Hành vi và thói quen người dùng ảnh hưởng tới tiêu thụ năng lượng trong nhà ở gia đình

Tóm tắt

Trong bối cảnh toàn cầu đang tăng cường nỗ lực hướng tới phát thải ròng bằng không (Net Zero), khu vực nhà ở gia đình đóng vai trò trọng yếu trong việc hiện thực hóa mục tiêu giảm phát thải. Nghiên cứu này tập trung phân tích vai trò chiến lược của hành vi người sử dụng trong tiêu thụ năng lượng hộ gia đình tại Việt Nam, một quốc gia đang trong giai đoạn đầu triển khai lộ trình Net Zero. Trong khi các giải pháp công nghệ và thiết kế vỏ bao che đã cải thiện hiệu suất năng lượng lý thuyết, thì sai lệch giữa mô phỏng và vận hành thực tế vẫn rất lớn, chủ yếu do chưa tích hợp đầy đủ yếu tố hành vi.

Bài viết tổng hợp các lý thuyết hành vi (TPB, SPT), mô hình định lượng (stochastic, agent-based) và đối sánh kinh nghiệm quốc tế, từ đó xây dựng khung phân tích hành vi ba tầng phù hợp với bối cảnh đô thị Việt Nam. Kết quả cho thấy sự cần thiết của việc lồng ghép hành vi vào mô hình mô phỏng thiết kế, công cụ đánh giá hiệu suất, và đặc biệt là chính sách năng lượng quốc gia. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp hành vi tích hợp theo lộ trình ngắn hạn và dài hạn, phù hợp với các chương trình hành động đang được triển khai nhằm thúc đẩy tiết kiệm năng lượng, nâng cao hiệu quả sử dụng điện và hiện thực hóa cam kết phát thải ròng bằng 0. Việc tích hợp hành vi không chỉ nâng cao độ chính xác của dự báo năng lượng, mà còn góp phần xây dựng hệ sinh thái hành vi – nền tảng cho chiến lược tăng trưởng xanh và phát triển đô thị bền vững.

Từ khóa: hành vi người sử dụng, tiêu thụ năng lượng hộ gia đình, Net Zero, chính sách năng lượng, mô hình hành vi, TPB, SPT, Việt Nam

Mở đầu

Bối cảnh nghiên cứu

Trong bối cảnh Việt Nam đang trải qua quá trình đô thị hóa và tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, nhu cầu sử dụng năng lượng trong lĩnh vực dân dụng, đặc biệt tại khu vực nhà ở, đang ngày càng gia tăng mạnh mẽ. Theo thống kê của Bộ Công Thương (2022), ngành xây dựng tiêu thụ khoảng 38% tổng lượng điện quốc gia [1], trong đó khu vực nhà ở chiếm tỷ trọng cao nhất. Đáng chú ý, mức tiêu thụ điện tại các hộ gia đình tăng trung bình 8-10% mỗi năm trong giai đoạn 2015-2021 [2], vượt xa tốc độ tăng dân số, phản ánh rõ nét vai trò chi phối của yếu tố hành vi người sử dụng – một yếu tố vốn chưa được nhận diện và quản lý đầy đủ.

Trên bình diện toàn cầu, các cam kết về giảm phát thải khí nhà kính, đặc biệt là mục tiêu trung hòa carbon (Net Zero), đang được các quốc gia tích cực thực hiện. Trong lộ trình đó, khu vực nhà ở gia đình không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là tác nhân trọng yếu tác động đến kết quả phát thải. Hành vi tiêu dùng năng lượng trong gia đình là mắt xích trung gian giữa công nghệ và vận hành thực tế, đóng vai trò quyết định đến mức độ hiệu quả năng lượng đạt được [3].
Các nghiên cứu quốc tế cho thấy, sai lệch giữa mô phỏng thiết kế và vận hành thực tế của công trình có thể lên tới 30–50%, nguyên nhân chủ yếu đến từ biến động hành vi người sử dụng [4], [5]. Tại Việt Nam, khoảng trống dữ liệu hành vi, sự thiếu vắng khung chính sách cụ thể và hạn chế trong nhận thức cộng đồng đang làm trầm trọng thêm vấn đề. Có thể thấy rõ qua ba biểu hiện điển hình sau:

