Yêu cầu điều chỉnh toàn diện về quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy hoạch xây dựng (QCVN 01:2021/BXD) trong bối cảnh mới

Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia (QCVN 01:2021/BXD) là một bước tiến đáng ghi nhận trong hệ thống hóa các tiêu chuẩn quy hoạch xây dựng. So với trước đây, quy chuẩn này đã phân loại rõ ràng các loại hình quy hoạch, tích hợp yếu tố kiểm soát rủi ro như biến đổi khí hậu, mở rộng phạm vi áp dụng và đặt nền móng cho việc kiểm soát chất lượng trong công tác quy hoạch. Tuy nhiên, trong bối cảnh phát triển hiện nay, bộ quy chuẩn này vẫn còn nhiều điểm hạn chế. Thứ nhất, tư duy phát triển bền vững chưa được lồng ghép sâu, thiếu các yếu tố như hệ sinh thái đô thị, công bằng không gian, hay phản ứng với rủi ro khí hậu. Thứ hai, cấu trúc quy chuẩn còn cứng nhắc, chưa tính đến đặc thù vùng miền hay địa hình khác biệt. Thứ ba, quy chuẩn gần như không đề cập đến chuyển đổi số và đô thị thông minh – một yêu cầu cấp thiết trong thời đại công nghệ. Thứ tư, yếu tố con người, đời sống xã hội và sự công bằng trong tiếp cận không gian đô thị vẫn chưa được đặt đúng vị trí trung tâm. Với những biến động mạnh mẽ về dân số, môi trường, công nghệ và nhu cầu sống hiện đại, QCVN 01:2021/BXD cần được cập nhật thành một bộ khung mở, linh hoạt, có tính định hướng chiến lược. Việc bổ sung các tiêu chí về công nghệ số, phát triển bền vững, quy hoạch lấy con người làm trung tâm và cơ chế phản biện xã hội là cần thiết. Các địa phương cũng nên được cho phép xây dựng quy chuẩn kỹ thuật phù hợp với đặc thù nhưng vẫn dựa trên nền tảng chung quốc gia.

A. Hiện trạng và đề xuất

1. Cấu trúc quy chuẩn thiên về kỹ thuật, thiếu hướng dẫn chiến lược mềm

Hiện nay, cấu trúc của QCVN 01:2021/BXD vẫn mang tính mô tả kỹ thuật cao, với các chỉ tiêu định lượng cứng như diện tích cây xanh tính theo m²/người, mật độ dân số, tỷ lệ đất ở… Tuy nhiên, những con số này mới chỉ phản ánh một phần diện mạo đô thị, mà chưa chạm đến các yếu tố chiến lược mềm như cách tổ chức không gian linh hoạt theo các viễn cảnh tương lai – Ví dụ như thích ứng với biến đổi khí hậu, già hóa dân số, hoặc di cư nội địa. Các tiếp cận mới như “Smart planning” (quy hoạch thông minh), “Nature-based solutions” (giải pháp dựa vào thiên nhiên), hay cấu trúc “Green-blue network” (mạng lưới xanh-lam) chưa được lồng ghép một cách có hệ thống.
Đề xuất: Cần bổ sung các phương pháp lập quy hoạch thích ứng, dựa trên tư duy hệ thống (systems thinking), xây dựng kịch bản (scenario planning), và tích hợp các giải pháp dựa vào rủi ro, bao gồm thiên tai và dịch bệnh. Đây là bước chuyển cần thiết từ quy hoạch “cứng” sang quy hoạch “mềm dẻo”, có khả năng phản ứng với các tình huống bất định trong tương lai.

2. Tính áp đặt định lượng, thiếu linh hoạt theo đặc thù từng đô thị

Một hạn chế nổi bật khác là việc áp dụng các chỉ tiêu kỹ thuật một cách cứng nhắc cho tất cả các đô thị, dựa vào phân loại hành chính. Điều này vô hình trung dẫn đến bất công trong áp dụng quy chuẩn, khi các đô thị loại III ở miền núi có điều kiện địa hình, khí hậu, và văn hóa hoàn toàn khác với các đô thị cùng loại ở vùng ven biển đồng bằng. Nếu vẫn giữ cách áp dụng “Một quy chuẩn cho tất cả”, nhiều địa phương sẽ buộc phải “luận chứng” hoặc “chạy theo chỉ tiêu”, thay vì chú trọng đến cải thiện chất lượng sống thực tế của người dân.

Đề xuất: Nên chuyển hướng sang phân cấp theo loại hình đô thị: Như đô thị di sản, đô thị sông nước, đô thị miền núi, đô thị công nghiệp… Việc phân cấp linh hoạt này giúp phản ánh đặc trưng không gian và xã hội của từng vùng, và giúp định hướng phát triển gắn liền với tiềm năng và nhu cầu địa phương.

3. Thiếu nội dung về công nghệ và dữ liệu trong quy hoạch

Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện, quy chuẩn hiện hành lại chưa đề cập đến việc bắt buộc sử dụng công nghệ hiện đại trong quy trình lập và quản lý quy hoạch. Các công cụ như dữ liệu không gian (GIS), trí tuệ nhân tạo (AI), mô hình thông tin công trình (BIM), hay mô hình hóa số đang dần trở thành nền tảng bắt buộc trong quy hoạch đô thị thông minh. Thiếu quy định về loại dữ liệu, cách thu thập, chuẩn hóa và chia sẻ không chỉ khiến quy hoạch kém minh bạch mà còn làm giảm hiệu quả trong quản lý hậu quy hoạch.

Đề xuất: Bổ sung nội dung về công nghệ bắt buộc trong quy hoạch, đặc biệt là ứng dụng các hệ thống số như GIS, Big Data, các mô hình mô phỏng kịch bản phát triển đô thị, và hệ thống dữ liệu không gian tích hợp (SDI). Ngoài ra, cần có quy định về việc công khai tối thiểu các loại dữ liệu phục vụ giám sát và phản biện cộng đồng.

