Palace Hotel Saigon và Bông Sen Hotel: Chiến lược tái sử dụng thích ứng – Cuộc đối thoại của ký ức và đô thị

Trong dòng chảy hối hả của một thành phố, di sản không chỉ nằm ở những phế tích hay các công trình được xếp hạng, mà còn hiện hữu trong những “điểm mốc ký ức” thân quen. Thông qua dự án cải tạo Palace Hotel Saigon và Bông Sen Hotel, Bông Sen Corporation không chỉ làm mới một diện mạo kiến trúc, mà còn thực hiện một cuộc chuyển dịch tinh tế: Giữ lại linh hồn của thập niên 1970 và viết tiếp câu chuyện của tương lai bằng ngôn ngữ của sự khiêm nhường nhưng vô cùng sang trọng.

Di sản trong một đô thị không ngừng chuyển động

Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM), với tư cách là một cực tăng trưởng kinh tế và là điểm hội tụ văn hóa năng động bậc nhất của Việt Nam, luôn trong trạng thái biến đổi không ngừng về cấu trúc không gian, ý thức xã hội và cả chiều sâu ký ức đô thị. Trong dòng chảy ấy, các công trình kiến trúc cũ, nhất là những công trình mang đậm dấu ấn lịch sử và biểu tượng văn hóa, thường bị đặt vào một nghịch cảnh sinh tồn mang tính lưỡng phân: Một mặt, chúng dễ bị xóa tên bởi sức ép tái phát triển; mặt khác, nếu được giữ lại một cách thụ động, chúng nhanh chóng lâm vào tình trạng “bảo tồn đóng băng”, tách rời đời sống đương đại và suy thoái dưới tác động của thời gian cùng sự vô tâm trong quản trị.

Tuy nhiên, trong thực tiễn kiến trúc và quy hoạch hiện đại, đã xuất hiện một con đường thứ ba đầy triển vọng: Tiếp biến di sản thông qua tái sử dụng thích ứng (adaptive reuse). Không đơn thuần là một giải pháp kỹ thuật hay kinh tế, chiến lược này cốt lõi là một quan điểm văn hóa – triết học về di sản: Coi di sản không phải một hiện vật bất động nằm ngoài dòng chảy thời gian, mà là một thực thể sống (Smith, 2006) – Vừa mang trong mình phôi thai lịch sử, vừa có khả năng đối thoại với hiện tại, thích ứng với các nhu cầu, công năng và cảm thức mới, mà vẫn bảo lưu được hồn cốt bản sắc.

Chính trong bối cảnh lý thuyết và thực hành đó, Khách sạn Palace Saigon (Palace Hotel Saigon) và Khách sạn Bông Sen (Bông Sen Hotel) nổi lên như những trường hợp nghiên cứu tiêu biểu, không chỉ bởi giá trị lịch sử – kiến trúc vốn có, mà còn bởi cách thức tái cấu trúc, khai thác và định vị lại công trình này trong đời sống đô thị đương đại – một minh chứng cho sự tiếp biến di sản vừa bài bản vừa sáng tạo ngay tại trung tâm TP.HCM.

Trong nghiên cứu di sản đương đại, tái sử dụng thích ứng (adaptive reuse) được xem như một chiến lược trung gian giữa bảo tồn nguyên trạng và tái phát triển triệt để (Plevoets & Van Cleempoel, 2011). Theo đó, di sản không còn được tiếp cận như một đối tượng bất biến, mà như một hệ thống mở, có khả năng tích hợp các lớp chức năng và ý nghĩa mới theo thời gian (Douglas, 2006). Quan điểm này đồng thời gắn với cách tiếp cận “di sản sống” (living heritage), nhấn mạnh vai trò của sử dụng liên tục như một điều kiện để duy trì giá trị (UNESCO, 2011).

Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp (case study) kết hợp phân tích hình thái kiến trúc (architectural morphology), quan sát không gian và diễn giải lý thuyết thông qua hai trường hợp thực tiễn Khách sạn Palace Sài Gòn (Palace Hotel Saigon) và Khách sạn Bông Sen (Bông Sen Hotel).

