Khung quy hoạch đô thị xốp (sponge city) cho khu đô thị mới trong điều kiện khí hậu bán khô hạn: Nghiên cứu trường hợp khu đô thị đông bắc Phan Rang

Tóm tắt

Nghiên cứu đề xuất khung quy hoạch Đô thị xốp nhằm thích nghi với khí hậu bán khô hạn cho Khu đô thị Đông Bắc Phan Rang, thuộc không gian đô thị Phan Rang – Tháp Chàm trước đây, hiện thuộc tỉnh Khánh Hòa sau sắp xếp đơn vị hành chính. Khác với cách tiếp cận Đô thị xốp hình thành chủ yếu tại các đô thị mưa ẩm, bài báo xem nước mưa đồng thời là rủi ro do mưa lớn tập trung và là nguồn tài nguyên khan hiếm cần lưu giữ qua mùa khô. Dữ liệu đầu vào gồm bản đồ sử dụng đất/lớp phủ đất (LULC) các năm 2020 và 2026 trên diện tích 471,31 ha; các sản phẩm viễn thám NDVI, NDWI, NDBI, EVI và nhiệt độ bề mặt đất (LST); ma trận tương quan Pearson; cùng ảnh chụp hiện trạng trên không. Nghiên cứu đề xuất xây dựng khung sáu lớp: Bảo toàn nền thủy văn; tổ chức mạng xanh-xanh lam; kiểm soát tại nguồn theo lô đất; hành lang đường phố xốp; hồ điều hòa-tái sử dụng nước; quản trị thích ứng dựa trên dữ liệu.

Từ khóa: Đô thị xốp; khí hậu bán khô hạn; LULC; nhiệt độ bề mặt; hạ tầng xanh-xanh lam; Phan Rang.

Planning framework for a Sponge City in a semi-arid climate: A case study of the Northeast Phan Rang New Urban Area

Abstract: This study proposes a semi-arid climate-adapted Sponge City planning framework for the Northeast Phan Rang New Urban Area in coastal south-central Viet Nam. Rainfall is treated simultaneously as a concentrated hazard and a scarce resource. The evidence base comprises 2020 and 2026 land-use/land-cover maps for 471.31 ha, remotely sensed NDVI, NDWI, NDBI, EVI and land-surface temperature products, Pearson correlations, and aerial field imagery. A six-layer framework is developed: hydrological baseline conservation; connected blue–green networks; source control at parcel scale; sponge streets; detention and water reuse; and data-based adaptive governance.

Key word: Sponge City; semi-arid climate; LULC; land-surface temperature; blue–green infrastructure; Phan Rang.

1. Đặt vấn đề

Đô thị hóa ven biển miền Trung Việt Nam đang diễn ra trong một nghịch lý thủy văn: Tổng lượng mưa năm không lớn, mùa khô kéo dài và bốc hơi mạnh, nhưng mưa lại tập trung trong một số tháng và có thể tạo dòng chảy mặt lớn trong thời gian ngắn. Kết quả là cùng một đô thị có thể thiếu nước phần lớn thời gian trong năm nhưng vẫn ngập cục bộ khi xảy ra mưa lớn. Cách tiếp cận thoát nước truyền thống, với mục tiêu đưa nước ra khỏi khu vực nhanh nhất, giải quyết một phần ngập tại chỗ nhưng làm mất nguồn nước có thể tái sử dụng, chuyển rủi ro xuống hạ lưu và thường tạo chi phí đầu tư–vận hành cao.

