Tóm tắt
Trong bối cảnh bức tranh chuyển dịch không gian đô thị của thành phố (TP) Quảng Ninh, sự phát triển không chỉ được đo lường bằng hạ tầng kỹ thuật, các tòa cao ốc hay hệ thống giao thông đa cực, mà còn nằm ở chiều sâu văn hóa và bản sắc xã hội. Dưới tác động của quá trình đô thị hóa nhanh và mô hình quy hoạch tích hợp (Đô thị – Biển – Biên giới – Di sản), sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch văn hóa, các công trình tôn giáo, tín ngưỡng tại TP Quảng Ninh đang có sự chuyển đổi đáng kể từ chức năng thuần túy tâm linh sang không gian cộng đồng đa chức năng. Quảng Ninh, với vị trí là vùng đất cửa ngõ khu vực Đông Bắc, sở hữu hệ thống di sản tôn giáo, tín ngưỡng phong phú (đình, thần, chùa, miếu, nhà thờ…). Giao thoa giữa tín ngưỡng bản địa của nhân dân vùng biển với các hệ tư tưởng Phật giáo, Đạo giáo, Công giáo đã tạo ra nên kiến trúc độc đáo khác biệt. Thông qua việc nghiên cứu đặc điểm tổ chức không gian dưới áp lực đô thị hóa, đặc biệt tại đô thị có lịch sử hình thành gắn với biển, núi, khai khoáng và giao thương của các công trình tôn giáo, tín ngưỡng tiêu biểu tại TP Quảng Ninh, bài nghiên cứu tập trung vào sự chuyển dịch từ “Không gian thiêng” sang “Không gian cộng đồng”; từ tính chất “tĩnh – hướng nội” sang tính “động – hướng ngoại, cộng đồng”… Quá trình này phản ánh sự thích ứng linh hoạt của các thiết chế văn hóa truyền thống trước những biến đổi của điều kiện kinh tế, xã hội và môi trường đô thị.
Từ khoá: Không gian thiêng, không gian cộng đồng, thích ứng bản địa, công trình tôn giáo, tín ngưỡng, Thành phố Quảng Ninh.
Mở đầu
Không gian tôn giáo, tín ngưỡng từ lâu đã giữ vai trò đặc biệt trong đời sống tinh thần của cộng đồng người Việt. Đình, chùa, đền, miếu, nhà thờ… không chỉ là nơi thực hành các nghi lễ tâm linh mà còn là trung tâm gắn kết cộng đồng, nơi bảo tồn và truyền tải các giá trị văn hóa truyền thống qua nhiều thế hệ. Trong tiến trình phát triển đô thị hiện nay, chức năng của các công trình này đang có những thay đổi đáng kể, đặc biệt tại các địa phương có tốc độ đô thị hóa nhanh như Quảng Ninh. Trong bức tranh chuyển dịch không gian đô thị của Quảng Ninh, kiến trúc đô thị tại đây đang đứng trước sức ép của sự đồng nhất hóa. Bên cạnh các công trình công cộng và nhà ở, hệ thống công trình tôn giáo, tín ngưỡng (đình, đền, chùa, miếu, nhà thờ…) đóng vai trò là “mã gen” văn hóa cốt lõi. Đây không chỉ là nơi thực hành tâm linh mà còn là không gian cộng đồng truyền thống, có vai trò quan trọng trong việc gắn kết cộng đồng dân cư vùng mỏ, vùng biển và miền núi biên giới.
