Yếu tố đa giác quan trong dòng chảy lịch sử kiến trúc

Tóm tắt: Bài báo phân tích vai trò và sự phát triển của yếu tố đa giác quan trong suốt tiến trình lịch sử kiến trúc, làm rõ sự chuyển dịch đầy ý nghĩa từ lối tiếp cận kiến trúc “võng mạc” sang tư duy kiến trúc “nhập thể”.

Yếu tố đa giác quan vốn tồn tại như một “bản năng” trong kiến trúc Tiền Hiện đại, đã bị suy giảm nghiêm trọng dưới sự chi phối của lý tính và công nghệ thời kỳ Hiện đại, để rồi thời kỳ Hậu Hiện đại và Đương đại chứng kiến sự hồi sinh của các giác quan phi hiển thị trong kiến trúc, tạo nên sự thay đổi nhân văn từ việc đề cao hình thức sang chú trọng cảm xúc và trải nghiệm không gian của con người.

Từ khóa: Đa giác quan; kiến trúc “võng mạc”; kiến trúc “nhập thể”; phi hiển thị; lịch sử kiến trúc.

Multisensory elements in the flow of architectural history

Abstract: This paper examines the role and evolution of multisensory elements throughout the historical development of architecture, highlighting the significant transition from a “retinal” approach to architecture toward an “embodied” architectural mindset.

Multisensory elements, which originally existed as an inherent “instinct” within pre-modern architecture, experienced a substantial decline under the dominance of rationalism and technological advancement during the Modern period. However, the Postmodern and Contemporary eras have witnessed a revival of non-visual sensory dimensions in architecture, marking a humanistic shift from an emphasis on form toward a deeper concern for human emotion and spatial experience.

Keywords: Multisensory; “retinal” architecture; “embodied” architecture; non-visual; architectural history.

1. Yếu tố đa giác quan trong tiếp cận kiến trúc

Giác quan và đa giác quan

Theo định nghĩa thông thường, “Giác quan” là các cơ quan và cơ chế sinh học cho phép con người tri nhận thế giới vật chất thông qua kích thích vật lý – ánh sáng, âm thanh, nhiệt, áp lực, mùi, vị,… Ở khía cạnh thần kinh học, mỗi giác quan bao gồm ba tầng: (1) Cơ quan cảm thụ; (2) đường dẫn truyền thần kinh; (3) trung tâm xử lý tại não bộ [2].

Theo truyền thống, khoa học phương Tây thường xác định năm giác quan cơ bản. Tuy nhiên, các nghiên cứu thần kinh học đương đại cho thấy hệ cảm giác của con người thường được chia thành hệ thống “cảm nhận ngoại vi” và “cảm nhận nội tại”. Điều này mở rộng quan niệm về “giác quan” từ một hệ thống sinh lý thuần túy thành một mạng lưới cảm thụ cơ thể – nhận thức – ký ức, trong đó cơ thể vừa là công cụ, vừa là chủ thể của tri nhận.

Ở khía cạnh kiến trúc, các giác quan không chỉ là cửa ngõ nhận thông tin vật lý mà còn là phương tiện hình thành cảm xúc, ký ức và ý nghĩa không gian. Rasmussen (1959) nhận định: “Kiến trúc không chỉ được nhìn thấy, mà còn được nghe, được chạm, được sống trong đó” [7]. Giác quan không chỉ là yếu tố sinh học, mà còn là phương diện thẩm mỹ và hiện tượng học của trải nghiệm kiến trúc.

Thuật ngữ “đa giác quan” dùng để chỉ quá trình con người tiếp nhận, xử lý và tổng hợp đồng thời các thông tin cảm giác từ nhiều kênh khác nhau. Trong não bộ, các tín hiệu thị giác, âm thanh, xúc giác không được xử lý tách biệt mà hội tụ tại những vùng tích hợp cảm giác, nơi các dữ liệu cảm giác được hợp nhất thành một trải nghiệm không gian thống nhất [1].

Cơ chế này lý giải rằng trải nghiệm không gian của con người vốn là hiện tượng “đa giác quan tự nhiên”, chứ không phải sự cộng gộp cơ học của năm giác quan. Ví dụ như khi bước vào một gian phòng, ta không chỉ “thấy” ánh sáng, mà đồng thời “nghe” độ vang, “cảm” hơi ấm của vật liệu, “ngửi” mùi không khí – tất cả hợp lại thành một ấn tượng không gian tổng thể. Theo nghiên cứu của Jaakko Ranne, trải nghiệm kiến trúc luôn diễn ra qua một chuỗi kích thích – phản ứng đa giác quan liên tục, trong đó, mỗi giác quan tác động đến nhận thức thời gian, nhịp điệu và cảm xúc của người sử dụng [6].

Mối quan hệ giữa các giác quan

Nhiều nghiên cứu hiện đại chỉ ra rằng: Các giác quan của con người hoạt động như một mạng lưới tương tác thống nhất, nơi mỗi giác quan vừa độc lập vừa phụ thuộc, vừa tác động vừa điều tiết lẫn nhau để hình thành nên trải nghiệm không gian toàn thể.

