Đổi mới đào tạo kiến trúc tại Việt Nam – Sức bật từ mô hình workshop quốc tế

Tóm Tắt

Đào tạo kiến trúc tại Việt Nam đang mắc “bệnh hình thức” và có “độ vênh” lớn so với thực tế… Mô hình đào tạo truyền thống bộc lộ sự thiếu minh bạch và áp đặt. Các workshop quốc tế đóng vai trò là “phòng thí nghiệm thực tế” và “buồng giả lập” giúp sinh viên làm quen với áp lực liên ngành. Tham gia workshop giúp sinh viên chuyển đổi tư duy từ “làm đẹp” sang “giải quyết vấn đề”, nâng cao kỹ năng phản biện, làm việc nhóm đa văn hóa và tăng tính liên ngành cho phép “thất bại hiệu quả” để kiến tạo thế hệ KTS mới có tư duy toàn cầu.

Từ khóa: Đào tạo kiến trúc; workshop quốc tế; tư duy hệ thống; bệnh hình thức; thiết kế liên ngành; chương trình cường độ cao; tác nhân thay đổi xã hội; độ vênh thực tiễn.

Bối cảnh mới và yêu cầu chuyển đổi cấp bách

Kiến trúc đương đại đang đặt ra những yêu cầu ngày càng phức tạp, đòi hỏi một sự chuyển dịch căn bản trong vai trò của người KTS: Từ một người thiết kế đơn thuần sang một tác nhân kiến tạo thay đổi xã hội. Thế hệ KTS mới không chỉ cần vững vàng về chuyên môn mà còn phải có tư duy hệ thống, năng lực hợp tác liên ngành và khả năng giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp [2]. Trong bối cảnh đó, hệ thống đào tạo kiến trúc tại Việt Nam đang đối mặt với những thách thức hệ thống, tạo ra một khoảng cách đáng báo động giữa môi trường học thuật và thực tiễn hành nghề.

Bài viết này đưa ra luận điểm chính: Trong khi mô hình đào tạo truyền thống đang bộc lộ nhiều bất cập thì các workshop quốc tế nổi lên như một mô hình hiệu quả, một “Xưởng thiết kế thực tế” giúp thúc đẩy đổi mới. Nghiên cứu này được thực hiện dựa trên các khảo sát và phân tích các phản hồi từ sinh viên kiến trúc và các giảng viên Việt Nam sau khi tham gia các workshop quốc tế như IHAW (International Housing Asia Workshop), AIAC (Atelier International d’Architecture Construite) và Bamboo Design Workshop. Các phát hiện chính cho thấy những trải nghiệm này đã tạo ra một tác động chuyển đổi sâu sắc, không chỉ nâng cao kỹ năng chuyên môn mà còn thay đổi căn bản về nhận thức, tư duy và định hướng nghề nghiệp của sinh viên. Các workshop này không chỉ là hoạt động ngoại khóa mà còn là một phương thức học tập cường độ cao, giúp thu hẹp khoảng cách với thực tiễn, phá vỡ lối tư duy cũ và định hình một thế hệ KTS tương lai có tư duy toàn cầu, sẵn sàng đảm nhận vai trò tác nhân thay đổi xã hội. Để hiểu rõ ưu thế mà mô hình này mang lại, trước hết cần chẩn đoán chính xác những vấn đề cố hữu của hệ thống đào tạo hiện tại.

 Thực trạng đào tạo kiến trúc tại Việt Nam: Những thách thức chủ đạo

Để đề xuất các giải pháp đổi mới hiệu quả, việc chẩn đoán chính xác các “căn bệnh” mang tính hệ thống trong đào tạo kiến trúc tại Việt Nam là yêu cầu cấp thiết. Cần khẳng định rằng những vấn đề này không xuất phát từ năng lực của sinh viên mà bắt nguồn từ những hạn chế trong cấu trúc của hệ thống, một hệ thống đang có nguy cơ tạo ra những sản phẩm rực rỡ nhưng khó có khả năng tồn tại trong đời thực.

