Kiến trúc nhà rường truyền thống miền Trung Việt Nam – Phần 2: Cấu hình và nguyên lý tổ chức không gian mặt bằng tổng thể

Tóm tắt

Nhà Rường Huế là một trong những loại hình kiến trúc gỗ truyền thống tiêu biểu của miền Trung Việt Nam. Mặc dù nhiều nghiên cứu đã đề cập đến hình thức kiến trúc và hệ kết cấu, tổ chức mặt bằng tổng thể của khuôn viên nhà ở vẫn chưa được nghiên cứu một cách hệ thống. Nghiên cứu này nhằm làm rõ logic tổ chức kiến trúc của khuôn viên Nhà Rường Huế thông qua phân tích mối quan hệ không gian giữa các thành phần cấu thành. Nghiên cứu dựa trên khảo sát thực địa 23 khuôn viên nhà ở tiêu biểu tại khu vực Thừa Thiên Huế và Quảng Trị (cũ), kết hợp đo vẽ kiến trúc, chụp ảnh, phân tích không gian và đối chiếu với các tài liệu lịch sử. Kết quả cho thấy khuôn viên Nhà Rường là một hệ thống kiến trúc tích hợp, được tổ chức theo một khung không gian ổn định, trong đó nhà chính, cổng vào, nhà phụ và sân là các thành phần cốt lõi, còn bình phong, bể nước, giếng, vườn biến đổi theo thời gian và bối cảnh. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất khung phân tích gồm ba nhóm thành phần: Cốt lõi bất biến, chuyển tiếp theo thời gian và phụ thuộc vào bối cảnh. Kết quả góp phần bổ sung cơ sở lý luận về kiến trúc nhà ở truyền thống, đồng thời cung cấp định hướng cho công tác bảo tồn theo quy mô toàn bộ khuôn viên thay vì chỉ tập trung vào từng công trình riêng lẻ.

Từ khóa: Nhà Rường; Kiến trúc gỗ truyền thống; Khuôn viên nhà ở; Mặt bằng tổng thể; Bảo tồn di sản kiến trúc.

Giới thiệu

Bối cảnh nghiên cứu

Nhà Rường Huế là một trong những loại hình kiến trúc gỗ truyền thống tiêu biểu của Việt Nam, phản ánh sự kết hợp hài hòa giữa điều kiện tự nhiên, kỹ thuật xây dựng bản địa, quan niệm phong thủy và cấu trúc xã hội truyền thống. Trong nhiều thập kỷ qua, các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào hình thức kiến trúc, hệ kết cấu, kỹ thuật xây dựng và giá trị văn hóa của từng công trình riêng lẻ. Tuy nhiên, tổ chức mặt bằng tổng thể của toàn bộ khuôn viên nhà ở và logic không gian chi phối mối quan hệ giữa các thành phần kiến trúc vẫn chưa được nghiên cứu một cách hệ thống. Khoảng trống này hạn chế việc nhận diện đầy đủ bản sắc kiến trúc của Nhà Rường cũng như xây dựng các chiến lược bảo tồn phù hợp. Vì vậy, nghiên cứu này tập trung phân tích cấu hình mặt bằng tổng thể, mối quan hệ không gian và nguyên lý tổ chức kiến trúc của khuôn viên Nhà Rường, nhằm làm rõ các quy luật tổ chức không gian và đề xuất cơ sở khoa học cho nghiên cứu so sánh cũng như công tác bảo tồn di sản kiến trúc truyền thống.

Tư liệu và phương pháp

Các nghiên cứu tiên phong của Leo Craste (1939) [1], Pierre Gourou (1925, 1936) [2] và Nguyễn Bạt Tụy (1986, 1992) [3,4] đã cung cấp những tư liệu nền tảng quan trọng về kiến trúc nhà ở truyền thống miền Trung Việt Nam thông qua khảo cứu dân tộc học và phỏng vấn các thợ mộc truyền thống. Các công trình này cho thấy vào đầu thế kỷ 20, khu vực miền Trung còn tồn tại ba loại hình nhà ở dân gian chủ yếu gồm Nhà Rội, Nhà Rường và Nhà Lá Mái. Trong đó, Nhà Rường là loại hình phổ biến nhất trong phạm vi từ Quảng Trị đến Quảng Ngãi (cũ) và được sử dụng rộng rãi bởi nhiều tầng lớp xã hội, vì vậy được lựa chọn làm đối tượng nghiên cứu của bài báo này.

Nghiên cứu tập trung phân tích 23 khuôn viên Nhà Rường được xây dựng trong giai đoạn 1830–1945 tại khu vực tỉnh Thừa Thiên Huế và Quảng Trị (cũ). Dữ liệu được cung cấp từ đề tài JSPS KAKENHI “Phương pháp thiết kế và kỹ thuật xây dựng nhà ở truyền thống tại Huế: Tư liệu hóa các kỹ năng truyền thống đang dần mai một [Design Methods and Construction Techniques of Traditional Houses in Huế: Documentation of Vanishing Traditional Skills” – Chủ nhiệm đề tài: Hayashi Hideaki. Thực hiện tại tỉnh Thừa Thiên Huế và Quảng Trị].

