Bài viết khảo sát sự phát triển kiến trúc miền Nam Việt Nam giai đoạn 1975 – 2025 như một quá trình tiếp nối và sáng tạo các xu hướng hiện đại đã hình thành trước năm 1975: Dựa trên ba xu hướng chủ đạo (Hiện đại – Quốc tế, Hiện đại – Nhiệt đới, Hiện đại – Dân tộc) để tiến hành phân tích sự chuyển đổi đặc điểm kiến trúc qua ba giai đoạn chính: (1) Bao cấp – chuyển tiếp Hậu bao cấp (1975–1995); (2) Đô thị hóa – Hội nhập Quốc tế (1995 – 2015); (3) Công nghệ – Bền vững – Bản địa hóa (2015 – 2025).
Trên cơ sở khảo sát các công trình nhà ở và công cộng tiêu biểu, bài viết nhận diện sự chuyển biến từ tiêu chuẩn hóa sang đa dạng hóa, từ thiết kế thuần túy công năng sang tích hợp các yếu tố công nghệ, sinh thái và bản sắc. Kết quả nghiên cứu cho thấy kiến trúc miền Nam (1975 – 2025) không chỉ tiếp thu tinh thần hiện đại tiền kỳ một cách chọn lọc mà còn sáng tạo nên ngôn ngữ kiến trúc phù hợp bối cảnh địa phương, phản ánh khả năng thích ứng linh hoạt trong điều kiện toàn cầu hóa và đô thị hóa nhanh chóng hiện nay.
Từ khóa: Kiến trúc miền Nam, kiến trúc nhà ở, công trình công cộng, Hiện đại – Quốc tế, Hiện đại – Nhiệt đới, Hiện đại – Dân tộc.
1. Các giai đoạn phát triển kiến trúc miền Nam (1975 – 2025)
Sau năm 1975, quá trình phát triển kiến trúc miền Nam trải qua ba giai đoạn chính: 1) Bao cấp và chuyển tiếp Hậu bao cấp (1975–1995); 2) Đô thị hóa và Hội nhập quốc tế (1995 – 2015); 3) Công nghệ – Bền vững – Bản địa hóa (2015 – 2025). Mỗi giai đoạn gắn liền với bối cảnh kinh tế – xã hội đặc thù và được dẫn dắt bởi những chính sách vĩ mô có ảnh hưởng sâu rộng đến hoạt động kiến trúc và quy hoạch đô thị.
1.1. Giai đoạn Bao cấp và chuyển tiếp Hậu bao cấp (1975 – 1995)
Sau năm 1975, miền Nam chuyển sang nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung. Kiến trúc thời kỳ này được thiết kế theo mẫu với tiêu chí tiết kiệm vật liệu, ưu tiên công năng, hình thức đơn giản; các loại hình chủ yếu là nhà tập thể và công trình công cộng cơ bản như: Trường học, bệnh viện, nhà thiếu nhi,… Kiến trúc mang tính quy tắc, đơn điệu và thiếu bản sắc.
Từ năm 1986, chính sách Đổi mới mở ra cơ chế kinh tế nhiều thành phần. Luật Đất đai (1993) tạo bước ngoặt khi thừa nhận quyền sử dụng đất tư nhân. Từ đó, tại miền Nam bắt đầu xuất hiện các công trình nhà ở do người dân tự xây, mang tính thực dụng; nhưng đánh dấu bước chuyển về quyền tự chủ phát triển không gian sống. Đồng thời, quá trình đô thị hóa bắt đầu diễn ra dẫn đến sự hình thành các khu dân cư tự phát trong khi hệ thống quy hoạch vẫn chưa theo kịp.
1.2. Giai đoạn Đô thị hóa – Hội nhập Quốc tế (1995 – 2015)
Giai đoạn này đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ của kiến trúc miền Nam trong bối cảnh đất nước hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi sang cơ chế thị trường. Việc gia nhập ASEAN (1995) và WTO (2007) đã tạo điều kiện thu hút vốn đầu tư nước ngoài, thúc đẩy phát triển cơ sở hạ tầng và đô thị.
Tại miền Nam, đặc biệt là TP.HCM, quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng với quy mô lớn, lan rộng từ trung tâm ra các vùng ven, hình thành mạng lưới khu đô thị mới, khu công nghiệp, khu chế xuất. Dân số đô thị tăng mạnh kéo theo nhu cầu cao về nhà ở, dịch vụ công cộng và các tiện ích không gian đô thị hiện đại.
