Chuyển hóa kiến trúc chùa trong bối cảnh xã hội sau đổi mới ở Việt Nam

Tóm tắt

Bài viết trình bày nghiên cứu về sự chuyển hóa kiến trúc ngôi chùa Việt Nam từ sau đổi mới (1986). Nghiên cứu làm rõ quá trình phục hồi và phát triển mạnh mẽ của hệ thống chùa chiền trên cả nước, dưới tác động của đô thị hóa, tăng trưởng kinh tế và nhu cầu tâm linh ngày càng cao, qua việc gia tăng về số lượng, mở rộng quy mô, thay đổi hình thức và bổ sung chức năng bên trong ngôi chùa. Bên cạnh chức năng thờ tự truyền thống, nhiều ngôi chùa hiện nay còn đảm nhiệm thêm vai trò như trung tâm văn hóa, giáo dục, sinh hoạt cộng đồng và du lịch, với xu hướng kết hợp truyền thống và hiện đại một cách hài hòa trong kiến trúc. Tuy nhiên, quá trình này đã tạo ra nhiều thách thức trong việc bảo tồn bản sắc kiến trúc truyền thống, hạn chế xu hướng lai tạp và sao chép ngoại lai. Mục tiêu của nghiên cứu nhằm phân tích các yếu tố dẫn đến sự chuyển hóa này, từ đó đề xuất định hướng phù hợp bối cảnh đương đại, đồng thời góp phần bảo tồn và phát huy giá trị cốt lõi đặc trưng của chùa Việt.

Toàn cảnh chùa Bái Đính trên một diện tích khổng lồ – 700 ha [Nguồn: PhatsuOnline]
Từ khóa: Đổi mới; công năng chùa; chùa Việt Nam; hình thức kiến trúc; kiến trúc Phật giáo; toàn cầu hóa.

Abstract

The study presents the transformation of Vietnamese pagoda architecture in the context of post-renovation society (1986). The study clarifies the process of restoration and strong development of the pagoda system across the country, under the impact of urbanization, economic growth and increasing spiritual needs, through increasing quantity, expanding scale, changing form and adding functions inside the pagoda. In addition to the traditional worship function, many pagodas today also take on the role of cultural, educational, community and tourism centers, with the trend of harmoniously combining tradition and modernity in architecture. However, this process has created many challenges in preserving traditional architectural identity, limiting the trend of hybridization and foreign copying. The objective of the study is to analyze the factors leading to this transformation, thereby proposing an orientation suitable to the contemporary context, while contributing to preserving and promoting the core values characteristics of Vietnamese pagodas.

Keywords: Renovation; Temple functions; Vietnamese pagodas; Architectural form; Buddhist architecture; Globalization.

1. Đặt vấn đề

Quá trình đổi mới từ năm 1986 đã tạo ra những động lực mạnh mẽ làm chuyển biến sâu sắc diện mạo và vai trò của kiến trúc Phật giáo Việt Nam, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nghiên cứu, nhận diện xu hướng và định hướng phát triển. Dưới tác động của nền kinh tế thị trường và tốc độ đô thị hóa chưa từng có [1], cùng với chính sách tự do tín ngưỡng và đời sống vật chất nâng cao, hoạt động trùng tu và xây dựng chùa chiền đã bùng nổ trên phạm vi cả nước. Sự phát triển này không chỉ gia tăng về số lượng mà còn mở rộng về quy mô, đổi mới vật liệu và đa dạng hóa công năng, phản ánh rõ nét sự thích ứng của ngôi chùa trong đời sống xã hội đương đại. Trước thực trạng đó, việc phân tích các nhân tố tác động là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp thiết kế phù hợp tư duy mới, đồng thời bảo tồn trọn vẹn các giá trị văn hóa – tâm linh cốt lõi của ngôi chùa Việt.

