1. Từ những thập kỷ cuối của thế kỷ XX, vấn đề suy thoái môi trường, biến đổi khí hậu, sử dụng quá mức và không thể kiểm soát các nguồn tài nguyên thiên nhiên đã tạo ra những cuộc khủng hoảng, ảnh hưởng sâu sắc tới văn minh đô thị và hệ sinh thái tự nhiên. Sự cần thiết phục hồi những thiệt hại, bảo vệ môi trường, song song với việc xây dựng một mô hình phát triển bền vững vì thế mà trở nên vô cùng cấp bách, được ví như "một quá trình tiến hóa" tất yếu, một sự chuyển đổi toàn diện của hình thái kinh tế và sản xuất.

Kiến trúc xây dựng là một trong những lĩnh vực chịu ảnh hưởng mạnh từ khái niệm bền vững. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa bền vững và kiến trúc xây dựng không chỉ diễn ra theo chiều thuận – bởi kiến trúc xây dựng cũng là một trong những nhân tố có tính chất quyết định sự thành công của mô hình phát triển bền vững: thống kê ở châu Âu cho thấy 50% nguồn nguyên liệu có nguồn gốc tự nhiên được sử dụng trong ngành xây dựng, hơn 50% chất thải sinh hoạt và 50% các chất gây ô nhiễm đến từ các hoạt động xây dựng; 40% năng lượng tiêu thụ có nguồn gốc (hoặc có liên quan) đến ngành xây dựng. Những người thiết kế giữ vai trò không nhỏ trên con đường tiến tới hình thái sản xuất bền vững (môi trường, kinh tế, xã hội); bởi họ, một cách gián tiếp, là người nắm quyền quyết định trong việc lựa chọn vật liệu xây dựng cho các công trình kiến trúc, khu ở hay cả một thành phố… cũng như điều chỉnh nguồn năng lượng cần thiết cho sự vận hành của công trình; cũng bởi lẽ một thiết kế thông minh có khả năng thúc đẩy quá trình đổi mới tư tưởng (từ một hình thái xã hội theo mô hình khai thác và tiêu thụ tài nguyên tới hình thái xã hội phát triển bền vững), tạo thuận lợi cho việc kiểm soát và bảo vệ môi trường (tự nhiên và nhân tạo).

2.Trong bối cảnh đó, sự hình thành của một loại hình kiến trúc "mới" – kiến trúc bền vững (còn được định nghĩa là kiến trúc sinh thái thân thiện, hoặc sinh học kiến trúc) – trở nên tất yếu và thường được mô tả, được mong đợi, như một giải pháp toàn diện để đối phó với cuộc khủng hoảng của văn minh đô thị, xét trên phạm vi rộng, chính cuộc khủng hoảng về phong cách kiến trúc đương đại, xét trong phạm trù hẹp của ngành kiến trúc.
Nghiên cứu sự hình thành và phát triển của kiến trúc bền vững, chúng ta có thể nhận thấy: ngay từ đầu những năm 60 của thế kỷ XX, Charles Correa và Ken Yeang đã thể hiện trong các tác phẩm của mình sự quan tâm đặc biệt đến mối quan hệ giữa kiến trúc và môi trường sinh thái (Image). Trong khoảng thời gian 30 năm kế tiếp, xây dựng sinh thái đã trở nên phổ biến hơn, đặc biệt là ở châu Âu và Bắc Mỹ, nơi đã có nhiều thử nghiệm và ứng dụng thực tế trong các lĩnh vực khác nhau. Tuy vậy, việc thiết kế một công trình bền vững vẫn còn là một "công việc kỳ lạ", được theo đuổi bởi một vài nhóm kiến trúc sư có "lương tâm", với rất ít sự trợ giúp của thông tin và nghiên cứu khoa học.

