Ý tưởng sáng tạo và ranh giới bản quyền trong kỷ nguyên AI

Mở đầu

Lịch sử nghệ thuật nhân loại vốn là một dòng chảy liên tục. Khát vọng thử nghiệm các hình thức biểu đạt mới luôn là động lực thúc đẩy người nghệ sĩ bước qua những khuôn mẫu sẵn có. Thế nhưng, khi đặt vào không gian sáng tạo đương đại, nơi ranh giới giữa tính nguyên bản (originality) và hành vi vay mượn trở nên mờ nhòe, tự do sáng tạo buộc phải đối mặt với những lằn ranh nghiêm ngặt của luật pháp.

Sự phát triển vũ bão của công nghệ số và đặc biệt là sự trỗi dậy của AI tạo sinh (Generative AI), đang đẩy giới sáng tạo vào một cơn đại địa chấn mới về tư duy pháp lý lẫn đạo đức nghề nghiệp: “Vay mượn chất liệu” để kiến tạo một hệ ngữ nghĩa triết học mới – Hay thuần túy là sự “tiếm đoạt bằng công nghệ” mang danh nghĩa lấy cảm hứng để trục lợi thương mại?

1. Khung pháp lý về tác phẩm phái sinh

Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, “tác phẩm phái sinh” được định nghĩa là tác phẩm được sáng tạo trên cơ sở một hoặc nhiều tác phẩm đã có từ trước thông qua các hình thức như dịch thuật, phóng tác, cải biên, chuyển thể, biên soạn, chú giải hoặc tuyển chọn. Điều cốt lõi mang tính chế tài ở đây là: Tác phẩm phái sinh chỉ được bảo hộ quyền tác giả nếu người thực hiện nhận được sự cho phép từ chủ sở hữu tác phẩm gốc và không gây phương hại đến quyền tác giả của bản gốc.

Quy định này thiết lập một hành lang pháp lý tường minh – Nhưng khi đặt vào thực tế vận hành của đời sống nghệ thuật, nơi các nghệ sĩ luôn khát khao thử nghiệm các hình thức biểu đạt mới, những xung đột nảy lửa là điều không thể tránh khỏi.

Vụ kiện từ việc chuyển thể bức ảnh của nhiếp ảnh gia Art Rogers thành tác phẩm điêu khắc của Rogers và Jeff Koons
Đối chiếu áp phích chính trị của Shepard Fairey và bức ảnh gốc của Associated Press

2. Từ những án lệ thế giới: Cuộc chiến chất liệu giữa nhiếp ảnh và hội họa, điêu khắc

Để hiểu rõ cách thức luật pháp quốc tế ứng xử với hành vi “vay mượn” chất liệu, cần nhìn vào những án lệ kinh điển của nghệ thuật đương đại thế giới, nơi các nghệ sĩ thị giác đối đầu trực diện với luật bản quyền.

Vụ kiện giữa Shepard Fairey và Associated Press (2010) – Khi biểu tượng chính trị bị lung lay

Năm 2008, tấm áp phích biểu tượng “HOPE” với chân dung Barack Obama do nghệ sĩ đường phố Shepard Fairey thiết kế đã trở thành hiện tượng văn hóa toàn cầu, góp phần định hình thẩm mỹ cho một chiến dịch tranh cử lịch sử. Tuy nhiên, hãng thông tấn Associated Press (AP) phát hiện Fairey đã vẽ lại tấm áp phích này dựa trên một bức ảnh độc quyền của phóng viên AP chụp Obama năm 2006.

Fairey chủ động kiện AP trước để khẳng định mình thuộc trường hợp “sử dụng hợp lý” (Fair Use). Thế nhưng, điểm mấu chốt của vụ việc lại đổ vỡ về mặt đạo đức lẫn pháp lý khi Fairey bị phát hiện đã cố tình xóa bằng chứng che giấu bức ảnh gốc. Vụ việc khép lại bằng một thỏa thuận hòa giải bảo mật ngoài tòa án, chia sẻ lợi nhuận và Fairey phải chịu án phạt quản chế vì hủy hoại chứng cứ. Án lệ này để lại bài học lớn: Kỹ thuật đồ họa hóa một bức ảnh báo chí không nghiễm nhiên biến nó thành một tác phẩm độc lập hoàn toàn nếu thiếu tính trung thực ngay từ đầu.