2. Đối tượng, mục đích và phương pháp

Tượng Phật bằng đồng dát vàng lớn nhất châu Á trong chùa Bái Đính [Nguồn: PhatsuOnline]
Nghiên cứu này tập trung vào những ngôi chùa tại Việt Nam sau đổi mới (từ 1986 đến nay). Mục tiêu của nghiên cứu là phân tích những chuyển hóa trong chức năng sử dụng và hình thái kiến trúc của các ngôi chùa trong bối cảnh đương đại, từ đó rút ra những bài học thiết kế phù hợp với kiến trúc hiện nay và đề xuất một số giải pháp nhằm phát huy giá trị của chùa Việt. Phương pháp nghiên cứu bao gồm tổng quan tài liệu, khảo sát các công trình tiêu biểu, phân tích so sánh giữa các trường hợp cụ thể, kết hợp đối chiếu với tư liệu lịch sử và nghiên cứu kiến trúc truyền thống để làm rõ xu hướng chuyển đổi trong thiết kế và tổ chức không gian chùa sau thời kỳ đổi mới.

3. Kết quả

3.1 Bối cảnh xã hội sau đổi mới và sự phát triển của Phật giáo

Sau đổi mới, Phật giáo Việt Nam phục hồi mạnh mẽ với sự gia tăng vượt bậc về quy mô cơ sở thờ tự, đồng thời khẳng định khả năng thích ứng linh hoạt trước những xu hướng mới của thời đại. Các yếu tố nổi bật góp phần định hình diện mạo Phật giáo trong bối cảnh đương đại và đặt nền tảng cho sự chuyển đổi sâu sắc của kiến trúc Chùa ở Việt Nam bao gồm:

  • Thống nhất Phật giáo và thành lập Giáo hội Phật giáo Việt Nam: Sau khi đất nước được thống nhất, Phật giáo được phép hoạt động đồng bộ trên cả nước, điều này đã tạo điều kiện thuận lợi cho các tông phái Phật giáo thống nhất và Giáo hội Phật giáo Việt Nam được thành lập vào năm 1981 [2]. Mục tiêu chính của Giáo hội là “Phục vụ Dân tộc, Tổ quốc và nhân loại chúng sinh, dựa trên lý tưởng giác ngộ chân lý, hòa hợp chúng, hòa bình và công bằng xã hội của giáo lý Đức Phật, trong đó có nguyện ước khôi phục và xây dựng cơ sở tín ngưỡng, cũng như các hoạt động Phật sự sau khi thống nhất” [2]. Đây là tiền đề quan trọng để nhiều ngôi chùa lần lượt được trùng tu, mở rộng sau nhiều năm đình trệ.
  • Chính sách đổi mới và động lực phát triển Phật giáo: Chủ trương đổi mới đã tạo động lực tăng trưởng kinh tế – xã hội và đô thị hóa, kéo theo nhu cầu xây dựng công trình tôn giáo tăng cao [1]. Cùng với sự phát triển của hệ thống giáo dục đào tạo tăng ni, cơ chế mở cửa đã cho phép huy động nguồn lực tài chính dồi dào từ cộng đồng và doanh nghiệp để xây dựng những ngôi chùa quy mô lớn, hiện đại. Tiếp nối truyền thống hưng công từ thời Trần [3] và tầng lớp thương nhân thời Nguyễn [4], sự đóng góp từ nguồn lực xã hội hóa này đóng vai trò then chốt, là nhân tố quyết định trong sự phục hồi và phát triển mạnh mẽ của hệ thống chùa chiền trong bối cảnh mới.
  • Tăng trưởng kinh tế và mở rộng hệ thống chùa chiền: Sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ cùng mức thu nhập được cải thiện đã thúc đẩy nhu cầu sinh hoạt tín ngưỡng của người dân, thể hiện rõ nét qua lượng tín đồ và du khách chiêm bái ngày càng đông đảo. Để đáp ứng nhu cầu này, quỹ đất xây dựng cơ sở thờ tự ngày càng được mở rộng dưới sự hỗ trợ của các chính sách quản lý, nổi bật là sự hình thành các quần thể du lịch tâm linh quy mô lớn như Bái Đính, Tam Chúc và Tây Yên Tử. Hiện nay, hệ thống Phật giáo phát triển rực rỡ với gần 55.000 tăng ni sinh hoạt tại khoảng 18.500 tự viện [5], bao gồm đa dạng các loại hình từ chùa Bắc tông, Nam tông đến Tịnh xá và Niệm Phật đường [5]. Mạng lưới cơ sở thờ tự phân bố rộng khắp này phản ánh nhu cầu tâm linh to lớn, khẳng định ngôi chùa là một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa hằng ngày của người Việt.
  • Xu hướng toàn cầu hóa và công nghệ số: Dưới tác động của cuộc cách mạng 4.0, sự bùng nổ Internet đã hình thành nên “chùa online” – Những không gian thờ tự ảo được kiến tạo bằng công nghệ hiện đại [6]. Tuy tồn tại trên môi trường số, hình thức này vẫn đảm bảo mục đích thờ Phật và truyền tải giáo lý, phản ánh sự thích ứng linh hoạt của Phật giáo trước nhu cầu tín ngưỡng đương đại. “Chùa online” được xem là nỗ lực hiện đại hóa giúp tôn giáo tiếp cận rộng rãi hơn với quần chúng. Mặc dù vậy, sự thuận tiện này không thể thay thế hoàn toàn trải nghiệm thực tế, bởi nó thiếu vắng không khí cộng cảm và sự giao tiếp trực tiếp giữa cộng đồng Phật tử, khi tương tác chỉ dừng lại ở cá nhân với Phật [6].