Palace Hotel Saigon: giá trị không nằm ở sự phô trương

Palace Hotel Saigon đã từng là biểu tượng kiến trúc hiện đại với 15 tầng, loggia chắc khỏe, gắn liền với ký ức trung tâm thành phố. Về mặt ngôn ngữ kiến trúc, công trình thuộc dòng chảy của kiến trúc hiện đại giản lược (simplified modernism), với những đặc trưng rõ nét: Mặt đứng được tổ chức theo bố cục cân bằng, hệ cửa sổ – loggia kéo dài theo trục đứng tạo nhịp điệu thẳng đứng, và sự vắng mặt của các chi tiết trang trí cầu kỳ (Schenck, 2020). Tuy nhiên, điều quan trọng hơn cả là những yếu tố này không chỉ đơn thuần mang tính thẩm mỹ, mà còn là kết quả của một quá trình thích ứng có tính toán với điều kiện khí hậu nhiệt đới (loggia sâu giảm bức xạ mặt trời, tăng cường thông gió chéo) và nhịp sống đô thị hiện đại vốn đã định hình nên đặc tính của nơi chốn. Chính nhờ vậy, Palace Hotel Saigon đã kiến tạo được một hình thái kiến trúc hiện đại bản địa hóa (localized architectural modernism morphology) – Vừa quen thuộc trong cảm thức thị giác, vừa linh hoạt thích nghi trước biến động của thời gian và chức năng.

Tác giả công trình biểu tượng kiến trúc hiện đại 15 tầng đầu tiên của Việt Nam – KTS Vũ Bá Đính Laurent (1912 – 1994) cùng phu nhân
(Nguồn: Gia đình Cố KTS Vũ Bá Đính cung cấp)

Thập niên 1990, một lớp sơn vàng vội vã bị phủ lên tòa nhà đã làm mờ đi cốt cách nguyên bản. Cho tới năm 2023, Dự án cải tạo của Bông Sen Corporation đã tạo ra cuộc hồi sinh thực thụ: Trả lại những giá trị lịch sử vốn có và đưa công trình hòa nhập vào dòng chảy đương đại của khu vực trung tâm – Phố đi bộ Nguyễn Huệ. Bằng thủ pháp điêu khắc ánh sáng các góc bo tròn, các mảng phân vị ngang và tổ hợp các loggia được làm mềm hóa trở lại. Mọi chi tiết rườm rà bị loại bỏ. Gam màu xám nguyên thủy trở lại giúp mặt đứng trở thành bản giao hưởng của ánh sáng và bóng đổ. Kết quả, Palace Hotel Saigon không còn là công trình cũ lẻ loi, mà đã giữ được cái tĩnh của di sản, đồng thời hòa nhịp động với đô thị đương đại.

Hiện nay, tọa lạc trên trục đại lộ Nguyễn Huệ sầm uất, Palace Hotel Saigon trở thành một không gian công cộng trung tâm mang tính biểu tượng của TP.HCM – Không tìm kiếm sự khẳng định qua hình thức kiến trúc nổi bật hay chiều cao vượt trội, ngược lại, giá trị đích thực của công trình nằm ở chính sự tiết chế có chủ đích và khả năng đối thoại thầm lặng với bối cảnh đô thị xung quanh – một phẩm chất hiếm hoi được duy trì bền bỉ suốt 57 năm qua.

Dưới góc nhìn đô thị học đương đại, Palace Hotel Saigon không chỉ đơn thuần là một điểm đến hay một công trình kiến trúc đơn lẻ, nó đảm nhận vai trò như một “lớp đệm không gian” (spatial buffer layer) trong cấu trúc đô thị phân tầng của trục đường Nguyễn Huệ. Cụ thể, vai trò ấy được thể hiện qua ba chức năng liên kết then chốt:

  •  Cầu nối giữa các lớp thời đại kiến trúc – Nối kết các di sản thời kỳ kiến trúc thời thuộc địa (các công trình kiểu Pháp cuối thế kỷ 19 – đầu 20) và sự phát triển hiện đại (các công trình xây dựng sau giai đoạn 1960, đặc biệt các công trình sau thời kỳ Đổi mới đến nay);
  • Duy trì nhịp điệu và tỷ lệ không gian – Đóng góp vào sự liên tục về cao độ, khẩu độ mặt đứng và khoảng lùi thị giác trên suốt chiều dài đại lộ, tránh sự đứt gãy cảm quan thường thấy ở các đô thị tăng trưởng nóng;
  •  Bảo tồn tính liên tục của cảnh quan đô thị (urban landscape continuity) – Không phải bằng cách “đóng băng” quá khứ, mà bằng cách duy trì một cường độ hiện diện vừa phải (moderate intensity of presence), cho phép tổng thể đô thị vẫn thở, vẫn chuyển động mà không đánh mất ký ức hình thể (Ashworth, 2011).
Ngay từ thời điểm khai trương 21/12/1971, khách sạn đã được đánh giá là một trong những công trình khách quy mô lớn tại châu Á, nổi bật với kiến trúc cao tầng hiện đại so với thời điểm bấy giờ.(Nguồn: https://virtual-saigon.net/data/buildings?ID=4079)

Chính vì vậy, giá trị của Palace Hotel Saigon không thể quy nạp một cách đơn giản về bản thân từng công trình như một thực thể khép kín. Nó chỉ thực sự bộc lộ trọn vẹn trong mối quan hệ tương hỗ với tổng thể đô thị, một chiều kích giá trị thường bị bỏ qua hoặc hy sinh trong các chiến lược can thiệp phát triển theo định hướng tối đa hóa lợi ích kinh tế hay hiệu quả thị giác. Nhìn nhận lại công trình này chính là nhìn nhận lại cách chúng ta định nghĩa về giá trị di sản trong bối cảnh đô thị đương đại: Không phải lúc nào cũng là sự hoành tráng hay độc bản, mà đôi khi là sự khiêm tốn có chủ ý và khả năng làm nền đầy nâng đỡ.