  • Tăng trưởng thiết bị và thói quen sử dụng thiếu kiểm soát: Tỷ lệ sở hữu điều hòa tại Hà Nội và TP.HCM vượt 70% [6], trong khi thói quen phổ biến là sử dụng liên tục, cài đặt sai chế độ, dẫn đến mức tiêu thụ đột biến trong mùa hè. Xu hướng sử dụng thiết bị công suất lớn và thông minh ngày càng phổ biến, song thiếu hướng dẫn sử dụng hiệu quả.
  • Thiếu phản hồi và nhận thức năng lượng: Theo khảo sát của GreenID (2020 – Báo cáo khảo sát nhận thức cộng đồng về tiêu thụ điện tại Hà Nội), hơn 60% hộ gia đình không biết rõ mức điện tiêu thụ hàng tháng và chưa đến 20% biết cách đọc hóa đơn điện [7]. Việc thiếu phản hồi trực quan dẫn đến hành vi tiêu dùng thiếu ý thức về chi phí và tác động môi trường.
  • Trong bối cảnh Việt Nam đã chính thức cam kết đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 tại COP26, việc kiểm soát hành vi tiêu dùng năng lượng trong lĩnh vực nhà ở trở thành nhiệm vụ trọng tâm. Tuy nhiên, hiện nay chưa có hệ thống dữ liệu hành vi ở cấp quốc gia; việc tích hợp yếu tố hành vi vào công cụ mô phỏng và thiết kế công trình còn là khoảng trống đáng kể.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào khu vực nhà ở đô thị tại Việt Nam, với đối tượng khảo sát là các hộ gia đình ở các thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng). Các hành vi tiêu biểu được phân tích bao gồm sử dụng thiết bị điện, điều hòa không khí, chiếu sáng, và các thói quen sinh hoạt có tác động đến mức tiêu thụ năng lượng. Phương pháp nghiên cứu bao gồm: Tổng quan tài liệu quốc tế và khu vực từ các cơ sở dữ liệu khoa học (ScienceDirect, Scopus); Phân tích khảo sát hành vi người dùng tại Việt Nam (dữ liệu từ GreenID, EVN và khảo sát bổ sung); Đề xuất khung tiếp cận tích hợp hành vi vào đánh giá hiệu suất công trình. Xuất phát từ những vấn đề trên, nghiên cứu này xác lập ba trọng tâm cần được giải quyết:

(1) Nhận diện các dạng hành vi người sử dụng có ảnh hưởng lớn nhất đến tiêu thụ năng lượng hộ gia đình đô thị Việt Nam;

(2) Phân tích khả năng tích hợp hành vi người sử dụng vào mô hình mô phỏng năng lượng; (3) Đề xuất giải pháp lồng ghép yếu tố hành vi vào chính sách và định hướng công trình hướng tới Net Zero.

Đặt vấn đề lý thuyết

Trong các nghiên cứu hiện đại về hiệu quả năng lượng trong công trình, hành vi của người sử dụng đã và đang được nhận diện như một trong những yếu tố có ảnh hưởng đáng kể tới mức tiêu thụ năng lượng thực tế. Khác với các giả định trong thiết kế kỹ thuật – vốn thường coi người sử dụng là đối tượng tĩnh với các kịch bản vận hành lý tưởng hóa – thực tiễn cho thấy hành vi thực tế của con người có thể gây sai lệch đáng kể giữa mô phỏng thiết kế và vận hành thực tế (performance gap). Tổng quan của Yan et al (2015) chỉ ra rằng: Sai lệch do hành vi người sử dụng có thể dao động từ 10% đến hơn 80% so với kết quả mô phỏng trong điều kiện tiêu chuẩn, đặc biệt tại các công trình dân cư [4]. Điều này hoàn toàn tương thích với đánh giá trong nghiên cứu tiếp theo của cùng nhóm tác giả (Yan et al., 2017), khi nhấn mạnh rằng: “Sự khác biệt giữa dự đoán và thực tế vận hành chủ yếu do hành vi người dùng không được tích hợp đúng cách trong mô hình năng lượng” [5]. Do đó, việc tiếp cận hành vi sử dụng năng lượng bằng các lý thuyết khoa học và mô hình hóa định lượng là yêu cầu cấp thiết trong nghiên cứu năng lượng bền vững.

Khung lý thuyết tiếp cận hành vi sử dụng năng lượng

Nhiều nghiên cứu tổng quan đã chỉ ra rằng có ba cách tiếp cận chính trong mô hình hóa hành vi người sử dụng công trình: (i) tiếp cận tâm lý học, như lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behaviour – TPB), (ii) tiếp cận xã hội học, như lý thuyết thực hành xã hội (Social Practice Theory – SPT), và (iii) các mô hình định lượng, như mô hình hành vi ngẫu nhiên (Stochastic Behavioural Models) hoặc mô hình đa tác nhân (Agent-based Models). Ngoài tổng quan của Yan et al (2017), nghiên cứu của Hong và cộng sự (2016) cũng củng cố ba nhóm tiếp cận này khi nhấn mạnh rằng việc mô hình hóa hành vi trong các công trình cần kết hợp giữa đặc tính cá nhân, bối cảnh xã hội và khả năng tương tác công nghệ [6]. Tương tự, Gram-Hanssen (2010) đề xuất rằng không có lý thuyết đơn lẻ nào có thể lý giải đầy đủ hành vi tiêu dùng năng lượng, mà cần lồng ghép đa chiều giữa thái độ, thói quen và cấu trúc xã hội [7]. Sự kết hợp giữa ba hướng tiếp cận này giúp tăng tính toàn diện và chính xác trong mô phỏng hành vi năng lượng.

● Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behaviour – TPB)

Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behaviour – TPB) do Icek Ajzen phát triển vào năm 1985 và công bố chính thức năm 1991, là sự mở rộng từ Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA). TPB cho rằng hành vi tiêu thụ năng lượng là kết quả của ba yếu tố tâm lý chủ đạo: (1) thái độ cá nhân đối với hành vi, (2) chuẩn mực xã hội, và (3) nhận thức kiểm soát hành vi [8]. Đây là một trong những mô hình tâm lý học hành vi được ứng dụng rộng rãi để lý giải các hành vi có chủ đích, cụ thể và ngắn hạn như tắt đèn khi rời phòng, điều chỉnh nhiệt độ điều hòa hợp lý hoặc lựa chọn thiết bị tiết kiệm năng lượng.

Tuy nhiên, TPB vẫn còn hạn chế trong việc giải thích các hành vi mang tính thói quen, tự động, hoặc chịu ảnh hưởng sâu sắc từ yếu tố xã hội và môi trường vật lý – những điều thường thấy trong hành vi sử dụng năng lượng hàng ngày. Do đó, nhiều học giả cho rằng cần kết hợp TPB với các khung lý thuyết khác như mô hình thực hành xã hội (SPT) hoặc mô hình tác nhân nội sinh (agent-based models) để có cái nhìn toàn diện và phản ánh đúng hơn các động lực hành vi phức hợp trong môi trường xây dựng [6,7].

● Lý thuyết thực hành xã hội (Social Practice Theory – SPT)

Trái với lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) vốn tập trung vào động cơ cá nhân có ý thức, lý thuyết thực hành xã hội (Social Practice Theory – SPT) tiếp cận hành vi con người như một phần không thể tách rời khỏi các thực hành xã hội – những cấu trúc được duy trì và tái sản xuất hàng ngày thông qua quá trình tương tác giữa con người, môi trường vật chất và các chuẩn mực văn hóa. Theo Shove et al. (2012), một thực hành xã hội được cấu thành từ ba yếu tố nền tảng: Vật chất (materials), năng lực thực hành (competences) và ý nghĩa văn hóa – xã hội (meanings) [12].

  • Vật chất (materials): Bao gồm thiết bị, công nghệ, cơ sở hạ tầng và không gian vật lý hỗ trợ hoặc giới hạn hành vi. Ví dụ, máy điều hòa không khí, cửa sổ kín hay hệ thống thông gió là các yếu tố vật chất ảnh hưởng đến thói quen làm mát không gian.
  • Năng lực thực hành (competences): Là kỹ năng, kiến thức và khả năng của cá nhân để thực hiện hành vi. Một người cần biết cách sử dụng điều khiển điều hòa hiệu quả thì mới có thể tối ưu tiêu thụ năng lượng.
  • Ý nghĩa (meanings): Là giá trị, biểu tượng và kỳ vọng xã hội gắn với một hành vi. Ví dụ, việc sử dụng điều hòa liên tục có thể được gắn với hình ảnh của sự hiện đại và tiện nghi trong một cộng đồng đô thị.

SPT nhấn mạnh rằng các hành vi không thể được hiểu đầy đủ nếu tách rời khỏi bối cảnh xã hội, lịch sử và vật chất nơi chúng diễn ra. Ví dụ, hành vi sử dụng điều hòa 24/7 không đơn thuần là lựa chọn cá nhân mà là kết quả của một thực hành xã hội gắn với điều kiện sống, chuẩn mực tiện nghi và cấu trúc nhà ở. Lý thuyết này đặc biệt hữu ích trong nghiên cứu hành vi năng lượng tại các đô thị đang phát triển, nơi văn hóa tiêu dùng, mô hình nhà ở và nhịp sống đô thị thay đổi nhanh chóng.

● Mô hình hành vi ngẫu nhiên (Stochastic Behavioural Models)

Trái ngược với các lý thuyết tâm lý hoặc xã hội học mang tính mô tả định tính, mô hình hành vi ngẫu nhiên (Stochastic Behavioural Models) tiếp cận hành vi người sử dụng theo hướng định lượng hóa các trạng thái và chuỗi hành động dựa trên xác suất thống kê. Loại mô hình này có nguồn gốc từ các nghiên cứu trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng và khoa học máy tính, đặc biệt là từ các mô hình Markov mô tả trạng thái có mặt và hành vi của người dùng theo thời gian [11]. Từ đầu những năm 2000, mô hình hành vi ngẫu nhiên đã được phát triển và tích hợp mạnh mẽ trong các phần mềm mô phỏng năng lượng như EnergyPlus, IES-VE hoặc IDA ICE nhằm tái hiện các hành vi sử dụng năng lượng thực tế như: Sự hiện diện của người dùng, chu kỳ sử dụng thiết bị, điều chỉnh nhiệt độ, hay tương tác với hệ thống chiếu sáng và thông gió [4,13].

