Tóm tắt
Bài viết phân tích vai trò của báo chí như một dạng “hạ tầng mềm” trong quá trình bảo tồn sáng tạo di sản đô thị tại Việt Nam và trên thế giới. Thông qua việc khảo sát các trường hợp điển hình như Dinh Tỉnh trưởng (Đà Lạt), Thương xá Tax (TP.HCM), chung cư cũ Hà Nội, cũng như so sánh với các ví dụ quốc tế như High Line (New York) và Les Halles (Paris); bài viết chỉ ra ba vai trò chính của báo chí: (1) Lưu trữ và tư liệu hóa ký ức đô thị; (2) Tạo dư luận và phản biện xã hội; (3) Kiến tạo giải pháp và lan tỏa tri thức. Báo chí không chỉ phản ánh hiện trạng mà còn tham gia vào quá trình đồng quản trị di sản, góp phần kết nối quá khứ với hiện tại, giữa phát triển và bảo tồn. Bài viết đề xuất xây dựng liên minh giữa báo chí, chuyên gia, cộng đồng và chính quyền để phát huy tối đa vai trò của báo chí trong việc bảo tồn và tái sinh đô thị sáng tạo.
Từ khóa: Ký ức đô thị. Báo chí, Hạ tầng mềm, Bảo tồn sáng tạo, Di sản đô thị, Phản biện xã hội.
Abstract
This article analyzes the role of journalism as a form of “soft infrastructure” in the creative conservation of urban heritage in Vietnam and worldwide. Through case studies of prominent examples such as the Provincial Governor’s Mansion (Đà Lạt), Tax Trade Center (Ho Chi Minh City), and old apartment buildings in Hanoi, as well as comparisons with international cases like the High Line (New York) and Les Halles (Paris), the article identifies three key roles of journalism: (1) archiving and documenting urban memory; (2) shaping public opinion and social critique; and (3) generating solutions and disseminating knowledge. Journalism not only reflects reality but also participates in the co-governance of heritage, helping to bridge the past and present, and balance development with preservation. However, journalism also faces challenges such as commercialization, weak community engagement, and limited academic depth. The article proposes building alliances among journalists, experts, communities, and authorities to maximize the role of journalism in the conservation and regeneration of creative cities.
Keywords: Urban memory, Journalism, Soft infrastructure, Creative conservation, Urban heritage, Social critique
1. Báo chí – Từ công cụ truyền thông đến “hạ tầng mềm” của bảo tồn sáng tạo
Khái niệm “Ký ức đô thị” (urban memory) trong nghiên cứu di sản và quy hoạch nhấn mạnh rằng không gian đô thị không chỉ là môi trường vật thể phục vụ đời sống hiện tại, mà còn là nơi tích lũy và phản chiếu lịch sử, bản sắc, ký ức cộng đồng [1]. Nếu ở tầng vật chất, kiến trúc, cảnh quan và quy hoạch tạo nên những “vật mang ký ức” hữu hình của đô thị, thì ở tầng diễn ngôn xã hội, báo chí với khả năng phản ánh và lưu giữ thông tin, hình ảnh, dư luận đã trở thành một “kho lưu trữ sống” của ký ức đô thị.
Nhìn từ góc độ bảo tồn sáng tạo (creative conservation), báo chí không chỉ đơn thuần là công cụ truyền thông, mà còn có thể được coi như một dạng hạ tầng mềm (soft infrastructure). Ở nghĩa này, báo chí tạo dựng một không gian công cộng cho đối thoại và phản biện, lưu giữ ký ức tập thể qua dòng chảy thông tin, đồng thời truyền dẫn các ý tưởng và kinh nghiệm tái sinh đô thị. Nói cách khác, báo chí là một cấu phần của hệ sinh thái bảo tồn – không kiến tạo ra vật thể, nhưng định hình diễn ngôn, dư luận và ý chí xã hội, từ đó tác động đến quyết định đối với di sản đô thị. Bên cạnh luật pháp, chính sách và quy hoạch – vốn là những hạ tầng cứng của bảo tồn, báo chí chính là hạ tầng mềm kiến tạo nên “phạm vi công cộng” (public sphere) nơi các tranh luận, phản biện, đồng thuận xã hội về di sản đô thị được hình thành.
Bài viết này đề xuất một cách nhìn mới: Báo chí như một phần không thể thiếu trong mạng lưới đồng quản trị di sản đô thị sáng tạo. Vai trò đó được phân tích qua ba khía cạnh:
- Ghi chép và tư liệu hóa;
- Phản biện và tạo dư luận xã hội;
- Kiến tạo giải pháp và thúc đẩy tái sinh.
Đặc biệt, bài viết nhấn mạnh so sánh các tình huống thành công – thất bại – giằng co tại Việt Nam, đồng thời đối chiếu với một số kinh nghiệm quốc tế, nhằm khẳng định vai trò hạ tầng mềm của báo chí trong bảo tồn đô thị.
2. Báo chí: kho lưu trữ và tư liệu hóa ký ức đô thị
Trong tiến trình đô thị hóa tại Việt Nam vừa qua, báo chí đã giữ vai trò thiết yếu trong việc ghi chép, trở thành tư liệu sống động về kiến trúc, quy hoạch và đời sống đô thị. Với vai trò này, báo chí vừa là nhân chứng, vừa là người kể chuyện của đô thị. Những biến đổi mạnh mẽ về không gian – Từ mở rộng đường phố, giải tỏa chung cư, phá bỏ hoặc tái sinh công trình, thường diễn ra trong khoảng thời gian ngắn, làm cho ký ức đô thị dễ bị xóa nhòa. Trong bối cảnh đó, báo chí trở thành một dạng lưu trữ thay thế, ghi lại không chỉ sự kiện, mà cả cách cộng đồng cảm nhận và phản ứng trước sự thay đổi.