Chiến lược tiếp biến: Không phá bỏ, không đóng băng

Trong bối cảnh áp lực khai thác kinh tế (Harvey, 2001) ngày càng gia tăng đối với các bất động sản có vị trí đắc địa trong lõi trung tâm đô thị, việc duy trì công trình ở trạng thái “nguyên bản tĩnh tại” là một phương án không khả thi về mặt vận hành lẫn tài chính. Ngược lại, sự can thiệp mang tính hủy diệt hoàn toàn, dù có thể đem lại lợi ích trước mắt, đồng nghĩa với việc xóa sổ một tầng ký ức đô thị đã được tích lũy qua nhiều thập kỷ, gây ra sự đứt gãy khó hàn gắn trong cấu trúc hình thái và cảm thức đô thị.

Trong bối cảnh nghịch lý ấy, việc lựa chọn chiến lược của Ban Giám đốc Bông Sen Corporation mang một ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi quản trị doanh nghiệp: Đó là một tuyên ngôn về phương thức tồn sinh của di sản trong lòng đô thị đương đại. Cụ thể, đó là định hướng tái cấu trúc công trình theo mô hình thích ứng (adaptive reuse), đặt nền tảng trên sự tôn trọng triệt để di sản như một thực thể sống, vừa có quá khứ, vừa có tương lai.

Cách tiếp cận này được vận hành thông qua việc thiết lập một cơ chế thị giác – không gian (visual-spatial mechanism), trong đó tầm nhìn toàn cảnh (panoramic) đóng vai trò như một công cụ tái cấu trúc nhận thức về đô thị. Cụ thể là điều này được xây dựng trên ba nguyên tắc cốt lõi:

  •  Bảo lưu cấu trúc và tinh thần kiến trúc chủ đạo – Giữ lại bộ khung hình thể, tỷ lệ mặt đứng và logic tổ chức không gian nguyên thủy như một “bản đồ di sản” cần được tiếp biến.
  • Can thiệp có chọn lọc vào các không gian chức năng – Chỉ tác động ở những vị trí cho phép sự dung nạp thay đổi, dựa trên nguyên tắc “Can thiệp tối thiểu – Hiệu quả tối đa”.
  • Gia tăng giá trị sử dụng thông qua các mô hình khai thác mới – Không chạy theo tối đa hóa lợi nhuận đơn thuần, mà hướng đến việc tạo ra những trải nghiệm đương đại có chiều sâu văn hóa có sự kết nối với ký ức đô thị.

Từ những nguyên tắc đó, ngoài việc trả lại vẻ đẹp lịch sử của diện mạo bên ngoài của công trình, một hệ thống không gian lai ghép (hybrid spatial system) đã được kiến tạo bên trong lòng công trình cũ, bao gồm ba thực thể chính: (i) Calibre Lounge (Lầu 1); (ii) Calibre Sky Lounge (Lầu 14); (iii) Bier Garden on Top (Lầu 15). Mỗi không gian là một cách diễn giải khác biệt của cùng một bài toán xuyên suốt: Làm thế nào để di sản và ký ức đô thị không chỉ được giữ lại, mà còn được sống – thở – đối thoại – và có ý nghĩa thực sự trong đời sống đương đại?

Tuy nhiên, cách tiếp cận này cũng đặt ra một số câu hỏi nghiên cứu: Liệu việc gia tăng các chức năng thương mại – giải trí có dẫn đến nguy cơ “tiêu dùng hóa di sản” (commodification of heritage)? Và trong dài hạn, mức độ can thiệp hiện tại có còn duy trì được tính xác thực (authenticity) của công trình hay không?

Trên cơ sở các câu hỏi nghiên cứu đã nêu, việc phân tích trường hợp cụ thể của giải pháp kiến trúc đã thực hiện trên các không gian nói trên sẽ giúp làm rõ cách thức các nguyên tắc tiếp biến di sản được triển khai trong thực tiễn. Khách sạn Palace Saigon, với lịch sử biến đổi kéo dài và vị trí đặc thù trong cấu trúc đô thị trung tâm, cung cấp một bối cảnh phù hợp để quan sát các chiến lược tái sử dụng thích ứng không chỉ ở cấp độ hình thái kiến trúc mà còn trong tổ chức không gian và trải nghiệm sử dụng.

