Hạ tầng đô thị không chỉ là thành phần kỹ thuật mà là cấu trúc định hình khả năng tiếp cận, mức độ an toàn và chất lượng không gian công cộng đô thị. Tuy nhiên, đào tạo thiết kế đô thị tại Việt Nam hiện nay vẫn chủ yếu nhấn mạnh tổ chức hình thái không gian và biểu đạt kiến trúc, vai trò của các hệ thống hạ tầng chưa được tích hợp như một thành phần cốt lõi của tư duy thiết kế. Điều này dẫn đến khoảng cách đáng kể giữa ý tưởng thiết kế và khả năng triển khai trong thực tiễn.
Thực trạng đào tạo KTS thiết kế đô thị tại Việt Nam
Trường ĐH Kiến trúc TP.HCM (UAH) đã triển khai Chương trình tiên tiến ngành Thiết kế đô thị, đồng thời duy trì các chương trình đào tạo riêng cho lĩnh vực kỹ thuật cơ sở hạ tầng đô thị. Cấu trúc chương trình đào tạo theo hệ thống tín chỉ cho thấy các chuyên ngành này được tổ chức tương đối độc lập, phản ánh rõ sự phân tuyến giữa đào tạo thiết kế đô thị và đào tạo kỹ thuật hạ tầng.
Một hướng tiếp cận mới hơn có thể thấy tại ĐH Kinh tế TP.HCM (UEH) với chương trình đào tạo quốc tế: “Architecture and Urban Design for Inclusive Smart City”. Chương trình này được xây dựng theo định hướng đa ngành, tích hợp các học phần tại các xưởng thực hành và nghiên cứu. Tuy nhiên, ngay cả ở những mô hình cập nhật quốc tế như UEH, việc tích hợp hạ tầng kỹ thuật vào thiết kế đô thị vẫn chủ yếu dừng ở mức phân tích và nhận diện vấn đề, hơn là trở thành một hệ tiêu chí đánh giá năng lực thiết kế trong thực hành và hiệu quả trong thực tế.
Bên cạnh các cơ sở đào tạo tại TP.HCM, Trường ĐH Kiến trúc Hà Nội (HAU) cũng đào tạo thiết kế đô thị. Trong chương trình đào tạo này, các học phần liên quan đến thiết kế đô thị thường tập trung vào tổ chức không gian công cộng, tuyến phố, quảng trường và mối quan hệ giữa công trình kiến trúc với cảnh quan đô thị. Tương tự, nhiều chương trình đào tạo kiến trúc khác ở Việt Nam, các nội dung liên quan đến hạ tầng kỹ thuật đô thị như giao thông, cấp thoát nước hoặc kỹ thuật hạ tầng thường được giảng dạy trong các học phần riêng biệt. Vì vậy, sinh viên tuy có thể hiểu các nguyên lý cơ bản của hệ thống hạ tầng, nhưng ít có cơ hội thực hành trong đồ án thiết kế đô thị.
Cấu trúc đào tạo như vậy phản ánh một đặc điểm phổ biến của đào tạo KTS thiết kế đô thị tại Việt Nam: Sinh viên được trang bị khá tốt về tư duy hình thái và tổ chức không gian, nhưng năng lực tích hợp giữa thiết kế không gian và hệ thống hạ tầng đô thị vẫn còn rất hạn chế. Trong khi đó, thực tiễn thiết kế đô thị hiện nay cho thấy các quyết định về mặt cắt đường, tổ chức giao thông, tiện nghi và chiếu sáng đô thị thường đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành đặc trưng không gian đô thị. Khoảng cách này giữa đào tạo và thực tiễn đặt ra yêu cầu cần phải xem xét lại cách tiếp cận trong chương trình đào tạo thiết kế đô thị, theo hướng tăng cường năng lực thiết kế hạ tầng kỹ thuật như một thành phần cốt lõi của chương trình đào tạo.