Tuy nhiên, thách thức lớn của phương pháp này là yêu cầu cao về hệ thống thu thập dữ liệu chi tiết theo thời gian (granular data), như dữ liệu theo phút, theo thiết bị, hoặc theo phòng chức năng riêng biệt – điều mà hiện nay vẫn còn hạn chế tại các nước đang phát triển như Việt Nam.
Nhìn chung, mô hình hành vi ngẫu nhiên có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tích hợp hành vi người dùng vào mô phỏng kỹ thuật và thiết kế điều khiển thông minh. Đây cũng là cơ sở cho các ứng dụng nâng cao như hệ thống học máy (machine learning) dự báo hành vi, hoặc mô hình tác nhân nội sinh (agent-based models) cho phép đánh giá kịch bản chính sách ở cấp cộng đồng.

Tổng hợp, phân loại các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng năng lượng

Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng năng lượng

Việc nhận diện các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng năng lượng đóng vai trò như một cầu nối cần thiết. Thay vì chỉ tiếp cận hành vi qua các khái niệm trừu tượng như thái độ, chuẩn mực hay cấu trúc xã hội, các nghiên cứu này cần đi sâu vào việc hệ thống hóa những yếu tố thực nghiệm có thể quan sát và đo lường được. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy rằng hành vi sử dụng năng lượng trong công trình không thể được hiểu tách biệt khỏi các yếu tố nền như điều kiện kinh tế – xã hội, đặc điểm không gian, hệ thống kỹ thuật và cấu trúc thời gian sống. Hành vi năng lượng được hình thành và ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố thuộc các nhóm nhân khẩu học, tâm lý học, kỹ thuật và xã hội [7].
Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng năng lượng có thể được nhóm lại thành hai loại chính: Yếu tố nội tại (internal factors) như đặc điểm cá nhân và tâm lý, và yếu tố ngoại tại (external factors) như điều kiện môi trường, thiết kế công trình và văn hóa xã hội. Cách phân nhóm này phản ánh sự tương tác giữa các yếu tố cá nhân, vật lý và xã hội trong hành vi sử dụng năng lượng, đồng thời làm nổi bật vai trò của phân tích đa cấp độ trong nghiên cứu và thiết kế chính sách. Việc kết hợp các yếu tố tâm lý, thiết kế không gian và chính sách cộng đồng có thể nâng cao hiệu quả của các chiến lược can thiệp hành vi ở cấp khu dân cư. [7,6,4].

Cách tiếp cận này đặc biệt hữu ích cho việc xây dựng mô hình hành vi nội sinh và các công cụ hỗ trợ ra quyết định trong lĩnh vực năng lượng.

Dưới đây là bảng tổng hợp khái quát hóa những nhóm yếu tố chính, nhằm cung cấp một khung phân tích thực chứng cho các nghiên cứu hành vi tại bối cảnh cụ thể:

Tổng hợp khái quát hóa những nhóm yếu tố hành vi

 Phân loại hành vi sử dụng năng lượng

Bên cạnh việc xác định các yếu tố ảnh hưởng, việc phân loại cụ thể các loại hành vi sử dụng năng lượng cũng là cơ sở quan trọng trong mô hình hóa và can thiệp hành vi. Các nghiên cứu quốc tế đã chứng minh rằng không phải tất cả hành vi tiêu dùng năng lượng đều giống nhau về cơ chế tác động hay khả năng can thiệp. Một số hành vi mang tính chủ đích và dễ thay đổi qua giáo dục hoặc phản hồi, trong khi các hành vi khác lại ăn sâu vào cấu trúc xã hội hoặc thói quen dài hạn và đòi hỏi giải pháp can thiệp hệ thống. Dựa trên các phân tích của Yan et al. (2017) and Abrahamse et al. (2005), Sopha et al. (2011), và Niamir et al. (2020), hành vi liên quan đến năng lượng có thể được phân chia theo mục đích và cơ chế tác động như sau [5], [9].

● Hành vi vận hành trực tiếp (Direct operational behaviours): Các hành vi tác động tức thì đến tiêu thụ năng lượng như tắt/mở thiết bị, điều chỉnh nhiệt độ điều hòa, tận dụng ánh sáng tự nhiên. Đây là nhóm hành vi dễ can thiệp thông qua nhắc nhở, phản hồi hoặc giáo dục trực tiếp.

● Hành vi đầu tư thiết bị (Investment behaviours): Gồm các quyết định mang tính chiến lược như mua sắm thiết bị hiệu suất cao, lắp đặt hệ thống cách nhiệt, sử dụng năng lượng tái tạo. Nhóm này chịu ảnh hưởng lớn từ khả năng tài chính, nhận thức dài hạn và chính sách hỗ trợ.

● Hành vi mang tính thực hành xã hội (Socially embedded practices): Là các thói quen và chuẩn mực xã hội như sử dụng điều hòa 24/7, bật điện nhiều phòng cùng lúc, mô hình sống tiện nghi hóa. Nhóm này khó thay đổi hơn và thường đòi hỏi can thiệp ở cấp cộng đồng, thiết kế không gian, và truyền thông xã hội.