Nhu cầu văn hóa – tâm linh gia tăng: Sự phát triển kinh tế và xu hướng du lịch kết hợp tâm linh đã thúc đẩy nhu cầu văn hóa – tín ngưỡng tại Việt Nam gia tăng mạnh mẽ. Bối cảnh này dẫn đến sự chuyển biến sâu sắc trong chức năng của các ngôi chùa: từ nơi thờ tự đơn thuần chuyển sang mô hình trung tâm đa năng tích hợp thư viện, giảng đường và nhà khách. Các quần thể nổi tiếng như: Bái Đính, Tam Chúc, Tây Yên Tử hay Đại Nam là minh chứng điển hình. Không chỉ đáp ứng nhu cầu trải nghiệm những giá trị tinh thần thiêng liêng mà còn góp phần bảo tồn văn hóa và thúc đẩy kinh tế địa phương, ngôi chùa hiện đại giờ đây kiêm nhiệm vai trò “kép”, vừa là không gian tu tập trang nghiêm, vừa là điểm đến du lịch văn hóa hấp dẫn.

Tam quan Chùa Hộ Quốc, Phú Quốc – kết hợp yếu tố cổ truyền với hiện đại [Nguồn: Tg]
3.2 Thực trạng và xu hướng chuyển hóa kiến trúc chùa sau đổi mới

Trong những thập niên sau đổi mới, kiến trúc chùa đã có nhiều biến chuyển sâu sắc về số lượng, quy mô, hình thức và chức năng. Dưới đây là một số điểm nổi bật:

