Tóm tắt
Vịnh Bái Tử Long nằm trong hệ thống cảnh quan biển đảo của Thành phố Quảng Ninh, có giá trị quan trọng về đa dạng sinh học, cảnh quan tự nhiên, lịch sử và văn hóa. bên cạnh đó, xét trong cấu trúc phát triển không gian toàn tỉnh: Bái Tử Long nằm tại vị trí chuyển tiếp giữa khu vực đô thị – công nghiệp Cẩm Phả ở phía Tây và khu vực đô thị – du lịch Vân Đồn ở phía Đông.
Trong bối cảnh đô thị hóa, phát triển hạ tầng, du lịch và các hoạt động kinh tế biển ngày càng gia tăng, việc bảo tồn Bái Tử Long không thể chỉ thực hiện trong phạm vi ranh giới Vườn Quốc gia. Các tác động tới hệ sinh thái biển, cảnh quan, chất lượng môi trường và đường chân trời có khả năng xuất hiện từ những khu vực nằm bên ngoài ranh giới bảo tồn.
Trên cơ sở phân tích cấu trúc không gian Cẩm Phả – Bái Tử Long – Vân Đồn, bài viết đề xuất xem Bái Tử Long như một khoảng đệm sinh thái cấp vùng, tổ chức theo một chuỗi không gian có mức độ can thiệp tăng dần từ vùng lõi bảo tồn, vùng phục hồi sinh thái, hành lang sinh thái – cảnh quan, vùng chuyển tiếp đến các khu vực phát triển tập trung. Cách tiếp cận này nhằm chuyển trọng tâm từ việc bảo vệ một khu vực riêng lẻ sang kiểm soát mối quan hệ giữa bảo tồn và phát triển trong toàn bộ không gian xung quanh vịnh.
Từ khóa: Bái Tử Long; bảo tồn di sản; khoảng đệm sinh thái; Cẩm Phả; Vân Đồn; cảnh quan biển đảo; quy hoạch; phát triển bền vững.
Đặt vấn đề
Trong khoảng hơn hai thập niên trở lại đây, Quảng Ninh là một trong những địa phương có tốc độ thay đổi cấu trúc không gian khá nhanh. Các tuyến giao thông mới, hệ thống cảng, các khu đô thị, khu du lịch và hạ tầng dịch vụ đã tạo ra những động lực phát triển mới cho toàn tỉnh. Song song với đó là quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng, từ nền kinh tế dựa nhiều vào khai thác tài nguyên và công nghiệp sang mô hình có tỷ trọng ngày càng lớn của dịch vụ, du lịch và kinh tế biển.
Trong cấu trúc này, khu vực Bái Tử Long có một vị trí đáng chú ý. Nếu xem xét trên một phạm vi lớn hơn ranh giới hành chính, có thể nhận thấy một chuỗi phát triển theo hướng Tây – Đông: Hạ Long – Cẩm Phả – Bái Tử Long – Vân Đồn.
Các khu vực này nằm liên tiếp nhau nhưng có đặc điểm phát triển khá khác biệt. Hạ Long là trung tâm hành chính, đô thị và du lịch lớn. Cẩm Phả trong thời gian dài phát triển dựa trên công nghiệp khai thác than, cảng và các ngành công nghiệp liên quan. Vân Đồn được định hướng trở thành khu kinh tế biển với các chức năng du lịch, dịch vụ và đô thị.
Bái Tử Long nằm giữa hai khu vực Cẩm Phả và Vân Đồn. Chính vị trí này tạo cho Bái Tử Long một vai trò quan trọng trong cấu trúc phát triển dài hạn của khu vực: Một vùng chuyển tiếp về sinh thái và cảnh quan giữa hai cực phát triển có cường độ và tính chất khác nhau.
Điều đáng lưu ý là cả hai khu vực tiếp giáp hiện vẫn tiếp tục có những điều chỉnh quy hoạch.
Trong năm 2026, tỉnh Quảng Ninh đã phê duyệt điều chỉnh cục bộ Quy hoạch chung xây dựng Khu kinh tế Vân Đồn đến năm 2040 và điều chỉnh cục bộ Quy hoạch chung xây dựng Thành phố (TP) Cẩm Phả đến năm 2040, tầm nhìn đến năm 2050 [2], [3].