4. Yếu trong bảo vệ hệ sinh thái và thiếu tích hợp các giải pháp thiên nhiên

Hiện nay, yêu cầu bảo vệ cây xanh và cảnh quan tự nhiên mới chỉ dừng ở mức chung chung, chưa thể hiện được cách tiếp cận hệ sinh thái như một yếu tố cốt lõi trong quy hoạch. Các nội dung về hành lang sinh thái, khả năng thẩm thấu tự nhiên, giải pháp hạ tầng bền vững như “Thành phố bọt biển” (Sponge City), mái xanh, tường xanh, hay chỉ số nhiệt độ đô thị (Urban Heat Island – UHI) đều chưa được đưa vào quy chuẩn một cách cụ thể.
Đề xuất: Cần lồng ghép các giải pháp dựa vào thiên nhiên (Nature-based Solutions), tích hợp mạng lưới hạ tầng xanh-lam, và các chỉ tiêu liên quan đến hệ sinh thái nhân tạo. Những yếu tố này sẽ góp phần tăng khả năng chống chịu của đô thị, đồng thời nâng cao chất lượng môi trường sống của cư dân.

5. Chưa tiếp cận đầy đủ với quy hoạch lấy con người làm trung tâm

Quy chuẩn hiện hành vẫn chủ yếu dựa trên các chỉ tiêu vật lý như diện tích nhà ở, số lượng trường học, cây xanh…, mà chưa thực sự đi sâu vào nhu cầu của các nhóm dân cư yếu thế. Cách tiếp cận “trung bình hóa” này khiến người già, người khuyết tật, trẻ em, người thu nhập thấp hoặc lao động di cư dài hạn không được thể hiện đúng trong đồ án quy hoạch. Ngoài ra, những khái niệm như “Tiếp cận công bằng không gian” (spatial equity), “TP 15 phút” hay “TP đi bộ” vẫn vắng bóng trong quy chuẩn.

Đề xuất: Phát triển khung quy chuẩn lấy người dân làm trung tâm, đặt trọng tâm vào khả năng tiếp cận dịch vụ – chứ không chỉ diện tích. Cần có các chỉ tiêu cho nhà ở xã hội, nhà cho thuê giá rẻ, mạng lưới dịch vụ công dễ tiếp cận, cùng với hướng dẫn về tổ chức không gian an toàn, thân thiện và công bằng cho mọi nhóm xã hội.

6. Quy trình lập quy hoạch vẫn thiên về “Một chiều từ trên xuống”, thiếu kênh phản hồi từ cộng đồng

Cuối cùng, một điểm yếu mang tính hệ thống của quy chuẩn hiện nay là việc thiếu quy định về vai trò của cộng đồng trong quá trình lập và giám sát thực hiện quy hoạch. Người dân thường chỉ được “lấy ý kiến” ở giai đoạn muộn, theo hình thức, và hiếm khi có công cụ để giám sát hoặc phản biện các đồ án quy hoạch. Điều này dễ dẫn đến tình trạng “quy hoạch đẹp trên giấy, nhưng xa rời thực tiễn”, gây ra bất bình trong xã hội và làm giảm tính khả thi của quy hoạch.

Đề xuất: Tích hợp cơ chế phản hồi đa chiều vào quá trình lập và thực hiện quy hoạch. Có thể áp dụng các công cụ như bản đồ số công cộng (public GIS), tổ chức hội thảo tham vấn, lấy ý kiến qua nền tảng số, hoặc thành lập các nhóm giám sát độc lập tại địa phương. Đây không chỉ là hình thức dân chủ hóa quy hoạch, mà còn là cách thiết thực để nâng cao chất lượng và tính bền vững của các quyết định không gian.

B. Bối cảnh mới yêu cầu gì?

Trong bối cảnh hiện nay, các đô thị của Việt Nam đang đứng trước những thách thức ngày càng phức tạp và đa chiều. Tình hình biến đổi khí hậu diễn ra nhanh chóng với những hệ quả rõ rệt như nước biển dâng, thiên tai ngày càng cực đoan và khó lường. Đồng thời, các đô thị cũng phải đối mặt với áp lực lớn về dân số như mật độ cư trú cao, làn sóng di cư mạnh mẽ từ nông thôn ra thành thị, cũng như sự già hóa dân số diễn ra đồng thời với tốc độ đô thị hóa. Bên cạnh đó, sự phát triển nhanh chóng của các ngành công nghiệp, giao thông và dịch vụ đã tạo ra áp lực lớn lên hạ tầng đô thị, môi trường và chất lượng sống. Chuyển đổi số và yêu cầu hình thành các đô thị thông minh cũng đang đặt ra yêu cầu mới về cách thức quy hoạch và quản trị. Trong khi đó, yêu cầu về một nền quản trị đô thị minh bạch, công bằng, và đặt người dân làm trung tâm ngày càng trở nên cấp thiết. Tuy nhiên, hệ thống quy chuẩn xây dựng hiện hành vẫn chưa phản ánh đầy đủ những yêu cầu này, đặc biệt là trong cách tiếp cận và nội dung thể hiện.

1. Những vấn đề chung

1.1. Phạm vi điều chỉnh cần phải thực hiện ra sao

Hiện tại, quy chuẩn có ưu điểm là bao quát đầy đủ các loại hình quy hoạch quan trọng, bao gồm quy hoạch vùng huyện, liên huyện, quy hoạch đô thị và nông thôn. Ngoài ra, quy chuẩn cũng xác lập vai trò pháp lý rõ ràng, làm căn cứ cho việc xây dựng các bộ quy chuẩn ở địa phương cũng như các tiêu chuẩn quốc gia. Đây là nền tảng pháp lý cần thiết để đảm bảo sự thống nhất và minh bạch trong công tác quy hoạch trên toàn quốc. Tuy nhiên, phạm vi điều chỉnh vẫn mang nặng tính quản lý hành chính và chưa thực sự tiệm cận với các phương pháp quy hoạch hiện đại. Cụ thể, còn thiếu sự tích hợp với các khái niệm như quy hoạch tích hợp liên ngành, quy hoạch khí hậu hay quy hoạch sử dụng đất sinh thái – vốn là những phương pháp đang được các quốc gia tiên tiến áp dụng để thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững. Ngoài ra, quy chuẩn hiện hành cũng chưa phân loại cụ thể cho những loại hình quy hoạch đặc thù như quy hoạch vùng ven biển, quy hoạch khu vực miền núi, quy hoạch chuyển đổi sau công nghiệp, hoặc quy hoạch sinh thái nông thôn mới.

