Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, kinh tế sáng tạo không còn là một khái niệm xa lạ mà đã trở thành động lực phát triển cho nhiều đô thị hiện đại. Bài viết phân tích các khía cạnh cốt lõi của kinh tế sáng tạo, mô hình hệ sinh thái sáng tạo theo tiêu chuẩn quốc tế và lộ trình thực tiễn của Hà Nội bắt đầu từ dấu mốc 2026, khi Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội chuyển mình với mục tiêu xây dựng “hệ sinh thái sáng tạo đô thị”.
Về kinh tế sáng tạo
Nền kinh tế sáng tạo (Creative Economy), theo cách tiếp cận của UNCTAD (Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển), là một phạm trù đang tiếp tục vận động, dựa trên việc khai thác các tài sản sáng tạo như tri thức, ý tưởng và vốn văn hóa nhằm tạo ra tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội. Không chỉ đóng góp vào việc tạo thu nhập, việc làm và nguồn thu xuất khẩu, kinh tế sáng tạo còn thúc đẩy hòa nhập xã hội, bảo tồn đa dạng văn hóa và phát triển con người.
Ở cấp độ cấu trúc, kinh tế sáng tạo là một hệ thống liên ngành, nơi các yếu tố kinh tế, văn hóa và xã hội tương tác chặt chẽ với công nghệ, quyền sở hữu trí tuệ và các mục tiêu phát triển bền vững, bao gồm cả du lịch. Đây là một dạng kinh tế dựa trên tri thức, có tính liên kết xuyên suốt từ vi mô đến vĩ mô, đồng thời đòi hỏi các chính sách linh hoạt, đổi mới và sự phối hợp đa ngành.
Trung tâm của kinh tế sáng tạo là các ngành công nghiệp sáng tạo – những lĩnh vực mà quá trình sáng tạo, sản xuất và phân phối hàng hóa, dịch vụ lấy vốn trí tuệ làm đầu vào cốt lõi. Các ngành này vừa bao gồm sản phẩm hữu hình, vừa bao gồm các dịch vụ và biểu đạt phi vật thể mang nội dung sáng tạo, giá trị kinh tế và định hướng thị trường. Chúng vận hành ở điểm giao thoa giữa thủ công, dịch vụ và công nghiệp, tạo nên một khu vực năng động trong thương mại toàn cầu.
Tại Việt Nam, khái niệm “công nghiệp văn hóa” thường được sử dụng như một cách tiếp cận gần gũi với công nghiệp sáng tạo, dù không hoàn toàn đồng nhất. Theo định nghĩa của UNESCO, các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo (CCIs) bao gồm những hoạt động có tổ chức nhằm sản xuất, quảng bá và thương mại hóa các sản phẩm mang tính văn hóa, nghệ thuật hoặc di sản. Theo định nghĩa của Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức GIZ trong báo cáo Hiểu về các ngành công nghiệp văn hóa – sáng tạo và thiết kế cách tiếp cận để phát triển các ngành này (năm 2024), CCIs là các lĩnh vực trải dài từ thiết kế, thời trang, kiến trúc, nghệ thuật biểu diễn đến truyền thông, trò chơi điện tử và di sản văn hóa, đồng thời có khả năng liên kết mạnh mẽ với các lĩnh vực khác của nền kinh tế.
Chính phủ Việt Nam tiếp cận công nghiệp văn hóa theo hướng tổng thể, đặt trong mối quan hệ với phát triển kinh tế – xã hội, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo. Theo Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045 (Quyết định 2486 /QĐ-TTg, 2025), các ngành công nghiệp văn hóa được xác định gồm 10 lĩnh vực (1) Điện ảnh; (2) Mỹ thuật, nhiếp ảnh và triển lãm; (3) Nghệ thuật biểu diễn; (4) Phần mềm và các trò chơi giải trí; (5) Quảng cáo; (6) Thủ công mỹ nghệ; (7) Du lịch văn hóa; (8) Thiết kế sáng tạo; (9) Truyền hình và phát thanh; (10) Xuất bản. Những ngành này không chỉ đáp ứng nhu cầu hưởng thụ văn hóa mà còn góp phần xây dựng thương hiệu quốc gia và thúc đẩy hội nhập quốc tế.
Trong bối cảnh đó, Hà Nội – với danh hiệu “Thành phố sáng tạo” của UNESCO từ năm 2019 – đã xác định: Phát triển công nghiệp văn hóa là một ưu tiên trong chiến lược phát triển kinh tế – xã hội (Nghị quyết 09-NQ/TU về phát triển công nghiệp văn hóa). Thông qua các mùa Lễ hội Thiết kế Sáng tạo giai đoạn 2021-2024, thành phố đã đều đặn thử nghiệm mô hình lễ hội kết nối giữa nghệ thuật, di sản và kinh tế, tạo ra giá trị thương mại gắn với bản sắc địa phương. Đến năm 2026, định hướng này được mở rộng rõ rệt, khi phát triển kinh tế sáng tạo trở thành mục tiêu trọng tâm gắn với việc xây dựng một hệ sinh thái sáng tạo đô thị.