Về mặt thể chế, các văn bản như Luật Xây dựng (2003), Luật Nhà ở (2005) và Luật Quy hoạch đô thị (2009) lần đầu tiên đặt ra khung pháp lý rõ ràng cho việc quản lý kiến trúc, phát triển đô thị trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập toàn cầu.
1.3. Giai đoạn Công nghệ – Bền vững – Bản địa hóa (2015 – 2025)
Từ năm 2015 đến nay, kiến trúc miền Nam phát triển trong bối cảnh đô thị hóa bước vào giai đoạn tái cấu trúc, với yêu cầu mới về chất lượng sống, thích ứng khí hậu và quản lý đô thị thông minh. Các đô thị lớn như TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ không chỉ mở rộng quy mô mà còn đối mặt với áp lực hạ tầng, biến đổi khí hậu và nhu cầu phát triển bền vững. Đồng thời, cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 tác động sâu rộng đến phương thức quy hoạch, thiết kế và vận hành công trình.
Luật Kiến trúc (2019), Chiến lược tăng trưởng xanh Quốc gia, Đề án phát triển công trình xanh, và nhiều quy định liên quan đến đô thị thông minh, chuyển đổi số… đã từng bước định hình khung pháp lý thúc đẩy đổi mới tư duy kiến trúc. Các chính sách này hướng đến việc tích hợp công nghệ, tiết kiệm năng lượng, bảo tồn bản sắc và cải thiện môi trường sống, tạo cơ sở cho một thế hệ kiến trúc phù hợp với bối cảnh toàn cầu hóa nhưng vẫn gắn bó với điều kiện địa phương.
2. Đặc điểm kiến trúc miền Nam (1975 – 2025)
Trong suốt 50 năm phát triển, kiến trúc miền Nam đã phản ánh sự chuyển đổi mạnh mẽ qua hai loại hình chủ đạo là nhà ở và công trình công cộng. Kiến trúc từ kiểm soát theo tiêu chuẩn khuôn mẫu sang đa dạng thể loại và đề cao phong cách cá nhân; từ chức năng đơn thuần sang phức hợp đa năng; từ vẻ đẹp ích mỹ sang vẻ đẹp nghệ thuật và trừu tượng.
2.1. Kiến trúc nhà ở miền Nam (1975 – 2025) [Hình 1]
- Giai đoạn 1975 – 1995: Từ nhà tập thể đến mô hình nhà ở cá thể
Sau năm 1975, kiến trúc nhà ở miền Nam vận hành trong cơ chế kế hoạch hóa tập trung, nhà ở là phương tiện phân phối của nhà nước. Các khu tập thể thấp tầng được xây mới hoặc cải tạo từ biệt thự, cư xá cũ là mô hình phổ biến. Công trình có mặt bằng đơn giản, kết cấu bê tông, hành lang và cầu thang dùng chung, vật liệu và hình thức được tiêu chuẩn hóa, nhấn mạnh tính công năng và tiết kiệm vật tư.
Từ giữa thập niên 1980, chính sách Đổi mới mở đường cho việc cải tạo và xây dựng nhà ở tư nhân, dù ban đầu còn mang tính tự phát. Năm 1993, với Luật Đất đai đầu tiên, công nhận quyền sử dụng đất lâu dài cho cá nhân, tạo hành lang pháp lý cho thị trường nhà ở dân dụng. Từ đó, mô hình nhà phố tự xây bắt đầu hình thành tại các đô thị miền Nam, chủ yếu là nhà ống 2 – 3 tầng, xây dựng trên các lô đất phân lô. Không gian bên trong không theo quy chuẩn, mà phản ánh nhu cầu thực tế của các hộ gia đình. Mặt tiền kiến trúc đa dạng, chủ yếu do chủ nhà hoặc thợ thực hiện.
Dù còn nhiều hạn chế, giai đoạn này đánh dấu bước chuyển trọng yếu: Phục hồi vai trò chủ thể của cá nhân trong định hình không gian sống và khởi đầu cho một tiến trình phát triển kiến trúc nhà ở mạnh mẽ trong các giai đoạn tiếp theo.
