Tóm tắt
Quá trình công nghiệp hóa và phát triển đô thị đã để lại cho Sài Gòn – TP.HCM một hệ thống công trình công nghiệp đa dạng, từ nhà máy, xưởng sản xuất đến kho tàng, bến cảng và công trình hạ tầng. Từng gắn với hoạt động sản xuất, giao thương và mở rộng đô thị, các địa điểm này hiện ở nhiều trạng thái khác nhau: Tiếp tục sử dụng, chuyển đổi chức năng, bỏ trống hoặc không còn tồn tại. Bài viết khảo sát các địa điểm di sản kiến trúc công nghiệp tại khu vực nội thành TP.HCM, tập trung vào loại hình và tình trạng hiện nay. Trên cơ sở đó, giá trị và tiềm năng tái sử dụng được xem xét nhằm xác định các mức độ can thiệp phù hợp, từ bảo tồn, cải tạo thích ứng đến phát triển mới. Di sản kiến trúc công nghiệp vì thế không chỉ là dấu tích của quá khứ, mà còn mang những giá trị có thể tiếp tục được gìn giữ và phát huy trong quá trình phát triển đô thị.
Di sản kiến trúc công nghiệp trong tiến trình phát triển đô thị Sài Gòn-TP Hồ Chí Minh
Giai đoạn hình thành đô thị Sài Gòn – Gia Định và tiền đề phát triển công nghiệp
Từ thế kỷ 17 – 18, Sài Gòn – Gia Định từng bước hình thành như một đầu mối giao thương quan trọng của khu vực Nam Bộ. Vị trí thuận lợi trên sông Sài Gòn cùng mạng lưới sông, kênh rạch tạo điều kiện cho vận chuyển, trao đổi hàng hóa và sự hình thành các khu phố thương mại, bến bãi, kho hàng. Hoạt động kinh tế ở giai đoạn này chủ yếu vẫn dựa trên thương mại và sản xuất thủ công, công nghiệp theo phương thức sản xuất hiện đại chưa xuất hiện. Tuy nhiên, mạng lưới giao thương cùng hệ thống đường thủy đã tạo nên những tiền đề quan trọng cho sự phát triển công nghiệp về sau.
Giai đoạn phát triển công nghiệp và hình thành hệ thống nhà máy – hạ tầng
Từ nửa sau thế kỷ 19, cùng với quá trình mở rộng đô thị thuộc địa, các cơ sở công nghiệp hiện đại bắt đầu xuất hiện và dần mở rộng sang nhiều ngành sản xuất, chế biến. Hoạt động công nghiệp gắn với thương cảng, giao thông đường thủy và hệ thống hạ tầng đô thị. Dọc sông Sài Gòn, kênh Bến Nghé – Tàu Hủ và khu vực Chợ Lớn, cảng, kho tàng, nhà máy và xưởng sản xuất từng bước hình thành. Bến Bình Đông là một không gian tiêu biểu, gắn với hoạt động xay xát, lưu kho và giao thương lúa gạo.
Cùng với các cơ sở sản xuất, hệ thống kho bãi, bến cảng, giao thông và hạ tầng phục vụ đô thị cũng ngày càng phát triển. Công nghiệp lúc này không chỉ hiện diện qua từng nhà máy riêng lẻ mà đã gắn với những khu vực và tuyến giao thương quan trọng của Sài Gòn – Chợ Lớn. Đến giai đoạn 1954-1975, hệ thống công nghiệp tiếp tục mở rộng với nhiều ngành công nghiệp nhẹ và chế biến, tạo nên một hệ thống công trình ngày càng đa dạng về loại hình và quy mô.
Giai đoạn chuyển đổi và di dời công nghiệp
Sau năm 1975, những thay đổi trong tổ chức sản xuất cùng quá trình đô thị hóa dần tác động đến không gian công nghiệp TP.HCM. Nhiều cơ sở trong nội thành giảm quy mô, ngừng hoạt động hoặc chuyển đổi chức năng, trong khi các khu vực sản xuất mới phát triển xa hơn khỏi trung tâm. Từ những năm 2000, quá trình di dời và chuyển đổi đất công nghiệp diễn ra rõ nét hơn. Một số công trình tiếp tục được sử dụng hoặc tìm thấy chức năng khác, trong khi nhiều nhà máy, xưởng sản xuất dần biến mất cùng với những dấu tích mà chúng từng lưu giữ.