Đề xuất: Cần mở rộng phạm vi điều chỉnh để bao quát thêm các loại hình quy hoạch mới, phù hợp với xu thế toàn cầu và thực tiễn địa phương. Cụ thể, cần bổ sung các nội dung liên quan đến quy hoạch carbon thấp, quy hoạch vùng chuyển đổi công nghiệp sau khai thác, và quy hoạch hạ tầng xanh để nâng cao năng lực chống chịu, khả năng phục hồi và sự bền vững của các đô thị.

1.2. Đối tượng áp dụng

Một điểm mạnh của quy chuẩn hiện hành là đã xác định rõ đối tượng áp dụng: Bao gồm tất cả các tổ chức và cá nhân tham gia vào hoạt động quy hoạch. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng quy chuẩn một cách nhất quán trên toàn quốc. Tuy nhiên, trong thực tiễn, quy chuẩn lại chưa làm rõ vai trò và trách nhiệm cụ thể của các nhóm đối tượng khác nhau. Cụ thể, vai trò giữa cơ quan quản lý nhà nước, các đơn vị tư vấn, cộng đồng dân cư và các tổ chức giám sát độc lập vẫn còn lẫn lộn hoặc bị xem nhẹ. Đặc biệt, quy chuẩn chưa thể hiện rõ vai trò của người dân và các tổ chức xã hội dân sự trong quá trình giám sát, phản biện và đồng hành cùng công tác quy hoạch – trong khi đây lại là một yếu tố cốt lõi để đảm bảo tính công khai, minh bạch và đồng thuận xã hội.

Đề xuất: Cần bổ sung rõ ràng hơn về trách nhiệm và quyền hạn của các nhóm đối tượng khác nhau, đặc biệt là cộng đồng dân cư, hiệp hội nghề nghiệp, tổ chức xã hội trong việc tham gia đánh giá, góp ý, phản biện và giám sát việc thực hiện quy chuẩn trong các đồ án quy hoạch cụ thể.

1.3. Tài liệu viện dẫn

Hiện nay, quy chuẩn đã liệt kê khá đầy đủ các quy chuẩn ngành có liên quan như về nước sạch, phòng cháy chữa cháy, hạ tầng kỹ thuật,… Đây là điểm tích cực cho thấy sự liên kết giữa các lĩnh vực chuyên môn trong xây dựng đô thị.

Tuy nhiên, hệ thống tài liệu viện dẫn vẫn mang tính nội ngành, chưa có sự cập nhật hoặc mở rộng đến các bộ tiêu chuẩn quốc tế. Ví dụ, chưa đề cập đến các chuẩn ISO liên quan đến phát triển đô thị bền vững, các tài liệu của UN-Habitat, hoặc các bộ tiêu chí quốc tế về đô thị sinh thái và đô thị thông minh. Ngoài ra, quy chuẩn hiện hành cũng thiếu vắng các tài liệu kỹ thuật liên quan đến công nghệ số, quy hoạch mở, hay các công cụ hiện đại như hệ thống thông tin địa lý (GIS), mô hình thông tin công trình (BIM), cơ sở hạ tầng dữ liệu không gian (SDI).

Đề xuất: Cần cập nhật và mở rộng danh mục tài liệu viện dẫn để bao gồm cả các tiêu chuẩn quốc tế có giá trị tham khảo và ứng dụng cao, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang hội nhập sâu rộng với thế giới. Đồng thời, bổ sung thêm các tài liệu kỹ thuật liên quan đến chuyển đổi số trong quy hoạch, bao gồm cả các hệ thống dữ liệu mở, dữ liệu lớn và nền tảng số phục vụ cho việc quản lý và chia sẻ thông tin quy hoạch.

1.4. Giải thích từ ngữ

Một điểm đáng ghi nhận là quy chuẩn hiện hành đã giải thích khá rõ ràng nhiều khái niệm chuyên môn như quy hoạch xây dựng, đô thị, khu chức năng, khoảng cách an toàn môi trường, hào kỹ thuật, tuy-nel kỹ thuật… Điều này giúp các bên liên quan có thể thống nhất cách hiểu và áp dụng trong thực tế. Tuy nhiên, trong bối cảnh đô thị ngày càng phức tạp và mang tính hệ sinh thái cao, nhiều thuật ngữ mang tính thời đại lại chưa được đề cập. Ví dụ như: “Đô thị thông minh”, “Hạ tầng xanh-lam” (green-blue infrastructure), “Thành phố 15 phút” (15-minute city), “Mật độ sinh thái” (ecological density), hay “Tiếp cận công bằng không gian” (spatial equity). Ngoài ra, một số định nghĩa hiện tại vẫn còn mang tính mô tả tĩnh, chưa thể hiện được tính chất động, tính đa chiều và sự tương tác phức hợp của các yếu tố trong hệ thống đô thị hiện đại.

Đề xuất: Cần cập nhật thêm hệ thống thuật ngữ phản ánh xu thế phát triển mới của quy hoạch và đô thị, bao gồm các khái niệm như: Đô thị bền vững, đô thị khí hậu, quy hoạch dựa trên dữ liệu, quy hoạch lấy con người làm trung tâm. Đồng thời, bổ sung các khái niệm liên ngành quan trọng như sức khỏe cộng đồng trong quy hoạch, chỉ số hạnh phúc đô thị, tiếp cận xã hội số… nhằm mở rộng tư duy quy hoạch và đưa con người trở thành trung tâm của phát triển.

