Phê bình kiến trúc: từ “đọc” đến “đối thoại” trong kỷ nguyên số – Phần 3: hướng đi cho phê bình kiến trúc đương đại

Hành trình đi tìm ý nghĩa kiến trúc của chúng ta đã đi qua hai chặng đường quan trọng: Từ cái nhìn bản chất qua lăng kính Ký hiệu học mang tính cấu trúc (Phần I), đến góc nhìn hiện tượng với sự hỗ trợ của Hiện tượng học mang tính phi cấu trúc (Phần II). Sự kết hợp giữa “văn bản” kiến trúc đa nghĩa đa biến và “bối cảnh” trải nghiệm sống động đã mang lại một bức tranh toàn diện về cách kiến trúc tồn tại và giao tiếp với thế giới.

Từ nền tảng thấu hiểu đó, câu hỏi quan trọng được đặt ra ở phần cuối này là: Chúng ta nên ứng xử như thế nào, để phê bình kiến trúc không trở thành những dòng chữ xơ cứng? Bài viết sẽ triển khai một lộ trình tư duy ba bước, từ nhận thức lý luận đến thực tiễn thời cuộc – Tiến trình này khởi đầu bằng việc xác lập “đối thoại” làm phương pháp luận ở chặng lý thuyết. Từ nền tảng đó, tư duy phê bình bước sang chặng luận giải, chuyển hóa các nguyên lý thành hành động thực hành linh hoạt trước một văn bản kiến trúc kết mở và mang tính tiếp diễn. Cuối cùng, lộ trình khép lại ở chặng ứng dụng, nơi nhà phê bình trực tiếp định hình những ứng xử: Vừa lọc nhiễu ở giai đoạn giải mã của xã hội truyền thông, vừa chủ động tư duy trước những đổi thay ở giai đoạn cài mã của kỷ nguyên số AI.

Khi tư duy “đối thoại” trở thành phương pháp luận phê bình

Khi cách ứng xử “đối thoại” thế chỗ cho lối quen “nhìn/đọc” một chiều để trở thành phương pháp luận giải mã ký hiệu không gian thì cấu trúc và tư duy kiến trúc không còn là những đại lượng tĩnh tại. Để tương thích với phương thức giải mã đương đại, kiến trúc và phê bình kiến trúc buộc phải chứng kiến sự chuyển dịch trên ba chiều kích:

Thứ nhất là tư duy mở – Mời đón sự đối thoại. Chiều kích này đánh dấu bước chuyển ở giai đoạn “giải mã” từ Cấu trúc luận sang Hậu cấu trúc luận. Thay vì bám lấy logic nhị phân đóng để truy tìm một “mã gốc” cố định do tác giả độc quyền; tư duy đương đại hướng tới cấu trúc tam phân cùng ý niệm diễn giải (interpretant) của C.S. Peirce [10] để mở các biên độ của văn bản không gian. Kiến trúc lúc này vận hành như một cuốn truyện mở, nơi các KTS viết những chương khởi đầu, người sử dụng là nhân vật chính biên tập những tình tiết, còn nhà phê bình là chiếc cầu nối chủ động điều phối các tương tác nghĩa.

Nhà thờ Ronchamp của Le Corbusier – Nhà thờ tạo nên nhiều ẩn dụ vì thế càng có hiệu quả hấp dẫn. Song sự khơi gợi về “Thế giới đứng trước văn bản, không phải về tác giả phía sau nó” – KTS Hillel Schocken đã vẽ một số ẩn dụ Nhà thờ Ronchamp theo ý riêng của ông. [Nguồn:https://envphil.ethz.ch/content/dam/ethz/special-interest/usys/ied/environmental-philosophy-group-dam/documents/Ambiguity_in_Architecture.pdf]
Bản vẽ phác thảo của tác giả
[Nguồn:https://kienviet.net/2019/03/26/nha-nguyen-notre-dame-du-haut-de-ronchamp-kts-le-corbusier/]

Mục tiêu “đọc” chính xác ý đồ nguyên thủy của tác giả giờ đây trở thành nỗ lực vô ích, bởi tác giả đã “nhập nhòe” vào văn bản. Đúng như tinh thần của Heidegger [4] và Ricœur [11] , văn bản kiến trúc luôn mở về phía thế giới đứng trước nó, không phải thế giới của tác giả nằm phía sau. Ý tưởng của người thiết kế chỉ còn là một cốt truyện nền tảng – Điều quan trọng là vật phẩm kiến trúc có khả năng mở ra những khơi gợi các diễn giải cho thời đại hay không.

Thứ hai là sự nhập nhằng chủ động – Chấp nhận sự đa nghĩa, sống động. Chiều kích này gắn liền với sự thay đổi quan niệm về cái đẹp thuộc hệ hình Hình thức luận. Sự duy mỹ đơn nghĩa của vật thể tĩnh nay được thay thế bằng nhãn quan động: xem kiến trúc như một vật thể biểu tượng mang chức năng biểu trưng, nơi cái đẹp dung hợp với sự đa nghĩa. Tư duy “đối thoại” phát huy sức mạnh khi khám phá những ẩn dụ gợi mở từ các cấu kiện. Công trình càng kích thích sự liên tưởng đa hướng thì càng có sức hấp dẫn lớn.