Đầu tiên, có thể thấy giữa các giác quan tồn tại mối quan hệ tương hỗ. Mối quan hệ này cho thấy các giác quan không tồn tại tách biệt mà hỗ trợ lẫn nhau trong việc tạo dựng và củng cố nhận thức không gian. Mỗi kênh cảm giác đều có khả năng khuếch đại hoặc bổ sung thông tin cho giác quan khác, hình thành hiện tượng mà các nhà tâm lý học gọi là cộng hưởng cảm giác [10]. Ví dụ, ánh sáng có thể làm nổi bật kết cấu vật liệu, trong khi âm thanh vang vọng giúp người sử dụng nhận biết độ sâu và kích thước của không gian.

Minh họa mối quan hệ giữa 5 giác quan cơ bản

 

Nếu mối quan hệ tương hỗ nói đến sự hỗ trợ giữa các giác quan, thì mối quan hệ hợp nhất lại mô tả cách chúng hòa nhập để hình thành một trải nghiệm đồng thời và thống nhất về thế giới. Não bộ con người xử lý cảm giác theo cơ chế hợp nhất, tức là các tín hiệu thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác và vị giác được tổng hợp tại cùng một vùng thần kinh, tạo ra cảm giác “một không gian duy nhất” thay vì chuỗi ấn tượng rời rạc. Trong kiến trúc, cơ chế hợp nhất này giúp con người nhận thức môi trường như một hiện tượng liên tục.

Dẫn chứng cho mối quan hệ này có thể quan sát hành động khi bước qua ngưỡng cửa nhà thờ, ta đồng thời cảm nhận sự thay đổi ánh sáng, âm vang, mùi hương, nhiệt độ. Tất cả hợp thành một ấn tượng không gian duy nhất, chứ không phải bốn hay năm trải nghiệm tách biệt. Nhờ sự tích hợp ấy, kiến trúc trở thành hiện tượng sống – nơi cơ thể, cảm giác và vật chất hòa quyện thành một thực thể thống nhất.

Bên cạnh tương hỗ và hợp nhất, giữa các giác quan còn tồn tại mối quan hệ điều tiết nhằm duy trì trạng thái cân bằng cảm giác. Khi một giác quan chiếm ưu thế, các giác quan khác sẽ tự động giảm cường độ hoạt động hoặc chuyển sang vai trò bù trừ, tạo nên sự thay đổi trong cách con người tri nhận không gian [2]. Hiện tượng này thể hiện rõ trong nhiều trường hợp: người khiếm thị phát triển khả năng cảm nhận bằng thính giác và xúc giác vượt trội; ngược lại, trong xã hội hiện đại, sự thống trị của thị giác khiến con người dần đánh mất khả năng cảm thụ xúc giác, âm thanh và khứu giác.

Trong kiến trúc, sự thiên lệch thị giác – đặc biệt trong các công trình kính thép hoặc không gian kỹ thuật cao – đã dẫn đến “kiến trúc võng mạc”, nơi các giác quan khác bị triệt tiêu. Ngược lại, những không gian “mờ ảo” – nơi ánh sáng dịu nhẹ, vật liệu thô ráp, âm thanh và mùi hương lan tỏa – độ nhạy cảm của thị giác sẽ được tiết giảm để đánh thức các giác quan còn lại. Cơ chế điều tiết này cho thấy rằng thiết kế kiến trúc nên là hành vi tổ chức trường cảm giác, trong đó kiến trúc sư không chỉ tạo ra hình ảnh mà còn định hình sự phân bố của các cảm nhận trong cơ thể người sử dụng.

Cuối cùng, sự cảm nhận không chỉ tồn tại ở hiện tại giữa các giác quan, mà còn có mối quan hệ liên kết với ký ức, cảm xúc và thời gian. Merleau-Ponty cho rằng “cơ thể là ký ức sống của thế giới”, nghĩa là mọi cảm nhận đều để lại dấu ấn trong tiềm thức cơ thể [4]. Khi ta ngửi thấy mùi gỗ thông, nghe tiếng gió lùa qua hành lang, hay cảm nhận hơi mát của đá, ký ức không gian trong quá khứ lập tức được khơi dậy – gợi nhớ đến một nơi chốn, một thời khắc hay một cảm xúc nào đó.

Trong trải nghiệm kiến trúc, các yếu tố cảm giác thường trở thành chất liệu ký ức: mùi hương của gỗ trong ngôi nhà cổ, tiếng vọng của chuông nhà thờ, ánh sáng vàng nhạt chiếu qua ô cửa sổ,… tất cả đều in dấu trong tâm trí người trải nghiệm, biến công trình thành nơi chốn của hồi ức. Zumthor gọi điều này là “bầu không khí của ký ức” – nơi không gian đánh thức ký ức cá nhân thông qua cảm giác [12]. Do đó, kiến trúc không chỉ được cảm nhận bằng mắt, tai, hay da, mà còn bằng ký ức xúc cảm, nơi cảm giác và thời gian hòa làm một.