Cụ thể, các can thiệp gần đây tại công trình có thể được “đọc” như những lớp tiếp biến khác nhau cả bên ngoài lẫn bên trong, thông qua đó di sản được tái diễn giải, tái định nghĩa và tái tích hợp vào đời sống đô thị đương đại. Ngoài façade bên ngoài của công trình thì ba không gian tiêu biểu – Calibre Lounge, Calibre Sky Lounge và Bier Garden on Top – sẽ được phân tích như ba trường hợp đại diện cho các cơ chế tiếp biến khác nhau, từ diễn giải ký ức, tái cấu trúc nhận thức không gian đến xã hội hóa di sản. Qua đó, bài viết hướng tới việc nhận diện không chỉ hiệu quả của từng giải pháp riêng lẻ mà còn logic tổng thể chi phối quá trình chuyển hóa của công trình.

Calibre Lounge: Đối thoại giữa “Sài Gòn xưa” và “Sài Gòn nay”

Tại lầu 1 – điểm tiếp xúc trực tiếp và thường xuyên nhất với công chúng đô thị – Calibre Lounge được tổ chức như một không gian đa tầng (multi-layered space), nơi hai dòng chảy thẩm mỹ vốn được cho là đối lập cùng tồn tại trong một thể thống nhất hữu cơ:

● Một bên là ngôn ngữ hiện đại quốc tế: Vật liệu kính, kim loại và đá tự nhiên, phản ánh nhịp sống năng động, tốc độ và sự minh bạch của thành phố đương đại.
● Một bên là không gian “Sài Gòn Xưa”: Được gợi nhớ thông qua hệ thống vật liệu gỗ, ánh sáng ấm áp phân tán, các chi tiết cổ điển được tiết chế và tỷ lệ không gian quen thuộc, gần gũi với cảm thức cư dân bản địa.

Điểm quan trọng mang tính phương pháp luận ở đây là cách “tái hiện” này không phải là phục dựng (reconstruction) theo nghĩa sao chép nguyên mẫu quá khứ, mà là một diễn giải có ý thức (conscious reinterpretation). Quá khứ không được đưa trở lại một cách nguyên vẹn, bởi điều đó vừa không khả thi, vừa không cần thiết trong một không gian sống đương đại.

Thay vào đó, những yếu tố đặc trưng nhất được chọn lọc, giản lược và tái tổ hợp vào một cấu trúc không gian mới, nơi trải nghiệm của người dùng được đặt ở vị trí trung tâm.

Calibre Lounge: Cuộc “đối thoại” giữa Sài Gòn xưa và nay
(Nguồn: Bông Sen Corporation)

Nhờ chiến lược này, di sản không còn bị tách rời khỏi đời sống như một hiện vật trưng bày trong bảo tàng, mà thực sự trở thành một phần thực thể của trải nghiệm thường nhật, nơi ký ức và hiện tại cùng tồn tại, cọ xát và tạo ra những tầng cảm xúc mới ngay trong một không gian sử dụng.

Calibre Sky Lounge: Tái định nghĩa di sản từ góc nhìn trên cao

Nếu Calibre Lounge gắn với mặt đất, với dòng chảy đô thị và những tương tác trực tiếp, thì Calibre Sky Lounge – được phát triển từ không gian Executive Lounge trước đây – mở ra một hướng tiếp cận hoàn toàn khác: Chiêm nghiệm và trải nghiệm di sản từ một điểm nhìn siêu đô thị (metropolitan gaze).

Không gian này được định hình như một “sky retreat” – một nơi trú ẩn trên cao, tích hợp ba chức năng: Làm việc, giao tiếp và thư giãn trong cùng một thể thống nhất linh hoạt. Ở đây, người sử dụng không chỉ “ở trong” công trình, mà còn “nhìn ra” thành phố từ một góc nhìn mang tính biểu tượng – nơi có thể bao quát được sự chồng xếp của các thời kỳ kiến trúc, từ thuộc địa, hiện đại đến đương đại.

Ngôn ngữ thiết kế của Sky Lounge được lấy cảm hứng từ Art Deco – một phong cách kiến trúc và mỹ thuật từng gắn bó sâu sắc với thời kỳ thịnh vượng của Sài Gòn trong những thập niên đầu thế kỷ 20 – nhưng được chuyển ngữ qua vật liệu và công nghệ hiện đại như gỗ tự nhiên kết hợp kim loại sơn đen mờ, kính phản chiếu kiểm soát ánh sáng và hệ thống chiếu sáng tuyến tính, bảng màu tương phản giữa tối và sáng, tạo chiều sâu mà không cần trang trí rườm rà.