Quá trình khảo sát bao gồm đo vẽ toàn diện khuôn viên và các thành phần kiến trúc, kết hợp phác họa hiện trường, đo đạc chi tiết, chụp ảnh kỹ thuật số và số hóa bằng AutoCAD để phục vụ phân tích so sánh. Đồng thời, các cuộc phỏng vấn với chủ nhà được thực hiện nhằm ghi nhận thuật ngữ dân gian và cách sử dụng các không gian chức năng trong khuôn viên kiến trúc Nhà Rường.

Nội dung nghiên cứu

Cấu hình mặt bằng tổng thể

Nghiên cứu này chủ yếu dựa trên việc phân tích dữ liệu khảo sát thực địa, được đối chiếu một cách hệ thống với các công trình nghiên cứu trước đây của cả các học giả trong nước và quốc tế. Cách tiếp cận này còn được bổ sung bằng điều tra xã hội học định tính và dân tộc học kiến trúc, qua đó cho phép hình thành các diễn giải mang tính khái quát về những cấu hình không gian chung đặc trưng cho bố cục mặt bằng tổng thể của nhà ở Nhà Rường.

Khuôn viên Nhà Rường tọa lạc trong Kinh thành Huế, thành phố Huế (Nguồn: A. Chapuis, 1937)
Khuôn viên Nhà Rường tọa lạc ở thôn Vĩ Dạ, TP Huế
(Nguồn: A. Chapuis, 1937)

Trong kiến trúc gỗ truyền thống của Đông Á và Đông Nam Á, hình thái nhà ở không phải là sản phẩm của những xu hướng phong cách nhất thời; ngược lại, chúng được hình thành từ những yêu cầu bền vững và có tính cộng đồng, chịu tác động bởi khí hậu, sự sẵn có của vật liệu, điều kiện địa chất, hệ thống tín ngưỡng, cấu trúc chính trị, phân tầng xã hội, năng lực kinh tế và trình độ phát triển văn minh nói chung. Vì vậy, mặc dù các ngôi nhà này thể hiện sự tương đồng rõ rệt về loại hình và hình thái kiến trúc, nhưng chúng cũng cho thấy sự biến đổi đáng kể trong bố cục mặt bằng tổng thể và cấu hình không gian, phản ánh sự tương tác phức tạp của nhiều yếu tố quyết định.

Các công trình kiến trúc trong khuôn viên nhà ở có quy mô khác nhau, mặt bằng của chúng chủ yếu có dạng hình chữ nhật hoặc gần vuông. Phần lớn các công trình sử dụng hệ kết cấu khung gỗ, trong một số trường hợp được gia cường bằng tường gạch ở bốn góc. Nền móng thường được xây bằng gạch nung hoặc đá tự nhiên, trong khi mái được lợp bằng ngói đất nung hoặc lợp tranh bằng lá thực vật. Nước mưa từ các mái dốc được thoát tự nhiên xuống các khu vực vườn xung quanh, qua đó góp phần tạo nên cơ chế tưới tiêu thụ động cho toàn bộ cảnh quan khu vườn.

Theo truyền thống, hướng của ngôi nhà chính và vị trí của cổng vào là hai yếu tố quan trọng bậc nhất trong tổ chức khuôn viên nhà ở, đòi hỏi phải được xác định một cách cẩn trọng nhằm dung hòa giữa các yêu cầu thực tiễn và những quan niệm vũ trụ quan gắn với mệnh phong thủy của gia chủ. Theo ghi nhận của A. Chapuis (1937) [5], có thể phân biệt hai loại hình bố cục mặt bằng tổng thể chủ yếu: Một loại phổ biến trong Kinh thành Huế (khu vực gần Hoàng thành Huế) và một loại ở làng Vĩ Dạ (nằm ngoài Kinh thành).

Quan sát từ bên trong ngôi nhà hướng ra phía trước, khi cổng vào được bố trí ở phía trước ngôi nhà chính thì nhà phụ được đặt ở bên trái (nhìn từ nhà chính ra sân trước). Ngược lại, khi cổng vào được bố trí ở phía bên trái của nhà chính thì nhà phụ sẽ được đặt ở bên phải.

Trong khi đó, bình phong được bố trí phía trước nhà chính, đóng vai trò như một yếu tố bảo vệ, che chắn bàn thờ tổ tiên (đặt tại gian giữa) khỏi những tác động bất lợi từ bên ngoài. Phía trước hoặc phía sau bình phong luôn có một bể nước hoặc hồ nước (đôi khi kết hợp với hòn non bộ) được bố trí trước nhà chính. Hồ nước này mang ý nghĩa “Minh đường – Thủy tụ” theo quan niệm phong thủy Á Đông, được tin rằng sẽ đem lại sự thịnh vượng và may mắn cho gia đình.

