Nhận dạng Kiến trúc Đô thị và Phong cách sống – Hướng tới một tương lai vững bền hơn cho Hà Nội

Với diện tích 3.345 km2, Hà Nội đã trở thành một trong số những Thủ đô lớn (xếp thứ 17) trên thế giới trong sự nghi ngờ về tính khả thi của kế hoạch mở rộng này. Thực tế là ba triệu nông dân ở Hà Tây và một phần tỉnh Hòa Bình đã trở thành người Hà Nội chỉ sau một đêm mà chưa có sự chuẩn bị tốt về nhiều phương diện. Khoảng thời gian ba năm (từ tháng 8/2008 tới 8/2011) có lẽ là quá ngắn để đánh giá kết cấu đô thị tổng thể của Hà Nội đã chịu tác động từ quyết định này như thế nào. Tuy nhiên, các vấn đề mà nó gây ra đã có thể được nhìn nhận trong cuộc sống hàng ngày của Thủ đô. Tạm thời gác lại các câu hỏi kỹ thuật và một số khía cạnh xã hội (ví dụ như tỷ lệ thất nghiệp và tội phạm…), các nhà phát triển đô thị và chuyên gia nghiên cứu cần xem xét các vấn đề văn hóa và kiến trúc phục vụ cho Hà Nội cũ – vốn khá nổi tiếng với nét độc đáo của văn hóa và kiến trúc Thăng Long.
Quay trở lại năm 2008, trước và sau khi mở rộng Hà Nội, mọi người đã nói về sự kiện lịch sử này trên rất nhiều diễn đàn – cả chính thức và không chính thức. Có vẻ như họ để ý nhiều đến văn hóa và kiến trúc hơn là các vấn đề kinh tế và bất động sản. Các chuyên gia thậm chí còn đề cập đến một "sự xung đột văn hóa nội bộ" – có thể dẫn tới sự tan rã của cả hai nền văn hóa: Hà Nội ở phía Đông và Hà Tây ở phía Tây. Theo quan điểm của họ, quá trình toàn cầu hóa sẽ là mối đe dọa bên ngoài đối với di sản văn hóa của thành phố ngàn năm lịch sử – quá trình đô thị hóa miền quê và quy trình ngược lại – nông thôn hóa thành phố – đang tăng lên.
Thuật ngữ "nhận dạng" trong kiến trúc nói đến các đặc tính kỹ thuật của phong cách kiến trúc đặc trưng cho một khu vực. Các đặc tính kỹ thuật này có thể là một, một số hoặc tất cả các yếu tố sau đây: chức năng, hình thức, hình dạng, kích thước, tỷ lệ, màu sắc, chất liệu, trang trí và hình thái học… Các yếu tố này giúp chúng ta xác định một phong cách kiến trúc dựa trên nhiều yếu tố – đôi khi có thể rất giống nhau và rất khó phân biệt. Sau một quá trình phát triển, nhận dạng này có thể tự chuyển dịch tới một cấp độ khác để thích ứng với các điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội. Thêm vào đó, nhận dạng kiến trúc địa phương cũng có thể bị ảnh hưởng bởi sự tiến bộ của nghiên cứu khoa học và phát triển kỹ thuật.


