Tái thiết không gian sinh hoạt cộng đồng cho sinh viên thể hiện qua cấu trúc modun – Hướng tới phát triển bền vững

Tóm tắt

Đề tài nghiên cứu “Tái thiết không gian sinh hoạt cộng đồng cho sinh viên thể hiện qua cấu trúc mô-đun hướng tới phát triển bền vững” được thực hiện trong bối cảnh thành phố (TP) Đà Nẵng đặt mục tiêu trở thành trung tâm giáo dục chất lượng cao của Việt Nam và khu vực ASEAN vào giai đoạn 2030-2050. Trong đó, việc phát triển không gian sinh hoạt cộng đồng (KGSHCĐ) cho sinh viên trở thành yêu cầu cấp thiết. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy các KGSHCĐ của một số trường ĐH đang tồn tại nhiều bất cập: Quy hoạch tự phát, cơ sở hạ tầng xuống cấp, hàng quán chiếm dụng vỉa hè, thiếu không gian xanh và các tiện ích công cộng… Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sống, trải nghiệm học tập, giao lưu văn hóa của sinh viên mà còn tác động tiêu cực đến mỹ quan đô thị và giá trị của không gian công cộng trong bối cảnh đô thị hiện đại. Bài nghiên cứu triển khai phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp khảo sát thực địa, phân tích đánh giá lợi thế và hạn chế của KGSHCĐ hiện có tại một số trường ĐH ở Đà Nẵng. Dữ liệu được thu thập thông qua quan sát trực tiếp, phỏng vấn và bảng hỏi với người sử dụng, đồng thời tham khảo và lĩnh hội các mô hình, xu hướng thiết kế bền vững quốc tế. Đề xuất thiết kế cấu trúc mô-đun được coi là một giải pháp phù hợp, giúp tối ưu hóa không gian chi phí xây dựng, dễ dàng di dời và tái tổ chức không gian. Kết quả kỳ vọng không chỉ thổi hồn vào KGSHCĐ dành cho sinh viên tại Đà Nẵng mà còn góp phần định hình diện mạo đô thị bền vững – Nơi giáo dục, văn hóa và sinh thái cùng phát triển.

Từ khóa: Không gian sinh hoạt cộng đồng, cấu trúc mô-đun, phát triển bền vững, thiết kế linh hoạt, thiết kế lấy con người làm trung tâm, quy hoạch đô thị, kiến trúc xanh.

Revitalizing student community spaces through modular structures toward sustainable development

Abstract

The research titled “Revitalizing Student Community Spaces through Modular Structures toward Sustainable Development” is conducted within the strategic vision of Da Nang to become a high-quality educational hub for Vietnam and the ASEAN region between 2030 and 2050. In this context, the development of student community spaces (SCSs) has emerged as a pressing priority. However, existing SCSs at several universities in Da Nang face numerous challenges, including unplanned development, deteriorating infrastructure, sidewalk encroachment by vendors, a lack of greenery, and insufficient public amenities. These issues not only undermine students’ quality of life, learning experiences, and cultural exchange but also negatively impact urban aesthetics and the intrinsic value of public space in contemporary cities. This study adopts a mixed-methods approach, including site surveys and comprehensive evaluations of the strengths and limitations of existing SCSs at selected universities in Da Nang. Data were collected through direct observation, interviews, and user questionnaires, while international trends and sustainable design models were reviewed. The research shows that the proposed modular structure is an appropriate solution, offering benefits in cost-efficiency, spatial flexibility, mobility, and ease of reconfiguration. The expected outcomes aim not only to revitalize SCSs for students in Da Nang, but also to contribute to shaping a sustainable urban identity – where education, culture, and ecology thrive in harmony.

Keywords: Student community space, modular structure, sustainable development, flexible design, human-centered design, urban planning, green architecture.