Nhà hát Opera Sydney của Jørn Utzon hay nhà thờ Ronchamp của Le Corbusier (hình 1) là những minh chứng rõ nhất. Những cánh buồm, vỏ sò hay cánh hoa đang nở của Sydney, cũng như các hình ảnh ẩn dụ khác nhau về Ronchamp đều không hoàn toàn trùng khớp với ý tưởng ban đầu của tác giả. Ngược lại, việc diễn đạt quá lộ liễu lớp nghĩa ẩn dụ theo kiểu kiến trúc “con vịt” (hình 2) đơn nghĩa sẽ giết chết sức sống của nó. Tính gợi mở và sự nhập nhằng nước đôi thú vị chính là đặc trưng tư tưởng của kiến trúc đương đại [16].

Thứ ba là nghĩa đang tiếp diễn – Quan tâm tới mối quan hệ và tiến trình. Chiều kích này phản ánh bước chuyển đổi về quy mô trải nghiệm không gian của tư duy Hiện tượng luận. Ý nghĩa kiến trúc không còn bị giam hãm trong cảm thụ đơn lẻ của từng cá nhân tại thực địa, mà nâng cấp lên quy mô Hiện tượng luận tập thể của cộng đồng trong mạng lưới xã hội. Nhờ tương tác không ngừng, ý nghĩa công trình liên tục biến chuyển, tự bồi đắp, đánh thức những giá trị nhân văn về ký ức đô thị, về hồn nơi chốn. Chính cộng đồng, qua thời gian, sẽ viết tiếp những chương mới cho vòng đời của công trình, không dừng lại khi công trình khánh thành.

Hiện tượng tái sử dụng thích ứng (adaptive reuse) là minh chứng. Khi bối cảnh thay đổi, mối quan hệ công năng cũ giữa con người và vật chất bị lung lay. Nhưng, trước nhu cầu của thời đại như bảo vệ môi trường, tiết kiệm tài nguyên, cộng đồng vẫn muốn giữ lại công trình như lưu dấu vết thời gian, lưu ký ức đô thị. Khi một nhà máy cũ, nhà ga xưa hay dinh thự cổ được cải tạo thành không gian sáng tạo, bảo tàng, quán cà phê…, cấu trúc vật chất cũ không mất đi mà tham gia vào tiến trình sinh tồn mới. Ở đó, ký ức quá khứ “đối thoại” trực tiếp với nhu cầu hiện tại – Ý nghĩa không gian không nương theo ý đồ nguyên thủy từ nhiều thập kỷ trước, mà sinh ra từ chính sinh hoạt hằng ngày của cộng đồng đương đại trên bộ khung di sản.

Kiến trúc đương đại dường như không chấp nhận cái kết đóng theo lối văn tả thực đơn nghĩa, mà chuộng những kết mở (open-end) theo cú pháp “gợi chứ không tả” [9]. Chính điều này buộc trọng tâm phê bình phải dịch chuyển từ việc xem kiến trúc như một vật thể cô lập, sang việc quan tâm đến mạng lưới các mối quan hệ và tiến trình vận động sinh tồn mà công trình tham gia.

Tóm lại, ý nghĩa của kiến trúc không phải là đại lượng để “đọc” đúng, mà cần được “đối thoại” bởi nó luôn chuyển nghĩa và liên tục phát sinh ra nghĩa mới qua tác động của con người. Hiểu kiến trúc dưới lăng kính “đối thoại” giúp chúng ta chủ động cài nghĩa khi thiết kế, đồng thời có phương cách để giải nghĩa khi công trình vận hành.
Toàn bộ tiến trình chuyển dịch này được tóm lược qua bảng sau:

Phê bình kiến trúc theo tư duy “đối thoại”

Dưới dòng chảy của tư duy đương đại, kiến trúc đã thoát ly khỏi “cái bẫy” duy mỹ để bước sang địa phận của ý nghĩa. Một công trình giờ đây không còn chỉ để “ngắm/nhìn” hay “đọc” như một bức tượng tĩnh, mà là một thực thể có thể “đối thoại”. Phê bình kiến trúc không còn là cuộc truy tìm đáp án duy nhất đúng, mà là hành trình khám phá đối thoại giữa mục tiêu của người xây và sự thấu cảm của người ở. Ý nghĩa kiến trúc nay nằm trong một tiến trình tiếp diễn, tạo ra các cuộc đối thoại không hồi kết giữa những tầng bậc ký hiệu không gian.

Kiến trúc “con vịt” khi công trình mang hình hài của chính công năng nó đảm nhiệm
[Nguồn: https://mindtrip.ai/attraction/flanders-new-york/big-duck/at-WvkhVTtC]

Trong bối cảnh đó, người phê bình không thể tiếp tục sắm vai trọng tài đứng ngoài khen – chê, hay áp đặt ý nghĩa từ trên xuống. Để tương thích với phương pháp luận đối thoại, ứng xử của phê bình đương đại cần chuyển mình qua ba khía cạnh, được minh hoạ khi đặt trung tâm Văn hóa Pompidou (Paris) vào lăng kính so sánh giữa hai lối tư duy cũ và mới:

(1) Thứ nhất, viết những bài phê bình kết mở và “kích hoạt đối thoại”. Đi từ chiều kích kiến trúc là văn bản mở, phê bình đối thoại lựa chọn cấu trúc kết mở để mời đón sự tương tác. Nhà phê bình không đưa ra “lời chốt hạ”, mà đặt ra những khoảng lửng tư duy để gợi mở cộng đồng cùng bước vào đồng sáng tạo nghĩa.