Việc xác định đúng loại hành vi không chỉ là bước khởi đầu để lựa chọn công cụ can thiệp phù hợp (ví dụ: sử dụng phản hồi tức thì cho hành vi vận hành trực tiếp, hay áp dụng ưu đãi tài chính cho hành vi đầu tư), mà còn đóng vai trò định hình cách tiếp cận trong xây dựng mô hình hành vi nội sinh phục vụ mô phỏng năng lượng và tối ưu vận hành công trình. Trong bối cảnh Việt Nam, nơi hành vi người sử dụng chịu ảnh hưởng đan xen giữa yếu tố kỹ thuật, điều kiện không gian kiến trúc và đặc trưng văn hóa tiêu dùng, khung phân loại này đặc biệt quan trọng để nhận diện đúng bản chất hành vi và đề xuất công cụ can thiệp thích hợp. Ví dụ, hành vi mang tính tiện nghi hóa – như sử dụng điều hòa 24/7 – không thể giải quyết đơn thuần bằng khuyến nghị kỹ thuật, mà đòi hỏi phải thay đổi cách cộng đồng hình dung và chấp nhận các tiêu chuẩn tiện nghi, từ đó tái cấu trúc kỳ vọng xã hội đối với mức độ sử dụng năng lượng và lối sống phù hợp với điều kiện khí hậu và hạ tầng đô thị Việt Nam và định hướng thiết kế đô thị theo hướng thích ứng khí hậu. Do đó, áp dụng phân loại hành vi theo cơ chế tác động không chỉ giúp chính sách tiết kiệm năng lượng hiệu quả hơn, mà còn tạo nền tảng cho các chiến lược Net Zero mang tính hệ thống và bền vững tại Việt Nam.

Từ các yếu tố và loại hành vi đã phân tích, một câu hỏi đặt ra là: các quốc gia khác đã kiểm soát và điều hướng hành vi tiêu dùng năng lượng như thế nào?

Kinh nghiệm quốc tế

Các quốc gia phát triển đã triển khai hiệu quả các giải pháp điều chỉnh hành vi sử dụng năng lượng hộ gia đình thông qua sự kết hợp giữa công nghệ, chính sách phản hồi và yếu tố tâm lý – xã hội. Những chiến lược này không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn hình thành văn hóa tiêu dùng bền vững, đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi năng lượng [3].

Tại Nhật Bản, hệ thống quản lý năng lượng hộ gia đình (HEMS) cho phép theo dõi và điều chỉnh tiêu thụ điện theo thời gian thực, giúp tiết kiệm khoảng 12–18% điện năng [14]. Trong khi đó, Đức áp dụng rộng rãi công tơ thông minh kết hợp phản hồi trực quan, đạt mức tiết kiệm 10–20% nhờ thay đổi hành vi người dùng [3]. Tại Mỹ, các chương trình so sánh tiêu thụ giữa các hộ và cơ chế khuyến khích như gamification hay hỗ trợ tài chính đã làm tăng đáng kể mức độ tham gia và hiệu quả tiết kiệm năng lượng [15]. Những kinh nghiệm này cho thấy hành vi chỉ thay đổi hiệu quả khi có dữ liệu phản hồi rõ ràng và cơ chế tác động xã hội phù hợp.

Tại Đông Nam Á, mức độ triển khai còn khác biệt. Singapore là trường hợp tiêu biểu khi tích hợp giáo dục hành vi với công nghệ đo lường và phản hồi năng lượng, giúp duy trì mức tiêu thụ hộ gia đình ở mức thấp (~400 kWh/tháng) [16]. Ngược lại, tại Thái Lan, dù chương trình dán nhãn tiết kiệm điện đã phổ biến, việc thiếu hệ thống phản hồi và dữ liệu định lượng khiến hiệu quả điều chỉnh hành vi còn hạn chế [17].

Đối với các quốc gia có điều kiện tương đồng như Philippines và Indonesia, việc kiểm soát hành vi tiêu dùng năng lượng vẫn còn hạn chế do thiếu hạ tầng đo lường và chính sách điều hướng rõ ràng [18]. Tổng thể, kinh nghiệm quốc tế cho thấy điều chỉnh hành vi thông qua phản hồi dữ liệu, so sánh xã hội và giáo dục là giải pháp hiệu quả và chi phí thấp. Điều này gợi mở rằng để đạt mục tiêu Net Zero, Việt Nam cần tích hợp sâu yếu tố hành vi vào chính sách năng lượng và thiết kế công trình, thay vì chỉ dựa vào cải tiến kỹ thuật [3], [15].