Về hệ sinh thái sáng tạo
Theo UNIDO (Tổ chức phát triển công nghiệp Liên hợp quốc), hệ sinh thái sáng tạo là một mạng lưới liên kết giữa doanh nghiệp, cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu và các chủ thể sáng tạo trong một không gian tương tác chung. Thông qua các mối quan hệ hợp tác công – tư, hệ sinh thái này tạo ra một “bể chứa” ý tưởng, nơi các sáng kiến được hình thành, thử nghiệm và chuyển hóa thành giá trị kinh tế, đồng thời tạo hiệu ứng lan tỏa sang các lĩnh vực khác, đảm bảo sự tái tạo liên tục của tri thức sáng tạo (Báo cáo Hệ sinh thái sáng tạo: Tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển, 2014, UNIDO).
Một hệ sinh thái sáng tạo hiệu quả không chỉ dừng ở việc kết nối các chủ thể, mà còn phải đảm bảo tính bền vững dài hạn, khả năng tái sinh và công bằng xã hội. Điều này bao gồm việc giải quyết các vấn đề như lao động bấp bênh, bất bình đẳng tiếp cận nguồn lực và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ số và trí tuệ nhân tạo.
Trong trường hợp Hà Nội, sự chuyển dịch từ mô hình lễ hội đơn lẻ sang mô hình hệ sinh thái sáng tạo đô thị thể hiện một bước thay đổi quan trọng trong tư duy quản trị. Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội 2026 không chỉ được định vị như một sự kiện văn hóa – nghệ thuật, mà dần dần trở thành một nền tảng thúc đẩy đầu tư, tạo sân chơi và thiết lập các nguyên tắc vận hành công bằng cho hệ sinh thái sáng tạo.
Sinh thái sáng tạo đô thị và phát triển bền vững
Sự trỗi dậy năng động của kinh tế sáng tạo trên thế giới trong những thập niên gần đây cho thấy tiềm năng lớn trong việc thúc đẩy tăng trưởng, tạo việc làm và nâng cao năng lực cạnh tranh đô thị. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cũng cảnh báo rằng: Nếu sáng tạo bị giản lược thành công cụ tăng trưởng kinh tế thuần túy, hệ sinh thái có thể mất cân bằng, dẫn đến thương mại hóa quá mức văn hóa và gia tăng bất bình đẳng xã hội.
Theo mô hình của UNIDO, vai trò của Nhà nước trở nên đặc biệt quan trọng khi hệ sinh thái đã đạt đến giai đoạn phát triển nhất định. Khi đó, Nhà nước không chỉ đóng vai trò hỗ trợ, mà chuyển sang vai trò kiến tạo: Thiết lập khung thể chế, điều phối lợi ích và đầu tư có chiến lược nhằm củng cố các liên kết giữa các chủ thể. Đây là điều kiện để công nghiệp sáng tạo thực sự phát triển theo hướng bền vững và bao trùm.
Trong một hệ sinh thái như vậy, các bên – từ nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng đến giới học thuật – cùng kiến tạo các điều kiện nền tảng: Chính sách, không gian, giáo dục, nguồn lực và bảo trợ xã hội. Văn hóa và sáng tạo được nhìn nhận vừa như hàng hóa kinh tế, vừa như tài sản công của đô thị, góp phần duy trì gắn kết xã hội và khả năng phản tư của cộng đồng.
Do đó, phát triển kinh tế sáng tạo không thể chỉ dựa vào thị trường, mà cần các chính sách/ cơ chế chủ động nhằm đảm bảo quyền tiếp cận văn hóa, quyền tham gia sáng tạo và cơ hội phát triển cho mọi nhóm xã hội. Trong không gian đô thị, điều này gắn liền với việc sử dụng không gian công cộng và xây dựng một đời sống văn hóa mở, nơi người dân không chỉ là người tiêu dùng mà còn là chủ thể sáng tạo.
Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội và vai trò của cộng đồng
Trong cách tiếp cận hệ sinh thái, các lễ hội sáng tạo đô thị có thể được xem như những “phòng thí nghiệm chính sách”, ở đó, các mô hình hợp tác, quản trị và sáng tạo được thử nghiệm trong thực tiễn. Bản thân Lễ hội cũng là một hệ sinh thái thu nhỏ, trong đó quyền tiếp cận văn hóa và sự tham gia của cộng đồng giữ vai trò trung tâm.
Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội 2026 thể hiện rõ định hướng này khi xác định hai trụ cột chính: Kinh tế Sáng tạo (Creative Economy) và Nghệ thuật Liên ngành (Interdisciplinary & Media Arts). Các hoạt động của lễ hội hướng đến việc kết nối thiết kế, nghệ thuật, công nghệ, kiến trúc và thủ công; đồng thời nỗ lực xây dựng nền tảng để các sản phẩm sáng tạo có thể phát triển thương mại và mở rộng chuỗi giá trị.