Đây là phương cách và cấu trúc để bài phê bình tạo ra những kết thúc mở, từ đó kích hoạt và mời gọi cộng đồng cùng tham gia tranh luận. Xét về mặt hình thức ngôn ngữ, lối phê bình “nhìn/đọc” luôn sử dụng câu trần thuật mang tính khá áp đặt như “Công trình này là…”, “Thiết kế này bị…”. Trong khi đó, lối phê bình “đối thoại” lại tạo bởi một cấu trúc tự sự (narrative), như một câu chuyện mở để cuốn người đọc và xã hội vào dòng chảy của những suy ngẫm tiếp theo.

(2) Thứ hai, vai trò của nhà phê bình dịch chuyển từ người “phán xét” thành người “thông dịch” và “điều phối”. Khi kiến trúc được nhìn nhận như một thực thể đa nghĩa, nhà phê bình không còn đóng vai trò như một thẩm phán để phân định đẹp – xấu dựa trên các tiêu chí cố định. Thay vào đó, họ trở thành người giải mã các tầng ý nghĩa phức tạp, đồng thời kết nối và xử lý các yếu tố đối lập để bối cảnh kiến trúc được thấu hiểu một cách hệ thống và toàn diện hơn.

Trung tâm Văn hóa Pompidou (Paris)
[Nguồn:https://baotanglichsu.vn/vi/Articles/3036/70817/trung-tam-nghe-thuat-va-van-hoa-bao-tang-quoc-gia-georges-pompidou.html]

Như vậy, phê bình về ý nghĩa hình thức và công năng kiến trúc, khi có sự dịch chuyển từ đơn nghĩa sang đa nghĩa, sẽ từ bỏ việc áp đặt một công năng cố định hay lối duy mỹ bề mặt, để chấp nhận cấu trúc kiến trúc như một hệ thống Ký hiệu mở. Sự dịch chuyển này đặt nhà phê bình vào vai trò của người “thông dịch” và “điều phối”. Trong vai trò thông dịch, họ chủ động bóc tách các mối quan hệ giữa hình thức và công năng, hay giữa cái mang nghĩa (Sa) và cái có nghĩa (Se). Ngay cả khi đối mặt với những mối quan hệ mang tính đối kháng, nhà phê bình sẽ đóng vai trò điều phối, nhằm kết nối các yếu tố xung đột đó, thực hiện một tiến trình tái cấu trúc để đưa đến sự dung hợp và tạo ra những tầng nghĩa mới.

(3) Thứ ba, lắng nghe “tiến trình nghĩa” từ cộng đồng. Đặc trưng này gắn liền với chiều kích dịch chuyển kiến trúc sang một thực thể sống với những lớp nghĩa luôn tiếp diễn ở quy mô hiện tượng luận tập thể. Phê bình đương đại không chỉ là cảm thụ đơn lẻ tại thực địa, mà “lắng nghe” cách cộng đồng và cả trên mạng xã hội tương tác, gán những lớp nghĩa phái sinh cho công trình.

Như vậy, việc mở rộng phạm vi từ trải nghiệm cá nhân cô lập sang mạng lưới cộng đồng đã thay đổi cách định nghĩa đối tượng phê bình. Kiến trúc không còn là một cấu trúc vật chất cố định, mà là một thực thể sống động, liên tục được tái cài mã để thích ứng với các nhu cầu thay đổi theo thời gian, không gian.

Việc lựa chọn trung tâm Pompidou (xây dựng thập niên 1970) làm ví dụ đã minh họa những phản ứng khác nhau của hai lối tư duy phê bình. Khi mới ra đời, công trình gánh chịu làn sóng tranh cãi gay gắt từ xã hội do việc áp dụng lối phê bình “nhìn/đọc” truyền thống – một tư duy chỉ dùng các thước đo cố định để đánh giá thẩm mỹ bề mặt. Nếu thời điểm đó có sự hiện diện của tư duy “đối thoại”, những xung đột cực đoan có thể tránh được phần nào. Bởi tư duy “đối thoại” đương đại có thể giải mã được những sự nhập nhằng chủ động trong thiết kế của trung tâm Pompidou qua ba khía cạnh:

  •  Nhập nhằng giữa trong và ngoài: Toàn bộ hệ thống kỹ thuật, cầu thang và đường ống vốn luôn bị giấu kín nay lại được phơi bày hoàn toàn ra mặt đứng công trình. Cấu trúc này xóa nhòa ranh giới trực quan, khiến người xem không thể phân định đâu là mặt tiền bên ngoài, đâu là phần “ruột” bên trong (hình 4).
  •  Nhập nhằng giữa công năng và thẩm mỹ: Các đường ống sặc sỡ phục vụ kỹ thuật (thoát nước, thông gió, điện…) giờ đây đảm nhận luôn vai trò trang trí và định hình thẩm mỹ chính cho tòa nhà, làm mờ đi ranh giới giữa một “cỗ máy kỹ thuật” và một “tác phẩm nghệ thuật”.
  • +Nhập nhằng về thể loại công trình: Diện mạo của Pompidou gợi liên tưởng đến một nhà máy hay một xưởng lọc dầu công nghiệp hơn là một bảo tàng nghệ thuật cổ kính theo tiêu chuẩn của Paris thời bấy giờ.