1.5. Yêu cầu chung trong công tác dự báo quy hoạch

Một điểm tích cực trong các quy định hiện hành là đã có sự quan tâm đến việc dự báo dân số, nhu cầu đất đai, hạ tầng kỹ thuật và xã hội dựa trên chuỗi số liệu thực tế trong 5 năm gần nhất. Đây là bước tiến quan trọng giúp đảm bảo tính chính xác trong dự báo quy hoạch, đặc biệt khi đã yêu cầu tính đến cả dân số thường trú và tạm trú – một yếu tố ngày càng quan trọng trong bối cảnh di cư ngày càng linh hoạt.

Tuy nhiên, cách tiếp cận hiện tại vẫn còn nhiều hạn chế. Phương pháp dự báo mang nặng tính tuyến tính, chủ yếu dựa vào việc nội suy từ số liệu quá khứ, trong khi chưa áp dụng cách tiếp cận kịch bản hóa – một phương pháp đã phổ biến trong quy hoạch quốc tế. Các biến cố bất thường như đại dịch, thiên tai, biến động chính trị, hay làn sóng di cư bất ngờ… hoàn toàn không được đưa vào dự báo, khiến các kế hoạch trở nên thiếu khả năng ứng phó khi thực tiễn thay đổi. Hơn nữa, các hướng dẫn hiện hành cũng chưa đề cập đến việc ứng dụng dữ liệu lớn (big data), trí tuệ nhân tạo (AI), hay các mô hình đô thị số (digital twin) – những công cụ hiện đại có thể hỗ trợ rất hiệu quả cho việc mô phỏng, đánh giá và cập nhật tình huống. Đồng thời, cũng thiếu sự tích hợp các chỉ số rủi ro khí hậu, tiêu chí công bằng không gian, hay khả năng tiếp cận dịch vụ cơ bản – vốn là những yếu tố thiết yếu trong bối cảnh phát triển bền vững và công bằng.

Vì vậy, rất cần đổi mới phương pháp dự báo theo hướng hiện đại và thích ứng. Cụ thể, nên áp dụng mô hình hóa kịch bản (scenario modeling), tích hợp dữ liệu vệ tinh, viễn thám và AI để phân tích xu hướng và rủi ro. Đồng thời, cần lồng ghép các yếu tố biến đổi khí hậu, biến động xã hội và kinh tế – nhằm xây dựng một nền tảng dự báo đa chiều, nhạy bén và có tính thích nghi cao với tương lai.

2. Những yêu cầu đổi mới

2.1. Yêu cầu về đất dân dụng

Hiện nay, quy định đã xác định rõ chỉ tiêu đất dân dụng bình quân cho từng loại đô thị, dao động trong khoảng 45 – 100 m²/người tùy theo loại đô thị. Tuy nhiên, cách phân loại này đang bộc lộ nhiều điểm bất cập. Việc áp dụng máy móc chỉ tiêu cho từng loại đô thị hành chính – chẳng hạn như loại III hay IV – mà không xét đến đặc điểm tự nhiên, kinh tế và xã hội của địa phương, đã làm giảm tính linh hoạt và không khuyến khích các mô hình đô thị xanh, đô thị nén hay đô thị bền vững.

Ngoài ra, quy định hiện tại vẫn xem đất dân dụng một cách đơn lẻ, chưa phản ánh được nhu cầu sống đa dạng của người dân. Không có hướng dẫn cụ thể nào về tỷ lệ không gian cộng đồng, sân chơi trẻ em, hay không gian bán công cộng trong tổng thể đất dân dụng. Bên cạnh đó, vai trò của nhà ở xã hội và không gian công cộng mở vẫn chưa được lồng ghép một cách đầy đủ, trong khi đây lại là những yếu tố then chốt để xây dựng đô thị cho mọi người.
Đáng chú ý, những biến động lớn trong tương lai như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, hay xu hướng làm việc từ xa cũng chưa được đưa vào tính toán, dù các yếu tố này có thể làm thay đổi hoàn toàn cách tổ chức không gian sống.
Do đó, cần đổi mới cách tiếp cận. Thay vì phân loại theo hành chính, nên chuyển sang phân loại theo đặc trưng sinh thái, kinh tế và xã hội. Đồng thời, chỉ tiêu đất dân dụng cần được kết hợp với chỉ số hiệu quả sử dụng đất – phản ánh mức độ sử dụng thực tế, tính đa năng và tiện nghi. Bổ sung thêm chỉ số “Mật độ sinh thái” (ecological density) thay cho “Mật độ dân số” đơn thuần sẽ giúp quy hoạch phù hợp hơn với mục tiêu phát triển bền vững.

2.2. Yêu cầu về đơn vị ở

Theo quy định hiện nay, một đơn vị ở được xác lập cho khoảng 4.000 – 20.000 người (riêng miền núi là 2.800 người), với chỉ tiêu đất từ 15 – 55 m²/người. Tuy nhiên, cách tiếp cận này vẫn còn mang tính kỹ thuật cứng nhắc, chưa xuất phát từ quan điểm xã hội học hay nhân văn.

Một đơn vị ở cần được hiểu không chỉ là tập hợp các công trình và hạ tầng, mà là một “Hệ sinh thái sống” – nơi con người gắn kết văn hóa, sinh hoạt và giao tiếp cộng đồng. Hiện tại, quy hoạch vẫn bỏ sót các yếu tố xã hội quan trọng như tỷ lệ người cao tuổi, người độc thân, người di cư – những nhóm có nhu cầu rất khác nhau về dịch vụ và không gian sống. Đặc biệt, trong khi nhiều thành phố trên thế giới đang chuyển sang mô hình “Thành phố 15 phút”

Tức là mỗi cư dân có thể tiếp cận mọi dịch vụ thiết yếu trong bán kính đi bộ, thì quy hoạch của ta vẫn chưa đưa ra định hướng nào theo hướng này.