Quá trình đô thị hóa cũng làm thay đổi vị trí và vai trò của nhiều khu công nghiệp cũ trong cấu trúc thành phố. Những khu đất từng dành cho sản xuất dần đứng trước các nhu cầu sử dụng khác, kéo theo câu chuyện về việc giữ lại, chuyển đổi hoặc thay thế những công trình hiện hữu.
Hình thành “quỹ di sản” kiến trúc công nghiệp
Khi chức năng sản xuất suy giảm hoặc chấm dứt, những công trình còn giá trị về lịch sử, kiến trúc, kỹ thuật, cảnh quan và ký ức đô thị dần trở thành một phần của quỹ di sản kiến trúc công nghiệp thành phố. Không chỉ có nhà máy và xưởng sản xuất, quỹ di sản này còn gồm kho tàng, bến cảng, công trình giao thông và hạ tầng, trong đó nhiều dấu tích tập trung dọc sông Sài Gòn và hệ thống kênh rạch. Sự hiện diện của chúng phần nào phản ánh một giai đoạn phát triển của Sài Gòn –
TP.HCM, khi công nghiệp gắn chặt với giao thương, đường thủy và không gian đô thị. Trải qua những thay đổi về chức năng và sử dụng đất, các dấu tích ấy đến nay còn lại với mức độ rất khác nhau, từ những quần thể tương đối rõ nét đến những địa điểm chỉ còn một phần công trình hoặc dấu vết của quá trình sản xuất trước đây.
Hiện trạng di sản kiến trúc công nghiệp tại khu vực nội thành TP Hồ Chí Minh
Phạm vi và đối tượng khảo sát
Phạm vi khảo sát tập trung vào khu vực nội thành TP.HCM, từ trung tâm Sài Gòn – Chợ Lớn đến các khu vực phát triển về phía Đông và Tây Bắc. Đối tượng khảo sát không chỉ gồm nhà máy, xưởng sản xuất mà còn có cảng, kho tàng, công trình đường sắt, năng lượng và hạ tầng kỹ thuật. Nhiều địa điểm hình thành sớm tập trung dọc sông Sài Gòn, kênh Bến Nghé – Tàu Hủ và khu vực Chợ Lớn, gắn khá rõ với hệ thống giao thông đường thủy. Các cơ sở hình thành muộn hơn mở rộng về phía Thủ Đức và những khu vực xa trung tâm.
Khảo sát hiện trạng xem xét mức độ còn lại của công trình cùng cách chúng đang được sử dụng. Có những cơ sở vẫn duy trì chức năng ban đầu, những công trình đã chuyển đổi, những quần thể chỉ được sử dụng một phần hoặc đang bỏ trống. Ở một số địa điểm, kiến trúc công nghiệp ban đầu đã không còn. Ngay trong cùng một quần thể, tình trạng giữa các thành phần cũng có thể khác nhau.
Hiện trạng các địa điểm khảo sát
Nhóm cảng biển – hàng hải: Các địa điểm tập trung chủ yếu quanh sông Sài Gòn nhưng hiện trạng khá khác nhau. Bến Nhà Rồng được bảo tồn tương đối nguyên vẹn và hiện sử dụng làm Bảo tàng Hồ Chí Minh. Cảng Nhà Rồng – Khánh Hội vẫn còn một phần hệ thống kho, cầu cảng và hạ tầng cảng. Trong khi đó, phần lớn quần thể Ba Son đã không còn sau quá trình tái phát triển khu đất, các công trình của Xưởng đóng tàu CARIC ở phía Thủ Thiêm cũng đã mất.