Kiến trúc võng mạc và tính phi hiển thị trong kiến trúc

Trong tiến trình phát triển của lịch sử nghệ thuật và kiến trúc phương Tây, thị giác từ lâu đã giữ vai trò chủ đạo trong việc định hình cách con người tri nhận và kiến tạo không gian. Kể từ thời Phục Hưng, khi Brunelleschi và Alberti xây dựng nên hệ thống phối cảnh tuyến tính, không gian được mô hình hóa dựa trên tầm nhìn của chủ thể quan sát – tức là được quy chiếu về một điểm nhìn cố định, nơi “con mắt” trở thành trung tâm của tri thức và quyền lực thẩm mỹ. Theo Panofsky, sự phát minh của phối cảnh chính là sự khởi đầu cho “tư duy thị giác hóa” trong văn hóa phương Tây, biến không gian thành một cấu trúc có thể đo đạc, kiểm soát và tái hiện thông qua con mắt lý tính. Cùng với đó, triết học Descartes và vật lý Newton củng cố niềm tin rằng cái nhìn là phương tiện khách quan nhất để hiểu thế giới, trong khi các giác quan khác – như xúc giác, thính giác, hay khứu giác – bị xem là cảm tính, không đáng tin cậy.

Ở góc nhìn văn hóa và tư tưởng, dù trong truyền thống phương Tây (đôi mắt gắn liền với ánh sáng của lý trí và quyền năng giám sát thế giới), hay trong văn hóa phương Đông (đôi mắt gắn liền với ánh sáng của tâm thức và sự giác ngộ nội tại) thì đôi mắt đều hiện lên như biểu tượng quyền năng của sự nhìn thấu và cảm nhận thế giới. Để rồi từ đó kiến trúc dần được đồng nhất với hình ảnh, với “cái được nhìn thấy”, hơn là “cái được sống/ trải qua”.

Một số công trình “kiến trúc võng mạc”
Yếu tố phi hiển thị trong công trình kiến trúc

Khi bước sang thời kỳ hiện đại, sự phát triển của công nghệ hình ảnh, từ nhiếp ảnh, điện ảnh đến đồ họa máy tính, càng làm sâu sắc hơn sự thống trị của thị giác trong tư duy thiết kế. kiến trúc được hình dung và trình bày chủ yếu qua bản vẽ phối cảnh, mặt bằng và mô hình 3D – những phương tiện được tạo ra để phục vụ cho sự tiện lợi cũng như “thỏa mãn mắt nhìn”. Người sử dụng dần bị tách khỏi vai trò chủ thể trải nghiệm; họ trở thành khán giả của công trình, thay vì là người sống trong đó. Pallasmaa gọi hiện tượng này là “kiến trúc võng mạc” – Tức là kiểu kiến trúc được sinh ra bởi con mắt và dành cho con mắt, nơi hình ảnh bề mặt lấn át toàn bộ những cảm nhận cơ thể, xúc giác và tinh thần [5]. Kiến trúc võng mạc là hệ quả của một nền văn hóa tôn sùng hình ảnh, trong đó vật liệu, âm thanh, ánh sáng hay khí hậu bị giản lược, thậm chí là mất đi khi kiến trúc biến thành hình ảnh phẳng, còn con người bị tách khỏi không gian sống như rời khỏi một cơ thể từng gắn bó với họ.

Biểu hiện của “kiến trúc võng mạc” có thể nhận thấy trong nhiều xu hướng kiến trúc đương đại, đặc biệt là kiến trúc biểu tượng. Các công trình như trung tâm thương mại, bảo tàng hay nhà hát quốc tế thường được thiết kế để tạo “hiệu ứng thị giác mạnh” – chúng được nhận biết qua hình khối đặc dị, qua ảnh chụp, hơn là qua cảm nhận vật chất. Tuy nhiên, chính sự “ngoạn mục” ấy lại làm nghèo đi chiều sâu trải nghiệm. Zumthor cảnh báo rằng: “Kiến trúc sẽ chết khi chỉ còn là hình ảnh”, vì hình ảnh không thể truyền đạt được nhiệt độ, mùi hương, âm vang hay cảm giác của vật liệu [12].

Như vậy, “kiến trúc võng mạc” không chỉ là khái niệm phê phán xu hướng hình ảnh hóa của kiến trúc hiện đại, mà còn là lời cảnh tỉnh về sự mất cân bằng cảm giác trong đời sống đô thị đương đại.

Nếu “kiến trúc võng mạc” cho thấy xu hướng tuyệt đối hóa thị giác và biến kiến trúc thành hình ảnh để ngắm nhìn, thì “tính phi hiển thị” lại là phản ứng đối lập – là nỗ lực khôi phục những chiều cảm giác đã bị lãng quên. Tuy nhiên, trong bối cảnh thực hành kiến trúc hiện nay, khái niệm “phi hiển thị” không chỉ đơn giản là phủ định thị giác, mà còn được nhắc đến khi tồn tại sự thiếu hụt cảm giác không gian tổng thể, khi các giác quan không còn phối hợp hài hòa, khiến trải nghiệm trở nên rời rạc, nghèo nàn và mất kết nối với cơ thể con người.