Một đặc điểm quan trọng của không gian Calibre Sky Lounge là khả năng chuyển đổi linh hoạt theo nhịp sinh học của đô thị theo dòng chảy “Ngày” và “Đêm”
(Nguồn: Bông Sen Corporation)

Một đặc điểm quan trọng của không gian này là khả năng chuyển đổi linh hoạt theo nhịp sinh học của đô thị:

● Ban ngày: Một không gian của ánh sáng, tĩnh lặng và chuyên nghiệp, nơi ánh sáng tự nhiên được đưa vào tràn ngập bên trong công trình một cách có chủ ý.

● Ban đêm: Chuyển hóa thành một không gian trải nghiệm giàu cảm xúc, nơi ánh sáng nhân tạo, màn đêm và khung cảnh đô thị hòa quyện, tạo ra sự kết nối khác biệt giữa con người và thành phố.

Qua đó, di sản không chỉ đơn thuần được bảo tồn, mà còn được tái định nghĩa trong một mối quan hệ hoàn toàn mới với không gian đô thị – một mối quan hệ không còn là “công trình với công trình”, mà là: “Cảm thức di sản với toàn cảnh đô thị”.

 Bier Garden on Top: Di sản như nền tảng cho đời sống cộng đồng

Tại không gian mái lầu 15 – Bier Garden on Top – tiếp tục mở rộng logic tiếp biến theo hướng xã hội hóa di sản (socialization of heritage), đưa di sản thoát khỏi phạm vi “không gian được bảo vệ” để bước vào lĩnh vực đời sống công cộng.

Việc bố trí các hoạt động ẩm thực và giải trí trên tầng mái không chỉ đơn thuần là một giải pháp gia tăng hiệu quả khai thác kinh tế. Ở chiều sâu hơn, đó là sự thừa nhận vai trò của di sản như một phần của hạ tầng xã hội, nơi các tương tác cộng đồng có thể diễn ra một cách tự nhiên, không nghi thức. Bier Garden tạo ra một không gian trung gian đặc biệt giữa riêng tư (khách sạn, nghỉ dưỡng) và công cộng (phố đi bộ, quảng trường), nơi người sử dụng có thể trải nghiệm đồng thời:

● Cảnh quan đô thị mở – Một bức toàn cảnh sống động của thành phố từ trên cao, thay đổi theo thời gian trong ngày;

● Không khí cộng đồng – Sự hiện diện của những người khác, những cuộc trò chuyện ngẫu nhiên, những khoảnh khắc chia sẻ không gian;

● Sự kết nối giữa con người và nơi chốn – Không chỉ là “nhìn ra thành phố”, mà còn là “cảm thấy mình thuộc về thành phố”.

Điều này phản ánh một chuyển dịch quan trọng trong tư duy di sản: Di sản không còn là một đối tượng tĩnh tại để “chiêm ngưỡng” từ xa, với những khoảng cách tôn kính, mà trở thành một nền tảng sống động (living platform) cho các hoạt động xã hội đương đại – nơi ranh giới giữa “bảo tồn” và “sử dụng”, giữa “quá khứ” và “hiện tại” được làm mờ đi một cách có chủ ý và hiệu quả. Giữ gìn giá trị: Từ vật thể đến tinh thần

Một trong những thách thức lớn nhất của chiến lược tái sử dụng thích ứng là duy trì được sự cân bằng mong manh giữa bảo tồn (preservation) và biến đổi (transformation) (Jokilehto, 1999) – một ranh giới mà nếu vượt quá sẽ rơi vào bảo tồn đóng băng hoặc phá hủy ngụy trang. Trong trường hợp Palace Hotel Saigon, sự cân bằng này được thể hiện và vận hành trên hai phương diện song hành:

Việc bố trí các hoạt động ẩm thực và giải trí trên tầng mái ở chiều sâu hơn, đó là sự thừa nhận vai trò của di sản như một phần của hạ tầng xã hội – nơi các tương tác cộng đồng có thể diễn ra một cách tự nhiên, không nghi thức.
(Nguồn: Bông Sen Corporation)

Về phương diện vật thể (tangible dimension):

● Bảo lưu cấu trúc tổng thể và logic tổ chức không gian nguyên thủy;
● Duy trì tỷ lệ, nhịp điệu và các hệ số hình thái mặt đứng;
● Sử dụng vật liệu mới có khả năng đối thoại với vật liệu cũ, không gây sốc thị giác.

Về phương diện tinh thần (intangible dimension):

● Duy trì “không khí” (atmosphere) của Sài Gòn xưa – Một cảm quan khó định lượng nhưng dễ cảm nhận;
● Tôn trọng các tầng ký ức đô thị đã tích lũy qua thời gian, kể cả những lớp không còn hiện hữu bằng hình thức;
● Kiến tạo sự liên tục trong trải nghiệm không gian – để người sử dụng cũ cảm thấy quen thuộc, người sử dụng mới cảm thấy có ý nghĩa.