  • Phục hồi và xây dựng mạnh mẽ với số lượng chùa tăng kỷ lục: Từ sau năm 1975, đặc biệt là giai đoạn Đổi mới (1986), Phật giáo Việt Nam có điều kiện thuận lợi để phát triển, dẫn đến làn sóng trùng tu và xây mới chùa chiền trên phạm vi cả nước. Nhiều chùa cổ ở miền Bắc như: Chùa Đậu, Chùa Láng, và Tường Long được tu bổ từ cuối thập niên 1980; trong khi ở miền Nam, các thiền viện lớn như Tây Tạng (Bình Dương) cũng được đại trùng tu [2]. Xu hướng này được đẩy mạnh hơn nữa bằng các dự án xây mới và phục dựng quy mô lớn, điển hình là Thiền viện Trúc Lâm Yên Tử (2002 – 2004) với kiến trúc nguy nga, rộng lớn (125.000m²), cùng với các chùa Phổ Minh (Thái Bình) và Hội Phước (Quảng Nam) được tu bổ. Điều này cho thấy sự khôi phục di tích cổ và xây dựng mới gắn kết chặt chẽ với đời sống cộng đồng Phật tử đương đại.
  • Kiến trúc chùa quy mô lớn, kỹ thuật xây dựng hiện đại: Trong bối cảnh Phật giáo đang đổi mới về thực hành và tư duy kinh tế [6], sự phát triển của khoa học xây dựng và vật liệu đã tạo điều kiện cho kiến trúc chùa chuyển hóa mạnh mẽ. Việc sử dụng kỹ thuật tiên tiến cho phép xây dựng các không gian kiến trúc Phật giáo với quy mô đồ sộ, cao hơn và rộng lớn hơn [7], nhằm đáp ứng nhu cầu tổ chức các sự kiện, khóa tu quy mô lớn và bổ sung không gian cư trú, hành lễ cho số lượng tín đồ ngày càng tăng. Đặc biệt, xu hướng xây dựng chùa cao tầng trở nên phổ biến ở các đô thị lớn và miền Nam (như Việt Nam Quốc Tự tại TP.HCM), nơi quỹ đất hạn chế [8]. Tại đây, các hạng mục được chồng tầng, sử dụng tầng hầm và thang máy để tối ưu hóa diện tích. Tuy nhiên, việc mở rộng và chồng tầng này đôi khi dẫn đến mật độ xây dựng quá dày đặc, gây thách thức trong việc duy trì cảnh quan cây xanh và không gian hài hòa truyền thống. Về vật liệu và kết cấu, các ngôi chùa hiện đại đã chuyển từ gỗ sang sử dụng chủ yếu bê tông cốt thép, kết cấu thép, kết hợp với đá granite, composite và kính [7][8]. Sự thay đổi này cho phép xây dựng các công trình có quy mô đồ sộ, tháp cao hơn và khả năng vượt khẩu độ lớn hơn (như Bái Đính, Việt Nam Quốc Tự) để đáp ứng nhu cầu tụ họp đông người. Dù sử dụng vật liệu và kỹ thuật hiện đại, kiến trúc ngoại thất vẫn cố gắng duy trì các chi tiết trang trí truyền thống, nổi bật là mái ngói với đầu đao cong hình chim phượng. Tuy nhiên, việc áp dụng vật liệu mới đôi khi dẫn đến tình trạng “giả cổ” hoặc “nhại cổ” một cách máy móc, làm giảm chất lượng mỹ quan kiến trúc.

Chùa Ông ở Vĩnh Long được trùng tu nhưng giữ được nét hài hòa, cổ kính [Nguồn: Tg]
Tượng sư tử trấn môn trước một ngôi chùa được thay thế bằng linh vật ngoại lai [Nguồn: Tg]
Phong cách kiến trúc hiện đại kết hợp truyền thống: Kiến trúc chùa Việt Nam sau đổi mới đã hình thành phong cách “hiện đại kết hợp truyền thống”. Điển hình là Thiền viện Trúc Lâm Yên Tử, được thiết kế đậm chất thiền thời Trần nhưng sử dụng vật liệu hiện đại, đạt sự hài hòa giữa “đạo pháp và dân tộc” cùng không gian thanh tịnh. Dù áp dụng kết cấu mới, nhiều chùa vẫn cố gắng giữ lại nét truyền thống ở mặt ngoài, như mái ngói và đầu đao cong, với Việt Nam Quốc Tự là một ví dụ bảo tồn bản sắc Việt. Về trang trí, xu hướng mới thiên về cách điệu nhẹ nhàng, giảm chạm khắc phức tạp, thay bằng hoành phi, tranh tường khổ lớn và chi tiết đúc công nghiệp. Việc sử dụng chữ Quốc ngữ trên hoành phi, câu đối thay cho chữ Hán (Nôm) là một dấu ấn hiện đại. Không gian nội thất được mở rộng, sử dụng màu sáng và chú trọng hệ thống chiếu sáng nghệ thuật ban đêm [8]. Tuy nhiên, tốc độ đô thị hóa nhanh chóng dẫn đến xây dựng ồ ạt, thiếu quy hoạch tổng thể và ý tưởng sáng tạo (như một số khu vực ở Tây Thiên), khiến công trình đồ sộ đôi khi không hài hòa với cảnh quan thiên nhiên và tâm lý tiếp nhận của người Việt [1].