Qua lăng kính của tư duy “đối thoại”, chúng ta hiểu rằng sự bối rối sinh ra từ những nhập nhằng ấy chính là một sắp đặt có chủ đích của KTS nhằm thách thức các định kiến duy mỹ cũ, đồng thời tạo nên sức sống mới cho công trình. Thực tế qua thời gian, Pompidou đã trở thành một “trái tim văn hóa” sống động (hình 5, 6) nhờ sự tương tác của cộng đồng, tự chứng minh giá trị và sự tồn tại thực tế của mình. Đó cũng là lý do vì sao lối phê bình truyền thống thường tỏ ra “lúng túng” khi cố gắng lý giải nguồn năng lượng tương tác này.

Đây cũng chính là minh chứng thể hiện tính biện chứng của tư duy đối thoại: Thay vì phán xét một chiều, nó đặt nhà phê bình vào vai trò người “thông dịch” và “điều phối”, kết nối những thiết kế dị biệt đó với bối cảnh lịch sử và tư tưởng giải phóng bùng nổ của Paris thập niên 1970. Khi xã hội đạt đến sự “thấu cảm” nhờ tiến trình đối thoại này, công trình không còn bị nhìn nhận như một thực thể quái dị, mà được tôn vinh như một biểu tượng phá cách đầy sức sống và tự do.

Bảng so sánh tóm tắt sau sẽ cho thấy tư duy đối thoại dịch chuyển hành động phê bình từ chỗ áp đặt giá trị có sẵn (nhìn/đọc kiểu độc thoại) sang tiến trình đồng kiến tạo ý nghĩa (đối thoại) thích ứng giữa nhà phê bình, tác phẩm và xã hội.

Tóm lại, phê bình kiến trúc theo tư duy đối thoại chính là phương pháp luận giúp đặt công trình vào dòng chảy vận động, thay vì tĩnh tại như trong các cấu trúc truyền thống. Bằng việc chuyển từ kết luận đóng sang kết mở, từ phán xét sang thông dịch/ điều phối và từ trải nghiệm cá nhân sang trải nghiệm cộng đồng, phê bình kiến trúc đã trở thành một tiến trình tương tác đa chiều, đồng hành cùng sự tiếp diễn của kiến trúc trong bối cảnh đương đại.

Ứng dụng trong bối cảnh đương đại

Từ những dịch chuyển kể trên, tư duy đối thoại không dừng lại ở trạng thái được nhận dạng mang tính lý luận. Trong bối cảnh đương đại, phương pháp luận này hứa hẹn sẽ là như một công cụ thực hành nhằm giải quyết hai áp lực lớn: Xã hội truyền thông và trí tuệ nhân tạo (AI). Hai nhân tố này đang tác động trực tiếp vào hai đầu của trục truyền thông kiến trúc: Nếu xã hội truyền thông có xu hướng làm thay đổi giai đoạn giải mã (sử dụng), thì AI lại can thiệp vào giai đoạn cài mã (thiết kế)

Sức sống của Pompidou đã chứng minh theo thời gian
[Nguồn: https://baotanglichsu.vn/vi/Articles/3036/70817/trung-tam-nghe-thuat-va-van-hoa-bao-tang-quoc-gia-georges-pompidou.html]
[Nguồn: https://ktds.vn/tham-toa-nha-trung-tam-pompidou]

(1) Xã hội truyền thông – lọc những nhiễu loạn ở giai đoạn giải mã
Không gian số góp phần làm mờ đi ranh giới giữa phê bình học thuật chuyên sâu và những nhận định mang tính đại chúng. Giai đoạn giải mã tác phẩm không còn là phương diện độc lập của các nhà chuyên môn. Một công trình khi xuất hiện thường dễ dàng trở thành dữ liệu công cộng trên mạng xã hội, để cộng đồng tiếp cận và diễn giải từ nhiều góc độ. Sự dịch chuyển này phần nào tạo ra một bầu không khí “đa thanh” với nhiều góc nhìn từ các tầng lớp khác nhau.

Tuy nhiên, các nền tảng mạng xã hội như Facebook, TikTok hay Instagram thường vận hành theo cơ chế ưu tiên những nội dung có lượng tương tác lớn như lượt xem, lượt thích và bình luận. Cơ chế định lượng này có thể gây bất lợi cho các bài phê bình chuyên nghiệp. Những phân tích nghiêm túc, có nghề thường dài và đòi hỏi tư duy sâu nên khó tiếp cận số đông, dẫn đến việc ít tương tác và dễ bị hệ thống tự động giảm hiển thị. Khi góc nhìn chuyên môn ít có cơ hội lan tỏa, việc đánh giá công trình dễ phụ thuộc phần lớn vào cảm nhận của số đông. Cách giải mã của công chúng lúc này có nguy cơ rơi vào cái bẫy của những “trò chơi ngôn ngữ” vô định [17] với hai biểu hiện cụ thể.

Nguy cơ từ những diễn giải quá mức. Theo luận điểm của Susan Sontag [12] trong Phản đối diễn giải (Against interpretation), việc quá chú trọng bóc tách ý nghĩa, đôi khi làm mờ đi trải nghiệm trực quan nguyên bản của tác phẩm. Trên không gian mạng, công trình kiến trúc dễ bị gán ghép những tầng ý nghĩa mang tính nhất thời, biến một thực thể vật chất thành một đối tượng tồn tại chủ yếu trên bề mặt truyền thông.