- Giai đoạn 1995 – 2015: Mở rộng quy mô, đa dạng loại hình, chuẩn hóa tiện nghi
Từ sau năm 1995, kiến trúc nhà ở miền Nam bước vào giai đoạn phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh đô thị hóa nhanh và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Đây là thời kỳ mở rộng quy mô xây dựng và đa dạng loại hình cư trú, đồng thời từng bước định hình những mô hình kiến trúc mới gắn với quy hoạch khu dân cư, cao tầng hóa và nâng chuẩn tiện nghi sống.
Việt Nam gia nhập ASEAN (1995) và WTO (2007) đóng vai trò xúc tác cho dòng vốn đầu tư vào lĩnh vực bất động sản, thúc đẩy hình thành hàng loạt khu đô thị mới tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Đà Nẵng, Cần Thơ… Trong đó, Phú Mỹ Hưng là điển hình tiêu biểu – nơi hội tụ đầy đủ các loại hình từ biệt thự, nhà phố thương mại đến căn hộ cao tầng, đánh dấu lần đầu khái niệm “sống chuẩn quốc tế” được thực hiện với hạ tầng kỹ thuật và xã hội đồng bộ.
Trong các khu dân cư quy hoạch, mô hình nhà liên kế, biệt thự sân vườn, shophouse thương mại trở nên phổ biến; tuy nhiên, phần lớn chỉ dừng lại ở mức trang trí bề mặt, thiếu sự điều chỉnh theo điều kiện khí hậu và ít sáng tạo trong tổ chức không gian nội thất.
Bên cạnh đó, loại hình nhà ở cao tầng phát triển nhanh, dần thay thế mô hình tập thể cũ. Các chung cư từ trung đến cao cấp được thiết kế theo tiêu chuẩn hiện đại với thang máy, tầng hầm, dịch vụ tiện ích như hồ bơi, siêu thị… thể hiện nỗ lực tiệm cận chuẩn mực sống quốc tế. Tuy vậy, các thiết kế này thường thiếu kết nối với môi trường văn hóa, không gian cộng đồng bị thu hẹp, mặt bằng đơn điệu và ngôn ngữ hình khối lặp lại, dẫn đến một diện mạo hiện đại nhưng thiếu tính bản sắc.
- Giai đoạn 2015 – 2025: Kiến tạo môi trường sống tiện nghi, sinh thái và bản sắc
Từ sau năm 2015, kiến trúc nhà ở miền Nam phản ánh rõ tác động của biến đổi khí hậu, toàn cầu hóa, và công nghệ đến tư duy tổ chức không gian sống. Nếu các giai đoạn trước chú trọng mở rộng quy mô và đồng hóa hình thức, thì giai đoạn này chuyển trọng tâm sang việc tái cấu trúc không gian ở theo định hướng: Bền vững – bản sắc và tích hợp công nghệ.
Trong lĩnh vực nhà ở riêng lẻ, nhiều công trình tiên phong đã xuất hiện với triết lý kiến trúc xanh và khai thác yếu tố bản địa. Những dự án như: Stepping Park House (2018), Long An House (2017), Nhà Bình Thạnh (2013)… thay vì chú trọng vào mặt tiền và trang trí, các công trình này theo đuổi ngôn ngữ đơn giản, vật liệu tự nhiên, ưu tiên trải nghiệm sống sinh thái và tiết chế năng lượng. Đây là giai đoạn đánh dấu sự trưởng thành trong tư duy thiết kế: Chuyển đổi từ xu hướng “mặt tiền hóa” sang tạo lập ngôn ngữ kiến trúc bản địa – hiện đại, không chỉ đẹp về hình thức mà còn nhân văn về chức năng, thích ứng với điều kiện khí hậu nhiệt đới.
Đối với nhà ở cao tầng, các khu căn hộ hiện đại như Vinhomes Central Park, Sala Thủ Thiêm, Eco Green Saigon đã nâng chuẩn sống lên tầm tích hợp: Từ công viên, trường học, bệnh viện đến trung tâm thương mại và hệ thống điều khiển thông minh. Mô hình cư trú đang từng bước số hóa, phản ánh xu thế đô thị thông minh. Tuy vậy, bên cạnh các dự án cao cấp vẫn tồn tại không ít công trình đại trà thiếu tiêu chuẩn khí hậu, mật độ cao, thiếu không gian công cộng, đặt ra thách thức về cân bằng chất và lượng trong phát triển nhà ở.
