Theo Liên Hiệp Quốc, đến năm 2030 thế giới sẽ thiếu khoảng 40 triệu căn hộ chất lượng, trong khi giá nhà ở tại các đô thị lớn như New York, London hay Tokyo vẫn tăng trung bình 5–7 % mỗi năm. Áp lực dân số gia tăng cùng chi phí xây dựng liên tục leo thang đã buộc ngành kiến trúc – xây dựng phải tìm kiếm giải pháp mới, và nhà lắp ghép công nghiệp hóa (modular construction) đang nổi lên như một xu hướng tất yếu để thu hẹp khoảng trống nhà ở toàn cầu.
Trước bối cảnh đó, McKinsey & Company trong báo cáo Modular Construction: From Projects to Products (2023) đã cảnh báo rằng “nếu ngành ô tô vẫn sản xuất thủ công như cách chúng ta xây nhà hiện nay, giá một chiếc xe sẽ là 1 triệu USD.” Lời nhắc này không chỉ khiến chúng ta giật mình về chi phí sản xuất, mà còn làm rõ ba điểm nghẽn của mô hình xây dựng truyền thống: thiếu tiêu chuẩn hóa dẫn đến mỗi công trình phải thiết kế và gia công “đo ni đóng giày”; phụ thuộc quá nhiều vào lao động thủ công khiến chi phí và chất lượng lao động thất thường; cùng chuỗi cung ứng kém hiệu quả, với tình trạng nguyên vật liệu trễ tiến độ, tồn kho dài ngày và chi phí lưu kho, vận chuyển tăng cao.
Trên thế giới, các quốc gia tiên tiến đã tìm ra lời giải rõ ràng. Tại Hoa Kỳ, modular construction đã cắt giảm 30 % chi phí và rút ngắn 50 % thời gian thi công nhờ quy trình sản xuất module bê‑tông và thép tiền chế tại nhà máy, sau đó lắp ráp “just‑in‑time” ngay trên công trường.
Ở Nhật Bản, hệ thống nhà gỗ chống động đất với sai số gia công chỉ 0,1 mm vừa bảo đảm độ chính xác cao vừa giữ gìn tính thẩm mỹ truyền thống. Ngay cả Singapore, với quy trình sản xuất panel cốt thép và module nội thất hoàn chỉnh, đã hoàn thành một tòa chung cư 50 tầng chỉ trong 12 tháng, minh chứng cho hiệu quả vượt trội của công nghiệp hóa lắp ghép.
Giữa làn sóng “nearshoring” và căng thẳng thương mại Mỹ–Trung, Việt Nam nổi lên như một “hub” sản xuất mới nhờ tham gia EVFTA, CPTPP và UKVFTA, cùng chi phí nhân công cạnh tranh và hạ tầng cảng biển phát triển.
Chính sách thuế quan ưu đãi đã khuyến khích các doanh nghiệp quốc tế chuyển dịch khâu gia công và lắp ghép modular vào Việt Nam, mở ra cơ hội tận dụng lợi thế vị trí địa lý và đòn bẩy ưu đãi thương mại.
Trong bối cảnh đó, minh bạch chuỗi cung ứng trở thành yếu tố sống còn: việc công khai nguồn gốc vật liệu và quy trình gia công không chỉ xây dựng niềm tin với đối tác quốc tế mà còn giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro thuế quan, kiện chống bán phá giá hay điều tra thương mại.
Trên cơ sở này, tại Việt Nam, Trần Đức Corporation đã chủ động triển khai chuỗi giải pháp đồng bộ để “hóa giải” ba thách thức cốt lõi: chuẩn hóa quy trình thông qua hợp tác chiến lược với Life Design Kabaya (Nhật Bản); giảm phụ thuộc lao động thủ công bằng cách tự động hóa sản xuất tại hai nhà máy hiện có; và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng thông qua việc đầu tư nhà máy Nam Tân Uyên.
“Sau những biến động kinh tế và địa chính trị toàn cầu, chúng tôi tin rằng Việt Nam chính là mắt xích chiến lược trong chuỗi cung ứng thế kỷ 21.” – CEO Trần Đức Hiếu phát biểu.
Khi thế giới vẫn đang chao đảo trước bài toán thiếu hụt nhà ở và biến động địa chính trị, giải pháp nhà lắp ghép công nghiệp hoá cùng minh bạch chuỗi cung ứng sẽ tiếp tục giữ vai trò then chốt. Với lợi thế chính sách FTA, vị thế “hub” sản xuất mới của Việt Nam và chiến lược kết hợp thiết kế chuẩn Nhật, sản xuất công nghiệp, kiểm định quốc tế và nguồn vật liệu chất lượng.
Uyên Thư – TCKT.VN
© Tạp chí Kiến trúc






