Vụ kiện giữa Rogers và Jeff Koons (1992) – Sự khước từ dành cho tính châm biếm Kitsch

Nếu Fairey chuyển đổi ảnh chụp thành đồ họa phẳng, thì “ông hoàng nghệ thuật Kitsch” – Jeff Koons lại đẩy thử nghiệm đi xa hơn: Chuyển ảnh chụp thành điêu khắc ba chiều. Koons tìm thấy một tấm bưu thiếp in bức ảnh “Puppies” (chụp một cặp đôi ôm 8 chú chó con) của nhiếp ảnh gia Art Rogers. Ông thuê thợ thủ công làm một bức tượng điêu khắc gỗ màu sắc rực rỡ mô phỏng chính xác cấu trúc của bức ảnh và bán với giá thương mại rất cao.

Khi bị kiện, Koons tự vệ bằng lập luận rằng tác phẩm của ông là một sự giễu nhại (Parody) nhắm vào thị hiếu đại chúng, là một thủ pháp phê bình nghệ thuật. Tòa án Mỹ đã thẳng thừng bác bỏ: Bức tượng quá giống ảnh gốc và công chúng không cần nhìn vào bức ảnh của Rogers để hiểu được sự châm biếm của Koons. Koons thua kiện và phải bồi thường một khoản thiệt hại khổng lồ.

3. Soi chiếu vào thực tiễn Việt Nam: Những va chạm từ góc độ chuyển đổi chất liệu và bối cảnh

Những xung đột pháp lý và nghệ thuật mang tính quốc tế nói trên không hề xa lạ với thực tế Việt Nam. Thực tế, các nghệ sĩ nội địa cũng đang loay hoay trong câu chuyện chuyển đổi chất liệu và ranh giới giữa “lấy cảm hứng” và “sao chép”.

Vụ đạo nhái ảnh “Lớp học vùng cao” và bức tranh sơn dầu “Biển chết”

Đời sống mỹ thuật Việt Nam từng chứng kiến những vụ việc có bản chất tương đồng đáng kinh ngạc với án lệ Shepard Fairey về mặt chuyển đổi chất liệu từ nhiếp ảnh sang hội họa.

Đối chiếu ảnh chụp “Đi tìm sự sống trong lòng biển chết” của nhà báo Thành Quang và bức tranh sơn dầu “Biển chết” của họa sĩ Nguyễn Nhân

Vụ việc “Lớp học vùng cao” – Tác giả Chu Ngọc Thăng đã cắt tách nguyên xi hình ảnh em bé đang ngồi học trong tác phẩm nhiếp ảnh nghệ thuật nổi tiếng cùng tên của nghệ sĩ Lê Hồng Linh để làm phần trung tâm cho bức tranh cổ động của mình. Bức tranh này thậm chí đã đoạt Giải B tại triển lãm “Việt Nam – 20 năm đổi mới” trước khi bị phát giác ngay tại phòng trưng bày, gây chấn động dư luận về quy chế sử dụng ảnh trong tranh cổ động.

Vụ án “Biển chết” (Nguyễn Nhân): Bức tranh sơn dầu “Biển chết” của họa sĩ Nguyễn Nhân (đoạt giải tại Trà Vinh) bị phát hiện sao chép lại toàn bộ bố cục, hình ảnh từ bức ảnh chụp “Đi tìm sự sống trong lòng biển chết” của nhà báo Thành Quang đăng trên Báo Thanh Niên.

Giống như Fairey, cả hai tác giả Việt Nam đều lấy một tác phẩm nhiếp ảnh báo chí/nghệ thuật có sẵn làm bộ khung cốt lõi, sau đó dùng kỹ thuật hội họa (sơn dầu, đồ họa cổ động) để biến đổi. Tuy nhiên, do hệ thống pháp lý và thói quen giải quyết tranh chấp tại Việt Nam, các vụ việc này mới dừng lại ở mức xử lý hành chính: Hủy kết quả giải thưởng, thu hồi chứng nhận và phạt tiền. Điều này cho thấy sự thiếu hụt của các vụ kiện dân sự sòng phẳng tại tòa án để phân định thiệt hại kinh tế thực tế.