Khác với hồ sơ quy hoạch hay văn bản quản lý nhà nước, vốn chủ yếu phản ánh logic kỹ thuật và pháp lý, báo chí mang lại một “tư liệu sống động” với hình ảnh, câu chuyện, lời kể, và ngôn ngữ giàu cảm xúc. Một bài báo về công viên Tao Đàn bị thu hẹp do dự án metro, một phóng sự về chung cư cũ Hà Nội xuống cấp, hay một chuyên đề về Thương xá Tax sắp bị phá dỡ – tất cả không chỉ mô tả hiện trạng, mà còn lưu giữ những ký ức tiếc nuối, góc nhìn phản biện, hoặc sư hy vọng của cộng đồng. Chính những lớp thông tin này làm cho báo chí trở thành một nguồn tư liệu xã hội độc đáo, phản ánh được cả chiều sâu văn hóa – ký ức mà tài liệu kỹ thuật khó thể hiện.
Ở góc độ nghiên cứu học thuật, báo chí vì vậy được xem là nguồn dữ liệu thứ cấp quan trọng để khảo sát quá trình biến đổi đô thị. Nó giúp các nhà quy hoạch, KTS và sử học đô thị nhận diện được không chỉ “cái đã thay đổi” trong vật thể kiến trúc, mà còn “cách xã hội cảm nhận” về sự thay đổi đó. Nói cách khác, báo chí lưu giữ ký ức tập thể về đô thị, vừa phản ánh thực tại, vừa trở thành một phần của ký ức ấy.
Tại TP.HCM, Công viên Tao Đàn được xem như một “lá phổi xanh” của trung tâm thành phố. Báo VnExpress (2010) từng viết: “Sinh hoạt của người Sài Gòn ở công viên Tao Đàn […] Nơi được xem là lá phổi của thành phố” [2]. Khi dự án Metro số 2 triển khai, VnExpress (20.7.2015) đưa tin “Thu hồi 2.100 m² công viên Tao Đàn xây ga metro”, trong đó cảnh báo rằng “nhiều cây xanh cổ thụ có thể bị chặt hạ” [3]. Những bài báo như vậy không chỉ phản ánh hiện trạng mà còn trở thành tư liệu quý cho các thế hệ sau khi nghiên cứu mối căng thẳng giữa phát triển hạ tầng và gìn giữ không gian xanh.
Ở Hà Nội, báo chí cũng đóng vai trò quan trọng trong việc lưu giữ hình ảnh và câu chuyện của phố cổ và chung cư cũ. Nhiều bài báo đăng trên Tuổi Trẻ, Hà Nội Mới, Kinh tế & Đô thị từ 2016 đến nay phản ánh vừa sự xuống cấp của hạ tầng, vừa giá trị ký ức gắn liền với cộng đồng. Báo chí ở đây trở thành nguồn “tư liệu xã hội”, không chỉ ghi chép sự kiện, mà còn phản ánh thái độ, cảm xúc của cư dân – một dạng ký ức tập thể khó có thể tìm thấy trong hồ sơ quy hoạch.
Ở cấp độ rộng hơn, hình ảnh Sài Gòn đầu thế kỷ XX qua ống kính và bài báo tiếng Pháp (La Dépêche de Saigon, L’Écho Annamite) hay báo quốc ngữ đã trở thành nguồn dữ liệu lịch sử quan trọng. Những bài báo này không chỉ đưa tin về việc xây dựng Nhà hát Lớn, Bưu điện Trung tâm hay Thảo Cầm Viên, mà còn góp phần định nghĩa giá trị “văn minh đô thị” thời thuộc địa [4].
Từ đó, có thể khẳng định: Báo chí chính là một bộ nhớ tập thể (collective memory medium) – nơi ký ức đô thị được tư liệu hóa, bảo tồn và tái kích hoạt qua từng thế hệ. Nhìn từ góc độ này, báo chí không chỉ đơn giản là kênh truyền tải thông tin, mà còn đóng vai trò kích hoạt ký ức trong đời sống đương đại. Những bài viết như đã nêu, khi được trích dẫn lại trong các cuộc hội thảo khoa học, các bản quy hoạch, hay ngay cả trên mạng xã hội, đã biến ký ức được ghi chép thành diễn ngôn hiện tại, có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến hành động của cộng đồng và chính quyền.
Hơn thế, báo chí tạo ra một lớp dữ liệu liên ngành: KTS có thể tham khảo cách cư dân cảm nhận về một công trình, nhà nghiên cứu xã hội học đô thị có thể đọc được tâm thế và nỗi lo của cộng đồng, còn nhà quản lý có thể nhận diện những vấn đề “nóng” cần được cân nhắc trong quyết sách. Chính sự giao thoa này làm cho báo chí trở thành một bộ phận quan trọng trong hệ sinh thái bảo tồn sáng tạo, nơi các quyết định quy hoạch và kiến trúc không thể tách rời khỏi ký ức cộng đồng.
Đặc biệt, trong bối cảnh Việt Nam, báo chí còn là cầu nối giữa ký ức địa phương và diễn ngôn quốc gia. Những câu chuyện về phố cổ Hà Nội, về Thương xá Tax hay Nhà hát Hòa Bình không chỉ tồn tại trong phạm vi địa phương, mà qua báo chí, được đưa vào một không gian thảo luận rộng lớn hơn, gắn với hình ảnh và bản sắc của cả đô thị, thậm chí của quốc gia. Nói cách khác, báo chí không chỉ “lưu giữ” ký ức, mà còn “làm sống” ký ức ấy, đưa nó vào dòng chảy của những tranh luận, quyết định và sáng tạo đô thị hôm nay.