Với đặc trưng là đô thị ven biển có lịch sử khai thác than, giao thương biển và giao lưu văn hóa lâu đời, Quảng Ninh sở hữu hệ thống di sản tôn giáo tín ngưỡng phong phú. Các công trình như đình làng, đền thờ các vị thần biển, chùa Phật giáo hay các cơ sở tín ngưỡng dân gian đã hình thành mạng lưới không gian văn hóa đặc sắc. Tuy nhiên, dưới tác động của phát triển kinh tế, du lịch và mở rộng không gian đô thị, nhiều công trình đang được tái cấu trúc nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng ngày càng đa dạng của cộng đồng. Trong bối cảnh đó, vấn đề đặt ra là: (i) Bằng cách nào các công trình tôn giáo, tín ngưỡng tại thành phố Quảng Ninh vẫn duy trì được tính thiêng truyền thống, đồng thời mở rộng vai trò như những không gian công cộng phục vụ cộng đồng? (ii) Làm thế nào để duy trì tính thiêng liêng, truyền thống nhưng vẫn thích ứng linh hoạt với nhịp sống đô thị thông minh, sinh thái và tiết kiệm năng lượng?. Nghiên cứu này phân tích quá trình chuyển hóa từ “không gian thiêng” sang “không gian cộng đồng” thông qua lăng kính thích ứng bản địa – Hướng đến làm rõ quá trình thích ứng bản địa trong tổ chức không gian các công trình tôn giáo, tín ngưỡng, qua đó góp phần đề xuất các định hướng bảo tồn, phát huy giá trị di sản và tổ chức không gian cho các công trình tôn giáo trong giai đoạn phát triển mới.
Cơ sở lý luận về Không gian thiêng – Cộng đồng – Thích ứng bản địa
Khái niệm “Không gian thiêng” được hiểu là không gian được cộng đồng thừa nhận và gắn với các giá trị tâm linh, tôn giáo hay tín ngưỡng đặc biệt. Theo Mircea Eliade, không gian thiêng là khu vực được tách biệt khỏi không gian đời thường, nơi con người thiết lập mối liên hệ với thế giới siêu nhiên. Trong kiến trúc truyền thống Việt Nam, tính “thiêng” được thể hiện qua bố cục không gian theo trục thần đạo, hệ thống cổng, sân, điện thờ và các quy tắc nghi lễ nghiêm ngặt.
“Không gian cộng đồng” là nơi diễn ra các hoạt động xã hội, văn hóa và giao tiếp của cư dân. Không gian cộng đồng không chỉ phục vụ các chức năng sinh hoạt tập thể mà còn góp phần củng cố bản sắc địa phương, tạo cơ hội tương tác và tăng cường tính gắn kết xã hội.
Thực tế cho thấy: Ranh giới giữa không gian thiêng và không gian cộng đồng trong văn hóa Việt Nam không hoàn toàn tách biệt. Đình làng truyền thống là minh chứng điển hình cho sự đan xen này. Bên cạnh chức năng thờ Thành hoàng, đình còn là nơi hội họp, xét xử, tổ chức lễ hội và các sinh hoạt cộng đồng. Điều này phản ánh quan niệm linh hoạt về không gian trong văn hóa bản địa, nơi yếu tố tâm linh và đời sống xã hội cùng tồn tại trong một chỉnh thể thống nhất.
Khái niệm “Thích ứng bản địa” được sử dụng để chỉ quá trình cộng đồng điều chỉnh cách thức tổ chức và sử dụng không gian nhằm phù hợp với điều kiện tự nhiên, văn hóa và nhu cầu phát triển đương đại. Trong lĩnh vực kiến trúc tôn giáo, thích ứng bản địa được thể hiện ở việc bảo tồn các giá trị cốt lõi của không gian thiêng đồng thời bổ sung những chức năng mới phục vụ xã hội hiện đại.