Tất cả những điều trên phản ánh một nhận thức mang tính bước ngoặt trong thực hành kiến trúc và di sản đương đại: Di sản không chỉ là hình thức vật chất, nó còn là trải nghiệm, cảm xúc, ký ức và những liên kết vô hình mà không gian mang lại cho con người. Bảo tồn di sản, vì thế, không chỉ là giữ lại những bức tường và mái ngói, mà còn là duy trì khả năng khơi gợi và kết nối của không gian qua thời gian.

Bông Sen Hotel: Tái lập trật tự và kết nối vị nhân sinh

Nếu việc cải tạo Palace Hotel Saigon là sự tái cách tân về hình khối bằng màu sắc, thì Dự án Bông Sen Hotel lại là một bài tập mẫu mực về sự mạch lạc và tính nhân văn trong thiết kế khách sạn đô thị. Tọa lạc tại số 117-123 Đồng Khởi – trục đường “xương sống” từ ký ức giới thượng lưu Sài Gòn đến con phố thương mại số 1 của TP.HCM – Bông Sen Hotel không chỉ là một công trình lưu trú có từ năm 1969, mà còn là một thực thể sống chứng kiến sự chuyển mình của đô thị suốt hơn nửa thế kỷ (Nguyễn, 2020).

Từ sự phân mảnh đến tính thống nhất trong ngôn ngữ hình thể

Trước khi được cải tạo, mặt đứng của Bông Sen Hotel rơi vào tình trạng “phân mảnh thị giác”. Hệ thống ô cửa và lan can ban công thiếu sự liên kết chặt chẽ, khiến công trình trở nên khó nhận diện và có phần lọt thỏm giữa một tuyến phố Đồng Khởi vốn đã quá đa dạng về phong cách.

Trước khi được cải tạo, mặt đứng của Bông Sen Hotel rơi vào tình trạng “phân mảnh thị giác. (Nguồn: Bông Sen Corporation)

Cuộc “đại tu” năm 2024 không chọn cách thay đổi cấu trúc cốt lõi, mà tập trung vào chiến lược sắc độ để tái định nghĩa hình khối:

Cuộc đại tu năm 2024 không chọn cách thay đổi cấu trúc cốt lõi, mà tập trung vào chiến lược sắc độ để tái định nghĩa hình khối
(Nguồn: Bông Sen Corporation)

● Tương phản sắc độ (Color Block) – Giải pháp chiều sâu: Bằng cách đẩy các diện tường phía sau vào tông màu xám sậm (dark grey) và giữ cho hệ khung ban công màu trắng sáng, các KTS đã tạo ra một hiệu ứng thị giác 3D mạnh mẽ;

● “Điêu khắc hóa” mặt đứng: Công trình thoát khỏi diện mạo “phẳng” và mờ nhạt của lớp màu kem đơn điệu cũ. Sự tương phản này làm nổi bật nhịp điệu hình học, biến những khối bê tông vô giác thành một cấu trúc có lớp lang, rõ ràng và sắc nét.

Tính tương tác tầng trệt: Khi kiến trúc “chạm” vào vỉa hè

Điểm cốt lõi tạo nên tính “vị nhân sinh” của Bông Sen Hotel nằm ở cách ứng xử với không gian tầng trệt. Trong đô thị học, tầng trệt được coi là “màng trao đổi” giữa công trình và đô thị.

Việc tổ chức lại sảnh và các ô cửa dịch vụ theo hướng mở, minh bạch hơn với diện tích mặt kính lớn đã xóa nhòa ranh giới giữa nội thất sang trọng và sự nhộn nhịp của phố phường. Lối vào trung tâm được định vị rõ ràng không chỉ đón khách lưu trú mà còn mời gọi người đi bộ. Tại đây, kiến trúc không còn là một khối tích đóng kín, mà đóng vai trò là một phần di sản sống, hòa quyện và nuôi dưỡng đời sống vỉa hè năng động của trục Đồng Khởi.

Một “Bông Sen” rạng rỡ: Sự thức tỉnh của một biểu tượng

Giá trị của cuộc cải tạo được phô diễn rực rỡ nhất khi màn đêm buông xuống. Hệ thống chiếu sáng công năng rất đơn giản nhưng được tính toán để đủ hắt sáng lên các diện khung trắng, tạo ra sự tương phản phản với các khoảng tối phía sau. Lúc này, tòa nhà không còn là một khối bê tông tĩnh lặng mà trở thành một thực thể lung linh, soi bóng xuống dòng phố phường tấp nập.