3. Báo chí: công cụ phản biện và tạo dư luận xã hội
3.1. Khung lý thuyết: Không gian công cộng của Habermas
Theo Habermas, “Không gian công cộng” (public sphere) được hiểu là nơi công dân tham gia đối thoại, tranh luận hợp lý (rational-critical debate), từ đó hình thành dư luận có khả năng gây ảnh hưởng đến chính sách và quyết định của nhà nước [5]. Khái niệm này đã trở thành một trong những khung lý luận trọng yếu để nghiên cứu quan hệ giữa truyền thông, xã hội dân sự và quyền lực chính trị. Trong bối cảnh đô thị, không gian công cộng ấy được vật chất hóa không chỉ bởi quảng trường, công viên, hay các diễn đàn trực tiếp, mà còn vận hành mạnh mẽ thông qua báo chí – kênh truyền tải, nhân rộng và duy trì những cuộc tranh luận. Có thể nói, báo chí chính là hạ tầng mềm của không gian công cộng đô thị: Nó biến những tranh luận vốn giới hạn trong giới chuyên môn (kiến trúc, quy hoạch, bảo tồn) thành chủ đề xã hội, mở rộng đối tượng tham gia, và tạo ra sức ép tập thể đối với chính quyền. Những nghiên cứu phê phán sau Habermas cũng mở rộng cách hiểu này. Fraser [6] cho rằng: Không gian công cộng không bao giờ thuần nhất mà tồn tại nhiều “công cộng đối kháng” (subaltern counterpublics), nơi các nhóm yếu thế tìm tiếng nói riêng. Khi vận dụng vào vấn đề đô thị, có thể thấy báo chí chính là nơi ký ức tập thể của cộng đồng – vốn ít khi được phản ánh trong ngôn ngữ kỹ trị của quy hoạch – tìm được chỗ đứng và tiếng nói. Tương tự, Assmann [7] nhấn mạnh báo chí như một phần của “ký ức văn hóa” (cultural memory), nơi ký ức không chỉ được lưu trữ mà còn được kích hoạt và tái đàm phán qua thời gian.
Từ góc nhìn này, báo chí có vai trò kép: Vừa là diễn đàn phản biện – nơi ký ức đô thị được tranh luận, va chạm và đôi khi đối kháng; vừa là cơ chế lưu giữ – biến ký ức thành hồ sơ, tư liệu cho những thế hệ sau. Khi một bài báo về việc phá dỡ Thương xá Tax hay thu hẹp Công viên Tao Đàn được xuất bản, nó không chỉ nhằm đưa tin tức thời, mà còn đồng thời xây dựng một hồ sơ công cộng (public archive) cho ký ức đô thị.
Trong thực tiễn Việt Nam, điều này đặc biệt quan trọng. Khi hệ thống hồ sơ quy hoạch và lưu trữ chính thức thường thiếu “giọng nói xã hội”, báo chí trở thành cầu nối giữa chuyên môn và cộng đồng, giữa ký ức địa phương và quyết sách quốc gia. Chính nhờ báo chí, một vấn đề tưởng chừng chỉ mang tính kỹ thuật – như cải tạo chung cư cũ, bảo tồn một nhà hát, hay tái sinh một công viên – có thể trở thành vấn đề xã hội rộng lớn, buộc chính quyền phải cân nhắc kỹ lưỡng hơn trước khi đưa ra quyết định.
3.2. Thành công: Dinh Tỉnh trưởng (Đà Lạt)
Trong quá trình quy hoạch và phát triển khu trung tâm Hòa Bình – Đà Lạt, đề xuất “di dời nguyên khối” Dinh Tỉnh trưởng để xây công trình mới đã gây tranh cãi trong cộng đồng. Báo chí và công chúng, cùng ý kiến của các kiến trúc sư và chuyên gia liên quan, đã phản biện mạnh mẽ, nhấn mạnh giá trị di sản và không gian lịch sử của công trình [8]. Nhờ đó, chính quyền đã điều chỉnh phương án, chuyển từ “xây mới” sang “cải tạo – bảo tồn”.

Nguồn: https://vtcnews.vn/anh-ve-dep-reu-phong-cua-dinh-tinh-truong-hon-100-tuoi-giua-long-da-lat-ar691440.html
Đây là một trường hợp thành công: Báo chí và cộng đồng góp phần trực tiếp bảo vệ di sản văn hóa, đồng thời thúc đẩy giải pháp dung hòa giữa phát triển và ký ức đô thị. Ngoài ra, từ góc nhìn “hạ tầng mềm” của bảo tồn, tức là việc tạo lập và lưu giữ nhận thức, ký ức và thông tin về giá trị di sản trong cộng đồng – Báo chí đã hoạt động rất hiệu quả. Các bài viết, phóng sự và bình luận không chỉ tạo áp lực phản biện mà còn ghi lại lịch sử, kiến trúc và câu chuyện văn hóa gắn với Dinh Tỉnh trưởng, trở thành kho tư liệu quan trọng, giúp công chúng và các nhà nghiên cứu tiếp tục nhận thức, học hỏi và tôn trọng giá trị di sản, ngay cả sau khi công trình được chỉnh trang.