Điều đó cho thấy không gian xung quanh Bái Tử Long chưa phải một cấu trúc đã ổn định. Ngược lại, đây đang là một khu vực tiếp tục chuyển đổi. Vì vậy, vấn đề đặt ra đã trở nên rộng lớn hơn: “Bái Tử Long cần giữ vai trò gì trong cấu trúc phát triển giữa Cẩm Phả và Vân Đồn?” – Đây là câu hỏi chính của nhóm nghiên cứu.
Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu hướng tới ba mục tiêu:
Thứ nhất, xác định vai trò của Bái Tử Long trong cấu trúc không gian phát triển Cẩm Phả – Bái Tử Long – Vân Đồn;
Thứ hai, nhận diện những vấn đề có khả năng tác động tới hệ sinh thái và cảnh quan Bái Tử Long khi quá trình đô thị hóa, phát triển công nghiệp và du lịch tiếp tục diễn ra từ hai phía;
Thứ ba, đề xuất một cấu trúc không gian bảo tồn có khả năng tạo ra sự chuyển tiếp giữa vùng sinh thái nhạy cảm và các khu vực phát triển.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp tổng hợp tài liệu: Rà soát các quy hoạch, văn bản quản lý, tài liệu về Vườn Quốc gia Bái Tử Long và các nghiên cứu liên quan đến vùng đệm, bảo tồn cảnh quan và hệ thống hạ tầng sinh thái;
Phương pháp phân tích không gian: Xem xét vị trí của Bái Tử Long trong mối quan hệ với Cẩm Phả, Vân Đồn, hệ thống đảo, vùng biển và các khu vực phát triển ven bờ;
Phương pháp phân vùng: Phân loại không gian dựa trên mức độ nhạy cảm sinh thái và mức độ có thể chấp nhận sự can thiệp của con người;
Phương pháp tổng hợp mô hình: Từ các kết quả phân tích, xây dựng mô hình nguyên tắc về khoảng đệm sinh thái và cấu trúc chuyển tiếp giữa bảo tồn và phát triển.
Do phạm vi bài viết tập trung vào vấn đề tổ chức không gian ở quy mô vùng, các đề xuất được xác định ở mức độ nguyên tắc. Việc xác định cụ thể ranh giới, chiều rộng vùng đệm và các chỉ tiêu kiểm soát cần tiếp tục được nghiên cứu bằng GIS, dữ liệu môi trường và khảo sát thực địa.
Giá trị của Bái Tử Long và giới hạn của cách tiếp cận bảo tồn theo ranh giới
Vườn Quốc gia Bái Tử Long được thành lập năm 2001 và có diện tích khoảng 15.783ha, trong đó khoảng 6.125ha là đất đảo và 9.658ha là vùng biển, bãi triều. Khu vực có giá trị về đa dạng sinh học, cảnh quan tự nhiên, bãi biển, địa chất – địa mạo và các giá trị lịch sử, văn hóa liên quan đến không gian Vân Đồn [4]. Vườn được công nhận là Vườn Di sản ASEAN năm 2016 [5].
Điểm này có ý nghĩa quan trọng đối với quy hoạch. Một hệ sinh thái biển về bản chất là một hệ thống mở. Dòng nước, trầm tích, các loài sinh vật, chất ô nhiễm và hoạt động của con người không tuân theo ranh giới hành chính.
Do đó, cần phân biệt giữa ranh giới quản lý và ranh giới tác động. Ranh giới quản lý của một Vườn Quốc gia có thể xác định bằng tọa độ. Ranh giới tác động thì khó xác định hơn. Một hoạt động xây dựng nằm ngoài khu bảo tồn vẫn có thể tác động đến chất lượng nước hoặc cảnh quan bên trong. Một khu đô thị cách xa vài kilômét vẫn có thể xuất hiện trong đường chân trời của vùng vịnh. Một hệ thống cảng hoặc tuyến tàu có thể tạo tiếng ồn, sóng, ô nhiễm và thay đổi môi trường sinh thái tại những khu vực không trực tiếp tiếp giáp với dự án.
Với Bái Tử Long, vấn đề còn phức tạp hơn bởi giá trị cảnh quan không nằm riêng trong một hòn đảo. Giá trị nằm trong tổng thể quan hệ giữa đảo – mặt nước – địa hình – bờ biển – đường chân trời. Do đó, về mặt quy hoạch, chỉ kiểm soát hoạt động trong phạm vi Vườn Quốc gia là chưa đủ.