Ngôi nhà chính, vừa là không gian sinh hoạt, vừa là nơi thờ cúng tổ tiên, thường được bố trí ở vị trí trung tâm của khuôn viên Nhà Rường truyền thống, tạo thành hạt nhân chủ đạo cả về tổ chức không gian lẫn ý nghĩa biểu tượng. Phía trước nhà là một khoảng sân rộng, thường có diện tích tương đương với diện tích ngôi nhà. Trên trục trung tâm của khuôn viên thường bố trí bình phong và bể nước hoặc hồ nước.

Khu vườn thường được trồng các loại cây ăn quả lâu năm để tạo bóng mát, đồng thời xen trồng các loại hoa màu và cây lương thực phục vụ nhu cầu sinh hoạt của gia đình. Toàn bộ khuôn viên được bao bọc bởi hàng rào cây xanh, góp phần hình thành một môi trường sinh thái vi khí hậu thuận lợi cho ngôi nhà và cảnh quan xung quanh.

Trong hệ thống không gian xã hội mang tính phụ hệ này, bàn thờ tổ tiên được đặt tại vị trí trung tâm của ngôi nhà chính, giữ vai trò là hạt nhân của đời sống tâm linh. Bao quanh hạt nhân đó, các công trình phụ trợ được bố trí theo một trật tự tương đối chặt chẽ: Phía bên trái thường là nhà phụ, nhà bếp, kho chứa và các công trình chức năng liên quan; trong khi phía bên phải thường bố trí miếu thờ cô hồn (am thờ các vong linh không nơi nương tựa).

Giếng nước đôi khi được đặt ở phía bên trái để thuận tiện cho sinh hoạt hằng ngày, nhưng luôn cách xa khu vực chuồng trại và nhà vệ sinh nhằm bảo đảm vệ sinh. Chuồng gia súc, vườn rau, vườn cây ăn quả, và trong một số trường hợp ruộng lúa quy mô nhỏ, hoàn thiện cấu trúc của toàn bộ khuôn viên, tạo nên một mô hình kinh tế hộ gia đình tự cung tự cấp, vốn là đặc trưng của xã hội truyền thống miền Trung Việt Nam.
Để làm rõ các nguyên lý cơ bản trong tổ chức thành phần kiến trúc của mặt bằng tổng thể, nghiên cứu này lựa chọn 23 khuôn viên nhà ở truyền thống tại khu vực tỉnh Thừa Thiên Huế và Quảng Trị để phân tích (bảng 1).

Bảng 1: Tổ hợp các thành phần kiến trúc trong mặt bằng tổng thể
Ghi chú: X (Tồn tại), O (Không tồn tại), ※ (Không có thông tin)

Kết quả cho thấy: Về nguyên tắc, tám thành phần cấu thành của bố cục mặt bằng tổng thể, ký hiệu từ (1) đến (8), nhìn chung vẫn được duy trì. Tuy nhiên, một số thành phần như bình phong, hồ nước và giếng nước có thể được lược bỏ trong những điều kiện cụ thể (chẳng hạn như nhà phố trong khu vực đô thị), trong khi sân và vườn có thể bị thu hẹp đáng kể hoặc hoàn toàn không còn khi khu đất bị hạn chế về diện tích.

Phân tích thực nghiệm về cấu hình không gian của các ngôi nhà lịch sử được khảo sát cho thấy những quy luật kiến trúc đặc trưng. Các đặc điểm này có thể được phân loại một cách hệ thống thành ba nhóm: Các thành phần cốt lõi bất biến, các thành phần mang tính chuyển tiếp theo thời gian và các thành phần phụ thuộc vào bối cảnh (bảng 2).

Bảng 2: Tần suất và tỷ lệ phân bố của các thành phần kiến trúc (N = 23)

Các thành phần cốt lõi bất biến

Dữ liệu khảo sát cho thấy mức độ thống nhất tuyệt đối về bố cục nền tảng của các khuôn viên nhà ở truyền thống. Nhà chính và cổng vào xuất hiện ở 100% số trường hợp khảo sát (n = 23), thể hiện sự hiện diện mang tính phổ quát. Bên cạnh đó, nhà phụ và sân cũng được duy trì ở tỷ lệ rất cao, đạt 95,6% (n = 22). Trường hợp duy nhất không có nhà phụ được ghi nhận ở nhà số 17.

Sự áp đảo về mặt thống kê này phản ánh một hệ thống phân cấp không gian chặt chẽ và gần như bất biến. Sự phân tách không gian giữa nhà chính (dành cho thờ cúng tổ tiên và tiếp khách) và nhà phụ (phục vụ các hoạt động sinh hoạt hằng ngày và nấu nướng) thể hiện một nguyên tắc tổ chức chức năng mang tính ổn định, hầu như không thay đổi. Đồng thời, sân giữ vai trò là không gian chuyển tiếp quan trọng, hoạt động như một vùng đệm môi trường, góp phần điều hòa vi khí hậu, tăng cường thông gió và chiếu sáng tự nhiên trước khi tiếp cận không gian sinh hoạt chính của ngôi nhà.