Sự hạn chế từ góc nhìn phê bình từ xa. Thời đại số cho phép chúng ta nhận định kiến trúc gián tiếp qua hình ảnh, video trực tuyến. Dữ liệu này phản ánh một phần hiện tượng luận tập thể, nhưng nếu chỉ dựa vào đó thì chưa thực sự toàn diện. Để đạt được tinh thần Hiện tượng luận đầy đủ, nhà phê bình cần có sự dấn thân thực địa, đặt cơ thể vào không gian thực để cảm nhận bầu không khí, năng lượng không gian, nơi ánh sáng, âm thanh, vật liệu tương tác trực tiếp với hành vi người dùng. Đây là những trải nghiệm xúc chạm khó có thể thay thế hoàn toàn thông qua không gian mạng. Thiếu đi trải nghiệm thực địa, cuộc phê bình dễ mang tính suy diễn, làm giảm đi giá trị thực tế của kiến trúc.

Hiện tượng nhiễu loạn này lý giải vì sao một công trình mang tính trình diễn truyền thông như công trình House for Trees (đã phân tích ở bài 2 – hình 7) dễ dàng được số đông ca tụng. Khi dư luận bị dẫn dắt bởi hình ảnh trực tuyến vĩ mô, việc giải mã tác phẩm thường dựa vào bề nổi truyền thông mà dễ bỏ qua các khái niệm công năng ở quy mô vi mô. Lúc này, nhà phê bình không chỉ dừng lại ở việc chỉ ra những bất tiện của một không gian khó phù hợp cho nhu cầu ở lâu dài, mà có thể gợi mở những khả năng thích ứng mới. Việc đề xuất chuyển đổi công năng công trình sang mô hình lưu trú ngắn hạn như homestay hay không gian cà phê trải nghiệm chính là cách nhà phê bình tham gia vào tiến trình tái cài nghĩa, giúp công trình tìm thấy công năng phù hợp hơn. Đây chính là biểu hiện của “nghĩa đang tiếp diễn”, nơi nhà phê bình đóng vai trò bộ lọc chuyên môn, để kéo xã hội về với thực tế trải nghiệm nhân văn. Chính bối cảnh nhiễu loạn này gợi mở cho nhà phê bình đương đại những vai trò mới nhằm điều tiết và định hướng lại dòng chảy dữ liệu, cụ thể bao gồm:

Vai trò điều phối cuộc đối thoại đại chúng. Trên cơ sở bản chất đã thiết lập ở phần 1, nhà phê bình là cầu nối trung gian giữa ý đồ chuyên môn của tác giả và sự thấu cảm của người sử dụng. Trong kỷ nguyên số, cầu nối này cần hoạt động như một màng lọc định hướng. Nhà phê bình không điều phối bằng cách cạnh tranh lượt tương tác, cũng không áp đặt ý nghĩa một chiều lên công chúng. Thay vào đó, nhà phê bình can thiệp bằng cách thiết lập cấu trúc thảo luận và gợi mở chủ đề, giữ cho cuộc đối thoại không sa vào các tranh cãi cảm tính.

Vai trò trọng tài phân định ranh giới giải mã. Việc can thiệp đối với những diễn giải chưa xác đáng không mâu thuẫn với việc ủng hộ một “Văn bản mở”. Chấp nhận văn bản mở là trân trọng tính đa thanh và sự đa dạng về ý nghĩa, xuất phát từ trải nghiệm thực tế của người sử dụng tại thực địa. Ngược lại, những diễn giải mang tính cảm tính từ xa thường bị dẫn dắt bởi thuật toán hình ảnh bề nổi và tách rời khỏi bối cảnh công trình. Ở vị trí trọng tài, nhà phê bình chỉ ra ranh giới: Một diễn giải tự do chỉ thực sự có giá trị khi nó thỏa mãn các yếu tố như: Giá trị nhân văn, công năng hiện hữu, trải nghiệm thực địa nghiêm túc.

Vai trò kích hoạt tiến trình tái cài nghĩa. Khi những nhiễu loạn truyền thông được sàng lọc, nhà phê bình sẽ đóng vai trò người đồng hành cùng sự biến đổi của công trình, thay vì chỉ đưa ra những phán xét một chiều. Khi công năng ban đầu bộc lộ hạn chế trong đời sống thực tế, nhà phê bình có thể gợi mở những khả năng thích ứng mới. Ví dụ như trường hợp của House for Trees, việc đề xuất dịch chuyển từ không gian ở lâu dài sang mô hình lưu trú ngắn hạn hay cà phê trải nghiệm chính là một cách “viết tiếp” nghĩa. Vai trò này của nhà phê bình giúp công trình luôn giữ được bản chất của một văn bản mở, không ngừng tự làm mới để thích ứng với dòng chảy cuộc sống, thay vì bị đóng khung bởi những ấn định của tác giả hay nhận định trên không gian mạng.

Nhà House for trees
[Nguồn: https://kienviet.net/2014/4/23/house-for-trees-vo-trong-nghia-architects]
Thử thách của phê bình đương đại là tìm điểm cân bằng giữa dữ liệu truyền thông và trải nghiệm thực tế. Sự dung hợp này giúp nhà phê bình thoát khỏi những khuôn mẫu cũ, giảm bớt áp lực sáng tác đơn độc cho KTS, đồng thời trao lại vai trò diễn giải sinh động cho chính cộng đồng.
(2) Kỷ nguyên số AI – ứng xử trước những đổi thay ở giai đoạn cài mã
Nếu truyền thông tác động đến cách giải mã ở đầu ra, thì trí tuệ nhân tạo (AI) lại ảnh hưởng trực tiếp đến giai đoạn cài mã ở đầu vào của thiết kế. AI không thay thế con người một cách cơ học, nhưng làm thay đổi vai trò của KTS: Từ người vẽ phương án cụ thể sang người điều phối hệ thống – Thông qua việc lựa chọn dữ liệu nền, đặt câu hỏi định hướng, cho đến thiết lập các tham số. Khi cách thức tạo lập không gian dịch chuyển, nhà phê bình cũng cần có những ứng xử tương ứng để bóc tách cơ chế đó, nhằm hướng đến hiểu các tầng nghĩa của kiến trúc.