Nhóm hạ tầng đô thị: Cơ sở phát điện đầu tiên của Sài Gòn trên đường Hai Bà Trưng không còn công trình phát điện nguyên gốc. Nhà đèn Chợ Quán cũng đã mất phần lớn kiến trúc nhà máy và không còn chức năng sản xuất điện. Trái lại, Nhà máy Nhiệt điện Thủ Đức và Nhà máy Nước Thủ Đức vẫn tồn tại và tiếp tục đảm nhận chức năng ban đầu.
Nhóm công nghiệp thực phẩm – đồ uống: Dọc Bến Bình Đông, nhiều nhà kho cũ vẫn hiện diện thành từng dãy ven kênh, xen với dân cư và hoạt động thương mại. Nhà máy Rượu Bình Tây đã ngừng sản xuất, hiện trạng các thành phần kiến trúc còn lại cần tiếp tục được khảo sát. Nhà máy Nước giải khát Chương Dương vẫn được doanh nghiệp sử dụng. Nhà máy Bia BGI – Bia Sài Gòn và Nhà máy Sữa Thống Nhất vẫn duy trì hoạt động sản xuất, dù tại Bia Sài Gòn nhiều hạng mục đã được hiện đại hóa.
Nhóm công nghiệp hàng tiêu dùng: Xưởng sản xuất Xà bông Cô Ba cũ tại khu vực Kim Biên còn tương đối nguyên vẹn nhưng cách sử dụng đã thay đổi. Tầng dưới hiện phục vụ hoạt động kinh doanh, trong khi phần trên bỏ trống. Đây là trường hợp tình trạng sử dụng đã có sự khác nhau ngay trong cùng một công trình.
Nhóm giao thông đường sắt: Ga Sài Gòn cũ tại khu vực Công viên 23/9 không còn công trình ga. Xí nghiệp đầu máy Sài Gòn vẫn giữ các nhà xưởng, đường ray nội bộ và tiếp tục hoạt động bảo dưỡng, sửa chữa đầu máy. Ga Hòa Hưng hiện đang vận hành với chức năng ga hành khách.
Nhóm cơ khí – kim khí và vật liệu xây dựng: Nhà máy Thép Thủ Đức vẫn tồn tại và tiếp tục sản xuất. Ngược lại, Nhà máy Xi măng Hà Tiên – Thủ Đức cũ đã được tháo dỡ, khu đất chuyển sang quá trình phát triển với chức năng khác.
Nhóm công nghiệp dệt – may: Quần thể Nhà máy Dệt Vinatexco vẫn còn nhưng phần nhà xưởng phía trong hiện chủ yếu bỏ không, trong khi dải mặt tiền Trường Chinh đã chuyển sang thương mại – dịch vụ. Nhà máy Dệt Việt Thắng và Dệt Sicovina – Phong Phú vẫn duy trì sản xuất. Riêng tại Việt Thắng, mức độ nguyên gốc của các khối xưởng cần tiếp tục khảo sát.
Nhóm công nghiệp thuốc lá: Đây là nhóm có mức độ biến đổi khá mạnh. Nhà máy Thuốc lá Vĩnh Hội không còn công trình nhà máy, khu đất hiện được sử dụng cho căn hộ, thương mại và dịch vụ. Các nhà xưởng của Nhà máy Thuốc lá Sài Gòn – MIC trên đường Trần Phú cũng đã được tháo dỡ, một phần khu đất hiện được chỉnh trang thành công viên và vườn hoa tạm.
Sự khác biệt về hiện trạng giữa các khu vực
Bên cạnh sự khác nhau giữa các loại hình công nghiệp, hiện trạng còn có sự phân hóa khá rõ theo từng khu vực.
Dọc sông Sài Gòn và khu vực trung tâm: Đây là khu vực có mức độ phân hóa mạnh. Bến Nhà Rồng được bảo tồn và chuyển đổi thành bảo tàng, Cảng Nhà Rồng – Khánh Hội còn một phần cấu trúc cảng, trong khi phần lớn Ba Son và CARIC đã không còn. Nhà máy Thuốc lá Vĩnh Hội tại Bến Vân Đồn cũng đã được thay thế bằng các chức năng đô thị khác. Trên một phạm vi tương đối gần nhau, mức độ còn lại của các dấu tích công nghiệp có sự chênh lệch đáng kể.