Về mặt ngôn ngữ, “phi hiển thị” gợi đến những yếu tố không được thấy bằng mắt, nhưng có thể cảm nhận bằng cơ thể, cảm xúc, trải nghiệm và thậm chí ở một khía cảnh rộng hơn là hoạt động, là văn hóa. Đó là những thứ thuộc về ánh sáng khuếch tán, hơi ấm của vật liệu, tiếng vang, dòng khí, độ ẩm hay mùi hương – những hiện tượng không có hình dạng cố định cụ thể nhưng góp phần cấu thành bản chất cảm xúc của không gian. Trong quan điểm hiện tượng học, Merleau-Ponty cho rằng nhận thức không gian là quá trình “hiện thân”, nơi cơ thể đóng vai trò trung gian giữa thế giới và ý thức [4]. Do đó, phi hiển thị chính là phần vô hình của trải nghiệm mà thị giác không thể nắm bắt, nhưng cơ thể vẫn tri nhận qua da, tai, mũi, nhịp thở, và ký ức. Kiến trúc, ở nghĩa sâu xa, không chỉ là cấu trúc vật chất mà còn là trường năng lượng cảm giác bao quanh con người – thứ không thể nhìn thấy nhưng có thể sống trong, chạm vào và ghi nhớ.

Do đó, khôi phục tính phi hiển thị không phải là xóa bỏ thị giác, mà là giải thiêng thị giác – đặt nó trở lại vị trí cân bằng trong tổng thể cảm giác. Kiến trúc cần được thiết kế như một hiện tượng cảm giác toàn thân, trong đó cái được nhìn thấy chỉ là phần nổi của trải nghiệm, còn phần chìm – cái không hiển thị – mới là nơi kết tinh của cảm xúc và ký ức. Khi bóng tối, âm thanh, độ ẩm, mùi hương và vật chất được trả lại cho không gian, kiến trúc mới thực sự trở về với bản chất sống động của nó: một môi trường cảm nhận, không phải một hình ảnh. Chính ở nơi không thể nhìn thấy, kiến trúc bắt đầu được cảm nhận sâu nhất.

2. Yếu tố đa giác quan trong tiến trình lịch sử kiến trúc

Yếu tố đa giác quan trong Kiến trúc Tiền Hiện đại

Trước khi khoa học và kỹ thuật làm thay đổi tư duy kiến trúc, kiến trúc tiền hiện đại mang tính “đa giác quan tự nhiên”, bởi con người lúc ấy sống trong mối quan hệ trực tiếp với môi trường.

Trong các nền văn minh cổ đại, những công trình như Kim tự tháp Giza, Đền Karnak hay Đền Parthenon đều được thiết kế để gợi cảm xúc thiêng liêng và choáng ngợp – trạng thái mà con người trải qua bằng ánh sáng, âm thanh, tỷ lệ, vật liệu và chuyển động chứ không chỉ bằng thị giác. Dù đền Parthenon thường được xem là biểu tượng thị giác hoàn hảo với sự tuân thủ tỉ lệ vàng trong cấu trúc nhưng cảm xúc thật sự của công trình không nằm ở hình khối nhìn từ xa, mà ở chuyển động cơ thể của người hành lễ khi đi quanh peristyle- hành lang cột, cảm nhận sự thay đổi ánh sáng và gió giữa các cột đá cẩm thạch. Mỗi bước chân, mỗi sự thay đổi ánh sáng hay tiếng vang đều kích hoạt cảm giác, khiến người sử dụng thực sự “hiện thân” trong kiến trúc.

Ở phương Đông, yếu tố đa giác quan thể hiện sâu sắc hơn trong kiến trúc tôn giáo và nghi lễ, nơi cảm giác đóng vai trò dẫn dắt con người đến với thế giới tinh thần. Trong kiến trúc Phật giáo và Ấn Độ giáo, ngôi đền không chỉ là nơi ở của thần linh mà còn là “mô phỏng vũ trụ cảm giác”. Khi hành giả bước vào đền Angkor Wat, quá trình di chuyển từ cổng ngoài vào trung tâm là hành trình của sự suy giảm ánh sáng, tăng dần mùi hương trầm và thay đổi độ cao. Cấu trúc tầng lớp của đền chính là chuỗi cảm nhận nhập thể hóa, dẫn con người đi từ thế giới phàm tục đến cõi siêu nhiên.

Trong kiến trúc cổ Nhật Bản và Trung Hoa, âm thanh, vật liệu, mùi hương và khí hậu là những yếu tố cảm giác được khai thác tinh tế. Ở Đền Ise (Nhật Bản), toàn bộ kết cấu gỗ, mùi tuyết tùng, ánh sáng xuyên qua mái, tiếng gió qua hàng cây, tiếng bước chân trên sỏi – tất cả kết hợp tạo nên trải nghiệm tôn giáo đa giác quan mà không một yếu tố hình ảnh nào có thể thay thế. Pallasmaa nhận xét rằng kiến trúc truyền thống Nhật Bản “dạy ta nghe bằng mắt và nhìn bằng da” – nghĩa là cảm giác không tách rời mà giao thoa lẫn nhau.

