Tóm tắt:
Việc Hà Nội gia nhập Mạng lưới các Thành phố Sáng tạo của UNESCO năm 2019 là một cột mốc quan trọng, nhưng cũng phơi bày một nghịch lý: Đời sống nghệ thuật đang bùng nổ, trong khi hạ tầng vật chất dành cho nó lại thiếu hụt và manh mún. Dựa trên những quan sát và trải nghiệm cá nhân, bài viết đề xuất một hướng tiếp cận chiến lược thông qua mô hình “Off-space” (không gian nghệ thuật độc lập/thay thế), dựa trên cơ chế hợp tác công – tư: Tận dụng quỹ đất, tài sản công dôi dư và phát huy năng lực quản trị linh hoạt của khối tư nhân, đồng thời vẫn đảm bảo khớp nối với định hướng phát triển chính trị, văn hóa, xã hội của Thủ đô.
Bài viết bao gồm hai phần:
Phần một (đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 05/2026) trình bày tóm lược về bức tranh hạ tầng dành cho văn hóa sáng tạo ở Hà Nội và ba ví dụ tham khảo về off-space ở Châu Âu, nơi không gian được hình thành dựa trên yêu cầu cấp thiết của cộng đồng sáng tạo địa phương và sự hỗ trợ về cơ chế từ nhà nước và doanh nghiệp; Phần hai trình bày hai ví dụ ở châu Á, off-space được tạo nên bởi sự dẫn dắt của thể chế tạo ra không gian sáng tạo đáp ứng với chiến lược phát triển chung và một số phân tích về chiến lược phát triển cho Hà Nội, cũng như những thách thức và rào cản hiện tại.
Trong nhiều thập kỷ, bức tranh hạ tầng văn hóa của Hà Nội tồn tại sự phân cực rõ rệt. Một bên là các thiết chế văn hóa công lập (bảo tàng, nhà hát, nhà triển lãm) thường mang tính hàn lâm, đôi khi xơ cứng trong cách tiếp cận công chúng và vận hành. Bên kia là các không gian thương mại (quán café văn hóa, không gian nghệ thuật, gallery độc lập) chịu áp lực nặng nề về chi phí mặt bằng, dẫn đến sự yểu mệnh của nhiều dự án thực hành nghệ thuật đương đại. Khái niệm “Off-space” (Không gian nghệ thuật thay thế – tên gọi khác Alternative Space) ra đời như một nỗ lực phá vỡ thế kẹt đó. Không chỉ là một địa điểm vật lý, off-space là những không gian linh hoạt, phi chính thống, nơi khuyến khích sự thử nghiệm, tính liên ngành và sự giao tiếp trực tiếp với cộng đồng.
Những năm gần đây, Heritage Art Space có những hoạt động hợp tác thường niên với các đồng nghiệp ở Đài Loan, vì vậy, tôi có dịp quay lại đây nhiều lần để khảo sát các mô hình off-space nổi bật như Taipei Artist Village hoặc C-LAB, những ví dụ kinh viện trong hướng tiếp cận ‘từ trên xuống” (top-down): làm thế nào thể chế có thể dẫn dắt và tạo ra không gian sáng tạo đáp ứng với chiến lược phát triển chung và ngoại giao văn hóa. Đây là những bài học rất gần gũi với thể chế quản lý tại Việt Nam.
Các bài học thực tế từ láng giềng
CLAB1 (Taiwan Contemporary Culture Lab – Phòng Thực nghiệm Văn hóa Đương đại Đài Loan) là lời giải hợp lý cho bài toán tái thiết các quỹ đất công có diện tích “khủng”. Tọa lạc trên khu đất rộng tới 7 hecta ngay giữa trung tâm Đài Bắc, không gian này từng là Trụ sở Bộ Tư lệnh Không quân Đài Loan, một khu vực quân sự biệt lập. Thay vì phân lô bán nền “khu đất kim cương” này cho các dự án bất động sản thương mại, chính quyền đã quyết định chuyển giao cho Bộ Văn hóa, và đặc biệt hơn, ủy quyền vận hành toàn diện cho Quỹ Nghệ thuật Đời sống Đài Loan (Taiwan Living Arts Foundation)2.