Dọc kênh Bến Nghé – Tàu Hủ và khu vực Chợ Lớn: Hiện trạng cũng không đồng đều nhưng nhiều dấu tích vẫn có thể nhận biết. Hệ kho Bến Bình Đông còn tạo thành một dải công trình ven kênh. Nhà máy Rượu Bình Tây vẫn còn những thành phần kiến trúc cần tiếp tục khảo sát, trong khi Nhà máy Chương Dương và Bia Sài Gòn vẫn được sử dụng. Xưởng Xà bông Cô Ba còn tương đối nguyên vẹn nhưng chỉ sử dụng một phần. Ở chiều ngược lại, Nhà đèn Chợ Quán và các nhà máy thuốc lá đã mất phần lớn hoặc toàn bộ kiến trúc công nghiệp ban đầu. Đây là khu vực có sự đan xen rõ giữa những công trình còn hoạt động, chuyển đổi, bỏ trống và đã mất.
Khu vực phía Đông: Một số cơ sở công nghiệp hình thành muộn hơn có tình trạng tương đối đồng đều. Nhà máy Nhiệt điện Thủ Đức, Nhà máy Nước Thủ Đức, Nhà máy Sữa Thống Nhất, Nhà máy Thép Thủ Đức, Dệt Việt Thắng và Dệt Phong Phú đều còn tồn tại và tiếp tục hoạt động. Nhà máy Xi măng Hà Tiên – Thủ Đức là trường hợp khác biệt khi công trình cũ đã được tháo dỡ. So với khu vực trung tâm và Chợ Lớn, sự liên tục về chức năng vẫn còn khá rõ ở nhóm này.
Khu vực phía Tây Bắc: Nhà máy Dệt Vinatexco cho thấy một trạng thái khác. Quần thể nhà xưởng vẫn hiện diện nhưng phần lớn đang bỏ không, trong khi dải mặt tiền đã chuyển sang thương mại – dịch vụ. Khu đất vì thế đồng thời tồn tại những phần đã có cách sử dụng mới và một quỹ kiến trúc công nghiệp chưa được khai thác.
Nhận định chung về hiện trạng
Khảo sát cho thấy hiện trạng di sản kiến trúc công nghiệp tại khu vực nội thành TP.HCM có mức độ phân hóa khá rõ. Những cơ sở vẫn duy trì hoạt động sản xuất hoặc hạ tầng thường còn giữ được quy mô khu đất và một phần đáng kể cấu trúc công nghiệp. Tại những khu vực đã chuyển mạnh sang các chức năng đô thị khác, mức độ biến đổi thường lớn hơn, từ thay đổi công năng, sử dụng một phần, bỏ trống đến tháo dỡ và thay thế hoàn toàn. Bên cạnh sự khác nhau giữa các địa điểm, tình trạng của các thành phần trong cùng một quần thể cũng không phải lúc nào đồng đều.
Sự không đồng đều này cần được xem xét đến từng thành phần của một địa điểm công nghiệp. Không phải mọi nhà xưởng, kho tàng, hạ tầng kỹ thuật hay khoảng đất trong cùng một quần thể đều có giá trị và khả năng tiếp tục sử dụng ngang nhau. Có những thành phần còn giữ rõ đặc điểm kiến trúc, cấu trúc không gian hoặc dấu tích kỹ thuật, trong khi những phần khác đã biến đổi nhiều hoặc không còn giữ được đặc điểm ban đầu. Với các khu đất có quy mô lớn, giữa những công trình hiện hữu cũng có thể còn quỹ đất đáp ứng những nhu cầu phát triển khác.
Bài toán đặt ra không chỉ là giữ lại hay thay thế toàn bộ một khu công nghiệp. Trong từng địa điểm, cần xác định thành phần nào đáng được bảo tồn, công trình nào có khả năng cải tạo để tiếp tục sử dụng và phần nào có thể dành cho phát triển mới. Với những nơi kiến trúc công nghiệp đã mất, việc lưu giữ lịch sử và dấu ấn của địa điểm cần được đặt ra theo những cách khác, thay vì chỉ tập trung vào công trình không còn hiện diện.