Nhìn chung, kiến trúc nhà ở miền Nam trong nửa thế kỷ qua là một tiến trình chuyển hóa mạnh mẽ; từ mô hình tập thể tiêu chuẩn hóa trong thời kỳ bao cấp đến sự bùng nổ của nhà ở tư nhân thời kỳ chuyển đổi hậu bao cấp, và gần đây là xu hướng bản địa hóa, sinh thái và tích hợp công nghệ. Nếu giai đoạn đầu nhấn mạnh công năng và tiết kiệm, giai đoạn giữa đề cao quy mô, tiện nghi và hình thức hiện đại, thì giai đoạn sau cùng hướng tới sự nhân văn và bền vững trong không gian sống. Kiến trúc nhà ở miền Nam không chỉ phản chiếu điều kiện kinh tế – xã hội, mà còn là biểu hiện của quá trình tìm kiếm bản sắc, thích ứng khí hậu, và khẳng định vai trò của kiến trúc như một yếu tố quan trọng trong định hình lối sống đô thị đương đại.
2.2. Kiến trúc công trình công cộng miền Nam (1975 – 2025) [Hình 2]
- Giai đoạn 1975 – 1995: Tiêu chuẩn hóa kiến trúc
Trong hai thập niên đầu sau thống nhất, kiến trúc công trình công cộng tại miền Nam được thiết kế trong khuôn khổ kinh tế bao cấp. Tính công năng, khả năng thi công nhanh và tiết kiệm vật tư được ưu tiên hàng đầu. Các công trình thường mang tính tiêu chuẩn hóa cao, phục vụ nhu cầu dân sinh cơ bản như văn hóa, giáo dục, y tế và thương mại.
Một số công trình tiêu biểu như Nhà hát Hòa Bình (TP HCM), Nhà thi đấu Phan Đình Phùng (TP HCM), Rạp Trưng Vương (Đà Nẵng), Chợ Cồn (Đà Nẵng) hay Trung tâm Văn hóa Thông tin TP. Huế thể hiện rõ đặc điểm trên: Công năng rõ ràng và hình thức đơn giản, Đặc biệt, từ cuối những năm 1980, trong bối cảnh Đổi mới, một số công trình bắt đầu thử nghiệm tổ chức mặt đứng linh hoạt và chi tiết hơn, tiếp cận tư duy thẩm mỹ mới, dù còn nhiều hạn chế về vật liệu và kỹ thuật xây dựng.
- Giai đoạn 1995 – 2015: Đa dạng hóa hình thức và chức năng
Từ giữa thập niên 1990, dưới tác động của quá trình hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế thị trường, kiến trúc công trình công cộng miền Nam bước vào giai đoạn chuyển đổi đáng kể về quy mô, hình thức và vai trò trong không gian đô thị. Sự mở rộng nhanh của các đô thị như TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ, Bình Dương dẫn đến nhu cầu hình thành các công trình công cộng quy mô lớn, có khả năng đóng vai trò định vị hình ảnh cho các khu vực trung tâm.
Ngôn ngữ kiến trúc chủ đạo trong giai đoạn này là phong cách hiện đại quốc tế, thể hiện rõ qua hệ kết cấu khung cột, mặt đứng kính – thép, mặt bằng linh hoạt và hình khối tổ hợp đa khối. Vật liệu công nghiệp và trang thiết bị kỹ thuật hiện đại được đưa vào sử dụng phổ biến. Ngoài ra, các yếu tố như mái dốc, lam che nắng, chi tiết trang trí cách điệu cũng bắt đầu xuất hiện trở lại.
Một số công trình tiêu biểu của giai đoạn này gồm: Saigon Trade Center (1997), Bệnh viện FV (2003), Khách sạn Vinpearl Nha Trang (2006), Ga quốc tế Tân Sơn Nhất (2007), Trung tâm Giáo dục Quốc tế khoa học Bình Định (2013), Trung tâm Hội nghị Quốc tế Vũng Tàu (2015)… Các công trình này cho thấy sự đầu tư về kỹ thuật, công năng chuyên biệt và xu hướng sử dụng kiến trúc như công cụ quảng bá hình ảnh đô thị. Ngoài ra, các trung tâm hành chính, văn hóa cấp tỉnh, thành phố cũng được đầu tư quy mô lớn, mang tính biểu trưng; kết hợp với các không gian công cộng mở như quảng trường, công viên, … góp phần thiết lập bối cảnh đô thị hiện đại, phù hợp với định hướng hội nhập trong giai đoạn này.