Khái niệm Đô thị xốp (Sponge City) xem đô thị như một hệ thống có năng lực hấp thụ, lưu giữ, làm chậm, làm sạch và tái sử dụng nước mưa thông qua phối hợp quy hoạch không gian, hạ tầng xanh–xanh lam và công trình kỹ thuật. Các công cụ điển hình gồm mái xanh, bể thu nước mưa, mặt lát thấm, dải lọc sinh học, vườn mưa, vùng trũng xanh, hồ điều hòa, đất ngập nước kiến tạo và hành lang thoát lũ an toàn. Chương trình Đô thị xốp của Trung Quốc phổ biến mục tiêu kiểm soát khoảng 70% lượng dòng chảy mưa năm (Mohurd, 2014), song nhiều nghiên cứu quốc tế khác cũng nhấn mạnh rằng: Mục tiêu và tổ hợp giải pháp phải được hiệu chỉnh theo khí hậu, địa chất, chất lượng nước, năng lực bảo trì và hình thái đô thị cụ thể (Griffiths et al, 2020).

Áp dụng trực tiếp mô hình của đô thị ẩm cho Phan Rang có thể tạo ba sai lệch. Thứ nhất, thấm tối đa không luôn phù hợp nếu đất có độ thấm thấp, nước ngầm nông, nguy cơ nhiễm mặn hoặc ô nhiễm từ bề mặt giao thông. Thứ hai, cây xanh và mặt nước có thể làm mát nhưng cũng làm tăng nhu cầu tưới và tổn thất bốc hơi nếu thiết kế không thích nghi khô hạn. Thứ ba, một hồ cảnh quan có mực nước thường xuyên lớn có thể tiêu hao nước trong mùa khô, trong khi dung tích đón lũ lại bị chiếm dụng. Vì vậy, đô thị xốp cho vùng bán khô hạn phải ưu tiên thu gom và tái sử dụng, trữ ngầm hoặc trữ có che phủ, thực vật bản địa ít nước, vận hành hồ theo mùa; thấm chỉ là một hợp phần có kiểm soát.

Khu đô thị Đông Bắc Phan Rang là trường hợp có ý nghĩa điển hình. Khu vực nằm giữa đô thị hiện hữu, không gian sản xuất nông nghiệp chuyển đổi, các hồ cảnh quan-điều hòa và vùng ven biển; ảnh khảo sát cho thấy cấu trúc sử dụng đất đan xen, tốc độ xây dựng đáng kể và các khoảng xanh nông nghiệp vẫn còn khả năng đóng vai trò hạ tầng sinh thái. Mục tiêu của bài báo là: (i) Lượng hóa chuyển đổi LULC giai đoạn 2020–2026; (ii) “Đọc” mối quan hệ giữa lớp phủ, chỉ số sinh thái và LST; (iii) Xác định các rủi ro quy hoạch nước–nhiệt; (iv) Đề xuất khung quy hoạch cùng bộ chỉ tiêu sơ bộ có thể tích hợp vào quy hoạch phân khu, quy hoạch chi tiết và dự án đầu tư.

2. Tổng quan lý thuyết và khoảng trống nghiên cứu

2.1. Từ quản lý nước mưa sang đô thị nhạy cảm với nước

Đô thị xốp có quan hệ gần với Phát triển tác động thấp (LID), Hệ thống thoát nước đô thị bền vững (SuDS), Thiết kế đô thị nhạy cảm với nước (WSUD) và giải pháp dựa vào thiên nhiên (NbS) (Fletcher et al, 2015). Điểm chung là phục hồi các quá trình thủy văn trước đô thị hóa, kiểm soát nước tại nguồn và tạo đồng lợi ích sinh thái–xã hội (Wong & Brown, 2009). Khác biệt chủ yếu nằm ở bối cảnh chính sách và phạm vi: LID thường tập trung cấp lô đất; SuDS nhấn mạnh chuỗi quản lý nước mưa; WSUD tích hợp toàn bộ chu trình nước đô thị; còn Sponge City được triển khai như chương trình quy hoạch–đầu tư cấp đô thị (Griffiths et al, 2020).

Một hệ thống hiệu quả không phụ thuộc vào một công trình đơn lẻ mà dựa trên chuỗi xử lý. Nước mưa trước hết được giảm tại nguồn bằng mái xanh, thu nước mái và giảm diện tích không thấm; tiếp theo được giữ chậm và lọc qua vườn mưa, dải cây và mặt thấm; phần vượt năng lực được đưa đến hồ điều hòa hoặc vùng trũng đa chức năng; cuối cùng dòng vượt thiết kế đi theo hành lang an toàn tới điểm xả. Chuỗi này vừa cắt đỉnh lưu lượng vừa giảm tải ô nhiễm rửa trôi đầu mùa, đồng thời tạo nước phi sinh hoạt.