Từ không gian thiêng đến không gian cộng đồng: Một trong những thay đổi quan trọng của không gian tôn giáo, tín ngưỡng trong đô thị đương đại là sự mở rộng chức năng từ không gian thiêng sang không gian cộng đồng. Đây không phải là sự thay thế giá trị tôn giáo bằng chức năng xã hội, mà là quá trình mở rộng phạm vi sử dụng trên cơ sở vẫn duy trì bản chất thiêng của công trình. Quá trình này theo sơ đồ chuỗi sau:
Trong đó, các không gian chuyển tiếp như sân, hiên, vườn, quảng trường và lối tiếp cận đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Đây là những vùng không gian vừa có tính chất thiêng vừa có khả năng tiếp nhận các hoạt động đời sống, chính các vùng chuyển tiếp tạo ra sự liên kết giữa công trình và đô thị. Đối với Quảng Ninh, khả năng này càng có ý nghĩa khi nhiều giá trị văn hóa địa phương gắn với lễ hội, tín ngưỡng dân gian, lịch sử cộng đồng và cảnh quan tự nhiên. Một công trình tôn giáo, tín ngưỡng được tổ chức tốt có thể trở thành điểm nhận diện không gian, nơi cộng đồng gặp gỡ, thực hành văn hóa và tạo dựng ký ức chung. Vì vậy, giá trị của công trình không nên chỉ được đánh giá thông qua tuổi đời, quy mô hoặc giá trị nghệ thuật kiến trúc, mà cần xem xét thêm mức độ kết nối với cộng đồng và khả năng tạo lập không gian công cộng.
Đặc điểm và phân tích các trường hợp điển hình hệ thống công trình tôn giáo, tín ngưỡng tại TP Quảng Ninh
Đặc điểm hệ thống công trình tôn giáo, tín ngưỡng
Quảng Ninh là một địa bàn có cấu trúc tự nhiên và văn hóa đặc biệt đa dạng, phản ánh quá trình hình thành và phát triển của cộng đồng cư dân vùng biển Đông Bắc, tạo nên một hệ sinh thái tôn giáo, tín ngưỡng phong phú nhưng cũng đầy thách thức:
- Đa dạng dân tộc và văn hóa vùng miền: Sự đan xen của 22 dân tộc cùng các tiểu vùng văn hóa độc đáo (văn hóa vùng mỏ Hòn Gai, văn hóa miền biển, văn hóa đồng bào thiểu số vùng cao biên giới);
- Đa dạng cấu trúc địa hình: Sự hòa quyện giữa núi, rừng, biển, đảo, biên giới và hệ thống di sản thiên nhiên thế giới (Vịnh Hạ Long) cùng các di sản công nghiệp mỏ.
Chính cấu trúc này đòi hỏi các công trình tôn giáo, tín ngưỡng không thể rập khuôn theo một hình mẫu chung của đồng bằng Bắc Bộ, mà phải phản ánh được điều kiện khí hậu ven biển, địa hình dốc và bản sắc cộng đồng bản địa. Đặc điểm nổi bật của các công trình này là sự gắn bó mật thiết với điều kiện địa lý ven biển. Nhiều ngôi đền thờ các vị thần biển, thần sông hay các danh nhân có công bảo vệ vùng biển đảo được xây dựng tại các vị trí có tầm nhìn hướng thủy.
Không gian kiến trúc thường tận dụng địa hình tự nhiên như đồi núi, bờ biển và các vùng đất cao nhằm tạo nên cảnh quan hài hòa giữa yếu tố tự nhiên và tín ngưỡng.
Bên cạnh đó, quá trình công nghiệp hóa và phát triển du lịch đã tạo ra những thay đổi đáng kể trong cơ cấu dân cư. Các cộng đồng mới hình thành kéo theo nhu cầu về các không gian sinh hoạt văn hóa và tâm linh. Vì vậy, nhiều công trình tôn giáo không chỉ phục vụ cư dân bản địa mà còn trở thành điểm đến của khách du lịch, người hành hương và các nhóm xã hội khác. Sự gia tăng lượng người sử dụng đã tác động mạnh đến cách thức tổ chức không gian. Các khu vực sân lễ hội, quảng trường, nhà khách, bãi đỗ xe, khu dịch vụ và không gian sinh hoạt cộng đồng được bổ sung hoặc mở rộng. Điều này cho thấy xu hướng chuyển đổi từ mô hình không gian khép kín sang cấu trúc mở, có khả năng tiếp nhận nhiều hoạt động xã hội khác nhau.