3.3. Thất bại: Thương xá Tax (TP.HCM)
Ngược lại, trường hợp Thương xá Tax minh họa giới hạn của vai trò báo chí trong bảo vệ di sản. Trước khi công trình bị phá bỏ năm 2016, nhiều bài viết trên Tuổi Trẻ, Thanh Niên bày tỏ sự tiếc nuối: “Mất đi Thương xá Tax là mất đi một phần ký ức đô thị Sài Gòn” [9]. Dù các bài báo đã nêu bật giá trị lịch sử, kiến trúc và đời sống xã hội gắn với thương xá, phản ứng dư luận không đủ mạnh để ngăn cản tiến trình phá dỡ. Nguyên nhân có thể liên quan đến áp lực phát triển thương mại, lợi ích kinh tế và quy hoạch đô thị, vốn chiếm ưu thế so với tiếng nói bảo tồn. Đây là một trường hợp thất bại: báo chí tuy tạo ra dư luận và ghi nhận nỗi tiếc nuối của cộng đồng, nhưng không đủ sức nặng để xoay chuyển quyết định chính sách, đồng thời phản ánh những thách thức trong việc bảo vệ di sản khi đối mặt với lợi ích kinh tế – đô thị. Tuy nhiên, đứng trên góc độ “hạ tầng mềm” của bảo tồn – tức là việc lưu giữ ký ức, thông tin và nhận thức cộng đồng về di sản – báo chí vẫn có vai trò quan trọng. Các bài viết, phóng sự, hình ảnh và bình luận đã ghi lại những giá trị văn hóa, kiến trúc và ký ức đô thị gắn với Thương xá Tax, từ đó đóng góp vào kho tư liệu xã hội, trở thành cơ sở tham khảo cho các nghiên cứu và kế hoạch bảo tồn tương lai. Đây là minh chứng rằng ngay cả trong thất bại về mặt bảo vệ công trình vật thể, báo chí vẫn góp phần duy trì ký ức và “hạ tầng mềm” của thành phố.

Nguồn: Archives Nationales d’Outre-Mer – France
3.4. Giằng co: Chung cư cũ Hà Nội
Với chung cư cũ Hà Nội, báo chí đã tạo nên một không gian tranh luận xã hội kéo dài. Tuổi Trẻ đặt câu hỏi: “Chung cư cũ Hà Nội: Giữ lại ký ức hay xây mới toàn bộ?” [10]. Bài viết dẫn ý kiến chuyên gia rằng: “Nếu phá bỏ tất cả, Hà Nội sẽ mất đi một phần ký ức đô thị. Nhưng nếu giữ nguyên, chúng ta sẽ phải đối mặt với nhiều nguy cơ về an toàn”. Đến nay, tranh luận vẫn chưa ngã ngũ. Đây là trường hợp giằng co: Báo chí tạo dư luận mạnh mẽ, nhưng quyết định cuối cùng còn bị chi phối bởi nhiều yếu tố kinh tế, kỹ thuật, chính trị.

Nguồn: https://tuoitre.vn/cac-khu-tap-the-o-ha-noi-co-that-su-xuong-cap-can-xay-moi-het-20221211061741491.htm
Xét theo góc nhìn “hạ tầng mềm” của bảo tồn, tức là việc lưu giữ nhận thức, ký ức và thông tin về di sản trong cộng đồng, vai trò của báo chí vẫn rất quan trọng. Các bài viết, phóng sự, bình luận và các cuộc trao đổi công khai đã ghi lại những giá trị lịch sử, kiến trúc, đời sống và cộng đồng gắn với chung cư cũ, từ đó cung cấp cơ sở tư liệu và nền tảng nhận thức cho các kế hoạch bảo tồn tương lai. Nhờ vậy, ngay cả khi quyết định xây mới hay cải tạo chưa được thống nhất, báo chí vẫn góp phần duy trì “hạ tầng mềm” và thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng trong quá trình ra quyết định.
3.5. Nhận định
Từ ba tình huống trên, có thể rút ra một số nhận định về vai trò của báo chí trong bảo tồn di sản đô thị. Khi dư luận đủ mạnh và có sự đồng thuận xã hội, như trường hợp Dinh Tỉnh trưởng (Đà Lạt), báo chí đã trực tiếp góp phần bảo vệ công trình, thúc đẩy giải pháp dung hòa giữa phát triển và ký ức đô thị – Đây là thành công. Ngược lại, khi tiếng nói dư luận chưa đủ sức nặng, như Thương xá Tax (TP.HCM), công trình vẫn bị phá bỏ; báo chí dù ghi nhận và phản ánh nỗi tiếc nuối, vẫn không thể xoay chuyển quyết định – Đây là thất bại. Trong trường hợp chung cư cũ Hà Nội, khi lợi ích kinh tế, kỹ thuật và an toàn đối lập với nhu cầu bảo tồn, báo chí tạo ra dư luận mạnh mẽ nhưng kết quả còn giằng co, chưa ngã ngũ – Đây là giằng co.
Điểm chung ở cả ba trường hợp là báo chí đóng vai trò như “hạ tầng mềm” của bảo tồn: Không chỉ phản ánh hiện trạng mà còn lưu giữ ký ức, thông tin, nhận thức và giá trị di sản trong cộng đồng, tạo nền tảng cho sự tham gia xã hội và các quyết định chính sách trong tương lai.
4. Báo chí kiến tạo giải pháp – Thúc đẩy tái sinh di sản
Báo chí không chỉ là công cụ phản ánh hiện trạng hay phản biện các quyết định về di sản đô thị, mà còn đóng vai trò chủ động trong việc kiến tạo giải pháp. Thông qua việc phân tích, so sánh, gợi mở các phương án bảo tồn, cải tạo, hoặc tái sử dụng công trình, báo chí góp phần hình thành nhận thức chung trong cộng đồng và giữa các nhà quản lý, KTS, chuyên gia. Khi dư luận được dẫn dắt thông qua các bài viết, phóng sự và cuộc trao đổi công khai, các ý tưởng về tái sinh di sản – từ cải tạo, chỉnh trang đến chuyển đổi công năng được thử nghiệm và lan tỏa, đồng thời tạo tiền đề cho các quyết định chính sách hợp lý, cân bằng giữa bảo tồn giá trị lịch sử và nhu cầu phát triển đô thị.
Những vai trò này được minh họa rõ nét qua các trường hợp cụ thể, từ bảo tồn công viên, chung cư cũ cho đến việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế, cho thấy báo chí không chỉ phản ánh mà còn hướng dẫn và thúc đẩy quá trình tái sinh đô thị.