“Bệnh hình thức” và vòng lặp tiêu cực

Một trong những biểu hiện nghiêm trọng nhất là bệnh hình thức – Sự chú trọng quá mức vào thẩm mỹ bề ngoài thay vì tư duy logic, tính khả thi và khả năng ứng dụng [3]. Vấn đề này không phải là một hiện tượng đơn lẻ mà là kết quả của một vòng lặp tiêu cực được củng cố bởi bốn yếu tố tương tác chặt chẽ:

  • Tâm lý xã hội và áp lực thị trường: Vòng lặp bắt đầu từ bệnh ưa hình thức của người Việt, tạo ra áp lực từ thị trường nơi các nhà tuyển dụng và hội đồng duyệt đồ án thường ưu tiên những bản vẽ phối cảnh bắt mắt, khiến sinh viên lầm tưởng rằng chỉ cần diễn họa tốt là đủ [6].
  •  Bất cập trong thực trạng đào tạo: Tình trạng quá tải với tỷ lệ trung bình từ 15-25 sinh viên/giảng viên khiến việc tương tác sâu trở nên bất khả thi [5], buộc giảng viên phải đưa ra công thức để đánh giá sinh viên. Quá trình đánh giá thường ưu tiên những sản phẩm trình bày đẹp, bỏ qua quá trình nghiên cứu và tư duy logic [3,5].
  •  Áp lực thời gian: Với thời lượng làm đồ án quá ngắn (chỉ 8-10 tuần) và văn hóa “chạy lụt” “nước đến chân mới nhảy” [3], sinh viên không có đủ thời gian để nghiên cứu sâu. Họ buộc phải ưu tiên trau chuốt phần diễn họa cho kịp tiến độ thay vì tìm tòi các giải pháp logic về công năng và kỹ thuật.
  •  Thiếu đánh giá đa chiều: Cơ chế đánh giá điểm chưa hợp lý, quá nặng về bài cuối, trong khi quá trình vận động không chiếm nhiều… Vòng lặp được khép kín khi đồ án chủ yếu được đánh giá bởi các KTS, thiếu vắng sự phản biện từ các chuyên gia kinh tế, xã hội, và kỹ thuật [3.11]. Điều này củng cố niềm tin rằng hình thức là yếu tố quan trọng nhất.
    Hậu quả của vòng lặp này là chất lượng chuyên môn sụt giảm nghiêm trọng. Một thống kê đáng báo động cho thấy “…có tới 50-60% đồ án sinh viên bị sai về nguyên lý kiến trúc và lỗi kỹ thuật… [3], một minh chứng rõ ràng cho việc chạy theo hình thức đã làm xói mòn nền tảng kiến thức cốt lõi.

Khoảng cách báo động giữa giảng đường và thực tiễn hành nghề

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra: Độ vênh giữa môi trường đào tạo và thực tế hành nghề là một thách thức cốt lõi khác. Sự khác biệt này có thể được ví như việc so sánh với hoạt động thực hành nấu ăn trong lớp học, nơi mọi nguyên liệu đã được sơ chế sẵn, với việc vận hành một nhà hàng thực thụ, nơi mà người đầu bếp phải đối mặt với toàn bộ chuỗi cung ứng, an toàn vệ sinh và khẩu vị đa dạng của thực khách. Bảng so sánh dưới đây chỉ ra sự khác biệt này:

Sự khác biệt giữa đồ án trong nhà trường và dự án ngoài thực tế

Những vấn đề đã phân tích cho thấy sự cấp thiết phải tìm đến một mô hình đào tạo tiên tiến hơn, có khả năng đáp ứng bối cảnh thay đổi nhanh chóng của toàn cầu.

Lăng kính toàn cầu: Sự chuyển dịch từ “Vật thể” sang “Thực thể”

Những thách thức của đào tạo kiến trúc Việt Nam không phải là cá biệt mà nằm trong một bối cảnh chuyển dịch lớn trên toàn cầu. Các mô hình truyền thống đang đối mặt với yêu cầu phải thích ứng để giải quyết những vấn đề phức tạp, đa chiều của thế kỷ 21, đòi hỏi một sự thay đổi căn bản từ cách tiếp cận đơn ngành sang liên ngành.

 Sự lỗi thời của mô hình “Sư phụ – Đệ tử”

Mô hình sư phạm “Sư phụ – Đệ tử” (Master/Apprentice) – “Phần lớn việc hướng dẫn đồ án vẫn dựa trên mô hình “truyền nghề” trực tiếp và thực hành là chủ yếu” [8] thống trị trong các xưởng thiết kế truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt là sự phụ thuộc vào kiến thức ngầm định (tacit knowledge) – Những hiểu biết chuyên môn thông qua trải nghiệm nhưng khó diễn đạt thành lời của người hướng dẫn. Quá trình phản hồi và đánh giá thường dựa trên các phán đoán chủ quan, thể hiện qua một ngôn ngữ trừu tượng và mơ hồ [1].