2.2. Điều chỉnh khí hậu nóng và bán khô hạn

Trong vùng bán khô hạn, tiêu chí hiệu quả cần mở rộng từ “giảm ngập” sang cân bằng bốn mục tiêu: An toàn mưa cực đoan, an ninh nước, tiện nghi nhiệt và chi phí vòng đời (Wu et al, 2022). Các nghiên cứu về thành phố thung lũng bán khô hạn và vùng nóng–khô đề xuất tổ chức hệ thống theo lưu vực, bảo vệ đường thoát nước tự nhiên, thu nước mưa cho mùa khô và ưu tiên các loài cây chịu hạn (Wu et al, 2022; Badawi et al, 2026).

Về thiết kế, vườn mưa trong vùng khô nên có lớp phủ khoáng/hữu cơ hạn chế bốc hơi, vùng rễ sâu, cấp nước bổ sung bằng nước tái sử dụng và đường tràn rõ ràng. Mặt lát thấm cần lớp móng trữ nước nhưng phải có ống thoát đáy khi nền đất kém thấm. Hồ điều hòa nên có hai chế độ: Dung tích thường xuyên tối thiểu phục vụ sinh thái–cảnh quan và dung tích rỗng đủ lớn trước mùa mưa; phần nước dự trữ nên được chuyển sang bể ngầm hoặc tưới nhỏ giọt. “Xanh” vì vậy không đồng nghĩa với thảm cỏ tưới nhiều nước; các quần xã cây chịu hạn, cây bóng mát tán rộng và vùng sinh thái theo mùa có thể tạo hiệu quả cao hơn.

2.3. Vai trò của LULC và viễn thám

LULC phản ánh trực tiếp sự thay đổi phân bố bề mặt thấm và không thấm. NDVI, EVI, NDWI và NDBI là các chỉ số quan trọng để nhận diện cấu trúc xanh–nước–xây dựng. LST mô tả trạng thái nhiệt bề mặt tại thời điểm vệ tinh quan trắc (Oke et al, 2017). Phân tích kết hợp các chỉ số cho phép nhận diện điểm nóng, hành lang xanh có tác dụng làm mát và khu vực cần ưu tiên can thiệp. Tuy nhiên, LST chịu ảnh hưởng của mùa, giờ chụp, vật liệu, độ ẩm đất và che bóng. Do đó, kết quả viễn thám trong nghiên cứu này được sử dụng để định hướng quy hoạch và hình thành giả thuyết, không thay thế mô hình thủy văn–vi khí hậu chi tiết.

3. Khu vực, dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

3.1. Khu vực nghiên cứu

Phạm vi phân tích tại Khu đô thị Đông Bắc Phan Rang, thuộc dải đô thị ven biển Nam Trung Bộ. Bối cảnh Phan Rang mang đặc trưng nóng, nhiều nắng, gió và bốc hơi mạnh; tài liệu nghiên cứu địa phương ghi nhận lượng mưa trung bình nhiều năm của Ninh Thuận khoảng 750 mm/năm và số giờ nắng khoảng 2.700-2.800 giờ/năm (Nguyen, T. và cộng sự, 2021). Mưa có tính mùa vụ cao, trong khi không gian đô thị tiếp tục mở rộng trên nền đất nông nghiệp. Ảnh chụp cho thấy các hồ lớn, ruộng/vườn, khu dân cư hiện hữu, các trục đường mới và các dự án đang san nền tạo nên một cấu trúc chuyển tiếp có tiềm năng tổ chức mạng xanh–xanh lam nhưng cũng dễ bị phân mảnh.