Thực trạng và vấn đề tại Việt Nam

Hành vi tiêu thụ năng lượng trong nhà ở đô thị Việt Nam thể hiện sự đa dạng và ngày càng gia tăng về mức độ sử dụng thiết bị. Bên cạnh các hành vi phổ biến như sử dụng điều hòa ở nhiệt độ thấp, quên tắt thiết bị hoặc vận hành đồng thời nhiều thiết bị, xu hướng tiêu dùng mới với các thiết bị điện gia dụng và thiết bị thông minh cũng góp phần làm tăng tải điện sinh hoạt. Các hành vi này chịu ảnh hưởng chủ yếu từ nhận thức tiện nghi, điều kiện kinh tế và áp lực xã hội hơn là hiệu quả năng lượng. Nghiên cứu tại Hà Nội và TP.HCM cho thấy thu nhập và diện tích nhà ở có tương quan với tần suất sử dụng điều hòa, trong đó nhóm thu nhập trung bình có xu hướng sử dụng kéo dài nhưng thiếu tối ưu [19]. Đồng thời, sự khác biệt nhân khẩu học cũng tạo ra phân tầng hành vi rõ rệt giữa các nhóm cư dân [20].

Hành vi tiêu dùng năng lượng còn biến đổi mạnh theo mùa và điều kiện khí hậu. Tại miền Bắc, nhu cầu làm mát tăng đáng kể vào mùa hè, trong khi mùa đông lại chuyển sang sử dụng thiết bị gia nhiệt. Theo khảo sát thực nghiệm, mức sử dụng thiết bị làm mát có thể tăng từ 1,6 đến 2,3 lần tùy vùng [21]. Ở cấp độ tổng thể, khu vực dân dụng chiếm khoảng 35% tổng điện năng quốc gia, trong đó điều hòa không khí chiếm tỷ trọng lớn nhất (32%) [1]. Tuy nhiên, hơn 60% người dùng vẫn cài đặt nhiệt độ dưới 24°C và gần một nửa thường xuyên quên tắt thiết bị [22], cho thấy khoảng trống lớn về nhận thức và kiểm soát hành vi. Ngoài ra, hành vi tiêu dùng còn chịu ảnh hưởng từ môi trường xã hội, với xu hướng “tiện nghi hóa” lan truyền trong cộng đồng [23].
Một trong những hạn chế lớn hiện nay là thiếu hệ thống dữ liệu và công cụ kiểm soát hành vi ở cấp độ hộ gia đình. Hạ tầng công tơ thông minh còn hạn chế (dưới 10% tại đô thị) [24], trong khi cơ chế giá điện chưa linh hoạt theo thời gian sử dụng. Các chương trình truyền thông tiết kiệm năng lượng vẫn mang tính đại trà và hiệu quả thấp, với chỉ khoảng 32% người dân ghi nhớ nội dung tuyên truyền [25]. Đồng thời, các mô hình dự báo năng lượng hiện nay chủ yếu giả định hành vi tĩnh, chưa tích hợp dữ liệu thực tế, dẫn đến sai lệch đáng kể giữa mô phỏng và vận hành. Một số nghiên cứu gần đây cho thấy việc tích hợp dữ liệu hành vi theo thời gian thực có thể giảm sai số dự báo đến 18% [26], tuy nhiên mức độ ứng dụng tại Việt Nam còn hạn chế.

Bên cạnh đó, hình thái kiến trúc và quy hoạch đô thị đóng vai trò quan trọng trong định hình hành vi tiêu thụ năng lượng. Nhà ống và chung cư khối đặc phổ biến tại các đô thị lớn thường thiếu thông gió và chiếu sáng tự nhiên, làm gia tăng phụ thuộc vào điều hòa. Các không gian chịu bức xạ mặt trời lớn có xu hướng làm tăng nhu cầu làm mát và tiêu thụ điện năng [27]. Với hơn 70% nhà ở có mặt tiền hẹp và mật độ xây dựng cao [12], cùng sự gia tăng các mô hình cư trú phi chính thống, hành vi tiêu dùng năng lượng ngày càng bị chi phối bởi điều kiện không gian và mật độ cư trú. Những yếu tố này cho thấy việc đạt mục tiêu Net Zero không thể chỉ dựa vào giải pháp kỹ thuật, mà cần tích hợp toàn diện yếu tố hành vi trong thiết kế, vận hành và chính sách phát triển công trình [13], [6].

Đề xuất giải pháp cho Việt Nam

Để vượt qua các rào cản đã được nhận diện trong việc tích hợp hành vi người sử dụng vào chính sách năng lượng, cần triển khai một hệ thống giải pháp đa tầng, kết hợp giữa ngắn hạn và dài hạn, đồng thời gắn kết với các chương trình hành động hiện có của Chính phủ Việt Nam hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero).