Kinh nghiệm quốc tế về đào tạo thiết kế đô thị
Các trường ĐH trên thế giới đào tạo thiết kế đô thị đều có xu hướng tích hợp nội dung hạ tầng kỹ thuật vào chương trình đào tạo. Trong đó, một số trường không chỉ xem hạ tầng là yếu tố hỗ trợ mà còn coi hạ tầng kỹ thuật là trục kiến thức chính của chương trình đào tạo, tiêu biểu như Rutgers University (Hoa Kỳ) và Hame University of Applied Sciences (Phần Lan).
Tại trường ĐH Rutgers, chương trình đào tạo về quy hoạch và thiết kế đô thị được xây dựng trên nền tảng tiếp cận hệ thống liên ngành, trong đó hạ tầng đô thị đóng vai trò trung tâm trong việc định hình không gian và cấu trúc phát triển đô thị. Nội dung đào tạo tích hợp chặt chẽ các lĩnh vực như quy hoạch giao thông, hệ thống hạ tầng kỹ thuật, quản lý đất đai và chính sách phát triển đô thị. Các học phần liên quan: “Urban transportation planning”, “Land-use and infrastructure planning”, “Environmental systems” và “Urban infrastructure management” được đưa vào cấu trúc chương trình như những thành phần cốt lõi. Thông qua đó, sinh viên không chỉ tiếp cận thiết kế đô thị ở khía cạnh hình thái không gian mà còn hiểu rõ vai trò của các hệ thống hạ tầng, đặc biệt là giao thông, thoát nước, năng lượng và dịch vụ đô thị trong việc tổ chức và vận hành đô thị hiện đại.
Tại Häme University of Applied Sciences (HAMK) ở Phần Lan, cách tiếp cận đào tạo càng nhấn mạnh rõ rệt hơn mối quan hệ giữa thiết kế đô thị và hạ tầng kỹ thuật. Chương trình đào tạo tập trung vào “Urban infrastructure”, “Smart city systems” và “Sustainable built environment”. Trong đó, các nội dung về giao thông đô thị, quản lý nước, năng lượng và hạ tầng số được tích hợp trực tiếp vào các xưởng thực hành và dự án thiết kế. Mô hình đào tạo của HAMK đặt trọng tâm vào phương pháp “project-based learning”, nơi sinh viên phải giải quyết các bài toán thiết kế đô thị gắn với hệ thống hạ tầng thực tế của thành phố, từ phân tích dữ liệu, mô phỏng vận hành cho đến đề xuất giải pháp không gian và kỹ thuật. Điều này cho thấy hạ tầng không chỉ được xem như điều kiện kỹ thuật bổ trợ cho thiết kế đô thị, mà trở thành yếu tố quyết định cấu trúc và khả năng vận hành bền vững của không gian đô thị.
Từ các trường hợp trên, có thể thấy rằng trong nhiều chương trình đào tạo thiết kế đô thị hiện đại, hạ tầng kỹ thuật không còn được giảng dạy tách rời như một nhóm môn kỹ thuật độc lập, mà được tích hợp trực tiếp vào xưởng thực hành và các học phần phân tích đô thị. Điều này phản ánh xu hướng chung trong đào tạo thiết kế đô thị trên thế giới: Chuyển từ cách tiếp cận thiên về hình thái không gian sang cách tiếp cận đô thị dựa trên hệ thống (system-based urban design), trong đó các hệ thống hạ tầng và môi trường, năng lượng và dữ liệu trở thành nền tảng cho việc tổ chức và phát triển không gian đô thị bền vững.