1. Đặt vấn đề

Theo kế hoạch phát triển xã hội – kinh tế của Đà Nẵng đến năm 2030, với tầm nhìn đến năm 2050, TP đặt mục tiêu trở thành trung tâm giáo dục và đào tạo chất lượng cao cho cả nước và khu vực ASEAN. Kế hoạch bao gồm: Phát triển cơ sở hạ tầng giáo dục, cải thiện chất lượng đào tạo nguồn nhân lực, hợp tác quốc tế và đặc biệt mở rộng các trường ĐH, trung tâm nghiên cứu đào tạo, tập trung chủ yếu ở khu vực phía Nam của TP để hình thành làng ĐH mới. Với định hướng phát triển bền vững đó, việc tái thiết không gian sinh hoạt cộng đồng cho sinh viên đang ngày càng được chú ý tại TP Đà Nẵng nói riêng và các TP phát triển khác nói chung. Nhu cầu này phản ánh sự quan tâm tới đời sống tinh thần, giao lưu văn hóa, kết nối cộng đồng và phát triển cá nhân của sinh viên ngoài giờ học tập chính khóa.

Quan sát thực trạng cho thấy: Cơ sở vật chất ở một số trường ĐH tại TP Đà Nẵng không đáp ứng đủ không gian sinh hoạt cộng đồng cho sinh viên, như: Phòng học nhóm, khu vực tổ chức workshop, sinh hoạt câu lạc bộ, sân luyện tập thể thao. Hơn nữa, cơ sở hạ tầng xuống cấp, các tiện ích (wifi, ổ cắm điện, đèn,..) không được cung cấp đủ và người học khó tiếp cận về mặt toàn thời gian 24/7. Các khu vực lân cận bên ngoài một số trường ĐH thậm chí bị chiếm dụng phục vụ cho nhiều chức năng khác nhau (để xe, buôn bán…), cây xanh nghèo nàn, đơn điệu, trang thiết bị đô thị tổ chức rời rạc thiếu hấp dẫn, tình trạng kiến trúc đa dạng tới mức lộn xộn… Phát triển tự phát và thiếu quy hoạch đã làm mất giá trị của không gian này cũng như thẩm mỹ chung của toàn đô thị – Trong khi nhu cầu kết nối cộng đồng, sử dụng không gian công cộng của người dân, đặc biệt là đối tượng sinh viên ngày càng cao. Vì vậy, đề xuất mô hình tái thiết không gian sinh hoạt cộng đồng cho sinh viên là cấp thiết và kịp thời.

2. Tổng quan nghiên cứu

2.1 Khái niệm KGSHCĐ

Khái niệm

Không gian sinh hoạt cộng đồng là những khu vực công cộng được thiết kế để phục vụ nhu cầu giao tiếp, sinh hoạt và kết nối của người dân trong đô thị hoặc khu dân cư. Đây không chỉ là nơi diễn ra các hoạt động tập thể mà còn là linh hồn của cộng đồng, nơi mọi người chia sẻ giá trị văn hóa, xây dựng mối quan hệ và cùng nhau giải quyết các vấn đề xã hội. Không gian này có thể bao gồm công viên, quảng trường, sân chơi, thư viện, nhà văn hóa, hoặc thậm chí là những góc phố nhỏ được cải tạo thành điểm sinh hoạt chung.

Phân loại

Không gian sinh hoạt cộng đồng có thể phân thành nhiều loại dựa trên quy mô, chức năng và đối tượng sử dụng:

  • Không gian vật thể
    • Không gian công cộng mở: Công viên, quảng trường, bãi biển, phố đi bộ – nơi tự do tiếp cận, không giới hạn đối tượng;
    • Không gian bán công cộng: Thư viện, nhà văn hóa, trung tâm cộng đồng – có quy định sử dụng nhưng vẫn mở cho cộng đồng;
    • Không gian đặc thù: Sân chơi trẻ em, khu vực dành cho người cao tuổi, không gian nghệ thuật đường phố – phục vụ nhóm đối tượng cụ thể.
  • Không gian phi vật thể

Cộng đồng trực tuyến, diễn đàn, nhóm mạng xã hội – kết nối con người ở mọi nơi dù cho không cùng địa lý.