Một vài năm sau đó, đã có nhiều thay đổi, đặc biệt là trong nhận thức và mối quan tâm của cộng đồng đối với sự phát triển bền vững. KTS bắt đầu nhận được sự giúp đỡ từ các nghiên cứu khoa học và vấn đề bảo vệ môi trường và nguồn tài nguyên tự nhiên đã trở thành một chỉ tiêu đánh giá chất lượng kiến trúc. Giờ đây, ngoài việc nghiên cứu về công năng, hình thức của công trình…, KTS đã đưa vào trong kiến trúc các câu hỏi có liên quan đến môi trường như: Sử dụng vật liệu gì? Giá thành vật liệu và độ tin cậy của nó (nguồn gốc, phương thức khai thác, vận chuyển, phương án sử dụng hoặc xử lý vật liệu dư thừa, phế thải…)? Công trình sẽ có tác động như thế nào tới môi trường?…
Bước nhảy quan trọng của kiến trúc bền vững diễn ra năm 1992 tại Hội chợ triển lãm quốc tế Expo ’92 tổ chức ở thành phố Seville (Tây Ban Nha) với chủ đề Kỷ nguyên của sự khám phá (The Age of Discovery) với mục đích vinh danh các thành tựu và sự đổi mới của nhân loại trong suốt năm thế kỷ tính từ sự kiện Cristoforo Colombo tìm ra châu Mỹ (năm 1492). Expo '92 có thể được ví như bản tuyên ngôn chính thức cho sự ra đời của Kiến trúc bền vững, lần đầu tiên trong lịch sử nhân loại, vấn đề về thiết kế sinh thái môi trường đã trở thành trung tâm của một sự kiện văn hóa tầm cỡ thế giới.

3.Expo '92 được tổ chức trên đảo de la Cartuja cách không xa trung tâm lịch sử của Seville, trên một khu đất giới hạn bởi dòng chảy cũ và dòng chảy mới của sông Guadalquivir (được xây dựng vào những năm 70 để bảo vệ thành phố khỏi những trận lũ lụt thường xuyên). Cuộc thi tuyển thiết kế quy hoạch chung cho Expo '92 tổ chức năm 1986 đã vinh danh phương án của Emilio Ambasz – người đã thiết kế một công viên lớn với các ngọn đồi và các gian triển lãm xây nổi trên các hồ nhân tạo theo hình thức "nhà thuyền" – và phương án của một nhóm KTS địa phương (JA Fernández Ordóñez, J. và E. Pérez Pita Junavera) với giải pháp thiết lập một mạng lưới trực giao định hướng cho các gian triển lãm (Image). Tuy nhiên, phương án được lựa chọn là thiết kế của Hội đồng kỹ thuật Expo '92, đó là sự tổng hợp của hai phương án đoạt giải. Tổng mặt bằng thiết kế được Hội đồng kỹ thuật giảm bớt những thay đổi về hình thái học lãnh thổ (so với đề xuất của Ambasz) bằng việc cho đào duy nhất một hồ nước hình bán nguyệt, kết nối với sông Guadalquivir thông qua các dòng kênh nhân tạo, và phát triển giải pháp mạng lưới trực giao định hướng cho các công trình như trong đề xuất của nhóm KTS địa phương.

Tổng mặt bằng xây dựng được đánh giá là một giải pháp thông minh và có tầm nhìn chiến lược cho sự phát triển của thành phố với các gian hàng chủ đề là cấu trúc "vĩnh cửu", trong khi gian hàng của các quốc gia chỉ là các cấu trúc tạm thời. Bởi ảnh hưởng của sự kiện Expo '92 chắc chắn sẽ có nhiều tác động sâu, rộng đến quá trình phát triển của thành phố trong khi Expo '92 sẽ sớm trở thành một "kỷ niệm" phù du.
Với triết lý như vậy, nhiều đổi mới đã được thực hiện. Một hệ thống đường xuyên tâm nối trung tâm lịch sử tới các cực phát triển ở ngoại vi thành phố đã được xây dựng. Nó đảm nhận hai chức năng quan trọng: khởi động mô hình quản lý phân quyền cho Seville – một thành phố xét về khía cạnh đô thị học đã trở nên bão hòa – và tạo liên kết trực tiếp giữa trung tâm với ngoại ô. Mục tiêu liên kết được tăng cường hơn nữa bằng việc xây mới các công trình hạ tầng như 7 cây cầu, sân bay, nhà ga xe lửa, đường ô tô và đường sắt cao tốc nối vùng Andalusia (một vùng tự trị của Tây Ban Nha trong đó Seville là một trong số 8 tỉnh trực thuộc) với thủ đô… tất cả đã đặt nên những viên gạch đầu tiên cho quá trình mở rộng đô thị của thành phố.