Hình 1. Cảnh quan chuyển tiếp đô thị – nông nghiệp – ven biển tại Đông Bắc Phan Rang (Nguồn: Tác giả)

3.2. Dữ liệu

Toàn bộ dữ liệu bản đồ LULC giai đoạn 2020–2026, các chỉ số viễn thám (NDVI, NDWI, NDBI, EVI, LST) và ảnh khảo sát thực địa tại Đông Bắc Phan Rang được sử dụng trong nghiên cứu này là nguồn tài liệu của nhóm tác giả (Dữ liệu nghiên cứu, 2026).

3.3. Quy trình phân tích

Phương pháp gồm năm bước: Bước 1 chuẩn hóa diện tích và tính tỷ trọng từng lớp LULC theo công thức Sᵢ/S×100; biến động được tính bằng Sᵢ,2026−Sᵢ,2020 và tỷ lệ biến động bằng chênh lệch chia cho diện tích năm gốc. Bước 2 đối chiếu bản đồ không gian để nhận diện vùng chuyển đổi nổi bật. Bước 3 đọc bản đồ chỉ số và ma trận Pearson để xác định xu hướng nhiệt–lớp phủ. Bước 4 tổng hợp các điểm xung đột giữa phát triển đô thị, trữ nước, thấm, hành lang thoát và tiện nghi nhiệt. Bước 5 xây dựng khung quy hoạch theo ba quy mô: Toàn khu/lưu vực, khu ở–đường phố, và lô đất–công trình.

Khung đề xuất áp dụng logic DPSIR rút gọn: Động lực đô thị hóa tạo áp lực chuyển đổi đất; trạng thái được đo qua LULC và chỉ số viễn thám; tác động gồm tăng dòng chảy, đảo nhiệt và thiếu nước; phản ứng là tổ hợp quy hoạch–thiết kế–quản trị. Các chỉ tiêu định lượng trong bài là ngưỡng khởi tạo cho quy hoạch, cần được kiểm chứng bằng chuỗi mưa, mô hình SWMM/MIKE URBAN hoặc tương đương, khảo sát địa chất–thủy văn và phân tích chi phí vòng đời trước khi pháp lý hóa.

4. Kết quả

4.1. Biến động LULC giai đoạn 2020-2026

Screenshot

Khu dân cư là lớp chiếm ưu thế và tăng từ 54,09% lên 60,37% diện tích toàn khu. Nếu xem lớp khu dân cư là đại diện gần đúng cho xu hướng bề mặt xây dựng, đây là tín hiệu rõ về gia tăng hệ số dòng chảy; tuy nhiên lớp này có thể vẫn chứa sân vườn và bề mặt thấm nên không được đồng nhất hoàn toàn với diện tích không thấm.

Đất nông nghiệp giảm 40,74 ha, lớn hơn diện tích khu dân cư tăng thêm 11,12 ha. Diện tích mặt nước tăng gần 20 lần từ nền rất thấp, phù hợp với sự xuất hiện/mở rộng các hồ điều hòa–cảnh quan quan sát được trong ảnh. Đây là tài sản quan trọng cho cấu trúc Đô thị xốp.

Rừng/mảng xanh giảm từ 6,99% xuống 5,75%, trong khi nông nghiệp giảm mạnh. Đây là thay đổi có ý nghĩa hơn riêng lớp “rừng/mảng xanh”, bởi đất nông nghiệp đang hoạt động vẫn tham gia thấm, trữ nước tạm thời, thoát hơi và làm mát. Chuyển đổi các ô này mà không bố trí bù hạ tầng xanh có thể làm đứt mạng sinh thái và tăng đồng thời áp lực thoát nước lẫn nhiệt đô thị.

Hình 2. Phân loại LULC khu vực nghiên cứu năm 2020 (Nguồn: Tác giả)
Hình 3. Phân loại LULC khu vực nghiên cứu năm 2026 (Nguồn: Tác giả).