Bái Tử Long trong quan hệ giữa hai vùng phát triển
Phía Tây: Áp lực và quá trình chuyển đổi của Cẩm Phả
Cẩm Phả là đô thị có lịch sử phát triển gắn chặt với ngành than. Khai thác khoáng sản, công nghiệp, hệ thống cảng và các khu dân cư hình thành một cấu trúc đô thị đặc thù kéo dài dọc bờ biển. Trong giai đoạn tiếp theo, Cẩm Phả có xu hướng chuyển đổi theo hướng đa dạng hơn về chức năng đô thị và dịch vụ.
Tuy nhiên, sự chuyển đổi của một đô thị công nghiệp không diễn ra trong thời gian ngắn. Những vấn đề về môi trường, sử dụng đất, cảnh quan sau khai thác, chất lượng nước và hệ thống hạ tầng vẫn có khả năng tiếp tục ảnh hưởng trong thời gian dài.
Đối với Bái Tử Long, những vấn đề cần quan tâm không chỉ là nguồn ô nhiễm trực tiếp mà còn là xu hướng mở rộng không gian xây dựng về phía biển. Khi hoạt động xây dựng tiếp tục tiến gần về phía vùng vịnh, khoảng cách giữa khu vực có cường độ phát triển cao và hệ sinh thái tự nhiên ngày càng giảm. Đây là lý do cần hình thành một vùng chuyển tiếp đủ chiều sâu ở phía Cẩm Phả.
Phía Đông: Áp lực phát triển đô thị – du lịch Vân Đồn
Vấn đề ở Vân Đồn có tính chất khác. Quy hoạch Khu kinh tế Vân Đồn xác định khu vực này phát triển với các chức năng kinh tế biển, dịch vụ và du lịch; phạm vi quy hoạch bao gồm cả một diện tích biển lớn [6]. Sự phát triển của Vân Đồn có thể tạo thêm nguồn lực cho toàn khu vực nhưng đồng thời cũng làm tăng áp lực đối với không gian biển đảo.
Các nguy cơ không nhất thiết đến từ công nghiệp nặng. Chúng có thể xuất hiện từ chính mô hình du lịch và đô thị: Mật độ xây dựng ven biển tăng; phát triển các khu nghỉ dưỡng; số lượng bến tàu và phương tiện đường thủy tăng; số lượng khách tăng; san lấp và cải tạo bờ biển; nước thải; rác thải; chiếu sáng ban đêm; thay đổi đường chân trời.
Nếu không được kiểm soát từ sớm, một khu vực có giá trị nhờ tính nguyên sơ có thể dần mất chính yếu tố tạo nên sức hấp dẫn của nó. Do đó, phía Vân Đồn cũng cần một vùng chuyển tiếp. Nhưng khác với phía Cẩm Phả, đây nên là vùng chuyển tiếp từ du lịch – đô thị mật độ cao sang du lịch sinh thái mật độ thấp rồi mới tiếp cận vùng bảo tồn.
Đề xuất: Bái Tử Long như một khoảng đệm sinh thái cấp vùng
Khái niệm vùng đệm vốn không mới trong bảo tồn thiên nhiên. Tuy nhiên, trong trường hợp Bái Tử Long, tác giả đề xuất mở rộng cách hiểu về vùng đệm. Không nên chỉ coi vùng đệm là một vành đai bao quanh Vườn Quốc gia. Cần coi toàn bộ hệ thống Bái Tử Long và các vùng tiếp giáp là một cấu trúc chuyển tiếp nhiều lớp.
Theo đó, từ khu vực phát triển phía Cẩm Phả đến vùng lõi và từ vùng lõi sang Vân Đồn sẽ hình thành một gradient về cường độ sử dụng đất. Mức độ xây dựng càng giảm khi tiếp cận khu vực có giá trị sinh thái cao.
Điều quan trọng là không để vùng phát triển cường độ cao tiếp xúc trực tiếp với vùng sinh thái nhạy cảm.
Mô hình đề xuất: Ba vùng – Năm lớp không gian
Từ nguyên tắc trên, nghiên cứu đề xuất cấu trúc gồm ba vùng lớn và năm lớp không gian.
Vùng I – Không gian bảo tồn
Lớp 1. Lõi bảo tồn
Bao gồm các khu vực có giá trị cao nhất về hệ sinh thái, đa dạng sinh học, địa chất, địa mạo và cảnh quan. Mục tiêu chính là duy trì tính toàn vẹn của hệ sinh thái. Hoạt động xây dựng mới cần được hạn chế tối đa. Các hoạt động phù hợp chủ yếu, gồm: Nghiên cứu khoa học, bảo tồn, giám sát môi trường và tham quan có kiểm soát.