Cuối giai đoạn, một số công trình bắt đầu tiếp cận nguyên lý thiết kế bền vững, thân thiện môi trường và hướng đến cộng đồng. Tiêu biểu là Café Gió và Nước (2006, Bình Dương) – công trình sử dụng vật liệu địa phương và thiết kế mở, đánh dấu khởi đầu cho dòng kiến trúc sinh thái phát triển mạnh mẽ về sau.
- Giai đoạn 2015 – 2025: Tích hợp công nghệ, sinh thái và bản sắc
Trong giai đoạn 2015 – 2025, thiết kế công trình công cộng tại miền Nam chuyển trọng tâm từ quy mô và hình thức biểu tượng sang các tiêu chí về hiệu quả sử dụng, khả năng thích ứng khí hậu và tính kết nối với không gian đô thị. Kiến trúc công cộng không còn vận hành theo các mô hình đơn chức năng, mà hướng đến tích hợp đa chiều giữa bản sắc, sinh thái và công nghệ.
Nhiều công trình tiêu biểu như Nhà Văn hóa Sinh viên TP.HCM, FPT Campus Đà Nẵng, Bảo tàng Thế giới Cà phê, Khách sạn Atlas Hội An… thể hiện rõ xu hướng bản địa hóa đương đại. Hình khối kiến trúc lấy cảm hứng từ cấu trúc truyền thống, sử dụng vật liệu địa phương, tổ chức không gian mở, thông gió tự nhiên và tăng cường liên kết với cảnh quan. Đồng thời, xu hướng kiến trúc xanh được thể hiện qua việc ứng dụng các giải pháp vi khí hậu: Mặt đứng hai lớp, lam che nắng, giếng trời, vườn trên mái, cây xanh nội thất. Các không gian được thiết kế mở, linh hoạt và dễ tiếp cận, khuyến khích tương tác cộng đồng.
Về mặt công nghệ, các công trình lớn như Landmark 81, Saigon Centre, The Sun Tower… tích hợp hệ thống quản lý thông minh (BMS), điều khiển chiếu sáng, điều hòa, an ninh và vận hành bằng dữ liệu thời gian thực.
Ngoài ra, xu hướng tổ chức công trình công cộng theo mô hình đa chức năng – kết hợp văn hóa, thương mại, giáo dục và sinh hoạt cộng đồng – ngày càng được áp dụng nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất và tăng tính gắn kết với đô thị.
3. Kiến trúc miền Nam – sự phát triển tiếp nối xu hướng hiện đại qua các thời kỳ
3.1. Xu hướng tiêu biểu của kiến trúc hiện đại miền Nam (1954 – 1975)
Giai đoạn 1954 – 1975 là thời kỳ đặc biệt trong lịch sử kiến trúc Việt Nam, khi miền Nam trở thành môi trường thử nghiệm đa dạng các xu hướng kiến trúc hiện đại [Hình 3] & [Hình 4]. Đây không chỉ là quá trình tiếp thu mô hình kiến trúc phương Tây, mà còn là sự bản địa hóa có chọn lọc, thích nghi với khí hậu nhiệt đới và phù hợp bối cảnh văn hóa – xã hội khu vực.
Kiến trúc hiện đại miền Nam Việt Nam (1954 – 1975) có thể được phân thành ba xu hướng chính:
1) Xu hướng Hiện đại – Quốc tế: Tiếp thu các nguyên lý cơ bản của kiến trúc hiện đại toàn cầu, đặc biệt là Chủ nghĩa Công năng, với những tiêu chuẩn thiết kế có tính khuôn mẫu. Các công trình kiến trúc theo xu hướng này tập trung vào công năng, với đường nét hình học đơn giản, hạn chế trang trí cầu kỳ, và sử dụng vật liệu công nghiệp; thường ứng dụng cho các thể loại công trình đòi hỏi tính thực dụng và hiệu quả cao như các tòa nhà khách sạn, công xưởng và nhà ở.
2) Xu hướng Hiện đại – Nhiệt đới: Các KTS miền Nam đã phát triển những giải pháp kiến trúc hiện đại kết hợp với yếu tố điều hòa vi khí hậu nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực (nhiệt độ và độ ẩm cao) của vùng khí hậu nhiệt đới. Các công trình theo xu hướng này thường có mái vươn xa, hệ thống cửa sổ lớn, hàng hiên rộng kết hợp lam chắn nắng,… đảm bảo sự thoáng mát và tiết kiệm năng lượng; cho thấy sự kết hợp khéo léo giữa kiến trúc hiện đại và yếu tố bản địa để tạo ra môi trường sống phù hợp với điều kiện tự nhiên của miền Nam.