2.2 Xu hướng thiết kế KGSHCĐ cho sinh viên trên thế giới

Trong thời đại mà các mối quan tâm về môi trường được đặt lên hàng đầu, không chỉ ở một số trường ĐH nói riêng mà ở tất cả các lĩnh vực, ngành nghề nói chung, xu hướng thiết kế bền vững trở thành nền tảng và định hướng phát triển toàn cầu. Phát triển bền vững là kết quả tổng hòa của 3 mặt cơ bản, đó là: Bền vững về môi trường, bền vững về kinh tế và bền vững về xã hội. Cốt lõi, xu hướng này đề ra 05 nguyên tắc chính mang tính định hướng cho nghiên cứu, bao gồm:

  • Tận dụng nguồn tài nguyên hiệu quả;
  • Tư duy vòng đời tuần hòan;
  • Hài hòa với môi trường;
  • Ưu tiên con người làm trung tâm;
  • Đóng góp tích cực cho văn hóa – xã hội.

2.3 Kinh nghiệm thiết kế KGSHCĐ cho sinh viên ở Việt Nam

ĐH FPT – Hà Nội

Đại học FPT ứng dụng thiết kế thụ động thông qua hệ thống chiếu sáng tự nhiên (khoảng trống, giếng trời), thông gió chéo kết hợp lớp “da xanh” (mảng xanh ở mặt tiền) để chống nóng. Công trình chú trọng hài hòa sinh thái bằng cách tích hợp cây xanh trong/ngoài nhà, khu vườn bậc thang và cảnh quan tầng mái, tạo môi trường kết nối thiên nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe tinh thần sinh viên. Công trình cũng đầu tư đầy đủ tiện tích và đặc biệt tối ưu hóa không gian để dễ dàng tái cấu trúc.

Đại học FPT, Hà Nội

ĐH RMIT – TP.HCM

Đại học RMIT triển khai mô hình bền vững đạt chuẩn công trình xanh của Úc, tập trung tối ưu hóa tài nguyên qua việc tận dụng ánh sáng tự nhiên, vật liệu bền vững và mặt tiền Rainscreen có thể điều khiển giúp cách nhiệt, thông gió. Hơn nữa, RMIT nổi bật với chương trình giảm rác thải, phân loại tái chế, khuyến khích tái sử dụng và phát triển cảnh quan xanh hỗ trợ kết nối thiên nhiên.

ĐH RMIT, Hồ Chí Minh

2.4 Thực trạng thiết kế KGSHCĐ cho sinh viên ở Đà Nẵng

Không gian sinh hoạt cộng đồng (KGSHCĐ) đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển nhân cách sinh viên, góp phần tạo nên một môi trường học tập năng động và sáng tạo. Tại Đà Nẵng, với sự phát triển mạnh mẽ của các trường đại học, nhu cầu về KGSHCĐ của sinh viên ngày càng tăng cao. Tuy nhiên, các không gian này chưa được đầu tư phát triển một cách bài bản, việc kết nối giữa các không gian chức năng chưa được tối ưu hóa, dẫn đến tình trạng phân tán và thiếu sự liên kết. Sau đây là đánh giá chủ quan qua quan sát khảo sát thực trạng của nhóm nghiên cứu dựa trên 5 tiêu chí bền vững.

ĐH Duy Tân – Đà Nẵng

 

Hệ thống thông gió và chiếu sáng tự nhiên chưa hiệu quả, lạm dụng vật liệu kính dẫn đến phụ thuộc vào điều hòa. Khu vực hàng quán ngoài trường nổi bật ở ẩm thực đa dạng nhưng tiềm ẩn rủi ro về an toàn, mất thẩm mỹ và thiếu quy hoạch. Mảng xanh còn khiêm tốn, kiến trúc chưa đồng bộ với tự nhiên cũng như các tiện ích vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu và số lượng.

ĐH Duy Tân – Đà Nẵng

Công trình sử dụng vật liệu đá, hệ lam che chắn ở một số khu vực để tăng tuổi thọ công trình, tận dụng tối đa không gian sẵn có như khu vực hồ nước và hành lang. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực và giảm thiểu việc xây dựng mới, góp phần giảm tác động đến môi trường. Tuy nhiên không gian thiếu linh hoạt và xuống cấp để đáp ứng các nhu cầu sử dụng khác nhau trong tương lai, vấn đề thẩm mỹ cũng chưa được quan tâm.