Phân tích các trường hợp điển hình
Quảng Ninh có thể chia thành 4 nhóm các công trình đại diện cho những dạng thích ứng bản địa khác nhau cho nghiên cứu:
Đặc trưng bối cảnh
Tại Quảng Ninh, các ngôi chùa lớn thường gắn liền với không gian kỳ vĩ của núi non và biển đảo (Quần thể Yên Tử, Chùa Ba Vàng, Chùa Cái Bầu…).
Thách thức: Áp lực từ lượng lớn du khách hành hương trong đô thị du lịch hiện đại dễ dẫn đến việc mở rộng thái quá, bê tông hóa cảnh quan sườn núi, làm mất đi sự tĩnh lặng vốn có.
Giải pháp thích ứng bản địa:
- Tổ chức không gian: Áp dụng nguyên tắc kiến trúc tầng bậc nương theo độ dốc địa hình (giật cấp theo triền núi), hạn chế tối đa việc san gạt, phá hủy thảm thực vật bản địa;
- Hình thái và vật liệu: Sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường (đá tự nhiên, gỗ chịu lực, ngói đất nung thủ công màu trầm). Không gian kiến trúc cần kết hợp giữa “thiền định” và “sinh thái”, tích hợp hệ thống thoát nước mặt thông minh để chống xói mòn vào mùa mưa lũ ven biển.
Hệ thống Đình làng – Điểm neo văn hóa vùng bãi bồi và đô thị hóa
Đặc trưng bối cảnh: Đình làng (như Đình Lưu Khê ở Liên Hoà ven sông Chanh – Bạch Đằng, hay các ngôi đình cổ vùng nông thôn chuyển mình thành đô thị) là không gian thờ Thành hoàng và sinh hoạt cộng đồng gốc.
Thách thức: Trong quá trình đô thị hóa việc bảo tồn và kết nối, không gian truyền thống xung quanh đình (sân đình, bến nước, lũy tre) với hệ thống không gian đô thị mới đặt ra yêu cầu ngày càng cao.
Giải pháp thích ứng bản địa:
- Bảo tồn không gian đệm: Giữ gìn và mở rộng khoảng lùi đô thị quanh đình, tái thiết lập sân đình và không gian cảnh quan mặt nước thành “quảng trường xanh” cho cộng đồng đô thị;
- Kỹ thuật xây dựng: Duy trì cấu trúc truyền thống (kiểu chữ Đinh, hệ khung gỗ, mái đao truyền thống) nhưng kết hợp giải pháp thông gió tự nhiên, chống nồm ẩm đặc trưng của khí hậu vùng Đông Bắc vào mùa xuân.
Hệ thống Đền, Miếu, Phủ (Tín ngưỡng bản địa và Đạo Mẫu) – Hòa quyện văn hóa biển và miền núi
Đặc trưng bối cảnh: Các đền miếu tại Quảng Ninh (đền thờ các vị nhân thần, thủy thần, Đạo Mẫu…) thường nằm sát mép nước ven biển, cửa sông hoặc các cung đường biên mậu – tuyến đường thương mại biên giới.
Thách thức: Khí hậu biển khắc nghiệt (gió bão, độ ẩm mặn cao…) đặt ra các yêu cầu tăng cường bảo trì, bảo tồn các cấu kiện kiến trúc và tổ chức không gian.
Giải pháp thích ứng bản địa:
- Giải pháp khí hậu thụ động: Thiết kế hệ thống hiên sâu, tường bao dày, sử dụng vật liệu chống ăn mòn muối biển (đá xanh, gỗ được xử lý kỹ, chi tiết gốm sứ vùng mỏ);
- Tổ chức không gian linh hoạt: Phân khu rõ ràng giữa khu vực dâng hương tĩnh và khu vực đón tiếp lễ hội đông người, kết hợp không gian trưng bày văn hóa lịch sử địa phương để giáo dục cộng đồng.
