Kinh nghiệm của Nhật Bản về phát huy giá trị di sản văn hóa phát triển du lịch, và việc áp dụng tại Việt Nam

Giới thiệu: Bài viết  trình bày kinh nghiệm bảo tồn di sản văn hóa đã được áp dụng ở Nhật Bản, từ đó chia sẻ những bài học có giá trị về  phương pháp tiếp cận, và tài liệu tham khảo hữu ích cho Việt Nam.
 
Khu vực di tích lịch sử trong thành phố Kyoto (Di sản thế giới)
 
Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA) đã hợp tác trong các lĩnh vực bảo tồn văn hóa và phát triển du lịch tại Việt Nam từ những năm 1990. Mô hình hợp tác đầu tiên  là di sản thế giới tại Hội An, và hiện JICA đang hợp tác nghiên cứu phát huy giá trị làng cổ Đường Lâm ở Thành phố Hà Nội. Bài viết này cũng đề xuất những kinh nghiệm tiềm năng của Nhật Bản sẽ được sử dụng ở Việt Nam trong tương lai như thế nào.
 
Ảnh bên: Một số công trình lịch sử được bảo tồn
 
Kinh nghiệm của Nhật Bản về bảo tồn di sản và du lịch
1. Một vài khuôn khổ chính sách
Hệ thống hành chính về bảo tồn di sản văn hóa đã được bắt đầu từ những năm 1910 tại Nhật Bản với việc ban hành các đạo luật của các trang web Lịch sử bảo tồn Di tích danh lam thắng cảnh tự nhiên. Sau đó Luật Bảo tồn kho báu quốc gia được ban hành vào năm 1929, và Luật Bảo vệ di sản văn hóa được thành lập vào năm 1950.
 
Luật Bảo vệ di sản văn hóa đã được sửa đổi vào năm 1975 và hệ thống các khu vực bảo tồn, đã được giới thiệu trong Luật sửa đổi  gồm các khu vực lịch sử như: lâu đài, bưu điện thị trấn, chùa, thành phố cảng, làng nông thôn truyền thống và các làng chài… Hiện nay, hơn 100 khu  đã được công nhận là những khu vực cổ kính, lịch sử, và trở thành những điểm du lịch nổi tiếng. Trong những năm gần đây, “Luật Quy hoạch thị trấn lịch sử” đã được ban hành trong năm 2008, các vấn đề giữa phát triển vùng và bảo tồn di sản văn hóa đã có thể được song song giải quyết trong cùng một chính sách.
 
Trong thời đại du lịch là nền tảng kinh tế, Luật Du lịch quốc gia được ban hành vào năm 2006, và Cơ quan Du lịch Nhật Bản được thành lập vào năm 2008. Từ bối cảnh trên, các biện pháp hành chính đối với di sản văn hóa đã đi trước và các chính sách du lịch đã được ban hành và thực thi theo sau đó.
 
 
 
2.Quá trình phát triển của bảo tồn di sản và du lịch tại Nhật Bản
Phù hợp với khuôn khổ chính sách mô tả ở trên, dưới đây là một số phương pháp tiếp cận quan trọng mà Nhật Bản đã thực hiện cho đến nay.
 
Giai đoạn 1: 1910 – 1970: Xây dựng khung chính sách về bảo tồn di sản văn hóa
Giai đoạn này là giai đoạn đầu tiên mà chính phủ Nhật Bản bắt đầu việc xây dựng khung chính sách về bảo tồn di sản văn hóa. Hệ thống cung cấp các hỗ trợ cho việc phục hồi cũng đã được áp dụng.
 
Phương pháp chính:
 – Thiết lập hệ thống bảo vệ giá trị văn hóa
– Tích hợp hệ thống ban đầu về việc bảo tồn di sản văn hóa và quy hoạch đô thị và nông thôn
–  Hệ thống hỗ trợ cho việc bảo tồn di sản văn hóa đã được bắt đầu
 
Giai đoạn 2: 1970 – đến cuối những năm 1980: Sử dụng di sản văn hóa cho mục đích du lịch
Trong thời gian này, phong trào cải tạo các tòa nhà lịch sử và sử dụng nó như những cơ sở du lịch giống như một món quà lưu niệm, bắt đầu là nhà hàng và quán cà phê. Ý tưởng phát triển kinh tế thông qua hoạt động du lịch lây lan trong cộng đồng.
 
Phương pháp chính:
– Chiến dịch “Khám phá Nhật Bản”
Một cuộc hành trình tìm kiếm và thăm hỏi truyền thống của Nhật được phát triển vượt bậc. Hình ảnh của các thị trấn lịch sử được làm thành những tấm áp phích trong chiến dịch.
– Phân loại tài nguyên du lịch quốc gia
Xếp hạng tài nguyên du lịch như “Hạng đặc biệt”, “Hạng A” và “Hạng B”. Cuốn sách ảnh “Nhật Bản tuyệt đẹp – nơi nên đến ít nhất một lần”, đã làm dấy lên động lực du lịch cho công chúng.
– Khởi động hệ thống bảo tồn khu vực của các tòa nhà truyền thống
Các trường đại học đã tiến hành một cuộc khảo sát trên các tòa nhà lịch sử trước khi công nhận di tích lịch sử vào hệ thống.
– Hội thảo quốc gia về bảo tồn lịch sử.
Thu thập các tổ chức cộng đồng và chính quyền địa phương, tạo cho cơ hội để trao đổi thông tin, học hỏi lẫn nhau về bảo tồn.
 