ĐH Sư phạm Đà Nẵng

Tổ chức lượng lớn cửa sổ để thông gió, đồng thời thiết kế các khoảng hành lang mở giúp đón gió và có vai trò là các đệm giảm nhiệt cho tòa nhà. Công trình tổ chức đa dạng các KGSHCĐ cho sinh viên nhưng còn hạn chế về thời gian và có dấu hiệu xuống cấp.

ĐH Kinh tế – Đà Nẵng

Đại học Kinh tế Đà Nẵng tương đối nổi trội, đầy đủ các tiện ích như cửa hàng tiện lợi, căn tin, thư viện, tòa nhà sinh hoạt câu lạc bộ, sân thể thao, phòng thực hành, khu vực học nhóm, tự học. Tuy nhiên, độ che phủ xanh và sự đa dạng của thảm thực vật còn hạn chế.

3. Cơ sở khoa học

Khái niệm quy hoạch đô thị bền vững

Quy hoạch đô thị bền vững (sustainable urban planning) là một hướng tiếp cận trong phát triển đô thị nhằm đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Lý thuyết này nhấn mạnh sự cân bằng giữa ba trụ cột chính: Kinh tế, môi trường và xã hội (World Bank, 2018).

  • Môi trường: Giảm thiểu tác động sinh thái, bảo vệ tài nguyên.
  • Kinh tế: Phát triển năng động đồng thời hiệu quả, tránh lãng phí.
  • Xã hội: Đảm bảo công bằng, nâng cao chất lượng sống cho mọi người dân.

Các yếu tố ảnh hưởng tái thiết KGSHCĐ

Yếu tố tự nhiên

Khí hậu, địa hình và tài nguyên thiên nhiên đóng vai trò quyết định trong thiết kế không gian sinh hoạt cộng đồng. Ví dụ, tòa nhà SDE4 tại ĐH Quốc gia Singapore (NUS) là công trình net-zero đầu tiên ở Đông Nam Á trong điều kiện khí hậu nhiệt đới, ứng dụng thông gió chéo, hệ vỏ công trình kép và quạt trần làm giảm đáng kể nhu cầu làm mát. Địa hình đồi núi tại ĐH Đà Lạt được tận dụng để thiết kế bậc thang, tạo kết nối linh hoạt; trong khi ĐH British Columbia (Canada) sử dụng gỗ địa phương để giảm khí thải carbon trong vật liệu xây dựng, kết hợp bảo tồn cảnh quan xanh để giảm hiệu ứng đảo nhiệt.

Yếu tố xã hội – văn hóa

KGSHCĐ phản ánh sự đa dạng và bản sắc văn hóa. Chẳng hạn, ĐH Harvard (Mỹ) thiết kế nhà nguyện đa tôn giáo nhằm đáp ứng nhu cầu tâm linh đa dạng của sinh viên; thư viện Katsura (ĐH Kyoto) kết hợp kiến trúc gỗ truyền thống với công nghệ hiện đại, cân bằng giữa văn hóa và tiện nghi; ĐH California (Berkeley) áp dụng các nguyên tắc CPTED (Crime Prevention Through Environmental Design) giảm đáng kể các hành vi vi phạm trong khuôn viên trường.

Yếu tố kinh tế – kỹ thuật

Ngân sách và công nghệ quyết định quy mô và chất lượng của KGSHCĐ. Ví dụ, tòa nhà Nordhavn của trường Copenhagen International School (CIS) ở Đan Mạch tích hợp 12.000 tấm pin mặt trời trên mặt đứng, cung cấp khoảng một nửa nhu cầu điện năng hàng năm từ nguồn năng lượng tái tạo. Thiết kế này kết hợp với vật liệu đã qua tái chế (đặc biệt ở khu sân chơi ngoài trời) giúp giảm rác thải, nâng cao độ bền môi trường và gia tăng hiệu quả năng lượng theo mục tiêu phát triển bền vững của trường hay Đại học MIT tích hợp IoT để tự động hóa chiếu sáng và điều hòa, có tiềm năng giảm tiêu thụ điện năng khoảng 20%, đồng thời duy trì sự thoải mái nhiệt cho người dùng.