Hệ thống Nhà thờ Công giáo – Sự giao thoa giữa ngôn ngữ phương Tây và bản sắc địa phương
Đặc trưng bối cảnh: Các giáo xứ, giáo họ tại Quảng Ninh (như Nhà thờ Trà Cổ ở Móng Cái, Nhà thờ Hòn Gai hay các nhà thờ tại Hạ Long, Cẩm Phả…) mang đậm dấu ấn kiến trúc phương Tây (Gothic, Roman…) nhưng đã hòa quyện bền chặt lâu đời với văn hóa làng biển Việt Nam;
Thách thức: Khi trùng tu hoặc xây mới (Nhà thờ Trà Cổ, Nhà thờ Hòn Gai được xây dựng lại quy mô lớn hơn), nguy cơ đánh mất các giá trị hoa văn điêu khắc thủ công cũ, hoặc tạo ra các công trình mang tính áp đặt ngoại lai, thiếu sự gắn kết với cảnh quan làng chài ven biển.
Giải pháp thích ứng bản địa:
Bản địa hóa hình khối: Kết hợp nhịp nhàng giữa tháp chuông vòm nhọn đặc trưng với tỷ lệ không gian thân thiện, vật liệu hoàn thiện mang hơi thở địa phương (đá ốp mặt tiền, ngói lợp, các chi tiết phù điêu chạm khắc thủ công mang âm hưởng văn hóa miền biển).
Không gian mở cộng đồng: Tổ chức khuôn viên nhà thờ thành không gian sinh hoạt văn hóa mở, kết hợp cây xanh bản địa (phi lao, dừa nước, cây tra cây, hệ cây ngập mặn, xanh ven biển, cây Hoa ban và phong linh vàng…) để công trình hòa nhập, khả năng chịu gió bão, chịu mặn và hơi muối tốt vào hệ sinh thái cảnh quan chung của đô thị biển Quảng Ninh.
Việc đồng bộ hóa các giải pháp thích ứng bản địa cho cả 4 loại hình công trình này sẽ giúp TP Quảng Ninh giữ được “hồn cốt” văn hóa đa dạng, tạo nên một hệ sinh thái kiến trúc tôn giáo – tín ngưỡng vừa hiện đại, thông minh, vừa giàu bản sắc nhân văn.
Biểu hiện của sự chuyển đổi từ không gian thiêng sang không gian cộng đồng
Mở rộng chức năng sử dụng
Trước đây, các công trình tín ngưỡng chủ yếu phục vụ hoạt động thờ cúng, lễ và thực hành nghi thức tâm linh. Hiện nay, bên cạnh chức năng truyền thống, nhiều công trình còn được sử dụng cho các hoạt động giáo dục, văn hóa, từ thiện, du lịch và hành hương Tại nhiều đình, đền ở Quảng Ninh, khuôn viên công trình trở thành nơi tổ chức hội nghị, sinh hoạt câu lạc bộ người cao tuổi, giao lưu văn nghệ và các hoạt động giáo dục truyền thống cho thanh thiếu niên. Các lễ hội tín ngưỡng cũng được mở rộng quy mô, kết hợp nhiều hoạt động văn hóa dân gian như biểu diễn nghệ thuật, trò chơi dân gian và triển lãm di sản địa phương. Quá trình mở rộng chức năng này góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng không gian, đồng thời tăng cường vai trò của công trình tôn giáo trong đời sống xã hội đương đại.
Tái cấu trúc không gian kiến trúc
Sự thích ứng bản địa thể hiện rõ qua việc điều chỉnh bố cục không gian công trình. Trong khi khu vực điện thờ trung tâm vẫn được bảo tồn nhằm duy trì tính thiêng, các không gian phụ trợ được mở rộng để phục vụ cộng đồng. Các sân lễ hội được thiết kế rộng hơn nhằm đáp ứng các sự kiện đông người. Hệ thống hành lang, hiên, không gian nghỉ chân và khu dịch vụ được bổ sung để phục vụ khách tham quan. Tại một số công trình, quảng trường phía trước trở thành nơi diễn ra các hoạt động cộng đồng thường xuyên mà không ảnh hưởng đến khu vực thờ tự.