Ở Việt Nam, đình, chùa, miếu, nhà thờ họ truyền thống cũng là những không gian đa giác quan tiêu biểu. Ánh sáng mờ tỏa, khói nhang lan tỏa, tiếng chuông, tiếng mõ, hương trầm và mùi gỗ tạo nên không gian cảm xúc sâu lắng, mang tính linh thiêng và tập thể. Người Việt không thiết kế kiến trúc để ngắm, mà để “ở, thờ và cảm” – trải nghiệm giác quan luôn gắn liền với nghi thức, ký ức và tinh thần cộng đồng.

Yếu tố đa giác quan trong kiến trúc thời kỳ Tiền Hiện đại

Để trả lời cho các biểu hiện mang tính tự nhiên của yếu tố đa giác quan trong giai đoạn này, chúng ta cần chú ý đến một đặc trưng quan trọng của kiến trúc tiền hiện đại – Đó là tính nghi lễ và ký ức cộng đồng. Điều này dễ dàng được chứng minh vì đây là giai đoạn công nghệ – khoa học chưa phát triển mạnh mẽ, trật tự xã hội được duy trình thông qua lễ nghi và đạo đức, sự đề cao cộng đồng trong các nền văn hóa khiến đời sống tôn giáo, tín ngưỡng và cộng đồng chi phối mọi hoạt động của con người. Mỗi ngôi đền, đình, chùa, hay quảng trường cổ đều được tạo ra để phục vụ cho nhu cầu cộng đồng. Khi một cộng đồng cùng di chuyển, hít thở, hát và lắng nghe trong cùng một không gian, kiến trúc trở thành ký ức tập thể sống động – nơi cảm xúc được tái hiện, lịch sử được ghi nhớ và bản sắc văn hóa được duy trì. Do đó, trong bối cảnh các thành phần của kiến trúc chưa bị “công nghiệp hóa” và các hoạt động đời sống con người giai đoạn này gắn liền với tính lễ nghi thì các giác quan dường như có cơ hội để tự trải nghiệm và ngược lại các không gian cũng được tạo ra với mục đích làm cách nào đưa con người đến với lễ nghi và cộng đồng nhiều nhất có thể thông qua nhiều giác quan.

Ngoài ra, kỹ thuật xây dựng chưa phát triển cũng là một trong những nguyên nhân khiến cho việc giữ gìn tính nguyên bản của vật liệu – hạn chế tính mô-đun hóa, cũng như rập khuôn và hoàn thiện quá mức. Trong thời kỳ tiền hiện đại, vật liệu kiến trúc được khai thác dựa trên khả năng tự nhiên của nó – chúng vừa là vật chất, vừa là cảm xúc – tất cả đều là “ngôn ngữ của cảm giác”.

Yếu tố đa giác quan trong Kiến trúc Hiện đại

Sự ra đời của kiến trúc Hiện đại đầu thế kỷ 20 đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử tư duy kiến trúc nhân loại – khi lý tính, khoa học kỹ thuật và chủ nghĩa công năng thay thế cảm xúc, nghi lễ và ký ức cộng đồng vốn chi phối các giai đoạn trước đó. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển vượt bậc của vật liệu công nghiệp, cơ giới hóa và đô thị hóa, kiến trúc Hiện đại đã vô tình làm suy yếu mối liên hệ cảm giác tự nhiên giữa con người và không gian, dẫn đến sự lấn át của thị giác và sự mất cân bằng của trải nghiệm đa giác quan.

Phong trào Hiện đại hình thành trên nền tảng triết học duy lý Descartes và chủ nghĩa thực chứng, trong đó “cái nhìn” trở thành phương tiện trung tâm để hiểu và kiểm soát thế giới. Các nhà tiên phong như Le Corbusier, Mies van der Rohe, Walter Gropius đặt ra những nguyên tắc mới cho kiến trúc: đơn giản, công năng, minh bạch, kỹ thuật hóa. Với khẩu hiệu nổi tiếng “Nhà là cái máy để ở”, Le Corbusier dường như xem kiến trúc như một cỗ máy thị giác, nơi không gian được tổ chức theo trật tự công năng, ánh sáng nhân tạo và tỷ lệ hình học.

Những công trình như Villa Savoye, Farnsworth House (Mies van der Rohe), hay Glass House (Philip Johnson) thể hiện rõ tinh thần ấy: không gian trong suốt, phẳng, trừu tượng và sạch sẽ đến mức tách con người khỏi xúc giác, âm thanh và khí hậu. Sự thống trị của bề mặt phẳng, kính và ánh sáng trắng khiến kiến trúc trở thành “kiến trúc võng mạc” – kiến trúc được sinh ra và cảm nhận chủ yếu bằng mắt.