Thực trạng thiết kế đô thị các tuyến phố tại Hà Nội
Trường hợp Hà Nội cho thấy rõ hệ quả của tư duy “làm đường trước – không gian sau”. Với tuyến Vành đai 1 đoạn Hoàng Cầu – Voi Phục, tập trung chủ yếu vào hoạt động thi công nền đường, hào kỹ thuật, cống thoát nước với mục tiêu đạt tiến độ “thông tuyến kỹ thuật”. Tương tự, với tuyến Vành đai 2.5 đoạn qua từ đường Giải Phóng đến Lê Văn Lương, được xác định là “công trình khẩn cấp”, mục tiêu là xử lý ùn tắc, hoàn thiện mạng lưới giao thông đô thị. Đây là logic quen thuộc của dự án hạ tầng đô thị lớn tại Việt Nam: Ưu tiên mở tuyến để giải quyết ngay “điểm nghẽn” giao thông. Trong bối cảnh này, dự án mở rộng đường nội đô cần phải trả lời thêm câu hỏi: Mặt đứng tuyến phố mới ra sao để tránh hình thành nhà siêu mỏng – siêu méo, bất cập đã thấy tại đoạn đường Xã Đàn trước đây? Khi các câu hỏi thiết kế không gian không được đặt ngang hàng với câu hỏi kỹ thuật, dự án dễ rơi vào tình trạng “có đường nhưng thiếu phố và thiếu bản sắc” – Tức là tăng năng lực lưu thông nhưng không tạo được giá trị không gian công cộng tương ứng.
Đối với khu phố cũ như Trần Hưng Đạo hay Thái Hà, bài toán lại đảo chiều: Cấu trúc không gian hình thành lịch sử, mật độ sở hữu tư nhân và yêu cầu bảo tồn cao khiến việc can thiệp trực tiếp vào mặt đứng tuyến phố thường bị ràng buộc bởi quyền sở hữu và đồng thuận cộng đồng. Do đó, việc thiết kế thực tế phải lùi về phạm vi đường giao thông như vỉa hè, cây xanh, chiếu sáng, tiện nghi đô thị.
Đây là lý do đào tạo KTS đô thị tại Việt Nam cần năng lực kép: Hiểu logic can thiệp tối thiểu – khả thi trong khu đô thị lịch sử nhưng đồng thời đủ kiến thức thiết kế hạ tầng kỹ thuật đô thị. Thực trạng này phản ánh trực tiếp hệ quả của mô hình đào tạo tách rời giữa thiết kế không gian và hạ tầng kỹ thuật.
Khoảng trống đào tạo thiết kế đô thị tại Việt Nam
Đối chiếu với các mô hình đào tạo thiết kế đô thị trên thế giới, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và áp lực phát triển hạ tầng đô thị ngày càng gia tăng, khoảng trống trong đào tạo thiết kế đô thị tại Việt Nam không chỉ dừng ở sự thiếu hụt về nội dung, mà mang tính hệ thống. Có thể khái quát thành ba nhóm khoảng trống chính sau:
- Thứ nhất, về năng lực thiết kế dựa trên hệ thống. Nhiều đồ án thiết kế đô thị hiện nay vẫn thiên về tổ chức hình thái không gian và biểu đạt thẩm mỹ kiến trúc, trong khi các hệ thống cốt lõi của đô thị như giao thông, thoát nước, hạ tầng ngầm, quản lý nước mưa, năng lượng và hạ tầng xanh chưa được xem là thành phần cấu trúc của bài toán thiết kế. Điều này dẫn đến khoảng cách đáng kể giữa sản phẩm thiết kế và nhu cầu thực tiễn của công tác quy hoạch, thiết kế và quản lý đô thị, nơi các quyết định về hạ tầng kỹ thuật có vai trò chi phối hình thái và hiệu quả vận hành của không gian đô thị;
- Thứ hai, về năng lực vận hành và đánh giá hiệu quả đô thị. Trong khi thiết kế đô thị hiện đại ngày càng gắn với các tiêu chí hiệu quả như khả năng tiếp cận, an toàn giao thông, thích ứng khí hậu và hiệu quả sử dụng năng lượng. Trong đào tạo tại Việt Nam, các công cụ phân tích, mô phỏng và đánh giá dựa trên dữ liệu vẫn chưa được tích hợp một cách hệ thống. Điều này khiến sinh viên khó có khả năng kiểm chứng và bảo vệ phương án thiết kế trên cơ sở các chỉ số vận hành thực tế, dẫn đến hạn chế trong việc chuyển hóa ý tưởng thiết kế thành giải pháp khả thi;
- Thứ ba, về năng lực làm việc liên ngành. Chương trình đào tạo thiết kế đô thị ở nhiều cơ sở vẫn được xây dựng theo logic phân tách giữa thiết kế không gian với các lĩnh vực kỹ thuật hạ tầng và quản lý đô thị. Trong khi đó, thực tiễn phát triển đô thị đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa KTS, KS hạ tầng, chuyên gia môi trường và nhà quản lý. Việc thiếu cơ hội tiếp cận và thực hành trong môi trường liên ngành khiến sinh viên chưa được trang bị đầy đủ năng lực phối hợp và tích hợp các hệ thống trong quá trình thiết kế.