Workshop quốc tế giữa sinh viên Khoa Kiến trúc – HUCE và sinh viên trường ĐH Nữ Nhật Bản (Japan Women University) tháng 9/2023 với chủ đề : “Nghiên cứu không gian công cộng tại các khu đô thị mới tại Hà Nội”

Những nhận xét như “thiết kế phải hấp dẫn” “cần có phép màu” hay “làm cho thiết kế bay bổng” [1]. Sự thiếu minh bạch này khiến sinh viên, đặc biệt là sinh viên năm nhất, cảm thấy môi trường học tập trở nên đáng sợ và bản thân dễ bị tổn thương. Họ phải học cách “đọc” ý của người hướng dẫn thay vì nhận được những chỉ dẫn rõ ràng, dẫn đến cảm giác hoang mang.

Yêu cầu cấp bách của thiết kế liên ngành

Một trong những thay đổi nền tảng nhất là sự dịch chuyển trong mục tiêu thiết kế: Từ việc tạo ra các vật thể (vật lý) (objects) như tòa nhà, đồ vật sang thiết kế các thực thể xã hội (Things/socio-material assemblies) [7] – Những tổ hợp phức tạp bao gồm cả yếu tố xã hội và vật chất. Sản phẩm đầu ra không còn giới hạn ở bản vẽ kỹ thuật mà được đa dạng hóa để bao gồm cả ứng dụng linh hoạt, đề xuất chính sách, hay các chiến dịch truyền thông. Các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, sức khỏe cộng đồng hay bình đẳng xã hội đều là những vấn đề khó xác định và không thể giải quyết trong một chuyên ngành đơn lẻ.

Do đó, cách tiếp cận liên ngành đã trở thành một yêu cầu bắt buộc [7]. Mô hình Chương trình học tập cường độ cao nổi lên như một phương thức triển khai giáo dục liên ngành hiệu quả [11]. Đây là các khóa học ngắn hạn, mô phỏng môi trường làm việc áp lực cao, có thể được ví như một buồng giả lập phi hành đoàn dành cho kiến trúc sư. Trong đó, sinh viên từ nhiều chuyên ngành và các nền văn hóa phải hợp tác để giải quyết các vấn đề phức tạp, buộc họ phải phối hợp nhịp nhàng để đưa con tàu dự án hạ cánh thành công.

Workshop quốc tế giữa sinh viên Khoa Kiến trúc – HUCE và sinh viên cao học trường ĐH Montreal tháng 5/2023 với chủ đề: “Đô thị và Nước”

Mô hình này, thường được triển khai dưới dạng các workshop quốc tế – “Các hội thảo thiết kế quốc tế (Workshops) đang trở thành một phương thức thay đổi quan trọng, bổ sung cho mô hình xưởng truyền thống” [11], chính là một lời giải tiềm năng cho những vấn đề cố hữu trong đào tạo kiến trúc tại Việt Nam, như kinh nghiệm thực tế của sinh viên đã chứng minh.

Workshop quốc tế: Tác động chuyển đổi và bài học thực tiễn

Workshop quốc tế không chỉ là một hoạt động ngoại khóa mà là một môi trường học tập cường độ cao, tạo ra tác động chuyển đổi sâu sắc lên tư duy, kỹ năng và nhận thức của sinh viên Việt Nam. Các workshop này rất đa dạng, từ thực hành kết cấu tre bền vững đến tìm kiếm bản sắc kiến trúc đô thị, nhưng đều có chung một phương pháp luận cốt lõi giúp họ tái định nghĩa vai trò của người KTS. Nghiên cứu khảo sát (Bằng bảng hỏi) đã tổng hợp các phản hồi từ hơn 30 sinh viên Việt Nam, phần lớn tại các trường đào tạo kiến trúc khu vực Hà Nội sau khi tham gia Hội thảo Quốc tế IHAW 2025 về chủ đề nhà ở đô thị mật độ cao tại Hà Nội; AIAC (Atelier International d’Architecture Construite) và Bamboo Design Workshop – Workshop quốc tế về thiết kế sử dụng vật liệu tre… Qua những phỏng vấn cá nhân, làm nổi bật sự giao thoa văn hóa và phương pháp tư duy thiết kế thực tế khi các bạn trẻ có cơ hội làm việc cùng giảng viên và sinh viên đến từ Nhật Bản, Đài Loan, Thái Lan, Trung Quốc… Các sinh viên nhấn mạnh rằng dù gặp rào cản ngôn ngữ, họ vẫn gặt hái được những kỹ năng mềm quan trọng và thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận đồ án, từ việc chú trọng hình thức sang tập trung vào giá trị xã hội và con người. Khẳng định tầm quan trọng của việc kết nối mạng lưới chuyên môn quốc tế đối với sự nghiệp kiến trúc tương lai.

