Di sản bị lãng quên và ký ức cộng đồng tại lõi trung tâm lịch sử TP HCM

Tóm tắt

Quá trình đô thị hóa nhanh tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) trong ba thập kỷ qua đã tạo áp lực lớn lên công tác bảo tồn di sản văn hóa. Nhiều công trình có giá trị tại khu lõi trung tâm lịch sử đang bị lãng quên hoặc chưa được xếp hạng chính thức. Bài viết tập trung phân tích sự khác biệt giữa nhận thức quản lý nhà nước và ký ức cộng đồng đối với các di sản kiến trúc và không gian lịch sử đô thị. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính, kết hợp khảo sát thực địa, phân tích tài liệu quy hoạch và phỏng vấn sâu.

Kết quả cho thấy ký ức cộng đồng có vai trò quyết định trong việc duy trì bản sắc đô thị và có thể trở thành công cụ bổ trợ cho quản lý di sản. Từ đó, bài viết đề xuất các hàm ý chính sách nhằm tích hợp yếu tố ký ức và sự tham gia của cộng đồng vào quy trình nhận diện, đánh giá và bảo tồn di sản, hướng tới phát triển đô thị bền vững.

Từ khoá: Di sản đô thị, ký ức cộng đồng, bảo tồn di sản, đô thị hoá, lõi trung tâm lịch sử, di sản bị lãng quên, TP.HCM

Giới thiệu

Đặt vấn đề

Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) với hơn 300 năm lịch sử, là nơi lưu giữ kho tàng di sản đô thị phong phú, phản ánh sự giao thoa Đông – Tây và tiến trình phát triển của vùng đất Sài Gòn – Chợ Lớn. Ba thập kỷ qua, quá trình đô thị hóa nhanh chóng đã tạo ra áp lực lớn lên công tác bảo tồn di sản văn hóa, đặc biệt trong khu lõi trung tâm lịch sử. Nhiều công trình có giá trị kiến trúc, lịch sử và văn hóa bị xuống cấp, cải tạo sai phép hoặc bị phá dỡ để nhường chỗ cho các dự án mới. Vấn đề không chỉ nằm ở những di tích được xếp hạng, mà còn ở hàng trăm công trình chưa được công nhận pháp lý – Đó là những “di sản bị lãng quên” trong quản lý nhưng vẫn hiện hữu trong ký ức cộng đồng.

Mục tiêu nghiên cứu

Nghiên cứu hướng tới nhận diện thực trạng các di sản đô thị chưa được xếp hạng trong lõi trung tâm TP.HCM và làm rõ vai trò của ký ức cộng đồng trong việc xác định giá trị của chúng. Cụ thể: (1) Hệ thống hóa các công trình, địa điểm có giá trị di sản chưa được xếp hạng chính thức; (2) Phân tích sự khác biệt giữa tiêu chí đánh giá di sản của cơ quan quản lý và nhận thức của cộng đồng địa phương; (3) Đề xuất các giải pháp nhằm hài hòa giữa bảo tồn và phát triển đô thị bền vững, đề cao vai trò cộng đồng trong gìn giữ bản sắc.

Câu hỏi nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung trả lời ba câu hỏi chính:

● Những công trình nào trong lõi trung tâm TP.HCM được cộng đồng xem là di sản có giá trị nhưng chưa được pháp luật công nhận?
● Ký ức cộng đồng ảnh hưởng như thế nào đến việc duy trì giá trị văn hóa của các địa điểm này so với tiêu chí khoa học truyền thống?
● Cần có những cơ chế, chính sách nào để tích hợp ký ức cộng đồng vào quy trình quản lý và bảo tồn di sản đô thị?

 Giới hạn phạm vi nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung vào lõi trung tâm lịch sử TP.HCM, gồm Quận 1, Quận 3 và Quận 5, nơi tập trung nhiều công trình kiến trúc từ đầu thế kỷ 20 có giá trị lịch sử và văn hóa đặc trưng. Dữ liệu được thu thập qua khảo sát thực địa, phân tích tài liệu quy hoạch và phỏng vấn sâu cư dân lâu năm để ghi nhận ký ức và nhận thức cộng đồng về các công trình di sản.