Các thành phần chuyển tiếp theo thời gian

Sự thay đổi theo thời gian trong các quan niệm thiết kế kiến trúc được thể hiện rõ khi so sánh các công trình được xây dựng vào cuối thế kỷ 19 với những công trình được xây dựng vào giữa thế kỷ 20. Quá trình chuyển biến này được phản ánh rõ nhất qua việc bố trí bình phong (82,6%, n = 19) và hồ nước (73,9%, n = 17).

Các ngôi nhà được xây dựng trước năm 1900 (ví dụ: nhà số 3, 5, 11, 21 và 22 trong Bảng 1) đều duy trì đầy đủ bình phong và hồ nước, tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên lý phong thủy truyền thống. Trong những bố cục này, bình phong đóng vai trò là một lớp chắn vừa mang ý nghĩa tâm linh vừa có tác dụng che chắn về mặt thị giác, trong khi hồ nước được xem là yếu tố không thể thiếu, có chức năng tụ thủy, nhằm tích tụ và gìn giữ sinh khí theo quan niệm phong thủy.

Ngược lại, một số khuôn viên được hình thành trong giai đoạn 1900 – 1942 đã không còn bố trí các thành phần này (được ký hiệu là “O” trong các nhà số 14, 15 và 23). Sự lược bỏ này phản ánh xu hướng thế tục hóa hoặc đơn giản hóa các yêu cầu về phong thủy trong giai đoạn cuối thời kỳ thuộc địa, đồng thời cho thấy sự thích ứng thực dụng hơn với những quan niệm thiết kế mang tính hiện đại.

Các thành phần phụ thuộc vào bối cảnh

Các thành phần kiến trúc còn lại thể hiện mức độ biến đổi khá lớn, chủ yếu chịu chi phối bởi điều kiện địa hình vi mô, đặc điểm phân khu hành chính và nguồn tài nguyên sẵn có tại địa phương.

Giếng nước (43,5%, n = 10): Đây là thành phần có mức độ biến thiên lớn nhất và dữ liệu phân tán nhiều nhất; một số lượng đáng kể các trường hợp khảo sát được ghi nhận là không xác định (ký hiệu “※” trong 10 trường hợp). Hiện tượng này tập trung chủ yếu tại thành phố Huế và các huyện Phú Vang, Phong Điền. Việc có hay không bố trí giếng nước trong khuôn viên phụ thuộc chủ yếu vào điều kiện địa chất thủy văn tại chỗ, khả năng khai thác nguồn nước ngầm và khoảng cách đến hệ thống cấp nước cộng đồng.

Vườn (87,0%, n = 20): Mặc dù khu vườn cây xanh vẫn là một đặc trưng tiêu biểu của loại hình nhà vườn ở miền Trung Việt Nam, việc không còn bố trí vườn (ký hiệu “O”) ở một số ngôi nhà trong khu vực đô thị, như nhà số 7 và nhà số 16 trong Bảng 1, phản ánh rõ tác động trực tiếp của quá trình đô thị hóa với mật độ xây dựng cao. Khác với các khu đất rộng rãi ở vùng ven đô và nông thôn như Hương Thủy và Phong Điền, các khu đất trong đô thị phải đối mặt với sự hạn chế nghiêm trọng về diện tích. Do đó, các nghệ nhân và người xây dựng buộc phải hy sinh không gian vườn phục vụ sản xuất hoặc nghỉ ngơi, nhằm ưu tiên diện tích cho khối nhà ở chính.

Nguyên lý tổ chức không gian mặt bằng tổng thể

Bảng 3 trình bày một số bố cục không gian mặt bằng tổng thể tiêu biểu tương ứng với các hướng của nhà chính, bao gồm hướng Đông, hướng Đông Nam, hướng Bắc và hướng Tây Bắc, là những dạng bố cục không gian phổ biến nhất. Trên cơ sở các trường hợp điển hình này, nghiên cứu tiến hành phân tích một cách có hệ thống mối quan hệ không gian giữa các thành phần cấu thành trong khuôn viên nhà ở.

Theo truyền thống, định hướng không gian của toàn bộ khuôn viên nhà ở được xác định bởi vị trí và mặt đứng chính của ngôi nhà chính. Theo đó, hai trục tưởng tượng vuông góc cắt nhau tại tâm hình học của nhà chính sẽ chia toàn bộ khu đất thành bốn vùng không gian riêng biệt, được xác định theo góc nhìn từ trong nhà hướng ra phía trước, bao gồm: Phía trước (前), phía sau (後), bên trái (左) và bên phải (右).

Quy ước định hướng không gian này đã được tuân thủ một cách nhất quán trong suốt quá trình phát triển của kiến trúc truyền thống và cũng được áp dụng xuyên suốt trong nghiên cứu này để xác định chính xác vị trí của các thành phần cấu thành trong bố cục mặt bằng tổng thể.