Nguyên nhân sâu xa của hiện tượng này bắt nguồn từ sự phân đôi giữa cơ thể và tinh thần – Di sản của triết học Descartes. Trong tư duy Hiện đại, cơ thể bị coi là công cụ vật lý, còn lý trí mới là bản thể của tri thức. Thêm vào đó, các vật liệu công nghiệp như bê tông, kính, thép – dù mạnh mẽ và chính xác – lại làm mờ xúc giác và cảm giác trọng lượng, nhiệt độ, độ thô mịn vốn là yếu tố giúp con người cảm nhận không gian. Khi ánh sáng được điều khiển bằng công nghệ, gió bị thay thế bằng điều hòa, âm thanh tự nhiên bị triệt tiêu bởi vật liệu cách âm, các giác quan dần mất đi vai trò đồng hiện. Như Pallasmaa phê phán, “Con mắt đã tách khỏi cơ thể, và kiến trúc trở thành vật thể của lý trí chứ không còn là hiện tượng của cảm xúc” [5]. Điều này khiến con người cảm thấy xa lạ, cô lập trong chính môi trường do mình tạo ra – Một trạng thái mà Marc Augé sau này gọi là “không gian phi nơi chốn”, nơi ký ức và cảm giác đều bị xóa nhòa.

Tuy nhiên, không phải toàn bộ kiến trúc Hiện đại đều “phi cảm giác”. Trong chính lòng phong trào duy lý này, vẫn tồn tại những hạt nhân cảm xúc và khuynh hướng tìm lại tính cơ thể, thể hiện qua những KTS như Frank Lloyd Wright, Alvar Aalto, Louis Kahn, hay Le Corbusier giai đoạn sau. Frank Lloyd Wright với triết lý “kiến trúc hữu cơ” đã xem công trình như “một sinh thể” hài hòa với tự nhiên. Wright đã vô thức khai mở tinh thần đa giác quan hiện đại đầu tiên, đặt con người trở lại trong dòng chảy cảm giác tự nhiên. Hay Alvar Aalto mang đến một Hiện đại “ấm và hữu cảm” hơn, bằng cách kết hợp vật liệu gỗ, màu sắc, âm thanh và ánh sáng tự nhiên. Còn Louis Kahn, người kết hợp lý tính và tâm linh, cho rằng “ánh sáng là linh hồn của không gian”.

Khi các đô thị hiện đại ngày càng thiếu bản sắc, sự phản tỉnh trong giới KTS đã làm hình thành những xu hướng mới từ giữa thế kỷ 20. Các phong trào như Chủ nghĩa thô mộc, Chủ nghĩa khu vực phê phán hay kiến trúc Hiện tượng học đều ra đời như những phản ứng đối với sự lạnh lẽo của hiện đại. Cụ thể, Brutalism khôi phục cảm giác trọng lượng và xúc giác qua bề mặt thô mộc của bê tông. Chủ nghĩa khu vực phê phán với Kenneth Frampton khẳng định rằng: Kiến trúc phải “chạm được vào địa phương bằng cảm giác” – Qua ánh sáng, vật liệu, khí hậu và ký ức. Hay Tadao Ando, một trong những người kế thừa tinh thần Hiện đại, đã tái cấu trúc nó bằng ngôn ngữ hiện tượng học.

Yếu tố đa giác quan trong kiến trúc thời kỳ Hiện đại

Kiến trúc Hiện đại đã tạo ra cuộc cách mạng về kỹ thuật và thẩm mỹ, nhưng đồng thời cũng bộc lộ khủng hoảng cảm giác và sự đơn điệu của không gian sống. Như vậy, giai đoạn này vừa là nguyên nhân làm suy yếu cảm giác, vừa là nền tảng cho sự thức tỉnh của cảm giác. Nói cách khác, yếu tố đa giác quan trong kiến trúc Hiện đại không mất đi, mà ẩn dưới lớp vỏ duy lý của máy móc, chờ được tái sinh trong thời kỳ hậu hiện đại.

Yếu tố đa giác quan trong Kiến trúc hậu Hiện đại

Sự ra đời của kiến trúc hậu Hiện đại vào khoảng thập niên 1960–1980 không chỉ là phản ứng thẩm mỹ trước sự khô cứng của Chủ nghĩa Hiện đại, mà sâu xa hơn là một phản ứng cảm giác và tinh thần trước khủng hoảng hiện sinh của con người trong không gian đô thị đầy sự cứng nhắc và duy lý. Trong bối cảnh đó, yếu tố đa giác quan không chỉ trở lại như một phản đề, mà còn trở thành công cụ nhận thức và biểu đạt, giúp con người cảm nhận, kể lại và chất vấn mối quan hệ giữa bản thân, xã hội và thế giới kiến trúc.

Sau Thế chiến II, con người bắt đầu nghi ngờ niềm tin tuyệt đối vào lý tính – vốn là nền tảng của phong trào Hiện đại. Những lý thuyết triết học của Jean-François Lyotard, Jacques Derrida hay Gilles Deleuze đã phá vỡ ảo tưởng về “đại tự sự” – niềm tin rằng tồn tại một chân lý duy nhất, phổ quát, lý tính và khách quan. Thay vào đó, họ đề xuất “tiểu tự sự”, tức là những câu chuyện nhỏ, cảm tính, đa chiều và cá nhân hóa về thế giới. Kiến trúc Hậu Hiện đại, do đó, không còn tìm kiếm một hệ ngôn ngữ chung, mà tôn vinh sự đa dạng, nghịch lý, ký ức và cảm xúc [8,9].