Các nhà thiết kế đã khắc phục cái nóng điển hình của thành phố Seville bằng cách pha trộn khéo léo kiến thức truyền thống cổ xưa Ả Rập với kỹ thuật hiện đại nhất tại thời điểm đó. Yếu tố nước có mặt ở mọi nơi, được dẫn từ sông Guadalquivir tới 200.000 m2 diện tích bề mặt của hồ Tây Ban Nha, bơm đầy cho từng nhánh kênh đào… thông qua một hệ thống phức hợp của các cổng đóng, hồ nhân tạo, quảng trường nước, đài phun nước và hệ thống phun sương. Bằng cách này, nước thực sự là yếu tố chính của không gian ngoại thất và là ví dụ điển hình của việc ứng dụng các tiêu chí về sinh thái môi trường trong thiết kế kiến trúc, chống lại cái nóng thiêu đốt của Seville trong những ngày hè. Nhiều biện pháp khác cũng đã được áp dụng: nước được phun vào không khí từ trên các tòa tháp trên Đại lộ Châu Âu; hơn 250.000 cây tán rộng, cây bụi, thảm cỏ… cung cấp bóng râm cho phần lớn diện tích tổ chức sự kiện, góp phần làm ẩm và làm mát không khí. (Image)
Không gian ngoại thất của các gian triển lãm cũng được thiết kế một cách cẩn trọng với mối quan tâm lớn đến vấn đề sinh khí hậu. Các hồ nước đặt tại chân một số tòa nhà ngoài chức năng thẩm mỹ, còn có tác dụng tích tụ nhiệt, giúp giảm nhiệt độ môi trường và nâng cao độ ẩm; các mảng tường sử dụng kính bán phản quang vừa giúp giảm hiệu ứng chói chang của ánh sáng mặt trời vừa đảm bảo lượng ánh sáng cần thiết cho không gian nội thất.
Có thể khẳng định, bằng việc sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên, cộng với sự hỗ trợ của công nghệ và việc áp dụng các tiêu chí thiết kế mới… Expo '92 đã giới thiệu nhiều giải pháp thông minh cho vấn đề cải thiện và kiểm soát điều kiện khí hậu của không gian ngoại thất. Đây là điểm khởi đầu thuyết phục của kiến trúc bền vững, và cũng là một thách thức cho các nhà thiết kế đương đại.

4.Trong tất cả các cấu trúc xây dựng cho sự kiện Expo '92, hình ảnh các gian hàng Vương quốc Anh – thiết kế của KTS Nicholas Grimshaw với công nghệ sinh học và hệ thống làm mát thụ động, đã để lại ấn tượng sâu sắc trong tâm trí khách tham quan và giới KTS như một biểu tượng của sự sáng tạo. Chắc chắn, tác phẩm của Grimshaw đã gây ảnh hưởng lớn đến cách suy nghĩ và hành nghề kiến trúc cho nhiều thế hệ KTS sau này.
Gian hàng Vương quốc Anh có hình dạng một khối hình hộp đơn giản, cấu trúc chịu lực khung thép, hợp thành từ việc lắp ghép nhiều modul tiền chế (kit) và được "đóng" lại bằng 4 mảng tường ngoại biên: một địa điểm mát mẻ và tràn ngập ánh sáng, đắm mình trong bầu không khí sôi động của hội chợ triển lãm. Bức tường nước lớn nhất thế giới (cao 18m, rộng 65m), nằm ở mặt đứng phía Đông của công trình, giới thiệu gian hàng của Vương quốc Anh dưới hình ảnh một nhà thờ lớn của nước, một lời mời du khách sử dụng mọi giác quan để có thể cảm nhận được vẻ đẹp của công trình, cảm nhận sự chuyển động không ngừng của nước cùng âm thanh mà nó tạo ra, và hưởng thụ một bầu không khí mát mẻ đối lập với cái nắng thiêu đốt của Seville.