Để làm được điều này, trước hết cần nhìn nhận khách quan hai mặt của công nghệ. Về mặt hỗ trợ, AI là công cụ hiệu quả để xử lý dữ liệu lớn, giúp tổng hợp luồng dư luận, tra cứu lịch sử trào lưu hay phân tích thông số đô thị nhanh chóng, mang lại cái nhìn toàn cảnh để người phê bình có những cơ sở khoa học xác đáng. Tuy nhiên, về mặt giới hạn, vì vận hành dựa trên những gì đã có trong quá khứ, AI chủ yếu thu thập dữ liệu cũ để phân tích kiến trúc theo các khuôn mẫu sẵn có. Nếu quá lệ thuộc vào công nghệ và dừng lại ở các kết quả phân tích đóng băng này, bài viết dễ rơi vào lối rập khuôn, thiếu đi góc nhìn biện chứng trước thực tại đời sống vốn luôn sinh mới và tiến hóa liên tục.

Bối cảnh đó đòi hỏi tư duy phản biện cần có sự nhạy bén và toàn diện hơn, thể hiện qua ba năng lực tương ứng với ba vật thể kiến trúc sau:
Năng lực tự phê bình và phản biện trước sản phẩm của thuật toán – Đối thoại cùng vật thể vật lý. Đi thẳng vào thực hành thiết kế ở cấp độ cơ bản nhất, thiết kế tham số (Parametric design) đã thể hiện ưu thế vượt trội khi sử dụng tư duy toán học và hệ điều kiện để tối ưu hóa kết cấu chịu lực, phân tích vi khí hậu hay tiết kiệm vật liệu dựa trên dữ liệu định lượng chính xác. Tuy nhiên, nguy cơ lớn của xu hướng này là sự lạm dụng các kết quả lập trình sẵn của máy tính, dễ biến kiến trúc thành một hệ thống cơ học đơn điệu. Lúc này, năng lực phản biện cần can thiệp sớm như một bộ lọc kiểm chứng độc lập ngay trong quá trình tạo tác. Nhà phê bình và KTS đánh giá vật thể vật lý do thuật toán gợi ý (như trường hợp cấu trúc mặt đứng tham số ở Hình 8), không phải bằng các thông số kỹ thuật thuần túy, mà bằng cách đặt lại câu hỏi đối thoại: Các giải pháp về hình khối và chất liệu đó có thực sự tương thích với bối cảnh nhân văn địa phương hay chỉ là sự lắp ghép dữ liệu vô hồn từ các thuật toán phòng thí nghiệm? Tư duy phản biện mang tính tự vấn này nhằm giữ cho kiến trúc không bị đồng hoá về mặt vật chất, tránh lặp lại trào lưu Quốc tế hoá lần 2.

Mặt đứng tham số của SOGA Design Studio – Vẻ đẹp duy mỹ số
[Nguồn: https://kienviet.net/2025/2/27/thiet-ke-tham-so-bi-quyet-tao-nen-mat-tien-doc-dao]
Năng lực dự đoán và cảnh báo trước các xu hướng thuật toán – Định vị vật thể xã hội. Ở quy mô bối cảnh rộng hơn, khi không gian kiến trúc tương tác với cộng đồng, cả thiết kế tham số lẫn AI tạo sinh nếu thiếu đi sự định hướng, đều bộc lộ những giới hạn trước vật thể xã hội của kiến trúc. Nếu thiết kế tham số chỉ nhìn nhận con người như những “hạt dữ liệu” di chuyển cơ học trong các thuật toán giả lập đám đông hay kịch bản thoát hiểm, thì AI tạo sinh lại chỉ tạo ra những mô phỏng sinh hoạt vô cảm trên các bức ảnh render bề nổi.

Hãy nhìn vào dự án ý niệm Conifer Canyon Pavilion của Bryan Garcia Agudelo, KTS sử dụng AI tạo sinh để mô phỏng hình ảnh một quả thông khô thành hệ thống ban công xếp tầng trên vách đá. Đứng trước một tác phẩm có sức hút thị giác lớn như vậy (hình 9), các điểm ảnh (pixels) về mặt vật lý lại được khuếch đại bởi các thuật toán truyền thông trên mạng xã hội. Như vậy, nhiệm vụ của tư duy đối thoại là phải vạch ranh giới: AI hoàn toàn chưa có nhận thức về bối cảnh thực địa, hệ sinh thái vách đá … hay ký ức nơi chốn. Việc chạy theo các trào lưu hình thức hào nhoáng của AI tạo sinh nhằm thỏa mãn thị hiếu màn hình số đông, mà thiếu đi bộ lọc toán học của thiết kế tham số để hiện thực hóa kết cấu, và thiếu đi sự thấu cảm Hiện tượng luận về nhu cầu sinh hoạt thực tế của cộng đồng, sẽ biến kiến trúc thành chỉ là thứ sản phẩm mô phỏng, tách rời khỏi chức năng xã hội vốn có.

