Trong hơn ba thập kỷ qua, đô thị hóa nhanh đã tạo sức ép lớn lên hệ thống di sản đô thị Việt Nam, từ phố cổ, khu phố cũ, làng nghề, di sản tôn giáo – tín ngưỡng đến di sản cảnh quan và công nghiệp. Dưới áp lực phát triển hạ tầng, nhà ở, bất động sản, du lịch đại trà và thương mại hóa, nhiều khu di sản bị đẩy vào hai cực: Hoặc bị phá bỏ để nhường chỗ cho các dự án mới, hoặc bị “bảo tàng hóa”, tách khỏi đời sống kinh tế – xã hội đương đại.
Ở tầm thể chế, Nghị quyết số 06-NQ/TW (2022) định hướng phát triển hệ thống đô thị theo hướng xanh, thông minh, giàu bản sắc; Nghị quyết số 57-NQ/TW (2024) nhấn mạnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số như động lực phát triển mới; trong khi Nghị quyết số 33-NQ/TW (2014) coi văn hóa và di sản vừa là nền tảng, vừa là một động lực của phát triển bền vững.
Bối cảnh đó đặt ra một yêu cầu kép: Vừa phải gìn giữ, phát huy di sản và bản sắc, vừa thúc đẩy đô thị xanh – thông minh, kinh tế sáng tạo và chuyển đổi số. Bài viết đề xuất tiếp cận “kiến tạo địa điểm di sản và không gian sáng tạo” như một cách tiếp nối di sản với tương lai đô thị xanh – thông minh ở Việt Nam, coi đây là “hạt nhân mềm” trong cấu trúc đô thị bền vững.
Từ khóa: Di sản đô thị; Địa điểm di sản; Không gian sáng tạo; Đô thị xanh – thông minh; Đổi mới sáng tạo & Chuyển đổi số.
Khung lí luận: Di sản đô thị-Đại điểm di sản-Không gian sáng tạo-Đô thị xanh, thông minh
Di sản đô thị và khái niệm “địa điểm di sản”
Di sản đô thị là loại hình di sản văn hóa có cấu trúc tổng hợp và phức tạp bậc nhất mà con người kiến tạo. Theo Hiến chương Washington của ICOMOS (1987), giá trị đô thị lịch sử nằm ở tổng thể không gian, kiến trúc, cảnh quan, hoạt động và lối sống cộng đồng; vì vậy có thể hiểu di sản đô thị như một hệ thống không gian – kiến trúc – cảnh quan – hạ tầng gắn với ký ức và lối sống cộng đồng, chứ không chỉ là những công trình riêng lẻ được xếp hạng.
Hà Nội thành phố sáng tạo với 3 trụ cột: Thiết kế – Cộng đồng – Sáng tạo
Khái niệm “địa điểm di sản” (heritage place) được Hiến chương Burra của Australia ICOMOS sử dụng để nhấn mạnh yếu tố nơi chốn, nơi các lớp giá trị vật thể và phi vật thể đan cài, tạo nên bản sắc riêng của một khu vực. Địa điểm di sản có thể là khu phố cổ, làng nghề, bến cảng cũ, trục ven sông lịch sử hay khu dân cư công nhân gắn với di sản công nghiệp… Điểm mấu chốt là chúng gắn với ký ức tập thể và “câu chuyện” mà cộng đồng kể về chính mình.
Hội An – Đô thị nghệ thuật và sự sáng tạo
Nếu quy hoạch đô thị chỉ dừng lại ở việc khoanh vùng và áp các chỉ tiêu kỹ thuật, rất dễ bỏ qua chiều sâu giá trị gắn với nơi chốn và ký ức ấy, dẫn đến tình trạng “đóng băng” hoặc thương mại hóa di sản mà không tạo ra sức sống mới.