Cổng vào có tính linh hoạt trong bố trí và có thể được đặt ở nhiều vị trí khác nhau: Nằm trên trục trung tâm của nhà chính, lệch về bên trái hoặc bên phải dọc theo ranh giới phía trước khuôn viên, hoặc bố trí ở phía sau, lệch về một trong hai bên của khuôn viên. Tương tự, nhà phụ cũng có thể được bố trí ở bên trái hoặc bên phải nhà chính, tùy thuộc chủ yếu vào điều kiện địa hình cụ thể của khu đất và nhu cầu sử dụng của từng hộ gia đình.

Bình phong và bể nước hoặc hồ nước luôn được bố trí phía trước nhà chính và thẳng hàng với trục chính của công trình. Cách sắp xếp này không chỉ làm nổi bật trật tự phân cấp không gian của toàn bộ khuôn viên mà còn góp phần điều hòa vi khí hậu. Các khoảng không gian còn lại xung quanh thường được tổ chức thành vườn rau hoặc vườn cây ăn quả. Trong khi đó, giếng nước được bố trí linh hoạt hơn, nhưng phổ biến nhất là đặt gần nhà phụ nhằm tối ưu hóa sự thuận tiện và hiệu quả cho các hoạt động sinh hoạt hằng ngày.

Bảng 3: Mối quan hệ vị trí giữa các thành phần kiến trúc của các khuôn viên Nhà Rường được khảo sát
Ghi chú: X (Tồn tại), O (Không tồn tại), ※ (Không có thông tin)

Tuy nhiên, trên thực tế, cấu hình không gian của khuôn viên còn chịu ảnh hưởng bởi điều kiện địa lý của khu đất và hướng tiếp cận giao thông. Kết quả khảo sát thực địa cho thấy hướng của nhà chính chủ yếu được quyết định bởi hướng gió thịnh hành và điều kiện chiếu sáng tự nhiên. Điều này được thể hiện qua việc phần lớn các ngôi nhà chính quay về hướng Đông Nam, vốn được xem là hướng thuận lợi nhất ở khu vực miền Trung Việt Nam nhờ những ưu thế về khí hậu, đồng thời cũng trùng với hướng quy hoạch của Kinh thành Huế [6]. Tương tự, cổng vào luôn được bố trí gần tuyến đường tiếp cận chính, bảo đảm sự thuận tiện trong việc đi lại giữa ngôi nhà và không gian xung quanh.

Nhà chính quay về hướng Đông Nam (Bảng 3, số 1)
Nhà chính quay về hướng Đông (Bảng 3, số 10)
Nhà chính quay về hướng Tây Bắc (Bảng 3, số 19)

Mặc dù giếng nước trước đây là nguồn cung cấp nước thiết yếu phục vụ đời sống hằng ngày, ngày nay nó chủ yếu được duy trì để tưới tiêu cho vườn cây và vườn rau. Bên cạnh đó, khảo sát cũng ghi nhận một số ít trường hợp đặc biệt trong đó mộ của các thành viên trong gia đình được bố trí ngay trong khuôn viên nhà ở. Các ngôi mộ này không tuân theo một quy tắc bố trí không gian cố định, mà có thể nằm phía trước hoặc phía sau, cũng như bên trái hoặc bên phải của nhà chính.

Theo truyền thống, hướng của nhà chính và cổng vào cũng có thể chịu ảnh hưởng bởi mệnh của gia chủ theo các nguyên lý phong thủy Á Đông.

Tuy nhiên, khía cạnh này không thể được kiểm chứng bằng thực nghiệm, do các ngôi nhà được khảo sát đều được xây dựng từ thế kỷ trước và những người chủ đầu tiên đã cho xây dựng chúng hiện không còn nữa.
Mặc dù vậy, mối quan hệ vị trí giữa hai thành phần chủ đạo, cổng vào và nhà chính, luôn đóng vai trò là khung tổ chức không gian cơ bản, làm cơ sở cho việc bố trí các thành phần còn lại trong khuôn viên nhà ở.

Thảo luận

Logic kiến trúc của khuôn viên Nhà Rường

Kết quả nghiên cứu cho thấy tổ chức không gian của Nhà Rường không thể được hiểu đơn thuần như sự tập hợp của các thành phần kiến trúc riêng lẻ. Ngược lại, toàn bộ khuôn viên thể hiện một hệ thống kiến trúc tích hợp, trong đó nhà chính, nhà phụ, sân, cổng, bình phong, hồ nước, vườn và các công trình phụ trợ không tồn tại độc lập mà được liên kết bởi một logic tổ chức thống nhất. Logic này đồng thời đáp ứng ba yêu cầu cơ bản của kiến trúc truyền thống: Trật tự nghi lễ, hiệu quả sử dụng và thích ứng với điều kiện tự nhiên.

Điều này cho thấy Nhà Rường nên được xem như một hệ thống kiến trúc (Architectural System) thay vì chỉ là một công trình đơn lẻ. Giá trị của di sản không nằm riêng ở nhà chính mà nằm ở mối quan hệ không gian giữa toàn bộ các thành phần cấu thành khuôn viên.