Giá trị và tiềm năng tái sử dụng di sản kiến trúc công nghiệp trong bối cảnh phát triển đô thị tại TP. Hồ Chí Minh
Giá trị và tiềm năng tái sử dụng
Từ hiện trạng khảo sát, việc xem xét khả năng tái sử dụng cần bắt đầu từ những giá trị còn hiện diện ở mỗi địa điểm. Đối với di sản kiến trúc công nghiệp, các giá trị có thể được nhận diện qua bốn nhóm chính:
- Giá trị lịch sử và ký ức: Gắn với lịch sử hình thành, quá trình sử dụng, hoạt động sản xuất và những ký ức của địa điểm.
- Giá trị kiến trúc và kỹ thuật: Thể hiện qua hình thức kiến trúc, kết cấu, vật liệu, kỹ thuật xây dựng và những thành phần đặc trưng của công trình công nghiệp.
- Giá trị không gian và cảnh quan: Nằm ở cách tổ chức quần thể, quan hệ giữa các công trình với đường phố, sông, kênh rạch, khoảng trống và cảnh quan xung quanh.
- Giá trị sử dụng và đời sống đô thị: Thể hiện ở khả năng tiếp tục sử dụng và mối liên hệ của địa điểm với các hoạt động hiện nay của khu vực.
Không phải địa điểm nào cũng biểu hiện đầy đủ hoặc nổi bật ở cả bốn nhóm. Giá trị cũng có thể khác nhau giữa từng thành phần trong cùng một quần thể. Đây là cơ sở để xem xét tiềm năng tái sử dụng theo ba hướng:
- Tiềm năng bảo tồn: Dành cho những công trình, cấu trúc hoặc thành phần còn giữ những giá trị cần được duy trì. Mức độ bảo tồn tùy thuộc vào giá trị và tình trạng cụ thể của từng phần.
- Tiềm năng cải tạo thích ứng, chuyển đổi công năng: Dành cho những công trình còn khả năng tiếp tục sử dụng. Công năng mới có thể được đưa vào cùng những cải tạo cần thiết, nhưng vẫn giữ những đặc điểm tạo nên giá trị của công trình. Tái sử dụng thích ứng có thể bao gồm nhiều mức độ can thiệp, từ giữ, sửa chữa, thích nghi đến bổ sung và biến đổi.
- Tiềm năng phát triển mới: Dành cho những phần đã biến đổi nhiều, ít còn giá trị hoặc không còn phù hợp để tiếp tục sử dụng. Với những khu đất lớn, phát triển mới có thể được xem xét song song với việc giữ lại các thành phần có giá trị.
Ba hướng trên không tách biệt hoàn toàn. Trong cùng một quần thể công nghiệp, có thể đồng thời có công trình cần bảo tồn, công trình phù hợp để chuyển đổi công năng và những phần có thể dành cho phát triển mới. Vấn đề không chỉ là giữ hay thay thế toàn bộ, mà là xác định mức độ can thiệp phù hợp với từng thành phần.
Cơ sở lựa chọn các trường hợp nghiên cứu
Từ các địa điểm khảo sát, Cảng Nhà Rồng – Khánh Hội, hệ kho Bến Bình Đông và khu vực Nhà máy Rượu Bình Tây cũ được lựa chọn để phân tích sâu hơn về giá trị và tiềm năng tái sử dụng. Việc lựa chọn không nhằm xếp hạng giá trị giữa các di sản, mà dựa trên ba điểm đáng chú ý. Thứ nhất, cả ba vẫn còn những dấu tích công nghiệp có thể nhận biết và có khả năng tiếp tục tham gia vào quá trình chuyển đổi công năng. Thứ hai, mỗi địa điểm còn chứa nhiều thành phần với giá trị, tình trạng và khả năng sử dụng khác nhau, cho phép xem xét đồng thời các mức độ bảo tồn, cải tạo thích ứng và phát triển mới. Thứ ba, ba trường hợp đại diện cho những bối cảnh không gian khác nhau của công nghiệp Sài Gòn – TP.HCM: Một quần thể cảng gắn với sông Sài Gòn, một hệ thống kho hình thành dọc kênh Tàu Hủ và một quần thể nhà máy trong khu vực Chợ Lớn.