Nếu kiến trúc Hiện đại xem không gian là hệ thống tổ chức hợp lý, thì hậu Hiện đại xem nó như một trải nghiệm tâm lý và văn hóa. Các KTS hậu Hiện đại bắt đầu khai thác kí ức thị giác, xúc giác, thính giác và biểu tượng học để tạo nên cảm giác nhận diện và thuộc về. Không gian không cần phải “tinh khiết”, mà còn có thể đầy nghịch lý, bất toàn, pha trộn và cảm tính. Robert Venturi tuyên bố: “Kiến trúc không nên chỉ đơn giản và thuần khiết; nó phải phức tạp và mâu thuẫn như chính con người” [9].

Dẫn chứng cho điều này, có thể thấy ở công trình Vanna Venturi House, chẳng những phá vỡ tính đối xứng cổ điển, mà còn tạo ra một “trò chơi cảm giác”, nơi ánh sáng, tỷ lệ, bề mặt và biểu tượng cùng tồn tại trong trạng thái căng thẳng, kích hoạt thị giác và xúc giác đồng thời. Hay Charles Moore tiếp tục khai thác yếu tố đa giác quan bằng màu sắc, vật liệu, âm thanh và nước trong Piazza d’Italia. Trong khi đó, Aldo Rossi xem kiến trúc như “kho lưu trữ ký ức đô thị”, cảm giác không gian không đến từ hình thức mới, mà từ ký ức của tập thể và cảm xúc của lịch sử [8].

Peter Eisenman, xuất phát từ tư tưởng giải cấu trúc của Derrida, xem kiến trúc như một “ngôn ngữ bất ổn” của cảm giác. Trong công trình Memorial to the Murdered Jews of Europe (Berlin), người tham quan đi qua hàng trăm khối bê tông với cao độ thay đổi, cảm giác thăng bằng bị đảo lộn, âm thanh bị bóp nghẹt, không gian dần tối lại – Một trải nghiệm cảm giác hoang mang, cô lập và ám ảnh. Còn đối với Daniel Libeskind, ông tiếp cận cảm giác theo hướng tượng trưng và tinh thần: Trong Bảo tàng Do Thái, ánh sáng gắt, khoảng trống, âm thanh vang dội và những góc tường sắc nhọn khiến người bước vào cảm nhận được sự mất mát của lịch sử bằng toàn bộ cơ thể. Libeskind không tái hiện nỗi đau bằng hình ảnh, mà bằng trải nghiệm cảm giác – xúc giác, thính giác, thị giác, thậm chí cảm giác mất thăng bằng.

Yếu tố đa giác quan trong kiến trúc thời kỳ Hậu Hiện đại

Ở một thái cực khác, Tadao Ando lại diễn giải bằng ngôn ngữ hiện tượng học phương Đông. Các công trình như Church of Light hay Water Temple cho thấy cách ông sử dụng ánh sáng, nước, bóng tối và vật liệu thô để tái tạo sự tĩnh lặng, hơi thở và nhịp điệu thiền định của cơ thể [3,11].

Như vậy, trong giai đoạn này, “đa giác quan” không còn chỉ là trải nghiệm vật lý, mà trở thành một cách kể chuyện, một phương pháp nhận thức và diễn ngôn tri thức. Từ đây mở ra khả năng cảm nhận và suy ngẫm về một khía cạnh phi hình thức – tính khả niệm. Ở đó cơ thể hay các giác quan đóng vai trò là cầu nối quan trọng trong quá trình trải nghiệm, trở thành yếu tố cốt lõi trong lý luận của Steven Holl và Alberto Pérez-Gómez. Holl cho rằng kiến trúc không chỉ được hiểu qua mắt, mà mỗi công trình là một tiểu tự sự cảm giác, nơi người trải nghiệm vừa là người kể, vừa là người nghe.

Hậu Hiện đại đã mở ra một diễn ngôn cảm giác đa chiều, nơi mỗi công trình là một trải nghiệm mở, chứa đựng nhiều lớp nghĩa và được diễn dịch khác nhau bởi từng cá nhân. Chính từ nền tảng này, kiến trúc hiện tượng học, kiến trúc trải nghiệm và kiến trúc cảm xúc của thế kỷ 21 đã ra đời – Tiếp nối hành trình tìm lại “ý nghĩa cảm giác của không gian sống”, vốn bị đánh mất trong thời kỳ duy lý của kiến trúc Hiện đại.

Yếu tố đa giác quan trong Kiến trúc Đương đại

Nếu hậu Hiện đại khơi dậy cảm xúc bằng ngôn ngữ hình tượng và ký ức, thì kiến trúc Đương đại chuyển sang trải nghiệm cơ thể và môi trường cảm giác thực – một chuyển động từ ý niệm về hình ảnh sang ý niệm về cảm nhận.

Yếu tố giác quan trong kiến trúc Đương đại

Để giải thích cho sự thay đổi này có thể kể đến ba biến động lớn: (1) Khủng hoảng môi trường khiến kiến trúc buộc phải tái kết nối với tự nhiên và cảm xúc sinh thái; (2) Sự bão hòa của hình ảnh và công nghệ thị giác tạo ra khoảng cách giữa con người và không gian; (3) Sự phát triển của khoa học thần kinh, nghiên cứu về hành vi – môi trường và động lực sáng tạo cái mới cũng như truy tìm tính cá nhân mở ra góc nhìn mới. Hệ quả là, kiến trúc Đương đại dịch chuyển từ “ngôn ngữ hình khối” sang “ngôn ngữ của cảm giác và hiện diện”.