Hành vi sử dụng KGSHCĐ và nhu cầu của sinh viên

Sinh viên sử dụng KGSHCĐ chủ yếu cho học tập, giao lưu và sinh hoạt. Về học tập, phần lớn sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội ưu tiên thư viện nhờ không gian yên tĩnh và tài liệu phong phú, trong khi sinh viên RMIT lựa chọn quán cà phê có wifi để tăng khả năng tập trung. Nhu cầu làm việc nhóm được phản ánh qua việc phòng học hiện đại như được trang bị máy chiếu, bảng viết và tốc độ wifi cao. Về giao lưu, các “nơi thứ ba” như sân trường để tổ chức các sự kiện lớn giúp sinh viên kết nối xã hội. Cuối cùng, về sinh hoạt, các tiện ích như nhà ăn, cửa hàng tiện lợi, khu thể thao và khu vệ sinh sạch sẽ là yếu tố thiết yếu nâng cao trải nghiệm.

Vị trí phù hợp để phát triển KGSHCĐ cho sinh viên

KGSHCĐ trong trường cần được bố trí gần khu học tập và khu sinh hoạt chung để tối ưu hóa tiện ích. Ví dụ, thư viện Đại học Quốc gia Hà Nội và phòng học nhóm ĐH Bách Khoa TP.HCM là điểm đến lý tưởng cho sinh viên học tập và thảo luận. Các sảnh chờ rộng rãi, quán cà phê trong trường cũng trở thành nơi thứ ba giúp sinh viên thư giãn, giao lưu sau giờ học. Bên cạnh đó, vị trí gần khu thể thao cũng quan trọng, đáp ứng nhu cầu rèn luyện sức khỏe và tổ chức hoạt động đội nhóm. Việc tích hợp các không gian này gần khu học tập giúp sinh viên dễ dàng chuyển đổi giữa học tập, giải trí và thể thao, tạo môi trường phát triển toàn diện. Bên ngoài, khu vực xung quanh trường và gần khu thuê trọ là ưu tiên hàng đầu. Các quán cà phê gần các ĐH hay thư viện công cộng quanh trường thường thu hút sinh viên nhờ không gian thoáng đãng, tiện nghi và giá cả phải chăng. Những địa điểm này đáp ứng nhu cầu học tập, ăn uống, sinh hoạt thiết yếu và giảm thiểu thời gian di chuyển. Ngoài ra, vị trí trung tâm TP và gần giao thông công cộng cũng lý tưởng, không chỉ thuận tiện cho việc di chuyển mà còn tạo cơ hội mở rộng mạng lưới xã hội cho sinh viên.

4. Đề xuất giải pháp

4.1 Đề xuất

Giải pháp ngắn hạn

Trong bối cảnh đáp ứng kịp thời, các trường ĐH có thể bắt đầu bằng việc tận dụng triệt để những không gian chưa được khai thác hiệu quả như hành lang, sân thượng hoặc góc dưới cầu thang, biến chúng thành điểm kết nối cộng đồng bằng cách bố trí bàn ghế di động, cây xanh và hệ thống đèn LED tiết kiệm điện. Việc linh hoạt hóa phòng chức năng với việc sử dụng vách ngăn, rèm phân chia giúp sinh viên có nơi tự học, học nhóm hoặc tổ chức workshop cũng là một phương án thiết thực. Đặc biệt, nhà trường nên tăng cường hoạt động 24/7, lắp đặt hệ thống đèn tự động, ổ cắm điện đa năng và camera an ninh ở thư viện, kết hợp với việc thiết kế căn tin tự phục vụ để tạo môi trường học tập và sáng tạo liên tục, đáp ứng nhu cầu của sinh viên học đêm hoặc làm dự án.

Giải pháp dài hạn

Sinh viên ngày càng mong muốn các không gian học tập linh hoạt, có thể tái cấu trúc để phù hợp với nhiều hoạt động học tập khác nhau. Với thách thức buộc KGSHCĐ phải vượt qua giới hạn kiến trúc tĩnh tại, mô hình cấu trúc mô-đun (modular structure) dường như trở thành giải pháp tối ưu, đáp ứng đa nhiệm vụ từ học tập, sáng tạo đến kết nối. Lựa chọn loại hình thiết kế này xuất phát từ ý niệm cân bằng giữa kinh tế, sự tích hợp và trách nhiệm môi trường. Kiến trúc mô-đun cho phép tái tổ chức chức năng; tiết kiệm khoảng 30-50% thời gian thi công nhờ sản xuất hàng loạt; đề cao tính bền vững thông qua tận dụng vật liệu tái chế; khả năng mở rộng và kết nối dễ dàng khi quy mô người dùng tăng và tối giản thẩm mỹ, tối ưu công năng.

