1. Từ cảnh quan đến hạ tầng cảnh quan: Sự hình thành của một khái niệm mới
Khái niệm hạ tầng cảnh quan (Landscape Infrastructure) xuất hiện từ sự chuyển dịch tư duy quy hoạch và thiết kế đô thị cuối thế kỷ 20, khi cảnh quan không còn được xem đơn thuần là yếu tố thẩm mỹ hay không gian mở mà được nhìn nhận như một hệ thống có khả năng tổ chức và vận hành lãnh thổ. Frederick Law Olmsted là người khởi xướng tiếp cận này khi thiết kế hệ thống công viên như một dạng hạ tầng phục vụ đồng thời các chức năng môi trường, xã hội và sức khỏe cộng đồng [1].
Mặc dù được hình thành trong bối cảnh học thuật Bắc Mỹ, khái niệm hạ tầng cảnh quan nhanh chóng vượt ra khỏi phạm vi của các lý thuyết cảnh quan đô thị để trở thành một khung tiếp cận liên ngành trong quy hoạch và phát triển lãnh thổ. Từ đầu thế kỷ 21, cùng với sự gia tăng của các thách thức môi trường, biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững, nhiều trường phái học thuật và khu vực địa lý khác nhau đã tiếp tục diễn giải và mở rộng nội hàm của khái niệm này theo những hướng tiếp cận riêng.
2. Các cách tiếp cận và khung tham chiếu quốc tế đương đại về hạ tầng cảnh quan
Mặc dù chưa có một định nghĩa thống nhất, các nghiên cứu quốc tế về hạ tầng cảnh quan đều xuất phát từ nhu cầu tìm kiếm những phương thức tổ chức lãnh thổ có khả năng dung hòa giữa phát triển, bảo tồn và thích ứng trước các thách thức môi trường [6].
Tại Bắc Mỹ và các nước nói tiếng Anh, quá trình đô thị hóa nhanh, sự suy giảm của các không gian công nghiệp cũ và các vấn đề môi trường đô thị đã thúc đẩy sự ra đời của các lý thuyết cảnh quan đô thị và hạ tầng cảnh quan. Các nghiên cứu của James Corner (1999, 2006), Charles Waldheim (2006) và Pierre Bélanger (2009) đều xem cảnh quan như một cấu trúc tổ chức và vận hành lãnh thổ, có khả năng tích hợp các chức năng sinh thái, kỹ thuật và xã hội. Cách tiếp cận này được ứng dụng rộng rãi trong các dự án tái thiết đô thị, phục hồi bờ sông, phát triển hạ tầng xanh và các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu.
Tại châu Âu, nổi bật là ở Pháp, trọng tâm không chỉ nằm ở chức năng của cảnh quan mà còn ở vai trò của cảnh quan đối với bản sắc lãnh thổ và chất lượng sống. Các nghiên cứu của Pierre Donadieu, Michel Desvigne và Alexandre Chemetoff cùng với Công ước Cảnh quan châu Âu (2000) đã khẳng định cảnh quan là kết quả của sự tương tác lâu dài giữa tự nhiên và con người [7]. Vì vậy, thực hành quy hoạch cảnh quan tại châu Âu thường tập trung vào bảo tồn cấu trúc lãnh thổ, duy trì tính liên tục sinh thái, phát huy giá trị văn hóa và tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong quản lý cảnh quan.
Tại Đông Á, nơi nhiều đô thị phát triển trên các vùng châu thổ, lưu vực sông và khu vực chịu tác động mạnh của thiên tai, hạ tầng cảnh quan chủ yếu được tiếp cận từ góc độ thích ứng và cộng sinh với tự nhiên. Các nghiên cứu của Kongjian Yu về hạ tầng sinh thái và đô thị bọt biển tại Trung Quốc [10], các mô hình Satoyama của Nhật Bản [11] hay các chương trình phục hồi sông đô thị tại Hàn Quốc đều nhấn mạnh vai trò của nước, hệ sinh thái và tri thức bản địa trong tổ chức không gian sống. Trong khi đó, tại Úc, khái niệm thiết kế đô thị nhạy cảm với nước được phát triển như một công cụ tích hợp giữa quản lý nước, quy hoạch đô thị và bảo vệ môi trường.