Trong ngắn hạn, có thể tập trung vào ba nhóm giải pháp khả thi và dễ triển khai:

  • Thứ nhất là tăng cường truyền thông đa tầng về tiết kiệm năng lượng trên các nền tảng đại chúng như truyền hình, mạng xã hội, hệ thống trường học và tổ chức đoàn thể, nhằm nâng cao nhận thức và xây dựng văn hóa tiêu dùng bền vững trong cộng đồng.
  • Thứ hai là thiết lập các hệ thống phản hồi định kỳ thông qua ứng dụng điện thoại, email hoặc bảng thông báo điện tử tại khu dân cư, cho phép người dân theo dõi mức tiêu thụ năng lượng và từ đó tự điều chỉnh hành vi.
  • Thứ ba, có thể tổ chức các chương trình thi đua tiết kiệm năng lượng tại các tổ dân phố, trường học hoặc cụm chung cư, gắn với các chương trình “Khu dân cư xanh”, hoặc chỉ số năng lượng cộng đồng theo hướng dẫn của Chỉ thị 20/CT-TTg về tiết kiệm điện giai đoạn 2023-2025.

Về trung và dài hạn, cần hướng tới các giải pháp có tính hệ thống và tích hợp sâu hơn với lộ trình Net Zero. Việc phổ cập công tơ điện tử là nền tảng quan trọng để đo lường và phản hồi hành vi sử dụng điện theo thời gian thực. Song song đó, cần cải tiến chính sách giá điện theo hướng linh hoạt theo khung thời gian sử dụng – một mô hình đã được chứng minh hiệu quả tại Nhật Bản, Hàn Quốc và Đức trong việc điều hướng hành vi tiêu dùng. Bên cạnh đó, trong thiết kế công trình, cần quy định bắt buộc việc tích hợp hệ thống theo dõi hành vi sử dụng năng lượng, đặc biệt trong các dự án nhà ở xã hội và khu đô thị mới, nhằm cung cấp dữ liệu đầu vào cho vận hành thông minh và hỗ trợ người sử dụng hiểu rõ ảnh hưởng của hành vi đến hiệu quả công trình.

Đặc biệt, cần đưa hành vi vào quy trình mô phỏng thiết kế công trình, thông qua việc tích hợp các biến số hành vi thực tế vào phần mềm mô phỏng như EnergyPlus, IES-VE hoặc DesignBuilder. Giải pháp này không chỉ nâng cao độ chính xác của dự báo vận hành, mà còn phù hợp với định hướng của Chương trình Khoa học và Công nghệ phục vụ mục tiêu Net Zero giai đoạn 2024–2030 (KC.16/24-30), do Bộ Khoa học và Công nghệ chủ trì. Đây là cơ sở để phát triển công cụ thiết kế lấy hành vi người sử dụng làm trung tâm – một bước chuyển quan trọng từ thiết kế kỹ thuật thuần túy sang thiết kế hành vi – môi trường tích hợp.

Tổng thể, hệ thống giải pháp được đề xuất không chỉ góp phần hiện thực hóa cam kết Net Zero của Việt Nam đến năm 2050, mà còn đặt nền móng cho việc xây dựng hệ sinh thái hành vi trong chính sách năng lượng quốc gia – nơi hành vi không còn là yếu tố phụ trợ, mà trở thành trụ cột trong thiết kế, vận hành và truyền thông hướng tới phát triển bền vững.

Kết luận

Nghiên cứu này đã làm rõ vai trò trung tâm của hành vi người sử dụng trong tiêu thụ năng lượng hộ gia đình, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang chuyển dịch theo hướng phát triển bền vững và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Thông qua tổng quan lý thuyết, phân tích thực trạng, đối sánh kinh nghiệm quốc tế và đề xuất khung phân tích hành vi đa cấp, bài viết cho thấy rằng hành vi người dùng không chỉ là yếu tố tham chiếu mà còn là trụ cột chiến lược trong thiết kế, vận hành và hoạch định chính sách năng lượng quốc gia.

Từ góc độ học thuật, hành vi sử dụng năng lượng cần được tiếp cận một cách tích hợp, kết hợp các mô hình lý thuyết (TPB, SPT), phương pháp định lượng (mô hình ngẫu nhiên, mô hình tác nhân) và dữ liệu thực tế. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hành vi tiêu dùng tại Việt Nam đang biến đổi mạnh mẽ do quá trình đô thị hóa, thay đổi hình thái cư trú và chuẩn mực tiện nghi mới trong xã hội hiện đại.

Về mặt thực tiễn, các thách thức như thiếu dữ liệu hành vi theo thời gian thực, khoảng cách giữa thiết kế và vận hành, cũng như chênh lệch tiêu dùng vùng miền đòi hỏi phải triển khai hệ thống giải pháp đa chiều. Từ tuyên truyền cộng đồng, phản hồi định kỳ, chính sách giá điện linh hoạt đến tích hợp hành vi vào mô hình thiết kế và vận hành công trình – tất cả cần được cụ thể hóa trong lộ trình Net Zero quốc gia.

Hành vi, do đó, không còn là yếu tố phụ trợ bên ngoài hệ thống kỹ thuật, mà cần được xem là thành phần nội tại có thể đo lường, mô hình hóa và điều chỉnh. Việc tích hợp hành vi một cách hệ thống không chỉ giúp nâng cao hiệu quả tiết kiệm năng lượng, mà còn góp phần xây dựng hệ sinh thái hành vi quốc gia – nền tảng cốt lõi để hiện thực hóa chiến lược tăng trưởng xanh, phát triển đô thị thông minh và thực thi công bằng năng lượng.