Mô hình tổ chức không gian theo nguyên tắc “Lõi thiêng – Vùng đệm – Không gian cộng đồng” ngày càng phổ biến. Trong đó, lõi thiêng được bảo vệ nghiêm ngặt, vùng đệm đóng vai trò chuyển tiếp và không gian cộng đồng được phát triển linh hoạt nhằm đáp ứng nhu cầu xã hội.
Tăng cường tính mở và khả năng tiếp cận
Một biểu hiện quan trọng khác là tính mở của không gian. Nếu trước đây nhiều công trình có tính chất khép kín với những quy định tiếp cận nghiêm ngặt, thì hiện nay ranh giới vật chất và chức năng đã trở nên linh hoạt hơn. Các tuyến đường tiếp cận, quảng trường công cộng và không gian cảnh quan được tổ chức theo hướng mở, thân thiện với người sử dụng. Điều này không làm mất đi tính thiêng mà ngược lại còn giúp các giá trị văn hóa truyền thống được lan tỏa rộng rãi hơn trong cộng đồng.
Thích ứng bản địa trong bảo tồn, phát huy giá trị di sản – nhận diện các dạng thức thích ứng bản địa
Thích ứng bản địa không đơn thuần là quá trình thay đổi công năng mà còn là chiến lược “bảo tồn động” đối với các công trình tôn giáo, tín ngưỡng. Thay vì bảo tồn theo hướng “đóng băng” di sản, cộng đồng địa phương đã lựa chọn cách thức duy trì sự sống của di sản thông qua việc tích hợp các nhu cầu đương đại.
Nâng cao tính bền vững của công trình: Khi được sử dụng thường xuyên cho nhiều mục đích khác nhau, các công trình có điều kiện được duy tu, bảo dưỡng tốt hơn và nhận được sự quan tâm của cộng đồng.
Sự thích ứng tạo điều kiện để các giá trị văn hóa truyền thống tiếp tục được truyền tải tới thế hệ trẻ – tương lai. Các hoạt động giáo dục, trải nghiệm di sản và sinh hoạt cộng đồng diễn ra trong không gian tôn giáo góp phần tăng cường nhận thức về bản sắc văn hóa địa phương.
Mô hình kết hợp không gian thiêng và không gian cộng đồng đóng góp tích cực cho phát triển du lịch văn hóa. Các công trình không chỉ là điểm tham quan mà còn trở thành trung tâm tổ chức các sự kiện văn hóa, thúc đẩy kinh tế địa phương và tạo nguồn lực cho bảo tồn di sản.
Tuy nhiên, quá trình thích ứng cũng đặt ra nhiều thách thức, việc thương mại hóa quá mức có thể làm suy giảm tính thiêng và giá trị nguyên gốc của di sản. Áp lực từ du lịch, hành hương đại chúng có nguy cơ phá vỡ cấu trúc không gian truyền thống. Do đó, việc cân bằng giữa bảo tồn và phát triển là yêu cầu quan trọng trong quản lý các công trình tôn giáo, tín ngưỡng hiện nay.
Đề xuất khung đánh giá thích ứng bản địa
Từ các phân tích trên, có thể xây dựng khung đánh giá gồm 5 nhóm tiêu chí:
Trên cơ sở đó, có thể xây dựng thang đánh giá mức độ thích ứng bản địa từ thấp đến cao. Những công trình có mức độ thích ứng cao không nhất thiết phải có hình thức “truyền thống”, mà quan trọng hơn là duy trì được mối quan hệ phù hợp giữa: Con người – Văn hóa – Tự nhiên – Kiến trúc – Đô thị.
Khung đánh giá này cũng có thể được sử dụng cho việc lựa chọn các trường hợp nghiên cứu điển hình và so sánh giữa các loại hình công trình tôn giáo, tín ngưỡng khác nhau.