Kiến trúc thực sự của Hà Nội là gì? Điều này sẽ không bao gồm các tòa nhà thuộc địa của Pháp, cho dù chúng đẹp và quan trọng thế nào – đơn giản vì chúng là ngoại lai. Kiến trúc đương đại cũng không được tính tới vì phần lớn các ngôi nhà hiện đại không dễ nhận dạng. Quan điểm cho rằng kiến trúc đặc trưng của Hà Nội là phong cách hỗn hợp vẫn là vấn đề gây tranh cãi. Do đó, kiến trúc đặc trưng của Hà Nội tồn tại trong các thuật ngữ về kiến trúc truyền thống với số lượng ít hơn và đang trong tình trạng chất lượng thấp.
Có hai hình thức nhà truyền thống tại Hà Nội. Đầu tiên là nhà nông thôn ở ngoại ô, dựa vào mô hình: nhà ba hoặc năm gian có vườn – ao cá – chuồng lợn (VAC) như một hệ thống sinh thái gắn kết (cũng có thể thấy dạng nhà này ở các tỉnh thuộc đồng bằng sông Hồng). Dạng thứ hai là nhà “bán hàng ngầm” – chỉ có tại khu phố cổ của Hà Nội, gọi như vậy do cấu tạo kích thước không bình thường của nó: rộng 4m và dài 40m, thường cao hai tầng, chia làm ba, bốn lô theo chiều dọc với hai hoặc ba sân – để các gia đình có thể tụ tập ngoài trời, có nhiều ánh sang và thông gió tốt hơn. Nhận dạng này phản ánh  cách thức phân biệt các ngôi nhà với nhiều yếu tố phong cảnh đô thị và nông thôn, ví dụ: các cổng làng cổ, chợ họp ngoài đường, cây đa, giếng làng, đình và chùa, sông và mương, cánh đồng lúa và các lũy tre bao quanh…
Cái hồn của Hà Nội xưa mang nét đặc trưng và đa dạng tương tự với các hoạt động phong phú và nhiều màu sắc của người dân, đặc biệt với các lễ hội văn hóa đã mang họ lại gần với nhau. Ngoài các mối quan hệ gia đình và họ hàng, người dân liên lạc với nhau theo rất nhiều cách, ví dụ như các nhóm lao động, nghề thủ công và các hội buôn bán, các nhóm đồng bào đồng hương… Họ thiết lập các cộng đồng được tổ chức tốt, dựa vào các nguyên tắc và quy định địa phương nghiêm ngặt để định cư tại một nơi, phát triển ở đó và bảo vệ bản thân khỏi các thay đổi đột ngột – “Một người vì mọi người – mọi người vì một người” chính là tinh thần chủ đạo của cuộc sống làng xóm Việt Nam từ thế hệ này qua thế hệ khác. Câu tục ngữ “Bán anh em xa, mua làng giềng gần” nói rất rõ về mối quan hệ làng xóm ở đất nước này.


Kiến trúc và phong cách sống hình thành nên một phần không thể tách rời – nếu không muốn nói là hạt nhân – của văn hóa đô thị Hà Nội. Trong suốt thời kỳ phong kiến và thuộc địa, văn hóa và kiến trúc thực sự đã phát triển hưng thịnh và biểu đạt như một nét đặc trưng của đất Kinh kỳ. Tuy nhiên, dưới ảnh hưởng tiêu cực của nền kinh tế thị trường mở như hiện nay, các cấu trúc này đã bị (và tiếp tục bị) phá hoại do ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế – vốn luôn được yêu cầu cho một cộng đồng mạnh mẽ và ổn định. Sự tái sinh kiến trúc truyền thống trong xã hội hiện đại, đặc biệt là sự tái thiết lập của một mạng xã hội mạnh mẽ dựa vào quan hệ hàng xóm trong quá khứ, đã được xây dựng và kết nối tốt một cách đáng kinh ngạc – Đó cũng chính là các điều kiện tiên quyết, cũng như là các mục tiêu cuối cùng của "sự bền vững xã hội" mong muốn.
“Sự tái sinh kiến trúc truyền thống trong xã hội hiện đại” không có nghĩa là ép buộc mọi người phải sống trong các căn nhà đơn sơ được xây dựng chính xác như hàng trăm năm về trước – mà là cung cấp cho họ điều kiện sống đầy đủ trong các hình thức nhà tương tự như trong quá khứ, trước hết là cho những cư dân sống trong 36 phố cổ tại Hà Nội. Một số chi tiết mới có thể được áp dụng hoặc lắp đặt, ví dụ: thiết bị năng lượng mặt trời trên mái và hệ thống xử lý nước thải trong tầng hầm. Sơ đồ này có thể áp dụng cho các dãy nhà cổ ở các huyện khác. Những căn nhà vườn truyền thống cũng có thể được xây dựng tại các thị trấn vệ tinh hoặc xung quanh đó – theo mô hình một đối một hoặc theo từng căn nhỏ nếu khu đất không đủ rộng. Sự kết hợp giữa công nghệ mới và các hình thức xây dựng truyền thống sẽ có ích cho sau này – khi các vấn đề lộn xộn hiện tại được thay thế bằng các khu đô thị thông minh và sinh thái.