Vì vậy, cần cập nhật lại khái niệm đơn vị ở theo hướng linh hoạt, đa thế hệ, hỗn hợp chức năng và thích ứng với thay đổi. Nên bổ sung các tiêu chí về khả năng tiếp cận như bán kính phục vụ, thời gian đi bộ đến tiện ích cơ bản. Ngoài ra, cần học hỏi và áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như “walkability index” (chỉ số khả năng đi bộ) hay “Urban fabric typology” (kiểu hình đô thị) để xây dựng không gian sống thân thiện và nhân văn hơn.

2.3. Yêu cầu về công trình dịch vụ công cộng

Việc phân cấp công trình dịch vụ công cộng theo ba cấp độ – vùng, đô thị, và đơn vị ở – là một cách làm khoa học, giúp đảm bảo mạng lưới dịch vụ phân bố hợp lý. Tuy nhiên, các quy định hiện tại vẫn còn thiếu những nguyên tắc nền tảng để đảm bảo sự công bằng không gian. Cụ thể, chưa có hướng dẫn nào về tiêu chuẩn tiếp cận bình đẳng cho các nhóm yếu thế như người khuyết tật, người cao tuổi hay trẻ nhỏ. Đồng thời, khái niệm “Công bằng không gian xã hội” (spatial justice) – vốn là trọng tâm trong quy hoạch hiện đại – vẫn chưa được nhắc đến. Ngoài ra, công trình dịch vụ hiện vẫn thiết kế theo hướng đơn chức năng, dàn trải, trong khi không khuyến khích mô hình công trình đa chức năng như nhà cộng đồng kết hợp học tập – y tế – sinh hoạt. Điều này vừa làm lãng phí không gian, vừa hạn chế khả năng thích ứng khi nhu cầu thay đổi, nhất là trong các tình huống khẩn cấp như thiên tai hay dịch bệnh.
Vì thế, cần chuyển hướng quy định từ “Quy mô – diện tích” sang các chỉ số như tần suất sử dụng, chất lượng không gian, khả năng kết nối và tích hợp chức năng. Đồng thời, nên đưa vào nguyên tắc “Thiết kế đa năng – Tái cấu trúc được” (flexible & adaptive design), để công trình có thể linh hoạt thay đổi theo thời gian. Quan trọng hơn, cần xác định chuẩn tiếp cận không chỉ theo khoảng cách địa lý, mà theo thời gian di chuyển thực tế, độ dốc địa hình, và cả điều kiện xã hội – kinh tế của từng nhóm dân cư.

2.4. Yêu cầu về đất cây xanh

Chỉ tiêu cây xanh công cộng hiện nay đang được quy định ở mức tối thiểu 4 – 7 m²/người, đồng thời khuyến khích sử dụng cây bản địa và tăng cường kết nối giữa các mảng xanh tự nhiên và nhân tạo. Tuy nhiên, mức chỉ tiêu này vẫn còn thấp nếu so với các chuẩn mực sinh thái đô thị hiện đại – nơi mà nhiều thành phố trên thế giới đang đặt mục tiêu từ 9 đến 15 m²/người hoặc hơn nữa. Không chỉ về số lượng, quy định hiện nay cũng chưa nhấn mạnh đầy đủ đến chức năng sinh thái đa dạng của cây xanh – như khả năng lọc bụi, làm mát không khí, hấp thụ tiếng ồn, tăng độ ẩm, hay tạo môi trường sống cho đa dạng sinh học.

Một điểm yếu khác là thiếu các công cụ đo lường chất lượng cây xanh. Hiện chưa có hướng dẫn nào về tỷ lệ thẩm thấu nước của đất, mức độ che phủ tán cây, hay chỉ số đa dạng sinh học trong từng khu vực. Ngoài ra, cũng không có quy định về việc xây dựng “mạng lưới xanh liên hoàn” – tức là liên kết mảng xanh trong khu dân cư, ven sông, khu công nghiệp và vùng sinh thái. Vì vậy, cần nâng cao chỉ tiêu đất cây xanh, nhưng đồng thời phải tính đến chất lượng, sự phân bố và khả năng kết nối giữa các khu vực. Cần áp dụng các chỉ số hiện đại như “Green View Index” (mức độ nhìn thấy màu xanh), “Tree Canopy Cover” (tỷ lệ tán cây che phủ), hay “Permeable Surface Ratio” (tỷ lệ bề mặt thấm nước). Quan trọng hơn, mọi đồ án quy hoạch đô thị cần bắt buộc xây dựng chiến lược xanh hóa rõ ràng, có lộ trình và cam kết thực thi cụ thể.

2.5. Yêu cầu về khu công nghiệp, khu chế xuất và khu công nghệ cao

Hiện nay, quy định liên quan đến quy hoạch khu công nghiệp chủ yếu tập trung vào các yếu tố kỹ thuật như bảo vệ môi trường và đảm bảo khoảng cách an toàn về môi trường. Cụ thể, các khu công nghiệp phải dành tối thiểu 10% diện tích cho cây xanh, 10% cho giao thông và 1% cho hạ tầng kỹ thuật. Tuy nhiên, cách tiếp cận này vẫn còn nhiều hạn chế khi chưa bắt kịp xu hướng phát triển bền vững và tích hợp. Một trong những điểm yếu nổi bật là việc chưa lồng ghép mô hình Khu Công nghiệp sinh thái vào trong quy định. Hiện chưa có tiêu chí rõ ràng nào liên quan đến tái chế nội bộ, tái sử dụng nước hay tuần hoàn năng lượng – những yếu tố cốt lõi giúp giảm thiểu phát thải và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Ngoài ra, khu công nghiệp hiện vẫn đang bị quy hoạch tách biệt với đô thị. Trong khi xu hướng toàn cầu đang chuyển dịch mạnh sang mô hình khu công nghiệp tích hợp đa chức năng trong đô thị, giúp giảm nhu cầu di chuyển, tiết kiệm thời gian và giảm phát thải, thì tại Việt Nam, sự tách biệt này lại tạo ra nhiều bất cập: Giao thông công cộng không kết nối được, nhà ở cho công nhân không đủ, chi phí xã hội tăng cao và hiệu quả sử dụng đất bị giới hạn. Quan trọng hơn, quy định hiện hành cũng chưa có tiêu chí đánh giá hiệu quả sử dụng đất công nghiệp một cách rõ ràng. Các yếu tố như mức độ sử dụng hạ tầng, năng suất sử dụng đất, hay hiệu quả kinh tế – môi trường vẫn chưa được đề cập hay lượng hóa.