Mạng lưới các Thành phố Sáng tạo UNESCO và Không gian sáng tạo của Việt Nam
Trên thế giới, Mạng lưới các Thành phố Sáng tạo của UNESCO (UCCN, sáng kiến từ 2004) kết nối những đô thị coi văn hóa và sáng tạo là động lực chiến lược cho phát triển bền vững, trong các lĩnh vực như thủ công – nghệ thuật dân gian, thiết kế, điện ảnh, ẩm thực, văn học, truyền thông và âm nhạc.
Việt Nam hiện có bốn thành phố là thành viên của Mạng lưới các Thành phố Sáng tạo của UNESCO:
Hà Nội (2019) → lĩnh vực Thiết kế (Design), với hạt nhân là không gian di sản phố cổ, khu phố cũ và mạng lưới làng nghề ven đô;
Hội An (2023) → lĩnh vực Thủ công và Nghệ thuật dân gian (Crafts and Folk Arts), gắn trực tiếp với đô thị cổ – Di sản Thế giới;
Đà Lạt (2023) → lĩnh vực Âm nhạc (Music), dựa trên bản sắc cảnh quan – kiến trúc và di sản đô thị cao nguyên.
TP. HCM (2025) → đã chính thức được UNESCO công bố là thành phố điện ảnh đầu tiên của Đông Nam Á tháng 11/2025.
Cả bốn trường hợp thành phố di sản: Hà Nôi, Hội An, Đà Lạt và TP.HCM cho thấy địa điểm di sản đô thị có thể trở thành “nền” để kiến tạo các không gian sáng tạo đương đại, nơi các hoạt động văn hóa, nghệ thuật, thiết kế, khởi nghiệp, giáo dục được tổ chức trên nền ký ức và bản sắc địa phương.
Không gian sáng tạo mới tại thành phố nghệ thuật Đà Lạt
TP HCM – thành viên thứ 58 trong Mạng lưới các TPST (UCCN)
Trong bối cảnh đó, không gian sáng tạo được hiểu là những không gian vật lý hoặc không gian số, nơi diễn ra các hoạt động nghệ thuật, thiết kế, trình diễn, khởi nghiệp và giáo dục văn hóa, thường hình thành trong hoặc xung quanh các địa điểm di sản – lịch sử. Khi được tổ chức tốt, chúng vừa là “bệ phóng” cho kinh tế sáng tạo, vừa là hạt nhân kích hoạt đời sống văn hóa cộng đồng, đồng thời là công cụ tái định nghĩa và kiến tạo lại địa điểm di sản trong quy hoạch đô thị xanh – thông minh và bền vững.
Đô thị xanh – thông minh bền vững và chuyển đổi mô hình quản trị đô thị ở Việt Nam
Chiến lược Tăng trưởng xanh 2021- 2030, tầm nhìn 2050 và Kế hoạch hành động quốc gia về Tăng trưởng xanh định hướng chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng ít phát thải, sử dụng hiệu quả tài nguyên, gắn với nâng cao phúc lợi xã hội.
Đối với không gian đô thị, Đề án phát triển đô thị thông minh bền vững (QĐ 950/QĐ-TTg) đặt trọng tâm vào ứng dụng CNTT-TT, dữ liệu lớn, IoT và các nền tảng số để nâng cao hiệu quả quản lý hạ tầng, dịch vụ đô thị và tương tác với người dân, trên cơ sở phù hợp đặc thù từng địa phương.
Từ năm 2025, cải cách mô hình chính quyền địa phương 2 cấp (tỉnh/thành phố và xã/phường), bỏ cấp trung gian thành phố thuộc tỉnh, quận, huyện, làm thay đổi cấu trúc quản trị đô thị: mạng lưới khoảng 900 đô thị vẫn tồn tại như hệ thống không gian quy hoạch, nhưng “điểm tựa thể chế” tập trung chủ yếu ở 34 tỉnh/thành phố và 3321 xã/phường.