Bản đồ Sài Gòn – Chợ Lớn 1923. Nguồn: Wikipedia [8]

Tổng quan tài liệu và Cơ sở lý luận

Khái niệm Di sản đô thị và Phân loại

Di sản đô thị không chỉ giới hạn ở các di tích lịch sử – kiến trúc được xếp hạng chính thức. Theo UNESCO và ICOMOS, di sản đô thị bao gồm cả yếu tố vật thể (công trình, không gian công cộng, cảnh quan) và phi vật thể (lối sống, tập quán, ký ức cộng đồng). Trong khung pháp lý Việt Nam, Luật Di sản Văn hóa phân loại di tích thành ba cấp: Quốc gia đặc biệt, Quốc gia và Cấp tỉnh/thành phố. Tuy nhiên, vẫn tồn tại khoảng trống pháp lý đối với các công trình nằm trong “danh mục kiểm kê” hoặc “danh mục theo dõi”. Đây là những công trình có giá trị nhưng thiếu cơ chế bảo vệ, dễ bị cải tạo hoặc phá dỡ. Nghiên cứu này tập trung vào nhóm “di sản phi chính thức” trong lõi trung tâm lịch sử TP.HCM – nơi thể hiện rõ nhất mâu thuẫn giữa giá trị văn hóa và áp lực phát triển.

Lý thuyết Ký ức cộng đồng

Theo Maurice Halbwachs, nhà xã hội học và triết học nổi tiếng người Pháp “ký ức tập thể (mémoire collective), không đơn thuần là hồi tưởng cá nhân mà là quá trình kiến tạo xã hội gắn với không gian sống. Từ góc nhìn bảo tồn, ký ức cộng đồng là lăng kính bổ trợ giúp xác định giá trị di sản vượt ra ngoài các tiêu chí vật chất. Một công trình có thể mang giá trị đặc biệt khi gắn liền với lịch sử, sự kiện hay sinh hoạt văn hóa của cộng đồng qua nhiều thế hệ.

Tuy nhiên, các khung đánh giá di sản truyền thống tại Việt Nam thường thiếu cơ chế ghi nhận yếu tố ký ức này, khiến nhiều công trình bị xem nhẹ giá trị văn hóa phi vật thể và dần bị loại khỏi danh mục bảo tồn. Do đó, việc tích hợp ký ức cộng đồng vào khung đánh giá chính thức là bước cần thiết để phản ánh đầy đủ tính đa dạng của di sản đô thị.

Bối cảnh pháp lý và thực tiễn bảo tồn đô thị tại TP.HCM

Thực tiễn TP.HCM cho thấy xung đột rõ rệt giữa bảo tồn và phát triển. Dù TP đã tiến hành kiểm kê, phân nhóm biệt thự cũ và nhà phố có giá trị, song quy trình chuyển đổi từ kiểm kê sang xếp hạng di tích còn chậm, thiếu tính khả thi. Nhiều nghiên cứu trước (về khu vực Chợ Lớn, các biệt thự đường Tú Xương,…) chỉ ra rằng rào cản chính nằm ở quyền sở hữu tư nhân, cơ chế đền bù chưa hợp lý và thiếu đồng thuận từ chủ sở hữu. Chính yếu tố này khiến cộng đồng thường đứng ngoài quá trình ra quyết định, trở thành đối tượng chịu tác động chứ không phải chủ thể tham gia bảo tồn.

 Khoảng trống nghiên cứu

Nghiên cứu này tiếp cận theo hướng liên ngành giữa xã hội học đô thị, di sản học và kiến trúc, nhằm phân tích mối quan hệ giữa di sản vật thể bị lãng quên và ký ức phi vật thể của cộng đồng. Mục tiêu là đề xuất mô hình tích hợp ký ức cộng đồng vào quy trình nhận diện, đánh giá và bảo tồn di sản tại TP.HCM, qua đó đóng góp cơ sở khoa học cho việc đổi mới chính sách quản lý di sản đô thị trong giai đoạn phát triển bền vững.

Dinh Thượng Thơ, nay là Sở Thông tin Truyền thông. Nguồn: Wikipedia [8]

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp tiếp cận liên ngành nhằm cung cấp một cái nhìn chuyên sâu về mối quan hệ giữa di sản đô thị chưa được công nhận và ký ức cộng đồng tại lõi trung tâm lịch sử TP.HCM. Phương pháp chính được áp dụng là nghiên cứu định tính (qualitative research), tập trung vào việc khai thác chiều sâu thông tin, bối cảnh lịch sử và quan điểm chủ quan của các bên liên quan.