Cơ chế tổ chức và vận hành của C-LAB là minh chứng rõ nét cho sự “khớp lệnh” chiến lược giữa tầm nhìn chính trị và năng lực chuyên môn tư nhân. Nhà nước đặt ra định hướng vĩ mô: Biến nơi đây thành một “phòng thí nghiệm” giao thoa giữa nghệ thuật, công nghệ và các vấn đề xã hội, qua đó thúc đẩy ngành công nghiệp sáng tạo quốc gia. Trong khuôn khổ đó, tổ chức quản lý được trao quyền tự chủ tối đa về giám tuyển, linh hoạt mời gọi các tổ hợp start-up nghệ thuật và các nhà sáng tạo liên ngành. Các hoạt động triển lãm lớn giao thoa giữa nghệ thuật và công nghệ, Festival và Hội chợ kết nối sáng tạo, Lưu trú và Thực nghiệm hợp tác liên ngành đã diễn ra thường kỳ ở đây dưới sự điều hành của một Ban Giám đốc gồm các giám tuyển và nhà quản lý văn hóa độc lập và đại diện chính quyền. Sự chuyển mình từ một không gian an ninh khép kín sang một trung tâm văn hóa mở mang ý nghĩa biểu tượng cực kỳ to lớn về sự dân chủ hóa không gian đô thị.
Cảnh trưng bày kết hợp giữa Nghệ thuật, Khoa học và Công nghệ tại C-LAB
Bên cạnh quy mô đồ sộ của di sản công nghiệp như CLAB, Taipei Artist Village3 (THAV – Làng Nghệ sĩ Đài Bắc) lại mang đến một bài học vừa vặn và sát sườn hơn cho bài toán di dời trụ sở hành chính của Hà Nội. Nằm ẩn mình ngay giữa trung tâm nhộn nhịp, THAV vốn là tòa nhà văn phòng cũ của Cục Bảo trì Công trình công cộng. Thay vì đập bỏ để quy hoạch thương mại, Sở Văn hóa Đài Bắc đã quyết định giữ lại và giao cho Quỹ Văn hóa Đài Bắc4 (Taipei Culture Foundation), một tổ chức trung gian quy tụ các chuyên gia nghệ thuật độc lập, trực tiếp quản lý và vận hành.
Điểm sáng chiến lược của THAV nằm ở mô hình quản trị ủy quyền. Chính quyền nắm giữ “phần xác” (tài sản công và hỗ trợ tài chính cốt lõi), trong khi khối tư nhân/chuyên gia nắm giữ “phần hồn” (điều hành chương trình, mở rộng mạng lưới quốc tế). Nhờ sự linh hoạt này, TAV trở thành mô hình lưu trú nghệ sĩ (artist residency) thành công bậc nhất khu vực. Sự khớp lệnh thể hiện ở chỗ: Giới nghệ sĩ có không gian thực hành độc lập giữa lòng đô thị đắt đỏ, trong khi chính quyền đạt được mục tiêu chính trị – ngoại giao là biến Đài Bắc thành điểm đến cởi mở, dùng nghệ thuật làm “sức mạnh mềm” (soft power) kết nối toàn cầu.
Một điểm quan trọng làm bệ đỡ cho toàn bộ việc này nằm ở cơ chế Cơ chế vận hành của Đài Loan cực kỳ khôn khéo: Tài sản thuộc sở hữu nhà nước, nhưng việc điều hành lại được giao cho Tổ chức Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia5 (NCAF) – một thực thể bán công (semi-public) hoạt động như một quỹ độc lập. Sự “khớp lệnh” ở đây nằm ở chỗ: Nhà nước cung cấp hạ tầng và ngân sách để thực hiện định hướng biến Đài Bắc thành tâm điểm nghệ thuật Châu Á (mục tiêu chính trị – ngoại giao), còn các chuyên gia tư nhân và nghệ sĩ vận hành bộ máy linh hoạt, hiệu quả, đáp ứng trúng thị hiếu thị trường (năng lực quản trị tư).
Lợi thế và Thách thức của mô hình Hợp tác Công – Tư trong quản lý Off-space
Việc tư nhân hóa quản lý các off-space trên nền tảng tài sản công mang lại những lợi ích kép, nhưng không thiếu rủi ro, tạm có thể phân tích những điểm chính ở dưới đây.