Bằng cách kết hợp giữa bảng màu đương đại và yếu tố sinh thái, Bông Sen Hotel đã hoàn thành cuộc chuyển mình từ một khối tích rời rạc thành một tổng thể kiến trúc có tính định hướng. Đây là minh chứng cho việc: Đôi khi không cần phá bỏ để xây mới, chỉ cần một sự thấu hiểu sâu sắc về nhịp điệu và bối cảnh cũng đủ để đánh thức một biểu tượng. Bông Sen Hotel giờ đây không chỉ giữ lại ký ức của năm 1969, mà còn tự tin khoác lên mình sức sống của một thời đại mới – một di sản ký ức đô thị đang hoà mình vào nhịp thở đương đại của thành phố.

Các không gian trải nghiệm: Sự giao thoa giữa tính bản địa và tinh thần đương đại

Tương tự như hệ thống không gian lai ghép tại Palace Hotel Saigon, các khu vực dịch vụ mới của Bông Sen Hotel không chỉ đơn thuần là nơi phục vụ ẩm thực, mà được thiết kế như những “điểm nút văn hóa” (cultural nodes), nơi di sản và phong cách sống hiện đại đối thoại trực tiếp với nhau.

Buffet Gánh Bông Sen (Tầng trệt): Tái hiện “Hồn đô thị” trong không gian sang trọng

Nằm tại tầng trệt, vị trí tiếp xúc trực tiếp với trục đường Đồng Khởi, Buffet Gánh đóng vai trò là một vùng đệm văn hóa đưa hơi thở của đời sống bình dân Sài Gòn vào lòng một công trình kiến trúc hiện đại.

● Ngôn ngữ thiết kế: Không gian được tổ chức dựa trên sự tương phản giữa vật liệu công nghiệp hiện đại (kính, đá, ánh sáng spotlight) và các yếu tố mang tính biểu tượng “làng quê” của phố thị Việt Nam xưa (mây tre đan, gánh hàng rong, gốm sứ). Sự kết hợp này không tạo ra cảm giác khiên cưỡng mà tạo nên một cấu trúc không gian đa tầng, giúp thực khách trải nghiệm tinh túy ba miền trong một bối cảnh đô thị lịch lãm.

● Giá trị xã hội hóa: Việc đưa “Gánh” – một biểu tượng của kinh tế vỉa hè – vào không gian khách sạn là một chiến lược “sang trọng hóa di sản bình dân”, giúp bảo tồn những giá trị văn hóa phi vật thể trước sự lấn át của các chuỗi đồ ăn nhanh toàn cầu.

Buffet Gánh đóng vai trò là một vùng đệm văn hóa đưa hơi thở của đời sống bình dân Sài Gòn vào một công trình kiến trúc hiện đại
(Nguồn: Bông Sen Corporation)

Nhà hàng chay Cỏ Nội (Tầng 7): Khoảng lặng sinh thái giữa tầng cao đô thị

Nếu Calibre Sky Lounge của Palace là một “điểm nhìn siêu đô thị” đầy năng động, thì Cỏ Nội tại lầu 7 của Bông Sen lại được định vị như một “ốc đảo của sự an nhiên”.

● Tái định nghĩa sự thanh tịnh: Sử dụng bảng màu trung tính, vật liệu tự nhiên kết hợp với các mảng xanh sinh thái, không gian này kiến tạo một trạng thái tâm lý nhẹ nhàng, tách biệt khỏi sự hối hả bên dưới mặt đất. Ánh sáng tại Cỏ Nội được xử lý mềm hóa (soft lighting), tối ưu hóa cảm giác thư giãn cho thực khách.

● Tính nhân văn trong kiến trúc: Đây là minh chứng cho việc thiết kế không gian dựa trên “nhịp sinh học” của người sử dụng. Sau những trải nghiệm sôi động tại trung tâm thành phố, Cỏ Nội cung cấp một không gian chuyển tiếp để con người tìm về sự cân bằng nội tại, một trải nghiệm “vị nhân sinh” thực thụ giữa lòng kiến trúc cao tầng.

Bier Garden – 125 Đồng Khởi: Không gian mở và sự kết nối cộng đồng

Tọa lạc tại vị trí kế cận, Bier Garden là một mảnh ghép quan trọng hoàn thiện cấu trúc “Không gian lai ghép” của Bông Sen Corporation.

● Cấu trúc không gian mở (Open-plan): Khác với sự khép kín thường thấy của các nhà hàng trong khách sạn, Bier Garden tận dụng tối đa lợi thế “mở” để kết nối trực tiếp với bầu không khí của phố Đồng Khởi. Đây là một dạng kiến trúc “hướng ngoại”, nơi ranh giới giữa khách lưu trú, khách du lịch và cư dân địa phương được xóa bỏ.