Phân cấp không gian và khung cấu thành bất biến

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là sự tồn tại của một khung tổ chức không gian ổn định, được duy trì gần như không thay đổi qua nhiều thế kỷ. Nhà chính và cổng vào xuất hiện trong 100% mẫu khảo sát, trong khi nhà phụ và sân đạt tỷ lệ 95,6%. Điều này chứng minh rằng các thành phần này tạo thành khung tổ chức cốt lõi của Nhà Rường.

Không giống nhiều nghiên cứu trước đây, thường tập trung vào hình thức kiến trúc hoặc hệ kết cấu, nghiên cứu này cho thấy tính liên tục của Nhà Rường được duy trì thông qua sự ổn định của cấu trúc tổ chức không gian, chứ không phải sự bất biến của hình thức kiến trúc. Chính khung tổ chức này tạo nên bản sắc của Nhà Rường ngay cả khi từng công trình có sự khác biệt về quy mô hoặc hình thức.

Tiến hóa kiến trúc thông qua quá trình thích ứng có chọn lọc

Sự suy giảm dần của bình phong và hồ nước sau đầu thế kỷ 20 không nên được hiểu là sự mất đi của truyền thống. Thay vào đó, đây là biểu hiện của quá trình thích nghi có chọn lọc (Selective Adaptation) trước những biến đổi của xã hội.

Trong giai đoạn cuối triều Nguyễn (1802-1945) và thời kỳ thuộc địa, sự phát triển đô thị, thay đổi trong điều kiện kinh tế và quá trình hiện đại hóa đã làm giảm vai trò của một số thành phần mang tính biểu tượng. Tuy nhiên, các yếu tố cốt lõi như nhà chính, cổng, sân và nhà phụ vẫn được duy trì.

Do đó, Nhà Rường không phát triển thông qua sự thay thế hoàn toàn mô hình truyền thống mà thông qua quá trình điều chỉnh các thành phần thứ cấp, trong khi vẫn bảo tồn cấu trúc tổ chức không gian nền tảng.

Sự thích ứng với môi trường tự nhiên như là một nguyên lý thiết kế
Một phát hiện quan trọng khác là vai trò của thích ứng khí hậu trong tổ chức mặt bằng tổng thể.

Hướng Đông Nam của phần lớn nhà chính hoàn toàn phù hợp với điều kiện khí hậu miền Trung Việt Nam, giúp tận dụng gió mát đồng thời giảm bức xạ mặt trời. Bên cạnh đó, sân, hồ nước, vườn và hàng rào cây xanh không chỉ có giá trị cảnh quan mà còn tạo nên một hệ thống điều hòa vi khí hậu thụ động.

Những kết quả này cho thấy kiến trúc nhà ở truyền thống miền Trung Việt Nam đã tích lũy được tri thức môi trường rất sâu sắc trước khi xuất hiện các công nghệ điều hòa cơ học hiện đại. Đây cũng là bài học quan trọng đối với kiến trúc bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu hiện nay.

Tổ chức không gian phản ánh cấu trúc xã hội truyền thống

Cấu trúc không gian của Nhà Rường đồng thời phản ánh trực tiếp tổ chức xã hội truyền thống.

Việc bố trí bàn thờ tổ tiên tại trung tâm nhà chính xác lập một trật tự không gian mang tính Nho giáo, trong khi sự phân chia rõ ràng giữa nhà chính và nhà phụ thể hiện sự tách biệt giữa các hoạt động nghi lễ và sinh hoạt hằng ngày.

Toàn bộ khuôn viên vì vậy không chỉ là nơi cư trú mà còn là biểu hiện vật chất của cấu trúc gia đình phụ hệ, tổ chức sản xuất tự cung tự cấp và quan niệm đạo đức của xã hội truyền thống miền Trung Việt Nam.
Tái diễn giải khái niệm Phong thủy dựa trên các mối quan hệ không gian
Một đóng góp phương pháp luận quan trọng của nghiên cứu là cách tiếp cận mới đối với phong thủy.

Mặc dù không thể kiểm chứng bằng thực nghiệm về sự ảnh hưởng của mệnh gia chủ đối với việc lựa chọn hướng nhà, nghiên cứu chứng minh rằng: Nhiều nguyên lý phong thủy vẫn có thể được nghiên cứu thông qua các quan hệ không gian có thể quan sát và đo lường được.

Sự liên kết nhất quán giữa cổng vào, bình phong, hồ nước và nhà chính phản ánh việc các nguyên lý phong thủy đã được chuyển hóa thành những quy tắc tổ chức kiến trúc cụ thể. Điều này mở ra hướng nghiên cứu mới, trong đó phong thủy được tiếp cận như một hệ thống tổ chức không gian thay vì chỉ là một hệ thống tín ngưỡng.

Ý nghĩa đối với bảo tồn di sản kiến trúc

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc bảo tồn Nhà Rường không nên chỉ tập trung vào nhà chính.