Kết quả phân tích cho thấy sự biến động mạnh mẽ của các lớp phủ bề mặt. Diện tích khu dân cư tăng từ 254,92 ha lên 284,54 ha, trong khi đất nông nghiệp và mảng xanh giảm mạnh (Tác giả nghiên cứu, 2026).

4.2. Cấu trúc nhiệt bề mặt và các chỉ số sinh thái

Trong trạng thái nóng, bản đồ LST dao động xấp xỉ 32-47,5°C và các cụm nóng tập trung nhiều ở phía đông, đông nam và các bề mặt xây dựng/đất trống. NDBI có tương quan thuận r = 0,5337 với LST, mạnh nhất trong bốn chỉ số, xác nhận rằng mật độ xây dựng hoặc bề mặt khoáng là biến chỉ báo phù hợp để ưu tiên can thiệp. NDVI có tương quan nghịch r = -0,1827; NDWI r = -0,0873; EVI r = -0,0331

Trong trạng thái nhiệt thấp hơn, LST khoảng 13-25°C; NDVI và EVI có tương quan nghịch rõ hơn với LST, lần lượt r = -0,3975 và r = -0,3434. NDWI lại tương quan thuận r = 0,3102 và NDBI r = 0,3656. Dấu của NDWI có thể chịu ảnh hưởng cách định nghĩa chỉ số, nước nông/đục, độ ẩm đất hoặc đồng biến không gian; vì vậy không nên diễn giải cơ học rằng nước làm tăng nhiệt.

Hình 4. NDVI, NDWI, NDBI, LST và quan hệ phân tán trong trạng thái nóng (Nguồn: dữ liệu do Tác giả nghiên cứu cung cấp).

Mối quan hệ giữa các chỉ số sinh thái và nhiệt độ bề mặt (LST) cho thấy NDBI (chỉ số xây dựng) luôn có tương quan thuận rõ rệt với nhiệt độ.

4.3. Các vùng ưu tiên can thiệp

Từ LULC, chỉ số nhiệt và ảnh khảo sát có thể nhận diện bốn kiểu vùng:

  1. Vùng A là hồ và vành đai xung quanh;
  2. Vùng B là đất nông nghiệp/vườn còn lại;
  3. Vùng C là khu dân cư hiện hữu mật độ cao;
  4. Vùng D là khu đang san nền/xây mới.

Ảnh hiện trạng cho thấy các trục đường rộng và hồ có thể tạo “xương sống” xanh–xanh lam. Tuy vậy, những bề mặt đất trống sáng màu và dự án san lấp lớn cũng là nguồn nhiệt và bụi trong giai đoạn xây dựng..

Hình 5. Hồ hiện hữu và quỹ đất nông nghiệp là nền tảng hình thành mạng xanh–xanh lam (Nguồn: Tác giả)

5. Khung quy hoạch Đô thị xốp thích nghi bán khô hạn

Khung quy hoạch này được xây dựng trên cơ sở tích hợp các quy chuẩn hiện hành của Việt Nam như QCVN 01:2021/BXD về quy hoạch xây dựng, và QCVN 07-2:2023/BXD về hạ tầng kỹ thuật thoát nước,, kết hợp với các bài học kinh nghiệm quốc tế về việc kết hợp hạ tầng xanh–xám để tăng khả năng chống chịu (Asian Development Bank, 2022).

5.1. Nguyên tắc và mô hình khái niệm

Khung đề xuất vận hành theo chu trình: Giảm phát sinh dòng chảy → thu và giữ tại nguồn → thấm có kiểm soát → lọc sinh học → trữ và tái sử dụng → xả chậm → dẫn dòng vượt thiết kế an toàn. Thứ tự này khác cách tiếp cận chỉ nhấn mạnh thấm. Đối với vùng bán khô hạn, “xốp” là năng lực điều tiết đa trạng thái: Giữ nước khi có mưa, giảm mất nước khi khô hạn, tạo bóng mát khi nóng và dành không gian cho dòng vượt chuẩn khi cực đoan.