Đề xuất: Cần bổ sung quy định hướng dẫn phát triển khu công nghiệp sinh thái và khu công nghiệp thông minh, trong đó chú trọng đến việc tái chế, tiết kiệm năng lượng và sử dụng tài nguyên tuần hoàn. Đồng thời, nên lồng ghép các yếu tố như giao thông xanh, kết nối số và trung tâm logistics bền vững. Một định hướng quan trọng là giảm dần sự phân tách cứng giữa khu công nghiệp và khu dân cư bằng cách xây dựng “vùng chuyển tiếp xanh” – Một không gian đệm tích hợp giữa sản xuất và sinh sống, vừa bảo vệ môi trường vừa tạo sự hài hòa trong cấu trúc đô thị.

2.6. Yêu cầu về kiến trúc cảnh quan, thiết kế đô thị và bố cục công trình

Trong các quy chuẩn hiện hành, phần lớn nội dung tập trung vào các thông số kỹ thuật như hệ số sử dụng đất, mật độ xây dựng theo kích thước lô đất và chiều cao công trình. Có quy định cho phép linh hoạt nếu công trình là điểm nhấn kiến trúc đã được quy hoạch từ trước. Tuy nhiên, cách tiếp cận này mang nặng tính hình học và kỹ thuật, thiếu đi chiều sâu nhân văn và giá trị cảnh quan tổng thể. Quy định hiện tại chủ yếu đưa ra bảng hệ số/mật độ, trong khi chưa đặt ra yêu cầu cụ thể về “tính bản địa”, “tính nhân văn” hay sự “hòa hợp với tự nhiên” trong thiết kế đô thị. Điều này khiến cho nhiều khu đô thị mới thiếu cá tính, dễ trở nên đơn điệu, rập khuôn và không có bản sắc riêng.

Bên cạnh đó, khía cạnh văn hóa – thẩm mỹ cộng đồng cũng chưa được chú trọng đúng mức. Quy chuẩn chưa có hướng dẫn rõ ràng về yếu tố thẩm mỹ đô thị, nhận diện cảnh quan hay cách tích hợp yếu tố lịch sử – văn hóa vào không gian kiến trúc. Một thiếu sót đáng kể khác là việc chưa tích hợp yếu tố khí hậu vào trong thiết kế công trình. Hiện vẫn chưa có quy định cụ thể về việc tối ưu hướng nhà theo điều kiện khí hậu địa phương, hay khuyến khích sử dụng vật liệu thân thiện môi trường, che nắng và thông gió tự nhiên – những yếu tố đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và đô thị nóng lên.

Đề xuất: Cần bổ sung một bộ chỉ số đánh giá tổng hợp về tính bản sắc, sinh thái và khả năng thích ứng khí hậu của không gian kiến trúc đô thị. Bộ chỉ số này cần kết hợp cả yếu tố định lượng và định tính, giúp quy hoạch không chỉ chính xác về mặt kỹ thuật mà còn phong phú về thẩm mỹ và văn hóa. Ngoài ra, nên tích hợp hướng dẫn về quy hoạch mặt đứng công trình theo hướng mặt trời, sử dụng vật liệu xanh và phát triển hệ thống cây xanh thẳng đứng – góp phần tạo ra các công trình “thở được” trong đô thị tương lai.

2.7. Yêu cầu về không gian và sử dụng đất các khu vực hiện hữu trong đô thị

Đối với các khu vực đô thị hiện hữu, quy định hiện hành chủ yếu nhấn mạnh đến việc bảo tồn di tích, nâng cấp hạ tầng kỹ thuật, và yêu cầu các dự án tái phát triển trên 3 ha phải tuân thủ theo các chỉ tiêu về kiến trúc – cảnh quan như đã nêu ở mục 2.6. Cũng có quy định cho phép cải tạo nhưng không làm tăng dân số. Tuy nhiên, một điểm yếu lớn hiện nay là chưa có công cụ đánh giá mức độ phù hợp của can thiệp đô thị. Không có khung định lượng hay định tính nào để xác định rõ khi nào cần bảo tồn, khi nào nên cải tạo hoặc tái phát triển. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều khu vực di sản có thể bị xóa bỏ hoặc cải tạo quá mức, làm mất đi giá trị gốc vốn có của khu phố hay công trình. Thêm vào đó, quy định hiện tại chưa tạo điều kiện cho các mô hình tái sử dụng sáng tạo (adaptive reuse), thiết kế can thiệp tối thiểu hay quy hoạch cộng đồng tham gia. Điều này khiến cho không gian đô thị hiện hữu bị cải tạo theo hướng cứng nhắc, thiếu linh hoạt và ít thân thiện với cư dân.

Đề xuất: Cần bổ sung khung hướng dẫn đánh giá định lượng giá trị di sản, giá trị xã hội và môi trường để hỗ trợ quyết định can thiệp phù hợp. Song song đó, nên phát triển một khung quản lý đô thị hiện hữu thích ứng (urban regeneration framework), tạo điều kiện cho các phương pháp cải tạo linh hoạt, hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Đặc biệt, nên khuyến khích cơ chế cộng đồng tham gia trong quy hoạch cải tạo và phân bổ đất công, nhằm đảm bảo sự đồng thuận và phù hợp với nhu cầu thực tế của cư dân địa phương.

2.8. Yêu cầu về cao độ nền và thoát nước mặt

Quy định hiện hành đã có những bước tiến nhất định trong việc yêu cầu tính toán cao độ nền theo các kịch bản biến đổi khí hậu và chu kỳ ngập lặp lại. Đồng thời, cũng bắt buộc giữ lại hệ thống hồ điều hòa và tận dụng các khu trũng để làm nơi chứa nước mưa.