Bức tường nước, được thực hiện với sự cộng tác của nhóm William Pye Partnership là một tác phẩm điêu khắc thực sự, một tác phẩm biết tự chuyển thể – ngoài chức năng thẩm mỹ còn thực hiện một chức năng quan trọng khác là làm mát các bề mặt kính, giảm bức xạ nhiệt cho không gian nội thất và làm mát không gian ngoại thất lân cận nhờ hiệu ứng phun sương từ các dòng nước chảy trên bề mặt bức tường. Cơ chế hoạt động rất đơn giản: nước được bơm lên đỉnh, tại đó nó được phân bố đều và chảy xuống một cách tự nhiên dọc theo bề mặt bức tường. Nước sau đó được thu lại trong một máng xối bằng thép không rỉ và từ đó tiếp tục quy trình của mình. (Image)

Để giảm thiểu sự dẫn nhiệt ở mặt đứng hướng Tây, KTS Grimshaw đã giới thiệu một giải pháp cực kỳ thú vị. Bức tường phía Tây được làm bằng các container thép (với chiều rộng mỗi container lên tới 1,2m) chứa đầy nước và với cách thức này, nó có khả năng hấp thụ và giữ nhiệt trong suốt thời gian tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, rồi sau đó từ từ tỏa ra lượng nhiệt mà nó tích lũy được ban ngày để làm ấm không gian nội thất vào buổi đêm khi nhiệt độ môi trường hạ thấp. Các bức tường hướng Bắc và hướng Nam có cấu trúc hoàn toàn khác biệt, được thực hiện bằng cách sử dụng công nghệ "căng buồm": một tấm polyester trong suốt bọc nhựa PVC, được kéo căng bởi một hệ thống các trục, dầm và dây cáp thép. Các cầu thang ngoài trời phát triển theo chiều thẳng đứng dọc theo các "cánh buồm". Tầng mái của công trình là một cấu trúc nhẹ và cách nhiệt, được phủ một lớp màng chống thấm bằng polyester trên đó có gắn các tấm pin mặt trời đủ để sản xuất lượng điện năng cần thiết cho các máy bơm nước (đặt chìm trong mảng tường phía Đông). Đây chính là một đặc điểm thú vị trong thiết kế vì năng lượng mặt trời đã được sử dụng không chỉ để sưởi ấm cho công trình (phương án giữ nhiệt ban ngày và tỏa nhiệt ban đêm ở mảng tường phía Tây) mà còn được sử dụng để làm mát cho công trình (máy bơm nước và phun sương hoàn toàn sử dụng năng lượng mặt trời).
5.Với đỉnh cao là cuộc phô diễn tầm cỡ quốc tế tại Expo '92, kiến trúc bền vững từ những công trình có tính chất thí điểm đầu tiên cho đến nay đã đạt được một số tiến bộ đáng kể, đã giới thiệu một cách tiếp cận mới trong sáng tác kiến trúc và là nguồn động lực thúc đẩy các nhà thiết kế tiến hành những thử nghiệm mới. Xét về phương diện lý luận phê bình, người ta luôn thấy sự hiện diện của hai trào lưu lớn trong kiến trúc bền vững: kiến trúc công nghệ cao (high-tech) và kiến trúc công nghệ đơn giản (low-tech). Đây là nguồn khởi đầu cho các cuộc tranh luận, cho sự phủ nhận lẫn nhau của hai nhóm ủng hộ, và từ đó đã ra đời một số xu hướng thiết kế:
Kiến trúc bền vững công nghệ thấp (low-tech): đề cao việc sử dụng hiệu quả vật liệu tự nhiên sẵn có ở địa phương và phương pháp xây dựng truyền thống. Kể từ những năm 70, để đối phó với cuộc khủng hoảng đầu tiên về dầu lửa, các KTS bắt đầu tìm đến sự hỗ trợ của các "lựa chọn thay thế" thân thiện hơn với môi trường, đặc biệt là cho các công trinh nhà ở, giáo dục và văn hóa quy mô nhỏ. Trong sự trỗi dậy của làn sóng phản đối sự lạnh lùng, cứng cáp của các tòa nhà hiện đại (tháng 5/1968), một số KTS đã khuyến khích những chủ sở hữu tương lai của công trình cùng tham gia thiết kế và phát triển dự án, thậm chí cả trong việc xây dựng, để có thể tạo ra các công trình thân thiện hơn. Triết lý chống lại sự độc đoán trong thiết kế là nguồn cảm hứng cho rất nhiều KTS và trở nên khá phổ biến tại khu vực Bắc Âu. Có thể nhắc đến một số công trình tiêu biểu như: thiết kế nhà ở xã hội ở Đức của KTS Joachim Eble; dự án khu ở "Tinngarden" gần Copenhagen (Đan Mạch) của nhóm Vandkunsten; thiết kế của KTS Peter Hübner cho trường học và trung tâm nuôi dưỡng trẻ gần Stuttgart – công trình được thực hiện hoàn toàn bằng phương pháp tự xây dựng… Gỗ, vật liệu giữ nhiệt, vật liệu nhẹ và dễ thao tác có mặt ở hầu hết các dự án này.