Vùng II – Khoảng đệm sinh thái
Lớp 2. Vùng phục hồi sinh thái
Chiến lược bảo tồn không chỉ giữ lại những khu vực còn nguyên vẹn mà phải bao gồm cả phục hồi. Các đối tượng ưu tiên gồm: Rừng ngập mặn, bãi triều, thảm cỏ biển, rạn san hô, rừng trên đảo và các khu vực ven bờ cần được ưu tiên bảo vệ, phục hồi và năng caokhả năng chống chịu.
Lớp 3. Hành lang sinh thái – cảnh quan
Nếu từng mảng sinh thái bị cô lập, hiệu quả bảo tồn sẽ giảm. Do đó, cần duy trì các hành lang kết nối núi – đô thị – bờ biển – mặt nước – đảo. Tại đây, cần bổ sung hành lang thị giác, một thành phần thường ít được quan tâm trong quy hoạch bảo tồn.
Hệ thống đảo Bái Tử Long được cảm nhận trên nền của biển và đường chân trời. Do vậy, cần xác định các điểm nhìn và hướng nhìn có giá trị. Từ đó, có thể kiểm soát chiều cao công trình, mật độ, vị trí công trình lớn, hình thức mái, quảng cáo, chiếu sáng và các dự án lấn biển. Đây là vấn đề không thể giải quyết chỉ bằng chỉ tiêu sử dụng đất hai chiều, do đó cần sử dụng mô hình địa hình và mô hình đô thị ba chiều để đánh giá.
Vùng III – Không gian phát triển có kiểm soát
Lớp 4. Vùng chuyển tiếp đô thị – sinh thái
Đây không phải khu vực cấm xây dựng. Tuy nhiên, cách thức tổ chức các hoạt động tại đây phải khác với khu vực đô thị thông thường. Các chỉ tiêu nên được kiểm soát, bao gồm: Mật độ xây dựng, tầng cao, khoảng lùi, hệ số sử dụng đất, tỷ lệ diện tích thấm nước, tỷ lệ cây xanh bản địa, khả năng thu gom và xử lý nước thải, mức chiếu sáng vào ban đêm và sức chứa khách du lịch.
Các chức năng phù hợp gồm du lịch sinh thái, giáo dục môi trường, nghiên cứu khoa học, công viên, dịch vụ cộng đồng và các cơ sở lưu trú quy mô nhỏ.
Lớp 5. Vùng phát triển tập trung
Các hoạt động đô thị, công nghiệp, dịch vụ và du lịch cường độ cao được tập trung tại những khu vực đã có hạ tầng và được quy hoạch. Việc tập trung phát triển có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Bởi một trong những nguy cơ lớn nhất đối với cảnh quan ven biển không phải là một dự án riêng lẻ mà là quá trình đô thị hóa liên tục toàn bộ đường bờ.
Các nhóm giải pháp chủ yếu
Thiết lập ranh giới kiểm soát phát triển
Bên cạnh ranh giới Vườn Quốc gia, cần nghiên cứu thêm một ranh giới kiểm soát phát triển. Bên trong khu vực này, các dự án xây dựng mới cần được đánh giá thêm về ảnh hưởng đối với hệ sinh thái và cảnh quan Bái Tử Long.
Quy chế phối hợp giữa Ban Quản lý Di sản thế giới Vịnh Hạ Long – Yên Tử và UBND đặc khu Vân Đồn ký tháng 4/2026 đã đề cập đến việc phối hợp quản lý, bảo vệ tài nguyên, đa dạng sinh học, môi trường, cảnh quan và quản lý quy hoạch xây dựng, trật tự xây dựng, sử dụng đất trong vùng lõi và vùng đệm Vườn Quốc gia Bái Tử Long [7]. Đây là một cơ sở thực tiễn quan trọng để tiếp tục cụ thể hóa vùng đệm từ góc độ không gian và kiến trúc cảnh quan.
Bảo vệ đường chân trời
Đây theo tác giả là một trong những vấn đề cần được ưu tiên. Đường chân trời của Bái Tử Long là một thành phần của di sản cảnh quan, không nên được coi là phần không gian còn lại giữa các công trình.