Ưu điểm:
● Tối ưu hóa kinh tế: Nhà nước giải quyết được các tài sản “chết” (nhà máy cũ, trụ sở trống), tiết kiệm chi phí bảo trì khổng lồ, đồng thời kích thích nền kinh tế sáng tạo và du lịch văn hóa;
● Linh hoạt trong quản trị: Tư nhân hóa khâu điều hành giúp cắt giảm các thủ tục hành chính cồng kềnh. Các quyết định về tổ chức sự kiện, vận hành không gian được thực hiện nhanh chóng, bám sát hơi thở của nghệ thuật đương đại;
● Hiệu ứng lan tỏa xã hội: Các không gian này làm “mềm hóa” các khu vực đô thị cũ, tạo ra các trung tâm sinh hoạt cộng đồng mang tính giáo dục cao, đặc biệt cho giới trẻ.
Nhược điểm và thách thức:
● Khoảng cách tư duy: Luôn tồn tại lực kéo giữa mong muốn “an toàn, chính thống” của cơ quan quản lý nhà nước và bản tính “đột phá, nhạy cảm” của giới thực hành nghệ thuật;
● Rào cản định giá tài sản công: Các nhà quản lý nhà nước thường chịu áp lực phải tối ưu hóa lợi nhuận kinh tế từ đất công. Việc cho một tổ chức nghệ thuật thuê với giá rẻ dễ vấp phải các quy định cứng nhắc về quản lý tài sản công, gây tâm lý e ngại “thất thoát ngân sách”;
● Gentrification (Giai cấp hóa không gian): Khi một khu vực công nghiệp cũ được nghệ thuật hóa, giá trị bất động sản xung quanh sẽ tăng lên. Điều này ngược đời lại đẩy chính các nghệ sĩ, những người tạo ra giá trị ban đầu, phải rời đi vì không gánh nổi chi phí sinh hoạt mới (bài học ở nhiều khu SoHo trên thế giới như Khu Nghệ thuật 798 ở Bắc Kinh, Trung Quốc là một ví dụ).
Những điểm chiến lược “khớp lệnh” cho không gian nghệ thuật tại Hà Nội
Từ thực tiễn quốc tế và bối cảnh Thủ đô, Hà Nội có thể áp dụng các chiến lược sau để xây dựng hệ thống off-space hiệu quả:
Chuyển đổi công năng di sản công nghiệp: Từ “Nhà máy” sang “Nhà máy sáng tạo”
Hà Nội hiện có hơn 90 cơ sở công nghiệp thuộc diện phải dời ra khỏi nội đô (như các nhà máy: Cao su Sao Vàng, Thuốc lá Thăng Long, Nhà máy xe lửa Gia Lâm). Thay vì quy hoạch toàn bộ thành chung cư hay trung tâm thương mại cao tầng, thành phố có thể mạnh dạn áp dụng mô hình của CLAB ở Đài Bắc hay Fondation Fiminco ở Paris. Việc giữ lại lớp vỏ kiến trúc công nghiệp và trao quyền cho các đơn vị văn hóa tư nhân cải tạo sẽ tạo ra những “điểm nhấn” đô thị mang bản sắc riêng, vừa bảo tồn ký ức thành phố, vừa tạo không gian cho sáng tạo nghệ thuật.
Cơ chế “Trung gian điều phối” (Intermediary Body)
Chính quyền không nên và không cần can thiệp trực tiếp vào việc quản lý các off-space. Lấy cảm hứng từ mô hình PROGR của Thụy Sỹ hay NCAF của Đài Loan, Hà Nội cần cho phép thành lập các Quỹ Văn hóa Nghệ thuật hoặc Hội đồng quản lý độc lập hoạt động như một “bộ đệm”. Cơ quan quản lý nhà nước sẽ đóng vai trò người giám sát thông qua các KPI về tác động văn hóa – xã hội. Trong khi đó, đơn vị trung gian này (bao gồm các curator, chuyên gia quản lý văn hóa, doanh nhân) sẽ trực tiếp điều hành dòng tiền, nhân sự và kiểm duyệt chuyên môn.
Khớp định hướng chính trị – xã hội thông qua trách nhiệm cộng đồng
Để thuyết phục được chính quyền giao phó tài sản công, khối quản trị tư nhân cần chứng minh được sự đồng hành với định hướng phát triển chính trị – xã hội. Các off-space không nên chỉ là nơi phục vụ một nhóm “tinh hoa” nghệ thuật, mà cần phải tích hợp các chức năng xã hội.