Kết luận và định hướng bảo tồn, tổ chức, phát triển trong tương lai
Kết luận
Sự chuyển đổi từ không gian thiêng sang không gian cộng đồng trong các công trình tôn giáo, tín ngưỡng tại TP Quảng Ninh là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh đô thị hóa và hội nhập hiện nay. Quá trình này không phải là sự thay thế hay làm mất đi tính thiêng của di sản mà là biểu hiện của khả năng thích ứng linh hoạt của văn hóa bản địa trước những biến đổi của xã hội. Thông qua việc mở rộng công năng, tái cấu trúc tổ chức không gian và tăng cường khả năng tiếp cận cộng đồng, các công trình tôn giáo, tín ngưỡng đã trở thành những trung tâm văn hóa đa chức năng, vừa bảo tồn các giá trị tâm linh truyền thống vừa đáp ứng nhu cầu sinh hoạt của xã hội đương đại. Đây chính là cơ sở quan trọng để xây dựng chiến lược phát triển bền vững đối với hệ thống di sản văn hóa tại Quảng Ninh trong tương lai.
Định hướng tổ chức không gian công trình tôn giáo, tín ngưỡng
Để phát huy hiệu quả vai trò của các công trình tôn giáo, tín ngưỡng tại TP Quảng Ninh, cần chú trọng một số định hướng sau:
- Bảo vệ nghiêm ngặt không gian thiêng cốt lõi của công trình. Các khu vực thờ tự chính cần được duy trì nguyên trạng về bố cục, hình thức kiến trúc và quy tắc sử dụng.
- Phát triển các không gian cộng đồng theo nguyên tắc tôn trọng cảnh quan văn hóa truyền thống. Các công trình phụ trợ cần được thiết kế hài hòa với tổng thể kiến trúc di sản.
- Tăng cường sự tham gia của cộng đồng địa phương trong quá trình quản lý và sử dụng không gian. Cộng đồng chính là chủ thể giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa của công trình.
- Kết hợp ứng dụng công nghệ số trong công tác bảo tồn và quảng bá di sản. Các hình thức tham quan trực tuyến, trưng bày số và cơ sở dữ liệu di sản sẽ giúp nâng cao khả năng tiếp cận mà không gây áp lực quá lớn lên không gian vật chất.
- Xây dựng các mô hình đánh giá tác động của hoạt động du lịch và khai thác không gian cộng đồng nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa bảo tồn giá trị thiêng và đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội.
Đối với TP Quảng Ninh trong giai đoạn phát triển mới, đang chuyển từ tư duy “bảo tồn di tích” sang “để di sản sống trong đời sống đương đại”, cần chuyển từ tư duy “bảo tồn từng công trình” sang “bảo tồn mạng lưới không gian văn hóa”. Trong đó, công trình tôn giáo, tín ngưỡng được đặt trong mối quan hệ với cảnh quan, không gian công cộng, tuyến giao thông, khu dân cư và các điểm di sản khác. Việc nhận diện, đánh giá và phát huy các giá trị này có thể góp phần hình thành một mô hình đô thị trong đó bảo tồn bản sắc không đối lập với hiện đại hóa, mà trở thành một nguồn lực cho phát triển. Từ “không gian thiêng” đến “không gian cộng đồng” , vì vậy, không chỉ là sự chuyển đổi về chức năng, mà là quá trình tái tạo giá trị bản địa trong đời sống đô thị đương đại.