 

Sự thiết lập lại mạng lưới xã hội mạnh dựa vào quan hệ hàng xóm yêu cầu nhiều nỗ lực. Trong xu thế mở của nền kinh tế thị trường, mọi người thường có xu hướng năng động hơn và đặt cái tôi của họ cao hơn; ngược lại, các hoạt động văn hóa đang phai nhạt dần, hoặc kém hấp dẫn hơn. Các mối liên hệ xã hội trở nên rộng hơn, nhưng không gần gũi và sâu sắc như trước đây. Sự phân biệt xã hội gây nguy hiểm cho sự bền vững chung. Mạng lưới xã hội mới (được mong chờ từ lâu trong thế kỷ XXI) có thể có một dạng khác, nhưng tinh thần cộng đồng vẫn phải giữ như trước, khuyến khích giao tiếp xã hội và nêu bật sự hợp tác của tất cả các cá nhân – vì các mục đích và lợi ích chung. Với ý nghĩa này, đối với Hà Nội, kế hoạch dài hạn này phải tập trung vào các vấn đề thời sự nhất như bảo vệ môi trường, nâng cấp sơ sở hạ tầng kỹ thuật và cải thiện các dịch vụ xã hội  để đoàn kết mọi người trong xã hội – bao gồm chăm sóc sức khỏe, giáo dục và việc làm… Khi đó, sự thiết lập lại một mạng lưới xã hôi mạnh có thể được thực hiện như sau:
1.    Giúp đỡ các nhóm người sống dưới mức bình thường: những người có thu nhập thấp, người cao tuổi và người tàn tật…
2.    Tạo các khu phố sống hỗn hợp như một thành phố mở và một xã hội giao tiếp tự do, thay vì các cộng đồng khép kín.
3.    Tạo nhiều không gian mở hơn, các quảng trường và công trình công cộng để đẩy mạnh giao tiếp xã hội.
4.    Tổ chức nhiều sự kiện thể thao và các lễ hội văn hóa hơn quanh thành phố cả ngày lẫn đêm
5.    Phát động các chương trình hành động chung
6.    Xây dựng một xã hội dân sự, trong đó các công dân có nhiều quyền hơn và sẽ được bảo vệ về mặt pháp luật.