Một điểm nhấn quan trọng là việc thiết lập mạng lưới không gian sáng tạo phi tập trung trên toàn thành phố, từ khu di sản, phố cổ đến công viên và không gian sinh thái ven sông Hồng. Cách tiếp cận này không chỉ mở rộng hạ tầng không gian, mà còn tạo điều kiện để cộng đồng địa phương tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất, tiêu dùng và hưởng thụ văn hóa.
Bà Vũ Thu Hà, Phó Chủ tịch UBND thành phố Hà Nội, trong bài phát biểu khai mạc Lễ khởi động Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội 2026, đã khẳng định: “Lễ hội 2026 chính là chìa khóa để biến các nguồn lực văn hóa thành sản phẩm mới, thị trường mới và thương hiệu bền vững cho Thủ đô”
Thông qua các hoạt động triển lãm, biểu diễn, workshop và tọa đàm, lễ hội mở ra một không gian nơi người dân có thể tiếp cận, đối thoại và đồng kiến tạo trải nghiệm sáng tạo. Như vậy, lễ hội không chỉ là sự kiện văn hóa – du lịch, mà trở thành một nền tảng thực hành quyền văn hóa trong đời sống đô thị.
Hình ảnh chuỗi hoạt động Tụ hội Sáng tạo khởi động Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà nội năm 2026.
Nguồn ảnh: Cộng đồng sáng tạo Hà Nội
Chính sách và định hướng phát triển tại Hà Nội
Các chính sách của Việt Nam trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa đã tạo nền tảng quan trọng cho sự phát triển của kinh tế sáng tạo. Từ Nghị quyết 33-NQ/TW (2014) đến các chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa giai đoạn 2016-2030 và tầm nhìn 2045, văn hóa được xác định là một bộ phận cấu thành của nền kinh tế quốc dân.
Tại Hà Nội, Nghị quyết 09-NQ/TU (2022) đã đưa công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo trở thành trụ cột phát triển. Các kế hoạch triển khai như 217KH-UBND và 129/KH-UBND tập trung vào hoàn thiện thể chế, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng không gian sáng tạo, đồng thời thúc đẩy hợp tác công – tư.
Lễ hội Thiết kế Sáng tạo được xác định là một công cụ triển khai trọng điểm, vừa mang tính biểu tượng, vừa có khả năng thử nghiệm các mô hình quản trị sáng tạo. Đây cũng là cơ chế kết nối giữa sáng tạo nghệ thuật, thiết kế và thị trường kinh tế rộng lớn hơn.
Nguồn lực và triển khai: Từ lễ hội đến hệ sinh thái
Thành phố Hà Nội đã huy động đa dạng nguồn lực để phát triển các hoạt động sáng tạo trong cả năm 2026, trong đó Lễ hội Thiết kế Sáng tạo giữ vai trò hạt nhân. Các nguồn lực bao gồm: Nguồn lực công từ chính quyền; hỗ trợ từ tổ chức quốc tế; đầu tư từ khu vực tư nhân; đóng góp của cộng đồng sáng tạo; sự tham gia của người dân.
Thực tiễn giai đoạn 2021-2024 cho thấy lễ hội đã đạt được nhiều thành tựu: Kích hoạt không gian di sản, hình thành mạng lưới sáng tạo, thu hút công chúng và nâng cao nhận thức xã hội về vai trò của thiết kế. Trên cơ sở đó, năm 2026 được định hướng hoạt động kéo dài cả năm, tạo tác động dài hạn đến mục tiêu xây dựng hệ sinh thái sáng tạo.
Cách tiếp cận này phản ánh sự chuyển đổi từ tư duy sự kiện đơn lẻ sang tư duy hệ thống với kế hoạch và tầm nhìn dài hạn hơn. Lễ hội trở thành một tập hợp chất xúc tác kết nối chính sách, cộng đồng và thị trường, đồng thời tạo ra “di sản thể chế” – Những kinh nghiệm và mối quan hệ có thể tiếp tục phát triển sau khi sự kiện kết thúc.
Như vậy, trong tổng thể, Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội 2026 thể hiện một bước chuyển quan trọng từ mô hình sự kiện văn hóa sang mô hình hệ sinh thái sáng tạo đô thị. Sự chuyển đổi này được hỗ trợ bởi khung chính sách quốc gia, định hướng phát triển của thành phố và nguồn lực sáng tạo phong phú từ cộng đồng.
Với vai trò là một nền tảng kiến tạo và điều phối, lễ hội có tiềm năng trở thành động lực thúc đẩy kinh tế sáng tạo, đồng thời bảo đảm tính bền vững và bao trùm của phát triển đô thị. Trong bối cảnh đó, Hà Nội không chỉ là một “Thành phố sáng tạo” về danh nghĩa, mà đang từng bước hiện thực hóa điều này thông qua các thực hành cụ thể, hướng tới một hệ sinh thái sáng tạo năng động, cởi mở công bằng và bền vững.
UYÊN LY – NGUYỄN TRÂM
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 05-2026 )






























