Từ “núi rác” đến công viên đô thị – Cách tiếp cận hạ tầng cảnh quan cho tầm nhìn 100 năm của Thành phố Hồ Chí Minh

Đặt vấn đề

Trong lịch sử phát triển đô thị hiện đại, hệ thống hạ tầng kỹ thuật thường được xem là nền tảng đảm bảo vận hành thành phố. Tuy nhiên, trước các thách thức về suy giảm tài nguyên, khan hiếm quỹ đất và yêu cầu nâng cao chất lượng môi trường sống, tư duy quy hoạch đang chứng kiến sự chuyển dịch đáng kể từ các mô hình hạ tầng “cứng” sang các giải pháp hạ tầng “mềm”.

Trong xu hướng đó, chuyển hóa hạ tầng “bãi chôn lấp” (BCL) thành “công viên bãi chôn lấp” (CVBCL) nổi lên như một mô hình tiêu biểu của hạ tầng cảnh quan thế kỷ 21. Đặc biệt, đối với Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM), đô thị đang xây dựng kế hoạch phát triển đô thị với tầm nhìn 100 năm, câu chuyện chuyển hóa các BCL thành CVBCL không còn là một giả định xa vời mà đang dần trở thành một hướng tiếp cận có tính chiến lược trong quá trình phát triển bền vững.

Bãi chôn lấp – Từ hạ tầng xử lý chất thải đến hạ tầng cảnh quan

Theo thống kê của WBG (2018a), trong hơn hai tỷ tấn rác phát thải toàn cầu hàng năm, phương pháp được ứng dụng phổ biến nhất và hiệu quả nhất để thực thi sự “khuất mắt trông coi”, gần 37% lượng rác thải, chính là xử lý bằng cách chôn lấp [1,tr.34]. Trong khi đó, tại Việt Nam, theo báo cáo của Chính phủ về công tác bảo vệ môi trường năm 2023, tỷ lệ rác thải được xử lý bằng phương pháp này lên đến 64% [2], với hơn 1200 BCL (2024), tăng khoảng 120 địa điểm, so với năm 2019 [3]. Điều này cho thấy BCL vẫn tiếp tục là một dạng hạ tầng đô thị phổ biến trên phạm vi toàn cầu, đồng nghĩa với việc quỹ đất sẽ ngày càng trở thành một nguồn tài nguyên cần được tái sử dụng trong tương lai.

Lịch sử phát triển của BCL phản ánh sự chuyển dịch từ hoạt động lưu giữ chất thải đơn thuần sang một hệ thống hạ tầng môi trường có kiểm soát. Từ các “bãi rác đô thị” (municipal dumps) tại Knossos và Athens [4, 5], phương pháp chôn lấp từng bước được chuẩn hóa thành “chôn lấp có kiểm soát” (controlled tipping) và sau đó là “bãi chôn lấp hợp vệ sinh” (sanitary landfill) trong thế kỷ 20 [5 , 6].

Sơ đồ phân kỳ đầu tư Freshkills Park theo ba giai đoạn 10 năm
Nguồn: Field Operations (2006)

Sự thay đổi trong nhận thức này đã mở đường cho quá trình chuyển hóa từ hạ tầng xử lý chất thải sang hạ tầng cảnh quan. Nếu trước đây mục tiêu chủ yếu là che giấu chất thải, thì từ nửa sau thế kỷ 20, các nhà quy hoạch và KTS cảnh quan bắt đầu xem BCL như một nguồn lực không gian có thể phục hồi và tái sử dụng. Từ các giải pháp phủ xanh đơn thuần, cách tiếp cận dần phát triển thành các mô hình công viên hậu chôn lấp, tích hợp đồng thời chức năng sinh thái, xã hội và văn hóa. Qua đó, hình thành mô hình “Công viên chuyển hóa từ bãi chôn lấp” (Landfill-to-Park) như một dạng hạ tầng cảnh quan mới của bối cảnh đương đại.