Tranh chấp giữa phim độc lập “Cố Du” và họa sĩ Đoàn Quốc (2022)

Không dừng lại ở nhiếp ảnh truyền thống, tranh chấp bản quyền đã lan sang lĩnh vực kỹ thuật số. Ê-kíp làm phim độc lập “Cố Du” (đạo diễn Nguyễn Phùng Minh Luân) đã tiến hành các thủ tục pháp lý để khởi kiện họa sĩ Đoàn Quốc khi phát hiện bức tranh thủy mặc “Góc khuê phòng” của họa sĩ này có bố cục, chi tiết giống hệt một cảnh quay nội thất được dựng bằng công nghệ 3D (CGI) trong bộ phim.

Tranh chấp này phơi bày một thực trạng: Nhiều nghệ sĩ thị giác truyền thống vẫn cho rằng việc “vẽ lại” một hình ảnh tĩnh từ một sản phẩm truyền thông động (phim ảnh, đồ họa 3D) là hành vi lấy cảm hứng hợp pháp. Họ quên mất rằng bối cảnh 3D đó là thành quả lao động trí tuệ, là tài sản sở hữu trí tuệ đã được định hình của một ê-kíp sáng tạo khác.

4. Liệu có thể lý giải dưới góc độ “Nghệ thuật tiếm đoạt”?

Khi đối diện cáo buộc vi phạm bản quyền, giới sáng tạo thường viện dẫn “Nghệ thuật tiếm đoạt” (Appropriation Art) – Một thủ pháp hậu hiện đại vay mượn hình ảnh có sẵn để tái ngữ cảnh hóa. Để được công nhận là nghệ thuật hợp pháp thay vì đạo nhái, tác phẩm phải vượt qua bộ lọc khắt khe về nghệ thuật và pháp lý, thỏa mãn hai yếu tố:

  • Tính cải biến (Transformative): Thay đổi rõ rệt ngữ cảnh, thông điệp hoặc bản chất gốc (như Marcel Duchamp vẽ thêm râu vào tranh Mona Lisa);
  • Hệ ngữ nghĩa mới (New Meaning): Tạo ra cuộc đối thoại, triết lý hoặc sự châm biếm sâu cay về chính hình ảnh gốc.

Vụ việc “Tàn chỉ” và MV “Come my way”

Tranh chấp giữa ê-kíp thiết kế của ca sĩ Sơn Tùng và nghệ sĩ Lê Giang (tác phẩm sắp đặt “Tàn chỉ”) là ví dụ điển hình để mổ xẻ ranh giới này. Phía nam ca sĩ sau đó đã phải cắt bỏ các cảnh quay có cấu trúc không gian tương đồng với “Tàn chỉ”.

Tác phẩm sắp đặt “Tàn chỉ” của nghệ sĩ Lê Giang. Nguồn: Lê Giang
1. Tác phẩm The Threeth of May (1808) của Goya; 2. Tác phẩm Vụ thảm sát ở Hàn Quốc (1951); 3. Tác phẩm thuộc dự án của Ballester

Dưới góc nhìn phê bình, vụ việc này hoàn toàn không nằm trong “vùng xám” của Nghệ thuật tiếm đoạt vì hai lý do:

Thứ nhất: Hình ảnh mang dáng dấp “Tàn chỉ” vào đưa vào MV chỉ làm phông nền minh họa, gia tăng thẩm mỹ thị giác (aesthetic) chứ không nhằm phản biện hay đặt câu hỏi về tính nguyên bản. Nó thiếu hẳn tính ý niệm sáng tạo;

Thứ hai: Khi sự “vay mượn” chỉ phục vụ trang trí thương mại mà không sản sinh hệ ngữ nghĩa mới, nó không được bảo hộ bởi “Nghệ thuật tiếm đoạt” hay học thuyết “Sử dụng hợp lý” (Fair Use). Đây thuần túy là tác phẩm phái sinh có mục đích thương mại nhưng bất hợp pháp do thiếu xin phép.