Trong bối cảnh đó, đô thị xanh – thông minh gắn với địa điểm di sản và không gian sáng tạo không thể chỉ đồng nghĩa với trung tâm điều hành (IOC), camera hay cảm biến, mà trước hết là việc sử dụng dữ liệu, công nghệ và mô hình quản trị mới để:
● Bảo vệ và phát huy tốt hơn tài sản di sản, cảnh quan và môi trường → đi tìm thương hiệu đô thị di sản – sáng tạo;
● Tăng cường tương tác giữa chính quyền – doanh nghiệp – nghệ sĩ – cộng đồng trong quá trình kiến tạo và vận hành các không gian sáng tạo;
● Thiết kế mạng lưới giao thông xanh và không gian công cộng chất lượng cao quanh các địa điểm di sản – sáng tạo, hướng tới hình thành “vùng phát thải thấp” trong cấu trúc đô thị.
Thực trạng: Từ bảo tồn thụ động đến các mô hình không gian sáng tạo gắn với di sản
Bảo tồn di sản đô thị và các mô hình không gian sáng tạo
Trong nhiều trường hợp, bảo tồn di sản đô thị ở Việt Nam vẫn mang đậm tính “thụ động”: Ưu tiên xếp hạng di tích, khoanh vùng bảo vệ, ban hành quy chế quản lý (Hội An, Huế, khu phố cổ Hà Nội, làng cổ Đường Lâm…), kèm các quy định về tầng cao, mật độ, hình thức kiến trúc nhằm “giữ nguyên trạng”, trong khi bối cảnh kinh tế – xã hội, mô hình sinh kế và nhu cầu về không gian sống, không gian sáng tạo của cộng đồng đã thay đổi mạnh.
Quy chế bảo vệ Di sản văn hóa thế giới Khu phố cổ Hội An (2020)
Di sản thường được xem như một “đối tượng kỹ thuật” cần bảo vệ hơn là một địa điểm sống, nơi có thể tổ chức lại hoạt động, chương trình và mô hình khai thác gắn với kinh tế sáng tạo, du lịch bền vững và định hướng đô thị xanh – thông minh. Vì vậy, không ít khu di sản hoặc xuống cấp, thiếu sức sống, hoặc bị thương mại hóa, mất dần bản sắc, và hiếm khi được coi là hạt nhân hình thành không gian sáng tạo trong quy hoạch đô thị.
Song song với đó, ở một số đô thị đã xuất hiện những mô hình thử nghiệm không gian sáng tạo gắn với di sản: tuyến phố đi bộ, chợ đêm, không gian trình diễn, phố ẩm thực trong khu phố cũ; làng nghề truyền thống kết hợp du lịch trải nghiệm, homestay; chợ và không gian sinh hoạt cộng đồng được “kích hoạt” bằng các hoạt động văn hóa – nghệ thuật.
Tuy nhiên, các mô hình này vẫn chủ yếu dựa trên sáng kiến cục bộ của một số doanh nghiệp và chính quyền cơ sở, thường mang tính ngắn hạn, chưa được định vị rõ trong cấu trúc không gian đô thị và chưa được nhìn nhận như địa điểm di sản – không gian sáng tạo trong các chiến lược phát triển đô thị xanh – thông minh. Tiềm năng của chúng như những “hạt nhân thử nghiệm” cho mô hình đô thị di sản – sáng tạo vì thế chưa được khai thác đầy đủ.
Thành phố sáng tạo: Cơ hội, hạn chế và khoảng trống thể chế
Từ khi gia nhập Mạng lưới Thành phố Sáng tạo UNESCO (2019) trong lĩnh vực Thiết kế, Hà Nội đã tổ chức Lễ hội Thiết kế sáng tạo, thí điểm “đánh thức” một số địa điểm di sản (cầu Long Biên, Tháp nước Hàng Đậu, Nhà máy xe lửa Gia Lâm…) và ứng dụng công nghệ mới như 3D mapping, VR trong khai thác Văn Miếu – Quốc Tử Giám (tour đêm “Tinh hoa đạo học”).