Trong thập kỷ sau, nhiều KTS đã làm việc với các vật liệu tự nhiên khác. KTS người Na Uy Sverre Fehn (Image), KTS Jourda và Perraudin người Pháp đã nhận được nhiều sự chú ý với các công trình xây dựng bằng đất. Một số nhà thiết kế đã phát triển các tòa nhà với mặt tiền và mái "thực vật". KTS nổi tiếng nhất và được ví như thủ lĩnh của dòng low-tech, hay chính xác hơn là "no-tech", không ai khác chính là Paolo Soleri (học trò của Frank Lloyd Wright) người đã đem đến một hình thức hoàn toàn mới cho kiến trúc sinh thái low-tech trong công trình Arcosanti (Arizona, Mỹ). (Image)
Kiến trúc bền vững công nghệ cao (high-tech), hoặc công nghệ sinh thái (eco-tech): được các nhà lý luận kiến trúc ví như một cuộc biểu dương của phong trào kiến trúc quốc tế. Kiến trúc high-tech gợi lên hình ảnh các tổ hợp công trình đa năng kính thép quy mô lớn, và được đại diện bởi hai sáng tác của KTS Norman Foster: trụ sở ngân hàng Commerzbank ở Frankfurt và mái vòm tòa nhà Quốc hội Đức (Reichstag, Berlin) (Image). Một số KTS high-tech như Norman Foster, Renzo Piano, Richard Rogers, Thomas Herzog, Françoise-Helene Jourda e Gilles Perraudin đã thành lập nhóm READ (Renewable Energy in Architecture and Design) để phản ánh những suy ngẫm trong việc sử dụng năng lượng tái tạo trong kiến trúc và design. Được chính thức công nhận tại Hội nghị quốc tế về năng lượng mặt trời trong kiến trúc và đô thị tổ chức tại thành Florence (Italy) năm 1993, READ từ đó đến nay đã nhận được nhiều hỗ trợ của Cộng đồng châu Âu.
Triết lý sử dụng công nghệ hiện đại và sự trợ giúp của máy tính để đạt được tính bền vững sinh thái của nhóm high-tech không phải lúc nào cũng là một giải pháp hoàn toàn thuyết phục, đặc biệt là trong tính toán cân bằng năng lượng cần sử dụng để đạt được tiện nghi nhiệt trong mùa hè và sưởi ấm trong mùa đông. Các công trình high-tech cho đến nay vẫn được trích dẫn như một trong số những giải pháp toàn diện nhất cho kiến trúc bền vững và nhiều sáng kiến của xu hướng này sau đó đã được áp dụng trong những công trình có quy mô nhỏ hơn, như giải pháp mặt tiền kính hai lớp, đã tỏ ra rất hiệu quả.
Xu hướng Sinh thái nhân văn của Günter Behnisch: đem đến một hình ảnh đương đại (hoặc có thể định nghĩa là hiện đại hơn) cho các công trình low-tech nhờ sự kết hợp sử dụng các vật liệu công nghiệp, vật liệu thông minh với phương pháp xây dựng truyền thống. Giữa hai thái cực của low-tech và high-tech, xu hướng Sinh thái nhân văn đã mở ra một hướng đi trung gian và đã nhận được nhiều sự ủng hộ đặc biệt ở khu vực Trung Âu.