3) Xu hướng Hiện đại – Dân tộc: Là sự kết hợp giữa tính hiện đại và các giá trị văn hóa truyền thống, đồng thời thể hiện ý thức về bản sắc dân tộc. Công trình kiến trúc thuộc xu hướng này thường tận dụng yếu tố truyền thống như mái ngói, cấu trúc hành lang – khung cột, hoặc các hoa văn trang trí… được điều chỉnh để phù hợp với ngôn ngữ kiến trúc hiện đại. Bằng cách này, các KTS miền Nam đã sáng tạo ra những công trình không chỉ đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại mà còn mang biểu tượng văn hóa, góp phần gìn giữ bản sắc dân tộc.
Sự phát triển của kiến trúc hiện đại miền Nam (1954 – 1975) đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong lịch sử kiến trúc Việt Nam, nơi các công trình hiện đại không chỉ mang tính thẩm mỹ và công năng mà còn chứa đựng các giá trị văn hóa và tư tưởng. Ba xu hướng kiến trúc nói trên đã hình thành phong cách kiến trúc miền Nam độc đáo, thể hiện sự giao thoa giữa ảnh hưởng quốc tế và bản sắc dân tộc, đặt nền móng cho sự phát triển tiếp nối của kiến trúc hiện đại trong những thập kỷ tiếp theo.
3.2. Sự phát triển tiếp nối các xu hướng hiện đại trong kiến trúc miền Nam giai đoạn (1975 – 2025) [Hình 5]
Sự phát triển kiến trúc miền Nam giai đoạn sau 1975 là một tiến trình tiếp nối, kế thừa có chọn lọc và sáng tạo từ các nền tảng đã được xác lập trong thời kỳ trước đó. Ba xu hướng tiêu biểu của kiến trúc hiện đại miền Nam giai đoạn 1954 -1975, gồm Hiện đại – Quốc tế, Hiện đại – Nhiệt đới và Hiện đại – Dân tộc, tuy chịu những biến động lịch sử và bối cảnh phát triển khác nhau, vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến tư duy và thực hành kiến trúc trong suốt nửa thế kỷ đã qua.
Xu hướng Hiện đại – Quốc tế với các nguyên lý mang tính phổ quát (hình khối đơn giản; công năng mạch lạc; sử dụng vật liệu công nghiệp hiện đại; tổ chức không gian mở, linh hoạt; mái bằng BTCT; hệ thống cửa mở lớn, bố trí tự do; tạo hình kiến trúc mang tính trừu tượng, biểu tượng; màu sắc trung tính…) tiếp tục đóng vai trò quan trọng giai đoạn sau năm 1975. Từ cuối thập niên 1980, cùng với đổi mới kinh tế và làn sóng phát triển đô thị, xu hướng Hiện đại – Quốc tế được kế thừa và phát huy đáng kể. Các công trình như Saigon Trade Center (1996), Bitexco Financial Tower (2010), hay các khu chung cư, văn phòng, khách sạn cao tầng tại TP.HCM và các đô thị lớn, đã phát triển cấu trúc khung – sàn linh hoạt, mặt đứng kính – thép hiện đại, không gian mở,… minh chứng cho một quá trình tiếp nhận lý thuyết hiện đại song hành với đổi mới kỹ thuật và tư duy thẩm mỹ. Đặc biệt, giai đoạn sau 2010, các công trình biểu tượng như Landmark 81, The Sun Tower, hay các khu đô thị tích hợp như Vinhomes Central Park, Eco Green Saigon… không chỉ áp dụng nguyên lý hiện đại quốc tế về hiệu quả công năng và tổ chức không gian, mà còn tích hợp công nghệ điều khiển thông minh, vật liệu tiên tiến, giải pháp tiết kiệm năng lượng và yếu tố biểu trưng văn hóa. Có thể khẳng định xu hướng Hiện đại – Quốc tế luôn đóng vai trò tiên phong trong suốt chặng đường 70 năm phát triển của kiến trúc miền Nam, được nhận diện trong mọi cấp độ công trình, đặc biệt là những dự án quy mô lớn và cao tầng.