Để thấy rõ “giá trị ý tưởng” của nghệ thuật tiếm đoạt, hãy nhìn vào dự án “Concealed Spaces” của José Manuel Ballester. Ông tái hiện hoàn hảo các kiệt tác kinh điển (The Third of May 1808, The Birth of Venus, The Last Supper) nhưng xóa bỏ toàn bộ sự hiện diện của con người. Căn phòng của Vermeer chỉ còn rèm cửa, chiếc bàn của Chúa Jesus chỉ còn những đĩa thức ăn bỏ dở, từ đó mở ra một hệ sinh thái ý niệm hoàn toàn mới từ cái nền của quá khứ.

Với The Threeth of May 1808 của Goya, cả người xử bắn và bị bắn đều không còn, chỉ còn lại bóng tối và những vũng máu trên nền đất.

Hành vi “tiếm đoạt” bố cục của Ballester không phải để ăn cắp chất liệu, mà là cú lật ngược ý niệm: Biến những bức tranh đầy biến động lịch sử và tôn giáo thành lời tuyên ngôn về sự cô độc, trống rỗng và tĩnh mịch. Đó chính là đỉnh cao của tính cải biến (transformative use). Cách tiếp cận tác phẩm kinh điển của Ballester rất khác Picasso. Tác phẩm của Picasso mang hình thức một tác phẩm phái sinh, chỉ là chuyển đổi dạng thức thẩm mỹ, thay đổi về bút pháp. Còn với Ballester đó là sự thay đổi mang tính Ý niệm.

5. Thách thức cực đại trong kỷ nguyên AI: Khi “Tiếm đoạt” được tự động hóa

Nếu như trong thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, việc tiếm đoạt nghệ thuật hay tạo tác phẩm phái sinh vẫn đòi hỏi hành vi thủ công của con người (vẽ lại, đắp tượng, cắt dán kỹ thuật số), thì bước sang kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo (Generative AI), khái niệm này đã bị đẩy vào một cơn “đại địa chấn” mới.
Các mô hình AI như Midjourney, Stable Diffusion hay DALL-E tạo ra các tác phẩm nghệ thuật mới bằng cách quét và “học” (scraping) hàng triệu tác phẩm nghệ thuật có bản quyền trên internet mà không hề xin phép hay trả tác quyền cho các nghệ sĩ gốc. Khi một người dùng nhập câu lệnh (prompt): “Một bức tranh phong cảnh Hà Nội theo phong cách sơn mài của Nguyễn Gia Trí” hoặc “chân dung cô gái theo phong cách của Tô Ngọc Vân”, AI sẽ lập tức “tiếm đoạt” toàn bộ đặc trưng thị giác, bảng màu và bút pháp của các bậc thầy để tạo ra một hình ảnh mới trong vài giây.

Dưới góc độ luật pháp hiện hành, đây có phải là tác phẩm phái sinh? – Câu trả lời vẫn đang là một cuộc tranh luận pháp lý khốc liệt nhất thế kỷ.

Phía các công ty công nghệ lập luận rằng: AI chỉ đang “học hỏi” giống như cách một sinh viên trường mỹ thuật đến bảo tàng sao chép tranh để nâng cao tay nghề, và sản phẩm đầu ra đã được biến đổi (transformative) thông qua thuật toán phức tạp nên được coi là “Sử dụng hợp lý”.

Phía các nghệ sĩ lại khẳng định đây là hành vi “tiếm đoạt công nghiệp” ở quy mô lớn, triệt tiêu sinh kế và quyền nhân thân của tác giả gốc.