Giai đoạn 3: Vào cuối những năm 1980 – 2000: Chia sẻ lợi ích từ du lịch di sản văn hóa cho cộng đồng
Giai đoạn này, các hoạt động để tạo ra một cơ chế  mang lại lợi ích từ du lịch với mục đích bảo vệ môi trường, phát triển cơ sở hạ tầng khu vực đã được giải quyết để làm cho cuộc sống và môi trường xã hội tốt hơn.
 
Phương pháp chính:
– Phát triển trung tâm khu vực thông qua việc sử dụng các tòa nhà lịch sử. Nhiều tòa nhà lịch sử đã được chuyển hướng như một viện bảo tàng, nơi ăn nghỉ, nhà hàng đón khách từ bên trong và bên ngoài của khu vực. Ví dụ, tại thành phố Nagahama trong quận Shiga, một kho cũ đã được cải tạo và sử dụng như một phòng triển lãm thủy tinh. Trong những năm gần đây, hơn hai triệu lượt khách đã ghé thăm.
– Hành động của cộng đồng dựa trên các hoạt động bảo tồn và du lịch
Cộng đồng dựa trên các nhóm xây dựng và bắt đầu thiết lập các quy tắc và tiến hành các hoạt động du lịch và bảo tồn.
– Xây dựng thương hiệu của khu vực bảo tồn của các tòa nhà truyền thống
Các khu vực lịch sử đã được quảng cáo là một địa điểm du lịch.
 
Giai đoạn 4: năm 2000 – đến nay: Sức mạnh cộng đồng với sự phát triển du lịch
Cảm ơn du khách đã đến thăm cộng đồng, địa phương và nhận lại giá trị và sự quyến rũ của môi trường sống lịch sử. Du lịch đã góp phần xây dựng xã hội, văn hóa và nguồn nhân lực tốt hơn.
 
Phương pháp chính:
– Ban hành Luật Cảnh quan, Luật Quy hoạch Thành phố lịch sử
Hệ thống tích hợp giữa phát triển vùng và bảo tồn di sản văn hóa đã được ban hành để xây dựng một môi trường sống tốt hơn.
– Thương hiệu của lối sống
Một khái niệm mới “nơi khách du lịch muốn ghé thăm” là “nơi mà người dân địa phương đang tích cực sống” đã được giới thiệu. Du khách có thể tận hưởng cuộc sống của dân địa phương và đi du lịch bằng cách chọn những điểm đến như là sống trong cùng cộng đồng.
 
 
 
 
3. Bài học kinh nghiệm từ những kinh nghiệm của Nhật Bản
Dựa trên việc phân tích các kinh nghiệm của Nhật Bản, có thể tìm ra bài ​​học cho phát triển du lịch bền vững trong phát huy giá trị di sản văn hóa.
1) Hoạt động bảo tồn được quản lý tốt để chào đón khách du lịch
Một trong những điều kiện tiên quyết quan trọng của du lịch bền vững là việc sử dụng bền vững các di sản văn hóa. Mô hình thành công của các điểm đến du lịch di sản cần có: 
+ Hệ thống  quản lý và bảo tồn di sản văn hóa;
+ Duy trì chất lượng của di sản văn hóa cho ‘thu hút’ du lịch; 
+ Cộng đồng địa phương và chính quyền nhận ra tầm quan trọng của bảo tồn như một vấn đề bền vững.
2) Cân bằng mối quan hệ tốt đẹp giữa khách (du lịch) và chủ nhà (cộng đồng)
Việc sử dụng bền vững các di sản, sẽ mang lại sự phát triển cân bằng: 
+ Tái sinh kinh tế xã hội, 
+ Cải thiện điều kiện sống, 
+ Bảo quản tài sản văn hóa.
Du lịch sẽ mang lại doanh thu cho cộng đồng địa phương và cộng đồng có thể sử dụng những lợi ích đó để tạo ra một hệ thống bảo quản tốt hơn các di tích và cải thiện điều kiện sống của chính mình, đồng thời giúp tạo ra một phong cách sống độc đáo để thu hút khách du lịch.
3) Xây dựng nên một thị trấn hay làng quê  có chất lượng  sống tốt và một điểm đến tham quan du lịch hấp dẫn.
Muốn phát triển du lịch bền vững, điều quan trọng là đáp ứng hai điều kiện sau đây:
– Điều kiện đầu tiên là, người dân (cộng đồng) cần phải có một cuộc sống phong phú và năng động, giàu truyền thống văn hóa. Từ đó du khách có thể thưởng thức lối sống năng động và truyền thống của họ.
– Điều kiện thứ hai là cho khách du lịch. Các điểm du lịch phải là một nơi có các hoạt động khác nhau để xem, để ăn, để chơi, để đi bộ, để trải nghiệm bằng cách sử dụng di sản văn hóa và các nguồn lực địa phương. Do đó, du khách sẽ có thể thưởng thức du lịch với trải nghiệm cuộc sống tại địa phương.
 