a. Mô-đun học tập và ăn uống
b. Mô-đun tiện ích thiết yếu
c. Mô-đun pavilion – KGSHCĐ kết nối

Kích thước

Cấu trúc mô-đun được thiết kế có kích thước nhỏ gọn dễ dàng tái tạo những không gian chưa hiệu quả, sử dụng vật liệu có trách nhiệm với môi trường, tận dụng được nguồn năng lượng sạch như pin mặt trời hay chiếu sáng thông gió tự nhiên. Đặc biệt nội thất nhấn mạnh tính linh hoạt tùy nhu cầu sử dụng.

Mặt đứng chính và mặt bằng

Chi tiết cấu tạo

Mô-đun học tập và ăn uống đáp ứng nhu cầu cơ bản và phần lớn của sinh viên. Cấu trúc này đặc biệt nhấn mạnh tính tích hợp bàn ghế bên trong để thích ứng với từng nhóm học, đồng thời tính di dộng của lớp tường để tăng diện tích sử dụng và trở nên đa nhiệm cũng được đề cao.

a. Mô-đun học tập và ăn uống

Screenshot

b. Mô-đun tiện ích thiết yếu

Mô-đun tiện ích phục vụ các nhu cầu còn lại của sinh viên ngoài học tập và ăn uống mà không cần phải bố trí bàn ghế. Thiết kế giúp đa dạng nguồn cung cấp dịch vụ cho sinh viên nhưng vẫn giữ được tính đồng nhất trong thẩm mỹ và tính liên kết trong quy hoạch.

Phối cảnh tổng thể và mặt bằng

Mô-đun tiện ích phục vụ các nhu cầu còn lại của sinh viên ngoài học tập và ăn uống mà không cần phải bố trí bàn ghế. Thiết kế giúp đa dạng nguồn cung cấp dịch vụ cho sinh viên nhưng vẫn giữ được tính đồng nhất trong thẩm mỹ và tính liên kết trong quy hoạch.

Screenshot

c. Mô-đun pavilion – KGSHCĐ kết nối

Mô-đun pavilion đảm nhiệm là nơi tổ chức các sự kiện và hoạt động ngoại khóa để kết nối cộng đồng sinh viên. Thiết kế khuyến khích sinh viên tham gia vào quá trình định hình lại không gian.

Screenshot

4.2 Khả năng áp dụng

Ngoài khuôn viên trường

Mặt bằng hiện trạng
– Vị trí: Đối diện ĐH Duy Tân, cơ sở 120 Hòang Minh Thảo, Đà Nẵng.
– Đánh giá hiện trạng: Kiến trúc tự phát, thiếu quy hoạch, phần lớn các hàng quán là nhà tạm bợ, mất mỹ quan đô thị đồng thời chiếm dụng vỉa hè.

 

Trong khuôn viên trường

  • Vị trí: Bên trong khuôn viên ĐH Duy Tân, cơ sở 120 Hoàng Minh Thảo, Đà Nẵng.
  • Đánh giá hiện trạng: Không gian có tiềm năng phát triển nhưng bị lãng quên và sử dụng chưa tối ưu.