Sự khác biệt về loại hình, quy mô và quan hệ với đô thị giúp ba trường hợp thể hiện những cách khác nhau mà giá trị di sản có thể được nhận diện và tiếp tục phát huy khi chức năng ban đầu thay đổi.
Giá trị: Nổi bật trước hết là giá trị lịch sử và ký ức, gắn với hoạt động cảng và giao thương đường thủy của Sài Gòn. Giá trị kiến trúc và kỹ thuật còn được nhận biết qua hệ thống kho, cầu cảng và một số hạ tầng phục vụ hoạt động hàng hải. Ở quy mô rộng hơn, giá trị không gian và cảnh quan nằm trong quan hệ giữa các công trình cảng với sông Sài Gòn và khu vực trung tâm. Chính mối quan hệ giữa kiến trúc, cầu cảng và mặt nước tạo nên đặc trưng của địa điểm, thay vì chỉ nằm ở từng công trình riêng lẻ.
Tiềm năng: Bảo tồn nên tập trung vào những công trình và thành phần còn giữ rõ giá trị lịch sử, kiến trúc cùng dấu tích của hoạt động cảng. Cải tạo thích ứng phù hợp với các kho và công trình còn khả năng tiếp tục sử dụng, cho phép tiếp nhận chức năng mới mà vẫn giữ đặc điểm chính của kiến trúc công nghiệp. Với quy mô khu đất lớn, phát triển mới có thể được cân nhắc ở những phần ít giá trị hơn hoặc đã biến đổi nhiều, nhưng cần giữ được quan hệ giữa những thành phần còn lại với sông và cảnh quan cảng.
Hệ kho Bến Bình Đông
Giá trị: Giá trị lịch sử và ký ức của Bến Bình Đông gắn với hoạt động lưu kho, giao thương đường thủy và lịch sử phát triển của khu vực Chợ Lớn. Giá trị kiến trúc không chỉ nằm ở từng nhà kho mà còn ở sự nối tiếp của cả dãy công trình. Nổi bật hơn cả là giá trị không gian và cảnh quan, hình thành từ quan hệ giữa kho, tuyến đường, bến nước và kênh Tàu Hủ. Chính sự liên tục này giúp dấu ấn của một không gian công nghiệp – giao thương “trên bến dưới thuyền” vẫn còn được nhận biết trong đô thị hiện nay.
Tiềm năng: Bảo tồn cần chú ý đến những nhà kho còn giữ được đặc điểm kiến trúc và tính liên tục của toàn tuyến. Không gian rộng của các kho tạo điều kiện cho cải tạo thích ứng và chuyển đổi công năng mà không nhất thiết phải thay đổi hoàn toàn cấu trúc công trình. Phát triển mới có thể được xem xét tại những phần đã biến đổi hoặc không còn giá trị rõ, nhưng cần tránh làm đứt đoạn quan hệ giữa dãy kho với tuyến đường và mặt kênh.
Khu vực Nhà máy Rượu Bình Tây cũ
Giá trị: Giá trị lịch sử và ký ức của địa điểm gắn với lịch sử công nghiệp Chợ Lớn và hoạt động sản xuất rượu tại khu vực này. Các công trình đã trải qua nhiều giai đoạn sử dụng và thay đổi, nên giá trị kiến trúc và kỹ thuật cần được nhận diện từ những thành phần còn giữ được đặc điểm của cơ sở sản xuất. Giá trị không gian cũng nằm trong cách các khối công trình và khoảng trống từng tạo thành một quần thể nhà máy. Do mức độ còn lại không đồng đều, giá trị của từng thành phần cần được xem xét riêng thay vì coi toàn khu như một khối thống nhất.