Ngay từ những năm 70 của thế kỷ trước, Günter Behnisch đã là người tiên phong cho một thể loại kiến trúc rực rỡ ánh sáng, đầy màu sắc, tự do trong bố cục mặt bằng và hình khối. Yếu tố cảnh quan ngoại thất trong các thiết kế của Günter Behnisch luôn nhận được một sự quan tâm lớn và vì vậy, ngay trong bối cảnh đô thị, người sử dụng luôn tìm được một mối quan hệ trực tiếp với cây cối theo một cách thức hết sức tự nhiên. Triết lý sáng tác của nhóm Behnisch & Partner có ảnh hưởng rất lớn ở Đức, đặc biệt trong kiến trúc văn phòng, các công trình giáo dục và thể thao. Hồ bơi của trung tâm điều dưỡng Bad Elster và Viện Nghiên cứu khoa học tự nhiên Wagenigen ở Hà Lan là những ví dụ mới nhất của xu hướng kiến trúc này. (Image)
Triết lý sáng tác của nhóm có thể tổng kết một cách chính xác trong một phát biểu của Stefan Behnisch: "Trong kiến trúc sinh thái, người ta thường phân biệt hai trường phái tư tưởng: đó là của Norman Foster với quan điểm sử dụng các ứng dụng công nghệ để giải quyết các vấn đề sinh thái; và của Soleri người nói “Không” với công nghệ. Nhóm của chúng tôi đặt mình vào giữa hai trường phái này mặc dù cá nhân tôi cảm thấy gần gũi hơn với đường lối của Soleri. Tôi không muốn thay đổi phong cách sống của chúng ta hoặc quay trở về thời kỳ đồ đá, nhưng nếu chúng ta chấp nhận một chút cái nóng trong mùa hè và cái lạnh trong mùa đông, sẽ không quá khó để đạt được tiện nghi nhiệt cho công trình và việc chúng ta cần thực hiện chỉ đơn giản là tuân theo những quy luật của tự nhiên".
Xu hướng Sinh thái dân chủ và xã hội của nhóm "Coop de construction": nhắm đến những người sử dụng có nhận thức và trách nhiệm, là một xu hướng phổ biến khác ở Đức, Hà Lan và vùng Scandinavia. Trung thành với phong cách đã tạo dựng từ đầu những năm 70, Peter Hübner đã thành công trong việc tổ chức xây dựng một khu ở theo mô hình xây dựng "đơn giản và tự chế" tại Gelsenkirchen (Image). Dự án này, với sự tài trợ của Triển lãm quốc tế về kiến trúc IBA Emscher Park, đã cho phép 28 gia đình có điều kiện kinh tế khiêm tốn được sống trong một môi trường sinh thái nhờ sự hợp tác tích cực của họ với KTS trong mọi giai đoạn từ thiết kế đến thi công và tổ chức quản lý ngôi nhà.
Sử dụng các vật liệu địa phương và kỹ thuật truyền thống là một trong những tiêu chí đánh giá chất lượng bền vững của dự án. Đây là một điểm dễ nhận thấy trong các thiết kế của các KTS có lương tâm và trách nhiệm với xã hội. Nhóm "Coop de construction" và Jean-Yves Barrier đã sử dụng kỹ thuật làm đất rơm, một kỹ thuật pha chế hỗn hợp đất, sét với các thành phần phụ liệu khác để làm gạch hoặc xây tường rất phổ biến ở vùng hạ lưu Rennes, trong công trình nhà Salvatierra (Image). Xưởng thiết kế Atelier de l'Entre, như trong phần lớn các công trình của họ, đã sử dụng có ý thức tài nguyên gỗ của địa phương trong quá trình xây dựng nhà ở gia đình Essertines (Image).
Những công trình kể trên là những ví dụ thành công của xu hướng kiến trúc bền vững Sinh thái dân chủ và xã hội, là kết quả của một sự phối hợp nhịp nhàng, liên tục và có trách nhiệm giữa người thiết kế và người sử dụng. Tuy nhiên, khi sự phối hợp không được quản lý một cách chặt chẽ, như đã xảy ra trong một số trường hợp, việc sử dụng các vật liệu thô nhằm tiết kiệm năng lượng có thể đem đến một kết quả không mong đợi: đó là sự tái áp dụng một cách vô thức 100% mô hình xây dựng truyền thống hoặc chủ nghĩa tân duy lý sáo rỗng vốn không thích hợp hoặc không có nhiều liên quan đến vấn đề bảo vệ môi trường tự nhiên và môi trường xây dựng.