  • Đa dạng hóa chức năng của chùa và phát triển du lịch tâm linh: Chùa hiện đại đã vượt ra khỏi vai trò là nơi thờ tự, thực hành nghi lễ truyền thống để trở thành trung tâm đa chức năng, tích hợp các hoạt động văn hóa – xã hội và tâm linh. Nhiều chùa kiêm nhiệm vai trò trụ sở của giáo hội, tổ chức các hoạt động xã hội và từ thiện (như chùa Hội Khánh, chùa Pháp Hoa) [3]. Ở đô thị lớn, chùa còn mở thêm thư viện, giảng đường, nhà khách và khu vực bếp ăn tình nguyện để tổ chức khóa tu, giảng dạy Phật học và triển khai hoạt động cứu trợ [8]. Xu hướng đa chức năng cũng thể hiện qua việc tối ưu hóa không gian bên trong các chùa cao tầng: các tầng dưới thường dành cho hội trường, giảng đường, văn phòng hoặc bãi đỗ xe, trong khi nơi thờ Phật được bố trí ở các tầng trên [8]. Sự phát triển của các khu du lịch tâm linh quy mô lớn như Tây Yên Tử, Tam Chúc, Bái Đính đã thúc đẩy việc xây dựng hạ tầng đồng bộ. Điều này đáp ứng nhu cầu kết hợp tìm hiểu văn hóa, lịch sử với trải nghiệm lễ Phật của du khách, đồng thời gián tiếp tạo nguồn thu cho hoạt động bảo tồn di tích. Ngoài ra, chùa còn giữ vai trò khẳng định chủ quyền quốc gia, ví dụ như các chùa trên quần đảo Trường Sa [3].
    Bảo tồn di tích chùa được quan tâm: Kiến trúc Phật giáo, với lịch sử phát triển lâu đời, là kho tàng đồ sộ lưu giữ các giá trị vật thể và phi vật thể của dân tộc [4][9]. Vì vậy, song hành với việc xây mới, công tác bảo tồn và trùng tu các ngôi chùa cổ luôn được chú trọng. Nhà nước và Giáo hội đánh giá cao giá trị này, thể hiện qua việc đến cuối năm 2012 đã có 773 ngôi chùa được xếp hạng Di tích Quốc gia [3]. Các dự án bảo tồn sau năm 1975 diễn ra mạnh mẽ trên khắp cả nước [4]. Đặc biệt, công tác bảo tồn được thể chế hóa thông qua đề án “Định hướng đặc trưng văn hóa Phật giáo Việt Nam về Pháp phục, Ngôn ngữ, kiến trúc và Di sản” của Giáo hội, nhằm khắc phục tình trạng xây dựng tự phát. Nhiều dự án phục dựng đã áp dụng phương pháp khảo cổ học để xác định chính xác mặt bằng, quy mô và kết cấu gốc (như chùa Ngũ Đài ở Hải Dương) [10], hoặc giữ lại quy mô và vị trí nền cũ của các khối chính khi trùng tu (như chùa Vĩnh Tràng), đảm bảo tính chân xác và toàn vẹn của di tích. Các chùa cổ được phục dựng không chỉ là mẫu mực kiến trúc mà còn gia tăng trải nghiệm văn hóa – du lịch tâm linh cho cộng đồng.
  • Thách thức và lo ngại: Mặc dù có nhiều thành tựu trong bảo tồn và trùng tu, kiến trúc Phật giáo Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức và lo ngại [3]. Xu hướng hiện đại hóa, đô thị hóa nhanh chóng và việc xây dựng hoặc trùng tu thiếu quy hoạch tổng thể đã dẫn đến tình trạng pha tạp kiểu dáng, hoa văn họa tiết không tương thích [4][9]. Đặc biệt, nhiều công trình mới đang có nguy cơ mất đi giá trị gốc và tính đặc trưng vùng miền do bị cuốn theo xu hướng “Bắc hóa” hoặc sao chép kiến trúc nước ngoài (như Trung Quốc hóa, Nhật hóa), thậm chí là việc đặt linh vật ngoại lai (sư tử đá kiểu Trung Quốc) [3][9]. Quyết định xây dựng thiếu cân đối thường mang tính chủ quan của sư trụ trì hoặc nhà tài trợ, không đảm bảo giữ gìn giá trị lịch sử và nghệ thuật [4]. Vấn đề cũng nảy sinh từ xu hướng xây dựng “cao, to, hoành tráng” của các chùa mới, gây xung đột về quy mô và xâm lấn cảnh quan. Việc này đôi khi đòi hỏi san đồi, bạt núi [11] và khiến kiến trúc “lấn át thiên nhiên”. Bên cạnh đó, quá trình đô thị hóa cũng khiến đất chùa bị thu hẹp, cùng với hoạt động kinh doanh, buôn bán trong khuôn viên làm ảnh hưởng đến sự thanh tịnh cần thiết cho việc tu hành [8][9]. Do đó, cần có hướng dẫn chặt chẽ hơn để bảo tồn giá trị sinh thái và tâm linh của không gian chùa.