Cần lập bản đồ vùng nhìn thấy (viewshed map) từ những vị trí quan trọng. Trên cơ sở đó, xác định vùng không nên bố trí công trình cao tầng, vùng giới hạn chiều cao, vùng cần giữ nền núi, điểm nhìn cảnh quan và hướng nhìn ưu tiên.
Xây dựng mạng lưới hạ tầng sinh thái liên tục
Rừng, mặt nước, bãi triều, rừng ngập mặn và công viên cần được nhìn nhận như một hệ thống. Không nên tiếp tục quy hoạch các mảng xanh riêng lẻ. Các hành lang xanh từ núi xuống biển cần được duy trì hoặc phục hồi, đặc biệt tại khu vực Cẩm Phả. Một mặt, chúng tạo kết nối sinh thái. Mặt khác, chúng có thể cải thiện chất lượng không gian đô thị và tạo ra những khoảng mở giữa các khu vực xây dựng.
Kiểm soát sức chứa du lịch
Với những khu vực có hệ sinh thái nhạy cảm, cần xác định mức độ tiếp cận phù hợp cho từng khu vực. Có thể chia thành khu vực tiếp cận rộng, khu vực hạn chế, khu vực kiểm soát đặc biệt và khu vực không tiếp cận.
Quản lý bằng dữ liệu thay cho phản ứng sau khi vấn đề đã xảy ra
Một trong những yêu cầu quan trọng đối với Bái Tử Long trong giai đoạn tiếp theo là hình thành hệ thống dữ liệu chung. Các nhóm dữ liệu tối thiểu cần theo dõi gồm: Chất lượng nước, hệ sinh thái, diện tích rừng ngập mặn, san hô, cỏ biển, biến động bờ biển, hoạt động xây dựng, mật độ tàu thuyền, lượng khách và ánh sáng ban đêm.
GIS, ảnh viễn thám và mô hình số cho phép theo dõi các thay đổi này theo thời gian. Ở mức cao hơn có thể nghiên cứu xây dựng mô hình số khu vực Bái Tử Long để mô phỏng tác động của các dự án trước khi cho phép triển khai. Khi đó, công tác quản lý chuyển từ xử lý tác động sang dự báo tác động.
Vai trò của cộng đồng
Bảo tồn Bái Tử Long cần sự chung tay của các Sở ban ngành và mỗi người dân địa phương. Người dân sống trong vùng lõi và vùng đệm cần nhận được lợi ích trực tiếp từ hoạt động bảo tồn. Các sinh kế phù hợp có thể bao gồm: Du lịch cộng đồng, dịch vụ sinh thái, đánh bắt có kiểm soát, nuôi trồng thủy sản bền vững, hướng dẫn du lịch, giám sát môi trường và phục hồi hệ sinh thái.
Bàn luận
Đề xuất khoảng đệm sinh thái Bái Tử Long có một điểm khác so với quan niệm vùng đệm thông thường: Đó là cần bắt đầu từ toàn bộ cấu trúc phát triển Cẩm Phả – Bái Tử Long – Vân Đồn.
Cách nhìn này làm thay đổi phạm vi của vấn đề: Bái Tử Long trở thành một thành phần tham gia tổ chức không gian vùng được bảo tồn.
Điều đó có nghĩa là một phần quyết định phát triển của Cẩm Phả và Vân Đồn cần được đánh giá từ tác động đối với Bái Tử Long, ngay cả khi dự án không nằm trong Vườn Quốc gia. Bởi ranh giới của một khu bảo tồn có thể được giữ nguyên, nhưng cảnh quan xung quanh nó vẫn có thể thay đổi hoàn toàn.
Ví dụ như: Nếu nền phía sau đảo trở thành một dải cao tầng liên tục, giá trị cảnh quan của đảo đã thay đổi. Nếu các dòng chảy và vùng nước xung quanh một khu rừng ngập mặn thay đổi, thì dù diện tích không đổi thì khả năng tồn tại của hệ sinh thái cũng sẽ thay đổi.
Do đó, bảo tồn trong điều kiện đô thị hóa chính là việc bảo vệ mối quan hệ giữa đảo với biển; giữa núi với đường chân trời; giữa hệ sinh thái với vùng nước xung quanh; và giữa vùng bảo tồn với các đô thị ở hai phía.