Những khoảng trống này cho thấy yêu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc chương trình đào tạo thiết kế đô thị tại Việt Nam theo hướng tiếp cận dựa trên hệ thống liên ngành, trong đó hạ tầng kỹ thuật không còn được xem là điều kiện hỗ trợ, mà trở thành cấu trúc nền định hình không gian và đảm bảo khả năng vận hành bền vững của đô thị.
Định vị lại vai trò hạ tầng kỹ thuật trong chương trình đào tạo thiết kế đô thị theo hướng tiếp cận hệ thống liên ngành
Đổi mới chương trình đào tạo thiết kế đô thị không nên hiểu đơn thuần là bổ sung thêm một số học phần kỹ thuật, mà phải được nhìn nhận như một sự tái cấu trúc triết lý đào tạo. Nếu trước đây chương trình chủ yếu hướng tới đào tạo người thiết kế hình thái và cảnh quan đô thị, thì trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, biến đổi khí hậu, chuyển đổi số và yêu cầu hội nhập quốc tế, chương trình mới cần hướng tới đào tạo KTS thiết kế đô thị có năng lực làm việc hệ thống liên ngành.
Theo đó, hạ tầng kỹ thuật cần được xác định không phải là phần “đi sau” thiết kế đô thị, mà là một trong những cấu phần tạo lập hình thái, hiệu quả và vận hành của không gian đô thị. Điều này đòi hỏi cấu trúc chương trình phải chuyển từ mô hình đào tạo phân mảng sang mô hình hệ thống liên ngành. Trong đó các quyết định về tổ chức không gian công cộng, mặt cắt đường phố, giao thông, thoát nước, vi khí hậu, chiếu sáng, tiện ích đô thị, hạ tầng số và quản lý được xem xét đồng thời trong suốt quá trình đào tạo. Trên cơ sở đó, chương trình mới có thể được định hình theo ba hợp phần: (i) Chuẩn đầu ra; (ii) Cấu trúc học phần; (iii) Phương pháp giảng dạy và đánh giá.
Chuẩn đầu ra
Điểm khác biệt cốt lõi của chương trình mới là chuẩn đầu ra không chỉ dừng ở năng lực sáng tác hình thái đô thị, mà phải nhấn mạnh năng lực giải quyết bài toán đô thị trong điều kiện ràng buộc thực tế. Sinh viên sau tốt nghiệp cần đạt được năm nhóm năng lực chính như sau:
- Trước hết là năng lực đọc hiểu không gian đô thị như một hệ thống tổng hợp, trong đó người học phải phân tích được mối quan hệ giữa sử dụng đất, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, điều kiện môi trường, cấu trúc xã hội và đặc điểm hình thái đô thị. Đây là tiền đề để sinh viên không nhìn địa điểm thiết kế như một “mặt bằng trống”, mà như một cấu trúc không gian đa tầng và đa chức năng;
- Thứ hai là năng lực thiết kế đô thị gắn với hạ tầng kỹ thuật, thể hiện ở khả năng đề xuất mặt cắt tuyến phố, tổ chức giao thông đa phương thức, bố trí không gian đi bộ, cây xanh, chiếu sáng, thoát nước mặt, cải thiện tiện ích công cộng và bố trí các yếu tố hạ tầng ngầm phù hợp với ý tưởng thiết kế. Nói cách khác, sinh viên phải chứng minh được giải pháp thiết kế của mình không chỉ đẹp về hình thức mà còn có thể vận hành được trong điều kiện đô thị thực tế;