Mặt bằng tổng thể công viên Freshkills Park chia thành 5 phân khu lớn. (Nguồn: Field Operations (2006)

Theo đó, BCL không còn được xem là điểm kết thúc của vòng đời sử dụng đất mà trở thành điểm khởi đầu cho một vòng đời không gian mới. Những khu đất hậu chôn lấp từng bị cô lập dần được tái cấu trúc thành công viên, kết hợp đồng thời các mục tiêu phục hồi môi trường và nâng cao chất lượng sống đô thị. Đồng thời, quá trình này cũng làm thay đổi mối quan hệ giữa BCL và không gian đô thị xung quanh, chuyển dịch từ trạng thái tách biệt sang tích hợp, từ hạ tầng kỹ thuật đơn năng sang thành phần của mạng lưới xanh đô thị. Đây cũng chính là biểu hiện rõ nét của xu hướng chuyển dịch từ hạ tầng kỹ thuật “cứng” sang hạ tầng cảnh quan “mềm” trong tư duy phát triển đô thị đương đại.

Hỉnh ảnh thực tế các công viên đã hoàn thành tại Freshkills Park, lần lượt từ trái qua phải: Schmul Park (2012), Owl Hollow Fields (2013), New Springville Greenway (2015)
Nguồn: freshkillspark.org

Freshkills Park – Bài học về tầm nhìn chuyển hóa dài hạn

Trường hợp Freshkills Park (FKP) là một trong những ví dụ tiêu biểu cho xu hướng chuyển đổi từ hạ tầng “cứng” sang hạ tầng “mềm”. Trước năm 1948, khu vực này là hệ sinh thái đầm lầy mặn tự nhiên của đảo Staten Island, nằm ở ngoại ô của thành phố New York [7]. Từ năm 1948 đến năm 2001, khu vực này được sử dụng để chôn lấp và phát triển thành BCL lớn nhất thế giới với diện tích khoảng 1173ha và chiều cao vượt quá 75m, trở thành hạ tầng xử lý chất thải chủ đạo của thành phố New York trong hơn nửa thế kỷ [8].

Không gian này bị tách biệt khỏi đời sống đô thị, đóng vai trò là hạ tầng tiếp nhận toàn bộ lượng chất thải mà New York tạo ra mỗi ngày [8]. Sau khi đóng cửa vào năm 2001, vấn đề đặt ra là tái sử dụng quỹ đất hậu chôn lấp trong bối cảnh đô thị tiếp tục phát triển. Cuộc thi “Fresh Kills: Landfill to Landscape” và đồ án quy hoạch do James Corner Field Operations hoàn thiện năm 2006 đã đặt nền tảng cho quá trình chuyển hóa từ hạ tầng chôn lấp sang hạ tầng cảnh quan. Dự án đề xuất mô hình “cảnh quan sự sống” (lifescape), khai thác địa hình nhân tạo của BCL như một nguồn lực thiết kế thay vì xóa bỏ hoàn toàn quá khứ chôn lấp [9,tr.6].

Điểm đáng chú ý của Freshkills Park (FKP) là chiến lược triển khai theo không gian với năm khu lớn (hình 2): Công viên Bắc (North), Nam (South), Đông (East), Tây (West) và Trung tâm (Confluence) -Với khoảng 55% là hệ thống tự nhiên và 45% là diện tích BCL được phủ xanh [9]. Đồng thời, chiến lược phát triển theo giai đoạn “từ ngoài vào trong” cũng được dự kiến thực hiện trong khoảng 30 năm (hình 1), ưu tiên các công viên vệ tinh tiếp giáp khu dân cư trong giai đoạn đầu như Schmul Park (2012), Owl Hollow Fields (2013), New Springville Greenway (2015), từng bước tái kết hợp FKP với mạng lưới không gian xanh của NYC [9]. Cách tiếp cận này cho thấy quá trình chuyển hóa BCL đã được xây dựng thành một chiến lược phát triển đô thị dài hạn. Không gian công viên được mở rộng theo từng giai đoạn, song hành với quá trình phục hồi môi trường và từng bước tích hợp vào mạng lưới không gian xanh của thành phố.