Xu hướng Hiện đại – Nhiệt đới với các nguyên lý thích ứng khí hậu vốn đã được vận dụng hiệu quả trước 1975 tiếp tục hiện diện trong nhiều công trình nhà ở và công cộng sau 1975. Các giải pháp như hành lang mở, lam chắn nắng (Brise-soleil), cấu trúc tường hai lớp (Double skin), mái đua, giếng trời, kết hợp tự nhiên vào không gian sinh hoạt … vẫn luôn là những nguyên tắc căn bản trong thiết kế kiến trúc tại vùng khí hậu nhiệt đới miền Nam.
Từ những năm 2000 trở đi, cùng với sự phát triển của thiết kế tư nhân và sự quan tâm trở lại với yếu tố sinh thái – khí hậu, xu hướng Hiện đại – Nhiệt đới bước vào giai đoạn sáng tạo mạnh mẽ. Các công trình như Nhà Bình Thạnh (TP HCM), Stepping Park House (TP HCM), Nhà tổ mối (Đà Nẵng) hay các dự án công cộng như Trung tâm Giáo dục Quốc tế Khoa học Bình Định, Nhà Văn hóa Sinh viên TP HCM… đã tái tạo không gian nhiệt đới thông qua vật liệu địa phương, lam chắn nắng, không gian mở linh hoạt, cây xanh nội thất…. Ở quy mô lớn hơn, các khu căn hộ hiện đại như Sala, Eco Green, hoặc Dự án Campus FPT Đà Nẵng cho thấy sự kết hợp thành công giữa hệ thống kỹ thuật hiện đại và tư duy thiết kế khí hậu, từ đó hình thành những chuẩn mực mới cho kiến trúc xanh, bền vững tại các đô thị miền Nam. Hiện nay, xu hướng Hiện đại – Nhiệt đới đang được thể nghiệm trong nhiều thể loại công trình, đặc biệt là nhà ở và công trình công cộng quy mô vừa và nhỏ. Xu hướng này kết hợp nhuần nhuyễn với các giải pháp kiến trúc xanh đã đem lại thành công đáng kể, gặt hái nhiều giải thưởng kiến trúc trong và ngoài nước; càng khẳng định tiềm năng kế thừa, phát huy trong hiện tại và tương lai.
Xu hướng Hiện đại – Dân tộc cũng có tiến trình phát triển tiếp nối, từ giai đoạn bị mờ nhạt sau 1975 đến thời kỳ phục hồi và sáng tạo hiện nay. Trong giai đoạn đầu, yếu tố truyền thống chỉ xuất hiện rải rác, chủ yếu dưới dạng hình thức: mái dốc, hàng hiên, vật liệu địa phương, ngói đất nung… nhưng chưa được khai thác có hệ thống. Tuy nhiên, từ cuối thập niên 1990, trong bối cảnh đô thị hóa đi kèm nhu cầu khẳng định bản sắc, các công trình bắt đầu tái kết hợp yếu tố truyền thống với hình thức hiện đại, theo hướng chọn lọc và tiết chế. Đặc biệt, giai đoạn sau 2010 ghi nhận sự chuyển biến mạnh mẽ khi yếu tố dân tộc không còn dừng ở hình thức mà trở thành một phần quan trọng trong tư duy thiết kế. Các công trình như Bảo tàng Đắk Lắk (Buôn Ma Thuột – 2011), Bảo tàng Cà phê (Buôn Ma Thuột – 2018), Đền tưởng niệm vua Hùng (TP HCM – 2009)… thể hiện hình ảnh bản sắc văn hóa được lồng ghép trong hình khối hiện đại, cho thấy sự phối hợp hài hòa và đầy sáng tạo giữa tính hiện đại và tính truyền thống. Hiện nay, xu hướng này thường được nhận diện trong nhiều công trình văn hóa, tôn giáo, tín ngưỡng có quy mô vừa và nhỏ.
Đánh giá chung, ba xu hướng Hiện đại – Quốc tế, Hiện đại – Nhiệt đới, Hiện đại – Dân tộc không tồn tại độc lập mà luôn đan xen, bổ sung cho nhau trong thực hành kiến trúc đương đại miền Nam. Nhiều công trình tiêu biểu hiện nay là kết quả của sự hòa trộn có chọn lọc: Hình thức quốc tế, khí hậu nhiệt đới, cảm hứng dân tộc – từ đó hình thành ngôn ngữ kiến trúc đa tầng, linh hoạt và giàu bản sắc. Tiến trình này thể hiện khả năng tiếp nhận tinh thần hiện đại một cách chủ động, sáng tạo, và bền vững, góp phần định hình diện mạo kiến trúc miền Nam trong thời kỳ hội nhập quốc tế và chuyển hóa đô thị sâu sắc.