Ths.Kts Nguyễn Văn Vũ
Công ty CP Kiến trúc Thân thiện
Pgs.Ts.Kts Nguyễn Việt Huy
Trường ĐH Xây dựng Hà Nội
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 09-2026)
Tài liệu tham khảo
1. Thủ tướng Chính phủ (2025): Quyết định 2655/QĐ-TTg về lập Quy hoạch phục hồi Di tích lịch sử quốc gia đặc biệt Đền Cửa Ông;
2. UNESCO (2025): Yen Tu – Vinh Nghiem – Con Son, Kiep Bac;
3. UBND TP Quảng Ninh (2026): Phát triển du lịch văn hóa tâm linh theo hướng bền vững;
4. UBND TP Quảng Ninh (2026): Tài liệu/danh mục di tích, di sản văn hóa trên địa bàn TP Quảng Ninh;
5. UBND TP Quảng Ninh (2026): Để di sản sống trong đời sống đương đại;
6. UBND TP Quảng Ninh (2026): Bảo tồn và phát huy các công trình kiến trúc có giá trị;
7. UBND TP Quảng Ninh (2025): Phát huy tài nguyên từ di sản Phật giáo;
8. UBND TP Quảng Ninh (2024): Chùa tháp trên dãy Yên Tử Sơn;
9. HĐND TP Quảng Ninh (2026): Nghị quyết số 18/NQ-HĐND ngày 01/6/2026 về việc cho ý kiến về thành lập TP Quảng Ninh;
10. Eliade, M. (1959): The Sacred and the Profane: The Nature of Religion – New York: Harcourt, Brace & World;
11. Chidester, D. & Linenthal, E. T. (Eds.) (1995): American Sacred Space – Bloomington: Indiana University Press;
12. Lefebvre, H. (1991): The Production of Space. Oxford: Blackwell;
13. Norberg-Schulz, C (1980): Genius Loci: Towards a Phenomenology of Architecture – New York: Rizzoli;
14. Lynch, K (1960): The Image of the City – Cambridge, MA: MIT Press;
15. Relph, E (1976): Place and Placelessness – London: Pion;
16. Lynch, K (1960): The Image of the City – Cambridge, MA: MIT Press;
17. Kilde, J. H (2008): Sacred Power, Sacred Space: An Introduction to Christian Architecture and Worship – Oxford: Oxford University Press;
18. Brenneman, R. & Miller, B. J. (2017). Building Faith: A Sociology of Religious Structures. Oxford University Press.
19. ICOMOS (1964): International Charter for the Conservation and Restoration of Monuments and Sites – Venice Charter;
20. UNESCO (2011): Recommendation on the Historic Urban Landscape (HUL);
21. Chùa Cái Bầu – Không gian Phật giáo giữa non nước Vân Đồn: https://dantoctongiao.vn/chua-cai-bau-khong-gian-phat-giao-giua-non-nuoc-van-don-1785551924682.htm;
22. Kiến trúc chùa Việt cổ trong quần thể tâm linh bên vịnh Hạ Long: Theo https://laodong.vn/du-lich/kham-pha/kien-truc-chua-viet-co-trong-quan-the-tam-linh-ben-vinh-ha-long-1707986.html;
23. Gắn biển công trình chào mừng 60 năm Ngày thành lập tỉnh tại Cung Trúc lâm Yên Tử: https://www.quangninh.gov.vn/Trang/ChiTietTinTuc.aspx?nid=128642&utm_source=chatgpt.com;
24. Quảng Ninh: Rộn ràng Lễ rước đình làng Lưu Khê: https://vov1.vov.vn/van-hoa-du-lich/tin-van-hoa-du-lich/quang-ninh-ron-rang-le-ruoc-dinh-lang-luu-khe-124764.vov;
25. Khánh thành di tích Kim Quang Cây Cộng: https://baovanhoa.vn/van-hoa/khanh-thanh-di-tich-kim-quang-cay-cong-252989.html;
26. Tín ngưỡng thờ Mẫu ở Quảng Ninh: https://baoquangninh.vn/tin-nguong-tho-mau-o-quang-ninh-post3228401.html;
27. NHÀ THỜ TRÀ CỔ: TUYỆT TÁC KIẾN TRÚC CỔ KÍNH NƠI ĐỊA ĐẦU TỔ QUỐC: https://kimlientravel.com.vn/nha-tho-tra-co-tuyet-tac-kien-truc-co-kinh-noi-dia-dau-to-quoc.html;
28. Phát triển du lịch văn hóa tâm linh theo hướng bền vững: https://dulich.quangninh.gov.vn/Trang/ChiTietTinTuc.aspx?nid=5687&utm_source=chatgpt.com

