Thành phố hiện có hơn 120 không gian sáng tạo với nhiều loại hình (nghệ thuật, làng nghề, bảo tàng, coworking, cà phê, thư viện…), cùng một số điểm nhấn như Hanoi Creative City, Complex 01 và các chuỗi sự kiện Vietnam Design Week, Monsoon, Haniff…, cho thấy mạng lưới không gian sáng tạo gắn với di sản đang hình thành.
Dù vậy, thực tiễn Hà Nội cũng phản ánh rõ những hạn chế và khoảng trống chung của nhiều đô thị ở Việt Nam:
● Phần lớn không gian sáng tạo còn nhỏ lẻ, thiếu ổn định về tài chính, mặt bằng và thủ tục;
● Khung chính sách quản lý vẫn thiên về hành chính, chưa có khái niệm và cơ chế rõ ràng cho “không gian sáng tạo di sản” như một chức năng đô thị;
● Tình trạng khai thác di sản ở bề mặt (thương mại ngắn hạn, “check-in”) trong khi thiếu chiều sâu nội dung văn hóa – sáng tạo vẫn diễn ra;
● Cơ chế phối hợp liên ngành (văn hóa, xây dựng, du lịch, công thương, môi trường, thông tin – truyền thông) còn yếu, và di sản hiếm khi được đặt làm hạt nhân của mạng lưới giao thông công cộng, tuyến đi bộ – xe đạp, không gian xanh, hạ tầng số trong cấu trúc đô thị xanh – thông minh.
Hà Nội thành phố sáng tạo, đánh thức di sản và vai trò của các nhà thiết kế
Ghi chú: Sau hơn 5 năm, Hà Nội nổi bật là một thành phố sáng tạo, nơi di sản được “đánh thức” qua thiết kế, nghệ thuật và các hoạt động văn hóa đương đại, các lễ hội du lịch, gắn kết ký ức đô thị với đời sống hiện nay.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra là: Chuyển mạnh từ bảo tồn thụ động sang tái sử dụng thích ứng các công trình và không gian di sản như “vỏ” cho không gian sáng tạo; ưu tiên các cơ chế hỗ trợ nhóm không gian sáng tạo nhỏ; hoàn thiện khung pháp lý và chính sách huy động nguồn lực xã hội; đồng thời xây dựng mạng lưới, bộ máy và hệ thống sự kiện đồng bộ để gắn thương hiệu “Thành phố Sáng tạo” với chiến lược phát triển đô thị xanh – thông minh và kinh tế – xã hội bền vững.
Định hướng kiến tạo địa điểm di sản và không gian sáng tạo trong quy hoạch đô thị xanh-thông minh
Các nguyên tắc trong kiến tạo địa điểm di sản – không gian sáng tạo
1) Bảo đảm tính xác thực và liên tục của di sản
Các chuẩn mực quốc tế như Khuyến nghị về Cảnh quan đô thị lịch sử (HUL, UNESCO 2011) và Hiến chương Burra (Australia ICOMOS, 2013) đều nhấn mạnh bảo tồn “giá trị văn hóa” (cultural significance) thông qua việc duy trì cấu trúc không gian, tỷ lệ, vật liệu và những hình thái chủ đạo phản ánh lịch sử và bản sắc địa điểm; hạn chế “giả cổ”, “tân cổ giao duyên” cực đoan làm đứt gãy ký ức và làm nhòe giá trị di sản.
2) Lấy con người và cộng đồng địa phương làm trung tâm
Khuyến nghị HUL và New Urban Agenda (UN Habitat) đều đề cao tiếp cận đô thị lấy con người làm trung tâm, coi trọng vai trò tham gia của cộng đồng trong quản lý, khai thác di sản và không gian công cộng. Địa điểm di sản và không gian sáng tạo cần được thiết kế như không gian sống hằng ngày của cư dân, bảo đảm cộng đồng được tham gia quyết định và hưởng lợi, không bị “gạt ra ngoài” bởi các dự án chỉnh trang, bảo tồn hay phát triển du lịch.