- Thứ ba là năng lực thiết kế dựa trên dữ liệu và công nghệ, bao gồm sử dụng bản đồ số, GIS, phân tích không gian, mô phỏng dòng người, mô phỏng giao thông, phân tích vi khí hậu, hoặc đánh giá khả năng tiếp cận. Đây là yêu cầu ngày càng quan trọng khi thực hành thiết kế đô thị hiện đại chuyển từ trực giác thuần túy sang kết hợp giữa tư duy thiết kế và bằng chứng định lượng;
- Thứ tư là năng lực phối hợp liên ngành, người học phải có khả năng làm việc cùng kỹ sư giao thông, kỹ sư hạ tầng, chuyên gia môi trường, nhà quản lý đô thị và cộng đồng. Chuẩn đầu ra này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các dự án đô thị hiện nay không còn được quyết định bởi một chuyên ngành đơn lẻ;
- Thứ năm là năng lực phản biện, thuyết trình và bảo vệ phương án trên cơ sở tính khả thi, nghĩa là sinh viên phải biết giải thích vì sao giải pháp thiết kế được lựa chọn là phù hợp xét trên cả phương diện không gian, kỹ thuật, kinh tế và quản lý. Đây là bước chuyển rất quan trọng từ đào tạo “thuyết trình đồ án” sang đào tạo “bảo vệ phương án thiết kế”.
Cấu trúc chương trình
Để đạt được các chuẩn đầu ra trên, chương trình cần được tổ chức lại theo hướng hạ tầng kỹ thuật trở thành trục xuyên suốt, thay vì chỉ là nhóm môn bổ trợ. Có thể cấu trúc chương trình thành bốn khối kiến thức và thực hành liên kết chặt chẽ với nhau.
Khối thứ nhất là kiến thức nền tảng về thiết kế đô thị và cấu trúc không gian, bao gồm lý thuyết thiết kế đô thị, hình thái đô thị, không gian công cộng, cảnh quan đô thị, lịch sử phát triển đô thị và các nguyên lý tổ chức tuyến phố, quảng trường, khu ở. Đây vẫn là nền tảng cốt lõi để bảo đảm bản sắc của ngành đào tạo.
Khối thứ hai là kiến thức hạ tầng kỹ thuật tích hợp cho thiết kế đô thị, cần được thiết kế lại theo hướng phục vụ trực tiếp cho xưởng thiết kế. Nội dung không nên dàn trải như một chương trình kỹ sư hạ tầng, mà tập trung vào những vấn đề KTS đô thị cần nắm để ra quyết định thiết kế như: Giao thông đa phương thức, tổ chức mặt cắt đường, không gian đi bộ và xe đạp, giao thông công cộng và TOD, thoát nước đô thị bền vững, chiếu sáng công cộng, tiện ích đô thị, tổ chức hạ tầng ngầm và nguyên lý vận hành không gian kỹ thuật đô thị. Mục tiêu của khối này không phải để sinh viên tính toán chi tiết kỹ thuật, mà để hiểu đúng giới hạn, nguyên lý và tác động không gian của các hệ thống hạ tầng.
Khối thứ ba là kiến thức hỗ trợ về đô thị bền vững, thông minh, gồm các học phần như đô thị xanh, đô thị thông minh, phân tích dữ liệu đô thị, quản trị phát triển đô thị, chính sách và pháp lý trong thiết kế đô thị. Khối kiến thức này giúp sinh viên nhìn hạ tầng không chỉ như phần cứng kỹ thuật mà còn như công cụ phát triển bền vững và quản lý đô thị.