Tuy vậy, các quy định này vẫn còn dừng ở mức tối thiểu và chưa bắt buộc triển khai các mô hình tiên tiến như Thành phố bọt biển (Sponge City) – một mô hình đã được nhiều quốc gia tiên tiến áp dụng để tăng khả năng hấp thụ, lưu giữ và tái sử dụng nước mưa trong đô thị. Hiện chưa có yêu cầu cụ thể về tỷ lệ diện tích thấm nước, chưa khuyến khích sử dụng sàn mái xanh, hay các hệ thống lọc nước sinh học. Bên cạnh đó, cũng chưa có chỉ tiêu điều tiết nước cụ thể cho từng khu chức năng như khu dân cư, khu công nghiệp, hay khu ven biển – nơi chịu nhiều rủi ro hơn từ nước biển dâng và triều cường. Ngoài ra, quy hoạch hiện cũng chưa làm rõ các giải pháp “sống chung với ngập” – tức là quy hoạch một số khu vực có thể cho phép ngập tạm thời mà vẫn đảm bảo an toàn, giảm gánh nặng cho hệ thống thoát nước chung.

Đề xuất: Cần áp dụng nguyên tắc quy hoạch bề mặt nước linh hoạt, cho phép tích hợp các không gian chứa nước tạm thời vào trong cảnh quan và không gian sinh hoạt đô thị, ví dụ như công viên ngập nước, sân chơi linh hoạt, hoặc các hệ thống sân vườn có khả năng lưu trữ mưa. Nên bổ sung chỉ tiêu tỷ lệ bề mặt thấm nước tối thiểu từ 30 – 40%, tùy theo vùng chức năng và địa hình. Đồng thời, khuyến khích sử dụng mái xanh, tường xanh, và vật liệu thấm nước trong xây dựng để tạo nên một hệ sinh thái đô thị vừa thích ứng vừa bền vững trong điều kiện khí hậu ngày càng khắc nghiệt.

2.9 Yêu cầu về quy hoạch hạ tầng

Về hạ tầng kỹ thuật ngầm, quy chuẩn hiện hành mới chỉ yêu cầu khoảng cách tối thiểu giữa các công trình ngầm nếu không sử dụng tuy-nen, mà chưa bắt buộc áp dụng tuy-nen kỹ thuật trong khu vực lõi đô thị. Việc cho phép xây dựng riêng lẻ các hào kỹ thuật dẫn đến tình trạng đào đường liên tục, gây mất trật tự đô thị và khó bảo trì. Bên cạnh đó, chưa có yêu cầu chuẩn hóa dữ liệu bản đồ hạ tầng ngầm, gây cản trở lớn cho công tác quản lý và đầu tư lâu dài. Cũng chưa tích hợp quy hoạch hạ tầng ngầm với các không gian công cộng bên trên. Đề xuất bắt buộc sử dụng tuy-nen kỹ thuật tại các đô thị từ loại II trở lên, chuẩn hóa và số hóa hệ thống bản đồ ngầm bằng công nghệ BIM/GIS, đồng thời khuyến khích tận dụng bề mặt các tuyến ngầm để phát triển quảng trường, chợ, vườn hoa…

Về quy hoạch xây dựng nông thôn, quy định hiện tại còn mang tính rời rạc, thiên về xây dựng hạ tầng vật lý, thiếu tiếp cận tích hợp và sinh thái. Chưa có định hướng phát triển mô hình “làng xanh”, nông nghiệp sinh thái, hay du lịch nông thôn. Đặc biệt, thiếu vắng các tiêu chí đo lường mức độ tự chủ, khả năng tiếp cận dịch vụ cơ bản, cũng như hạ tầng số ở vùng sâu vùng xa. Đề xuất thiết kế lại theo hướng một “quy chuẩn riêng cho làng nông thôn hiện đại”, tích hợp yếu tố sinh thái – văn hóa – hạ tầng số – khả năng tự chủ. Bổ sung mô hình điểm dân cư nông thôn thông minh, gắn với trục kinh tế nông nghiệp hiện đại. Cần tăng vai trò người dân trong quá trình phản biện, đóng góp cho đồ án quy hoạch.

Về quản lý thực hiện quy hoạch, quy chuẩn chưa có hướng dẫn rõ ràng về việc kiểm tra, báo cáo, cập nhật hiện trạng và công bố tiến độ. Việc thiếu chế tài minh bạch hóa thông tin và mô hình quy hoạch khiến cộng đồng khó tiếp cận, theo dõi. Ngoài ra, chưa có cơ chế điều chỉnh khi quy hoạch không phù hợp thực tế. Đề xuất thiết lập cơ chế giám sát độc lập của cộng đồng, sử dụng công nghệ số (GIS mở, dashboard trực tuyến), công khai định kỳ tiến độ thực hiện quy hoạch. Thực hiện nguyên tắc phản hồi hai chiều giữa nhà nước – doanh nghiệp – người dân.

Về trách nhiệm của tổ chức, cá nhân, quy định hiện còn chung chung, chưa phân định rõ vai trò của các bên tham gia như tư vấn, phản biện, cơ quan quản lý, cộng đồng. Không có công cụ theo dõi trách nhiệm hay xử lý khi có sai phạm. Đề xuất bổ sung Bộ quy tắc đạo đức hành nghề quy hoạch, phân định rõ vai trò từng bên ở từng giai đoạn, đồng thời công bố công khai các vi phạm (như chậm tiến độ, sai lệch thực tế, ảnh hưởng tiêu cực đến người dân).
Về tổ chức thực hiện, Bộ Xây dựng hiện là cơ quan hướng dẫn, nhưng chưa có lộ trình cập nhật quy chuẩn định kỳ, trong khi bối cảnh công nghệ – xã hội thay đổi nhanh chóng. Các địa phương yếu về nhân lực, công cụ số thì gặp khó khi triển khai. Đề xuất thiết lập cơ chế cập nhật định kỳ 3 – 5 năm, xây dựng cổng góp ý mở kết nối cộng đồng khoa học và người dân, đồng thời ban hành bộ công cụ hỗ trợ triển khai quy chuẩn cho các địa phương khó khăn về kỹ thuật, tài chính.

