review of the research literature on evidence-based healthcare design. HERD, 1(3), 61–125.
2. Andrade, C. C., Devlin, A. S., Pereira, C. R., & Lima, M. L, (2012): Do hospital rooms make a difference? HERD, 5(4), 62–80.
3. Facility Guidelines Institute (FGI), (2022): Guidelines for Design and Construction of Hospitals. USA.
4. Zhang, Y., et al, (2016): Evidence-Based Design in Healthcare: A Lean Perspective With an Emphasis on Value Generation. HERD.
5. Ministry of Health, Singapore, (2014): Healthcare Infrastructure Planning & Design Guidelines.
6. Ministry of Public Health, Thailand, (2016): Hospital Design Guidelines & Healthcare Accreditation Manual.
7. Ministry of Health, Labour and Welfare – MHLW Japan, (2016): Design Standards for Medical Facilities – Spec 1101.
8. Korean Healthcare Facility Guidelines (KHFG), (2019): Ministry of Health and Welfare, Korea.
9. European Committee for Standardization (CEN), (2021): EN 15221: Facility Management – Healthcare Sector.
10. ISO (2023). ISO 7101:2023 – Healthcare Organization Management – Requirements for Quality in Healthcare Organizations.
11. Marcus, C. C., & Barnes, M, (1999): Healing Gardens: Therapeutic Benefits and Design Recommendations. Wiley.
12. Bộ Y tế, (2022): Niên giám thống kê y tế Việt Nam.
13. Phạm, M. T. et al, (2021): Nghiên cứu phân khu chức năng trong quy hoạch BV – Tạp chí Kiến trúc;
14. Đoàn, H. Q., & Lê, V. T, (2020): Phân tích không gian y tế nội đô – Hội Kiến trúc sư Việt Nam;
15. Ministry of Health Vietnam, (2018). Hospital infrastructure modernization repor;
16. Huisman, E. R. C. M., Morales, E., van Hoof, J., & Kort, H. S. M, (2012). Healing environment: A review of the impact of physical environmental factors on users. Building and Environment, 58, 70–80;
17. World Health Organization, (2020). Strengthening health facility infrastructure and climate resilience in Vietnam;
18. Kimbell, L, (2011). Designing for service as one way of designing services. International Journal of Design, 5(2), 41–52. [19] Zimring, C., Joseph, A., & Choudhary, R, (2013). Evidence-based design and patient-centered environments. Building Research & Information, 41(3), 274–289;
19. Zimring, C., Joseph, A., & Choudhary, R, (2013). Evidence-based design and patient-centered environments. Building Research & Information, 41(3), 274–289;
20. World Health Organization, (2021). Designing resilient health systems post-COVID;
21. Vũ, T. T., & Đỗ, H. T, (2023). Tái cấu trúc không gian BV Việt Nam: Cơ hội và thách thức. Tạp chí Quy hoạch Đô thị;
22. CIEM (2021). Báo cáo kinh tế – đầu tư công và dịch vụ y tế;
23. Huỳnh, M. P., et al, (2021). Public hospital as urban wellness infrastructure. Proceedings of the Vietnam; Architecture Conference;
24. Ulrich, R. S., et al, (2020). Resilient hospital design for future pandemics. Journal of Healthcare Design, 10(2), 45–58;
25. Halawa, M., et al, (2020). The role of integrated hospital design in optimizing outpatient and support services. International Journal of Healthcare Architecture;
26. McCullough, C, (2010). Evidence-Based Design for Multiple Patient Populations. The Center for Health Design;
27. Laovisutthichai, P., et al, (2024). Hospital Mall: Integrating retail and medical services in Thai tertiary hospitals. Journal of Southeast Asian Healthcare Planning;
28. Bộ Xây dựng, (2007). TCXDVN 365:2007 – Tiêu chuẩn thiết kế BV đa khoa. Hà Nội: NXB Xây dựng;
29. Bộ KH&CN, (2012). TCVN 4470:2012 – BV đa khoa – Yêu cầu thiết kế. Hà Nội: NXB Khoa học và Kỹ thuật;
30. Bộ KH&CN, (2012). TCVN 9213:2012 – BV tuyến quận, huyện – Yêu cầu thiết kế. Hà Nội: NXB Khoa học và Kỹ thuật;
31. Báo Quân đội Nhân dân, (2023): Công tác xã hội tại BV TWQĐ 108. https://www.qdnd.vn/…
32. Báo SK&ĐS, (2024): Thêm một BV đạt tiêu chuẩn quốc tế… https://suckhoedoisong.vn/…
33. Báo Tuổi Trẻ, (2025): Hệ thống BV Đa khoa Tâm Anh… https://tuoitre.vn/…
34. Báo SK&ĐS, (2024): Tiếp tục rà soát, chấn chỉnh bất cập… https://suckhoedoisong.vn/…




