4.1. Công viên 23-9 (TP.HCM)
Khi dự án trung tâm thương mại ngầm Bến Thành – Suối Tiên được triển khai, nhiều bài báo đã bày tỏ lo ngại về nguy cơ mất đi một trong những mảng xanh hiếm hoi, có vai trò sinh thái và xã hội quan trọng của quận 1. Thanh Niên (15.6.2019) nhận định: “Không gian công viên hiện hữu vốn đã bị chia cắt bởi nhiều công trình tạm, nếu tiếp tục xây dựng ngầm mà không có kế hoạch tái lập, khu vực này sẽ trở thành khoảng trống bê tông khô cứng” [11].
Qua trường hợp này, có thể thấy báo chí không chỉ phản ánh mối quan tâm của cộng đồng mà còn kiến tạo áp lực chính sách, thúc đẩy cơ quan quản lý cân nhắc tác động môi trường và không gian công cộng. Các bài viết đã góp phần làm rõ tầm quan trọng của công viên này trong tổ chức không gian đô thị, vừa đảm bảo giá trị sinh thái, vừa duy trì các chức năng văn hóa – xã hội. Kết quả là, dưới áp lực dư luận được dẫn dắt bởi truyền thông, cơ quan quản lý đã công bố cam kết tái lập và cải tạo công viên, minh chứng cho vai trò tích cực của báo chí trong việc thúc đẩy tái sinh không gian công cộng và định hình các quyết định quy hoạch theo hướng bền vững.
4.2. Chung cư cũ Hà Nội: Gợi mở giải pháp “Bảo tồn một phần”
Từ năm 2021 đến nay, loạt bài báo về các chung cư cũ ở Hà Nội không chỉ dừng lại ở việc phản đối phá bỏ, mà còn tích cực gợi mở các phương án “bảo tồn một phần”, cân bằng giữa nhu cầu phát triển và giá trị lịch sử. Qua đó, báo chí đóng vai trò như một “laboratory of ideas”, nơi thử nghiệm công khai các ý tưởng chính sách và khuyến nghị kỹ thuật, từ việc cải tạo, duy trì cấu trúc đặc trưng, đến việc chuyển đổi công năng một phần để đảm bảo an toàn và tiện ích đô thị.
Từ góc nhìn “hạ tầng mềm” của bảo tồn, các bài viết và cuộc trao đổi trên báo đã lưu giữ nhận thức, dữ liệu, hình ảnh và phân tích về giá trị di sản, đồng thời thúc đẩy thảo luận trong cộng đồng và giữa các nhà quản lý. Nhờ đó, ngay cả khi quyết định cuối cùng về phá bỏ hay cải tạo còn giằng co, báo chí vẫn góp phần duy trì ký ức đô thị, lan tỏa kiến thức và tạo tiền đề cho các giải pháp bảo tồn khả thi trong tương lai.
4.3. Kinh nghiệm quốc tế qua báo chí Việt Nam
Một trong những đóng góp quan trọng của báo chí Việt Nam trong quá trình tái sinh đô thị là khả năng kết nối tri thức quốc tế. Không ít tờ báo, tạp chí đã chủ động giới thiệu các điển hình thành công trên thế giới, coi đó như những “tấm gương” để khơi mở đối thoại trong nước. Loạt bài trên Người Đô thị năm 2020 về High Line (New York) hay Seoul Station Overpass (Seoul) là minh chứng rõ nét: Chúng không chỉ là bản tin về một dự án ở nơi xa xôi, mà thực sự trở thành luận cứ xã hội để người dân, giới chuyên môn và chính quyền hình dung khả năng tái sinh hạ tầng cũ ở ngay chính các đô thị Việt Nam. Việc High Line biến tuyến đường sắt bỏ hoang thành công viên trên cao, hay việc Seoul thay thế cầu vượt bê tông bằng không gian xanh, đã được báo chí chuyển tải như bằng chứng sống động rằng “cái cũ” hoàn toàn có thể trở thành nền tảng cho “cái mới”.
Đặc biệt, ngoài báo chí đại chúng, báo chí chuyên ngành cũng đóng vai trò quan trọng. Tạp chí Kiến trúc, cơ quan ngôn luận của Hội Kiến trúc sư Việt Nam, thường xuyên đăng tải các bài phân tích sâu về kinh nghiệm quốc tế trong lĩnh vực bảo tồn, quy hoạch và thiết kế đô thị. Khác với báo chí đại chúng, nơi ý tưởng được đưa vào dòng chảy dư luận – Tạp chí Kiến trúc tạo ra một không gian học thuật chuyên ngành, nơi các KTS, nhà nghiên cứu và nhà quản lý có thể kiểm chứng, phản biện và chuyển hóa kinh nghiệm quốc tế thành những kiến thức phù hợp với bối cảnh trong nước.
Như vậy, báo chí Việt Nam không chỉ “giới thiệu” kinh nghiệm quốc tế, mà thực sự truyền ý tưởng, mở rộng khung tham chiếu, và xây dựng luận cứ xã hội – chính sách cho quá trình tái sinh đô thị. Đây chính là vai trò độc đáo, khiến báo chí trở thành một laboratory of ideas trong bối cảnh đô thị hóa và hiện đại hóa tại Việt Nam.
5. Đối chiếu quốc tế: Khi báo chí kiến tạo hay bất lực
Để nhận diện đầy đủ vai trò “hạ tầng mềm” của báo chí trong các tiến trình đô thị, việc chỉ dừng lại ở những trường hợp trong nước là chưa đủ. Bởi lẽ, báo chí không chỉ là một phương tiện thông tin, mà còn là một thiết chế xã hội có thể định hình cách cộng đồng hiểu, tiếp nhận và tham gia vào các quyết sách quy hoạch. Chính vì vậy, việc đặt báo chí Việt Nam vào tương quan so sánh với kinh nghiệm quốc tế là điều cần thiết, nhằm làm sáng tỏ hai khía cạnh đối nghịch nhưng bổ sung cho nhau: Một mặt, báo chí có thể trở thành lực lượng kiến tạo, góp phần mở ra các dự án tái sinh đô thị bằng cách truyền cảm hứng, khơi gợi đối thoại, và thúc đẩy chính sách; mặt khác, trong một số bối cảnh, báo chí có thể tỏ ra bất lực, hoặc do bị giới hạn bởi cơ chế chính trị – pháp lý, hoặc do thiếu nền tảng xã hội để cộng hưởng với tiếng nói của cộng đồng.