Giá trị kiến trúc của Nhà Rường nằm ở tính toàn vẹn của toàn bộ khuôn viên, bao gồm nhà chính, nhà phụ, sân, vườn, cổng, bình phong, hồ nước và các mối quan hệ không gian giữa chúng. Khi một hoặc nhiều thành phần này bị loại bỏ, logic tổ chức kiến trúc nguyên gốc cũng bị phá vỡ, ngay cả khi nhà chính vẫn còn nguyên vẹn.

Do đó, các chương trình bảo tồn trong tương lai cần chuyển từ mô hình bảo tồn từng công trình sang bảo tồn toàn bộ hệ thống không gian của khuôn viên nhà ở. Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với các nguyên tắc quốc tế về bảo tồn tính toàn vẹn (Integrity) và tính xác thực (Authenticity) của di sản văn hóa.

Đóng góp về mặt lý thuyết

Bên cạnh việc làm sáng tỏ tổ chức không gian của Nhà Rường, nghiên cứu này còn mang lại một số đóng góp quan trọng về mặt lý thuyết đối với việc nghiên cứu kiến trúc gỗ truyền thống.

Thứ nhất, nghiên cứu đề xuất một khung phân tích mới để lý giải tổ chức của khuôn viên nhà ở dựa trên ba nhóm thành phần bổ trợ cho nhau, gồm các thành phần cốt lõi bất biến (Invariant Core Elements), các đặc điểm chuyển tiếp theo thời gian (Chronologically Transitional Features) và các thành phần phụ thuộc vào bối cảnh (Context-dependent Components). Thay vì xem tất cả các thành phần kiến trúc đều có vai trò như nhau, khung phân tích này chỉ ra rằng mỗi thành phần trong khuôn viên nhà ở có mức độ ổn định, khả năng thích ứng và sự phụ thuộc vào điều kiện môi trường khác nhau. Sự phân biệt này giúp giải thích một cách toàn diện hơn vì sao tính liên tục của kiến trúc vẫn được duy trì mặc dù hình thức vật chất của các công trình có nhiều biến đổi theo thời gian.

Thứ hai, kết quả nghiên cứu cho thấy: Bản sắc của Nhà Rường không được quyết định bởi việc bảo tồn nguyên vẹn từng thành phần kiến trúc riêng lẻ mà bởi sự duy trì của logic tổ chức không gian nền tảng. Mặc dù một số yếu tố như bình phong, hồ nước và vườn có thể được điều chỉnh hoặc lược bỏ dưới tác động của điều kiện lịch sử và bối cảnh địa lý, mối quan hệ không gian cơ bản giữa nhà chính, cổng vào, nhà phụ và sân vẫn được bảo tồn một cách nhất quán. Điều này cho thấy bản sắc kiến trúc nên được hiểu là sự liên tục của hệ thống tổ chức không gian, chứ không chỉ đơn thuần là sự bảo tồn các đối tượng kiến trúc hữu hình. Quan điểm này phản ánh sự chuyển dịch từ cách tiếp cận lấy công trình làm trung tâm (Object-Oriented Architectural Analysis) sang cách tiếp cận lấy hệ thống không gian làm trung tâm (System-Oriented Spatial Analysis).

Thứ ba, nghiên cứu đã tái khái niệm hóa (Reconceptualize) Nhà Rường như một hệ thống kiến trúc tích hợp (Integrated Architectural System). Trong khi phần lớn các nghiên cứu trước đây chủ yếu xem xét từng công trình, hệ kết cấu, kỹ thuật xây dựng hoặc đặc điểm trang trí một cách riêng biệt, nghiên cứu này chứng minh rằng toàn bộ khuôn viên nhà ở hoạt động như một chỉnh thể thống nhất, trong đó kiến trúc, cảnh quan, sự thích ứng với môi trường, các hoạt động nghi lễ và sinh hoạt hằng ngày có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ. Vì vậy, giá trị kiến trúc của Nhà Rường không chỉ nằm ở ngôi nhà chính, mà còn nằm ở hệ thống các quan hệ không gian kết nối tất cả các thành phần thành một tổng thể hoàn chỉnh.

Cuối cùng, khung phân tích được đề xuất trong nghiên cứu này có khả năng ứng dụng rộng hơn phạm vi được đề cập. Do nhấn mạnh cấu trúc phân cấp của các thành phần không gian thay vì các đặc điểm hình thức hoặc phong cách kiến trúc, khung nghiên cứu này có thể được áp dụng để phân tích các khuôn viên nhà ở truyền thống ở nhiều khu vực khác thuộc Đông Á và Đông Nam Á. Các nghiên cứu so sánh trong tương lai có thể sử dụng mô hình này để phân biệt những nguyên lý tổ chức không gian mang tính phổ quát với những đặc điểm thích ứng theo từng vùng văn hóa và môi trường, từ đó góp phần xây dựng một cơ sở lý luận toàn diện hơn về quá trình hình thành và phát triển của kiến trúc gỗ truyền thống trong khu vực.