C. Kết luận

Việc sửa đổi và hoàn thiện Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01:2021/BXD về quy hoạch xây dựng là một đòi hỏi cấp bách trong bối cảnh hiện nay. Hệ thống pháp luật đang chuyển động mạnh mẽ, tổ chức bộ máy nhà nước đang tái cấu trúc, và công nghệ số cùng trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi căn bản cách chúng ta suy nghĩ và tổ chức không gian sống. Trong bối cảnh ấy, một bộ quy chuẩn không thể chỉ là tập hợp các thông số kỹ thuật rời rạc, mà cần trở thành một công cụ dẫn dắt, phản ánh thực tiễn, và có khả năng thích ứng linh hoạt. Để đạt được điều đó, có sáu nguyên tắc cốt lõi cần được nhìn nhận lại một cách nghiêm túc.

Thứ nhất, quy hoạch phải xuất phát từ khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và các rủi ro mới. Không gian đô thị hiện nay không chỉ chịu áp lực từ dân số tăng, mà còn từ ngập lụt, nắng nóng, thiếu nước, dịch bệnh và mất an ninh năng lượng. Quy chuẩn cần buộc các đồ án quy hoạch đánh giá đầy đủ các nguy cơ khí hậu và thiết kế những giải pháp ứng phó cụ thể, như tạo ra các bề mặt thấm nước, hành lang thoát lũ, không gian ngập an toàn và mạng lưới cây xanh làm mát.

Thứ hai, quy hoạch phải đặt con người và đời sống xã hội vào trung tâm. Một đô thị không thể coi là phát triển chỉ vì có nhiều công trình hay tỉ lệ sử dụng đất cao, mà phải được đo bằng khả năng tiếp cận dịch vụ thiết yếu của người dân trong đời sống hằng ngày. Việc tiếp cận bệnh viện, trường học, công viên, chợ trong bán kính đi bộ từ nơi ở cần trở thành tiêu chí chính thay vì chỉ chú trọng mật độ. Các nhóm yếu thế – người già, trẻ em, người khuyết tật, lao động di cư – cũng cần được đặt vào trung tâm trong mọi quyết định quy hoạch.

Thứ ba, quy hoạch cần linh hoạt, phù hợp với điều kiện từng địa phương. Một quy chuẩn Quốc gia không nên áp đặt cứng nhắc mà chỉ nên đóng vai trò định hướng, để từ đó các địa phương có thể phát triển bộ quy chuẩn kỹ thuật riêng phù hợp với đặc điểm khí hậu, địa hình, lịch sử và nhu cầu phát triển của mình. Miền núi không giống đồng bằng, vùng ven biển không giống cao nguyên – sự đa dạng này phải được phản ánh trong thiết kế không gian sống, thay vì bị bó buộc bởi các chỉ tiêu máy móc.

Thứ tư, quy hoạch cần gắn chặt với công nghệ số và mô hình quản trị thông minh. Trong khi thế giới đang tiến vào kỷ nguyên đô thị số, thì nhiều đồ án quy hoạch ở Việt Nam vẫn tồn tại trên giấy, thiếu dữ liệu số hóa, bản đồ trực tuyến, hay các công cụ mô phỏng kịch bản phát triển. Một quy hoạch hiện đại cần được thể hiện bằng nền tảng số mở, nơi mọi người dân có thể dễ dàng tra cứu thông tin, xem bản đồ quy hoạch theo thời gian thực, và tham gia phản hồi thông qua hệ thống tương tác trực tuyến. Trí tuệ nhân tạo cũng cần được đưa vào như một công cụ hỗ trợ ra quyết định – từ đánh giá rủi ro, dự báo phát triển đến giám sát thực thi.

Thứ năm, quy hoạch cần tích hợp đa ngành và hướng tới mô hình phát triển tuần hoàn. Không gian đô thị phải được thiết kế như một hệ sinh thái, trong đó năng lượng, nước, chất thải, giao thông và dữ liệu được tổ chức thành mạng lưới hợp lý, hiệu quả và bền vững. Cần từ bỏ cách phát triển phân mảnh và lan tỏa thiếu kiểm soát, thay vào đó là định hướng các mô hình đô thị nén, đa chức năng, có khả năng tái tạo năng lượng và xử lý chất thải tại chỗ. Việc canh tác trong đô thị, hạ tầng xanh – lam, và hệ sinh thái kinh tế tuần hoàn nên trở thành định hướng chính thức của các đồ án quy hoạch.

Cuối cùng, và cũng là điểm then chốt, quy hoạch phải có sự tham gia thực chất của cộng đồng và cơ chế phản biện xã hội. Không ai hiểu rõ một địa phương bằng chính người dân nơi đó, và không ai chịu tác động từ quy hoạch nhiều hơn họ. Vì vậy, quá trình lập quy hoạch cần mở rộng không gian đối thoại với cộng đồng – từ công khai thông tin, lấy ý kiến rộng rãi, tổ chức hội thảo phản biện, đến thiết lập cơ chế giám sát độc lập và minh bạch điều chỉnh khi có sai sót. Sự đồng thuận của cộng đồng không chỉ là yếu tố chính trị – mà còn là điều kiện để quy hoạch đi vào cuộc sống.

Tóm lại, mục tiêu sửa đổi QCVN 01:2021/BXD không chỉ là điều chỉnh vài chỉ tiêu kỹ thuật, mà là để kiến tạo một bộ quy chuẩn có khả năng dẫn dắt tương lai phát triển đô thị Việt Nam. Đó phải là một công cụ mềm dẻo, hiện đại, tích hợp và mang tính nhân văn sâu sắc – không làm rào cản, mà trở thành nền tảng cho một xã hội sống tốt hơn, bền vững hơn và công bằng hơn. Khi đó, quy chuẩn không chỉ là kỹ thuật – mà trở thành một phần của triết lý phát triển.

KTS Trương Nam Thuận
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 06-2025)