Bốn nguyên tắc nền tảng gồm: (1) Quy hoạch theo tiểu lưu vực thay vì ranh dự án đơn lẻ; (2) Bảo toàn đường nước, vùng trũng và lớp đất mặt có chức năng thấm; (3) Phân cấp công trình để thất bại của một cấu phần không làm tê liệt hệ thống; (4) Đo lường được bằng cân bằng nước, tỷ lệ bề mặt thấm, chất lượng nước và nhiệt độ. Mạng lưới phải kết nối không gian công cộng với hạ tầng thoát nước, biến công viên, đường phố và trường học thành tài sản thủy văn đa chức năng.

5.2. Sáu lớp cấu trúc quy hoạch

5.3. Bộ chỉ tiêu quy hoạch đề xuất

Mục tiêu kiểm soát 70% lượng dòng chảy mưa năm có thể dùng như định hướng dài hạn để so sánh với thông lệ Sponge City.

5.4. Tổ hợp giải pháp theo loại không gian

Đối với khu dân cư mới, mỗi lô cần tách dòng nước mái tương đối sạch khỏi dòng chảy sân đường. Nước mái đi vào bể có bộ phận loại bỏ nước đầu trận, sau đó tái sử dụng nguồn nước. Dòng sân/đỗ xe đi qua dải lọc hoặc hố ga lắng trước khi vào công trình thấm–trữ. Mái xanh chỉ áp dụng chọn lọc tại công trình công cộng, thương mại hoặc mái có khả năng chịu tải; trong điều kiện nóng-khô, mái mát kết hợp pin mặt trời và thu nước có thể hiệu quả vòng đời hơn mái xanh tưới nhiều.

Đối với đường phố, dải phân cách và vỉa hè rộng cần chuyển từ trang trí sang hạ tầng hoạt động. Hố cây liên thông nhận nước qua bó vỉa mở, có lớp đất kỹ thuật và ống tràn; dải sinh học đặt ở đoạn dốc nhỏ, chia khoang bằng đập thấp. Lát thấm phù hợp vỉa hè, bãi đỗ và đường ít tải trọng. Mặt đường vẫn là hành lang dòng vượt chuẩn có kiểm soát; cao độ nền nhà, vị trí trũng và tuyến thoát khẩn cấp phải được phối hợp ngay từ thiết kế san nền.

Đối với công viên và hồ, bố trí vùng thường xuyên khô hoặc ẩm theo mùa có thể tiếp nhận mưa mà không duy trì thảm cỏ tưới liên tục. Bờ hồ cần có vùng cây lọc sinh học, bãi ngập nông và lối tiếp cận bảo trì. Nước từ đường giao thông phải qua tiền xử lý để hạn chế bùn, dầu và kim loại tích lũy. Hồ nên có quy trình hạ mực nước đón mưa dựa trên dự báo, các hồ hiện hữu cần được xem xét như một hệ liên kết.

Đối với quỹ nông nghiệp chuyển tiếp, một số dải có thể bảo tồn tạm thời hoặc lâu dài để tạo hành lang thấm-làm mát, nông nghiệp đô thị dùng nước tái sử dụng và vùng đệm giữa khu ở với hạ tầng.

5.5. Phân kỳ thực hiện

6. Đóng góp của khung đề xuất

Đóng góp thứ nhất là kết nối bằng chứng LULC-LST với quyết định quy hoạch. Do đó, bù xanh cần được đánh giá theo chức năng thủy văn và nhiệt, không chỉ theo diện tích danh nghĩa.

Đóng góp thứ hai là điều chỉnh khái niệm Sponge City cho bán khô hạn. Trong bối cảnh Phan Rang, giữ nước và giảm bốc hơi quan trọng tương đương thấm. Một bể ngầm thu nước mái, mái mát và hàng cây chịu hạn đôi khi có hiệu quả hơn một mái xanh tưới nhiều nước.

Đóng góp thứ ba là đưa dòng vượt thiết kế vào quy hoạch. Hạ tầng xanh không loại bỏ nhu cầu cống, hồ và tuyến thoát lũ. Đây là điều kiện để tránh kỳ vọng sai rằng các giải pháp phân tán có thể xử lý mọi trận mưa cực đoan.