Phối cảnh tổng thể Việt Nam Quốc Tự [Nguồn: Thuvienhoasen]
Không gian hiện đại bên trong Việt Nam Quốc Tự [Nguồn: Phunuonline]
3.3 Một số công trình tiêu biểu

Hệ thống chùa Bái Đính mới: Hệ thống chùa Bái Đính mới là một công trình văn hóa Phật giáo hiện đại, có quy mô khổng lồ (tổng diện tích 700 ha) và giữ nhiều kỷ lục tại Việt Nam, trở thành ví dụ tiêu biểu cho kiến trúc Phật giáo thế kỷ 21 [3][7]. Công trình được thiết kế đồ sộ nhưng vẫn đậm đà truyền thống Việt Nam. Các hạng mục nổi bật bao gồm: Tam quan ba tầng mái cao 16,5m; hành lang La Hán với 500 pho tượng đá nguyên khối; gác chuông cao 22m với chuông đồng 36 tấn lớn nhất Việt Nam. Đặc biệt, khu vực Điện thờ Đại thừa phản ánh sự giao thoa văn hóa với Điện Pháp Chủ cao 30m, chứa tượng Phật Thích Ca Mâu Ni bằng đồng nặng 100 tấn, cùng Điện Tam Thế thờ ba pho tượng nặng 50 tấn mỗi pho [3]. Ngoài các điện thờ chính, quần thể còn có Bảo tháp 14 tầng, Bảo tàng Phật giáo và các khu vực dịch vụ, khẳng định vị thế là một trung tâm hành hương tâm linh quan trọng [7].
Việt Nam Quốc Tự: Việt Nam Quốc Tự là công trình Phật giáo quan trọng tại TP.HCM, nổi bật với sự kết hợp hài hòa giữa kiến trúc truyền thống Việt Nam và kết cấu hiện đại. Công trình rộng khoảng 11.000 m² với tổng diện tích sàn sử dụng trên 23.000 m², bao gồm chính điện hoành tráng và bảo tháp 13 tầng cao 63m, sử dụng đá thiên nhiên và nội thất tiện nghi hiện đại [7]. Mặc dù là công trình hiện đại (khởi công xây mới 2014-2017), chùa vẫn giữ được tinh thần kiến trúc Việt và trở thành biểu tượng vị thế Phật giáo tại thành phố. Việt Nam Quốc Tự kiêm nhiệm vai trò trung tâm tổ chức và lãnh đạo Phật giáo, trụ sở của giáo hội, nơi tổ chức các hoạt động xã hội (như bếp ăn tình nguyện) và văn hóa quy mô lớn, phù hợp với tính chất của một trung tâm hành chính và văn hóa Phật giáo.