Cụ thể, để được hưởng ưu đãi về mặt bằng, các không gian này phải cam kết tổ chức các chương trình giáo dục sáng tạo phi lợi nhuận cho trẻ em, các workshop nâng cao nhận thức về môi trường, tái chế (thuận theo định hướng phát triển bền vững của Đảng và Nhà nước), hoặc cung cấp không gian sinh hoạt chung cho người dân khu vực lân cận.
Rào cản pháp lý và Lộ trình đề xuất
“Nút thắt” lớn nhất hiện nay nằm ở Luật Quản lý, sử dụng tài sản công. Luật hiện hành chưa có danh mục cụ thể hay cơ chế ưu đãi đặc thù cho việc “cho thuê tài sản công để làm không gian văn hóa sáng tạo”. Việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất chủ yếu vẫn dựa trên mét vuông và giá trị thương mại.
Đề xuất lộ trình:
1. Cơ chế Sandbox (Thí điểm): Chọn từ 1 đến 2 cơ sở công nghiệp hoặc nhà nước dôi dư (ví dụ: Một phân xưởng của Nhà máy Xe lửa Gia Lâm) để tiến hành thí điểm cho khối tư nhân thuê lại với giá ưu đãi trong 5-10 năm để làm off-space.
2. Định giá bằng “Thước đo văn hóa”: Cần bổ sung quy định tính giá trị thặng dư của tài sản công thông qua các chỉ số xã hội (số lượng người thụ hưởng văn hóa, sự gia tăng của du lịch, chỉ số hạnh phúc của cộng đồng), thay vì chỉ nhìn vào sổ sách tài chính.
3. Khung pháp lý PPP trong Văn hóa: Ban hành hướng dẫn chi tiết về Hợp tác công – tư trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa, rạch ròi trách nhiệm, quyền hạn và quyền tự do sáng tạo của khối tư nhân khi sử dụng nguồn lực nhà nước.
Rào cản lớn nhất của các off-space tại Hà Nội là không gian vật lý, và hướng tiếp cận từ phía quản lý nhà nước để tạo ra những đột phá chiến lược. Hy vọng những gợi ý từ các bài học thực tế trong mô hình hoạt động, mô hình quản lý, lộ trình và hướng tháo gỡ của bài viết sẽ góp phần định hình các bước đi của thành phố trong tiến trình phát triển công nghiệp văn hóa của Thủ đô.
Nguyễn Anh Tuấn*
*Giám đốc Nghệ thuật Heritage Art Space
Ảnh trong bài: Nguyễn Anh Tuấn
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 06-2026)
Ghi chú
1. Tìm hiểu thêm tại website chính thức của tổ chức tại địa chỉ:
https://clab.org.tw/en/ (truy cập ngày 18/06/2026).
2. Xem thêm về báo cáo hàng năm của Taiwan Living Arts Foundation tại: https://clab.org.tw/en/publish/ (truy cập ngày 18/06/2026).
3. Tìm hiểu thêm tại website chính thức của THAV tại địa chỉ:
https://www.artistvillage.org/ (truy cập ngày 18/06/2026).
4. Được thành lập vào năm 1985, Quỹ Văn hóa Đài Bắc (TCF) là một tổ chức phi lợi nhuận được tài trợ bằng nguồn vốn công. Năm 2007, quỹ được tái cấu trúc và trở thành một phần của Chính quyền Thành phố Đài Bắc, từ đó đến nay đã tập trung vào việc thúc đẩy sự phát triển nghệ thuật và văn hóa của Thành phố Đài Bắc.
Xem thêm tại: https://www.tcf.taipei/ (truy cập ngày 18/06/2026).
5. Quỹ Văn hóa và Nghệ thuật Quốc gia (NCAF) được thành lập vào tháng 1 năm 1996 nhằm tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển nghệ thuật và văn hóa, khuyến khích các hoạt động chuyên nghiệp và nâng cao tiêu chuẩn văn hóa tại Đài Loan. Xem thêm tại: https://www.ncafroc.org.tw/organization.html (truy cập ngày 18/06/2026).




