 Khu vực nghiên cứu và đối tượng khảo sát

Khu vực nghiên cứu: Lõi trung tâm lịch sử đô thị TP.HCM, được xác định ranh giới dựa trên phạm vi TP Sài Gòn và TP Chợ Lớn theo bản đồ quy hoạch giai đoạn khoảng năm 1930.
Trọng tâm nghiên cứu là các công trình có giá trị tại các khu vực tiêu biểu, bao gồm cả những công trình gây tranh cãi về bảo tồn:

  • Khu vực hành chính và thương mại truyền thống Sài Gòn (Bến Thành, Đa Kao), bao gồm các địa điểm như Dinh Thượng Thơ (59-61 Lý Tự Trọng), Trụ sở UBND Quận 1 (47 Lê Duẩn), và Bót Catinat (164 Đồng Khởi).
  • Khu vực thương mại và sinh hoạt cộng đồng truyền thống Chợ Lớn, tập trung vào ba khu phố chính: Hải Thượng Lãn Ông, Lương Nhữ Học, và Triệu Quang Phục (nơi có nhiều nhà cổ và cơ sở tín ngưỡng), cùng các công trình công cộng lân cận như Bưu điện Châu Văn Liêm, Trường THPT Hùng Vương.
    Đối tượng khảo sát (Chọn mẫu có chủ đích – Purposive Sampling):
  • Chuyên gia: KTS, nhà sử học, nhà nghiên cứu đô thị (N=5) để đánh giá giá trị kiến trúc, lịch sử.
  • – Cán bộ quản lý: Đại diện cơ quan quản lý văn hóa, đô thị của TP và địa phương (N=4) để hiểu về quy trình pháp lý, vướng mắc trong quản lý.
  • Cộng đồng địa phương: Người dân sinh sống lâu năm (trên 30 năm) tại các công trình hoặc khu vực nghiên cứu (N=20) để khai thác ký ức cộng đồng.

Phương pháp thu thập dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật thu thập dữ liệu định tính chính:

Phân tích tài liệu thứ cấp

Thu thập và phân tích các nguồn dữ liệu sẵn có bao gồm:

  • Văn bản pháp luật, quy hoạch đô thị của Việt Nam và TP.HCM.
  • Bản đồ lịch sử Sài Gòn – Chợ Lớn giai đoạn 1920-1940, ảnh tư liệu, tài liệu lưu trữ Pháp thuộc.
  • Danh mục kiểm kê di sản kiến trúc, biệt thự cũ do cơ quan chức năng biên soạn.

Quan sát thực địa và Khảo sát kiến trúc

Tiến hành quan sát trực tiếp, ghi chép chi tiết và chụp ảnh hiện trạng các công trình được xác định trong danh mục kiểm kê, đối chiếu với bản đồ lịch sử và thực tế đô thị hiện nay.

Phỏng vấn sâu (In-depth Interviews) và Lịch sử truyền khẩu (Oral History)

Sử dụng bộ câu hỏi bán cấu trúc để khai thác thông tin chiều sâu từ các đối tượng khảo sát. Kỹ thuật lịch sử truyền khẩu được đặc biệt chú trọng khi phỏng vấn cộng đồng địa phương để thu thập những câu chuyện, ký ức gắn liền với các địa điểm, sự kiện lịch sử, nhằm làm nổi bật giá trị vô hình của di sản.

 Phương pháp phân tích dữ liệu

Dữ liệu định tính thu thập từ phỏng vấn, quan sát và tài liệu sẽ được phân tích theo phương pháp phân tích chủ đề (thematic analysis). Dữ liệu sẽ được tổng hợp để làm nổi bật sự khác biệt giữa quan điểm quản lý và ký ức cộng đồng, từ đó đưa ra các luận điểm khoa học vững chắc cho phần kết quả và bàn luận.

Kết quả nghiên cứu và Phân tích

Kết quả nghiên cứu định tính tại lõi trung tâm lịch sử đô thị TP.HCM (Sài Gòn – Gia Định – Chợ Lớn xưa) đã làm nổi bật ba chủ đề chính: Sự tồn tại phổ biến của “di sản bị lãng quên”; sự chênh lệch giữa giá trị chính thức và ký ức cộng đồng; và thách thức trong việc bảo tồn tính toàn vẹn của di sản trong môi trường đô thị đang biến đổi.