Tiềm năng: Những công trình còn giữ rõ đặc điểm kiến trúc, kỹ thuật hoặc dấu tích sản xuất có tiềm năng bảo tồn. Các không gian còn khả năng sử dụng có thể được cải tạo thích ứng và chuyển đổi công năng. Với những phần đã biến đổi nhiều, ít còn giá trị hoặc khó tiếp tục sử dụng, phát triển mới có thể được cân nhắc. Trường hợp này thể hiện khá rõ khả năng cùng tồn tại của ba mức độ can thiệp trong một khu đất, thay vì lựa chọn giữ lại hoặc thay thế toàn bộ quần thể.
Định hướng từ giá trị và tiềm năng
Ba trường hợp cho thấy giá trị của di sản công nghiệp có thể nằm ở từng công trình, một hệ thống kiến trúc, cấu trúc của cả quần thể hoặc mối quan hệ với cảnh quan xung quanh. Mức độ can thiệp vì thế không nhất thiết đồng đều trong cùng một địa điểm. Bảo tồn, cải tạo thích ứng và phát triển mới có thể được kết hợp tùy theo giá trị và điều kiện của từng thành phần, để những dấu tích có ý nghĩa tiếp tục hiện diện khi công năng và không gian đô thị thay đổi.
Kết luận
Di sản kiến trúc công nghiệp là một trong những dấu tích quan trọng của tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa Sài Gòn – TP.HCM, ghi lại một giai đoạn mà sản xuất, giao thương và hạ tầng kỹ thuật đã sớm trở thành những động lực định hình diện mạo của một đô thị hiện đại. Những nhà máy, xưởng sản xuất, kho tàng, bến cảng và công trình hạ tầng còn lại hôm nay không chỉ cho biết thành phố đã từng sản xuất và vận hành như thế nào, mà còn lưu giữ những lớp ký ức gắn với sự thay đổi của không gian đô thị qua nhiều thời kỳ. Trước những biến đổi hiện nay, giá trị và khả năng tiếp tục sử dụng của mỗi địa điểm cần được nhìn nhận theo điều kiện cụ thể, từ những thành phần cần bảo tồn, những công trình có thể cải tạo thích ứng và chuyển đổi công năng đến những phần có thể dành cho phát triển mới. Không phải mọi dấu tích đều cần được giữ lại theo cùng một cách, nhưng những giá trị đã làm nên lịch sử và đặc trưng của mỗi nơi cần có cơ hội được tiếp nối. Khi đó, di sản công nghiệp không chỉ kể lại một chặng đường đã qua của Sài Gòn – TP.HCM, mà còn có thể trở thành một phần trong những lớp phát triển tiếp theo của thành phố.
TS.KTS. Phạm Phú Cường
KTS. Nguyễn Thanh Huyền*
*Trường ĐH Kiến trúc TP.HCM
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 08-2026)
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] ICOMOS & TICCIH (2011): Joint ICOMOS–TICCIH Principles for the Conservation of Industrial Heritage Sites, Structures, Areas and Landscapes (The Dublin Principles);
[2] Lê Trường An (2022): Hồi sinh thích ứng các công trình di sản kiến trúc tại khu vực trung tâm hiện hữu TP.HCM – Luận văn Thạc sĩ, Trường ĐH Kiến trúc TP.HCM;
[3] Nguyễn Vương Hồng (2017): Tái sử dụng công trình công nghiệp cũ tại TP.HCM – Luận văn Thạc sĩ, Trường ĐH Kiến trúc TP.HCM;
[4] Phạm Phú Cường (2015): Duy trì và chuyển tải các giá trị kiến trúc đô thị đặc trưng trong bối cảnh phát triển mở rộng khu vực trung tâm hiện hữu TP.HCM – Luận án Tiến sĩ Kiến trúc, Trường ĐH Kiến trúc TP.HCM;
[5] TICCIH (2003): The Nizhny Tagil Charter for the Industrial Heritage;
[6] Vũ Thị Hồng Hạnh (Chủ biên) (2021): Di sản và vấn đề phát triển kinh tế – Heritage & Economic Development – NXB Xây dựng;