4. Bàn luận

Từ sau đổi mới (1986), dưới tác động của đô thị hóa, tăng trưởng kinh tế, nhu cầu văn hóa – tâm linh và toàn cầu hóa, kiến trúc chùa Việt Nam đã có những biến đổi sâu sắc. Hệ thống chùa chiền phục hồi và phát triển mạnh mẽ với số lượng và quy mô gia tăng vượt bậc. Bên cạnh chức năng thờ tự truyền thống, chùa hiện đại còn mở rộng công năng, trở thành trung tâm văn hóa, giáo dục, từ thiện và du lịch. Kiến trúc chùa ngày nay thể hiện sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, sử dụng vật liệu mới nhưng vẫn giữ lại các chi tiết cổ trong trang trí và hình khối. Công tác bảo tồn di tích chùa cũng được chú trọng, khẳng định vai trò không thể thiếu của chùa trong đời sống văn hóa người Việt.

Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, nhiều thách thức lớn đang đặt ra cho sự phát triển bền vững của chùa. Xu hướng hiện đại hóa đôi khi dẫn đến sao chép kiến trúc ngoại lai hoặc trùng tu sai lệch, gây nguy cơ mất bản sắc và tính đặc trưng vùng miền. Nhiều công trình xây dựng hoặc trùng tu thiếu quy hoạch tổng thể, dẫn đến sự chắp vá, thiếu cân đối và không hài hòa với cảnh quan. Ngoài ra, xu hướng xây dựng chùa “cao, to, hoành tráng” đang xâm lấn cảnh quan tự nhiên, trong khi các hoạt động kinh doanh, buôn bán trong khuôn viên chùa làm giảm đi sự thanh tịnh vốn có của không gian tu hành.

Trước những thách thức đó, kiến nghị cần sớm hoàn thiện khung pháp lý, quy hoạch và tiêu chuẩn thiết kế – trùng tu công trình Phật giáo. Đồng thời, tăng cường cơ chế giám sát chất lượng để tránh tình trạng “giả cổ” hay “nhại cổ” thiếu sáng tạo. Việc giữ gìn bản sắc và tính bản địa phải được đặt lên hàng đầu, hạn chế tối đa việc sao chép kiến trúc ngoại lai một cách thiếu chọn lọc. Các công trình mới cần được thiết kế hài hòa với cảnh quan và môi trường tự nhiên, tránh việc san đồi, bạt núi hay lấn chiếm không gian công cộng. Cuối cùng, cần nâng cao năng lực chuyên môn và nhận thức cộng đồng, đồng thời kiểm soát chặt chẽ hoạt động thương mại hóa mang tính chất trục lợi trong và quanh khuôn viên chùa. Những giải pháp này sẽ góp phần bảo tồn và phát huy bền vững giá trị kiến trúc Phật giáo Việt Nam trong bối cảnh xã hội hiện đại.