Cảnh quan đô thị Phan Rang (Nguồn: Tác giả)

7. Kết luận và kiến nghị

Phân tích tại Đông Bắc Phan Rang cho thấy quá trình đô thị hóa làm suy yếu nền trữ nước và làm mát tự nhiên (Dữ liệu Tác giả nghiên cứu, 2026). Khung sáu lớp đề xuất nhằm chuyển đổi mô hình từ “thoát nhanh” sang chu trình “giảm-giữ-thấm có kiểm soát-lọc–tái dùng-xả an toàn” (Mohurd, 2014; Griffiths et al, 2020). Ưu tiên trước mắt là bảo vệ hồ và vùng trũng dựa trên dữ liệu khảo sát địa phương cụ thể.

Đô thị xốp tại Phan Rang không nên được hiểu là tăng tối đa diện tích mặt nước hoặc sao chép một bộ giải pháp của vùng mưa ẩm – Đó là một hệ thống quy hoạch biết giữ từng lượng nước hữu ích, hạn chế bốc hơi, làm mát có hiệu quả nước và vẫn đảm bảo đường đi an toàn cho mưa vượt chuẩn. Cách tiếp cận này có khả năng áp dụng cho các khu đô thị mới khác trong vành đai bán khô hạn ven biển Nam Trung Bộ.

ThS. KTS. Nguyễn Thúc Linh
Livie arch co., ltd.
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 07-2026)


Tài liệu tham khảo
[1] Ministry of Housing and Urban–Rural Development of China (MOHURD) (2014):Technical Guide for Sponge City Construction: Low Impact Development Stormwater System Construction (bản tiếng Trung);
[2] Griffiths, J., Chan, F.K.S., Shao, M., Zhu, F., & Higgitt, D.L. (2020): Interpretation and application of Sponge City guidelines in China. Philosophical Transactions of the Royal Society A, 378, 20190222. https://doi.org/10.1098/rsta.2019.0222;
[3] Wu, R. và cộng sự (2022): A core framework of “Mountain management–water management–city management” for sponge city special planning in semi-arid valley cities – Water, 14 (bài nghiên cứu trường hợp vùng bán khô hạn);
[4] Badawi, A. và cộng sự (2026): Sponge city in hot-arid regions: review of potential and implementation considerations – Frontiers in Sustainable Cities, 8, 1779222. https://doi.org/10.3389/frsc.2026.1779222;
[5] Asian Development Bank (2022): Sponge Cities: Integrating Green and Gray Infrastructure to Build Climate Change Resilience in the People’s Republic of China. ADB Briefs No. 222;
[6] Nguyen, T. và cộng sự (2021): A case study in Ninh Thuan Province: drought, land degradation and climate characteristics – Journal of Water Resource and Protection (tài liệu tổng hợp đặc trưng khí hậu địa phương);
[7] QCVN 01:2021/BXD: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Quy hoạch xây dựng;
[8] QCVN 07-2:2023/BXD: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về hệ thống công trình hạ tầng kỹ thuật – Công trình thoát nước;
[9] Fletcher, T.D. et al. (2015): SUDS, LID, BMPs, WSUD and more – The evolution and application of terminology surrounding urban drainage. Urban Water Journal, 12(7), 525–542. https://doi.org/10.1080/1573062X.2014.916314;
[10] Wong, T.H.F., & Brown, R.R (2009): The water sensitive city: principles for practice. Water Science & Technology, 60(3), 673–682. https://doi.org/10.2166/wst.2009.436;
[11] Oke, T.R., Mills, G., Christen, A., & Voogt, J.A (2017): Urban Climates – Cambridge University Press;
[12] Dữ liệu Tác giả nghiên cứu (2026): Bản đồ LULC 2020–2026, NDVI, NDWI, NDBI, EVI, LST và bộ ảnh khảo sát Đông Bắc Phan Rang (tài liệu chưa công bố).