Mặc dù khác nhau về điểm xuất phát, các tiếp cận này đều có xu hướng hội tụ ở việc xem cảnh quan không còn là một đối tượng thẩm mỹ đơn lẻ mà là một hệ thống tích hợp giữa tự nhiên, con người và hạ tầng. Sự hội tụ này tiếp tục được củng cố thông qua các khung tham chiếu quốc tế như Công ước Cảnh quan châu Âu (2000), Khuyến nghị về Cảnh quan đô thị lịch sử của UNESCO (2011), hạ tầng xanh, giải pháp dựa vào thiên nhiên và các chiến lược phát triển đô thị chống chịu [7,8,9].
3. Những vấn đề đặt ra đối với Việt Nam
Mặc dù các nội dung liên quan đến hạ tầng xanh, hạ tầng nước, thích ứng biến đổi khí hậu và bảo tồn hệ sinh thái ngày càng được quan tâm trong hệ thống quy hoạch và quản lý phát triển lãnh thổ ở Việt Nam, khái niệm hạ tầng cảnh quan vẫn chưa được xác lập một cách rõ ràng trong lý luận và thực tiễn. Trong nhiều đồ án quy hoạch, hạ tầng cảnh quan thường được hiểu chủ yếu là hệ thống cây xanh, mặt nước hoặc các không gian mở. Các chỉ tiêu về đất cây xanh, công viên đô thị, hồ điều hòa hay hành lang xanh thường được sử dụng như những nội dung đại diện cho hạ tầng cảnh quan, trong khi mối quan hệ giữa các yếu tố sinh thái, hạ tầng kỹ thuật, văn hóa và cộng đồng chưa được xem xét như một chỉnh thể thống nhất.
Một hạn chế khác là tư duy quy hoạch chủ yếu được tổ chức theo các lĩnh vực chuyên ngành riêng biệt. Hệ thống giao thông, thoát nước, cây xanh, không gian công cộng, bảo tồn di sản hay quản lý tài nguyên nước thường được nghiên cứu và triển khai thông qua các quy hoạch chuyên ngành khác nhau. Điều này dẫn đến tình trạng phân mảnh trong tổ chức không gian, làm suy giảm khả năng liên kết giữa các hệ thống tự nhiên và nhân tạo. Hồ nước, kênh mương hoặc hành lang xanh được quy hoạch chủ yếu theo chức năng kỹ thuật hoặc môi trường.
Quan trọng hơn, các tiếp cận hiện nay vẫn thiên về các yếu tố vật thể và sinh thái, trong khi chiều kích văn hóa và xã hội của hạ tầng cảnh quan chưa được quan tâm tương xứng. Đây là một khoảng trống đáng kể bởi cảnh quan Việt Nam được hình thành từ quá trình tương tác lâu dài giữa con người và môi trường sống. Hệ thống làng xã vùng đồng bằng Bắc Bộ, mạng lưới sông nước Đồng bằng sông Cửu Long, các ruộng bậc thang vùng núi phía Bắc hay các làng nghề truyền thống,…không chỉ là những cấu trúc không gian hay hệ sinh thái mà còn là nơi lưu giữ tri thức bản địa, ký ức cộng đồng, phương thức sinh kế và bản sắc văn hóa của từng địa phương. Trong nhiều trường hợp, chính các yếu tố này quyết định khả năng thích ứng và tính bền vững của lãnh thổ nhiều hơn là các giải pháp kỹ thuật đơn thuần.
Trong bối cảnh Việt Nam đang đối mặt với những thách thức ngày càng lớn từ biến đổi khí hậu, đô thị hóa nhanh, suy giảm đa dạng sinh học và nguy cơ mai một các giá trị văn hóa bản địa, việc tiếp cận hạ tầng cảnh quan chỉ như một mạng lưới cây xanh hay hệ thống sinh thái là chưa đủ. Thay vào đó, cần một khung tiếp cận rộng hơn, cho phép tích hợp đồng thời các cấu trúc tự nhiên, hạ tầng kỹ thuật, giá trị văn hóa và sự tham gia của cộng đồng trong quá trình quy hoạch và quản lý lãnh thổ. Đây chính là khoảng trống lý luận và thực tiễn đặt ra cho việc xây dựng một khung tiếp cận hạ tầng cảnh quan phù hợp với bối cảnh Việt Nam hiện nay.
4. Đề xuất khung tiếp cận hạ tầng cảnh quan cho Việt Nam
Từ các cách tiếp cận quốc tế, có thể thấy: Bản chất của hạ tầng cảnh quan không nằm ở từng thành phần riêng lẻ mà ở khả năng tổ chức, kết nối và duy trì các chức năng của lãnh thổ. Từ góc độ này, hạ tầng cảnh quan được cấu thành bởi ba lớp có mối quan hệ hữu cơ với nhau.