Tại Việt Nam, khi làn sóng sử dụng AI trong thiết kế truyền thông, vẽ minh họa sách báo và sáng tạo nội dung số đang bùng nổ, khoảng trống pháp lý càng lộ rõ. Luật Sở hữu trí tuệ hiện tại chưa có các điều khoản cụ thể quy định về việc dữ liệu nghệ thuật bị dùng để huấn luyện AI. Sự “va chạm” giữa thói quen “mượn” chất liệu thị giác khá cảm tính của một bộ phận sáng tạo nội dung số với ranh giới pháp lý nghiêm ngặt của luật bản quyền nay lại được tiếp tay bởi sự tinh vi của công nghệ.

Lời kết

Từ phòng trưng bày mỹ thuật truyền thống với những vụ bê bối sao chép thô sơ như “Biển chết”, qua các không gian giải trí kỹ thuật số như MV của Sơn Tùng, cho đến các thuật toán tạo ảnh của AI, bản chất của cuộc chiến bản quyền không thay đổi: Đó là cuộc chiến bảo vệ lòng tự trọng của tư duy nguyên bản chống lại sự lười biếng mang danh nghĩa sáng tạo.

Nghệ thuật đương đại mở đường cho mọi sự thử nghiệm, bao gồm cả việc tiếm đoạt và tái cấu trúc chất liệu. Nhưng các nghệ sĩ và nhà sáng tạo nội dung số Việt Nam cần hiểu rằng: Chiếc ô bảo hộ mang tên “Nghệ thuật ý niệm” hay “Sử dụng hợp lý” chỉ dành cho những bộ óc dám dấn thân tạo ra một hệ ngữ nghĩa triết học mới cho xã hội. Mọi hành vi vay mượn chất liệu thị giác dừng lại ở mức độ “gia tăng thẩm mỹ” để kiếm lời thương mại, nếu không có sự xin phép sòng phẳng, đều là hành vi vi phạm pháp luật. Kỷ nguyên AI có thể làm thay đổi công cụ sáng tác, nhưng không thể xóa nhòa ranh giới đạo đức và pháp lý của tính nguyên bản trong nghệ thuật.

TS. Trần Hậu Yên Thế
Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật – ĐH Quốc gia Hà Nội
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 07-2026)


Tài liệu tham khảo
1. Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam (sửa đổi, bổ sung năm 2022);
2. Hồ sơ vụ kiện Shepard Fairey và Associated Press (2010)- Nguồn: https://cyber.harvard.edu/people/tfisher/IP/Hope_Poster_Case_Study.pdf;
3. Hồ sơ vụ kiện & Rogers v. Jeff Koons (1992).
https://www.artsy.net/article/artsy-editorial-jeff-koons-8-puppies-lawsuit-changed-artists-copy;
3. Tư liệu lưu trữ báo chí về vụ việc tác phẩm “Biển chết” (Báo Lao Động) “Góc khuê phòng” (Báo Tuổi trẻ)
Nguồn: https://laodong.vn/van-hoa/vu-sao-chep-buc-tranh-bien-chet-tac-pham-vi-pham-van-doat-giai-511441.ldo
– Tư liệu lưu trữ báo chí về vụ việc tác phẩm “Lớp học vùng cao” (Báo Nhân Dân), “Lớp học vùng cao” (Báo Nhân Dân)
Nguồn: https://nhandan.vn/lai-mot-vu-tranh-co-dong-vi-pham-ban-quyen-anh-post481376.html
– Tư liệu lưu trữ báo chí về vụ việc tác phẩm “Góc khuê phòng” (Báo Tuổi trẻ)
Nguồn: https://tuoitre.vn/nld/van-nghe/buc-tranh-goc-khue-phong-cua-hoa-si-doan-quoc-bi-kien-dao-y-tuong-20220719132652354.htm
– Tư liệu lưu trữ báo chí về vụ xử phạt thương hiệu áo dài Đất Lành
Nguồn: https://tuoitre.vn/plo/sao-chep-y-tuong-thiet-ke-ao-dai-thu-tu-pho-thi-chu-so-huu-vai-ao-dai-dat-lanh-bi-khoi-to-post911622.html
4. Dự án nghệ thuật “Concealed Spaces” – José Manuel Ballester.
Nguồn: https://www.thisiscolossal.com/2020/03/jose-manuel-ballester-concealed-spaces/