Đối chiếu quốc tế vì vậy không chỉ là thao tác “tham khảo” các trường hợp điển hình như High Line (New York), Seoul Station Overpass (Seoul) hay Parc de la Villette (Paris), mà còn là một phép thử để nhận diện giới hạn: tại sao cùng một loại hình báo chí, ở những bối cảnh khác nhau, lại có thể vừa tạo ra bước ngoặt cho đô thị, vừa bị vô hiệu hóa trước các quyết định mang tính áp đặt? Cách đặt vấn đề này giúp chúng ta thấy rõ hơn rằng, vai trò kiến tạo của báo chí không phải là điều “tự nhiên có”, mà là kết quả của một cấu trúc xã hội – chính trị cụ thể, nơi báo chí, nhà nước và cộng đồng tạo nên những tương tác phức hợp.
5.1. Les Halles de Paris (1970s): Thất bại do thiếu đồng thuận
Trong thập niên 1970, Paris chứng kiến một trong những tranh luận đô thị lớn nhất thế kỷ 20: Giữ lại hay phá bỏ khu chợ trung tâm Les Halles. Trên báo chí Pháp thời điểm đó, các ý kiến phản đối xuất hiện dày đặc, nhiều bài báo ví Les Halles là “cái bụng của Paris” (le ventre de Paris) – không chỉ như một không gian buôn bán mà còn là biểu tượng ký ức tập thể của thành phố [12]. Báo chí, với vai trò công luận, đã phản ánh nỗi hoài niệm của dân chúng và các giới trí thức, đồng thời khơi gợi một hình dung khác về tương lai không gian công cộng ở trung tâm đô thị.
Tuy nhiên, bất chấp sức mạnh truyền thông, chợ Les Halles vẫn bị phá bỏ để nhường chỗ cho một dự án hiện đại hóa mang tính áp đặt. Trường hợp này cho thấy, báo chí dù có thể định hình dư luận, nhưng không phải lúc nào cũng đủ sức chuyển hóa dư luận thành chính sách, đặc biệt khi cơ chế ra quyết định không đặt đối thoại xã hội làm nền tảng. Nói cách khác, sự “bất lực” của báo chí không chỉ bắt nguồn từ hạn chế nội tại, mà còn phản ánh một cấu trúc quyền lực trong đó tiếng nói công chúng bị xem nhẹ.

Nguồn: https://www.myfrenchlife.org/2024/10/29/paris-the-old-charm-of-les-halles-a-brief-look-at-the-old-belly-of-paris/leshalles2/
Từ góc nhìn lý thuyết, thất bại của Les Halles có thể được đọc dưới khung khái niệm của Habermas về “không gian công cộng” (public sphere). Báo chí đã khởi tạo một diễn đàn đối thoại, nhưng khi thiếu một cơ chế thể chế hóa đối thoại – Tức là sự dịch chuyển từ tranh luận xã hội sang quá trình ra quyết định chính sách, thì dư luận chỉ dừng lại ở mức biểu đạt cảm xúc, không đủ sức tạo ra kết quả thực chất. Chính khoảng cách này đã dẫn đến sự tiếc nuối kéo dài, khiến Les Halles trở thành một “vết thương ký ức” trong lịch sử đô thị Paris, đồng thời trở thành bài học kinh điển cho các tranh luận về bảo tồn và tái sinh di sản đô thị.
Từ trường hợp Les Halles, có thể rút ra một kết luận quan trọng: Báo chí có thể khơi gợi trí tưởng tượng đô thị và huy động tình cảm xã hội, nhưng để trở thành một lực lượng kiến tạo, nó cần được đặt trong một cấu trúc quản trị đô thị cởi mở, nơi chính quyền coi báo chí không phải là “đối tượng gây áp lực” mà là đối tác trong kiến tạo chính sách.
5.2. High Line (New York, 1999-2009): Thành công nhờ liên minh báo chí – cộng đồng
Trường hợp High Line tại New York là minh chứng điển hình cho thấy báo chí có thể trở thành một tác nhân kiến tạo chính sách khi liên kết được với sức mạnh cộng đồng. Khi tuyến đường sắt trên cao phía Tây Manhattan bị bỏ hoang, nguy cơ tháo dỡ được đặt ra như một giải pháp “hợp lý” về mặt kỹ thuật. Tuy nhiên, sự xuất hiện của phong trào Friends of the High Line (từ năm 1999) đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện. Ở đây, báo chí, cả ở cấp địa phương lẫn quốc gia, không chỉ đưa tin mà còn trở thành công cụ vận động xã hội: Các bài báo trên The New York Times, New York Magazine hay The Villager đã liên tục nhấn mạnh giá trị lịch sử, tiềm năng cảnh quan và lợi ích kinh tế – xã hội của việc chuyển đổi tuyến đường sắt cũ thành không gian công cộng mới.