Các nghiên cứu cũng ghi nhận những tác động tích cực về mặt xã hội và kinh tế. Khảo sát của Klenosky và cộng sự (2017) cho thấy 76,4% cư dân Staten Island sẵn sàng tiếp cận và sử dụng công viên, dù vẫn tồn tại rủi ro về sức khỏe [10]. Nghiên cứu của Chen, Cornwall và Wentland (2025) ghi nhận giá nhà tại khu vực tăng 2,2% sau khi công viên vệ tinh đầu tiên mở cửa năm 2012 [11]. Những kết quả này cho thấy quá trình chuyển hóa BCL có thể tạo ra các lợi ích xã hội và kinh tế từ những giai đoạn đầu, trước khi toàn bộ công viên được hoàn thiện.

TP.HCM và bài toán chuyển hóa trong tầm nhìn 100 năm

Nhìn từ góc độ quy hoạch, giữa trường hợp FKP của New York và các BCL của TP.HCM tồn tại nhiều điểm tương đồng đáng chú ý. Cả hai trường hợp đều cho thấy quá trình đô thị hóa làm thay đổi mối quan hệ giữa BCL và không gian đô thị xung quanh. Nếu FKP từng nằm ở ngoại ô New York và dần trở thành một phần của cấu trúc không gian đô thị Staten Island, thì các BCL như Gò Cát hay Đông Thạnh cũng đang ngày càng thu hẹp khoảng cách với các khu vực phát triển của TP.HCM (hình 4). Trong cả hai bối cảnh, vấn đề đặt ra không chỉ là xử lý các tác động môi trường hậu đóng bãi, mà còn là xác định phương thức tái sử dụng quỹ đất hậu chôn lấp trong dài hạn. Kinh nghiệm từ FKP cho thấy quá trình chuyển hóa không nhất thiết phải chờ đến khi toàn bộ các vấn đề kỹ thuật được giải quyết hoàn toàn, mà có thể được triển khai từng bước, song hành với quá trình phục hồi môi trường và tái tích hợp vào đô thị.

Không ảnh vị trí các bãi chôn lấp với không gian đô thị hiển thị trong bán kính 500m xung quanh trên nền Bản đồ số TP.HCM (trên) và Google Earth (dưới)
Nguồn: Tác giả đánh dấu trên nguồn bản đồ HCMGIS (trên) và Google Satellite (dưới) bằng công cụ QGIS vào thời điểm 12/2025

Các hình ảnh không gian cho thấy mối quan hệ giữa BCL và đô thị đang thay đổi theo thời gian. Hình 4 phản ánh hiện trạng các BCL đang nằm ngày càng gần hơn với khu vực dân cư và các vùng phát triển đô thị, trong khi Hình 5 cho thấy xu hướng các khu vực này tiếp tục nằm trong phạm vi mở rộng không gian đô thị trong tương lai. Điều này đặt ra yêu cầu tái sử dụng quỹ đất hậu chôn lấp trong mối quan hệ với cấu trúc phát triển xung quanh.

Trong tầm nhìn phát triển 100 năm, vấn đề không nằm ở việc các BCL có được chuyển hóa hay không, mà nằm ở lộ trình, thời điểm và phương thức chuyển hóa phù hợp với quá trình phát triển đô thị. Kinh nghiệm từ FKP cho thấy quá trình chuyển hóa là một tiến trình dài hạn, gắn với các yêu cầu phục hồi môi trường và tái tích hợp không gian vào cấu trúc đô thị. Khoảng thời gian chuyển tiếp hậu đóng bãi không đồng nghĩa với việc quỹ đất hậu chôn lấp phải bị cô lập hoàn toàn khỏi quá trình phát triển đô thị. Ngược lại, đây là cơ hội để từng bước hình thành các lớp hạ tầng cảnh quan mới, tương tự chiến lược phát triển “từ ngoài vào trong” của FKP, trong đó các không gian công cộng được triển khai song song với quá trình phục hồi môi trường.