Nhận diện các “Di sản bị lãng quên” trong lõi đô thị

Phân tích danh mục kiểm kê di sản và khảo sát thực địa đã xác định nhiều nhóm công trình có giá trị cao nhưng chưa được xếp hạng chính thức, chúng đại diện cho các lĩnh vực chức năng khác nhau của đô thị xưa:

Lĩnh vực Hành chính và Công cộng

Tại khu vực trung tâm Sài Gòn xưa (Bến Nghé, Đa Kao), các công trình hành chính có giá trị lịch sử và kiến trúc nổi bật nhưng chưa được công nhận pháp lý bao gồm:

  •  Trụ sở UBND Quận 1 (nay là trụ sở phường Sài Gòn): Tọa lạc tại 47 Lê Duẩn, công trình này có niên đại lâu đời, chứng kiến nhiều sự kiện lịch sử quan trọng của thành phố, nhưng hiện trạng pháp lý bảo vệ còn mỏng manh.
  •  Dinh Thượng Thơ: Địa chỉ 59-61 Lý Tự Trọng, là một trong những công trình Pháp cổ nhất Sài Gòn. Công trình này là tâm điểm của các tranh cãi về bảo tồn, cho thấy sự mong manh của di sản khi chưa có quyết định xếp hạng chính thức.
  •  Bót Catinat (nay là trụ sở Sở Văn hóa và Thể thao TP.HCM): Địa chỉ 164 Đồng Khởi, gắn liền với lịch sử hành chính và an ninh thời Pháp thuộc, hiện đang trong quá trình lập hồ sơ khoa học đề nghị xếp hạng.

Lĩnh vực Giáo dục, Bưu chính và Thương mại

Tại khu vực Chợ Lớn xưa, các cơ sở có giá trị nhưng chưa được xếp hạng bao gồm:

  • Trường THPT Hùng Vương: Địa chỉ 124 Hồng Bàng (Quận 5), là một trong những trường trung học lâu đời nhất, có kiến trúc đặc trưng của giai đoạn đầu thế kỷ 20.
  • Bưu điện Châu Văn Liêm: Địa chỉ 79 Châu Văn Liêm (Quận 5), đại diện cho hạ tầng công cộng và thương mại khu vực Chợ Lớn.
  • Quần thể các khu phố Hải Thượng Lãn Ông, Lương Nhữ Học và Triệu Quang Phục: Đây là các quần thể shop-house cổ kính, tạo nên khung cảnh thương mại và sinh hoạt văn hóa truyền thống đặc sắc của người Hoa tại Sài Gòn xưa. Nhiều công trình đơn lẻ và cả khu vực này vẫn chưa được công nhận là di tích chính thức.

Ký ức cộng đồng: Nguồn bổ sung giá trị di sản

Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt rõ rệt giữa cách tiếp cận di sản của cơ quan quản lý (thường nhấn mạnh tính “độc đáo”, “tiêu biểu”, “nguyên gốc”) và cộng đồng (nhấn mạnh tính “gắn bó”, “quen thuộc”, “ký ức sự kiện”).

Kết quả phỏng vấn sâu cho thấy, đối với người dân, giá trị của Bưu điện Châu Văn Liêm không chỉ nằm ở kiến trúc mà là ký ức về nơi gửi thư, liên lạc với người thân thời chiến tranh; giá trị của khu phố Lương Nhữ Học và Triệu Quang Phục không chỉ ở mặt tiền mà ở ký ức về Tết Trung thu, những hoạt động cộng đồng truyền thống kéo dài hàng chục năm.

Một người dân sống tại đường Lương Nhữ Học chia sẻ: “Cái nhà này không phải chỉ là cục gạch, nó là cái Tết Trung thu của cả mấy đời người Sài Gòn, mất nó là mất luôn cái không khí đó, cái hồn của khu phố này.”

Những ký ức này tạo nên giá trị vô hình, là minh chứng sống động cho giá trị lịch sử của công trình. Tuy nhiên, những giá trị này lại hiếm khi được ghi chép đầy đủ trong hồ sơ khoa học truyền thống, dẫn đến việc chúng bị “lãng quên” trong quá trình xét duyệt xếp hạng.

Thách thức bảo tồn tính toàn thể: Vận dụng Công ước UNESCO 2011

Phần lớn thách thức trong bảo tồn di sản tại TP.HCM nằm ở việc thiếu cơ chế bảo vệ tính toàn vẹn không gian (spatial integrity) và môi trường sống (setting) của di sản.