Khởi đầu của sự chuyển hướng ấy là ý niệm về nhập thể: Kiến trúc không còn là đối tượng chỉ để nhìn, mà là trường cảm nhận mà cơ thể tham gia vào quá trình trải nghiệm. Chẳng hạn như trong tư duy của Steven Holl, Peter Zumthor hay Tadao Ando, không gian được tạo nên bởi ánh sáng, âm thanh, nhiệt và vật chất – những yếu tố khiến con người cảm thấy chứ không chỉ nhìn thấy.

Từ đó, tư duy thiết kế mở rộng sang khái niệm hệ sinh thái cảm giác – nơi cảm giác được hiểu như cầu nối giữa con người và tự nhiên. Các KTS như Kengo Kuma, Glenn Murcutt hay Francis Kéré không tìm kiếm hiệu quả thị giác, mà tổ chức không gian như một “môi trường sống có thể cảm nhận được”: Ánh sáng và bóng râm thay đổi theo chu kỳ ngày đêm, mùi tre và đất ẩm gợi ký ức sinh học, tiếng gió và nước trở thành nhịp điệu của không gian. Ở đây, tự nhiên không phải bối cảnh, mà là thành phần cảm giác của kiến trúc. Ngoài ra, sự trở lại của cơ thể và tự nhiên dẫn đến một hình thái mới: kiến trúc tương tác, nơi công nghệ được nhân bản hóa. Thay vì tạo ra ảo giác, công nghệ trở thành phương tiện khuếch đại cảm nhận.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, một xu hướng song song khác hình thành: bản địa hóa cảm giác. Những KTS như Wang Shu, Võ Trọng Nghĩa hay Francis Kéré đưa vật liệu, khí hậu và tập quán trở lại như yếu tố cảm xúc bản địa. Gạch, tre, đất, nước, âm thanh sinh hoạt, hương gỗ… Tất cả không chỉ gợi hình ảnh quê hương mà tái hiện cảm giác văn hóa, giúp con người nhận ra mình trong không gian. Ở đây, tinh thần nơi chốn được hồi sinh không phải bằng biểu tượng, mà bằng trải nghiệm cảm giác đặc trưng của địa phương.

Kết luận

Tiến trình lịch sử kiến trúc thế giới đã chứng minh yếu tố đa giác quan không phải là một xu hướng thẩm mỹ nhất thời, mà là bản chất nguyên thủy, là nhu cầu tất yếu trong trải nghiệm không gian của con người. Trong kiến trúc đương đại, sự thay đổi từ lối tiếp cận thuần túy thị giác sang tư duy kiến trúc “nhập thể” đã đánh dấu sự thức tỉnh sâu sắc về vai trò của cơ thể, khôi phục lại trường cảm giác toàn diện và tái kết nối con người với môi trường. Dòng chảy tất yếu này đã tạo nên sự chuyển biến mạnh mẽ từ việc đề cao hình thức sang trân trọng cảm xúc và trải nghiệm không gian, tạo nên những “dòng chảy cảm giác” sống động, lưu giữ ký ức tập thể và bồi đắp tính nhân văn như một phẩm chất vĩnh hằng của kiến trúc.

KTS Nguyễn Nhật Hoàng Long
Trường ĐH Kiến trúc TPHCM
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 05-2026)


Tài liệu tham khảo
[1] Calvert, G. A., Spence, C., & Stein, B. E. (2004): The handbook of multisensory processes – MIT Press;
[2] Driver, J., & Spence, C. (2000). Multisensory integration: A theoretical perspective. Neuron, 26(3), 759–771;
[3] Hoàng, Đặng Thái (2009): Văn hóa và kiến trúc phương Đông. Hà Nội: Nhà xuất bản Xây dựng;
[4] Merleau-Ponty, M (1962): Phenomenology of perception – Routledge;
[5] Pallasmaa, J. (1996): The eyes of the skin: Architecture and the senses. Wiley;
[6] Ranne, J. (2019): Designing for multi-sensory experiences in the built environment. Aalto University;
[7] Rasmussen, S. E. (1959): Experiencing architecture – MIT Press;
[8] Sơn, Lê Thanh. (2001): Một số xu hướng kiến trúc đương đại nước ngoài – Tài liệu lưu hành nội bộ;
[9] Sơn, Lê Thanh, & Thanh, Trần Diễm (2023): Tiếp cận nghệ thuật tạo hình – TP. HCM: Nhà xuất bản ĐH Quốc gia TP. HCM.
[10] Spence, C. (2011). Crossmodal correspondences: A tutorial review. Attention, Perception, & Psychophysics, 73(4), 971–995;
[11] Vượng, Trần Quốc (2010): Cơ sở văn hóa Việt Nam – Hà Nội: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam;
[12] Zumthor, P. (2006). Atmospheres: Architectural environments – Surrounding objects. Birkhäuser.