3) Sáng tạo dựa trên bản sắc địa phương
Các nghiên cứu của UNESCO, World Bank về “Cities, Culture and Creativity” chỉ ra văn hóa và sáng tạo tạo ra giá trị lớn nhất khi dựa trên bản sắc địa phương, không theo mô hình đồng nhất, sao chép. Cần khuyến khích nghệ sĩ, nhà thiết kế, doanh nghiệp khai thác chất liệu di sản, nghề truyền thống, cảnh quan và câu chuyện địa phương trong sản phẩm và hoạt động; tránh mô hình “copy – paste” phố đi bộ, chợ đêm, street art giống nhau ở nhiều nơi, để mỗi địa điểm di sản – sáng tạo kể được một “câu chuyện riêng”.
4) Xanh, bền vững, thích ứng khí hậu
Khuyến nghị HUL và New Urban Agenda khẳng định bảo tồn di sản đô thị phải gắn với phát triển bền vững, cân bằng giữa bảo tồn, kinh tế và môi trường. Ưu tiên cải tạo mềm, tái sử dụng thích ứng các công trình, cấu trúc hiện hữu thay vì phá bỏ xây mới; tăng cường cây xanh, mặt nước, bề mặt thấm, vật liệu bền vững; hạn chế xe cơ giới trong khu di sản, ưu tiên đi bộ, xe đạp, gắn kết với giao thông công cộng để hình thành các vùng phát thải thấp.
5) Gắn với chuyển đổi số và quản trị đô thị thông minh
Các chương trình đô thị thông minh coi dữ liệu, công nghệ số và mô hình quản trị mới là trụ cột nâng cao chất lượng sống đô thị. Cần ứng dụng bản đồ số, GIS, cơ sở dữ liệu không gian và nền tảng số trong quản lý, giới thiệu, vận hành các địa điểm di sản – sáng tạo; kết nối chúng với hệ sinh thái đô thị thông minh (du lịch thông minh, vé – đặt chỗ điện tử, cổng sự kiện, kênh phản hồi của người dân, mô phỏng “digital twin”…) để nâng cao chất lượng quản trị và trải nghiệm.
Các nguyên tắc trên không tách rời nhau, mà tạo thành một khung tiếp cận tích hợp: Di sản đô thị được hiểu như “địa điểm di sản sống”, nơi văn hóa – sáng tạo, cộng đồng, môi trường và công nghệ cùng được huy động để kiến tạo nên không gian sáng tạo trong lòng đô thị xanh – thông minh.
Tổ chức mạng lưới địa điểm di sản – sáng tạo trong cấu trúc đô thị xanh – thông minh
Trong tiếp cận quy hoạch đô thị xanh – thông minh, các địa điểm di sản và không gian sáng tạo cần được tổ chức như một mạng lưới không gian, chứ không chỉ là những điểm lẻ tẻ:
1) Trục di sản – sáng tạo: Là các tuyến phố, tuyến ven sông, ven kênh, ven biển kết nối liên tục nhiều điểm di sản, công trình văn hóa, không gian công cộng và điểm dừng giao thông công cộng, tạo ra một “xương sống” cho trải nghiệm văn hóa – sáng tạo trong đô thị.
2) Cụm di sản – sáng tạo: Là nhóm các địa điểm di sản và không gian sáng tạo trong bán kính đi bộ hợp lý, như cụm làng nghề, cụm nhà máy cũ, cụm phố cũ…, cho phép tổ chức các hoạt động văn hóa – sáng tạo, dịch vụ và du lịch theo dạng “đi bộ khám phá”, giảm phụ thuộc vào xe cơ giới.
3) Hành lang xanh – sáng tạo: Là các dải không gian kết hợp di sản với công viên, mặt nước, cây xanh, tuyến xe đạp và tuyến đi bộ, nơi trải nghiệm văn hóa gắn liền với trải nghiệm sinh thái, góp phần hình thành “vùng phát thải thấp” trong quy hoạch đô thị.