Theo Khuyến nghị về Cảnh quan Lịch sử Đô thị của UNESCO (2011), việc bảo tồn không thể tách rời một công trình riêng lẻ khỏi tổng thể ổn định của nó, bao gồm cả không gian xung quanh, mối quan hệ thị giác và chức năng văn hóa.

Dữ liệu khảo sát cho thấy, nhiều biệt thự cổ ở Đa Kao có giá trị nhưng đang bị cô lập bởi các cao ốc hiện đại mọc lên xung quanh, làm mất đi bối cảnh không gian xanh, yên tĩnh vốn có. Tương tự, các shophouse ở ba tuyến đường Hải Thượng Lãn Ông, Lương Nhữ Học, Triệu Quang Phục chỉ phát huy giá trị khi nằm trong một tổng thể khu phố sầm uất, nếu chỉ bảo tồn một vài căn đơn lẻ thì giá trị di sản sẽ bị suy giảm nghiêm trọng.

Sự thiếu vắng quy hoạch tổng thể cấp vùng, thiếu sự kết nối giữa quy hoạch bảo tồn và quy hoạch phát triển kinh tế, đã và đang dẫn đến việc phá vỡ tính toàn vẹn của di sản. Các dự án phát triển khu vực lõi đô thị thường chỉ tập trung vào công năng sử dụng đất mà bỏ qua môi trường sống, quần thể di sản xung quanh, khiến nỗ lực bảo tồn trở nên rời rạc và kém hiệu quả.

Phần phân tích này khẳng định rằng việc nhận diện di sản “bị lãng quên” cần một cách tiếp cận mới, toàn diện hơn, tích hợp ký ức cộng đồng và tuân thủ các nguyên tắc bảo tồn quốc tế về tính toàn vẹn của môi trường sống di sản.

Bàn luận

Kết quả phân tích tại Mục 5 đã hé lộ một nghịch lý trong công tác quản lý di sản đô thị tại TP.HCM: Sự tồn tại song song của một hệ thống nhận diện di sản chính thức còn nhiều khoảng trống pháp lý và một kho tàng di sản sống động trong ký ức cộng đồng. Phần bàn luận này sẽ đi sâu vào việc đối chiếu phát hiện với các tiêu chuẩn quốc tế và đề xuất những hàm ý chính sách mang tính nhân văn và bền vững.

Đối chiếu với Tiêu chuẩn Quốc tế: Từ Paris (1972) đến Kyoto (2011)

Công ước UNESCO về Bảo vệ Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới năm 1972 đã đặt nền móng cho việc bảo tồn di sản vật thể. Tuy nhiên, thực tiễn tại TP.HCM cho thấy việc áp dụng công ước này còn cứng nhắc, chủ yếu tập trung vào các tiêu chí “nguyên gốc” của công trình đơn lẻ.

Sự cần thiết của cách tiếp cận toàn diện hơn được nhấn mạnh trong Khuyến nghị về Cảnh quan Lịch sử Đô thị (HUL) của UNESCO năm 2011 (thông qua Tuyên bố Kyoto). Khuyến nghị này thúc đẩy việc bảo vệ không gian di sản trong bối cảnh môi trường sống đô thị hiện tại, coi trọng mối quan hệ giữa các yếu tố vật thể và phi vật thể, giữa quá khứ và hiện tại.

Vụ việc Dinh Thượng Thơ là một ví dụ điển hình cho sự xung đột này. Giá trị lịch sử của Dinh Thượng Thơ được thừa nhận, nhưng lại bị đe dọa bởi quy hoạch phát triển không gian hành chính hiện đại. Điều này vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc bảo tồn “môi trường sống” (setting) và “tính toàn vẹn” (integrity) của di sản theo chuẩn quốc tế. Việc chỉ bảo tồn một vài shophouse đơn lẻ tại các tuyến đường Hải Thượng Lãn Ông, Lương Nhữ Học hay Triệu Quang Phục cũng cho thấy cách tiếp cận manh mún, thiếu tính hệ thống trong việc bảo vệ quần thể di sản đô thị.

Rue de Caton – nay là đường Triệu Quang Phục, Nguồn Wikipedia [4]
 Nâng tầm Ký ức cộng đồng: Hướng tiếp cận nhân văn trong bảo tồn

Góc độ xã hội học của nghiên cứu đã chứng minh rằng ký ức cộng đồng là tài nguyên di sản quý giá, thường bị “lãng quên” trong các hồ sơ khoa học truyền thống. Việc bỏ qua ký ức này không chỉ là sự thiếu sót về mặt học thuật mà còn là sự thiếu tính nhân văn trong quy hoạch.