Kết luận
Vịnh Bái Tử Long có vị trí đặc biệt trong cấu trúc không gian phát triển của Quảng Ninh. Ở phía Tây là Cẩm Phả với lịch sử phát triển công nghiệp và quá trình chuyển đổi đô thị. Ở phía Đông là Vân Đồn với động lực phát triển mạnh về đô thị, du lịch, dịch vụ và kinh tế biển. Giữa hai khu vực đó là một hệ thống biển – đảo còn giữ được những giá trị sinh thái và cảnh quan quan trọng.
Chính vị trí này tạo cho Bái Tử Long một chức năng vượt ra ngoài phạm vi của một Vườn Quốc gia. Bái Tử Long có thể trở thành khoảng đệm sinh thái cấp vùng giữa khu vực phát triển đô thị – công nghiệp và khu vực phát triển đô thị – du lịch.
Để thực hiện được chức năng đó, cần chuyển sang tư duy bảo tồn tổ chức không gian theo nhiều lớp. Từ lõi bảo tồn ra bên ngoài theo tuyến: Bảo tồn – Phục hồi – Kết nối – Chuyển tiếp – Phát triển. Cường độ tác động của con người tăng dần theo khoảng cách với vùng sinh thái nhạy cảm.
Bái Tử Long tham gia bằng hệ thống chức năng: Sinh thái, cảnh quan, bảo tồn đa dạng sinh học và cân bằng cấu trúc không gian cho toàn vùng.
Trong điều kiện đô thị hóa ngày càng mạnh, những khoảng không gian tự nhiên đủ lớn và đủ liên tục sẽ ngày càng ít đi. Vì vậy, theo tác giả, giá trị dài hạn của Bái Tử Long không chỉ nằm ở những tài nguyên hiện đang có mà còn ở chính khoảng trống mà chúng ta quyết định không đô thị hóa. Đó có thể là nguồn lực quan trọng nhất của khu vực trong tương lai.
ThS.KTS Nguyễn Hoàng Hiệp
ThS.KTS Nguyễn Việt Tùng
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch – ĐH Xây dựng Hà Nội
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 09-2026)
Tài liệu tham khảo
[1] Thủ tướng Chính phủ (2023): Quyết định số 80/QĐ-TTg ngày 11/02/2023 phê duyệt Quy hoạch Quảng Ninh thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050. https://vanban.chinhphu.vn/?classid=0&docid=207428&pageid=27160;
[2] UBND TP Quảng Ninh (2026): Quyết định số 1861/QĐ-UBND về việc phê duyệt điều chỉnh cục bộ Quy hoạch chung xây dựng Khu kinh tế Vân Đồn đến năm 2040, ngày 29/05/2026;
[3] UBND TP Quảng Ninh (2026): Quyết định số 2109/QĐ-UBND ngày 17/06/2026 về việc phê duyệt Điều chỉnh cục bộ Quy hoạch chung xây dựng TP Cẩm Phả đến năm 2040, tầm nhìn đến năm 2050;
[4] ASEAN Biodiversity (2015): Bai Tu Long National Park – ASEAN Biodiversity Magazine, January–April 2015, pp. 36–37;
[5] ASEAN Centre for Biodiversity (2019): ASEAN Heritage Parks – Bai Tu Long National Park. Khu vực được công nhận là Vườn Di sản ASEAN năm 2016;
[6] Thủ tướng Chính phủ (2020): Quyết định số 226/QĐ-TTg phê duyệt Điều chỉnh Quy hoạch chung xây dựng Khu kinh tế Vân Đồn đến năm 2040;
[7] UBND đặc khu Vân Đồn và Ban Quản lý Di sản thế giới Vịnh Hạ Long – Yên Tử (2026): Quy chế phối hợp trong công tác quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị Vườn Quốc gia Bái Tử Long – Vườn Di sản ASEAN, ký ngày 09/04/2026;
[8] Thủ tướng Chính phủ (2023): Quyết định số 1279/QĐ-TTg ngày 01/11/2023 ban hành Kế hoạch thực hiện Quy hoạch TP Quảng Ninh thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050. https://vanban.chinhphu.vn/?docid=208882&pageid=27160;
[9] Thủ tướng Chính phủ (2026): Quyết định số 606/QĐ-TTg ngày 02/04/2026 phê duyệt Nhiệm vụ Quy hoạch chung đô thị Quảng Ninh đến năm 2050, tầm nhìn đến năm 2075;

