Trong từng trục, cụm và hành lang này, giao thông công cộng, tổ chức đi bộ – xe đạp, bãi đỗ xe vệ tinh, chiếu sáng, cây xanh, hạ tầng số (wifi, chỉ dẫn số, ứng dụng du lịch thông minh…) cần được thiết kế đồng bộ ngay từ khâu quy hoạch. Nhờ đó, địa điểm di sản – sáng tạo vừa trở nên dễ tiếp cận, an toàn, thân thiện môi trường, vừa thực sự đóng vai trò hạt nhân tổ chức không gian trong mô hình đô thị xanh – thông minh mà tham luận hướng tới.
Đề xuất về chính sách, công cụ và mô hình triển khai ở địa phương
1) Thể chế hóa trong quy hoạch và quy chế kiến trúc
Trong quy hoạch chung: Xác định khu/cụm/hành lang di sản sáng tạo như một cấu phần của đô thị xanh – thông minh; đưa chỉ tiêu không gian văn hóa – sáng tạo, không gian công cộng vào bộ chỉ tiêu đô thị bền vững
-Trong quy hoạch phân khu, chi tiết, thiết kế đô thị: Ghi nhận “không gian văn hóa – sáng tạo gắn với di sản” như một loại chức năng; ban hành quy chế kiến trúc riêng (mặt đứng, vật liệu, tầng cao, biển hiệu, sử dụng không gian công cộng).
2) Cơ chế đất đai, tài chính, PPP nhỏ và Sandbox (mô hình thử nghiệm)
Rà soát quỹ đất, công trình công để lựa chọn địa điểm tiềm năng cho không gian sáng tạo; thí điểm cơ chế thuê dài hạn hoặc cho thuê lại có điều kiện, cho phép doanh nghiệp và tổ chức xã hội khai thác nhưng phải tuân thủ yêu cầu bảo tồn, bảo đảm không gian công cộng và môi trường.
Khuyến khích các mô hình PPP nhỏ, linh hoạt, trong đó Nhà nước giữ quyền sở hữu đất và khung quy hoạch, doanh nghiệp đầu tư cải tạo, cộng đồng tham gia quản lý; đồng thời áp dụng cơ chế Sandbox → tại một số khu di sản – sáng tạo trọng điểm để thử nghiệm chức năng hỗn hợp và hoạt động linh hoạt dưới sự kiểm soát về an ninh, trật tự, môi trường.
3) Hạ tầng số và quản trị đô thị thông minh cho địa điểm di sản – sáng tạo
Xây dựng bản đồ số các địa điểm di sản – sáng tạo trên nền GIS đô thị, tích hợp dữ liệu giao thông, môi trường, dịch vụ công; kết nối với nền tảng đô thị thông minh để giám sát và cung cấp các dịch vụ thông tin, quảng bá điểm đến du lịch, đặt chỗ, mua vé, phản ánh hiện trường…
Thí điểm công cụ “digital twin” cho một số khu trọng điểm nhằm mô phỏng dòng người, phương tiện, tác động môi trường, từ đó hỗ trợ ra quyết định quy hoạch và quản lý hiệu quả hơn.
Kết luận – Kiến nghị
Di sản và không gian sáng tạo cần được nhìn nhận như “hạt nhân mềm” của đô thị xanh – thông minh, chứ không phải “phần ngoại biên” trang trí bên ngoài các dự án hạ tầng và bất động sản. Nếu được kiến tạo đúng cách, các địa điểm di sản – sáng tạo có thể vừa gìn giữ bản sắc, vừa kích hoạt kinh tế sáng tạo, du lịch bền vững và nâng cao chất lượng sống cho cư dân đô thị.