Kết luận

Nghiên cứu này đã chứng minh rằng: Khuôn viên Nhà Rường Huế cần được nhìn nhận như một hệ thống kiến trúc tích hợp, được tổ chức theo những nguyên lý không gian thống nhất, thay vì chỉ là tập hợp của các công trình kiến trúc riêng lẻ. Thông qua việc phân tích 23 khuôn viên nhà ở tiêu biểu, nghiên cứu đã xác định được một khung tổ chức không gian ổn định, trong đó nhà chính, cổng vào, nhà phụ và sân tạo thành các thành phần cốt lõi bất biến, trong khi bình phong, hồ nước, giếng nước và vườn thể hiện những mức độ biến đổi khác nhau theo thời gian và điều kiện bối cảnh.

Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy tổ chức mặt bằng tổng thể của Nhà Rường được hình thành từ sự kết hợp đồng thời của trật tự nghi lễ, sự thích ứng với môi trường tự nhiên, yêu cầu sử dụng và cấu trúc xã hội truyền thống. Hướng của nhà chính và cổng vào giữ vai trò xác lập khung tổ chức không gian của toàn bộ khuôn viên, trong khi cách bố trí các thành phần còn lại phản ánh sự kết hợp hài hòa giữa điều kiện khí hậu, quan niệm phong thủy và nhu cầu sinh hoạt hằng ngày. Mặc dù một số yếu tố mang tính biểu tượng đã dần được lược bỏ dưới tác động của quá trình hiện đại hóa và đô thị hóa, logic tổ chức không gian nền tảng của khuôn viên Nhà Rường vẫn được duy trì một cách nhất quán.

Bên cạnh việc làm sáng tỏ các đặc trưng tổ chức không gian của Nhà Rường, nghiên cứu còn đề xuất một khung lý thuyết mới gồm ba nhóm thành phần: Các thành phần cốt lõi bất biến (Invariant Core Elements), các đặc điểm chuyển tiếp theo thời gian (Chronologically Transitional Features) và các thành phần phụ thuộc vào bối cảnh (Context-dependent Components). Khung phân tích này góp phần lý giải một cách hệ thống mối quan hệ giữa tính liên tục và sự biến đổi trong kiến trúc nhà ở truyền thống, đồng thời cung cấp một phương pháp tiếp cận có thể áp dụng cho các nghiên cứu so sánh về kiến trúc gỗ truyền thống ở Đông Á và Đông Nam Á.

Nghiên cứu cũng khẳng định rằng giá trị của Nhà Rường không chỉ nằm ở từng công trình riêng lẻ mà còn ở tính toàn vẹn của toàn bộ khuôn viên và các mối quan hệ không gian giữa các thành phần kiến trúc. Vì vậy, các chiến lược bảo tồn trong tương lai cần chuyển từ cách tiếp cận bảo tồn từng công trình sang bảo tồn toàn bộ hệ thống không gian của khuôn viên nhà ở, nhằm duy trì đầy đủ tính xác thực và tính toàn vẹn của di sản kiến trúc Việt Nam.

Cuối cùng, nghiên cứu này chỉ mới tập trung vào 23 khuôn viên Nhà Rường tiêu biểu tại khu vực Thừa Thiên Huế và Quảng Trị, do đó các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang những vùng khác của miền Trung Việt Nam, đồng thời kết hợp các phương pháp số hóa di sản, phân tích hình thái không gian và nghiên cứu so sánh liên vùng để làm rõ hơn quá trình hình thành, phát triển và đa dạng hóa của kiến trúc nhà ở gỗ truyền thống Việt Nam trong khu vực miền Trung nói riêng và trên toàn quốc nói chung.

TS. KTS Lê Vĩnh An1
KTS Nguyễn Tuấn Minh2
1Khoa Kỹ thuật Xây dựng, Trường ĐH Công nghiệp TP.HCM, Việt Nam
2Chuyên gia nghiên cứu độc lập
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 07-2026)


Tài liệu tham khảo
1. Leo Craste: Nghiên cứu về nhà ở An Nam tại Huế và vùng phụ cận (Étude sur l’habitation annamite à Huế et dans les environs), Kỷ yếu Hội Những người bạn Cố đô Huế (Bulletin des Amis du Vieux Hué), tr. 29–39, 1939;
2. Pierre Gourou: Phác thảo một nghiên cứu về nhà ở An Nam tại Bắc và Trung Kỳ, từ Thanh Hóa đến Bình Định – Kỷ yếu Hội Những người bạn Cố đô Huế (Bulletin des Amis du Vieux Hué), tr. 30–40, 1936;
3. Nguyễn Bạt Tụy: Những kiểu nhà cổ ở Quảng Trị – Tạp chí Xây dựng Mới, số 3, 1986;
4. Nguyễn Bạt Tụy: Những nhà xưa ở Quảng Nam – Tạp chí Văn hóa, số 59, 1992;
5. A. Chapuis: Ngôi nhà An Nam dưới góc nhìn tín ngưỡng (La Maison Annamite au Point de Vue Religieux) – Kỷ yếu Hội Những người bạn Cố đô Huế (Bulletin des Amis du Vieux Hué), tr. 1–29, 1937;
6. Phan Thuận An: Kinh thành Huế – Nhà xuất bản Thuận Hóa, 1999.