Theo tinh thần của Hiến chương Venice (1964) và các tài liệu hướng dẫn sau này, sự tham gia của cộng đồng là yếu tố cốt lõi. Cộng đồng không phải là đối tượng chịu sự áp đặt của quy hoạch, mà là chủ thể, “người gác đền” của di sản.
Việc tích hợp ký ức người dân về Bót Catinat hay Trường THPT Hùng Vương vào hồ sơ di tích sẽ mang lại cái nhìn đa chiều, phong phú hơn về lịch sử Sài Gòn – Chợ Lớn. Điều này đảm bảo tính “đại diện” của di sản, tôn trọng quyền được ghi nhớ và quyền tham gia vào việc định hình không gian sống của người dân, từ đó tạo ra đồng thuận xã hội cao cho các quyết sách bảo tồn.

Hàm ý chính sách: Cân bằng giữa bảo tồn và phát triển

Bài nghiên cứu cho thấy cần một sự thay đổi mang tính cách mạng trong tư duy quản lý di sản tại TP.HCM:

  • Từ đơn lẻ đến tổng thể: Chuyển từ việc chỉ tập trung xếp hạng công trình đơn lẻ sang bảo vệ các “khu vực bảo tồn” hoặc “cảnh quan lịch sử đô thị” theo mô hình quốc tế, đảm bảo môi trường sống của di sản.
  • Từ kỹ thuật đến nhân văn: Đưa yếu tố ký ức cộng đồng và lịch sử truyền khẩu trở thành tiêu chí bắt buộc trong quy trình đánh giá, xếp hạng di sản.
  • Cơ chế pháp lý linh hoạt: Cần có khung pháp lý rõ ràng hơn cho các công trình “kiểm kê” (như Dinh Thượng Thơ, Bưu điện Châu Văn Liêm), phân loại nhóm 1, nhóm 2 để có chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ kỹ thuật, khuyến khích chủ sở hữu tư nhân tham gia bảo tồn thay vì phá dỡ.

Kết luận và Kiến nghị

Nghiên cứu về “Di sản bị lãng quên và ký ức cộng đồng tại lõi trung tâm lịch sử TP.HCM” đã làm rõ thực trạng cấp bách của công tác bảo tồn di sản đô thị trong bối cảnh đô thị hóa mạnh mẽ. Kết quả nghiên cứu khẳng định:

  • Thứ nhất, tồn tại một khoảng cách đáng kể giữa các công trình đã được xếp hạng di tích chính thức và số lượng lớn các di sản có giá trị cao nhưng đang nằm trong diện “kiểm kê” hoặc hoàn toàn bị bỏ ngỏ về mặt pháp lý (điển hình như Dinh Thượng Thơ, Bót Catinat, Bưu điện Châu Văn Liêm, và các khu phố cổ Hải Thượng Lãn Ông, Lương Nhữ Học, Triệu Quang Phục).
  • Thứ hai, ký ức cộng đồng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc định hình giá trị di sản. Ký ức này mang lại chiều sâu lịch sử, tính nhân văn và sự gắn kết xã hội mà các tiêu chí đánh giá kỹ thuật truyền thống thường bỏ qua. Việc lãng quên ký ức cộng đồng đồng nghĩa với việc lãng quên chính bản sắc và linh hồn của đô thị Sài Gòn – Chợ Lớn xưa.
  • Thứ ba, thách thức lớn nhất không chỉ là việc xếp hạng công trình đơn lẻ mà là bảo vệ tính toàn vẹn về không gian và môi trường sống của di sản. Việc áp dụng các nguyên tắc quốc tế của UNESCO (HUL 2011) cho thấy sự cần thiết của một cách tiếp cận mang tính hệ thống, liên ngành thay vì manh mún, cục bộ.