● Đối thoại với di sản: Trong một bối cảnh xung quanh là những tòa nhà mang phong cách Pháp và Hiện đại, Bier Garden đóng vai trò như một không gian thư giãn phóng khoáng, tạo nên tính đa dạng của cảnh quan đô thị (urban landscape continuity) với phong cách kiến trúc cách tân nhà rường Trung Bộ. Nó không tìm cách trở thành một công trình đơn lẻ nổi trội, mà hòa mình vào nhịp sống vui tươi, năng động của Sài Gòn – TP.HCM về đêm.

Giá trị bền vững từ sự thấu hiểu nơi chốn

Thông qua việc cải tạo mặt đứng và bổ sung các không gian nội thất đặc trưng (Buffet Gánh, Cỏ Nội, Bier Garden), Bông Sen Hotel đã khẳng định một triết lý bảo tồn di sản tương đồng với Palace Hotel Saigon: Bảo tồn không phải là đóng băng, mà là làm cho di sản trở nên hữu dụng và có ý nghĩa trong đời sống mới.

Sự kết hợp giữa một diện mạo kiến trúc mạch lạc, hiện đại bên ngoài và những không gian trải nghiệm giàu tính bản địa bên trong đã giúp Palace Hotel Saigon và Bông Sen Hotel không chỉ đứng vững trước áp lực của thời gian, mà còn tiếp tục là một “di sản sống”, một gạch nối quan trọng giữa quá khứ huy hoàng của Sài Gòn xưa và tầm nhìn đương đại của một đô thị toàn cầu.

Trong bối cảnh TP.HCM tăng trưởng nhanh và liên tục tái cấu trúc không gian, trường hai công trình trên cho thấy một chuyển dịch quan trọng trong tư duy tiếp cận di sản: từ đối tượng cần bảo tồn sang một tài nguyên có thể được kích hoạt thông qua thiết kế và sử dụng. Ở đây, thiết kế không chỉ là hành vi can thiệp hình thái, mà trở thành cơ chế trung gian cho phép quá khứ và hiện tại cùng tồn tại; trong khi đó, việc sử dụng không đơn thuần là khai thác công năng, mà là điều kiện để di sản tiếp tục sống trong đời sống đô thị.
Theo nghĩa này, tiếp biến di sản không phải là sự thỏa hiệp giữa bảo tồn và phát triển, mà là một quá trình sáng tạo có kiểm soát, nơi kiến trúc vận hành như một cấu trúc liên kết các lớp thời gian, đồng thời tái tạo ý nghĩa của không gian trong bối cảnh mới. Palace Hotel Saigon và Bông Sen Hotel vì vậy không chỉ là những trường hợp cải tạo thành công, mà còn là một minh chứng cho khả năng thiết lập các cơ chế không gian – xã hội linh hoạt, trong đó bảo tồn và phát triển không loại trừ nhau mà được tích hợp trong cùng một hệ thống.

Từ góc độ nghiên cứu, trường hợp này gợi mở một hướng tiếp cận sâu hơn: Xem tiếp biến di sản như một quá trình đa lớp (multi-layered process), trong đó các yếu tố vật thể, trải nghiệm không gian và thực hành xã hội tương tác và đồng tiến hóa. Điều này đặt ra nhu cầu phát triển các khung phân tích liên ngành, không chỉ dừng ở kiến trúc hay bảo tồn, mà mở rộng sang các lĩnh vực như xã hội học đô thị, kinh tế không gian và nghiên cứu văn hóa, nhằm hiểu rõ hơn cách di sản được tái tạo và tái nghĩa trong các đô thị đang chuyển đổi nhanh.

TS. KTS. Hoàng Anh Tú*
Trường ĐH Kiến trúc TP. HCM
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 04-2026)


Tài liệu tham khảo (References)
1. Ashworth, G. J. (2011): Preservation, Conservation and Heritage: Approaches to the Past in the Present through the Built Environment. Asian Anthropology;
2. Douglas, J. (2006): Building Adaptation – Butterworth-Heinemann;
3. Harvey, D. (2001): Spaces of Capital: Towards a Critical Geography – Routledge;
4. Nguyễn Đ. H. (2020): Kiến trúc đô thị và cảnh quan Sài Gòn – Chợ Lớn xưa và nay – NXB Tổng hợp;
5. Jokilehto, J. (1999): A History of Architectural Conservation – Butterworth-Heinemann;
6. Plevoets, B., & Van Cleempoel, K. (2011): Adaptive reuse as an emerging discipline – Journal of Architectural Conservation, 17(3), 7–22;
7. Schenck M. (2020): Southern Vietnamese Modernist Architecture: Mid-Century Vernacular Modernism;
8. Smith, L. (2006): Uses of Heritage – Routledge;
9. UNESCO. (2011): Recommendation on the Historic Urban Landscape. Paris.