Lớp cấu trúc tự nhiên bao gồm các yếu tố vật chất của lãnh thổ như địa hình, thủy hệ, hệ sinh thái, không gian xanh, không gian mở và các hệ thống hạ tầng kỹ thuật.
Lớp hạ tầng chức năng bao gồm các hệ thống giao thông, cấp thoát nước, năng lượng, không gian công cộng và các công trình kỹ thuật. Chính lớp chức năng này tạo nên đặc tính hạ tầng của cảnh quan.
Lớp giá trị văn hoá bao gồm di sản, tri thức bản địa, sinh kế, ký ức cộng đồng và các thực hành xã hội gắn với không gian. Đây là lớp tạo nên bản sắc của cảnh quan và quyết định tính bền vững của các giải pháp phát triển lãnh thổ.
Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất cách hiểu: Hạ tầng cảnh quan là một cấu trúc lãnh thổ tích hợp, trong đó các yếu tố tự nhiên, hạ tầng kỹ thuật và các giá trị văn hóa – xã hội cùng tham gia tổ chức không gian, duy trì các chức năng sinh thái và hỗ trợ phát triển bền vững. Cách tiếp cận này cho phép chuyển từ tư duy quản lý các thành phần riêng lẻ sang tiếp cận cảnh quan như một hệ thống lãnh thổ tích hợp, đồng thời tạo cơ sở cho việc lồng ghép các mục tiêu bảo tồn, phát triển, thích ứng với biến đổi khí hậu và phát huy bản sắc địa phương trong quy hoạch và quản lý không gian tại Việt Nam.
Việc định hình khái niệm hạ tầng cảnh quan góp phần tạo lập một cách tiếp cận tích hợp trong quy hoạch và phát triển lãnh thổ, vượt ra khỏi các ranh giới chuyên ngành truyền thống. Trong bối cảnh Việt Nam, đây không chỉ là vấn đề lý luận mà còn là cơ sở để kết nối các giá trị tự nhiên, hạ tầng và văn hóa trong tổ chức không gian, hướng tới phát triển bền vững và thích ứng với những biến đổi của môi trường và xã hội.
TS.KTS.Nguyễn Thái Huyền
Viện Đào tạo và Hợp tác quốc tế – ĐH Kiến trúc Hà Nội
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 07-2026)
Tài liệu tham khảo
1. Waldheim, C. (Ed.) (2006): The landscape urbanism reader – Princeton Architectural Press;
2. Corner, J. (Ed.) (1999): Recovering landscape: Essays in contemporary landscape architecture – Princeton Architectural Press;
3. Bélanger, P (2009): Landscape as infrastructure – Landscape Journal, 28(1), 79–95;
4. Bélanger, P (2012): Landscape infrastructure: Urbanism beyond engineering. In P. Bélanger (Ed.), Landscape infrastructure: Case studies by SWA (pp. 276–315). Routledge;
5. Corner, J. (2006):Terra fluxus. In C. Waldheim (Ed.) – The landscape urbanism reader (pp. 21–33) – Princeton Architectural Press;
6. Buoro, M (2019): Landscape-infrastructure: Shifts of meaning for changing cities. ri-vista, 17(1), 186–199. https://doi.org/10.13128/rv-7021;
7. Council of Europe (2000): European Landscape Convention (ETS No. 176)- Council of Europe;
8. UNESCO (2011): Recommendation on the Historic Urban Landscape – United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization. https://whc.unesco.org/uploads/activities/documents/activity-638-98.pdf;
9. Hansen, R., & Pauleit, S. (2014): From multifunctionality to multiple ecosystem services? A conceptual framework for multifunctionality in green infrastructure planning for urban areas. Ambio, 43(4), 516–529. https://doi.org/10.1007/s13280-014-0510-2 ;
10. Li, H., Ding, L., Ren, M., Li, C., & Wang, H. (2017): Sponge City Construction in China: A Survey of the Challenges and Opportunities. Water, 9(9), 594. https://doi.org/10.3390/w9090594 ;
11. Takeuchi, K. (2010): Rebuilding the relationship between people and nature: The Satoyama Initiative. Ecological Research, 25(5), 891–897. https://doi.org/10.1007/s11284-010-0745-8






