Hiện trạng
Phối cảnh

5. Kết luận

Đề tài tái thiết không gian sinh hoạt cộng đồng (KGSHCĐ) bền vững tại một số trường ĐH ở Đà Nẵng đã khẳng định vai trò cấp thiết của mô hình này trong việc nâng cao chất lượng giáo dục và đời sống sinh viên, đồng thời góp phần hiện thực hóa tầm nhìn trở thành trung tâm đào tạo hàng đầu của TP. Nghiên cứu cấu trúc mô-đun chỉ ra những điểm mạnh nổi bật bao gồm tính linh hoạt tích hợp trong thiết kế, các giải pháp hướng đến xu hướng phát triển bền vững và khả năng kết nối cộng đồng sinh viên. Tuy nhiên, đề xuất đưa ra cũng gặp hạn chế trong việc chống chọi với điều kiện thời tiết như mưa lớn hay gió bão. Thêm vào đó, việc phụ thuộc vào nguồn cung vật liệu tái chế chưa phổ biến ở địa phương có thể gây chậm trễ thi công và phát sinh chi phí. Xu hướng toàn cầu hóa về phát triển bền vững mở ra khả năng hợp tác đa ngành, chẳng hạn tích hợp AI để tối ưu hóa quản lí không gian dựa trên dữ liệu thời gian thực sử dụng. Mô hình còn có tiềm năng truyền cảm hứng cho quy hoạch kiến trúc khu vực và giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng. Song, phương án đối mặt với thách thức không nhỏ đến từ sự cạnh tranh với tâm lý thiết kế truyền thống ăn sâu vào thói quen quản lý, rủi ro do thiếu chính sách hỗ trợ cụ thể từ các trường ĐH và biến động kinh tế (lạm phát, thiếu nguyên liệu) có thể làm gián đoạn tiến độ. Nhìn chung, tính chất đề tài nghiên cứu hoàn toàn khả thi trong điều kiện xây dựng được chính sách hỗ trợ, sự hợp tác của cả ba bên nhà trường – sinh viên – chính quyền địa phương; đồng thời, cốt lõi của mô hình cần tập trung vào cân bằng các yếu tố môi trường, kinh tế và xã hội. Khi KGSHCĐ trở thành trái tim kết nối tri thức, văn hóa và con người, Đà Nẵng không chỉ khẳng định vị thế là trung tâm đào tạo hàng đầu mà còn kiến tạo nền tảng cho một thế hệ sinh viên năng động, sẵn sàng đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên mới.

Nguyễn Thị Yến Nhi – Nguyễn Lê Bảo Trân
Phan Thanh Ý – Lê Thị Thu Hà
ĐH Duy Tân, Đà Nẵng
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 11-2025)


Tài liệu tham khảo
[1] Bui, T. P., Tran, T. V., Nguyen, T. T. T., Duong, T. N., & Luong, N. L. (2020), “Public Spaces in the University: Status, Quality and Efficiency of using Student Survey at Vietnam Women’s Academy”, VNU Journal of Science: Education Research; 36(3); pp. 10–26.
[2] Dawodu, A., Dai, H., Zou, T., Zhou, H., Lian, W., Oladejo, J., & Osebor, F. (2022), “Campus sustainability research: Indicators and dimensions to consider for the design and assessment of a sustainable campus”, Heliyon; 8(12).
[3] MIT Office of Sustainability (2023), “AI pilot programs look to reduce energy use and emissions on MIT campus”, MIT News, Sept 8.
[4] National University of Singapore – School of Design & Environment (2019), “SDE4: Singapore’s First Net-Zero Energy Building”, NUS News. Truy cập từ:
https://news.nus.edu.sg/nus-sde4-is-first-in-southeast-asia-to-achieve-ilfi-zero-energy-certification/
[5] Nørgaard, P., & Poder, S. H. (2019), “Perspectives on solar power in dense urban areas – with Copenhagen International School as case study”, The Journal of Engineering; 2019(18); pp. 5134–5137.
[6] University of British Columbia (UBC) (2021), “Climate Action Plan 2030 – Targets and Actions: Embodied Carbon”, Vancouver: UBC Campus and Community Planning.
[7] University of British Columbia – Living Labs (2019), “Brock Commons Tallwood House: UBC’s Mass Timber Student Residence”, UBC Sustainability Hub. Truy cập tại: https://livinglabs.ubc.ca/projects/brock-commons-tallwood-house
[8] World Bank (2018), “Urban Sustainability Framework”, Global Platform for Sustainable Cities. Truy cập tại:
https://documents1.worldbank.org/curated/en/339851517836894370/pdf/123149-Urban-Sustainability-Framework.pdf
[9] Zohourian, M., Pamidimukkala, A., Kermanshachi, S., & Almaskati, D. (2025), “Modular Construction: A Comprehensive Review”, Buildings; 15(12); 2020.