Thay đổi tư duy thiết kế: Từ “làm đẹp” đến “giải quyết vấn đề”

Hay có thể nói là chuyển từ tư duy thiết kế theo chủ nghĩa hình thức sang chủ nghĩa thực tiễn. Phản hồi từ sinh viên cho thấy sự thay đổi cốt lõi trong tư duy thiết kế là thành quả lớn nhất thu được từ các workshop quốc tế.

  • Từ hình thức sang bối cảnh xã hội: Sinh viên nhận ra kiến trúc không chỉ là thiết kế công trình “đẹp” mà phải là một sự “tương tác/giao tiếp” với bối cảnh xã hội và con người. Các vấn đề trong workshop thường chạm đến một số vấn đề xã hội có tính thời sự, cho thấy một “bức tranh hay bối cảnh xã hội (social context) rộng lớn hơn và ít bị giới hạn hơn” [10].
  • Tư duy đặt vấn đề: Quan điểm cốt lõi mà sinh viên học được là: “Kiến trúc giỏi là kiến trúc đặt đúng câu hỏi trước khi đưa ra giải pháp” [10]. Thay vì lao vào giải pháp ngay lập tức, sinh viên đã học cách phân tích sâu và đặt câu hỏi về mục đích thực sự của thiết kế.
  • Tiếp cận phương pháp mới: Sinh viên được tiếp xúc với tầm quan trọng của giai đoạn thực hiện Tìm “ý tưởng chủ đạo” (Concept) và phân tích bằng “Sơ đồ/Bản đồ tư duy” (Diagram/Mind map), và quy trình nghiên cứu có tính lặp (tìm nguyên nhân – đưa giải pháp), những công cụ mà họ cảm thấy còn thiếu trong chương trình chính quy [4].

Tác động từ phong cách giảng dạy cởi mở và truyền cảm hứng

Phong cách giảng dạy trong workshop quốc tế đã tạo ra một môi trường học tập tích cực, trái ngược với trải nghiệm của sinh viên tại trường. Phong cách quốc tế được mô tả là “rất cởi mở và tôn trọng ý kiến học sinh”, “gợi mở để sinh viên chủ động suy nghĩ nhiều hơn”, và liên tục “khích lệ tinh thần” bằng những lời khen và khuyến khích. Điều này tương phản với phong cách giảng dạy trong nước đôi khi được cảm nhận là “trực diện… triệt tiêu, dập tắt động lực” [10] và hầu hết là tương tác một chiều.

 Phát triển toàn diện kỹ năng và sự tự tin

Giống như một phi hành đoàn được đặt trong buồng lái giả lập “mô phỏng các môi trường làm việc của những văn phòng thiết kế kiến trúc quốc tế hiện đại” [11] , sinh viên phải đối mặt với các thách thức ban đầu như rào cản ngôn ngữ và chênh lệch kinh nghiệm, nhưng đã nhanh chóng phối hợp để vượt qua và gặt hái được những thành tựu vượt trội. Họ đã cải thiện một loạt kỹ năng mềm quan trọng như làm việc trong môi trường nhóm đa quốc gia và áp lực cao, thuyết trình bằng tiếng Anh, tư duy phản biện, và quản lý thời gian dưới áp lực cao. Thành quả lớn nhất được ghi nhận là sự “tự tin gấp đôi”, giúp sinh viên vượt qua nỗi sợ hãi và dám trình bày, bảo vệ ý tưởng của mình trong một môi trường quốc tế [4,10].