Hình 5: Mặt bằng định hướng phát triển các bãi chôn lấp trong tổng thể không gian đô thị TP.HCM giai đoạn 2020-2025 (trên) và 2040-2060 (dưới)
Nguồn: Tác giả đánh dấu trên nguồn bản đồ Kế hoạch sử dụng đất đến năm 2020 (trên) và Sơ đồ định hướng phát triển không gian toàn đô thị đến năm 2040, tầm nhìn đến năm 2060 (dưới)

Đối với TP.HCM, các BCL hiện hữu đang đứng trước một bối cảnh tương tự khi quá trình đô thị hóa tiếp tục mở rộng và làm thay đổi mối quan hệ của chúng với cấu trúc không gian thành phố. Trong bối cảnh đó, việc nhìn nhận quỹ đất hậu chôn lấp như một nguồn lực phát triển dài hạn có thể mở ra cơ hội hình thành các không gian xanh quy mô lớn. Dưới góc độ quy hoạch cảnh quan, quá trình này phản ánh sự chuyển dịch từ tư duy quản lý BCL như một hạ tầng khép kín sang cách tiếp cận xem quỹ đất hậu chôn lấp như một nguồn lực của hệ thống cảnh quan đô thị, góp phần chuyển dịch từ hạ tầng kỹ thuật đơn chức năng “cứng” sang hạ tầng cảnh quan đa chức năng “mềm” trong thế kỷ 21.

KTS Phạm Ngọc Thắng 1
1 TA Landscape Architecture, Việt Nam
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 07-2026)


TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] World Bank Group, D. W. B. Washington, Ed: What a Waste 2.0: A Global Snapshot of Solid Waste Management to 2050. Washington DC – USA: World Bank Publications, 2018a;
[2] Báo Tài nguyên và Môi trường: “Các giải pháp hỗ trợ, phục hồi bãi chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt tại Việt Nam”, 25/10/2024;
[3] Báo Tài nguyên và Môi trường: “Đánh giá hiện trạng ô nhiễm tại các bãi chôn lấp ở các địa phương”, 06/08/2024;
[4] Victor Ajayi, Promise Epelle và Isaac Akinwumi: “Design of landfills and the utilization of wastes as sustainable liner materials – A mini-review”, Detritus, pp. 150-160, 09/02 2024, doi: 10.31025/2611-4135/2024.19401;
[5] Garrick E. Louis: “A Historical Context of Municipal Solid Waste Management in the United States”, Waste Management & Research, vol. 22, no. 4, pp. 306-322, 2004/08/01 2004, doi: 10.1177/0734242X04045425;
[6] Heijo Scharff: “Sustainable sanitary landfill celebrates its 80th anniversary”, Waste Management & Research, vol. 29, no. 8, pp. 888-888, 2011/08/01 2011, doi: 10.1177/0734242X11417500;
[7] Martin V. Melosi: “Fresh Kills: The Making and Unmaking of a Wastescape”, RCC Perspectives, no. 1, pp. 59-66, 2016;
[8] The Freshkills Park Alliance: “Freshkills Park: Landfill-to-Park Timeline”, truy cập ngày: 03/11/2025, https://timeline.freshkillspark.org/;
[9] Field Operations: Fresh Kills Park: Draft Master Plan. The Fresh Kills Park Alliance, 2006;
[10] David B. Klenosky và cộng sự: “If we transform the landfill, will they come? Predicting visitation to Freshkills Park in New York City”, Landscape and Urban Planning, vol. 167, pp. 315-324, 2017/11/01/ 2017;
[11] Jeff Chen, Gary Cornwall và Scott Wentland: “It’s the Smell: How Resolving Uncertainty about Local Disamenities Affects the Housing Market”, SSRN Electronic Journal, 2022;