TS.KTS. Nguyễn Đông Giang*
* Khoa Kiến trúc, Trường ĐH Kiến trúc Hà Nội
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 04-2026)


Tài liệu tham khảo
[1] Bộ Công Thương (2022): Kịch bản phát triển năng lượng quốc gia phục vụ mục tiêu Net Zero – Báo cáo chuyên đề COP27, Hà Nội;
[2] Tổng cục Thống kê (2023): Niên giám thống kê Việt Nam;
[3] International Energy Agency (IEA) (2021): Energy Efficiency 2021 Report – Net Zero by 2050 – A Roadmap for the Global Energy Sector;
[4] Yan, D., et al (2015): Occupant behavior modeling for building performance simulation: Current state and future challenges – Energy and Buildings.
[5] D. Yan et al: “IEA EBC Annex 66: Definition and simulation of occupant behavior in buildings” – Energy and Buildings, vol. 156, pp. 258–270, 2017.
[6] Hong, T., et al (2016): Ten questions concerning occupant behavior in buildings: The big picture – Building and Environment;
[7] Gram-Hanssen, K (2010): Residential heat comfort practices: Understanding users – Building Research & Information;
[8] Ajzen, I. (1991): The theory of planned behavior – Organizational Behavior and Human Decision Processes;
[9] Abrahamse, W., et al. (2005): A review of intervention studies aimed at household energy conservation – Journal of Environmental Psychology;
[10] R. Khosla, N. Sircar, and A. Bhardwaj: “Energy demand transitions and climate mitigation in low-income urban households in India” – Environmental Research Letters, vol. 14, no. 9, p. 095008, 2019;
[11] Page, J., et al. (2008): A generalised stochastic model for the simulation of occupant presence – Energy and Buildings;
[12] Bộ Xây dựng (2022): Báo cáo quy hoạch xây dựng đô thị quốc gia;
[13] Delzendeh, E., et al. (2017): The impact of occupants’ behaviours on building energy analysis: A review. Renewable and Sustainable Energy Reviews;
[14] Ministry of Economy, Trade and Industry (METI) (2021): Energy White Paper Japan.
[15] Allcott, H. (2011): Social norms and energy conservation – Journal of Public Economics;
[16] Energy Market Authority (EMA) (2023): Singapore Energy Statistics 2023;
[17] Electricity Generating Authority of Thailand (EGAT): “No.5 Energy Efficiency Label Program,” 2022. [Online]. Available: https://www.egat.co.th/home/en/energy-efficiency/label-no-5/
[18] Department of Energy (DOE), Philippines, “Philippine Energy Situationer 2021,” 2021. [Online]. Available: https://www.doe.gov.ph/energy-statistics/philippine-energy-situationer;
[19] Nguyễn, T.T.T., & Waibel, M. (2021): Đảo nhiệt đô thị và những hệ lụy đối với Việt Nam. Báo cáo Quốc gia Việt Nam “Chính sách môi trường ở Việt Nam”, Số 2, 2021, Nhà Xuất Bản Thanh Niên, TP. Hà Nội, 271-281;
[20] J. Sachs, Y. Meng, S. Giarola, and A. Hawkes: “An agent-based model for energy investment decisions in the residential sector,” Energy, vol. 172, pp. 752–768, 2019;
[21] Tran, Q. T., et al. (2019): A survey on electrical appliance use and energy consumption in households in Tuy Hoa City, Vietnam;
[22] GIZ Vietnam (2020): Báo cáo khảo sát hành vi sử dụng năng lượng tại Hà Nội và TP.HCM;
[23] N. T. Le, J. X. Tran, H. Nakagami, S. Kuroki, J. Ge, and W. Gao: “Influence of household factors on energy use in Vietnam based on path analysis”- Journal of Building Engineering, 2022;
[24] EVN (2023): Báo cáo triển khai công tơ điện tử tại Việt Nam;
[25] UNDP Vietnam. (2022). Báo cáo nhận thức cộng đồng về tiêu thụ năng lượng.
[26] Lê Quốc Anh, & Nguyễn Thế Bảo. (2025). “Ứng dụng mô hình song sinh số trong việc quản lý năng lượng tòa nhà”. Tạp chí Khoa học Giáo dục Kỹ thuật, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
[27] M. V. Dat, B. T. Hieu, T. N. Quang, N. V. Duy, N. Q. Huy, and T. V. Duc, “Ảnh hưởng của nhiệt độ ngoài nhà đến nhiệt độ trong nhà và năng lượng điện tiêu thụ tại hộ gia đình: Nghiên cứu điển hình ở Hà Nội, Việt Nam,” Tạp chí Khoa học Công nghệ Xây dựng, vol. 15, no. 4V, pp. 30–38, 2021.