So sánh đối chiếu: Workshop quốc tế và chương trình chính quy

Bảng so sánh dưới đây, dựa trên cảm nhận của sinh viên, làm nổi bật sự khác biệt căn bản giữa hai môi trường học tập:
Những bài học quý giá từ workshop cung cấp một lộ trình rõ ràng và đầy cảm hứng để cải cách giáo dục kiến trúc trong nước, hướng tới một mô hình đào tạo toàn diện và hiệu quả hơn.

So sánh cảm nhận của sinh viên giữa Workshop quốc tế và chương trình học chính quy

 Lộ trình cải cách: Tích hợp tinh hoa Workshop vào chương trình đào tạo

Việc đổi mới không phải là sao chép máy móc mô hình workshop, mà là tích hợp một cách chiến lược các nguyên tắc sư phạm và phương pháp luận hiệu quả của nó vào hệ thống đào tạo chính quy. Dựa trên các phân tích và chúng tôi đề xuất một chiến lược cải cách đồng bộ được xây dựng quanh các trụ cột sau:

Sinh viên tham dự các buổi tọa đàm và phác thảo ý tưởng để cắt mô hình tại Xưởng mô hình – Khoa Kiến trúc QH, Trường ĐH Xây dựng Hà Nội
  •  Nhân rộng mô hình Studio-Based Learning (Học tập dựa trên xưởng thực hành) và Digital Studio: Giải pháp nền tảng và mang tính đòn bẩy nhất là phải chuyển đổi môi trường học tập thường xuyên từ thụ động sang chủ động thông qua các xưởng thiết kế (Studio/Atelier) nơi sinh viên làm việc trực tiếp trên đồ án hàng ngày, thảo luận phản biện liên tục với giảng viên như những “người đồng hành sáng tạo”, “học tập tại xưởng thiết kế mang lại những lợi ích vượt trội so với phương pháp truyền thống, đặc biệt trong việc nuôi dưỡng tư duy sáng tạo và chuẩn bị năng lực hành nghề cho sinh viên kiến trúc” [9] . Bên cạnh đó, yêu cầu tích hợp mạnh mẽ công nghệ số (Digital Studio) như BIM, AI, VR/AR để sinh viên không bị tụt hậu so với các trường đào tạo trong khu vực và trên thế giới. Bản chất tạo ra các “không gian vật lý tích hợp công nghệ” (Physical Tech-Studio) là phòng học được trang bị các thiết bị số hiện đại để sản xuất nội dung hoặc thực hành công nghệ, giúp sinh viên thực hành các kỹ năng số như thiết kế đồ họa, dựng phim, lập trình.
  • Tăng cường tính liên ngành trong đồ án và đánh giá: Cần mời các chuyên gia từ lĩnh vực kinh tế, xã hội, kỹ thuật, quản lý đô thị tham gia vào quá trình hướng dẫn và chấm đồ án. Đề bài đồ án cần vượt ra ngoài các yêu cầu công năng đơn thuần để chạm đến các vấn đề xã hội, môi trường thực tế, khuyến khích sinh viên có cái nhìn đa chiều và toàn diện.
  • Đổi mới phương pháp sư phạm theo hướng gợi mở và minh bạch: Cần áp dụng các chiến lược sư phạm hiện đại như “cung cấp cấu trúc minh bạch” và “truyền đạt kỳ vọng rõ ràng” để thay thế mô hình “kiến thức ngầm định”. Quan trọng hơn, cần tạo ra một môi trường cho phép “thất bại hiệu quả” (productive failure) [7], nơi sinh viên có thể thử nghiệm và học hỏi trong điều kiện rủi ro thấp, thay vì chỉ tìm kiếm một câu trả lời đúng duy nhất.
    Sinh viên làm mô hình và các sản phẩm được làm ra từ Xưởng mô hình

  • Thúc đẩy hợp tác Nhà trường – Doanh nghiệp – Quốc tế: Cần xây dựng cơ chế để mời các KTS hành nghề giàu kinh nghiệm và giảng viên quốc tế tham gia giảng dạy. Việc tổ chức thường xuyên hơn các workshop và phát triển các đồ án dựa trên bối cảnh, dữ liệu thực tế sẽ giúp giảm “độ vênh” cho sinh viên khi ra trường.

Đây không chỉ là những cải tiến về chương trình học mà còn là một sự đầu tư chiến lược cho tương lai của toàn ngành kiến trúc Việt Nam.