Khối thứ tư là Xưởng thiết kế tích hợp (Studio), giữ vai trò trung tâm của toàn bộ chương trình. Trong cấu trúc này, Studio không còn chỉ đánh giá bố cục không gian, mà phải đặt ra yêu cầu bắt buộc về thiết kế hạ tầng. Có thể xây dựng chuỗi Studio theo cấp độ tăng dần:
- Studio 1: Phân tích và đọc hiểu không gian đô thị. Sinh viên học cách khảo sát, lập bản đồ hiện trạng, phân tích hình thái không gian, giao thông, hạ tầng, vi khí hậu, các yếu tố văn hóa xã hội;
- Studio 2: Thiết kế tuyến phố mới hoàn chỉnh. Trọng tâm là mặt cắt đường với đề xuất mặt đứng công trình, tổ chức giao thông đa phương thức, cây xanh, vỉa hè, chiếu sáng, tiện ích và tiếp cận công bằng trong khu vực đô thị mới;
- Studio 3: Thiết kế đô thị gắn với giao thông công cộng và TOD. Trọng tâm là nhà ga, hành lang tiếp cận, mật độ phát triển, không gian công cộng và kết nối đa phương tiện;
- Studio 4: Cải tạo đô thị hiện hữu và khu vực lịch sử. Tập trung vào các tình huống can thiệp hạn chế, nơi giải pháp thiết kế chủ yếu thông qua vỉa hè, cây xanh, chiếu sáng, tổ chức giao thông, tiện nghi đô thị và quản lý mặt đứng công trình;
- Studio 5: Thiết kế đô thị thích ứng khí hậu và hạ tầng xanh. Tập trung vào các giải pháp chống ngập, thoát nước bền vững, vi khí hậu và phục hồi sinh thái đô thị;
- Đồ án tốt nghiệp: Bắt buộc lựa chọn một địa bàn thực tế, trong đó sinh viên phải chứng minh đồng thời ba lớp giải pháp: Tổ chức không gian, tích hợp hạ tầng và tính khả thi triển khai.
Với cấu trúc này, vai trò của hạ tầng kỹ thuật không nằm ở số lượng tín chỉ riêng lẻ, mà nằm ở chỗ mọi Studio đều phải xử lý hạ tầng kỹ thuật như một nội dung bắt buộc của thiết kế.
Phương pháp giảng dạy và đánh giá
Nếu nội dung chương trình được đổi mới nhưng phương pháp giảng dạy vẫn theo lối phân môn độc lập, việc tích hợp sẽ khó đạt hiệu quả. Vì vậy, chương trình mới cần chuyển sang mô hình giảng dạy liên ngành, trong đó Studio là nơi hội tụ kiến thức của các học phần.
- Trước hết, cần áp dụng mô hình “Team – Teaching” cho các học phần và xưởng thiết kế trọng tâm. Mỗi Studio nên có sự tham gia đồng thời của giảng viên đô thị, giảng viên hạ tầng kỹ thuật và chuyên gia thực hành từ đơn vị tư vấn hoặc cơ quan quản lý. Cách làm này giúp sinh viên tiếp cận vấn đề từ nhiều góc nhìn ngay trong quá trình phát triển phương án thiết kế, thay vì chỉ nhận góp ý kỹ thuật ở giai đoạn cuối;
- Thứ hai, phương pháp học cần chuyển mạnh sang “project-based learning” và “problem-based learning”. Thay vì bài tập giả định thiên về minh họa hình thức, sinh viên nên làm việc với các khu vực cụ thể, dữ liệu cụ thể và các ràng buộc cụ thể như ùn tắc giao thông, ngập úng, thiếu không gian đi bộ, xung đột bảo tồn, áp lực tái phát triển hoặc yêu cầu tích hợp giao thông công cộng. Điều này giúp quá trình học gần hơn với thực tiễn hành nghề;
- Thứ ba, đánh giá cần chuyển từ chấm đồ án theo cảm quan thẩm mỹ sang đánh giá theo năng lực và hiệu quả phương án thiết kế. Một đồ án tốt không chỉ cần có bố cục đẹp mà còn phải trả lời được các câu hỏi: Giải pháp có cải thiện khả năng tiếp cận không; có tăng an toàn giao thông không? Có giảm xung đột giữa người đi bộ và xe cơ giới không? Có hỗ trợ thoát nước mặt không? Có cải thiện vi khí hậu và chất lượng không gian công cộng không? Có khả thi trong điều kiện quản lý và đầu tư hiện nay không?…
- Thứ tư, cần đa dạng hóa sản phẩm học tập. Ngoài bản vẽ quy hoạch và phối cảnh, sinh viên cần được yêu cầu nộp các sản phẩm như sơ đồ vận hành giao thông, bản đồ tiếp cận, mô phỏng thoát nước mưa, phân tích dữ liệu địa hình, ma trận chỉ tiêu đánh giá, hoặc kịch bản quản lý thực hiện. Điều này phản ánh đúng bản chất của thiết kế đô thị hiện đại là sự kết hợp giữa tư duy sáng tạo và lập luận kỹ thuật.