Dự án Conifer Canyon Pavilion
Nguồn: https://www.facebook.com/idesign.vn/posts/conifer-canyon-pavilion

Năng lực phân định ranh giới giữa sự giả lập và giá trị thực – Giải mã vật thể biểu tượng. Ở tầng sâu nhất của ý nghĩa, nơi kiến trúc thực hiện chức năng biểu trưng, AI tạo sinh đang chứng minh sức mạnh bùng nổ như một “văn bản mở” không giới hạn, có khả năng trộn lẫn các mã văn hóa và phái sinh các ẩn dụ thị giác mới một cách nhanh chóng ở giai đoạn sơ phác. Tuy nhiên, máy móc chỉ mô phỏng biểu tượng dựa trên xác suất thống kê từ kho dữ liệu quá khứ – Chỉ có con người mới có thể mang lại cho vật thể biểu tượng đó một chiều sâu nhân văn chân thật, nhờ trải nghiệm Hiện tượng luận sống động và cảm giác thuộc về mang tính thời điểm tại thực địa.

Hơn nữa, AI có thể tái dựng một vỏ bọc mang ký ức văn hóa đô thị, nhưng không thể mang tâm thức cộng đồng, hay tự ý thức và tự chịu trách nhiệm xã hội trước dòng chảy sinh tồn luôn tự bồi đắp của cộng đồng bản địa qua thời gian. Ý nghĩa chân thật của vật thể biểu tượng, không nằm ở sự tinh vi của thuật toán xác suất, mà phải neo giữ vào ý niệm hiện sinh của con người – Những thực thể sống, gắn bó, vừa tạo tác bộ khung vật chất vừa trực tiếp gánh vác các hệ quả xã hội của nơi chốn ấy. Bởi lẽ, kiến trúc suy cho cùng là câu chuyện của con người, vì cuộc sống của chính con người, nơi lưu giữ cảm giác thuộc về nơi chốn – điều mà công nghệ chỉ đóng vai trò hỗ trợ, chứ không thể thay thế hoàn toàn.

Vậy, phê bình kiến trúc thời đại số không chỉ đánh giá một sản phẩm đóng khung, mà là một hành trình đối thoại liên tục sống cùng công trình.

Để nhìn lại một cách hệ thống diễn trình dịch chuyển từ các tư duy truyền thống tĩnh sang phương pháp luận đối thoại động đầy tính nhân văn này, chúng ta có thể đối chiếu qua bảng tổng kết dưới đây:
Lưu ý: Sự phân chia rạch ròi trong bảng nhằm làm nổi bật yếu tố chiếm ưu thế theo từng phân đoạn. Trên thực tế, bản chất của kiến trúc là nhập nhằng; các tính chất có thể tồn tại song song hoặc lấn át nhau tùy bối cảnh; sự tách bạch là tương đối, và không loại trừ những trường hợp đặc biệt đi lệch xu hướng chung. Cách nhìn nhận này cũng chính là tinh thần cốt lõi của tư duy “đối thoại” – Không cứng nhắc, luôn linh hoạt và thích ứng trước thực tế đa chiều.

Hướng tới một tư duy tích hợp – Tư duy của sự “đối thoại”

Ở một chiều kích khác, ta thấy có sự tương thích giữa tư duy “đối thoại” với xu hướng tích hợp đương đại. Theo dòng chảy, ý nghĩa kiến trúc không còn là một hằng số cố định trong khối tích vật chất cô lập – Mà là một tiến trình sinh nghĩa liên tục, tích hợp đan cài giữa các vật thể vật lý, xã hội và biểu trưng trong tùy ngữ cảnh. Cũng chính sự tính hợp này, và dựa trên nền tảng cài mã và giải mã đã giúp nhận ra những hạn chế của từng công cụ thiết kế số, nên cần sự tích hợp để bù trừ cho nhau. Thật vậy, nhìn vào thực tế làm nghề hiện nay, giới kiến trúc số trên thế giới đang chủ động tích hợp cả thiết kế tham số lẫn AI tạo sinh để tạo nên một cách làm việc mới, gọi là quy trình thiết kế lai (Hybrid workflow) hay thiết kế toán học tăng cường AI (AI-augmented computational design). Sự kết hợp này diễn ra theo hai kịch bản đảo ngược nhau, giúp giải quyết triệt để điểm yếu riêng của từng công cụ.

Đối với hoạt động phê bình, để hiện thực hóa tư duy đối thoại, nó cần bước ra khỏi vị thế quan sát tĩnh lặng, chủ động định hình những cơ sở khoa học, những công cụ thực hành trong đời sống làm nghề: Tích hợp hoạt động tự phê bình vào quy trình thiết kế tham số ở giai đoạn cài mã, và thiết lập các diễn đàn phản biện đa thành phần giữa giới chuyên môn, cộng đồng cùng các nhà xã hội học tại thực địa ở giai đoạn giải mã.
Từ sự thấu suốt về mặt phương pháp và công cụ đó, một lối phê bình đương đại hợp lý trong khoa học, hợp tình trong nhân văn và hợp thời trước công nghệ sẽ dần được định hình. Sự chuyển dịch này dẫn dắt hướng tới một Tư duy tích hợp – nơi công nghệ, con người và không gian cùng tồn tại trong sự “đối thoại” dung hòa. Đây cũng chính là tiền đề mở đường cho những nghiên cứu định lượng và xây dựng mô hình vận hành chi tiết hơn ở chặng đường tiếp theo