4. Kết luận
Quá trình phát triển kiến trúc miền Nam từ năm 1975 đến 2025 là một minh chứng rõ nét cho khả năng kế thừa chọn lọc và sáng tạo linh hoạt các xu hướng kiến trúc hiện đại, đặt trong bối cảnh không ngừng biến đổi của xã hội, môi trường và công nghệ. Những giá trị cốt lõi từ ba xu hướng Hiện đại – Quốc tế, Hiện đại – Nhiệt đới và Hiện đại – Dân tộc không chỉ được duy trì, mà còn tái tạo và phát triển thông qua lăng kính của thời đại mới: Đô thị hóa nhanh, toàn cầu hóa sâu rộng, nhu cầu ngày càng cao về một môi trường sống bền vững và nhân văn.
Các công trình tiêu biểu thời kỳ gần đây cho thấy rõ sự giao thoa và tích hợp đa tầng giữa hiệu quả công năng, khả năng thích ứng khí hậu và cảm quan văn hóa; từ đó tạo tiền đề hình thành nên ngôn ngữ riêng của kiến trúc hiện đại miền Nam. Điều này không chỉ góp phần cải thiện chất lượng không gian sống, mà còn khẳng định vai trò của kiến trúc như một cơ sở thể hiện căn tính văn hóa và năng lực sáng tạo trong kỷ nguyên mới. Tương lai của kiến trúc miền Nam không chỉ nằm ở việc xây dựng những công trình hiện đại, mà còn ở khả năng kiến tạo bản sắc bắt nguồn từ trong điều kiện tự nhiên và văn hóa bản địa – một hành trình đồng thời gìn giữ ký ức, nuôi dưỡng hiện tại và dẫn lối cho tương lai.
KTS Nguyễn Song Hoàn Nguyên – Hội Kiến trúc sư TP.HCM
TS.KTS Phạm Phú Cường – Trường Đại học Kiến trúc TP.HCM
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 04-2025)
Tài liệu tham khảo
[1] Hội KTS Việt Nam (2021): “Hướng tới 50 năm kiến trúc Việt Nam 1975-2025” – Kỷ yếu hội thảo.
[2] Lê Thị Minh (2017): “Phát triển kiến trúc nhà ở tại TP. HCM trong quá trình đô thị hóa” – Tạp chí Kiến trúc.
[3] Mel Schenck – Hảo Linh dịch (2022): “Bảo tồn di sản & bảo vệ căn tính Việt Nam”, https://tapchitoaan.vn/bao-ton-di-san–bao-ve-can-tinh-viet-nam7492.html;
[4] Mel Schenck (2016): “How Vietnam Created Its Own Brand of Modernist Architecture”, Https://saigoneer.com/vietnam-architecture;
[5] Mel Schenck (2022), Southern Vietnamese Modernist Architecture: “Mid-Century Vernacular Modernism” – NXB Thế giới Hà Nội;
[6] Nguyễn Hữu Thái (1999): “Kiến trúc nhiệt đới hoá ở Sài Gòn” – Tạp chí Kiến trúc số 20/1999.
[7] Nguyễn Văn Tùng (2018): “Vấn đề bản sắc trong kiến trúc đương đại Việt Nam” – Tạp chí Kiến trúc, 225(5), 28–33
[8] Phạm Phú Cường, Nguyễn Song Hoàn Nguyên, Nguyễn Ngọc Sơn (2024): “Các xu hướng tiêu biểu của kiến trúc hiện đại miền Nam giai đoạn 1954-1975” – Kỷ yếu Hội thảo
[9] Tim Doling (2014): “Exploring Ho Chi Minh City” – NXB Thế Giới, Hà Nội;
[10] Thanh Hai Trương & Thi Hong Hanh Vu (2022): “Modern architecture of Saigon – Ho Chi Minh City”, https://www.semanticscholar.org;
[11] Thierry Delfosse (2017): “Saigon Modernist: Fifty years of Architecture”, An e-book
[12] Trần Thị Hạnh (2015): “Kiến trúc xanh tại Việt Nam – thực tiễn và tiềm năng phát triển” – Tạp Chí kiến trúc.
[13] Viện Kiến trúc Quốc gia. (2021): “Định hướng phát triển kiến trúc Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2050” – NXB Xây dựng.

