Chuyển từ cách tiếp cận bảo tồn thụ động sang mô hình kiến tạo địa điểm di sản và không gian sáng tạo đòi hỏi một khung chính sách tích hợp, liên ngành, bao trùm từ quy hoạch, kiến trúc, đất đai, tài chính, môi trường đến khoa học – công nghệ, văn hóa và du lịch. Các chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh, đô thị thông minh, phát triển văn hóa và công nghiệp văn hóa đã tạo nền tảng; nhiệm vụ hiện nay là dịch đúng tinh thần đó vào hệ thống quy hoạch, quy chế quản lý và mô hình quản trị cụ thể ở từng địa phương.
Để việc kiến tạo địa điểm di sản và không gian sáng tạo thực sự trở thành một chương trình mang tầm quốc gia, cần phát huy vai trò của hệ thống viện – trường, đội ngũ chuyên gia, trí thức như lực lượng đồng hành cùng địa phương trong nâng cao năng lực, xây dựng các “phòng thí nghiệm đô thị”, thử nghiệm mô hình mới và kết nối với mạng lưới đô thị sáng tạo trong khu vực và trên thế giới.
Trong định hướng phát triển đô thị xanh – thông minh và bền vững, đây cũng là con đường để di sản không chỉ được gìn giữ như ký ức quá khứ, mà trở thành động lực sống cho tương lai đô thị Việt Nam: “Di sản bản sắc – Hồi sinh đô thị và không gian sáng tạo – Trong khung đô thị xanh, thông minh, bền vững”.
PGS.TS.GVCC.KTS. Nguyễn Vũ Phương*
*Phó GĐ Học viện Chiến lược, bồi dưỡng cán bộ xây dựng (Bộ Xây dựng)
1) Bộ Xây dựng (2024): Bộ chỉ số đô thị thông minh 1.0;
2) Bộ Xây dựng (2025): Kỷ yếu hội thảo – Diễn đàn phát triển bền vững đô thị Việt Nam năm 2025;
3) Báo Chính phủ (2023): Hội An gia nhập mạng lưới các Thành phố Sáng tạo của UNESCO;
4) Thành ủy Đà Lạt (2025): Đà Lạt chính thức được công nhận là Thành phố Sáng tạo của UNESCO trong lĩnh vực âm nhạc;
5) UBND Hà Nội (2019): Hà Nội -Thành phố Sáng Tạo – Hanoi Creative City;
6) Văn hóa (2025): TP.HCM là Thành phố sáng tạo của UNESCO trong lĩnh vực điện ảnh;
7) Nguyễn Vũ Phương, Tạp chí Xây dựng (4/2024): Hệ thống thủy nông Đồng Cam: Giá trị phổ quát và tiềm năng ghi danh di sản nông nghiệp quan trọng toàn cầu;
8) Nguyễn Vũ Phương, Tạp chí Xây dựng (12/2024): Đô thị di sản thiên niên kỷ Ninh Bình: Thách thức & cơ hội phát triển du lịch đô thị bền vững;
9) Nguyễn Vũ Phương, Tạp chí Xây dựng (1/2025): Đô thị di sản trong phát triển đô thị bền vững: Từ khái niệm đến thực tiễn tại Việt Nam;
10) Nguyễn Vũ Phương, Tạp chí Xây dựng (11/2025): Từ cải tạo đến tái thiết – Hướng tiếp cận đô thị bao trùm và bền vững phù hợp với mô hình chính quyền địa phương hai cấp;
11) Alfonso Vegara, Juan Luis De Las Rivas (2020); Supercities-Territorial Intelligence;
12) The UNESCO (2025) Creative Cities Network (UCCN): Promotes cooperation with and among cities that have identified creativity as a strategic factor for sustainable urban development;
13) Worldbank.org (2025): Cities, Culture, Creativity: Leveraging Culture & Creativity for Sustainable Urban Development & Inclusive Growth;
14) UN-Habitat (2023): Our City Plan – In Action;
15) UN-Habitat (2020): The New Urban Agenda Illustrated Handbook.