Lời kết

Quay lại những tự vấn ở đầu bài báo, hành trình dịch chuyển của “Phê bình kiến trúc: Từ “đọc” đến “đối thoại” trong kỷ nguyên số” đã phần nào tìm thấy lời giải. Kiến trúc thời đại này không nhất thiết phải lựa chọn cực đoan giữa không gian ảo hay trải nghiệm thực. Bản chất của kiến trúc đương đại là một “văn bản mở” và “mã hóa kép” – Công trình có thể mượn sức mạnh truyền thông để lan tỏa, nhưng giá trị cốt lõi vẫn cần được neo giữ bằng trải nghiệm chân thật tại thực địa.

Sự hỗ trợ của công nghệ AI hay những hình ảnh trực tuyến vốn không có lỗi, chúng chỉ đáng ngại nếu tư duy thiết kế bị cuốn theo bề nổi duy mỹ ảo, biến công trình thành chiếc vỏ bọc thiếu đi hơi thở hiện thực. Lúc này, Ký hiệu học không gian đóng vai trò như một điểm tựa điều phối chuyên môn, hướng tư duy phản biện vào việc đánh giá sản phẩm của thuật toán trong mối quan hệ nhập nhằng giữa các vật thể vật lý, xã hội và biểu trưng – nơi kiến trúc được kiến giải như một tiến trình sinh nghĩa liên tục, thay vì chỉ là những mảnh ghép vô cảm.

Chính vì vậy, vai trò của hoạt động phê bình và tự phê bình lúc này càng trở nên cấp thiết. Sự định hướng này không chỉ giúp người làm nghề làm chủ công nghệ, mà còn giúp cộng đồng phân định rõ giữa những thông điệp đa chiều lành mạnh với những diễn giải sai lệch bị dẫn dắt bởi thuật toán số. Giữa các công nghệ thông minh, tư duy phản biện và sự thấu cảm Hiện tượng luận chính là nền tảng vững chãi để đưa phê bình về đúng bản chất của một cuộc đối thoại đa chiều. Bài phê bình khi ấy không đặt ra dấu chấm hết đóng khung, mà mở ra những câu chuyện đang tiếp diễn, thúc đẩy kiến trúc không ngừng tiến hóa cùng thời đại.

TS.KTS Lê Trần Xuân Trang*
*Khoa Kiến trúc Trường ĐH Kiến trúc TP.HCM
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 08-2026)


TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Đặng, Hoàng T, 2005: Những nội dung chính của phê bình kiến trúc hiện đại. 11 vols. Hà Nội: Tạp chí kiến trúc Việt Nam;
[2] Eco, U, 1989: The Open Work. N.p.: Harvard University Press;
[3] Hale, Jonathan A, 2000: Building ideas – An introduction to Architectural theory. New York: John Wiley & Sons;
[4] Heidegger, Martin, 1971: Poetry, Language, Thought – Translated by Albert Hofstadter. New York: Harper & Row;
[5] Hoàng, Kính Đ, 2012: Văn hóa kiến trúc. Hà Nội: NXB Tri thức;
[6] Kristeva, J 1980: Desire in Language: A Semiotic Approach to Literature and Art. N.p.: Columbia University Press;
[7] Lê, Sơn T. 2000: Một số xu hướng kiến trúc đương đại nước ngoài. Hà Nội: NXB Xây dựng;
[8] Lê, Trang T. 2005: Về tính “nhập nhằng” (phức hợp và mâu thuẫn) trong Kiến trúc, Luận văn thạc sĩ. TP. HCM: Trường ĐH Kiến trúc TP. HCM;
[9] Lê, Trang T. 2019: Diễn giải truyền thống trong kiến trúc Việt Nam Đương đại, Luận án tiến sĩ kiến trúc. TP. HCM: Trường ĐH Kiến trúc TP.HCM;
[10] Peirce, S. C. 1998. The Essential Peirce: Selected Philosophical Writings. N.p.: Indiana University Press;
[11] Ricoeur, Paul. 1981: Hermeneutics and the Human Sciences: Essays on Language, Action and Interpretation. Translated by Thompson B. John. Cambridge: Cambridge University Press;
[12] Sontag, Susan, 2020: Phản đối diễn giải. Translated by Hiệp V. Nguyễn. Hà Nội: NXB Hội Nhà Văn và Nhã Nam;
[13] Trịnh, Anh D. 2025: Các bài học kinh nghiệm về phương pháp xây dựng và phát triển hệ thống Lý luận và Phê bình Kiến trúc tại Việt Nam và trên thế giới. TP. HCM: Nhà xuất bản Xây dựng.
[14] Trương, Thao Q. 1995: Nhận dạng vài khía cạnh khoa học trong Kiến trúc học và đô thị học. Hà Nội: Khoa Kiến trúc, ĐH Xây dựng Hà Nội;
[15] Trương, Thao Q. 2002: Bản chất cộng sinh văn hoá của Kiến trúc hay Kiến trúc là gì?” – Tạp chí Kiến trúc, 02, 2002;
[16] Venturi, R. 1966: Complexity and Contradiction in Architecture. N.p.: The Museum of Modern Art;
[17] Wittgenstein, L. 1953; Philosophical Investigations. N.p.: Blackwell Publishing.