- Cuối cùng, chương trình cần tăng cường liên kết với cơ quan quản lý và doanh nghiệp tư vấn trong đào tạo. Việc mời chuyên gia phản biện giữa kỳ, chấm cuối kỳ hoặc đồng hướng dẫn đồ án tốt nghiệp sẽ giúp chuẩn đầu ra gắn chặt hơn với yêu cầu thực hành nghề nghiệp. Đây cũng là cơ sở để thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo trong nhà trường và nhu cầu thực tế của các dự án đô thị tại Việt Nam.
Hàm ý đối với mô hình đào tạo tại Việt Nam hiện nay
Trong điều kiện của các trường đào tạo kiến trúc hiện nay tại Việt Nam, đổi mới chương trình theo hướng trên không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc mở hoàn toàn một ngành mới, mà có thể triển khai theo lộ trình từng bước. Trước mắt, các cơ sở đào tạo có thể điều chỉnh chuẩn đầu ra, tái cấu trúc chuỗi studio, tăng thời lượng học phần tích hợp hạ tầng trong studio, và tổ chức các đồ án theo chủ đề như tuyến phố hoàn chỉnh, giao thông công cộng và TOD, cải tạo khu phố hiện hữu, hay không gian công cộng thích ứng biến đổi khí hậu. Về dài hạn, khi đội ngũ giảng viên và điều kiện tổ chức cho phép, có thể tiến tới xây dựng chương trình thiết kế đô thị theo mô hình hệ thống liên ngành, trong đó hạ tầng kỹ thuật trở thành một trụ cột đào tạo ngang hàng với không gian và cảnh quan.
Kết luận
Định vị lại vai trò của hạ tầng kỹ thuật trong đào tạo thiết kế đô thị không phải là tăng số giờ học, mà cần tái cấu trúc chương trình theo hướng tiếp cận hệ thống liên ngành. Hạ tầng kỹ thuật cần trở thành một phần của tư duy thiết kế và tiêu chí đánh giá năng lực KTS. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy đào tạo KTS hiện đại luôn gắn kết không gian với giao thông, môi trường và công nghệ trong các xưởng thiết kế. Thực tiễn Hà Nội cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xử lý đồng thời không gian và hạ tầng. Vì vậy, đổi mới chương trình đào tạo thiết kế đô thị theo hướng tiếp cận hệ thống liên ngành là điều kiện quan trọng để nâng cao chất lượng hành nghề KTS. Qua đó, góp phần hình thành đội ngũ KTS thiết kế đô thị tại Việt Nam, đáp ứng yêu cầu phát triển đô thị bền vững và hội nhập quốc tế.
TS.KTS. Nguyễn Văn Tuyên
PGS.TS.KTS. Nguyễn Thị Thanh Mai
Ths.KS. Nguyễn Thị Mai Chi*
*Khoa Kiến trúc và Quy hoạch – Trường ĐH Xây dựng Hà Nội
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 07-2026)
Tài liệu tham khảo
– Allen, S. (1999). Points + Lines: Diagrams and Projects for the City. Princeton Architectural Press;
– Gehl, J. (2010). Cities for People. Island Press;
– Institute for Transportation and Development Policy (2017). TOD Standard 3.0: Principles and metrics for inclusive urban development;
– National Association of City Transportation Officials. (n.d.). Urban Street Design Guide.
– Pochodyła, E. (2021). Blue-green infrastructure as a new trend and an effective tool for water management and urban development. Landscape Online;
– Massachusetts Institute of Technology, Department of Urban Studies and Planning. (2017). DUSP Handbook.
– The Bartlett School of Architecture, University College London. (2026). Urban Design MArch: Programme information.






