Kiến nghị

Đối với Cơ quan Quản lý Nhà nước (UBND TP.HCM, Sở VHTT, Sở QHKT)

  • Hoàn thiện khung pháp lý: Xây dựng cơ chế pháp lý linh hoạt và rõ ràng hơn cho các công trình trong danh mục kiểm kê, đặc biệt là tài sản tư nhân. Phân loại chi tiết (Nhóm 1: Bảo tồn tuyệt đối; Nhóm 2: Bảo tồn mặt ngoài, cải tạo bên trong;…) để áp dụng các chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ kỹ thuật phù hợp, khuyến khích chủ sở hữu tham gia bảo tồn.
  • Áp dụng Khuyến nghị HUL (UNESCO 2011): Chuyển đổi tư duy quy hoạch từ bảo tồn công trình đơn lẻ sang bảo vệ “Cảnh quan Lịch sử đô thị”, đảm bảo tính toàn vẹn không gian và môi trường sống của di sản trong tổng thể phát triển đô thị.
  • Thành lập Ngân hàng Dữ liệu Di sản: Xây dựng cơ sở dữ liệu công khai, minh bạch về tất cả các công trình có giá trị di sản, bao gồm cả tư liệu lịch sử truyền khẩu từ cộng đồng, để người dân có thể tra cứu và tham gia giám sát.

Đối với cộng đồng và các tổ chức xã hội

  • Nâng cao nhận thức và sự tham gia: Khuyến khích người dân chủ động ghi chép, chia sẻ ký ức về các công trình lịch sử tại địa phương (các câu chuyện tại Bót Catinat hay Trường THPT Hùng Vương). Các tổ chức xã hội, hiệp hội kiến trúc cần đóng vai trò cầu nối, hỗ trợ người dân lập hồ sơ đề xuất bảo tồn.
  •  Phát triển du lịch di sản cộng đồng: Khai thác giá trị các di sản “bị lãng quên” thông qua các tour du lịch cộng đồng tại các tuyến phố Hải Thượng Lãn Ông, Lương Nhữ Học, Triệu Quang Phục, tạo nguồn thu và động lực kinh tế cho việc bảo tồn.

Nghiên cứu này hy vọng sẽ đóng góp một góc nhìn mới, thúc đẩy hành động kịp thời để những “di sản bị lãng quên” tại TP.HCM được nhìn nhận, tôn trọng và bảo tồn một cách khoa học và nhân văn nhất.

PGS.TS.KTS. Nguyễn Hạnh Nguyên (1)
KTS. Cao Thành Nghiệp (2)
(1) Trường Đại học Văn Lang
(2) Trường Đại học Kiến trúc TP. HCM
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 04-2026)


PHỤ LỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. UNESCO. (1972): Convention Concerning the Protection of the World Cultural and Natural Heritage – Paris, France: UNESCO;
2. UNESCO. (2011): Recommendation on the Historic Urban Landscape, including a Statement of Principles, Operational Guidelines- Paris, France: UNESCO;
3. Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam, (2001), Luật Di sản Văn hóa số 28/2001/QH10 (đã sửa đổi, bổ sung năm 2009 và 2025). Hà Nội, Việt Nam: Văn phòng Quốc hội;
4. UBND TP.HCM, (2015), Quyết định số 37/2015/QĐ-UBND về phân loại, quản lý, bảo tồn và sử dụng biệt thự cũ trên địa bàn TP.HCM – Việt Nam: UBND TP.HCM;
5. Sở Văn hóa và Thể thao TP.HCM, (2020): Báo cáo tổng kết công tác kiểm kê, phân loại di tích và công trình kiến trúc có giá trị trên địa bàn Thành phố – Việt Nam: Sở VHTT;
6. Cao Thành Nghiệp (2014): Giải pháp bảo tồn di sản kiến trúc đô thị TP. HCM – Tạp chí Kiến trúc – Hội KTS Việt Nam;
7. Hoàng Anh Tú, (2025): Bảo tồn tổng thể giải pháp then chốt cho di sản đô thị Sài Gòn – TPHCM, Báo Người Đô Thị online;
8. Wikipedia, Bản đồ, hình ảnh minh hoạ:
9. Cao Thành Nghiệp, (2018): Vì sao phải bảo tồn dinh Thượng Thơ? – Tạp chí Kiến trúc – Hội KTS Việt Nam.
10. Nguyên Hạnh Nguyên (2025). Kiến trúc Sài Gòn/TP. Hồ Chí Minh, dòng chảy di sản & tầm nhìn kết nối tương lai. Kỷ yếu Hội thảo 50 năm Kiến trúc Việt Nam
11. Nguyên Hạnh Nguyên (2021). Di sản là nền tảng của một thành phố sáng tạo, Tạp chí Kiến trúc