Xem xét áp dụng tại Việt Nam
1. So sánh các hệ thống và thách thức giữa Việt Nam và Nhật Bản
Hệ thống lịch sử phong kiến giữa hai nước, ngay cả các cấu trúc của xã hội là khác nhau, nhưng có sự tương đồng được nhìn thấy trong tinh thần của pháp luật và định nghĩa về giá trị văn hóa và du lịch, bao gồm cả quan điểm cơ bản về khu bảo tồn.
 
Do sự tăng trưởng kinh tế và  phát triển về  đất đai một cách nhanh chóng tại Việt Nam, việc phát huy giá trị di sản văn hóa cần được xem xét tiềm năng và thách thức mà Việt Nam sẽ phải đối mặt trong tương lai gần. Một làn sóng lớn khách du lịch đã đến Việt Nam nếu các điểm đến không được áp dụng cách thức quản lý thích hợp sẽ đánh mất giá trị di sản văn hóa. Việt Nam và Nhật Bản sẽ có thể chia sẻ kinh nghiệm và tiến hành các cuộc thảo luận cần thiết để giải quyết các thách thức này.
 
2. Trường hợp phát triển du lịch làng cổ Đường Lâm ở Hà Nội
Tại Việt Nam, đặc biệt là tại Hà Nội, JICA  đã hợp tác bảo tồn và phát triển du lịch làng Đường Lâm thông qua tiến hành một nghiên cứu khoa học và cử chuyên gia Nhật Bản cùng tình nguyện viên về bảo tồn và phát triển du lịch dựa vào cộng đồng từ năm 2003.
 
Làng Đường Lâm nằm khoảng 50 km về phía Tây cách trung tâm Hà Nội, được coi là một ngôi làng nông nghiệp điển hình của đồng bằng Bắc Bộ trong đó duy trì nhiều ngôi nhà truyền thống và các hoạt động nông nghiệp. Làng Đường Lâm đã được công nhận như một di sản văn hóa quốc gia vào năm 2005.
 
Sau khi được công nhận là di sản văn hóa quốc gia, số lượng khách du lịch đến thăm làng ngày càng tăng. Số lượng hộ gia đình hoạt động dịch vụ du lịch như nhà hàng, làm nghề bánh kẹo truyền thống, bán đồ lưu niệm ngày càng tăng. JICA đã thể hiện một bản đồ du lịch có phối hợp với cộng đồng địa phương và Ban quản lý di tích cổ Làng Đường Lâm để giới thiệu các địa điểm lịch sử và dịch vụ du lịch của người dân địa phương bao gồm: Làng nghề, chương trình nhà nghỉ, nhà hàng, trang trại và kinh nghiệm làm nghề … Các khái niệm về bản đồ du lịch để góp phần giải thích cho khách du lịch và cộng đồng địa phương hướng tới một mối quan hệ tốt đẹp hơn giữa hai bên.
 
Để nghiên cứu và tìm kiếm các giải pháp bảo tồn và phát huy làng cổ Đường Lâm, những kinh nghiệm của Nhật Bản sẽ rất hữu ích.
 
Khái niệm quan trọng:
– Hoạt động bảo tồn cần được quản lý tốt để đón khách du lịch.
– Giữ mối quan hệ tốt giữa khách (du lịch) và chủ nhà (cộng đồng).
– Bảo tồn và phát huy làng cổ Đường Lâm là ngôi làng có chất lượng sống và một điểm đến tham quan hấp dẫn.
Trong tương lai gần, số lượng khách du lịch đến làng cổ Đường Lâm sẽ tăng vì vị trí của Làng gần trung tâm thành phố Hà Nội và các điểm tham quan mang bầu không khí nông thôn truyền thống. Trên hết, các  khái niệm phải có nghĩa vụ giúp cho sự phát triển bền vững của làng cổ.
Khuyến nghị
 
Việt Nam có nguồn tài nguyên du lịch  phong phú không chỉ khu đô thị mà còn ở cả khu vực nông thôn. Xung quanh khu vực Thành phố Hà Nội cũng có nhiều làng nghề thủ công truyền thống, nơi có rất nhiều di sản văn hóa và thiên nhiên độc đáo. Đấy chính là những nguồn lực để bảo tồn và phát triển du lịch. Du lịch có thể mang lại những tác động cả tích cực và tiêu cực. Hợp tác với cộng đồng địa phương và các cơ quan du lịch liên quan, giúp giảm thiểu tiêu cực tăng cường tối đa các yếu tố tích cực để xây dựng phát triển “Các điểm du lịch văn hóa phong cách Việt Nam”.
 
Ando Katshuiro