Nguồn: https://meintripnachnewyork.com/blogs/news/ein-ende-zum-ende-spaziergang-entlang-dem-high-line-park-von-manhattan
Theo quan điểm lý thuyết về agenda-setting [13], báo chí có khả năng định hình thứ tự ưu tiên của công chúng, từ đó gây sức ép đến chính sách. Trường hợp High Line [14] cho thấy rất rõ cơ chế này: Báo chí đã biến một ý tưởng nhỏ trong cộng đồng thành một vấn đề đô thị mang tính toàn thành phố, rồi dần dần thành một biểu tượng quốc tế. Quá trình “chính trị hóa” một không gian bỏ hoang diễn ra thông qua các diễn ngôn báo chí, vốn giúp hợp thức hóa phong trào xã hội dân sự, tạo ra sự đồng thuận rộng rãi và buộc chính quyền thành phố phải thay đổi quyết định ban đầu.
Kết quả là, High Line được bảo tồn và tái sinh thành công viên treo (khai trương giai đoạn đầu năm 2009), vừa giữ lại một phần di sản công nghiệp đô thị, vừa trở thành một trong những không gian công cộng biểu tượng toàn cầu. Thành công này chỉ có thể lý giải đầy đủ khi nhìn nhận báo chí như một “hạ tầng mềm” trong cấu trúc đồng quản trị (co-governance), nơi nhà báo, cộng đồng và chính quyền tạo thành một liên minh đa tác nhân. Đây chính là điểm khác biệt then chốt so với thất bại Les Halles tại Paris: ở New York, báo chí không đơn độc phản đối mà đồng hành, lan tỏa và củng cố sức mạnh của phong trào xã hội.
5.3. So sánh với Việt Nam
Khi đặt trường hợp High Line tại New York cạnh bối cảnh Việt Nam, có thể nhận ra một sự tương đồng đáng kể: Báo chí luôn giữ vai trò trung gian quan trọng trong việc kiến tạo dư luận, phản ánh ký ức đô thị và đưa ra những kiến nghị chính sách nhằm bảo vệ hoặc tái sinh các không gian công cộng. Nhiều trường hợp ở Hà Nội và TP.HCM cho thấy báo chí đã trở thành “người phát ngôn” cho những ký ức tập thể – từ các bài viết kêu gọi bảo tồn di tích, công viên, biệt thự cổ, cho đến việc phản ánh lo lắng của cư dân về mất mát không gian xanh. Tuy nhiên, sự khác biệt cốt lõi lại nằm ở mức độ gắn kết giữa báo chí với các phong trào cộng đồng.
Nếu ở New York, báo chí và cộng đồng hợp thành một “liên minh hành động” (advocacy coalition), cùng nhau xây dựng diễn ngôn, vận động dư luận và tạo sức ép chính trị để thay đổi chính sách, thì ở Việt Nam, báo chí nhiều khi vẫn thiên về vai trò phản ánh, đưa tin hoặc kiến nghị đơn tuyến. Các bài báo thường dừng lại ở mức “tạo tiếng vang dư luận”, nhưng chưa đủ sức để liên kết thành một phong trào xã hội rộng lớn, có tổ chức và bền bỉ như Friends of the High Line. Nguyên nhân có thể xuất phát từ những giới hạn về thể chế, mức độ tự chủ của báo chí, cũng như sự yếu thế của các tổ chức xã hội dân sự trong việc tham gia trực tiếp vào quá trình hoạch định chính sách đô thị.
Chính sự thiếu vắng “liên minh báo chí – cộng đồng” khiến nhiều nỗ lực bảo vệ di sản đô thị tại Việt Nam còn rời rạc, thiếu tính chiến lược dài hạn và thường chỉ tạo được dư luận nhất thời. Nói cách khác, báo chí Việt Nam có tiềm năng trở thành chất xúc tác quan trọng trong bảo tồn và phát triển sáng tạo không gian đô thị, nhưng để phát huy hết vai trò đó, cần một cơ chế đồng thuận xã hội rộng mở hơn – nơi báo chí không chỉ là “người đưa tin”, mà còn là một tác nhân tham gia trực tiếp vào tiến trình đồng quản trị không gian công cộng.
6. Thảo luận: Báo chí trong mạng lưới đồng quản trị di sản đô thị sáng tạo
Những phân tích ở trên cho thấy báo chí không chỉ là kênh thông tin, mà đã dần trở thành một hạ tầng mềm (soft infrastructure) của quá trình bảo tồn sáng tạo, vận hành song song và bổ trợ cho các hạ tầng cứng (hard infrastructure) như luật pháp, chính sách, hay quy hoạch đô thị.
Trong mạng lưới đồng quản trị (co-governance network) của di sản đô thị – nơi nhà nước, giới chuyên môn, cộng đồng dân cư và khu vực tư nhân cùng tham gia – báo chí giữ một vị trí đặc biệt, vừa mang tính độc lập, vừa có khả năng kết nối. Có thể khái quát ba vai trò cơ bản:
- Tư liệu hóa ký ức đô thị: Báo chí ghi chép và lưu giữ những câu chuyện, nhân chứng, ký ức tập thể về không gian đô thị. Khác với nghiên cứu hàn lâm thường mang tính chuyên sâu nhưng giới hạn đối tượng tiếp cận, báo chí lan tỏa rộng rãi, biến ký ức thành tài sản xã hội được chia sẻ công khai.
- Phản biện và kiến tạo dư luận: Báo chí mở rộng phạm vi công cộng (public sphere) theo nghĩa Habermas, nơi các ý kiến, tranh luận được tập hợp và chuyển hóa thành dư luận xã hội. Đây là cơ chế gián tiếp nhưng quan trọng để tác động đến quyết định chính sách và định hướng quy hoạch.
- Kiến tạo giải pháp và phổ biến tri thức quốc tế: Thông qua việc giới thiệu các kinh nghiệm quốc tế, báo chí không chỉ truyền tải thông tin, mà còn “dịch” ý tưởng tái sinh vào ngữ cảnh địa phương. Ở mức này, báo chí đóng vai trò trung gian tri thức (knowledge broker), giúp kết nối sáng kiến cộng đồng, giới chuyên môn và chính quyền trong quá trình hình thành chính sách.