Kiến tạo thế hệ KTS mới

Thực trạng đào tạo kiến trúc tại Việt Nam đang đối mặt với những thách thức kép mang tính hệ thống: “Bệnh” hình thức và sự xa rời thực tiễn. Tuy nhiên, mô hình workshop quốc tế đã chứng minh là một con đường hiệu quả để phá vỡ các rào cản này, mang lại những thay đổi chuyển đổi sâu sắc cho sinh viên về cả tư duy, kỹ năng và sự tự tin.

Mục tiêu cuối cùng của quá trình đổi mới không chỉ dừng lại ở việc nâng cao chất lượng đào tạo, mà là kiến tạo một thế hệ KTS mới. Đó là những nhà tư duy hệ thống có khả năng đặt đúng câu hỏi, những người cộng tác hiệu quả có thể làm việc vượt qua ranh giới chuyên ngành, và quan trọng nhất, là những tác nhân có đủ năng lực để tạo ra sự thay đổi xã hội ý nghĩa. Chỉ khi đó, thế hệ KTS tương lai mới có thể thực sự kiến tạo nên những không gian sống bền vững và nhân văn cho đất nước.

Ths. KTS Doãn Thế Trung
Pgs. KTS Tạ Quỳnh Hoa*
*Khoa Kiến trúc Quy hoạch – Trường ĐH Xây dựng Hà Nội
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 03-2026)


Tài liệu tham khảo
1. Ardington A., Helen D., (2017): “Design Studio Discourse in Architecture in Australia: The Role of Formative Feedback in Assessment.” Art, Design & Communication in Higher Education 16(2): 157–70. doi:10.1386/adch.16.2.157_1;
2. Crolla K., Paula H., Angel H.,(2019): “Peer Critique’ in Debate: A Pedagogical Tool for Teaching Architectural Design Studio.” – International Journal for the Scholarship of Teaching and Learning 13(3). doi:10.20429/ijsotl.2019.130308;
3. Phạm Hùng Cường (2014): “Giảm độ vênh giữa đào tạo KTS quy hoạch trong nhà trường và thực tiễn” – Tạp chí Kiến trúc (7). https://www.tapchikientruc.com.vn/dao-tao/goc-sinh-vien/giam-do-venh-giua-dao-tao-kien-truc-su-quy-hoach-trong-nha-truong-va-thuc-tien.html.
4. Doãn Thế Trung, Nguyễn Mạnh Trí (2024): “Sinh viên kiến trúc suy nghĩ và mong muốn về nghề” – Tạp chí Kiến trúc: 61–67;
5. Đoàn Thanh Hà (2010): “Nhân văn hóa đào tạo KTS” – Tạp chí Kiến trúc 187(11). https://hpa.vn/wp-content/uploads/2020/09/Nhan_van_hoa_dao_tao_KTS.pdf;
6. Nguyễn Lan Phương, Lê Lan Hương & Nguyễn Thị Vân Hương (2013): “Nghiên cứu đổi mới phương pháp giảng dạy môn học đồ án kiến trúc công nghiệp”;
7. McLaughlan R., Jason M. L., (2022): “Blurring Disciplinary Boundaries in the Design Studio: Bringing Architecture, Business and Arts Students Together to Prototype New Solutions for Palliative Care.” Journal of Design, Business & Society 8(2): 191–209. doi:10.1386/dbs_00039_1;
8. Nguyễn Hạnh Nguyên (2016): “Đánh giá đồ án tốt nghiệp ngành Thiết kế Nội thất Trường ĐH Kiến trúc TP.HCM” – ĐH Kiến trúc TP HCM, 180–87;
9. Trịnh Thu (2025): “Không gian sáng tạo nuôi dưỡng tư duy thiết kế cho sinh viên tại Khoa Kiến trúc – Trường ĐH Kiến trúc Hà Nội” – Tạp chí Giáo dục. https://tapchigiaoduc.edu.vn/article/89954/174/khong-gian-sang-tao-nuoi-duong-tu-duy-thiet-ke-cho-sinh-vien-tai-khoa-kien-truc-truong-dai-hoc-kien-truc-ha-noi;
10. Doãn Thế Trung,Tạ Quỳnh Hoa (2025): “Khảo sát phục vụ việc nghiên cứu về đào tạo KTS ở trường ĐH”;
11. Zbigniew P., and Jakub G., (2020): “International Design Workshops as an Intensive Form of Architectural Education” – World Transactions on Engineering and Technology Education 18(01): 51–56.