5. Kết luận

Kiến trúc chùa Việt Nam đã trải qua giai đoạn phục hưng và chuyển hóa sâu sắc, phản ánh rõ nét sự biến đổi của bối cảnh kinh tế – xã hội hiện đại. Dưới tác động của đổi mới, phát triển kinh tế và nhu cầu tâm linh gia tăng, hệ thống chùa chiền không chỉ phục hồi mạnh mẽ về số lượng và quy mô mà còn hiện đại hóa hình thức, đa dạng hóa vai trò thành trung tâm thờ tự, văn hóa – giáo dục và du lịch trong xã hội đương đại. Tuy nhiên, quá trình này đặt ra nhiều thách thức lớn, bao gồm việc giữ gìn bản sắc truyền thống, kiểm soát tính lai tạp ngoại lai và xử lý các vấn đề thiếu quy hoạch trong trùng tu. Việc phân tích mối quan hệ nhân – quả này cung cấp cơ sở lý luận quan trọng để định hướng quy hoạch, bảo tồn và sáng tạo kiến trúc Phật giáo, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa nhu cầu cộng đồng và việc bảo tồn giá trị di sản trong thời kỳ hiện đại hóa.

Ngô Hồng Năng
Nguyễn Thị Tâm Đan
Trường Đại học Xây dựng Miền Tây
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 11-2025)


Tài liệu tham khảo
[1] GS.TS.KTS. Nguyễn Quốc Thông, (2020): “Kiến trúc Việt Nam giai đoạn 1975 – 2020: Thực tiễn và triển vọng (Phần II) ” – Tạp chí Kiến Trúc, số 4;
[2] Giáo hội Phật giáo Việt Nam, (2018): Hiến chương Giáo hội Phật giáo Việt Nam – Hà Nội: NXB Tôn giáo;
[3] Hà Văn Tấn và TGK, (2013): “Chùa Việt Nam” – Hà Nội: NXB Thế giới;
[4] Vũ Viết Phong, (2023): “Đôi nét về kiến trúc Phật giáo Việt Nam từ lịch sử đến hiện tại” – Kiến trúc Việt Nam , số 244 , pp. 60-64;
[5] Thích Quảng Tiếp, (2022): “Tinh thần đoàn kết của Giáo hội Phật giáo Việt Nam trong bối cảnh thời đại mới,” trong Văn kiện Đại hội đại biểu Phật giáo Việt Nam toàn quốc lần thứ IX, nhiệm kỳ 2022 – 2027, Hà Nội;
[6] TS. Mai Thị Hạnh, (2014): “Chùa Online và vấn đề hiện đại hóa Phật giáo trong bối cảnh xã hội Việt Nam đương đại” – Tạp chí Nghiên cứu Tôn Giáo, tập 138, số 12, pp. 46-59;
[7] TS. Thích Phước Đạt, (2023): “Kiến trúc chùa tháp Phật giáo Việt Nam trong dòng chảy lịch sử” – Tạp chí Văn hóa Phật giáo, TPHCM;
[8] NCS. Thích Ngộ Trí Dũng, (2023): “Kiến trúc Phật giáo Đại thừa Nam bộ – Tham luận Hội thảo khoa học: Kiến trúc Phật giáo Việt Nam – thống nhất trong đa dạng” – Tạp chí nghiên cứu Phật học, Hà Nội;
[9] TS. Trịnh Công Lý, (2023): “Một số suy nghĩ về kiến trúc chùa Phật giáo Việt Nam ở Miền Bắc và Miền Nam cùng một số vấn đề liên quan” trong Kiến trúc Phật giáo Việt Nam – thống nhất trong đa dạng, Hà Nội;
[10] Nguyễn Ngọc Chất và TGK, (2022): “Kết quả nghiên cứu và khai quật khảo cổ tại di tích Chùa Ngũ Đài (Hải Dương) năm 2019 – 2020” Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Hà Nội;
[11] Trần Huy Ánh, (2023); “Chùa Việt mới – Ước vọng về tương lai kiến trúc Việt” – Kiến trúc Việt Nam.