Sinh thái tối giản: là tên gọi của xu hướng kiến trúc bền vững mới định hình từ những năm cuối của thế kỷ trước. Đó là sự vận dụng một cách phù hợp các công cụ thiết kế, phần mềm mô phỏng và những vật liệu tiên tiến để giới thiệu một thể loại kiến trúc đơn giản, không rườm rà và hoàn toàn phù hợp với "ngôn ngữ" hiện đại – một mô hình thiết kế toàn bộ "máy tính hóa". Các chỉ tiêu sinh thái khí hậu của địa điểm xây dựng, hệ số tiết kiệm năng lượng được nhập vào máy tính ngay từ giai đoạn đầu như một "thành phần xây dựng" của dự án. Các thiết kế được thực hiện trên máy tính rồi chuyển thẳng tới nhà máy tiền chế (mô hình file-to-factory, viết tắt F2F) nơi phần lớn các cấu kiện sẽ được chế tạo. Với cách thức này, hao phí vật liệu sẽ về gần con số không và hệ quả là kinh phí xây dựng, thời gian thi công tại công trường có thể được giảm thiểu một cách đáng kể.
Sinh thái tối giản đã đem đến tên tuổi trên phạm vi quốc tế cho nhiều KTS người Đức như D'Inka Scheible, Kauffman Theilig, Gunster Fuchs Mahler, Gluck & Partners hoặc Arkitekten Schaudt, hay xưởng thiết kế Metron người Thụy Sĩ và các KTS Baumschlager & Eberle, Hermann Kauffmann người Áo… Các công trình của họ nằm rải rác trên một số nước Trung và Bắc Âu, tập trung đặc biệt tại khu vực hồ Constance (Đức) nơi cách tiếp cận bền vững đã khẳng định một tiềm năng ấn tượng cho sự đổi mới.

6.Nhà nghiên cứu khoa học xã hội Garrett Hardin trong tác phẩm nổi tiếng "Bi kịch của mảnh đất công" (The tragedy of the commons) đã phân tích cách ứng xử của cá nhân trong việc khai thác nguồn tài nguyên tập thể thông qua câu chuyện về khu chăn gia súc của một ngôi làng ở Anh: đó là một đồng cỏ tự quản, nơi mọi người đều có quyền chăn thả gia súc của gia đình mình. Sự tồn tại và năng lực tái tạo của đồng cỏ phụ thuộc vào trách nhiệm và việc kiểm soát của mỗi người dân trong làng. Sự lạm dụng quá mức của một người sẽ đe dọa khả năng khai thác của số còn lại, và có thể dẫn đến sự kiệt quệ và cằn cỗi của cánh đồng.
Đây cũng là vấn đề của tính bền vững, được hiểu như một nguồn tài nguyên chung của nhân loại nơi mỗi quốc gia, mỗi tổ chức hoặc mỗi cá nhân đều có quyền khai thác, có quyền hưởng thụ. Tính bền vững, cũng giống như câu chuyện về cánh đồng của ngôi làng Anh quốc, đòi hỏi tất cả mọi người phải hy sinh lợi ích cá nhân trước mắt để phục vụ cho lợi ích lâu dài. Đối với lĩnh vực kiến trúc, phương pháp tiếp cận bền vững đã là một "câu chuyện" lớn trong thế kỷ trước, giờ đây đang là một thách thức lớn đối với giới KTS.
Trong một thế giới ngày càng thức tỉnh hơn với các vấn đề về môi trường, vấn đề sử dụng có tính toán và có trách nhiệm hơn các nguồn năng lượng, kiến trúc bền vững đang nhận được nhiều sự quan tâm và hỗ trợ từ các KTS, các nhà quy hoạch, nhà khoa học, nhà quản lý và đại bộ phận công chúng… Đây là một thuận lợi cho kiến trúc bền vững trong việc xác định một vị trí tương xứng với tầm quan trọng của mình trong lịch sử nhân loại cũng như trong việc xây dựng một trào lưu văn hóa nghệ thuật mới: văn hóa bền vững.
KTS Nguyễn Quang Đạt
NCS Kiến trúc tại Đại học Kỹ thuật Bách khoa Milano – Italia



