Trong một thế giới với tốc độ toàn cầu hóa nhanh và rộng như hiện nay, sự đa dạng văn hóa và kiến trúc bản địa đang ngày càng được trân trọng hơn. Do đó, di sản văn hóa cùng với nhận dạng kiến trúc của Hà Nội xưa phải được bảo tồn bằng tất cả các phương tiện, và, nếu có thể, cần tăng cường và thậm chí là quảng bá ra thế giới. Cần phải xây dựng một khung làm việc cho việc bảo vệ các giá trị văn hóa, cả về vật thể lẫn phi vật thể, như một nhiệm vụ cấp bách trước khi tiến hành thêm các bước để giới thiệu chúng ra quốc tế. Khung làm việc này bao gồm các thành phần "cứng" và "mềm" – nhằm bảo đảm sự phát triển bền vững nhiều hơn cho Hà Nội trong tương lai.
Yếu tố cứng đầu tiên phải là "truyền thống" – tồn tại trong tất cả các trường hợp như gốc rễ hoặc nền móng của sự phát triển. Truyền thống cần có sự bảo tồn đúng cách và các chính sách phát triển hợp lý, trong đó việc ra quyết định có vai trò then chốt. Những người ra quyết định không cần phải là các chuyên gia văn hóa, nhưng họ phải lắng nghe các ý kiến mang tính xây dựng của những chuyên gia – để điều chỉnh hoặc chỉnh sửa bất kỳ chiến lược nào trước khi đưa ra áp dụng (hoặc ít nhất là cẩn trọng lường trước những điều xảy ra ngoài mong đợi).
Sự tham gia của công chúng là một yếu tố “cứng” khác trong quy hoạch đô thị và bảo tồn di sản kiến trúc văn hóa. Trên thực tế, việc học hỏi từ nước ngoài và một số dự án mẫu tại Việt Nam là một chìa khóa của thành công. Người dân giúp chính quyền và các tổ chức chuyên nghiệp nhận ra tính sáng tạo của dự án, thậm chí đề xuất các ý kiến hay cũng như các giải pháp thực tế và đơn giản. Hơn nữa, các ý kiến đóng góp của họ, giống như các phê bình của chuyên gia, cũng rất đáng phải xem xét.
Việc lập kế hoạch hành động và xây dựng luật liên quan bảo tồn có thể tùy thuộc vào sự phát triển kinh tế xã hội; tuy nhiên, tại một giai đoạn nào đó, chúng luôn cung cấp một kết cấu xã hội chắc chắn cho công việc bảo tồn – và, do đó có thể được coi là một yếu tố cứng truyền thống. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, sự giám sát của các cơ quan đại diện của nhân dân, ví dụ như Quốc hội, các ủy ban nhân dân hoặc hội đồng nhân dân, đối với quy trình thực hiện bộ luật bảo tồn di tích quốc gia cũng như địa phương – được mong đợi sẽ có những đóng góp quan trọng.

Có thể có rất nhiều các yếu tố “mềm” cho sự phát triển bền vững trên lĩnh vực văn hóa và xã hội: trao đổi thông tin, hỗ trợ tài chính, tuyên truyền và quảng bá thông qua du lịch… Yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất là tư tưởng mở, nhìn xa trông rộng và linh hoạt của lãnh đạo và các nhà hoạch định chiến lược. Họ cần có ý thức về tầm quan trọng của di sản văn hóa và kiến trúc quốc gia, phải biết cách tận dụng cơ hội, tối đa hóa các thuận lợi mà nó có thể mang lại và tạo ra một lối đi tắt đúng đắn để đạt mục đích đã đề ra.

Kết luận
Một người có lẽ sẽ không phàn nàn nếu quê nhà của anh ta thuộc về các thành phố đáng sống nhất và giàu nhất về mặt văn hóa, hơn là được xếp hạng trong những thành phố rộng nhất nhưng phải đối mặt với các vấn đề lớn nhất – một hậu quả của việc mở rộng quá vội vàng. Bây giờ là lúc nhìn lại ngân sách di sản còn lại, xem đã mất gì và cần phải khôi phục những gì, và xem xét cách thức để đạt được sự bền vững xã hội trên cơ sở truyền thống và văn hóa. Khái niệm phức tạp bám lấy "sự kế thừa" từ các giá trị quá khứ, và "tính liên tục" của các tài sản đó như hai thuộc tính quan trọng – dĩ nhiên, "tính tương thích" và "tính linh hoạt" cho tất cả các thay đổi trong tương lai là hai đặc điểm quan trọng khác mà chúng ta cần trong khi nhìn nhận và chấp nhận thực tế: sự toàn cầu hóa và nền kinh tế thị trường đang tiếp tục tăng trưởng nhanh hơn trong các năm tới.

Nguyễn Quang Minh
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch đô thị
Trường đại học Xây dựng Hà Nội