Tuy nhiên, để nhìn nhận thực tế, vai trò này vẫn đối diện một số giới hạn nội tại:
- Thiếu chiều sâu học thuật, khiến nhiều bài báo dừng ở mức thông tin hoặc mô tả, chưa đủ cơ sở lý luận để trở thành tài liệu tham khảo khoa học.
- Áp lực thương mại, buộc báo chí phải giật tít, rút gọn thông tin nhằm thu hút độc giả, dẫn đến nguy cơ làm mờ đi tính phức hợp của các vấn đề đô thị.
- Phụ thuộc nguồn tin chính thống, khiến báo chí khó phát huy hết khả năng phản biện độc lập, nhất là trong các vấn đề nhạy cảm về quy hoạch hay đầu tư.
Từ đó, một hướng đi cần thiết là xây dựng cơ chế hợp tác liên minh báo chí – chuyên môn – cộng đồng. Kinh nghiệm High Line ở New York cho thấy: Chỉ khi báo chí trở thành một phần của phong trào xã hội, đồng hành cùng cộng đồng và giới chuyên gia, thì mới tạo được sức ép đủ lớn để chuyển hóa thành thay đổi chính sách. Tại Việt Nam, đây cũng có thể là chìa khóa để báo chí thoát khỏi thế “đơn tuyến phản ánh”, vươn lên thành một tác nhân tích cực trong đồng quản trị di sản đô thị sáng tạo.
7. Kết luận
Bài viết khẳng định rằng: Báo chí – Trong bối cảnh đô thị đương đại, không chỉ là công cụ truyền thông đơn thuần mà còn vận hành như một “hạ tầng mềm” của bảo tồn sáng tạo. Qua các trường hợp khảo sát trong và ngoài nước – Từ những giằng co tại Việt Nam, thất bại của Les Halles ở Paris cho đến thành công của High Line ở New York – Có thể nhận thấy báo chí đảm nhận ít nhất ba vai trò cốt lõi: (1) Như một bộ nhớ tập thể, lưu giữ và tái hiện ký ức đô thị; (2) Như một không gian công cộng, nơi các tiếng nói xã hội được gặp gỡ, đối thoại và phản biện; (3) Như một phòng thí nghiệm ý tưởng, nơi các giải pháp tái sinh đô thị được giới thiệu, lan tỏa và thảo luận.
Tuy vậy, báo chí cũng đối diện nhiều thách thức: Nguy cơ thương mại hóa, sự thiếu gắn kết với phong trào cộng đồng, và hạn chế trong nền tảng học thuật. Chính những giới hạn này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng liên minh hành động giữa báo chí, giới chuyên môn, cộng đồng dân cư và chính quyền đô thị. Chỉ khi báo chí tham gia một cách chủ động vào mạng lưới đồng quản trị di sản đô thị sáng tạo, vai trò của nó mới được phát huy trọn vẹn, không chỉ trong việc truyền đạt thông tin mà còn trong việc kiến tạo tri thức và đồng sản xuất chính sách.
Trong tiến trình xây dựng thành phố sáng tạo tại Việt Nam, việc thừa nhận và phát huy vai trò hạ tầng mềm của báo chí sẽ góp phần nối kết quá khứ với hiện tại, dung hòa giữa phát triển và gìn giữ, giữa đổi mới và ký ức. Đây chính là điều kiện cần để đô thị vừa tăng trưởng, vừa giữ được bản sắc, đồng thời nuôi dưỡng những hình thức sáng tạo xã hội mang tính bền vững.
TS.KTS. Hoàng Anh Tú
Trường ĐH Kiến trúc TP.HCM
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 08-2025)
Tài liệu tham khảo
[1] Assmann, J. (2011): Cultural Memory and Early Civilization. Cambridge University Press;
[2] Người Đô Thị Online (2025): “Từ di sản đến sáng tạo Công viên thời Pháp thuộc tại Sài Gòn – TP. HCM như một nguồn lực cho đô thị sáng tạo”;
[3] VnExpress (20.7.2015): “Thu hồi 2.100 m² công viên Tao Đàn xây ga metro”;
[4] Brocheux, P. (2009): A History of Vietnam: From the 17th Century to the Present. Cambridge University Press;
[5] Habermas, J. (1989): The Structural Transformation of the Public Sphere. MIT Press;
[6] Fraser, N. (1990): “Rethinking the Public Sphere: A Contribution to the Critique of Actually Existing Democracy.” Social Text, No. 25/26, pp. 56–80;
[7] Assmann, J. (2011): Cultural Memory and Early Civilization: Writing, Remembrance, and Political Imagination. Cambridge: Cambridge University Press;
[8] Người Đô Thị (2019); Tuổi Trẻ (2019): Các bài viết về tranh luận “Dinh Tỉnh trưởng Đà Lạt” trong quy hoạch Khu trung tâm Hòa Bình;
[9] Tuổi Trẻ (25.8.2014): “Người Sài Gòn tiếc nhớ Thương xá Tax”. Tuổi Trẻ Online;
[10] Tuổi Trẻ (28.3.2021): “Chung cư cũ Hà Nội: giữ lại ký ức hay xây mới toàn bộ?”;
[11] Thanh Niên (15.6.2019): “Lo mất công viên 23-9 giữa lòng thành phố”.
[12] Marchetti, D. (1997). Les Halles de Paris: chronique d’une mort annoncée. Paris: La Découverte.
[13] McCombs, M. E., & Shaw, D. L. (1972). The agenda-setting function of mass media. Public Opinion Quarterly, 36(2), 176–187. https://doi.org/10.1086/267990
[14] David, J. & Hammond, R. (2011). High Line: The Inside Story of New York City’s Park in the Sky. Farrar, Straus and Giroux.



















